Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên, 2020

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên" theo yêu cầu: { "ai_description": "Phát triển doanh

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

2020

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên hiện nay

Thành phố Thái Nguyên, trung tâm kinh tế – xã hội của tỉnh Thái Nguyên, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển vùng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là động lực quan trọng, tạo việc làm, tăng thu nhập và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Thái Nguyên. Tuy nhiên, DNNVV tại TP Thái Nguyên đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi những giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên toàn diện và hiệu quả. Việc nghiên cứu các giải pháp phát triển DNNVV không chỉ mang lại lợi ích cho từng doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự ổn định và hiệu quả kinh doanh DNNVV của cả khu vực. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Trung Kiên (2020) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đề xuất các giải pháp khả thi, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn hoạt động của DNNVV Thái Nguyên. Mục tiêu của bài viết này là phân tích sâu rộng các khía cạnh liên quan, từ đó đưa ra những định hướng cụ thể nhằm tối ưu hóa tiềm năng của khu vực kinh tế này.

1.1. Tầm quan trọng của DNNVV đối với kinh tế Thái Nguyên

DNNVV Thái Nguyên là xương sống của nền kinh tế địa phương, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Các doanh nghiệp này tạo ra một lượng lớn công ăn việc làm, giúp ổn định đời sống xã hội và giảm tỷ lệ thất nghiệp. Theo nghiên cứu, sự đa dạng của DNNVV thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Hơn nữa, DNNVV còn là cầu nối quan trọng trong chuỗi cung ứng, liên kết các ngành kinh tế khác nhau, từ nông nghiệp, công nghiệp đến dịch vụ. Sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Thái Nguyên bền vững sẽ là yếu tố quyết định để TP Thái Nguyên đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội dài hạn, nâng cao vị thế trong khu vực. Chính vì vậy, việc tìm kiếm và triển khai giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên luôn là ưu tiên hàng đầu của chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu các giải pháp phát triển DNNVV

Nghiên cứu này đặt mục tiêu chính là xác định và đề xuất các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên mang tính khả thi và bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bối cảnh kinh tế – xã hội đặc thù của TP Thái Nguyên, phân tích thực trạng phát triển DNNVV trong giai đoạn gần đây. Các yếu tố như chính sách hỗ trợ, khả năng tiếp cận vốn, công nghệ, nguồn nhân lực và môi trường pháp lý đều được xem xét kỹ lưỡng. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang hoạt động trên địa bàn, cùng với các cơ quan quản lý nhà nước liên quan. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá hiệu quả kinh doanh DNNVV hiện tại, nhận diện thách thức DNNVV Thái Nguyên đang gặp phải, và từ đó xây dựng lộ trình hành động chi tiết. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo rằng các giải pháp phát triển DNNVV đề xuất sẽ phù hợp với điều kiện thực tế và có khả năng ứng dụng cao.

II. Đánh giá thực trạng Thách thức DNNVV tại TP Thái Nguyên đang đối mặt là gì

Mặc dù có vai trò quan trọng, DNNVV tại TP Thái Nguyên vẫn đang vật lộn với nhiều vấn đề nội tại và ngoại cảnh. Việc phân tích thực trạng phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên là bước đầu tiên để đề ra các giải pháp phát triển DNNVV phù hợp. Thách thức DNNVV Thái Nguyên không chỉ xuất phát từ quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế mà còn từ môi trường kinh doanh đang biến động nhanh chóng. Các vấn đề về tiếp cận vốn, công nghệ lạc hậu, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và cạnh tranh gay gắt là những rào cản lớn. Hiểu rõ những thách thức DNNVV Thái Nguyên này giúp định hình các chiến lược hỗ trợ hiệu quả, góp phần vào sự tăng trưởng DNNVV bền vững. Luận văn của Nguyễn Trung Kiên (2020) đã phân tích chi tiết về các chỉ tiêu đánh giá phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm số lượng doanh nghiệp và quy mô về vốn, lao động, từ đó làm nổi bật những khó khăn hiện hữu.

2.1. Phân tích thực trạng phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên

Theo thống kê, số lượng DNNVV tại TP Thái Nguyên đã có sự gia tăng trong những năm gần đây, thể hiện tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng và sự ổn định của các doanh nghiệp này vẫn còn nhiều bất cập. Các chỉ tiêu phản ánh số lượng doanh nghiệp, quy mô vốn và lao động cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Một số ngành có tốc độ tăng trưởng DNNVV nhanh chóng, trong khi các ngành khác lại chững lại hoặc suy giảm. Mặc dù số lượng DNNVV tăng, nhưng phần lớn vẫn ở quy mô siêu nhỏ, gặp khó khăn trong việc mở rộng sản xuất, nâng cao công nghệ. Sự thiếu hụt thông tin thị trường, khả năng tiếp cận các chương trình hỗ trợ DNNVV của nhà nước còn hạn chế, làm giảm hiệu quả kinh doanh DNNVV. Đây là những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết bằng các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên một cách đồng bộ.

2.2. Những rào cản chính ngăn phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Thái Nguyên

Các DNNVV Thái Nguyên đối mặt với nhiều rào cản. Một trong những thách thức DNNVV Thái Nguyên lớn nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Nhiều doanh nghiệp thiếu tài sản thế chấp hoặc không đáp ứng được điều kiện vay vốn từ ngân hàng. Bên cạnh đó, công nghệ lạc hậu là một hạn chế nghiêm trọng, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm, khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh. Nguồn nhân lực cũng là một vấn đề nhức nhối; thiếu lao động có tay nghề cao và kỹ năng quản lý chuyên nghiệp làm cản trở quá trình đổi mới. Môi trường pháp lý và các thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, gây mất thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI cũng tạo áp lực đáng kể. Để vượt qua những rào cản này, cần có những giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên mang tính đột phá và thực tiễn.

III. Phương pháp tiếp cận Cách chính sách hỗ trợ phát triển DNNVV tại Thái Nguyên hiệu quả

Để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Thái Nguyên, vai trò của chính sách hỗ trợ từ nhà nước là không thể phủ nhận. Các chính sách hỗ trợ DNNVV cần được thiết kế khoa học, linh hoạt và phù hợp với đặc thù của từng ngành, từng loại hình doanh nghiệp. Việc tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và ổn định là yếu tố tiên quyết để DNNVV tại TP Thái Nguyên có thể bứt phá. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp. Mục tiêu là giảm thiểu rào cản hành chính, tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, vốn và công nghệ. Các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên trong lĩnh vực chính sách phải hướng tới việc tối đa hóa tiềm năng nội tại của doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện để họ thích nghi và phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

3.1. Các chính sách hỗ trợ và cải thiện môi trường kinh doanh cho DNNVV

Chính quyền TP Thái Nguyên cần tiếp tục hoàn thiện và thực thi các chính sách hỗ trợ DNNVV toàn diện. Cụ thể, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm gánh nặng pháp lý cho doanh nghiệp khi thành lập và hoạt động. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và phí cần được công khai, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV đầu tư và mở rộng. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về quản trị doanh nghiệp, công nghệ thông tin và kỹ năng mềm cho chủ doanh nghiệp và người lao động. Ngoài ra, việc thành lập các quỹ hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Thái Nguyên, các trung tâm tư vấn pháp lý và xúc tiến thương mại chuyên biệt sẽ giúp DNNVV dễ dàng tiếp cận các nguồn lực cần thiết. Đây là những giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên nền tảng, tạo bệ phóng vững chắc cho sự tăng trưởng DNNVV.

3.2. Đề xuất tăng cường vai trò quản lý nhà nước trong phát triển DNNVV

Vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn cần tăng cường công tác quản lý và giám sát thực thi. Cần có sự đổi mới trong tư duy quản lý, chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý phục vụ, đồng hành cùng doanh nghiệp. Chính quyền cần chủ động lắng nghe ý kiến từ cộng đồng DNNVV Thái Nguyên, thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước, như cung cấp dịch vụ công trực tuyến, sẽ giúp rút ngắn thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Hơn nữa, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác hỗ trợ phát triển DNNVV, đảm bảo họ có đủ chuyên môn và tâm huyết. Đây là những giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên mang tính chiến lược, đảm bảo chính sách hỗ trợ DNNVV được triển khai hiệu quả và mang lại giá trị thực cho DNNVV.

IV. Nâng cao nội lực Bí quyết tăng trưởng DNNVV tại TP Thái Nguyên bền vững

Bên cạnh sự hỗ trợ từ chính quyền, việc tự thân nâng cao năng lực nội tại là yếu tố then chốt giúp DNNVV tại TP Thái Nguyên đạt được tăng trưởng DNNVV bền vững. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới tư duy kinh doanh, đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng chiến lược phát triển rõ ràng. Đây là những giải pháp phát triển DNNVV mang tính chất nội lực, giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi đối mặt với thách thức DNNVV Thái Nguyên. Việc phát triển theo hướng hoàn thiện hơn để mang lại hiệu quả kinh doanh DNNVV trong quá trình kinh doanh, bao gồm tăng về số lượng, thay đổi cơ cấu hay nâng cao chất lượng các loại hình kinh doanh (Nguyễn Trung Kiên, 2020) là định hướng cần thiết. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại mà còn vươn lên, khẳng định vị thế trên thị trường. Các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên cần tập trung vào việc trao quyền và khuyến khích sự chủ động của doanh nghiệp.

4.1. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới công nghệ cho DNNVV

4.2. Giải pháp tài chính và nguồn nhân lực bền vững cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Thái Nguyên

Đảm bảo nguồn vốn và lao động DNNVV là yếu tố sống còn. Về tài chính, DNNVV Thái Nguyên cần đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng mà còn tìm kiếm các kênh đầu tư khác như quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc huy động từ cộng đồng. Nâng cao năng lực quản lý tài chính, lập kế hoạch kinh doanh chặt chẽ và minh bạch là cần thiết để thu hút đầu tư. Về nguồn nhân lực, doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng cho người lao động, đặc biệt là các kỹ năng số và kỹ năng chuyên môn cao. Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn, có chính sách đãi ngộ tốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Liên kết với các cơ sở đào tạo nghề, trường đại học để tạo nguồn cung ứng lao động chất lượng. Đây là những giải pháp tài chính và nguồn nhân lực quan trọng giúp DNNVV phát triển bền vững.

V. Ứng dụng thực tiễn Đánh giá hiệu quả các giải pháp phát triển DNNVV đã triển khai

Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh DNNVV từ các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên đã và đang được triển khai là vô cùng quan trọng. Điều này giúp xác định những gì đã hoạt động tốt, những gì cần cải thiện và điều chỉnh để tối ưu hóa nguồn lực. Các chương trình hỗ trợ DNNVV từ chính quyền, các chính sách ưu đãi về thuế hay các khóa đào tạo nâng cao năng lực đều cần được theo dõi sát sao về tác động của chúng. Từ đó, có thể rút ra những kinh nghiệm phát triển DNNVV quý báu không chỉ cho TP Thái Nguyên mà còn cho các địa phương khác. Phân tích kết quả dựa trên các chỉ tiêu cụ thể như số lượng DNNVV mới thành lập, tăng trưởng DNNVV về doanh thu, lợi nhuận, số lượng lao động và mức độ đóng góp vào ngân sách nhà nước là cần thiết. Luận văn của Nguyễn Trung Kiên (2020) đã sử dụng các chỉ tiêu về số lượng và quy mô để đánh giá thực trạng, cung cấp nền tảng cho việc đo lường hiệu quả các giải pháp.

5.1. Đánh giá hiệu quả các giải pháp phát triển DNNVV đã triển khai

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh DNNVV, cần thiết lập các bộ chỉ số đo lường rõ ràng. Ví dụ, chỉ số về tăng trưởng DNNVV về số lượng, tốc độ mở rộng quy mô vốn và lao động (Nguyễn Trung Kiên, 2020) là những thước đo quan trọng. Các chương trình hỗ trợ tiếp cận vốn đã giúp bao nhiêu doanh nghiệp vay được vốn với lãi suất ưu đãi? Các khóa đào tạo đã cải thiện kỹ năng quản lý và sản xuất như thế nào? Sự cải thiện về môi trường kinh doanh đã thu hút thêm bao nhiêu doanh nghiệp mới? Cần tiến hành khảo sát định kỳ các DNNVV tại TP Thái Nguyên để thu thập phản hồi trực tiếp, đánh giá mức độ hài lòng và những tác động thực tế từ các chính sách. Dựa trên dữ liệu này, chính quyền và các tổ chức hỗ trợ có thể điều chỉnh các giải pháp phát triển DNNVV cho phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

5.2. Kinh nghiệm phát triển DNNVV từ các địa phương khác áp dụng cho Thái Nguyên

Học hỏi kinh nghiệm phát triển DNNVV từ các địa phương thành công trong và ngoài nước là một cách hiệu quả để TP Thái Nguyên có thể tối ưu hóa các giải pháp phát triển DNNVV. Ví dụ, các thành phố lớn như Đà Nẵng, TP.HCM đã có những mô hình vườn ươm doanh nghiệp, khu công nghệ cao dành riêng cho DNNVV với chính sách ưu đãi đặc biệt. Hay việc áp dụng các nền tảng số để kết nối DNNVV với thị trường, đối tác và nguồn lực cũng mang lại hiệu quả cao. Việc nghiên cứu các chính sách hỗ trợ tiếp cận thị trường quốc tế, các chương trình xúc tiến thương mại mạnh mẽ của các tỉnh lân cận cũng có thể mang lại bài học giá trị. Từ đó, TP Thái Nguyên có thể điều chỉnh và áp dụng linh hoạt các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên phù hợp với điều kiện và đặc thù riêng, đẩy nhanh tăng trưởng DNNVV bền vững.

VI. Định hướng tương lai Tổng kết và lộ trình phát triển DNNVV Thái Nguyên bền vững

Việc tổng kết các giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên đã trình bày là cần thiết để định hình lộ trình phát triển trong tương lai. Để đạt được tăng trưởng DNNVV bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn, kết hợp chặt chẽ giữa sự hỗ trợ từ chính quyền và nỗ lực nội tại của doanh nghiệp. Các DNNVV tại TP Thái Nguyên không chỉ cần vượt qua thách thức DNNVV Thái Nguyên hiện hữu mà còn phải chủ động thích nghi với những xu hướng mới của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế. Luận văn của Nguyễn Trung Kiên (2020) đã đặt ra những định hướng quan trọng về việc gia tăng số lượng và mở rộng quy mô doanh nghiệp, làm cơ sở cho các chiến lược sắp tới. Việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và điều chỉnh chính sách hỗ trợ DNNVV là một quá trình liên tục, nhằm đảm bảo các giải pháp phát triển DNNVV luôn phù hợp và hiệu quả.

6.1. Tổng kết những giải pháp then chốt phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên

Những giải pháp phát triển DNNVV tại TP Thái Nguyên then chốt bao gồm cải thiện môi trường pháp lý và hành chính, tăng cường chính sách hỗ trợ DNNVV về tài chính và công nghệ. Cụ thể, cần đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục, tạo kênh tiếp cận vốn dễ dàng hơn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và khuyến khích đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ số là những yếu tố quyết định. Sự phối hợp giữa chính quyền, các tổ chức hỗ trợ và bản thân DNNVV là chìa khóa để triển khai hiệu quả các giải pháp này. Tổng kết lại, các giải pháp phát triển DNNVV phải tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, nơi DNNVV Thái Nguyên có thể tự tin phát triển, nâng cao hiệu quả kinh doanh DNNVV và đóng góp tích cực vào kinh tế Thái Nguyên.

6.2. Hướng đi chiến lược cho DNNVV Thái Nguyên trong tương lai

Trong tương lai, DNNVV tại TP Thái Nguyên cần định hướng phát triển theo các xu thế mới như kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn. Việc đầu tư vào công nghệ sạch, sản xuất bền vững và phát triển các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường sẽ là lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, DNNVV cần tích cực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, tìm kiếm cơ hội hợp tác quốc tế. Chính quyền TP Thái Nguyên cần tiếp tục đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ DNNVV để doanh nghiệp có thể tiếp cận các thị trường mới và nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn quốc tế. Phát triển một cộng đồng DNNVV Thái Nguyên năng động, sáng tạo và có khả năng thích ứng cao sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Thái Nguyên bền vững, góp phần đưa TP Thái Nguyên trở thành một trung tâm kinh tế phát triển của khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Cơ sở lý luận về phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa * Khái niệm doanh nghiệp Theo quy định của Luật Doanh nghiệp (2014), thì “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh” (Quốc hội, 2008).

Dựa trên quy định trên thì doanh nghiệp có những đặc điểm sau: - Là một tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản và trụ sở giao dịch. - Đơn vị đã được đăng ký và hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật. Và theo điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014 thì “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình, đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi” (Quốc hội, 2008). * Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể như sau: 6 Bảng 1.1: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam Doanh nghiệp siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa nhỏ Ngành, nghề Tổng Số lao Tổng Số lao Số lao động nguồn vốn động nguồn động vốn Từ trên Từ trên 20 Từ trên 1.

Nông, 10 người trở 20 tỷ đồng 10 đến tỷ đồng 200 đến lâm nghiệp xuống trở xuống 200 đến 100 tỷ 300 và thủy sản người đồng người Từ trên Từ trên 20 Từ trên 2. Công 10 người trở 20 tỷ đồng 10 đến tỷ đồng 200 đến nghiệp và xuống trở xuống 200 đến 100 tỷ 300 xây dựng người đồng người Từ trên Từ trên 10 Từ trên 3. Thương 10 người trở 10 tỷ đồng 10 đến tỷ đồng 50 mại và dịch xuống trở xuống 50 người đến 50 tỷ đến 100 vụ đồng người Nguồn: Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2009 Chúng ta thấy rằng việc phân loại quy mô doanh nghiệp hiện nay ở Việt Nam chủ yếu dựa vào 02 tiêu chí: - Thứ nhất: Dựa trên tổng nguồn vốn - Thứ hai: Dựa trên quy mô lao động * Khái niệm phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa: Theo quan điểm biện chứng thì thuật ngữ “phát triển” dùng để chỉ quá trình vận động theo chiều hướng đi lên của sự vật từ trình độ thấp lên trình độ cao hơn, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. 7 Còn thuật ngữ “tăng trưởng” được dùng để chỉ quá trình biến đổi theo chiều hướng tăng lên đơn thuần về lượng của sự vật, nó không phản ánh quá trình biến đổi theo chiều hướng nâng cao về chất của sự vật.

Giữa tăng trưởng và phát triển có mối quan hệ mật thiết với nhau, tăng trưởng là điều kiện của phát triển và phát triển lại là điều kiện để tạo ra những sự tăng trưởng mới với tốc độ và quy mô lớn hơn. Để đánh giá sự phát triển của doanh nghiệp nói chung và DNNVV nói riêng các nhà nghiên cứu thường sử dụng một số tiêu chí đánh giá sự phát triển doanh nghiệp thông qua các tiêu chí tăng trưởng về số lượng doanh nghiệp và các tiêu chí khác phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo khái niệm về phát triển kinh tế thì: Phát triển DNNVV là quá trình lớn lên về số lượng, quy mô của DN (lao động, nguồn vốn, doanh thu); hiệu quả hơn về chất lượng DN (lợi nhuận trên doanh thu, lợi nhuận trên 01 lao động, lợi nhuận trên vốn… thời kỳ sau cao hơn thời kỳ trước) và có sự hoàn chỉnh hơn về cơ cấu DN theo vùng lãnh thổ, thành phần kinh tế và ngành sản xuất kinh doanh (Lê Xuân Bá, Trần Kim Hào, Nguyễn Hữu Thắng, 2006). Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo Đinh Phi Hỗ (2015), doanh nghiệp nhỏ và vừa có những đặc điểm sau: - Thứ nhất, về vốn kinh doanh: Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường có quy mô vốn nhỏ, điều này làm cho doanh nghiệp dễ dàng thâm nhập vào thị trường.

Tuy nhiên, với quy mô vốn nhỏ đòi hỏi vòng quay vốn của doanh nghiệp phải nhanh. Mặt khác để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh được hiệu quả, doanh nghiệp thường phải đa dạng các hình thức huy động vốn, đôi khi phải huy động cả những nguồn vốn không chính thức để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. - Thứ hai, về công nghệ: Với quy mô hoạt động nhỏ chính vì thế doanh nghiệp nhỏ và vừa thường linh hoạt trong đổi mới công nghệ và trang thiết bị trong hoạt động 8 sản xuất kinh doanh, điều này giúp cho doanh nghiệp tồn tại và sống sót trên thị trường. - Thứ ba, về tổ chức quản lý DNNVV và người lao động: Doanh nghiệp nhỏ và vừa có quy mô lao động không lớn.

Điều này tạo điều kiện dễ dàng trong tổ chức hoạt động doanh nghiệp, cũng như giúp nhà quản trị thực hiện các chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra) hoạt động sản xuất kinh doanh được dễ dàng hơn. - Thứ tư, về hình thức sở hữu: Hầu hết doanh nghiệp nhỏ và vừa là các doanh nghiệp tư nhân hoặc trách nhiệm hữu hạn một hoặc nhiều thành viên. Bên cạnh đó, theo Nguyễn Thế Bính (2013), DNNVV ở các quốc gia đều có các đặc trưng cơ bản: - DNNVV có quy mô vốn và lao động nhỏ, lao động thủ công chiếm tỷ trọng lớn. Đây là đặc trưng cơ bản nhất của DNNVV.

- Ngành nghề kinh doanh của DNNVV chủ yếu tập trung ở các lĩnh vực đòi hỏi ít vốn, thời gian chu chuyển vốn nhanh. - Tổ chức bộ máy gọn nhẹ, linh hoạt, hiệu quả. - Thị phần của các DNNVV không lớn, khả năng chi phối thị trường không cao. Thị trường thường phản ứng ít quyết liệt, thậm chí không có phản ứng trước những thay đổi chiến lược kinh doanh của DNNVV.

Ở Việt Nam, Đào Duy Huân và Đào Duy Tùng (2012) cho biết, ngoài những đặc trưng chung, DNNVV còn có đặc trưng: - DNNVV thuộc nhiều thành phần kinh tế với nhiều hình thức tổ chức sản xuất, hoạt động trong những ngành nghề, lĩnh vực khác nhau. - Trình độ của chủ DN và người lao động không cao, đa phần chưa được đào tạo chính quy. - Khả năng tổ chức quản lý DN hạn chế, chưa có tính chuyên nghiệp. - Trình độ công nghệ, khả năng tài chính cho nghiên cứu triển khai thấp, khả năng tiếp cận thị trường không cao, nhất là thị trường nước ngoài.

9 - DNNVV thường sử dụng đất đai của mình làm mặt bằng sản xuất. Tính ưu việt và hạn chế của doanh nghiệp nhỏ và vừa a. Tính ưu việt Doanh nghiệp nhỏ và vừa có những lợi thế rõ ràng, đó là khả năng thoả mãn nhu cầu có hạn trong những thị trường chuyên môn hoá, khuynh hướng sử dụng nhiều lao động với trình độ lao động kỹ thuật trung bình thấp, đặc biệt là rất linh hoạt, có khả năng nhanh chóng thích nghi với các nhu cầu và thay đổi của thị trường. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể bước vào thị trường mới mà không thu hút sự chú ý của các doanh nghiệp lớn (do quy mô doanh nghiệp nhỏ ), sẵn sàng phục vụ ở những nơi xa xôi nhất, những khoảng trống nhỏ và vừa trên thị trường mà các doanh nghiệp lớn không đáp ứng vì mối quan tâm của họ đặt ở các thị trường có khối lượng lớn.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa là loại hình sản xuất có địa điểm sản xuất phân tán, tổ chức bộ máy chỉ đạo gọn nhẹ nên nó có nhiều điểm mạnh: Thứ nhất, dễ dàng khởi sự, bộ máy chỉ đạo gọn nhẹ và năng động, nhạy bén với thay đổi của thị trường. Doanh nghiệp chỉ cần một số vốn hạn chế, mặt bằng không lớn, các điều kiện sản xuất đơn giản là có thể bắt đầu hoạt động. Vòng quay sản phẩm nhanh nên có thể sử dụng vốn tự có, hoặc vay bạn bè, người thân dễ dàng. Bộ máy tổ chức gọn nhẹ linh hoạt, dễ quản lý, dễ quyết định.

Đồng thời, do tính chất linh hoạt cũng như quy mô nhỏ của nó, doanh nghiệp có thể dễ dàng phát hiện thay đổi nhu cầu của thị trường, nhanh chóng chuyển đổi hướng kinh doanh, phát huy tính năng động sáng tạo, tự chủ, nhạy bén trong lựa chọn thay đổi mặt hàng. Từ đó doanh nghiệp sẽ tạo ra sự sống động trong phát triển kinh tế. Thứ hai, sẵn sàng đầu tư vào các lĩnh vực mới, lĩnh vực có mức độ rủi ro cao. Đó là bởi vì các doanh nghiệp loại này có mức vốn đầu tư nhỏ, sử dụng ít lao động nên có khả năng mạo hiểm sẵn sàng mạo hiểm.

Trong trường hợp thất bại thì cũng không bị thiệt hại nặng nề như các doanh nghiệp lớn, có 10 thể làm lại từ đầu được. Bên cạnh đó các doanh nghiệp nhỏ và vừa có động cơ để đi vào các lĩnh vực mới này: do tính chất nhỏ bé về quy mô nên khó cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn trong sản xuất dây chuyền hàng loạt. Họ phải dựa vào lợi nhuận thu được từ các cuộc kinh doanh mạo hiểm. Thứ ba, dễ dàng đổi mới trang thiết bị, đổi mới công nghệ, hoạt động hiệu quả với chi phí cố định thấp.

Doanh nghiệp có nguồn vốn kinh doanh ít nên đầu tư vào các tài sản cố định cũng ít, do đó dễ tiến hành đổi mới trang thiết bị khi điều kiện cho phép. Đồng thời doanh nghiệp tận dụng được lao động dồi dào để thay thế vốn. Với chiến lược phát triển, đầu tư đúng đắn, sử dụng hợp lý các nguồn lực của mình, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể đạt được hiệu quả kinh tế - xã hội cao, cũng như có thể sản xuất được hàng hoá có chất lượng tốt và có sức cạnh tranh trên thị trường ngay cả khi điều kiện sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có nhiều hạn chế. Thứ tư, không có hoặc ít có xung đột giữa người thuê lao động với người lao động.

Quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa tất nhiên là không lớn lắm. Số lượng lao động trong một doanh nghiệp không nhiều, sự phân công lao động trong xí nghiệp chưa quá mức rõ rệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ