Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đóng vai trò trọng yếu trong việc thực hiện định hướng xây dựng nền kinh tế hướng về xuất khẩu, tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội. Trong cơ cấu thương mại quốc tế, Hoa Kỳ là thị trường tiêu dùng hàng dệt may lớn nhất thế giới và là thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam. Bước sang năm 2005, bối cảnh thương mại dệt may toàn cầu có sự thay đổi căn bản khi Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) xóa bỏ hạn ngạch dệt may cho 150 quốc gia thành viên, đồng thời Hiệp định dệt may Việt Nam - Hoa Kỳ hết hiệu lực. Bối cảnh này đặt ngành dệt may Việt Nam trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn khác.

Tại Công ty Xuất nhập khẩu dệt may (Vinateximex) - doanh nghiệp thành viên trực thuộc Tổng Công ty Dệt May Việt Nam, hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong giai đoạn 2000 - 2004 ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong số các thị trường xuất khẩu của đơn vị. Từ mức kim ngạch 4.230 USD vào năm 2000 (chỉ chiếm 0,06% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty), đến năm 2004 kim ngạch đã đạt 2.359 nghìn USD (chiếm 31,2% tổng kim ngạch xuất khẩu), đưa Hoa Kỳ trở thành thị trường lớn thứ hai của công ty sau Nhật Bản. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh xuất khẩu sang thị trường này vẫn tồn tại nhiều hạn chế về năng lực cung ứng, quy mô đơn hàng, hiểu biết về rào cản thương mại và hệ thống luật pháp sở tại.

Từ thực tiễn trên, tác giả Phạm Thị Thu Mai (Lớp KDQT 43) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và phân tích tính tất yếu của việc mở rộng xuất khẩu dệt may của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu dệt may của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may sang thị trường Mỹ giai đoạn 2000 - 2004; đồng thời làm rõ đặc điểm thị trường tiêu dùng và các chính sách thương mại của Hoa Kỳ tác động đến mặt hàng dệt may nhập khẩu.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của công ty sang thị trường Mỹ trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may sang thị trường Mỹ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Lĩnh vực hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Vinateximex sang thị trường Hoa Kỳ, tập trung vào số liệu và diễn biến thực tế trong giai đoạn 2000 - 2004.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề tốt nghiệp xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế, quy trình nghiệp vụ ngoại thương và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu dệt may giữa Việt Nam và Hoa Kỳ:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Bản chất và vai trò của xuất khẩu: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa dưới góc độ kinh doanh và phi kinh doanh; vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, thúc đẩy phát triển sản xuất và các ngành phụ trợ như trồng bông, dệt nhuộm, bao bì, tăng dự trữ ngoại tệ, ổn định tỷ giá hối đoái, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, đa dạng hóa thị trường đầu ra, tích lũy kinh nghiệm quản trị quốc tế).
    • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp (qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối); xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu, đại lý vận tải); buôn bán đối lưu (đổi hàng, mua bán đối lưu, mua bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại); xuất khẩu tại chỗ; tái xuất và chuyển khẩu; xuất khẩu theo nghị định thư.
    • Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu: Bao gồm 8 bước nghiệp vụ tuần tự từ xin giấy phép xuất khẩu, đôn đốc xác nhận thanh toán, chuẩn bị hàng xuất, thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm hàng hóa, thực hiện thủ tục hải quan, giao hàng lên phương tiện vận chuyển, hoàn thiện bộ chứng từ thanh toán, đến xử lý khiếu nại phát sinh.
    • Các nhóm biện pháp thúc đẩy xuất khẩu: Nhóm giải pháp phía cung (quy mô sản xuất; công nghệ sản xuất cấu thành từ 4 yếu tố: trang thiết bị, kỹ năng con người, thông tin, tổ chức; quản lý chất lượng; đa dạng hóa mặt hàng; thời điểm giao hàng); nhóm giải pháp phía cầu (nghiên cứu thị trường qua nguồn thông tin sơ cấp và thứ cấp; xúc tiến thương mại và quảng bá sản phẩm); nhóm giải pháp nguồn lực (quản trị nguồn vốn và phát triển nhân lực).
  • Khung pháp lý và chính sách thương mại:

    • Quyết định thành lập số 37/2000/QĐ-BCN ngày 08/06/2000 của Bộ Công Nghiệp và Quyết định số 346/QĐ-HĐBT ngày 22/06/2000 của Hội đồng Quản trị Tổng Công ty Dệt May Việt Nam phê chuẩn điều lệ tổ chức và hoạt động của Vinateximex.
    • Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực từ ngày 10/12/2001, điều chỉnh thuế suất theo Quy chế Tối huệ quốc (MFN/NTR).
    • Quy định thương mại của Hoa Kỳ: Thuế chống bán phá giá (ADs), thuế đối kháng (CVDs) do Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC) thụ lý; hệ thống hạn ngạch thuế quan (TRQ) và hạn ngạch tuyệt đối do Cục Hải quan Hoa Kỳ (US Customs Service) quản lý; cơ chế Visa dệt may qua hệ thống thông tin điện tử ELVIS; Luật xác định sản phẩm sợi dệt và Luật nhãn hiệu sản phẩm bằng len năm 1939.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết thương mại quốc tế.
    • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu và so sánh chuỗi số liệu thời gian (giai đoạn 2000 - 2004).
    • Phương pháp tổng kết thực tiễn hoạt động kinh doanh và phân tích tài liệu nội bộ doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Phòng Kế hoạch - Thị trường và Phòng Kinh doanh Tổng hợp của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may, báo cáo ngành dệt may của Tổng công ty Dệt May Việt Nam, cùng các tài liệu xuất bản của các tổ chức thương mại quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận chung về xuất khẩu và sự cần thiết phải tăng cường xuất khẩu hàng dệt may của doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường Mỹ

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động ngoại thương và luận giải tính tất yếu khách quan của việc đẩy mạnh xuất khẩu dệt may sang Hoa Kỳ. Tác giả chỉ rõ xuất khẩu là phương thức thâm nhập thị trường quốc tế ít rủi ro và tiết kiệm chi phí nhất đối với các doanh nghiệp thuộc quốc gia đang phát triển. Hoạt động xuất khẩu tạo nguồn vốn sở hữu quan trọng để tái đầu tư nhập khẩu máy móc, công nghệ phục vụ công nghiệp hóa, đồng thời tạo mối liên kết chuỗi thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ như trồng bông, ươm tơ, dệt, nhuộm và sản xuất bao bì.

Phân tích về ngành dệt may, chương này nêu bật đặc thù đây là ngành công nghiệp nhẹ sử dụng nhiều lao động phổ thông, vốn đầu tư ban đầu không quá lớn, chu kỳ quay vòng vốn nhanh, phù hợp với lợi thế so sánh của Việt Nam - nơi có lực lượng lao động dồi dào (chiếm trên 50% dân số) với chi phí nhân công cạnh tranh. Đối với thị trường Hoa Kỳ, đây là thị trường tiêu dùng dệt may khổng lồ với dân số trên 280 triệu người, thu nhập bình quân đầu người khoảng 36.000 USD/năm, tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2004 đạt trên 4%, và quy mô nhập khẩu dệt may khoảng 60 tỷ USD mỗi năm (tương đương dung lượng của EU và Nhật Bản cộng lại). Do ngành sản xuất nội địa của Hoa Kỳ tập trung vào phân khúc cao cấp, phân đoạn hàng dệt may bình dân có dung lượng lớn bị bỏ ngỏ, mở ra cơ hội lớn cho hàng xuất khẩu Việt Nam. Việc tăng cường xuất khẩu vào Mỹ mang lại nhiều lợi ích: gia tăng thị phần (năm 2004 Việt Nam đứng thứ 5 trong các nước xuất khẩu dệt may vào Mỹ), tích lũy kinh nghiệm quản trị tại thị trường cạnh tranh cao, và nâng cao năng lực công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.

Chương II: Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may sang thị trường Mỹ

Chương II đi sâu vào phân tích tình hình hoạt động của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may (Vinateximex). Về mặt tổ chức, công ty thành lập năm 2000 trên cơ sở tách ra từ Ban Xuất nhập khẩu của Tổng Công ty Dệt May Việt Nam, có trụ sở chính tại 57B Phan Chu Trinh và cơ sở tại 32 Tràng Tiền, Hoàn Kiếm, Hà Nội, với quy mô 121 lao động. Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Tổ chức Hành chính, Kế hoạch Thị trường, Kế toán Tài chính, Kinh doanh XNK Tổng hợp, XNK May, XNK Dệt, Kinh doanh Vật tư, Xúc tiến và Phát triển Dự án cùng hệ thống cửa hàng, trung tâm trực thuộc.

Về kết quả kinh doanh xuất khẩu giai đoạn 2000 - 2004:

  • Kim ngạch xuất khẩu dệt may biến động qua các năm: năm 2000 đạt 7.936 nghìn USD, năm 2001 giảm 7,95% xuống 7.326 nghìn USD, năm 2002 giảm sâu 16,18% xuống 6.373 nghìn USD do thị trường chủ lực Nhật Bản suy thoái kinh tế. Từ năm 2003, kim ngạch phục hồi đạt 6.880 nghìn USD (tăng 33,56% so với 2002) và năm 2004 đạt 5.485 nghìn USD nhờ việc chủ động mở rộng sang thị trường Mỹ.
  • Cơ cấu thị trường có sự chuyển dịch rõ nét: Thị trường Nhật Bản duy trì vị trí hàng đầu nhưng tỷ trọng giảm từ 51,12% (năm 2000) xuống 41,54% (năm 2004). Thị trường EU sụt giảm mạnh từ 44,04% (năm 2000) xuống 11,68% (927 nghìn USD năm 2004) do tiêu chuẩn khắt khe. Ngược lại, thị trường Mỹ có bước tăng trưởng nhảy vọt: từ 4.230 USD (0,06%) năm 2000 lên 19.398 USD (0,304%) năm 2001, đạt 4,97% năm 2002, 17,13% năm 2003 và đạt 2.359 nghìn USD (chiếm 31,2% tổng kim ngạch xuất khẩu) vào năm 2004, trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Vinateximex.
Chỉ tiêu thị trường Năm 2000 Năm 2001 Năm 2002 Năm 2003 Năm 2004
Nhật Bản (Tỷ trọng %) 51,12% Trên 50% Trên 50% Trên 40% 41,54%
EU (Tỷ trọng %) 44,04% 42,18% 37,55% 33,33% 11,68%
Hoa Kỳ (Giá trị USD / Tỷ trọng %) 4.230 USD (0,06%) 19.398 USD (0,304%) 4,97% 17,13% 2.359.000 USD (31,20%)
Thị trường khác (Tỷ trọng %) 4,808% - - - 15,58%
  • Về cơ cấu mặt hàng: Khăn bông và hàng may mặc là hai nhóm sản phẩm cốt lõi. Khăn bông chiếm khoảng 50% kim ngạch toàn công ty (xuất khẩu chủ yếu sang Nhật Bản). Hàng may mặc (áo jacket, sơ mi nam, quần) chiếm vị trí thứ hai và có xu hướng dịch chuyển mạnh sang thị trường Mỹ từ năm 2003. Mặt hàng dệt kim được khôi phục từ năm 2002 (đạt 169.185 USD, chiếm 3,08%), năm 2003 tăng lên 1.000 nghìn USD (14,06%) và năm 2004 đạt 842 nghìn USD. Ba nhóm hàng này chiếm trên 90% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty.
Nhóm mặt hàng Năm 2000 Năm 2001 Năm 2002 Năm 2003 Năm 2004
Khăn bông Chiếm ~50% KNXK Chiếm ~50% KNXK Chiếm ~50% KNXK Chiếm ~50% KNXK Chiếm ~50% KNXK
Hàng may mặc (Jacket, sơ mi, quần) Mặt hàng xuất khẩu chủ lực thứ 2 Xuất sang EU Xuất sang EU Mở rộng sang Mỹ Mở rộng sang Mỹ
Dệt kim (Giá trị USD / Tỷ trọng %) - - 169.185 USD (3,08%) 1.000.000 USD (14,06%) 842.000 USD

Chương II cũng phân tích chi tiết môi trường kinh doanh tại Mỹ:

  • Đặc điểm tiêu dùng: Thói quen mua sắm lớn; chuộng phong cách ăn mặc tự nhiên, thoải mái (quần bò, áo thun, sơ mi cotton); vòng đời sử dụng sản phẩm ngắn; ưu tiên hàng giảm giá; phân hóa 3 phân khúc rõ rệt (thượng lưu, trung lưu, bình dân).
  • Hệ thống kênh phân phối: Nhập khẩu qua các nhà bán buôn với quy mô đơn hàng rất lớn (từ 50 - 100 nghìn lô đến hàng triệu lô, mỗi lô 12 sản phẩm); phân phối qua mạng lưới siêu thị khổng lồ (như tập đoàn JC Penney với 1.100 siêu thị và 2.200 cửa hàng bán lẻ), chuỗi bán lẻ chuyên buôn bán hàng giảm giá, và các kênh bán hàng từ xa (qua bưu điện, truyền hình, internet).
  • Chính sách thương mại và rào cản: Thuế nhập khẩu MFN giảm từ 40% xuống 20% sau BTA; rủi ro kiện chống bán phá giá (ADs) và thuế đối kháng (CVDs); chế độ hạn ngạch tuyệt đối và hạn ngạch thuế quan (TRQ); thủ tục Visa dệt may qua hệ thống ELVIS; các quy định khắt khe về dán nhãn theo Luật sợi dệt và Luật len năm 1939 đối với các lô hàng trên 500 USD; cùng các quy định nghiêm ngặt về xuất xứ hàng hóa.

Chương III: Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của Công ty XNK dệt may sang thị trường Mỹ trong thời gian tới

Dựa trên cơ sở lý luận của Chương I và kết quả khảo sát thực trạng ở Chương II, Chương III định hình các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu của Vinateximex sang thị trường Mỹ:

  1. Nhóm giải pháp phát triển năng lực cung ứng:

    • Tổ chức mở rộng quy mô sản xuất hợp lý, đáp ứng yêu cầu các đơn hàng quy mô lớn của các nhà bán buôn và tập đoàn bán lẻ Hoa Kỳ.
    • Hiện đại hóa công nghệ sản xuất đồng bộ trên cả 4 yếu tố cấu thành (đổi mới máy móc thiết bị, đào tạo kỹ năng người lao động, quản lý dòng thông tin và hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản trị).
    • Nâng cao và kiểm soát chất lượng sản phẩm theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế; hạ giá thành sản xuất để tạo ưu thế cạnh tranh về giá trên phân khúc thị trường bình dân.
    • Đa dạng hóa mẫu mã, kiểu dáng; đầu tư đào tạo đội ngũ thiết kế mẫu nhằm theo kịp xu hướng thời trang và thị hiếu tiêu dùng của người Mỹ.
    • Đảm bảo nghiêm ngặt tiến độ giao hàng nhằm củng cố uy tín thương mại.
  2. Nhóm giải pháp tiếp cận thị trường và xúc tiến thương mại:

    • Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường Hoa Kỳ một cách bài bản, kết hợp thu thập thông tin thứ cấp (từ DOC, ITC, hiệp hội ngành hàng) và thông tin sơ cấp (tham gia hội chợ thương mại quốc tế, tổ chức phỏng vấn, khảo sát thị trường).
    • Thiết lập mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các nhà bán buôn lớn, các chuỗi siêu thị bán lẻ tại Mỹ để rút ngắn khâu trung gian.
    • Thực hiện các hoạt động quảng bá thương hiệu, tiếp thị sản phẩm dệt may của công ty qua các ấn phẩm chuyên ngành, hội chợ triển lãm và trang thông tin điện tử.
  3. Nhóm giải pháp về nguồn lực và thích ứng pháp lý:

    • Nâng cao năng suất lao động thông qua chính sách tuyển dụng đúng vị trí chuyên môn, tổ chức bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ, nghiệp vụ ngoại thương và văn hóa kinh doanh với đối tác Mỹ.
    • Đa dạng hóa các kênh huy động vốn từ tổ chức tín dụng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và đẩy nhanh vòng quay vốn.
    • Nghiên cứu sâu các quy định pháp lý của Hoa Kỳ, thực hiện nghiêm túc quy định ghi nhãn theo Luật sợi dệt và Luật len năm 1939, khai báo xuất xứ trung thực, ứng dụng thuần thục hệ thống Visa điện tử ELVIS, và chủ động theo dõi các dấu hiệu cảnh báo để phòng tránh các vụ kiện bán phá giá và thuế đối kháng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu xuất khẩu của Vinateximex trong 5 năm (2000 - 2004), phản ánh rõ nét bước chuyển dịch cơ cấu thị trường khi tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ tăng từ 0,06% (4.230 USD) năm 2000 lên 31,2% (2.359 nghìn USD) năm 2004, bù đắp cho sự suy giảm từ thị trường EU (giảm từ 44,04% xuống 11,68%).
  • Làm rõ các rào cản đặc thù tại thị trường Hoa Kỳ: Tổng hợp và phân tích cụ thể các cơ chế chính sách tác động trực tiếp đến hàng dệt may Việt Nam sau Hiệp định BTA, bao gồm mức giảm thuế quan MFN từ 40% xuống 20%, cơ chế hoạt động của thuế chống bán phá giá (ADs), thuế đối kháng (CVDs), hạn ngạch dệt may, quy trình xử lý Visa điện tử ELVIS và các điều khoản bắt buộc về nhãn mác đối với lô hàng trên 500 USD theo luật định của Hoa Kỳ.
  • Đề xuất giải pháp gắn với thực tế doanh nghiệp: Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện từ phía cung (công nghệ, quy mô, chất lượng, thiết kế mẫu) đến phía cầu (nghiên cứu thị trường, kênh phân phối, xúc tiến thương mại) và quản trị nguồn lực (lao động, vốn, pháp lý), phù hợp với mô hình doanh nghiệp nhà nước hạch toán phụ thuộc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực tế tại doanh nghiệp tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2000 - 2004, phản ánh bối cảnh trước thời điểm Việt Nam chính thức gia nhập WTO. Việc phân tích thị trường tiêu dùng và hệ thống kênh phân phối Hoa Kỳ chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và quan sát gián tiếp qua tài liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá tác động của việc bãi bỏ hoàn toàn hạn ngạch dệt may khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của WTO.
    • Nghiên cứu chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công thuần túy (CMT) sang phương thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB) hoặc thiết kế và sản xuất trọn gói (ODM) để nâng cao giá trị gia tăng.
    • Phân tích sâu hơn về các chiến lược thâm nhập chuỗi cung ứng hiện đại của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia tại Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế và quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và nhà quản trị tại các doanh nghiệp dệt may trong việc tìm hiểu các quy định thương mại, thủ tục Visa dệt may (ELVIS), quy tắc ghi nhãn hàng hóa và cách thức tiếp cận hệ thống phân phối bán buôn/siêu thị tại thị trường Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân nào khiến Vinateximex chuyển hướng đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong giai đoạn 2000 - 2004?
Do thị trường truyền thống EU có các tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe khiến tỷ trọng xuất khẩu sang đây giảm mạnh từ 44,04% (năm 2000) xuống 11,68% (năm 2004), cùng với việc thị trường Nhật Bản suy thoái trong giai đoạn 2001 - 2002. Trong khi đó, thị trường Mỹ có dung lượng tiêu dùng rất lớn, tương đối dễ tính ở phân khúc hàng may mặc bình dân và thuế quan xuất khẩu giảm mạnh sau Hiệp định BTA, tạo động lực cho công ty chuyển dịch cơ cấu.

2. Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu của Vinateximex sang thị trường Mỹ thay đổi như thế nào từ năm 2000 đến 2004?
Năm 2000, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ chỉ đạt 4.230 USD, chiếm tỷ trọng 0,06% tổng kim ngạch công ty. Sau quá trình mở rộng, đến năm 2004 kim ngạch đã tăng lên mức 2.359 nghìn USD, chiếm 31,2% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty, đưa Mỹ trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai sau Nhật Bản.

3. Hiệp định Thương mại song phương (BTA) đã tác động như thế nào đến thuế suất hàng dệt may Việt Nam vào Mỹ?
Sau khi Hiệp định BTA có hiệu lực vào ngày 10/12/2001, Việt Nam được hưởng Quy chế Tối huệ quốc (MFN/NTR), giúp mức thuế quan đánh vào hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giảm từ mức 40% xuống còn 20%, tạo lợi thế cạnh tranh về giá cho sản phẩm dệt may Việt Nam.

4. Hệ thống ELVIS và các quy định về nhãn mác tại Hoa Kỳ đặt ra yêu cầu gì cho doanh nghiệp xuất khẩu?
Hệ thống ELVIS yêu cầu các thông tin về Visa dệt may phải được chuyển giao bằng phương thức điện tử giữa cơ quan thẩm quyền nước xuất khẩu và Cục Hải quan Hoa Kỳ để kiểm soát hạn ngạch và chống chuyển tải bất hợp pháp. Về nhãn mác, các chuyến hàng trên 500 USD phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật sợi dệt và Luật len năm 1939, ghi rõ tên và tỷ lệ phần trăm các loại sợi, tên/mã số đăng ký của nhà sản xuất được cấp bởi Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC), và xuất xứ quốc gia sản xuất mà không được tẩy xóa.

5. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chính của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may gồm những sản phẩm nào?
Ba nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực chiếm trên 90% tổng kim ngạch của công ty gồm: khăn bông (chiếm khoảng 50% kim ngạch, thị trường chính là Nhật Bản), hàng may mặc như áo jacket, sơ mi nam, quần (thị trường chính chuyển dịch sang Mỹ), và hàng dệt kim (tăng trưởng mạnh từ năm 2003, đạt 1.000 nghìn USD năm 2003 và 842 nghìn USD năm 2004).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Mai đã phản ánh toàn diện quá trình chuyển dịch thị trường xuất khẩu của Công ty Xuất nhập khẩu dệt may (Vinateximex) sang thị trường Hoa Kỳ trong giai đoạn 2000 - 2004. Bằng việc kết hợp giữa cơ sở lý luận ngoại thương và phân tích số liệu thực tế tại doanh nghiệp, công trình đã làm rõ tiềm năng tiêu dùng khổng lồ cũng như các rào cản kỹ thuật, thuế quan và pháp lý tại thị trường Mỹ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp định hướng thực tiễn nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại quốc tế và duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu bền vững.