Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tăng trưởng liên tục, đặc biệt là các doanh nghiệp đến từ Nhật Bản. Kể từ năm 2005, ngành Thuế Việt Nam chính thức chuyển đổi sang cơ chế "người nộp thuế tự khai, tự nộp và tự chịu trách nhiệm". Mô hình này trao quyền chủ động cho người nộp thuế nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thuế của Việt Nam có độ phức tạp cao, thường xuyên sửa đổi và bổ sung. Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mới tham gia thị trường, sự bất đồng ngôn ngữ và thiếu hiểu biết sâu sắc về chế độ thuế nội địa dễ dẫn đến các rủi ro pháp lý nghiêm trọng như bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp, phạt vi phạm hành chính và tổn hại uy tín thương hiệu.
Thực tiễn đó thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ tư vấn thuế tại Việt Nam. Kể từ cuối năm 2008, thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng kiểm toán và tư vấn quốc tế hàng đầu (nhóm Big 4 gồm PwC, EY, KPMG, Deloitte) cùng nhiều đơn vị tư vấn trong nước. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Manabox Việt Nam (MBV) — một doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản chuyên cung cấp dịch vụ kế toán, thuế và tư vấn quản trị cho cộng đồng doanh nghiệp FDI Nhật Bản — cần xây dựng các giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn thuế nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về thuế, đặc điểm, vai trò của thuế và dịch vụ tư vấn thuế trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích thực trạng cung cấp dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam giai đoạn 2017 – 2020; nhận diện các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nội bộ tại doanh nghiệp và các khuyến nghị chính sách vĩ mô nhằm phát triển dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn thuế và các giải pháp phát triển dịch vụ này tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về kết quả kinh doanh và thực trạng dịch vụ được thu thập từ năm 2017 đến tháng 04/2021 (số liệu Báo cáo tài chính phân tích từ năm 2017 đến năm 2019 do năm tài chính của công ty kết thúc vào tháng 6, tại thời điểm lập khóa luận chưa có Báo cáo tài chính năm 2020); số liệu bối cảnh cơ chế quản lý thuế được xem xét từ năm 2005.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và căn cứ pháp lý cốt lõi:
- Khái niệm và đặc tính của thuế: Vận dụng định nghĩa thuế theo Giáo trình Thuế (2009) và lý thuyết kinh tế học của Joseph E. Stiglitz (1986). Phân tích 3 đặc trưng bản chất của thuế: tính bắt buộc (Khoản 1 Điều 8 Luật Quản lý Thuế), tính không hoàn trả trực tiếp và tính pháp lý cao (quy định thẩm quyền ban hành theo Khoản 4 Điều 84 Hiến pháp Việt Nam 1992, sửa đổi bổ sung năm 2001).
- Khái niệm tư vấn và dịch vụ tư vấn thuế: Tiếp cận khái niệm tư vấn theo Hiệp hội Tư vấn Quản lý Vương quốc Anh (MCA); phân loại dịch vụ tư vấn thuế thành 2 mô hình (tư vấn thuế công và tư vấn thuế tư). Trong mảng tư vấn thuế tư, tác giả phân định 2 nhóm nghiệp vụ: tuân thủ thuế (tax compliance) và tư vấn thuế chuyên sâu (tax consulting).
- Quy trình dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Khái quát mô hình 8 bước tiêu chuẩn của một dịch vụ tư vấn (Cung cấp thông tin $\rightarrow$ Giải quyết vấn đề $\rightarrow$ Dự đoán hiệu quả $\rightarrow$ Đề xuất hành động $\rightarrow$ Thực hiện các thay đổi $\rightarrow$ Xây dựng sự đồng thuận và cam kết $\rightarrow$ Tạo điều kiện cho khách hàng cải thiện lâu dài $\rightarrow$ Nâng cao hiệu quả doanh nghiệp).
- Tổng quan công trình nghiên cứu tiền nhiệm: Tác giả tổng hợp các công trình trong nước (Nguyễn Cẩm Tâm, 2012; Nguyễn Thị Triệu và cộng sự, 2016 dựa trên mô hình Thuyết hành vi hoạch định - TPB; luận văn về Grant Thornton Việt Nam, 2019) và quốc tế (Ahmad Komara, 2017 tại Indonesia; Hartanti và Nuryatno, 2019 sử dụng mô hình phương trình cấu trúc - SEM) để rút ra khoảng trống nghiên cứu cho trường hợp MBV.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, quy nạp, diễn dịch, so sánh và đối chiếu số liệu.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu nội bộ (thứ cấp và quan sát thực tế): Báo cáo tài chính giai đoạn 2017 – 2019, danh mục khách hàng, bảng kê cơ cấu dịch vụ, quy trình vận hành và tài liệu hướng dẫn kiểm tra tờ khai thuế (Checklist thuế) do phòng Kế toán và phòng Tư vấn của Công ty TNHH Manabox Việt Nam cung cấp trong đợt thực tập từ tháng 12/2020 đến tháng 04/2021.
- Dữ liệu tài liệu: Hệ thống Luật Thuế, Luật Quản lý Thuế, các Nghị định, Thông tư của Bộ Tài chính; các công trình nghiên cứu học thuật, bài báo chuyên ngành trên Tạp chí Tài chính, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Công thương và tài liệu từ các tổ chức quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Cơ sở lý luận về thuế và dịch vụ tư vấn thuế
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về thuế và hoạt động tư vấn thuế:
- Làm rõ bản chất kinh tế, 4 vai trò lớn của thuế (tạo nguồn thu ngân sách, điều chỉnh kinh tế vĩ mô, điều tiết chu kỳ kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội).
- Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa mô hình tư vấn thuế công (do cơ quan thuế thực hiện, miễn phí nhưng dễ quá tải, xử lý hành chính theo từng khâu) và tư vấn thuế tư (tính linh hoạt cao, cung cấp giải pháp toàn diện và tối ưu hóa chi phí tuân thủ).
- Khẳng định 5 vai trò của công ty tư vấn thuế đối với công tác quản lý nhà nước: (1) là kênh phản ánh vướng mắc chính sách thực tế; (2) đại diện doanh nghiệp đề xuất cải cách chính sách phù hợp thông lệ quốc tế; (3) nâng cao mức độ hiểu biết và tuân thủ pháp luật của người nộp thuế; (4) ngăn ngừa gian lận, trốn thuế và nợ đọng thuế; (5) giảm thiểu các tranh chấp, khiếu kiện hành chính giữa người nộp thuế và cơ quan thuế.
- Nhận diện 4 nhân tố cốt lõi tác động đến hoạt động tư vấn thuế: hệ thống chính sách và quy định pháp luật thuế; chính sách giá phí dịch vụ; chất lượng nguồn nhân lực tư vấn; mức độ phối hợp và cung cấp thông tin từ phía khách hàng.
Phần 2: Sử dụng số liệu và phương pháp nghiên cứu
Phần này trình bày phương pháp luận và nguồn gốc dữ liệu phục vụ đề tài:
- Phân định rõ hai nguồn dữ liệu thu thập: dữ liệu thực tế từ phòng Kế toán của Công ty TNHH Manabox Việt Nam (báo cáo tài chính, danh sách khách hàng, tài liệu quy trình chuyên môn) và nguồn dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật, bài báo hội thảo, công trình nghiên cứu chuyên ngành.
- Trình bày phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng cơ cấu, phân tích xu hướng biến động doanh thu và nhân sự nhằm đưa ra các đánh giá thực tiễn khách quan.
Phần 3: Thực trạng cung cấp dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Chương này đi sâu phân tích toàn diện thực trạng tổ chức và cung cấp dịch vụ tại doanh nghiệp:
- Khái quát đơn vị: MBV thành lập ngày 06/02/2015 (GCNĐKKD số 0106785090), tiền thân từ Manabox thành lập tháng 7/2014 tại Tokyo bởi ông Yoshinao Nagai. Vốn điều lệ đạt 625 triệu đồng. Đến tháng 9/2020, công ty mở rộng thêm 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Hệ thống dịch vụ cung cấp đa dạng: nghiên cứu thị trường, M&A, kiểm tra năng lực kế toán (Kip test), phần mềm Knowledgebox, dịch vụ lao động - pháp lý, và trọng tâm là dịch vụ kế toán - thuế.
- Nguồn nhân lực tư vấn: Tổng nhân sự công ty thời điểm tháng 12/2020 là 16 người (14 đại học, 2 sau đại học; 4 chứng chỉ kế toán KET, 4 chứng chỉ CPA). Phòng Tư vấn chia làm 2 cấp: Cấp quản lý (Trưởng phòng có chứng chỉ CPA) và Cấp tư vấn viên (12 người). Tuy nhiên, đến tháng 04/2021, phòng Tư vấn biến động giảm còn 9 tư vấn viên (3 người có KET, 1 kế toán trưởng, còn lại dưới 1 năm kinh nghiệm), bộc lộ sự thiếu hụt nhân sự chuyên sâu có chứng chỉ hành nghề thuế.
- Quy trình cung cấp dịch vụ tư vấn thuế: Được vận hành theo cấu trúc nhóm dự án (1 Quản lý, 1 Chuyên viên tư vấn chính/Senior, 1–2 Trợ lý/Staff) qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Giai đoạn 1 - Chuẩn bị (Preparation): Thảo luận mục tiêu, ký kết hợp đồng, gửi danh mục tài liệu chỉ định và tiếp nhận bàn giao chứng từ kế toán từ khách hàng.
- Giai đoạn 2 - Hiểu và tìm ra vấn đề (Understanding and find out issue): Phỏng vấn kế toán khách hàng, kiểm tra chọn mẫu hoặc toàn bộ hồ sơ, hóa đơn, tờ khai, hợp đồng ngoại thương; đánh giá tính hợp lý của doanh thu và chi phí được trừ.
- Giai đoạn 3 - Giải pháp (Solution): Thống nhất phương án xử lý sai lệch, lập báo cáo dự thảo (draft), trình Trưởng phòng quản lý xét duyệt và họp làm việc với khách hàng.
- Giai đoạn 4 - Tóm tắt và Báo cáo (Summary and Reporting): Thống nhất kết luận, phát hành báo cáo chính thức và tổ chức họp tổng kết dự án.
| Bước trong quy trình kiểm tra tờ khai thuế GTGT (Checklist mẫu tại MBV) |
Nội dung kiểm tra chi tiết |
| Bước 1: Kiểm tra chỉ tiêu [22] |
Đối chiếu chỉ tiêu [22] kỳ này với chỉ tiêu [43] kỳ trước chuyển sang; so khớp với số dư Nợ đầu kỳ TK 133. |
| Bước 2: Kiểm tra thuế GTGT đầu ra |
Đối chiếu doanh thu tính thuế chỉ tiêu [34] với BCTC (kết chuyển Nợ 511/Có 911); đối chiếu số phát sinh Có TK 33311 với chỉ tiêu [35]; kiểm tra doanh thu 0%, 5%, không chịu thuế; đối soát hóa đơn với báo cáo sử dụng hóa đơn. |
| Bước 3: Kiểm tra thuế GTGT đầu vào |
Kiểm tra phân bổ thuế đầu vào cho doanh thu không chịu thuế; kiểm tra trùng hóa đơn (hàm Countif); kiểm tra chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên; đối soát Nợ TK 133 với chỉ tiêu [24]. |
| Bước 4: Kiểm tra điều chỉnh |
Kiểm tra các chỉ tiêu điều chỉnh tăng [38], giảm [37], thuế nộp vãng lai [39], hoàn thuế hoặc bù trừ dự án đầu tư [40b]. |
| Bước 5: Khớp sổ kế toán |
Đảm bảo số dư Nợ TK 133 bằng chỉ tiêu [43] hoặc số dư Có TK 3331 bằng chỉ tiêu [40] trên tờ khai thuế. |
- Cơ cấu khách hàng và gói dịch vụ: Khách hàng 100% là doanh nghiệp FDI Nhật Bản hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất phụ tùng cơ giới, linh kiện điện tử, thiết bị đo lường, hóa chất, công nghệ thông tin. Dịch vụ thuế được cung ứng theo 2 nhóm chính: Dịch vụ kê khai thuế (Tax Declaration - gồm kê khai hàng kỳ và quyết toán năm các sắc thuế GTGT, TNDN, TNCN, Nhà thầu nước ngoài, giao dịch liên kết) và Dịch vụ tư vấn, quản lý thuế hàng tháng (Tax Review - soát xét số liệu và tư vấn chuyên gia).
Phần 4: Một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Chương này đưa ra hệ thống giải pháp phát triển dựa trên kết quả phân tích thực trạng:
- Giải pháp nội bộ đối với MBV:
- Phân chia chuyên môn hóa bộ phận tư vấn: Tách nhóm chuyên sâu theo từng sắc thuế (TNDN, TNCN, GTGT, Nhà thầu, Chuyển giá) và ngành nghề kinh doanh thay vì bố trí kiêm nhiệm.
- Hoàn thiện và tinh gọn quy trình tư vấn: Chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn thành 3 giai đoạn trọng tâm (Tiền tư vấn $\rightarrow$ Thực hiện tư vấn $\rightarrow$ Hậu tư vấn/chăm sóc khách hàng) nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
- Ràng buộc điều khoản tiếp cận dữ liệu trong hợp đồng: Quy định rõ quyền hạn truy cập tài liệu nội bộ và trách nhiệm cung cấp chứng từ kịp thời của khách hàng để tránh kéo dài tiến độ kiểm tra.
- Đa dạng hóa khách hàng và đẩy mạnh tiếp thị: Mở rộng phân khúc ngoài FDI Nhật Bản, tăng cường truyền thông qua các kênh số và các khóa đào tạo trực tuyến.
- Ổn định và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng chính sách đãi ngộ, hỗ trợ chi phí thi chứng chỉ Đại lý thuế, CPA; thiết lập lộ trình đào tạo nội bộ bài bản để giảm tỷ lệ thôi việc.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện, đơn giản hóa và đồng bộ hóa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thuế; hạn chế tình trạng hướng dẫn không nhất quán giữa các địa phương.
- Tăng cường cơ chế đối thoại, phối hợp và hỗ trợ chuyên môn giữa cơ quan thuế với các doanh nghiệp tư vấn thuế độc lập.
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền về vai trò, lợi ích của việc sử dụng dịch vụ tư vấn thuế đối với cộng đồng doanh nghiệp và người nộp thuế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu và các số liệu thực chứng
Khóa luận đã lượng hóa và minh chứng kết quả hoạt động kinh doanh của MBV qua các chỉ tiêu tài chính và hoạt động giai đoạn 2017 – 2020:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng doanh thu thuần (triệu đồng) |
4.893 |
6.602 |
7.041 |
Chưa lập BCTC |
| Tốc độ tăng trưởng tổng doanh thu (so với năm trước) |
— |
+34,93% |
+6,65% |
— |
| Doanh thu dịch vụ Kế toán (triệu đồng) |
1.862 |
2.220 |
2.245 |
— |
| Doanh thu dịch vụ Tư vấn thuế (triệu đồng) |
2.729 |
3.977 |
4.369 |
— |
| Tỷ trọng doanh thu dịch vụ Tư vấn thuế (% tổng doanh thu) |
55,77% |
60,24% |
62,05% |
— |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu Tư vấn thuế |
— |
+45,73% |
+9,86% |
— |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
341 |
181 |
273 |
— |
| Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ (doanh nghiệp) |
12 |
28 |
37 |
46 |
- Về mặt doanh thu: Dịch vụ tư vấn thuế luôn giữ vai trò trụ cột, đóng góp trên 50% tổng doanh thu và có xu hướng tăng dần qua các năm (đạt 62,05% vào năm 2019). Doanh thu tư vấn thuế đóng góp tới 73% (năm 2018) và 76% (năm 2019) vào tổng mức tăng trưởng doanh thu toàn công ty.
- Về quy mô khách hàng: Tăng trưởng liên tục từ 12 khách hàng (2017) lên 46 khách hàng (2020), đạt mức tăng gần 4 lần, tập trung 100% ở phân khúc doanh nghiệp FDI Nhật Bản.
- Về công cụ quản lý chuyên môn: Trích xuất và hệ thống hóa thành công bộ Checklist kiểm soát rủi ro thuế 5 bước đối với thuế GTGT, tạo cơ sở kỹ thuật thực tiễn cho các nhóm kiểm soát nội bộ.
Đóng góp của khóa luận
- Tính thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên khảo sát trực tiếp thực trạng cung cấp dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam, phản ánh chân thực đặc thù vận hành của các công ty tư vấn phục vụ tệp khách hàng FDI Nhật Bản tại thị trường Việt Nam.
- Tính ứng dụng: Bộ giải pháp đề xuất gắn liền với các điểm nghẽn thực tế của công ty (biến động nhân sự, chuyên môn hóa chưa sâu, vướng mắc thu thập dữ liệu khách hàng), cung cấp giải pháp quy trình 3 giai đoạn và các tiêu chí chuẩn hóa mẫu hợp đồng dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Về chuỗi số liệu tài chính: Do năm tài chính của MBV kết thúc vào ngày 30 tháng 6 hàng năm, tại thời điểm tác giả hoàn thành khóa luận (tháng 05/2021) chưa có Báo cáo tài chính chính thức của năm 2020; do đó chuỗi số liệu tài chính chuyên sâu chỉ dừng lại ở năm 2019.
- Về phạm vi mẫu khảo sát: Đề tài là nghiên cứu tình huống đơn lẻ (case study) tại một công ty quy mô nhỏ (16 nhân viên) với tệp khách hàng hẹp (100% doanh nghiệp FDI Nhật Bản), do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ thị trường tư vấn thuế Việt Nam còn hạn chế.
- Về phương pháp xử lý: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa xây dựng các mô hình định lượng hồi quy đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng hoặc hiệu quả cung ứng dịch vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích chuỗi dữ liệu tài chính các năm tiếp theo (2020 – 2023) sau khi có đầy đủ báo cáo kiểm toán để đánh giá tác động của đại dịch và các biến động kinh tế.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa MBV với các công ty tư vấn thuế nội địa và các doanh nghiệp trong khối Big 4.
- Ứng dụng mô hình định lượng (như SEM hoặc hồi quy đa biến) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đại lý tư vấn thuế của khối doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Thuế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về mô hình tổ chức dịch vụ tư vấn thuế tư nhân; minh họa cụ thể sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết thuế với quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp tư vấn.
- Các công ty tư vấn tài chính - kế toán - thuế quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo được cấu trúc quy trình tư vấn 4 giai đoạn, mô hình quản lý nhóm dự án và đặc biệt là bộ Checklist kiểm tra tờ khai thuế GTGT thực tế để áp dụng vào công tác kiểm soát chất lượng nội bộ.
- Doanh nghiệp FDI (đặc biệt là doanh nghiệp Nhật Bản): Giúp người quản lý nước ngoài nắm bắt được các bước rà soát thuế, các điểm rủi ro thường gặp trong hạch toán thuế GTGT, TNDN, TNCN và Thuế Nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu của Manabox Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2019 thể hiện điều gì về vai trò của dịch vụ tư vấn thuế?
Số liệu cho thấy dịch vụ tư vấn thuế là nguồn thu chủ lực và có tốc độ tăng trưởng cao nhất của MBV. Doanh thu mảng này tăng từ 2.729 triệu đồng (2017) lên 3.977 triệu đồng (2018) và đạt 4.369 triệu đồng (2019). Tỷ trọng doanh thu tư vấn thuế luôn chiếm trên 50% tổng doanh thu toàn công ty (55,77% năm 2017; 60,24% năm 2018; 62,05% năm 2019) và đóng góp trên 70% vào mức tăng trưởng doanh thu chung của các năm.
2. Dịch vụ tư vấn thuế tại Manabox Việt Nam được phân chia thành những hình thức cụ thể nào?
Tại MBV, dịch vụ tư vấn thuế không tách rời hoàn toàn mà đi kèm dịch vụ kế toán (gọi chung là dịch vụ kế toán – thuế), gồm 2 hình thức chính:
- Dịch vụ kê khai thuế (Tax Declaration): Bao gồm dịch vụ thuế hàng kỳ (kiểm tra chứng từ, xác định nghĩa vụ thuế hàng quý) và dịch vụ quyết toán thuế (tính toán, lập và nộp tờ khai quyết toán thuế GTGT, TNCN, TNDN, Nhà thầu nước ngoài và hồ sơ giao dịch liên kết).
- Dịch vụ tư vấn, quản lý thuế hàng tháng (Tax Review): Bao gồm soát xét bảng tính, tờ khai thuế định kỳ và tư vấn trực tiếp các chính sách thuế, thủ tục đầu tư, lao động cho khách hàng.
3. Quy trình thực hiện một dự án tư vấn thuế tại MBV gồm những giai đoạn nào?
Quy trình tư vấn thuế chuẩn tại MBV gồm 4 giai đoạn liên kết chặt chẽ:
- Giai đoạn 1 - Chuẩn bị: Thảo luận mục tiêu, ký hợp đồng, gửi mẫu biểu và tiếp nhận bàn giao chứng từ từ khách hàng.
- Giai đoạn 2 - Hiểu và tìm ra vấn đề: Phỏng vấn nhân sự kế toán khách hàng, kiểm tra chọn mẫu hoặc toàn bộ hồ sơ, hóa đơn, tờ khai để phát hiện sai lệch.
- Giai đoạn 3 - Giải pháp: Lập báo cáo dự thảo (draft), họp trao đổi phương án xử lý với ban quản lý MBV và khách hàng.
- Giai đoạn 4 - Tóm tắt và Báo cáo: Thống nhất ý kiến, xuất báo cáo chính thức và tổ chức cuộc họp tổng kết dự án.
4. Bảng Checklist kiểm tra thuế GTGT tại Manabox Việt Nam tập trung vào những trọng tâm kỹ thuật nào?
Checklist gồm 5 bước kỹ thuật: (1) Kiểm tra tính liên tục của chỉ tiêu [22] chuyển kỳ; (2) Kiểm tra đối chiếu doanh thu và thuế GTGT đầu ra giữa tờ khai với BCTC và báo cáo sử dụng hóa đơn; (3) Kiểm tra điều kiện khấu trừ thuế đầu vào (phân bổ thuế không chịu thuế, kiểm tra trùng hóa đơn bằng Countif, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt trên 20 triệu đồng); (4) Kiểm tra các chỉ tiêu điều chỉnh tăng/giảm, thuế vãng lai, hoàn thuế; (5) Khớp số dư Nợ TK 133 / Có TK 3331 trên sổ sách với các chỉ tiêu tương ứng trên tờ khai.
5. Những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế về nguồn nhân lực tại MBV là gì?
Đến tháng 04/2021, phòng Tư vấn của MBV giảm từ 12 xuống còn 9 tư vấn viên; đa số nhân sự còn lại có kinh nghiệm dưới 1 năm và chỉ có 3 người có chứng chỉ kế toán KET, 1 người có chứng chỉ kế toán trưởng. Nguyên nhân do biến động nhân sự, công ty chưa có chính sách giữ chân nhân tài đủ mạnh, chế độ đãi ngộ và lộ trình hỗ trợ thi chứng chỉ hành nghề về thuế chưa hoàn thiện, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính chuyên môn sâu của dịch vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ tư vấn thuế và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Manabox Việt Nam giai đoạn 2017 – 2020. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò trụ cột của mảng tư vấn thuế (chiếm trên 60% doanh thu) và làm rõ quy trình cung cấp dịch vụ cho nhóm khách hàng đặc thù là các doanh nghiệp FDI Nhật Bản. Hệ thống giải pháp đề xuất về chuyên môn hóa nhân sự, hoàn thiện quy trình tư vấn và các kiến nghị chính sách thuế có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.