Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp phát triển bền vững cây quýt trên địa bàn xã Quang Thuận, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn" được thực hiện bởi sinh viên Bùi Tuấn Anh (chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Thị Hòa. Nghiên cứu thuộc loại hình kinh tế thực chứng, phân tích hiệu quả kinh tế nông hộ kết hợp đánh giá thực trạng sản xuất và chuỗi tiêu thụ nông sản bản địa.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Quang Thuận là xã miền núi của huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn, có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho sự sinh trưởng của cây quýt bản địa. Quýt là cây ăn quả dài ngày có giá trị kinh tế nổi trội, đóng vai trò chủ lực trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phủ xanh đất trống đồi trọc, cải thiện sinh thái và nâng cao thu nhập cho đồng bào các dân tộc thiểu số tại địa phương. Tính đến giai đoạn 2018–2019, toàn xã có khoảng 540 ha quýt, trong đó diện tích cho thu hoạch đạt 370 ha. Cây quýt đã giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo và vươn lên làm giàu.

Tuy nhiên, quá trình phát triển cây quýt tại địa bàn đang bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Năng suất và chất lượng quả chưa phát huy hết tiềm năng do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, suy thoái rừng đầu nguồn và tập quán canh tác của người dân còn phân tán, chưa đồng bộ.
  • Kỹ thuật chăm sóc, bón phân, phòng trừ sâu bệnh (đặc biệt là sâu vẽ bùa, bệnh phấn trắng, rầy mềm) còn phụ thuộc kinh nghiệm truyền thống, thiếu sự đầu tư bài bản.
  • Thị trường tiêu thụ thiếu ổn định, chủ yếu bán tươi qua khâu trung gian thương lái, dẫn đến hiện tượng bị ép giá vào thời điểm chính vụ ("được mùa mất giá").
  • Quy mô sản xuất của phần lớn hộ gia đình vẫn nhỏ lẻ, chưa hình thành chuỗi liên kết bền vững từ khâu giống, canh tác, thu hoạch đến bảo quản và chế biến.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội của xã Quang Thuận, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn có liên quan đến hoạt động sản xuất cây quýt.
  2. Đánh giá thực trạng sản xuất và các kênh tiêu thụ quýt trên địa bàn xã giai đoạn 2016–2018.
  3. Phân tích các yếu tố thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức trong việc phát triển cây quýt tại địa phương.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp kinh tế – kỹ thuật và tổ chức quản lý nhằm thúc đẩy phát triển bền vững cây quýt trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sản xuất, hiệu quả kinh tế và chuỗi tiêu thụ cây quýt của các hộ nông dân trên địa bàn xã Quang Thuận.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại 3 thôn có diện tích và sản lượng quýt trọng điểm: thôn Boóc Khún, thôn Nà Thoi và thôn Nà Vài thuộc xã Quang Thuận, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi thời gian:
    • Số liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018.
    • Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra nông hộ từ ngày 20/02/2019 đến ngày 20/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên các cơ sở lý luận kinh tế nông nghiệp và nông thôn:

  • Khái niệm phát triển bền vững: Trích dẫn định nghĩa về phát triển bền vững theo quan điểm kinh tế – xã hội – môi trường (nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai, gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ tài nguyên đất, nước, rừng).
  • Đặc tính kinh tế – kỹ thuật của cây quýt (Citrus reticulata thuộc họ Rutaceae): Yêu cầu sinh thái về nhiệt độ (thích hợp 23–29°C), lượng mưa (1.000–1.500 mm/năm), độ pH đất (5,5–6,5), tầng đất dày trên 1m; quy trình phân bón theo độ tuổi cây; kỹ thuật tạo tán và đốn tỉa cành phục tráng.
  • Chỉ dẫn địa lý: Tiếp cận theo cơ chế bảo hộ nhãn hiệu và chứng nhận chỉ dẫn địa lý "Quýt Bắc Kạn" do Cục Sở hữu trí tuệ cấp.

Hệ thống chỉ tiêu kinh tế

Khóa luận sử dụng các công thức tính toán hiệu quả kinh tế nông hộ:

  • Giá trị sản xuất (GO): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$ (trong đó $Q_i$ là sản lượng loại $i$, $P_i$ là giá bán tương ứng tính trên 1 ha).
  • Chi phí trung gian (IC): Tổng chi phí vật chất thường xuyên (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chi phí khác không tính khấu hao tài sản cố định).
  • Tổng chi phí (TC): $TC = IC + CL + A + K$ (với $CL$ là chi phí lao động, $A$ là khấu hao cây trồng/TSCĐ, $K$ là chi phí khác).
  • Giá trị gia tăng (VA): $VA = GO - IC$.
  • Thu nhập hỗn hợp (MI): $MI = VA - (A + T + L)$ (với $T$ là thuế, $L$ là chi phí thuê lao động ngoài).
  • Lợi nhuận thuần (Pr): $Pr = GO - TC$.
  • Hệ chỉ số hiệu quả: Tỷ suất $GO/TC, MI/TC, VA/TC, GO/IC, VA/IC, MI/IC, Pr/IC$ và các chỉ tiêu hiệu quả trên một ngày công lao động ($GO/L, VA/L, MI/L, Pr/L$).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết kinh tế – xã hội cuối năm (2016–2018) của UBND xã Quang Thuận; số liệu thống kê diện tích, năng suất, sản lượng từ Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Bạch Thông; tài liệu khoa học từ Viện Nghiên cứu Rau quả.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra bảng hỏi cấu trúc (câu hỏi đóng và mở) trực tiếp tại $n = 50$ hộ trồng quýt phân bổ theo 3 nhóm quy mô (lớn, vừa, nhỏ); kết hợp phương pháp tham vấn chuyên gia và cán bộ địa phương (trưởng thôn, hội trưởng hội nông dân).
  • Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, phân tổ thống kê, so sánh biến động số tuyệt đối/tương đối qua các năm, lập bảng cân đối chi phí – doanh thu trên phần mềm Microsoft Excel và phân tích ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây ăn quả có múi tại vùng trung du miền núi phía Bắc; nhấn mạnh vị thế của cây quýt đối với sinh kế của nông dân xã Quang Thuận; chỉ ra các mâu thuẫn giữa tiềm năng đất đai với thực trạng canh tác nhỏ lẻ, giá cả bấp bênh; nêu rõ mục tiêu, nhiệm vụ và ý nghĩa lý luận, thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Khái quát lý luận về phát triển nông nghiệp bền vững và vai trò của cây ăn quả trong việc chống xói mòn, bảo vệ môi trường sinh thái đất dốc.
  • Phân tích nguồn gốc sinh học, giá trị dinh dưỡng (hàm lượng vitamin C, caroten, chất khoáng) và các tiêu chuẩn kỹ thuật canh tác quýt (chế độ nước, ánh sáng, định mức phân bón lót/bón thúc theo năm tuổi).
  • Tổng quan thực tiễn sản xuất quýt tại Việt Nam, so sánh các vùng chuyên canh đặc sản: vùng quýt vàng Bắc Sơn (Lạng Sơn), vùng cam quýt Cao Phong (Hòa Bình) với diện tích trên 920 ha, và thực trạng mở rộng diện tích tại tỉnh Bắc Kạn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập địa bàn nghiên cứu tại xã Quang Thuận (chi tiết 3 thôn Boóc Khún, Nà Thoi, Nà Vài) trong thời gian từ tháng 2/2019 đến tháng 5/2019; chuẩn hóa mẫu khảo sát 50 hộ; thiết lập quy trình làm sạch dữ liệu, nhập liệu Excel và hệ thống hóa các công thức toán kinh tế dùng để tính toán $GO, IC, TC, VA, MI, Pr$ cùng phương pháp đánh giá SWOT.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và kết quả điều tra nông hộ tại địa phương:

1. Điều kiện tự nhiên và tình hình sử dụng đất xã Quang Thuận

Xã nằm dọc trục đường 257 (Bắc Kạn – Chợ Đồn), độ cao 220–600m. Tổng diện tích tự nhiên chủ yếu là đất lâm nghiệp. Đất sản xuất nông nghiệp biến động từ 278,33 ha (2016) lên 362,37 ha (2018), trong đó đất trồng cây lâu năm tăng mạnh từ 137,99 ha (2016) lên 238,03 ha (2018) do người dân chuyển đổi đất nương đồi, đồi keo mỡ kém hiệu quả sang trồng quýt. Thu nhập bình quân đầu người của xã tăng từ 25 triệu đồng/năm (2016) lên 30 triệu đồng/năm (2018).

2. Tình hình sản xuất quýt toàn xã giai đoạn 2016–2018

Số liệu tổng hợp cho thấy sự tăng trưởng đồng bộ về quy mô và giá trị:

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%) Bình quân chung (%)
Tổng diện tích ha 435,00 470,00 540,00 108,04 114,89 111,46
Diện tích cho thu hoạch ha 300,00 340,00 370,00 113,33 108,82 111,07
Năng suất bình quân tấn/ha 5,00 5,30 5,80 106,00 109,43 107,71
Sản lượng tấn 1.500 1.802 2.146 120,13 119,08 119,61
Giá trị sản xuất tỷ đồng 22,50 25,23 36,48 112,12 144,61 128,36

Trong các thôn, thôn Nà Thoi dẫn đầu về diện tích (203 ha năm 2018) và năng suất (7,0 tấn/ha năm 2018), tiếp đến là Boóc Khún (100 ha, năng suất 6,6 tấn/ha). Các thôn mới trồng như Phiêng An, Nà Kha có năng suất thấp hơn (4,7–5,2 tấn/ha) do thiếu kinh nghiệm và mức đầu tư thấp.

3. Chuyển giao tiến bộ kỹ thuật giống và canh tác

Trước đây người dân trồng bằng hạt (10–15 năm mới cho quả) hoặc chiết cành. Từ năm 2000, với sự hỗ trợ của Viện Nghiên cứu Rau quả, kỹ thuật ghép mắt quýt trên gốc bưởi được thử nghiệm thành công (điển hình là hộ ông Lưu Chấn Thụ ở thôn Nà Thoi, canh tác 3 ha, thu nhập 400 triệu đồng/năm). Đến nay khoảng 80% hộ dân trên địa bàn đã chuyển sang sử dụng cây giống ghép, rút ngắn thời gian kiến thiết cơ bản xuống còn 3–4 năm.

4. Tình hình dịch hại và kỹ thuật bảo vệ thực vật

Khảo sát chỉ ra 8 loại sâu hại chính và 4 loại bệnh hại thường gặp:

  • Sâu hại nặng (+++): Sâu vẽ bùa (gây hại từ tháng 4–10 trên lá non), nhện đỏ (tháng 4–6 và 9–11), sâu đục cành (tháng 8–10), sâu ăn lá và bọ xít xanh.
  • Bệnh hại nguy hiểm: Bệnh phấn trắng (gây hại quanh năm trên lá và quả non), bệnh sẹo, bệnh nứt thân sùi bọt và bệnh vàng lá gân xanh (greening). Biện pháp xử lý chủ yếu là phun thuốc bảo vệ thực vật và tỉa cành thông thoáng.

5. Kênh tiêu thụ và biến động giá

Sản phẩm quýt Quang Thuận được phân phối qua 4 kênh chính:

  • Kênh 1 (Trực tiếp): Nông hộ $\rightarrow$ Bán lẻ tại quầy ven quốc lộ 257 $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
  • Kênh 2 (Phổ biến nhất): Nông hộ $\rightarrow$ Bán trọn vườn cho thương lái $\rightarrow$ Vận chuyển đi tỉnh ngoài (Thái Nguyên, Cao Bằng) $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
  • Kênh 3: Nông hộ $\rightarrow$ Cửa hàng/quán bán lẻ ven đường $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
  • Kênh 4: Nông hộ $\rightarrow$ Thương lái thu gom tại vườn $\rightarrow$ Đại lý bán buôn/bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.

Giá bán biến động theo mùa vụ: Đầu vụ đạt 15.000–20.000 đồng/kg; chính vụ giảm xuống 10.000–14.000 đồng/kg; cuối vụ khan hiếm tăng lên 15.000–18.000 đồng/kg.

6. Phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế theo quy mô nông hộ (năm 2018)

Khảo sát 50 hộ phân theo 3 nhóm quy mô: Lớn (QML), Vừa (QMV) và Nhỏ (QMN) trên 1 ha quýt thời kỳ kinh doanh:

Chỉ tiêu kinh tế Đơn vị Quy mô lớn (QML) Quy mô vừa (QMV) Quy mô nhỏ (QMN) Bình quân chung
Giá trị sản xuất (GO) 1.000 đ 55.000 40.000 28.000 41.000
Chi phí trung gian (IC) 1.000 đ 12.000 9.000 6.000 9.000
Tổng chi phí (TC) 1.000 đ 32.500 27.600 23.800 27.966
Giá trị gia tăng (VA) 1.000 đ 43.000 31.000 22.000 32.000
Tỷ suất GO/TC Lần 1,67 1,45 1,19 1,43
Tỷ suất MI/TC Lần 0,99 0,83 0,72 0,84
Tỷ suất VA/TC Lần 1,30 1,13 0,93 1,12
Tỷ suất GO/IC Lần 4,58 4,44 4,66 4,56
Tỷ suất Pr/IC Lần 1,84 1,40 0,75 1,33

Nhận xét từ số liệu: Hộ có quy mô lớn đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trên mọi chỉ số (bỏ 1 đồng tổng chi phí thu về 1,67 đồng giá trị sản xuất; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí trung gian đạt 1,84 lần so với mức 0,75 lần của hộ quy mô nhỏ).

Phần 5: Giải pháp và kết luận

Tổng hợp các kết luận rút ra từ nghiên cứu thực địa và đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ: kỹ thuật canh tác, quản lý – chính sách, thị trường – xúc tiến thương mại, công tác giống, thu hoạch – bảo quản, và quy hoạch vùng trồng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực chứng

  1. Quy mô và sản lượng: Giai đoạn 2016–2018, diện tích quýt xã Quang Thuận tăng từ 435 ha lên 540 ha; sản lượng tăng từ 1.500 tấn lên 2.146 tấn; giá trị sản xuất toàn xã năm 2018 đạt 36,482 tỷ đồng (tăng 62,14% so với năm 2016).
  2. Hiệu quả kinh tế nông hộ: Cây quýt trong thời kỳ kinh doanh mang lại doanh thu trung bình từ 28 đến 55 triệu đồng/ha tùy theo mức độ đầu tư. Hộ quy mô lớn đạt tỷ suất sinh lời $GO/TC = 1,67$ lần và $Pr/IC = 1,84$ lần, chứng minh tính ưu việt của mô hình thâm canh tập trung.
  3. Cơ cấu giống và kỹ thuật: Khoảng 80% diện tích đã ứng dụng giống ghép mắt trên gốc bưởi, giúp rút ngắn chu kỳ kiến thiết cơ bản từ 10–15 năm xuống còn 3–4 năm, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và nâng cao phẩm cấp quả.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

  • Giải pháp kỹ thuật canh tác: Tổ chức tập huấn kỹ thuật đốn tỉa tạo tán, bón phân cân đối giữa vô cơ và phân chuồng hoai mục theo đúng độ tuổi; áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm lượng thuốc hóa học.
  • Giải pháp về giống: Quản lý chặt chẽ các cơ sở nhân giống, chỉ sử dụng mắt ghép từ các cây mẹ đã được bình tuyển công nhận; loại bỏ triệt để thói quen gieo hạt tự phát.
  • Giải pháp thu hoạch và sau thu hoạch: Hướng dẫn nông dân thu hái đúng độ chín bằng kéo chuyên dụng, tránh làm dập nát vỏ; đầu tư công nghệ sơ chế, phân loại kích cỡ quả và cải tiến bao bì đóng gói.
  • Giải pháp thị trường và liên kết: Phát huy giá trị của chứng nhận chỉ dẫn địa lý "Quýt Bắc Kạn"; thành lập các tổ hợp tác/hợp tác xã để đàm phán hợp đồng tiêu thụ trực tiếp với các chuỗi phân phối lớn, giảm bớt khâu trung gian thương lái; xây dựng cơ sở chế biến nước ép, tinh dầu quýt nhằm giải quyết sản lượng dư thừa lúc chính vụ.
  • Giải pháp quy hoạch và chính sách: Giữ vững diện tích theo quy hoạch vùng trồng tập trung, không tự ý mở rộng lên các sườn đồi quá dốc dễ bị xói mòn sạt lở; tạo điều kiện cho hộ nghèo tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư phân bón và cây giống.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa được bộ cơ sở dữ liệu chi tiết về chi phí, doanh thu, lợi nhuận thực tế theo 3 nhóm quy mô nông hộ tại xã Quang Thuận năm 2018; đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp phục vụ cho công tác chỉ đạo sản xuất nông nghiệp của chính quyền xã Quang Thuận và Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Bạch Thông.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát sơ cấp mới dừng lại ở quy mô mẫu $n = 50$ hộ tập trung tại 3 thôn (Boóc Khún, Nà Thoi, Nà Vài) trong một vụ thu hoạch (2018–2019); chưa thực hiện được các phân tích chuyên sâu về kinh tế lượng (như hàm sản xuất Cobb-Douglas hoặc phân tích hiệu quả kỹ thuật DEA) để định lượng mức đóng góp biên của từng yếu tố đầu vào.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần mở rộng phạm vi khảo sát liên huyện (Bạch Thông, Chợ Đồn, Ba Bể) để đánh giá toàn diện chuỗi giá trị quýt Bắc Kạn; nghiên cứu sâu hơn về phân tích chuỗi cung ứng, liên kết nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp và các mô hình nông nghiệp sinh thái đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP gắn với du lịch trải nghiệm nhà vườn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Khuyến nông: Tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi nông hộ, quy trình tính toán các chỉ số kinh tế ($GO, IC, TC, VA, MI, Pr$) và phương pháp phân tổ quy mô sản xuất.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp và khuyến nông cơ sở: Cung cấp định mức chi phí vật tư, ngày công lao động và lịch trình phát sinh dịch hại theo mùa vụ phục vụ công tác hướng dẫn kỹ thuật cho người trồng cây có múi tại khu vực miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao việc chuyển đổi từ giống quýt gieo hạt sang giống ghép mắt trên gốc bưởi lại tạo ra bước ngoặt tại xã Quang Thuận?

Trước đây, quýt gieo hạt sinh trưởng rất chậm, phải mất từ 10 đến 15 năm mới cho thu hoạch và năng suất không ổn định. Giống quýt ghép mắt trên gốc bưởi (do Viện Nghiên cứu Rau quả chuyển giao thử nghiệm từ năm 2000) giúp rút ngắn thời gian bói quả xuống chỉ còn 3–4 năm, cây khỏe, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và năng suất tăng rõ rệt.

2. Sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa các hộ trồng quýt quy mô lớn và quy mô nhỏ tại xã Quang Thuận là gì?

Số liệu điều tra năm 2018 cho thấy hộ quy mô lớn đạt tỷ suất $GO/TC$ là 1,67 lần và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí trung gian ($Pr/IC$) đạt 1,84 lần. Trong khi đó, hộ quy mô nhỏ chỉ đạt $GO/TC = 1,19$ lần và $Pr/IC = 0,75$ lần. Sự chênh lệch này là do các hộ lớn đầu tư thâm canh bài bản, ứng dụng kỹ thuật đồng bộ và giảm được chi phí bình quân trên đơn vị diện tích.

3. Kênh tiêu thụ quýt nào đang chiếm ưu thế tại địa phương và tồn tại rủi ro gì?

Kênh 2 (nông hộ bán trọn vườn cho thương lái thu gom chở đi các tỉnh như Cao Bằng, Thái Nguyên) là kênh tiêu thụ phổ biến nhất. Rủi ro lớn nhất của kênh này là tình trạng thương lái ép giá vào thời điểm chính vụ khi sản lượng quýt chín đồng loạt, khiến người trồng đối mặt với nguy cơ biến động giá mạnh.

4. Những loại sâu bệnh hại nào gây tổn thất nặng nề nhất đối với cây quýt tại địa bàn?

Theo kết quả điều tra, sâu vẽ bùa (gây hại mạnh từ tháng 4 đến tháng 10 trên lá non), nhện đỏ (tháng 4–6 và 9–11), sâu đục cành (tháng 8–10) và bệnh phấn trắng (xuất hiện quanh năm trên lá và quả non) là các đối tượng dịch hại ở mức độ nặng nhất (+++), làm suy giảm trực tiếp năng suất và mẫu mã quả quýt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Tuấn Anh đã phản ánh toàn diện bức tranh sản xuất và tiêu thụ cây quýt tại xã Quang Thuận, huyện Bạch Thông giai đoạn 2016–2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định cây quýt là cây trồng mũi nhọn mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp nâng cao thu nhập và thúc đẩy giảm nghèo bền vững tại địa phương. Hệ thống giải pháp kinh tế – kỹ thuật và chuỗi giá trị được đề xuất có tính khả thi, đóng góp thiết thực cho định hướng quy hoạch và phát triển nông nghiệp hàng hóa của tỉnh Bắc Kạn.