Phát triển sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại Trường Cao đẳng Hải Dương

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển sản phẩm, dịch vụ thông tin thư viện tại Trường Cao đẳng Hải Dương.

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương hiện nay

Trong bối cảnh giáo dục đại học và cao đẳng Việt Nam chuyển đổi sang phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thư viện không còn là một kho sách đơn thuần mà đã trở thành “giảng đường thứ hai”, một trung tâm tài nguyên học thuật không thể thiếu. Đối với trường Cao đẳng Hải Dương (CĐHD), một cơ sở đào tạo đa ngành với sứ mệnh cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, việc phát triển dịch vụ thư viện là một nhiệm vụ chiến lược. Các giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương không chỉ nhằm nâng cao chất lượng thư viện mà còn trực tiếp hỗ trợ mục tiêu đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập, thúc đẩy khả năng tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Tuy nhiên, theo luận văn “Nghiên cứu phát triển các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại Trường Cao đẳng Hải Dương” của tác giả Dương Thị Toàn (2012), thư viện trường vẫn còn hoạt động theo mô hình truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương một cách toàn diện và đồng bộ, từ việc hiện đại hóa thư viện trường cao đẳng đến việc đổi mới hoạt động thư viện. Việc phân tích sâu sắc thực trạng thư viện CĐ Hải Dương và nhu cầu của người dùng tin là bước đi đầu tiên, tạo nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Nhu cầu thông tin của các nhóm người dùng tin, từ cán bộ quản lý, giảng viên đến sinh viên, ngày càng đa dạng và đòi hỏi cao hơn về tính cập nhật, chính xác và tiện lợi. Do đó, một hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện hiện đại, hiệu quả sẽ là đòn bẩy quan trọng, góp phần khẳng định vị thế và uy tín của nhà trường trong hệ thống giáo dục quốc dân.

1.1. Vai trò chiến lược của thư viện trong đào tạo theo tín chỉ

Hệ thống đào tạo theo tín chỉ đòi hỏi sinh viên phải chủ động trong việc nghiên cứu và tự học. Thư viện đóng vai trò là trung tâm cung cấp nguồn học liệu đa dạng, từ giáo trình, sách tham khảo đến các tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến. Theo đó, vai trò của thư viện không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là môi trường hỗ trợ học thuật toàn diện. Việc cung cấp các dịch vụ thông tin chất lượng cao giúp sinh viên và giảng viên tiếp cận tri thức một cách hiệu quả, phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của thư viện gắn liền với chất lượng đào tạo của nhà trường.

1.2. Nhu cầu thông tin đa dạng của người dùng tại CĐ Hải Dương

Qua khảo sát của Dương Thị Toàn (2012), người dùng tin tại CĐ Hải Dương bao gồm nhiều nhóm với nhu cầu khác biệt: cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp để ra quyết định; giảng viên cần thông tin chuyên sâu, cập nhật để nghiên cứu và giảng dạy; sinh viên cần tài liệu học tập, tham khảo và giải trí. Đặc biệt, kết quả điều tra cho thấy 73,3% người dùng thu thập thông tin để học tập và 63,6% thường xuyên sử dụng Internet để tìm kiếm tài liệu. Điều này cho thấy xu hướng tiếp cận tài liệu điện tử và nhu cầu về một thư viện số là rất lớn, đòi hỏi các giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương phải tập trung vào yếu tố công nghệ và số hóa.

II. Phân tích các thách thức trong dịch vụ thư viện CĐ Hải Dương

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng thư viện CĐ Hải Dương vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ. Dựa trên nghiên cứu của Dương Thị Toàn (2012), các sản phẩm và dịch vụ thông tin hiện có chưa đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu của người dùng tin. Hệ thống mục lục truyền thống dạng phích cồng kềnh, khó tra cứu và cập nhật, trong khi cơ sở dữ liệu trực tuyến còn sơ khai. Phần mềm quản lý thư viện Ilib.Easy chỉ phù hợp với quy mô nhỏ và chưa hỗ trợ tra cứu trên nền tảng web, gây cản trở cho việc tiếp cận từ xa. Về dịch vụ, các hoạt động chủ yếu vẫn là phục vụ đọc tại chỗ và cho mượn tài liệu gốc, trong khi các dịch vụ giá trị gia tăng khác còn thiếu vắng. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự hạn chế về nguồn lực. Vốn tài liệu tuy có nhưng chưa phong phú, đặc biệt là các tài liệu cho những ngành học mới và sách ngoại văn. Cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đồng bộ, thiếu các trang thiết bị hiện đại để tiến tới tự động hóa thư viện. Đội ngũ nhân lực mỏng, chỉ có 5 cán bộ, gây áp lực lớn trong việc vận hành và triển khai các hoạt động mới. Những hạn chế này là rào cản chính trong việc nâng cao chất lượng thư viện và cần được giải quyết triệt để thông qua các giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương một cách bài bản.

2.1. Hạn chế của sản phẩm thông tin và công cụ tra cứu truyền thống

Các sản phẩm thông tin cốt lõi như hệ thống mục lục chữ cái và phân loại vẫn tồn tại dưới dạng phích giấy. Hình thức này không đảm bảo tốc độ tra cứu, dễ gây mất mát thông tin và khó khăn cho người dùng. Khảo sát cho thấy chỉ 29,6% người dùng sử dụng mục lục phân loại. Mặc dù thư viện đã xây dựng được CSDL trên phần mềm Ilib.Easy, sản phẩm này vẫn còn nhiều nhược điểm: không hỗ trợ tra cứu trực tuyến, thiếu các công cụ tìm kiếm nâng cao như từ khóa, chủ đề. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải hiện đại hóa thư viện trường cao đẳng bằng cách đầu tư vào một phần mềm quản lý thư viện tích hợp, hiện đại hơn.

2.2. Bất cập trong các dịch vụ hỗ trợ người dùng hiện có

Các dịch vụ hỗ trợ người dùng cơ bản như đọc tại chỗ và mượn về nhà thường xuyên quá tải, đặc biệt vào mùa thi. Đánh giá của người dùng cho thấy vốn tài liệu (56,6% cho là chưa tốt) và trang thiết bị (66,9% cho là hạn chế) là hai điểm yếu lớn nhất. Dịch vụ sao chép, nhân bản tài liệu còn thủ công, gây mất thời gian chờ đợi. Dịch vụ hỏi đáp chủ yếu diễn ra trực tiếp, chưa có các kênh hỗ trợ trực tuyến. Sự thiếu hụt các dịch vụ thông tin chuyên sâu và các hoạt động thúc đẩy văn hóa đọc sinh viên làm giảm sức hấp dẫn của thư viện.

2.3. Rào cản về nguồn lực thông tin và cơ sở vật chất kỹ thuật

Nguồn lực là yếu tố then chốt nhưng cũng là điểm yếu lớn của thư viện CĐ Hải Dương. Vốn tài liệu giấy (khoảng 30.144 bản) chưa đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt cho các ngành mới. Nguồn thông tin điện tử còn “rất nghèo nàn”. Cơ sở vật chất kỹ thuật thiếu đồng bộ, không gian phòng đọc và phòng mượn còn hạn chế về diện tích. Việc thiếu một hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ cản trở quá trình chuyển đổi số thư viện và xây dựng một thư viện thông minh trong tương lai.

III. Phương pháp chuyển đổi số thư viện và phát triển học liệu

Để vượt qua các thách thức hiện tại, giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương phải bắt đầu từ nền tảng công nghệ và tài nguyên số. Chuyển đổi số thư viện không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin mà là một cuộc cách mạng trong cách thức quản lý và cung cấp dịch vụ. Giải pháp trọng tâm là đầu tư và triển khai một phần mềm quản lý thư viện tích hợp hiện đại, có khả năng quản lý đa dạng các loại hình tài liệu và hỗ trợ truy cập từ xa qua nền tảng web. Song song với đó, việc phát triển nguồn học liệu số là ưu tiên hàng đầu. Thư viện cần xây dựng chiến lược số hóa tài liệu nội sinh (luận văn, đề tài nghiên cứu, giáo trình) và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong và ngoài nước. Xây dựng một thư viện số không chỉ giúp giải quyết bài toán về không gian lưu trữ vật lý mà còn mở ra khả năng tiếp cận thông tin không giới hạn cho người dùng. Quá trình này cũng bao gồm việc tự động hóa thư viện qua các khâu như mượn/trả sách tự động bằng công nghệ RFID, giúp tối ưu hóa quy trình vận hành và giải phóng sức lao động cho cán bộ thư viện, để họ có thể tập trung vào các dịch vụ tư vấn chuyên sâu hơn. Đây là bước đi nền tảng để nâng cao chất lượng thư viện một cách bền vững.

3.1. Xây dựng thư viện số và cơ sở dữ liệu trực tuyến hiệu quả

Giải pháp đầu tiên là xây dựng một cổng thông tin thư viện số tập trung. Cổng thông tin này sẽ tích hợp công cụ tìm kiếm duy nhất cho phép người dùng tra cứu đồng thời trên nhiều nguồn: mục lục trực tuyến (OPAC), các tài liệu điện tử được số hóa, và các cơ sở dữ liệu trực tuyến mà thư viện đăng ký. Thư viện cần ưu tiên số hóa các tài liệu có giá trị cao như luận văn, công trình nghiên cứu khoa học của giảng viên và sinh viên. Đồng thời, cần hợp tác để chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trong khu vực, hình thành một mạng lưới hợp tác liên thư viện về tài nguyên số.

3.2. Nâng cấp phần mềm và tự động hóa hoạt động quản lý thư viện

Việc thay thế phần mềm Ilib.Easy bằng một phần mềm quản lý thư viện hiện đại hơn như Koha (mã nguồn mở) hoặc các phần mềm thương mại khác là yêu cầu cấp bách. Phần mềm mới cần tuân thủ các chuẩn quốc tế như MARC 21, cho phép trao đổi dữ liệu dễ dàng. Việc triển khai công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) cho mượn/trả sách tự động và kiểm kê kho sẽ giúp tự động hóa thư viện, giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ phục vụ và tạo ra trải nghiệm hiện đại cho người dùng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc quản lý thư viện hiệu quả.

IV. Bí quyết đổi mới dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng

Công nghệ và tài nguyên chỉ phát huy hết giá trị khi được kết hợp với các dịch vụ lấy người dùng làm trung tâm. Do đó, giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương cần tập trung vào việc đổi mới hoạt động thư viện và nâng cao trải nghiệm người dùng. Thay vì chỉ cung cấp tài liệu một cách thụ động, thư viện cần chủ động triển khai các dịch vụ hỗ trợ người dùng đa dạng. Các chương trình đào tạo kỹ năng thông tin cần được tổ chức thường xuyên, giúp sinh viên và giảng viên biết cách tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, thư viện cần cải tạo không gian vật lý, biến nơi đây thành một không gian học tập chung hấp dẫn, sáng tạo với nhiều khu vực chức năng khác nhau: khu học nhóm, khu nghiên cứu yên tĩnh, khu thư giãn. Để quảng bá hình ảnh và thu hút người dùng, các hoạt động marketing thư viện phải được đẩy mạnh thông qua website, mạng xã hội và các sự kiện tại trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một văn hóa đọc sinh viên sôi nổi, biến thư viện thành điểm đến yêu thích, một không gian tri thức năng động và là một phần không thể tách rời trong đời sống học thuật của nhà trường. Đây là cách tiếp cận toàn diện để nâng cao chất lượng thư viện từ góc độ dịch vụ.

4.1. Tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên

Thư viện cần phối hợp với các khoa để tổ chức các buổi huấn luyện, workshop về kỹ năng thông tin. Nội dung bao gồm: kỹ năng sử dụng các công cụ tra cứu, cách truy cập và khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến, kỹ năng trích dẫn và tránh đạo văn. Việc trang bị những kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên học tập tốt hơn mà còn hình thành năng lực tự học suốt đời, một yêu cầu cốt lõi của giáo dục hiện đại. Đây là một dịch vụ giá trị gia tăng quan trọng, khẳng định vai trò giáo dục của thư viện.

4.2. Cải tạo không gian học tập chung và phát triển văn hóa đọc

Không gian vật lý của thư viện cần được thiết kế lại theo hướng mở, linh hoạt và thân thiện hơn. Cần tạo ra các khu vực học tập đa dạng, trang bị wifi mạnh, ổ cắm điện tiện lợi và nội thất thoải mái. Song song đó, các hoạt động khuyến đọc như tuần lễ sách, các buổi tọa đàm với tác giả, cuộc thi review sách cần được tổ chức định kỳ. Những hoạt động này không chỉ thúc đẩy văn hóa đọc sinh viên mà còn giúp marketing thư viện, xây dựng hình ảnh một thư viện năng động, sáng tạo và gắn kết với cộng đồng.

V. Hướng đi tương lai Xây dựng thư viện thông minh và hội nhập

Các giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương cần hướng đến một mục tiêu dài hạn: xây dựng một mô hình thư viện thông minh (Smart Library) có khả năng hội nhập và phát triển bền vững. Một thư viện thông minh không chỉ là nơi có công nghệ hiện đại mà còn là một hệ sinh thái tri thức, nơi công nghệ, tài nguyên và con người được kết nối một cách liền mạch. Nền tảng của mô hình này là một hệ thống quản lý thư viện hiệu quả, dựa trên dữ liệu để thấu hiểu hành vi và nhu cầu người dùng, từ đó cá nhân hóa dịch vụ và gợi ý tài liệu phù hợp. Để thực hiện được tầm nhìn này, việc phát triển nguồn nhân lực thư viện là yếu tố sống còn. Cán bộ thư viện cần được đào tạo lại, trang bị các kỹ năng mới về công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu và marketing. Đồng thời, thư viện phải đẩy mạnh hợp tác liên thư viện với các trường đại học, cao đẳng khác trong và ngoài nước. Việc chia sẻ tài nguyên, kinh nghiệm và công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao năng lực phục vụ, đưa thư viện CĐ Hải Dương bắt kịp xu thế phát triển chung của ngành thư viện thế giới. Đây là con đường tất yếu để thư viện thực sự trở thành trái tim học thuật của nhà trường.

5.1. Nâng cao năng lực và phát triển nguồn nhân lực thư viện chuyên nghiệp

Đầu tư vào con người là đầu tư bền vững nhất. Nhà trường cần có chính sách tuyển dụng và đào tạo để phát triển nguồn nhân lực thư viện. Cán bộ cần được tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu về quản trị thư viện số, phân tích dữ liệu người dùng, kỹ năng giao tiếp và marketing dịch vụ. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, năng động và sáng tạo chính là động lực cốt lõi để thực hiện thành công các giải pháp phát triển dịch vụ thư viện tại CĐ Hải Dương và vận hành hiệu quả một thư viện thông minh.

5.2. Mở rộng hợp tác liên thư viện để chia sẻ tài nguyên và kinh nghiệm

Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, hợp tác liên thư viện là một giải pháp chiến lược. Thư viện CĐ Hải Dương cần chủ động tham gia các liên hợp thư viện khu vực và quốc gia để chia sẻ quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến đắt tiền. Việc trao đổi kinh nghiệm quản lý, tổ chức dịch vụ với các thư viện tiên tiến sẽ giúp rút ngắn quá trình hiện đại hóa thư viện trường cao đẳng, tránh được những sai lầm không đáng có và học hỏi những mô hình thành công, từ đó xây dựng một lộ trình phát triển phù hợp và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN THƯ VIỆN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG HẢI DƯƠNG 1.1 Những vấn đề chung về sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện 1.1 Các khái niệm cơ bản  Sản phẩm thông tin thư viện Sản phẩm là khái niệm cơ bản được sử dụng trước tiên và cơ bản trong lĩnh vực kinh tế học và hoạt động thực tiễn của nền sản xuất. Sản phẩm là thứ có khả năng thoả mãn nhu cầu mong muốn của khách hàng, có thể đưa ra chào bán trên thị trường. Theo từ điển tiếng Việt “ Sản phẩm là cái do con người tạo ra”. Còn theo Từ điển Bách khoa Việt Nam T.3: “ Sản phẩm là kết quả của các quá trình hoạt động hoặc các quá trình.

Sản phẩm bao gồm dịch vụ, phần cứng, vật liệu đã chế biến, phần mềm hoặc tổ hợp của chúng. Sản phẩm có thể là vật chất (vd. Các bộ phận lắp ghép hoặc các vật liệu đã chế biến, hoặc phi vật chất (vd. Thông tin, khái niệm hoặc tổ hợp của chúng).

Sản phẩm có thể làm ra có chủ định (vd. Dành cho khách hàng), hoặc không được chủ định (vd. chất ô nhiễm hoặc kết quả không mong muốn)”. Dựa vào tính chất lao động tại khu vực các cơ quan TTTV thì sản phẩm TTTV là kết quả của quá trình xử lý thông tin (biên mục, phân loại, định từ khoá, tóm tắt, chú giải,…), do một cá nhân hay tập thể nào đó thực hiện nhằm thoả mãn nhu cầu của người dùng tin.

Một số đặc trưng của sản phẩm thông tin – thư viện. * Chu kỳ sống. Mỗi loại sản phẩm TTTV có một chu kỳ sống. Chúng tăng trưởng, suy giảm và cuối cùng được thay thế.

Từ lúc sinh ra đến mất đi, chu kỳ sống của sản phẩm có thể chia thành 5 giai đoạn: Giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy giảm và bỏ đi. * Những sản phẩm mới là cần thiết cho sự tăng trưởng. Trong xu thế đổi mới toàn diện tất cả các mặt của đời sống như hiện nay, sự đổi mới là một tất yếu. Thực tế đã chứng minh rằng, những cơ quan TTTV đang phát triển hiện nay là những cơ quan đã định trước cho mình những sản phẩm mới.

* Những nhân tố thúc đẩy việc phát triển các sản phẩm mới. Một số nhân tố bên ngoài sẽ thúc đẩy sự phát triển và giới thiệu những sản phẩm thông tin mới. Chúng bao gồm: những tiến bộ của khoa học kỹ thuật, sự thay đổi nhu cầu và thói quen, những chu kỳ sống của sản phẩm bị rút ngắn lại và gia tăng sự cạnh tranh quốc tế. * Sự lựa chọn sử dụng thông tin gia tăng.

Trong những năm gần đây, NDT có quyền lựa chọn sản phẩm thông tin từ các nguồn thông tin khác nhau một cách rộng rãi hơn. Đặc biệt, trong điều kiện phát triển mạnh mẽ của các phương tiện truyền thông và internet. NDT có thể tìm kiếm thông tin mọi lúc, mọi nơi không bị hạn chế bởi không gian và thời gian.  Dịch vụ thông tin thư viện Trong Từ điển Bách khoa Việt Nam, “dịch vụ là những hoạt động thoả mãn nhu cầu sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt”.

Trong hoạt động TTTV, dịch vụ ra đời cùng với sự hình thành của các cơ quan TTTV. Cùng với sự phát triển của hoạt động TTTV, dịch vụ thông tin ngày càng đa dạng hơn nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của NDT. Theo tác giả Trần Mạnh Tuấn: Dịch vụ TTTV bao gồm những hoạt động nhằm thoả mãn nhu cầu thông tin và trao đổi thông tin của người sử dụng các cơ quan TTTV nói chung. Thư viện là thiết chế văn hoá, giáo dục hoạt động phi lợi nhuận nên dịch vụ TTTV không đặt trọng tâm vào mục tiêu thu nhiều lợi nhuận như hoạt động dịch vụ trong lĩnh vực kinh doanh.

Mục tiêu quan trọng nhất của dịch vụ TTTV là giúp cơ quan TTTV nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin và giúp NDT tiếp cận, sử dụng có hiệu quả thông tin vào các hoạt động của mình. Một số đặc tính của dịch vụ thông tin thư viện * Tính vô hình Khác với sản phẩm, dịch vụ TTTV không tồn tại dưới dạng vật phẩm cụ thể, không nắm bắt hay nhận diện được bằng giác quan. Vì vậy, khi muốn marketing cho các dịch vụ TTTV, cần phải tạo cho NDT biết tiềm năng của nó bằng cách cung cấp cho họ một cảm giác hữu hình về các dịch vụ đó. * Tính không đồng nhất Dịch vụ TTTV gắn chặt với cá nhân/ tập thể cung cấp dịch vụ.

Chất lượng của dịch vụ phụ thuộc chặt chẽ vào cá nhân / tập thể thực hiện dịch vụ và chất lượng dịch vụ cũng thay đổi theo thời gian. * Tính không thể tách rời/chia cắt Để thực hiện một dịch vụ, người cung cấp dịch vụ thường phải tiến hành một số bước hoặc thao tác đi liền với nhau, không thể tách rời nhau để thu được kết quả mà người mua dịch vụ mong muốn. Ví dụ, trong dịch vụ cho mượn tài liệu về nhà, để có thể thực hiện thành công dịch vụ, cần tiến hành một số bước như sau: - Tiếp nhận yêu cầu; - Phân tích yêu cầu và xác định nguồn tìm; - Thực hiện các thủ tục mượn. Các bước trên không thể được tiến hành độc lập, bởi vì, NDT không quan tâm tới các kết quả riêng lẻ mà họ chỉ quan tâm đến kết quả mà họ nhận được có thoả mãn nhu cầu của mình hay không.

 Phát triển sản phẩm dịch vụ thông tin thư viện Theo Đại từ điển Tiếng Việt xb 1998 NXB Văn Hoá thông tin: Phát triển có nghĩa là vận động, tiến triển theo chiều hướng tăng lên [1, 1321]. Theo quan điểm triết học: Phát triển “Là khái niệm dùng để chỉ quá trình vận động của sự vật theo khuynh hướng đi lên: từ trình độ thấp đến trình độ cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn” [10, 75] Theo quan điểm truyền thống: Phát triển là sự gia tăng về số lượng và chất lượng các sự vật. Ngày nay khi đề cập đến vấn đề phát triển, người ta không chỉ quan tâm đến số lượng, chất lượng các sản phẩm mà còn quan tâm đến yếu tố bền vững. Theo tác giả: Phát triển các SP - DV TTTV là sự gia tăng về số lượng và chất lượng sản phẩm, dịch vụ TTTV nhằm đáp ứng nhu cầu của NDT, bảo đảm tính hiệu quả của SP - DV TTTV.

Như vậy, phát triển sản phẩm và dịch vụ TTTV phải bảo đảm: - Có sự gia tăng về số lượng và chất lượng các SP - DV TTTV; - Sự phát triển SP - DV TTTV phải đáp ứng các nhu cầu tin của NDT; - Phải bảo đảm tính hiệu quả song song với sự phát triển của SP - DV TTTV. Như vậy, phát triển các SP - DV TTTV không chỉ là việc gia tăng về số lượng, chất lượng còn phải bảo đảm nhu cầu của người sử dụng và thông qua quá trình sử dụng đó mang lại hiệu quả. Ngoài ra, sự phát triển các SP - DV TTTV cần thiết phải nghiên cứu cơ sở để phát triển cho phù hợp trong mối tương quan giữa bên trong (thực tế của thư viện) và yếu tố bên ngoài (xu thế của xã hội).2 Mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện SP - DV TTTV có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, hỗ trợ nhau cùng phát triển. Thông thường mỗi sản phẩm TTTV đều gắn với một hay một số dịch vụ TTTV tương ứng nhằm tạo cho hiệu quả và mức độ sử dụng của nó được nâng lên mức cao nhất có thể.

Sản phẩm TTTV là một trong những tiền đề để cơ quan TTTV triển khai và phát triển các dịch vụ TTTV khác nhau. Sản phẩm TTTV chính là một trong những nguồn khai thác thông tin quan trọng và tin cậy nhất của cơ quan TTTV, bởi vì sản phẩm là kết quả của quá trình xử lý thông tin do các cán bộ TTTV thực hiện. Chất lượng và sự đa dạng của sản phẩm TTTV có ảnh hưởng đến chất lượng và sự đa dạng của dịch vụ thông tin. Thư viện hoặc cơ quan thông tin muốn triển khai các dịch vụ phải dựa trên các sản phẩm thông tin như; CSDL, Hệ thống mục lục, thư mục,… Ngược lại, thư viện hoặc các cơ quan thông tin tổ chức tốt các dịch vụ TTTV thì sản phẩm sẽ đến với NDT một cách nhanh chóng, thuận tiện và mang lại hiệu quả cao.

Do đó, mức độ khai thác các sản phẩm TTTV của NDT mà tăng sẽ góp phần vào việc nâng cao giá trị sản phẩm nói riêng và nâng cao chất lượng và hiệu quả phục vụ của thư viện nói chung. Để tạo ra một quá trình hoạt động liên hoàn mà mục đích để thoả mãn nhu cầu tìm kiếm, khai thác thông tin của NDT thì các thư viện và các cơ quan thông tin cần giới thiệu đến NDT những sản phẩm thông tin mà chính thư viện và cơ quan thông tin tạo ra thông qua việc thực hiện các dịch vụ cung cấp thông tin, dịch vụ tư vấn thông tin,… Dịch vụ TTTV còn là kênh thu nhận thông tin phản hồi từ phía NDT, giúp cho thư viện hoặc cơ quan thông tin có cơ sở để đánh giá và hoàn thiện các sản phẩm của mình cả về số lượng và chất lượng. Trong thư viện hoặc các cơ quan thông tin, dù hệ thống sản phẩm rất phong phù nhưng thiếu đi một hệ thống dịch vụ phù hợp thì NDT khó có thể khai thác hiệu quả nguồn lực thông tin từ sản phẩm và ngược lại. Khi có hệ thống dịch vụ đầy đủ, hiện đại mà không có hệ thống sản phẩm tương ứng thì dich vụ đó cũng không mang lại hiệu quả mong muốn.

Có thể khẳng định rằng, vấn đề phát triển các sản phẩm phải luôn đi liền với việc phát triển cân đối, đồng bộ hệ thống dịch vụ của cơ quan TTTV. Các SP - DV luôn bổ sung, hỗ trợ nhau. Chất lượng sản phẩm được đánh giá thông qua kết quả dịch vụ. Hiệu quả của dịch vụ được đánh giá bằng mức độ thoả mãn của NDT khi sử dụng sản phẩm.

Sản phẩm chất lượng cao kết hợp với các dịch vụ khai thác hiệu quả tạo nên hệ thống SP - DV TTTV phát triển hoàn thiện.3 Các yếu tố tác động tới chất lượng và hiệu quả của sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện Yếu tố chủ quan: Năng lực của cán bộ thông tin thư viện Năng lực của cán bộ TTTV (năng lực của cán bộ thực hiện dịch vụ và tạo ra các sản phẩm thông tin) có thể nói là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích luỹ được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ