Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngân hàng điện tử (E-banking) là xu thế phát triển tất yếu gắn liền với sự bùng nổ của Internet, mạng viễn thông và thương mại điện tử trên toàn cầu. Tại Việt Nam, từ năm 2003, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã bắt đầu triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử nhằm cung cấp cho người dân phương tiện thanh toán hiện đại, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời hỗ trợ các ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ trong và ngoài nước. Mặc dù các tổ chức tín dụng đã có nhiều nỗ lực đầu tư hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực, dịch vụ E-banking trong giai đoạn đầu vẫn chưa thực sự phổ biến với đại bộ phận người dân do rào cản về thói quen thanh toán tiền mặt và sự hạn chế trong cơ sở kỹ thuật.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Phương tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp cho phân khúc dịch vụ này với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động của dịch vụ E-banking tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2011, nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và thách thức, từ đó đề xuất các biện pháp khắc phục nhằm phát triển dịch vụ E-banking trong tương lai.
- Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại và dịch vụ ngân hàng điện tử.
- Tìm hiểu, phân tích thực trạng hoạt động dịch vụ E-banking, nhận diện thành tựu, khó khăn và thách thức trong việc triển khai của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2011.
- Đề xuất các phương án và giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của dịch vụ E-banking.
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ E-banking và khách hàng sử dụng dịch vụ E-banking tại hệ thống ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Hệ thống các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam.
- Thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2011 (trọng tâm là 2008–2011).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận ngân hàng, các quy định pháp luật hiện hành và các công cụ phân tích dữ liệu thứ cấp:
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
- Lý luận về ngân hàng thương mại: Khóa luận vận dụng khái niệm NHTM và tổ chức tín dụng theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997. Vận dụng giáo trình Nghiệp vụ ngân hàng thương mại (TS. Nguyễn Minh Kiều, 2009) để phân tích ba chức năng chính của NHTM: chức năng trung gian tài chính, chức năng tạo tiền (bút tệ) và chức năng "sản xuất" sản phẩm dịch vụ ngân hàng (huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán - ngân quỹ, kinh doanh ngoại tệ).
- Lý luận về ngân hàng điện tử (E-banking): Xác định E-banking là phương thức phân phối các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng truyền thống thông qua các kênh điện tử như Internet, mạng không dây, điện thoại mà không cần khách hàng đến trực tiếp quầy giao dịch. Khái niệm này liên kết trực tiếp với Luật Giao dịch điện tử năm 2005.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Khóa luận viện dẫn khung pháp lý điều chỉnh hoạt động E-banking tại Việt Nam gồm: Luật Giao dịch điện tử (2005, có hiệu lực từ 01/03/2006 gồm 8 chương, 54 điều), Luật Công nghệ thông tin (2006); các Nghị định số 26/2007/NĐ-CP (về chữ ký số và chứng thực số), Nghị định 27/2007/NĐ-CP và Nghị định 35/2007/NĐ-CP (về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng); Quyết định số 222/2005/QĐ-TTg, Quyết định số 112/2006/QĐ-TTg, Quyết định số 291/2006/QĐ-TTg (Đề án thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2006–2010 và định hướng đến 2020); Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN (Quy chế phát hành, thanh toán thẻ thay thế QĐ 371/1999/QĐ-NHNN), Quyết định số 32/2007/QĐ-NHNN (hạn mức thẻ trả trước vô danh), Chỉ thị số 20/2007/CT-TTg (trả lương qua tài khoản ngân sách nhà nước) và Quyết định số 698/QĐ-TTg.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp định tính (tổng hợp, phân tích, đối chiếu tài liệu lý thuyết, giáo trình chuyên ngành và báo chí tài chính) và phương pháp định lượng (xử lý, tổng hợp số liệu thứ cấp bằng phần mềm Microsoft Excel để lập các bảng thống kê, biểu đồ so sánh thị phần, quy mô giao dịch và chỉ tiêu kỹ thuật).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hội Thẻ ngân hàng Việt Nam, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), báo cáo khảo sát thị trường của Nielsen (2010, 2011), ComScore (2010), Bộ Công Thương và số liệu công bố từ các NHTM (Vietcombank, Vietinbank, Agribank, BIDV, Techcombank, Maritime Bank...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về NHTM và dịch vụ E-banking
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về định chế ngân hàng thương mại và các thành tố cấu thành dịch vụ ngân hàng điện tử:
- Lợi ích và chi phí của E-banking: E-banking giúp giảm thiểu chi phí mặt bằng văn phòng, tiết kiệm nhân sự và chi phí tiếp thị. Chi phí vận hành giao dịch qua Internet được chứng minh là thấp hơn nhiều so với kênh truyền thống qua số liệu khảo sát tại Mỹ:
| STT |
Hình thức giao dịch |
Phí bình quân 1 giao dịch (USD) |
| 1 |
Giao dịch qua nhân viên ngân hàng |
1,070 |
| 2 |
Giao dịch qua điện thoại |
0,540 |
| 3 |
Giao dịch qua ATM |
0,270 |
| 4 |
Giao dịch qua Internet |
0,015 |
- Phương tiện và kỹ thuật trong E-banking:
- Máy rút tiền tự động (ATM): Cấu hình phần cứng gồm máy vi tính chuyên biệt (tự động nhận biết mất điện trong 0,5 giây để lưu trạng thái và phục hồi khi có điện), máy đếm tiền bằng kỹ thuật chân không hoặc ma sát, máy nhận tiền, máy in nhật ký (cơ sở pháp lý giải quyết tranh chấp), bàn phím mã hóa PIN trực tiếp và tủ sắt an toàn. Phần mềm bao gồm hệ điều hành (OS), phần mềm điều khiển thiết bị, phần mềm tự phục hồi, phần mềm hoàn trả (reversal) và an ninh bảo mật.
- Thẻ nhựa thanh toán: Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 7810, kích thước chuẩn 85 mm x 55 mm x 0,76 mm gồm 3 lớp nhựa ép sát. Mặt trước chứa 16 chữ số in nổi (chia 4 nhóm), tên chủ thẻ, tên ngân hàng và thương hiệu thẻ. Mặt sau gồm dải băng từ (2 hoặc 3 rãnh bảo mật), băng chữ ký (hiện chữ "VOID" nếu bị cạo sửa) và số hotline hỗ trợ. Phân chia rõ thành hai dòng sản phẩm: thẻ tín dụng (cấp hạn mức chi tiêu trước, miễn lãi 15–45 ngày, phạt quá hạn ví dụ Techcombank áp mức 4%) và thẻ ghi nợ (thanh toán trên số dư tài khoản tiền gửi, có thể hỗ trợ thấu chi).
- Các phương tiện khác: Máy thanh toán tại điểm bán hàng (EFTPOS), điện thoại di động tích hợp giao thức WAP/GPRS, ví điện tử (Ngân Lượng, Baokim, VnMart, MoMo, Smartlink, PayPal...), hối phiếu điện tử, tiền mặt điện tử (E-cash) và séc điện tử ứng dụng chữ ký số.
- Hạ tầng công nghệ và giải pháp phần mềm: Khái quát vai trò của hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database 10g, hệ thống phần mềm ngân hàng lõi (Core-banking) tập trung như Bank 2000, Symbol System, Iflex, Silverlake, TCBS; bộ công cụ chuyển đổi ngân hàng đa kênh MBTT (IBM) và điện toán đám mây.
- Kênh dịch vụ và quản trị rủi ro: Phân loại các dịch vụ POS, Telephone Banking (Call Center tự động 24/24), Mobile/SMS Banking, Home-banking (phân quyền user kế toán trưởng soạn thảo và giám đốc duyệt lệnh bằng chữ ký số, hỗ trợ mở L/C), Internet Banking (quy trình 4 bước kích hoạt), Interactive Banking (qua truyền hình cáp) và Kios ngân hàng. Nhận diện các nhóm rủi ro: rủi ro hoạt động (từ cán bộ, khách hàng, lỗi kỹ thuật CNTT), rủi ro pháp lý, rủi ro uy tín và các rủi ro tài chính truyền thống (tín dụng, thanh toán, lãi suất, thị trường).
Chương 2: Thực trạng dịch vụ E-banking tại các NHTM tại Việt Nam
Chương 2 phân tích quá trình hình thành, phát triển và thực trạng hoạt động E-banking tại Việt Nam qua các mốc thời gian và dữ liệu thực tế:
- Tiến trình phát triển: Bắt đầu từ giao dịch thanh toán điện tử đầu tiên tại Incombank (1992); Vietcombank phát hành thẻ nhựa đầu tiên và HSBC lắp đặt cây ATM đầu tiên tại Việt Nam (1996); Internet chính thức vào Việt Nam (1997); Đề án tin học hóa ngân hàng được ban hành (2001); ACB triển khai dịch vụ Internet Banking (2002). Đến tháng 12/2010, toàn bộ 42 NHTM (5 NHTM nhà nước và 37 NHTM cổ phần) đều xây dựng website riêng.
- Quy mô phát triển mạng lưới thẻ, ATM và POS: Số lượng thẻ phát hành tăng trưởng từ 128.000 thẻ (năm 2005) lên 9 triệu thẻ (tháng 6/2007), đạt 34 triệu thẻ (tháng 6/2011) và đạt mốc 40 triệu thẻ tích lũy vào ngày 31/12/2011 (tăng gấp 20 lần so với mức 2 triệu thẻ năm 2005). Số lượng máy ATM tăng từ 1.881 máy (2005) lên 12.881 máy (2011); máy POS tăng từ 10.000 máy lên 70.000 máy (2011). Tổng số lượt giao dịch thẻ năm 2011 đạt 825,5 triệu lượt (tăng 216,5 triệu lượt so với 609 triệu lượt của năm 2009).
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Số liệu tích lũy đến 31/12/2011 |
| Tổng số lượng thẻ phát hành |
Triệu thẻ |
40 |
| Doanh số thanh toán thẻ quốc tế tại đơn vị chấp nhận thẻ (POS) |
Triệu USD |
1.500 |
| Doanh số thanh toán thẻ quốc tế tại ATM |
Triệu USD |
1.200 |
| Doanh số thanh toán thẻ nội địa tại đơn vị chấp nhận thẻ (POS) |
Triệu USD |
100 |
| Doanh số thanh toán thẻ nội địa tại ATM |
Triệu USD |
24.000 |
| Tổng doanh số sử dụng thẻ các loại |
Triệu USD |
32.000 |
| Số lượng máy ATM |
Máy |
12.881 |
| Số lượng máy POS |
Máy |
70.000 |
- Thị phần và hành vi tiêu dùng:
- Thị phần: Đến cuối năm 2011, Vietinbank vươn lên dẫn đầu thị phần tổng số lượng thẻ với hơn 20%; Agribank xếp thứ hai với 19,86% thị phần (đạt 8.397.975 thẻ tích lũy, doanh số sử dụng thẻ tăng 45%); Vietcombank tiếp tục dẫn đầu về doanh thu thanh toán thẻ quốc tế (đạt gần 1 tỷ USD, chiếm trên 50% thị phần toàn hệ thống).
- Khảo sát thị trường: Theo ComScore (2010), lượng người truy cập website ngân hàng tại Việt Nam tăng 35% (từ 710.000 lên 949.000 người). Tuy nhiên, khảo sát của Nielsen (8/2011) trên 600 người tiêu dùng chỉ ra chỉ có 1% thực sự sử dụng E-banking; 90% dân số duy trì thói quen chi tiêu tiền mặt. Lý do người dân không dùng thẻ: 36% chưa có nhu cầu, 19% thiếu thông tin, 18% thủ tục phức tạp và 7% do biểu phí cao.
- Tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt: Tỷ lệ tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán giảm từ 23,7% (năm 2001) xuống 14,6% (năm 2008) và tiếp tục đà giảm giai đoạn 2009–2011. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng năm 2010 kết nối 66 đơn vị NHNN và gần 800 đơn vị thuộc 97 TCTD, xử lý trên 17 triệu món với giá trị hơn 26,3 triệu tỷ đồng.
- Hạn chế và tồn tại lớn:
- Cơ sở hạ tầng tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn; liên kết POS giữa các ngân hàng còn rời rạc (chỉ có 8 NHTM liên kết thanh toán điểm POS chung tại Hà Nội và TP.HCM).
- Tỷ lệ "thẻ rác" cao chiếm tới 20–30% tổng số thẻ phát hành do các ngân hàng chạy theo chỉ tiêu mở thẻ. Doanh số thanh toán thẻ tại POS rất thấp (nội địa chỉ đạt 100 triệu USD so với 24.000 triệu USD rút tiền tại ATM; 70–80% giao dịch thẻ vẫn là rút tiền mặt).
- Biểu phí dịch vụ cao: phí rút tiền mặt lên đến 4% (tối thiểu 40.000 VNĐ), phí chuyển đổi ngoại tệ có thời điểm lên đến 7–10%, lãi suất vay thẻ tín dụng 23–24%/năm, phí chiết khấu quẹt thẻ POS thu của cửa hàng 2–3% khiến các điểm bán hàng từ chối quẹt thẻ.
- Tỷ lệ gian lận thanh toán thẻ năm 2009 tại Việt Nam gấp 3,1 lần thế giới và 9,94 lần khu vực Châu Á - Thái Bình Dương; gian lận thẻ quốc tế 6 tháng đầu năm 2011 lên tới 2,5 triệu USD (quý 1: 1 triệu USD, quý 2: 1,5 triệu USD).
- Tỷ lệ chi ngân sách cho an toàn thông tin đạt 5–10% tổng ngân sách CNTT (LienVietPostBank 10%, Vietinbank 5–10%, ACB 7–10%), nhưng nhiều ngân hàng còn thiếu cán bộ quản lý chuyên trách bảo mật.
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ E-banking tại các NHTM Việt Nam
Chương 3 trình bày tính cấp thiết, mục tiêu chiến lược và các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy thị trường E-banking:
- Định hướng và mục tiêu đến năm 2020: Xác định 3 mục tiêu vĩ mô: (1) Nâng cao năng lực quản lý, giám sát tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước; (2) Từng bước xây dựng mô hình tập đoàn tài chính có năng lực cạnh tranh quốc tế; (3) Hiện đại hóa hệ thống kế toán và thanh toán tập trung.
- Nhiệm vụ trọng tâm: Coi công nghệ thông tin là khâu đột phá chiến lược; lựa chọn công nghệ tiên tiến hệ thống mở; đào tạo và chuẩn hóa đội ngũ kỹ sư CNTT và cán bộ quản lý ngân hàng; đẩy mạnh tuyên truyền phổ cập thanh toán điện tử; ưu tiên phân bổ vốn đầu tư cho các ngân hàng vừa và nhỏ.
- Nhóm giải pháp phát triển: Tập trung cải cách hành chính, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ với Luật Giao dịch điện tử; triển khai nghiêm túc các chỉ thị thanh toán lương qua tài khoản; xây dựng hạ tầng kỹ thuật thanh toán dùng chung nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư xã hội.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật thực tiễn sau:
- Hệ thống hóa số liệu phát triển: Thu thập và phản ánh chi tiết các chỉ tiêu phát triển của mạng lưới E-banking giai đoạn 2005–2011: số lượng thẻ tích lũy đạt 40 triệu thẻ, mạng lưới 12.881 máy ATM, 70.000 máy POS và tổng doanh số sử dụng thẻ đạt 32.000 triệu USD trong năm 2011.
- Đánh giá thực chứng cơ cấu thanh toán: Phản ánh rõ sự chuyển dịch phương tiện thanh toán khi tỷ lệ tiền mặt/tổng phương tiện thanh toán giảm từ 23,7% (2001) xuống 14,6% (2008), cùng kết quả vận hành của mạng lưới thanh toán điện tử liên ngân hàng năm 2010 với hơn 17 triệu giao dịch, giá trị trên 26,3 triệu tỷ đồng.
- Chỉ rõ các nghịch lý vận hành: Nhận diện các rào cản nội tại của thị trường thẻ Việt Nam giai đoạn 2008–2011 gồm: tình trạng phát hành thẻ ồ ạt dẫn đến 20–30% "thẻ rác"; sự áp đảo của giao dịch rút tiền mặt tại ATM (chiếm 70–80% tổng giao dịch) so với thanh toán tại POS; nguy cơ mất an toàn khi tỷ lệ gian lận thẻ thanh toán nội địa cao gấp 9,94 lần mức trung bình khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Đề xuất định hướng giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển ngành ngân hàng đến năm 2020, nhấn mạnh vào việc chuẩn hóa công nghệ lõi, kết nối hạ tầng POS dùng chung và hoàn thiện môi trường pháp lý cho các phương thức thanh toán mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Dữ liệu và phạm vi khảo sát thực tế của khóa luận dừng lại ở mốc thời gian năm 2011. Bên cạnh đó, nội dung giải pháp tại Chương 3 tập trung chủ yếu vào các định hướng vĩ mô của cơ quan quản lý và khung mục tiêu chung của ngành ngân hàng, chưa xây dựng được mô hình định lượng vi mô đánh giá riêng cho từng nhóm ngân hàng có quy mô vốn khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tác động của các công nghệ mới nổi (như ngân hàng số trên smartphone thế hệ mới, ví điện tử liên kết tài khoản định danh, điện toán đám mây). Thiết kế các cuộc khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn để đo lường các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tiếp nhận dịch vụ ngân hàng trực tuyến của khách hàng cá nhân.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư, Thương mại điện tử và Hệ thống thông tin quản lý có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng, phương pháp xử lý số liệu thẻ và hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động ngân hàng điện tử giai đoạn 2005–2011.
- Phần nội dung giá trị nhất để trích dẫn: Hệ thống các bảng số liệu thống kê chi tiết về chi phí giao dịch qua các kênh (Bảng 1), diễn biến phát triển mạng lưới ATM/POS và thẻ phát hành 2005–2011 (Bảng 2), bảng chỉ tiêu doanh số thẻ năm 2011 (Bảng 5), cùng các phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật phần cứng/phần mềm máy ATM và tiêu chuẩn thẻ ISO 7810 tại Chương 1 và Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi phí cho một giao dịch qua kênh Internet được khóa luận trích dẫn là bao nhiêu so với kênh quầy giao dịch truyền thống?
Theo bảng số liệu khảo sát tại Chương 1, chi phí bình quân cho một giao dịch qua Internet là 0,015 USD, thấp hơn rất nhiều so với giao dịch qua ATM (0,270 USD), qua điện thoại (0,540 USD) và giao dịch trực tiếp qua nhân viên ngân hàng tại quầy (1,070 USD).
2. Số lượng thẻ thanh toán và mạng lưới ATM/POS tại Việt Nam tăng trưởng như thế nào từ năm 2005 đến năm 2011?
Số lượng thẻ phát hành tích lũy tăng từ 128.000 thẻ (năm 2005) lên 40 triệu thẻ (cuối năm 2011), tương ứng tăng 20 lần so với mốc 2 triệu thẻ năm 2005. Số lượng máy ATM tăng từ 1.881 máy lên 12.881 máy; số lượng máy POS tăng từ 10.000 máy lên 70.000 máy.
3. Tỷ lệ "thẻ rác" tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008–2011 được ghi nhận ở mức nào và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ "thẻ rác" (thẻ mở nhưng không phát sinh giao dịch) ước tính chiếm khoảng 20–30% tổng lượng thẻ phát hành. Nguyên nhân xuất phát từ việc các ngân hàng áp chỉ tiêu số lượng mở thẻ cho nhân viên và triển khai các chương trình miễn phí làm thẻ, trong khi người dân vẫn giữ thói quen sử dụng tiền mặt và các điểm chấp nhận thẻ chưa đáp ứng sự thuận tiện.
4. Tỷ trọng tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán tại Việt Nam đã biến động ra sao trong giai đoạn 2001–2008?
Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn tại Chương 2, tỷ lệ tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán đã giảm gần 50%, từ mức 23,7% năm 2001 xuống còn 14,6% vào năm 2008, và tiếp tục duy trì xu hướng giảm trong các năm 2009, 2010 và 2011.
5. Tình hình đầu tư ngân sách cho an toàn thông tin tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đạt mức nào?
Các NHTM Việt Nam dành khoảng 5–10% tổng ngân sách đầu tư công nghệ thông tin cho an ninh thông tin; trong đó ghi nhận tỷ lệ tại Ngân hàng Liên Việt là 10%, Vietinbank từ 5–10%, và Ngân hàng Á Châu (ACB) từ 7–10%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thu Phương đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về sự hình thành và phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam trong giai đoạn 2005–2011. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, hệ thống hóa các quy định pháp luật và cung cấp các số liệu thực chứng về mạng lưới ATM, POS, thị phần thẻ cũng như doanh số giao dịch thanh toán. Các phân tích về hạn chế trong hạ tầng kỹ thuật, rủi ro an ninh thông tin và tỷ lệ giao dịch thực tế là cơ sở xác đáng cho các nhóm định hướng, giải pháp phát triển E-banking đến năm 2020.