Giải pháp nâng cao thu nhập cho hộ nông dân xã Sơn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái

Tài liệu nghiên cứu Giải pháp nâng cao thu nhập cho hộ nông dân xã sơn thịnh huyện văn chấn tỉnh yên bái, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng kinh tế và tiềm năng nâng cao thu nhập tại Sơn Thịnh

Xã Sơn Thịnh, thuộc huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái, là một địa bàn có nhiều tiềm năng nhưng cũng đối mặt không ít thách thức trong việc phát triển kinh tế nông thôn. Với địa hình chủ yếu là đồi núi, kinh tế của xã phụ thuộc lớn vào nông, lâm nghiệp. Các hộ nông dân tại đây chủ yếu canh tác các loại cây trồng truyền thống, quy mô nhỏ lẻ, manh mún. Thu nhập bình quân đầu người còn ở mức thấp so với mặt bằng chung của tỉnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp nâng cao thu nhập cho hộ nông dân xã Sơn Thịnh. Tuy nhiên, Sơn Thịnh cũng sở hữu những lợi thế riêng. Điều kiện tự nhiên ưu đãi cho phép phát triển một số loại cây trồng vật nuôi chủ lực huyện Văn Chấn, đặc biệt là các loại cây công nghiệp, cây ăn quả và dược liệu có giá trị kinh tế cao. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc thiểu số là nền tảng vững chắc để phát triển mô hình du lịch cộng đồng Sơn Thịnh, một hướng đi mới đầy hứa hẹn. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng, xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình xóa đói giảm nghèo bền vững. Một nghiên cứu tổng quan cho thấy, mặc dù tiềm năng lớn, việc khai thác còn hạn chế do thiếu sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng, khoa học kỹ thuật và các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Do đó, việc xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp và các ngành kinh tế phi nông nghiệp, là chìa khóa để cải thiện đời sống nông dân miền núi một cách bền vững và toàn diện.

1.1. Phân tích đặc điểm kinh tế xã hội tại xã Sơn Thịnh

Sơn Thịnh là xã miền núi với dân số chủ yếu là người dân tộc thiểu số, đời sống gắn liền với sản xuất nông nghiệp. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm, tỷ trọng nông nghiệp vẫn chiếm phần lớn. Lao động nông thôn dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, phần lớn chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật. Hạ tầng giao thông, thủy lợi tuy đã được đầu tư nhưng chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo còn cao, phản ánh những khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực phát triển như vốn, đất đai và thị trường. Một khảo sát tại địa phương chỉ ra rằng, thu nhập của các hộ gia đình chủ yếu đến từ trồng trọt và chăn nuôi nhỏ lẻ, thiếu tính ổn định và dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh. Việc áp dụng các chính sách tam nông đã mang lại những kết quả ban đầu, song cần có sự cụ thể hóa và giám sát chặt chẽ hơn để chính sách thực sự đi vào cuộc sống, hỗ trợ đúng đối tượng và phát huy hiệu quả tối đa.

1.2. Nhận diện tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của địa phương

Mặc dù còn nhiều khó khăn, Sơn Thịnh sở hữu những tiềm năng riêng biệt để bứt phá. Về nông nghiệp, khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho việc phát triển các loại đặc sản Yên Bái như chè Shan tuyết, quế, sơn tra và các loại cây dược liệu quý. Đây là cơ sở để xây dựng các vùng chuyên canh, tạo ra sản phẩm có thương hiệu và giá trị gia tăng cao. Về phi nông nghiệp, cảnh quan thiên nhiên hoang sơ và các giá trị văn hóa truyền thống là nguồn tài nguyên vô giá cho phát triển du lịch cộng đồng Sơn Thịnh. Mô hình này không chỉ tạo thêm việc làm, tăng thu nhập mà còn góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Khai thác hiệu quả các tiềm năng này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, tập trung vào việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản và kết nối du lịch với các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng, tạo thành một hệ sinh thái kinh tế bền vững cho địa phương.

II. Những thách thức chính trong việc nâng cao thu nhập nông dân

Quá trình cải thiện đời sống nông dân miền núi tại xã Sơn Thịnh phải đối mặt với nhiều rào cản cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ tư duy sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp, chưa theo kịp yêu cầu của kinh tế thị trường. Hầu hết các hộ nông dân vẫn sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống, thiếu kiến thức về kỹ thuật canh tác bền vững và quản lý kinh tế hộ. Vấn đề thứ hai là khả năng tiếp cận các nguồn lực sản xuất. Việc hỗ trợ vốn cho nông dân tuy đã được triển khai nhưng thủ tục còn phức tạp, hạn mức vay chưa đủ để đầu tư quy mô lớn. Bên cạnh đó, việc tiếp cận thông tin thị trường, khoa học kỹ thuật còn rất hạn chế, khiến người nông dân gặp khó khăn trong việc lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp và bán sản phẩm với giá tốt. Thách thức thứ ba là sự yếu kém trong khâu kết nối thị trường. Hiện tại, liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản giữa nông dân và doanh nghiệp gần như không tồn tại. Nông sản chủ yếu được bán cho thương lái với giá bấp bênh, người sản xuất thường xuyên bị ép giá. Thiếu một chuỗi giá trị hoàn chỉnh khiến nông sản địa phương dù có chất lượng tốt cũng khó xây dựng được thương hiệu và tìm được đầu ra ổn định. Những rào cản này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm sự phát triển và là nguyên nhân sâu xa của tình trạng đói nghèo.

2.1. Hạn chế về kỹ thuật canh tác và khả năng tiếp cận vốn

Trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất của người dân còn thấp. Các phương pháp canh tác truyền thống dẫn đến năng suất không cao, đất đai dễ bị thoái hóa, và sản phẩm không đồng đều về chất lượng. Theo một nghiên cứu, chỉ có một tỷ lệ nhỏ hộ nông dân được tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật và áp dụng thành công vào thực tế. Về vốn, nhiều hộ gia đình thiếu tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng. Các chương trình hỗ trợ vốn cho nông dân từ các tổ chức chính trị - xã hội tuy có nhưng quy mô còn nhỏ, chưa đáp ứng được nhu cầu. Sự thiếu hụt cả về kiến thức kỹ thuật và nguồn vốn đầu tư khiến việc mở rộng sản xuất hay áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Yên Bái trở nên vô cùng khó khăn, làm giảm sức cạnh tranh của nông sản địa phương.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản

Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản tại Sơn Thịnh đang ở giai đoạn sơ khai. Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) còn lỏng lẻo. Người nông dân sản xuất một cách tự phát, không có kế hoạch và hợp đồng bao tiêu. Doanh nghiệp ngần ngại đầu tư vào vùng nguyên liệu do rủi ro về chất lượng và sản lượng không ổn định. Điều này dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá" thường xuyên xảy ra. Để giải quyết vấn đề này, cần có vai trò "nhạc trưởng" của chính quyền địa phương trong việc kết nối các bên, xây dựng các hợp tác xã kiểu mới hoạt động hiệu quả, và tạo ra một môi trường thuận lợi để thu hút doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi hiệu quả

Một trong những giải pháp nâng cao thu nhập cho hộ nông dân xã Sơn Thịnh mang tính đột phá là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi một cách khoa học và có định hướng. Thay vì canh tác dàn trải, cần tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh, phù hợp với điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường. Quá trình này đòi hỏi sự quy hoạch bài bản từ chính quyền địa phương, dựa trên việc xác định rõ cây trồng vật nuôi chủ lực huyện Văn Chấn. Các loại cây có giá trị kinh tế cao như chè, quế, cây ăn quả đặc sản, và dược liệu cần được ưu tiên phát triển. Song song với đó, việc áp dụng các mô hình làm kinh tế giỏi ở Yên Bái đã được chứng minh hiệu quả là rất cần thiết. Các mô hình nông-lâm kết hợp, chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học, hay trồng trọt theo tiêu chuẩn VietGAP không chỉ tăng năng suất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo TS. Trịnh Quang Thoại trong một nghiên cứu tương tự, "việc ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ mới trong sản xuất nông nghiệp là yếu tố then chốt để tạo ra sự thay đổi về chất". Do đó, việc tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật, và xây dựng các mô hình trình diễn là nhiệm vụ quan trọng để giúp người dân thay đổi tập quán canh tác cũ, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

3.1. Tái cơ cấu sản xuất theo hướng hàng hóa tập trung

Cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung dựa trên thế mạnh của từng khu vực. Ví dụ, vùng có độ cao phù hợp có thể chuyên canh chè Shan tuyết, vùng đất đồi thấp hơn phát triển cây ăn quả hoặc quế. Việc hình thành các vùng nguyên liệu lớn, đồng nhất về chất lượng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa, quản lý dịch bệnh và đặc biệt là thu hút doanh nghiệp đến đầu tư, ký kết hợp đồng liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản. Tái cơ cấu không chỉ là thay đổi cây trồng, mà còn là thay đổi tư duy sản xuất, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

3.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững và công nghệ cao

Phát triển nông nghiệp phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững như xen canh, luân canh, sử dụng phân bón hữu cơ, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) giúp bảo vệ độ phì của đất và giảm chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, cần từng bước đưa các yếu tố của nông nghiệp công nghệ cao Yên Bái vào sản xuất như hệ thống tưới tiết kiệm, nhà lưới, nhà màng cho các loại cây trồng có giá trị cao. Việc này không chỉ giúp chủ động trong sản xuất, hạn chế tác động của thời tiết mà còn tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, từ đó nâng cao giá trị và thu nhập cho người nông dân.

IV. Bí quyết liên kết sản xuất và phát triển sản phẩm OCOP

Để nông sản của Sơn Thịnh không còn cảnh "tự sản tự tiêu", việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản thông qua các mô hình liên kết là giải pháp sống còn. Mô hình hợp tác xã kiểu mới đóng vai trò trung tâm, là cầu nối giữa các hộ nông dân với doanh nghiệp và thị trường. Hợp tác xã sẽ đứng ra tổ chức sản xuất theo một quy trình chung, đảm bảo chất lượng đồng đều, đồng thời đại diện cho xã viên đàm phán, ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Giải pháp này giúp khắc phục tình trạng sản xuất manh mún và tăng cường vị thế của người nông dân trên thị trường. Một hướng đi chiến lược khác là tập trung phát triển các sản phẩm OCOP Văn Chấn. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là cơ hội vàng để chuẩn hóa và nâng tầm giá trị cho các đặc sản Yên Bái. Bằng việc xây dựng câu chuyện sản phẩm, thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp và đăng ký thương hiệu, các sản phẩm như chè Shan tuyết, mật ong rừng, măng khô... có thể tiếp cận các kênh phân phối hiện đại và có giá bán cao hơn nhiều lần. Quá trình này cần sự đồng hành chặt chẽ của chính quyền trong việc tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại và thực thi hiệu quả các chính sách tam nông.

4.1. Vai trò của hợp tác xã trong liên kết sản xuất tiêu thụ

Hợp tác xã (HTX) hiệu quả sẽ là đầu mối cung cấp vật tư đầu vào chất lượng với giá ưu đãi, tổ chức tập huấn kỹ thuật và giám sát quy trình sản xuất của các thành viên. Quan trọng hơn, HTX là pháp nhân có đủ năng lực để làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp chế biến, siêu thị, đảm bảo đầu ra ổn định thông qua các hợp đồng dài hạn. Việc tham gia vào HTX giúp các hộ nông dân nhỏ lẻ có thể tham gia vào một chuỗi cung ứng lớn, giảm thiểu rủi ro thị trường và tăng thu nhập. Đây chính là mô hình cốt lõi để thực hiện thành công việc liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản một cách bền vững.

4.2. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương

Mỗi sản phẩm OCOP Văn Chấn cần được xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu riêng, gắn liền với nguồn gốc địa lý và câu chuyện văn hóa đặc sắc của địa phương. Chính quyền cần hỗ trợ các chủ thể OCOP trong việc đăng ký chỉ dẫn địa lý, mã số mã vạch, truy xuất nguồn gốc và quảng bá sản phẩm trên các nền tảng số. Việc tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại là kênh hiệu quả để giới thiệu đặc sản Yên Bái đến với người tiêu dùng trong và ngoài tỉnh. Xây dựng thương hiệu thành công không chỉ giúp bán được sản phẩm với giá cao mà còn là niềm tự hào, góp phần nâng cao vị thế của nông nghiệp địa phương.

V. Hướng dẫn phát triển du lịch cộng đồng để đa dạng hóa thu nhập

Bên cạnh nông nghiệp, du lịch cộng đồng Sơn Thịnh là một hướng đi chiến lược nhằm đa dạng hóa nguồn thu, góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo bền vững. Sơn Thịnh có lợi thế về cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, không khí trong lành và nền văn hóa bản địa phong phú của các dân tộc Tày, Nùng. Đây là những tài nguyên quý giá để thu hút khách du lịch yêu thích khám phá, trải nghiệm. Phát triển du lịch cộng đồng là mô hình mà người dân trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ và hưởng lợi. Các hộ gia đình có thể cải tạo nhà cửa để làm homestay, cung cấp dịch vụ ăn uống với các món ăn truyền thống, tổ chức các tour đi bộ khám phá rừng, tham quan bản làng và biểu diễn văn nghệ dân gian. Mô hình này tạo ra việc làm tại chỗ, đặc biệt là cho lao động nữ và thanh niên. Hơn nữa, du lịch còn là kênh tiêu thụ hiệu quả cho các sản phẩm nông nghiệp địa phương. Du khách có thể mua các đặc sản Yên Bái ngay tại nơi sản xuất, tạo thành một chu trình kinh tế khép kín, gia tăng giá trị cho cả nông nghiệp và dịch vụ. Để phát triển hướng đi này, cần có sự đầu tư vào đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân, xây dựng các sản phẩm du lịch đặc trưng và tăng cường công tác quảng bá, xúc tiến.

5.1. Xây dựng mô hình homestay và các dịch vụ du lịch phụ trợ

Mô hình homestay cần được quy hoạch và hỗ trợ để đảm bảo các tiêu chuẩn cơ bản về vệ sinh, an toàn và tiện nghi nhưng vẫn giữ được nét kiến trúc truyền thống. Chính quyền địa phương và các tổ chức có thể hỗ trợ các hộ gia đình về vốn vay ưu đãi để cải tạo nhà cửa, tập huấn về kỹ năng giao tiếp, đón tiếp khách, nấu ăn và hướng dẫn du lịch. Ngoài lưu trú, cần phát triển các dịch vụ phụ trợ như cho thuê xe đạp, bán hàng lưu niệm, tổ chức các lớp học nấu ăn hay trải nghiệm làm nông nghiệp. Sự đa dạng hóa dịch vụ sẽ giúp giữ chân du khách lâu hơn và tăng chi tiêu của họ, từ đó trực tiếp nâng cao thu nhập cho hộ nông dân.

5.2. Kết nối sản phẩm nông nghiệp với hoạt động du lịch

Sự thành công của du lịch cộng đồng Sơn Thịnh phụ thuộc nhiều vào khả năng kết nối với nông nghiệp. Cần xây dựng các tour du lịch trải nghiệm như "một ngày làm nông dân", tham quan các vườn chè, đồi quế, tự tay thu hoạch và chế biến nông sản. Các sản phẩm OCOP, đặc sản Yên Bái phải được trưng bày và giới thiệu một cách hấp dẫn tại các điểm homestay, điểm dừng chân. Việc này không chỉ giúp bán hàng mà còn là một hình thức quảng bá sống động cho nông sản địa phương. Sự kết hợp hài hòa này tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo, khác biệt, đồng thời xây dựng chuỗi giá trị nông sản một cách hiệu quả ngay tại địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Giải pháp nâng cao thu nhập cho hộ nông dân xã sơn thịnh huyện văn chấn tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm giới, giới tính * Khái niệm về giới (trích từ nghiên cứu của Dương Thị Thu Hảo, 2012): Giới là sự khác biệt giữa nam và nữ về góc độ xã hội, các đặc điểm khác nhau do xã hội quyết định, các mối quan hệ giữa nam và nữ do xã hội lập nên. Các vai trò của giới được xác định bởi các đặc tính xã hội, văn hóa và kinh tế, được nhận thức bởi các thành viên trong xã hội đó.

Do đó vai trò của giới có sự biến động và thay đổi qua thời gian và không gian. Giới là các mối quan hệ và tương quan về vai trò, trách nhiệm, quyền lợi mà xã hội quy định cho nam và nữ, bao gồm việc phân công lao động, các kiểu phân chia các nguồn lợi ích, khả năng tiếp cận tới nguồn lực. Giới được quy định bởi các đặc điểm và điều kiện kinh tế, văn hóa và xã hội của từng địa phương, từng dân tộc và quốc gia. * Khái niệm về giới tính Giới tính là những sự khác biệt về đặc tính sinh học giữa phụ nữ và nam giới.

Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến quá trình tái sản xuất nòi giống. Vai trò sinh học đó là đồng nhất, phổ biến và không thay đổi. * Phân biệt giữa giới và giới tính Phân biệt giữa giới và giới tính Tiêu chí Giới Giới tính Đặc trưng cơ bản Xã hội Sinh học Nguồn hình thành Do dạy và học mà có Bẩm sinh Bản chất Đa dạng Đồng nhất Tính thay đổi Có thể thay đổi Không thể thay đổi Ví dụ Phụ nữ có thể trở thành Phụ nữ mang thai và sinh Thủ tướng, nam giới có con, nam giới có yết hầu ở thể ở nhà nội trợ… cổ.2 Khái niệm hộ gia đình, kinh tế hộ gia đình * Khái niệm hộ (trích từ nghiên cứu của Nguyễn Văn Hải, 2005) Có rất nhiều quan điểm khác nhau định nghĩa thế nào là hộ: 5 - "Hộ là tất cả những người cùng sống trong một mái nhà, gồm những người cùng chung huyết tộc và những người làm công “. - "Hộ là những người cùng sống chung dưới một mái nhà, cùng ăn chung và có chung một ngân quỹ".

- "Hộ là đơn vị cơ bản của xã hội, có liên quan tới sản xuất, tái sản xuất, đến tiêu dùng và các hoạt động khác". - "Hộ là một nhóm người chung một huyết tộc, hay không cùng chung huyết tộc, ở chung một mái nhà, ăn chung một mâm cơm và có chung một ngân quỹ". - "Hộ là một đơn vị tự nhiên tạo nguồn lao động". - "Hộ là một đơn vị đảm bảo quá trình tái sản xuất nguồn lao động thông qua việc tổ chức nguồn thu nhập chung".

- “Hộ là những người cùng chung huyết tộc, có quan hệ mật thiết với nhau trong quá trình sáng tạo ra vật phẩm để bảo tồn chính bản thân họ và cộng đồng". Như vậy có thể nêu một số điểm cần quan tâm khi nhận định hộ: - Một nhón người cùng huyết tộc hay không cùng huyết tộc. - Họ cùng sống chung hay không cùng sống chung dưới một mái nhà. - Có chung một nguồn thu nhập và ăn chung.

- Cùng tiến hành sản xuất chung. * Khái niệm gia đình Gia đình là một nhóm xã hội được hình thành trên cơ sở hôn nhân và quan hệ huyết thống, những thành viên trong gia đình có sự gắn bó và ràng buộc với nhau về trách nhiệm, quyền lợi, nghĩa vụ có tính hợp pháp được nhà nước thừa nhận và bảo vệ (http://phunudanang. * Khái niệm hộ gia đình Hộ gia đình được dùng để biểu thị các thành viên của nó có chung huyết tộc, quan hệ hôn nhân và có chung một cơ sở kinh tế. Các thành viên cùng đóng góp công sức, tài sản chung để hợp tác kinh tế chung trong hoạt động sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp hoặc trong một số lĩnh vực kinh doanh khác do pháp luật quy định; là chủ thể trong các quan hệ dân sự đó (Điều 107.

Dự thảo luật dân sự). 6 * Khái niệm khái niệm kinh tế hộ gia đình ( Trích từ nghiên cứu của Đỗ Văn Viện, 2006 ) “Kinh tế hộ nông dân là hình thức tổ chức kinh tế cơ sở của nền sản xuất xã hội trong đó có các nguồn lực như: đất đai, lao động, tiền vốn, và tư liệu sản xuất được coi là của chung để tiến hành sản xuất. Có chung ngân quỹ, ngủ chung một nhà, ăn chung, mọi quyết định trong sản xuất kinh doanh và đời sống là tùy thuộc vào chủ hộ được Nhà nước thừa nhận, hỗ trợ và tạo điều kiện phát triển” 1.3 Khái niệm phát triển kinh tế hộ gia đình * Khái niệm phát triển kinh tế Phát triển kinh tế là quá trình lớn lên, tăng tiến về mọi mặt của nền kinh tế. Phát triển kinh tế mang nội hàm rộng hơn tăng trưởng kinh tế.

Nó bao gồm tăng trưởng kinh tế cùng với những thay đổi về chất của nền kinh tế (như phúc lợi xã hội, tuổi thọ…) và những thay đổi về cơ cấu kinh tế (giảm tỷ trọng của khu vực sơ khai, tăng tỷ trọng của khu vực chế tạo và dịch vụ). Phát triển kinh tế là một quá trình hoàn thiện về mọi mặt của nền kinh tế bao gồm kinh tế, xã hội, môi trường, thể chế trong một thời gian nhất định nhằm đảm bảo rằng GDP cao hơn đồng nghĩa với mức độ hạnh phúc hơn. * Phát triển kinh tế hộ gia đình Kinh tế hộ gia đình tập trung chủ yếu ở khu vực sản xuất nông nghiệp và chiếm tới 2/3 lực lượng lao động toàn xã hội. Vì vậy, chính sách khuyến khích phát triển kinh tế hộ gia đình của Đảng và Nhà nước ta thực chất là việc thực hiện phát triển một cách hợp lý các hình thức sản xuất và kinh doanh trong nông nghiệp.

Đây là loại hình kinh tế phổ biến nhất ở nước ta trong giai đoạn hiện nay. Nước ta bước vào nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần hoạt động theo cơ chế thị trường dựa trên nền tảng gần 80% dân số đang sinh sống ở nông thôn và điểm xuất phát để tạo cơ sở vật chất tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Do đó mà kinh tế hộ gia đình có ý nghĩa quan trọng. Phát triển kinh tế hộ gia đình là một phần tất yếu để tạo nền tảng phát triển kinh tế đất nước.

Vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình Có thể nói người phụ nữ trong giai đoạn hiện nay trở thành một chủ thể quan trọng trong đời sống các gia đình. Theo số liệu thống kê của Bộ lao động, Thương binh và Xã hội thì hiện nay phụ nữ chiếm khoảng 50% dân số cả nước và hơn 49% lực lượng lao động. So với thế giới, Việt Nam có tỷ lệ nữ tham gia hoạt động kinh tế cao 83% trên tổng số nữ trong độ tuổi lao (http://vietnamnet. Họ cũng là người lao động trong lĩnh vực buôn bán dịch vụ góp phần tạo nên nguồn thu tiền mặt cho gia đình.

Cùng với chồng, người vợ cũng trở thành người tạo ra nguồn thu nhập chính. ở nông thôn khi mà người chồng đi làm thuê xa kiếm tiền cho gia đình thì người vợ trở thành người lao động chính, họ là chủ thể chính phát triển kinh tế hộ nông dân ở nông thôn. ở thành phố, phụ nữ là lực lượng chính phát triển buôn bán - dịch vụ. Và khi là người làm trong các công sở thì lương tháng của họ cũng như lương của đồng nghiệp nam.

Hiện nay thật khó khẳng định một cách chung chung rằng người đóng vai trò quan trọng nhất trong gia đình là người chồng hay người vợ. Một số quan điểm về nâng cao vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình Lịch sử phát triển của khoa học về giới đã trải qua nhiều nhiều bước hoàn thiện về các quan điểm về nâng cao vai trò của phụ nữ như “Phụ nữ trong phát triển – Women in Development – WID”, “Phụ nữ và phát triển – Women and Development – WAD” và “Giới và phát triển – Gender and Development – GAD”. * Quan điểm “Phụ nữ trong phát triển” (WID) Quan điểm này ra đời vào những năm đầu của thập kỷ 70 của thế kỷ 20 tại Ủy ban phụ nữ thuộc tiểu ban xã hội Washington. Quan điểm này đặt trọng tâm vào phụ nữ, trên cơ sở giải quyết các vấn đề của phụ nữ nảy sinh trong quá trình phát triển.

Cách tiếp cận WID đòi hỏi công bằng xã hội và quyền lợi cho phụ nữ. 8 Các quan niệm trước đây chỉ nhìn nhận phụ nữ trong vai trò người vợ, người mẹ nên chính sách đối với phụ nữ chỉ giới hạn ở phúc lợi xã hội và sinh đẻ. Quan điểm WID đã chú trọng đến vai trò sản xuất của phụ nữ, chủ trương đưa phụ nữ vào hòa nhập nền kinh tế đất nước, coi việc tiếp cận với cơ hội có việc làm trong sản xuất và tham gia công tác xã hội là biện pháp nâng cao vai trò, địa vị của phụ nữ. Tuy nhiên, WID cũng bộc lộ những thiếu sót như sau (Kabeer 1994): - WID được xây dựng trên cơ sở lý thuyết cổ điển với giả định rằng, phụ nữ không có cơ hội tham gia vào các chương trình phát triển ở hầu hết các nước đang phát triển.

- WID chỉ ra rằng, phụ nữ bị đối xử bất công bằng trong xã hội nhưng không chỉ rõ được nguồn gốc của sự bất bình đẳng đó. - Mặc dù mục tiêu chính của WID là đưa phụ nữ vào các chương trình phát triển song nó không hề đặt câu hỏi rằng, tại sao phụ nữ hầu như không được hưởng lợi từ các chương trình chiến lược đó. - WID hầu như chỉ tập trung giải quyết sự bất bình đẳng giới trong khía cạnh sản xuất mà quên đi các vai trò quan trọng khác của phụ nữ như tái sản xuất và sinh hoạt cộng đồng. - WID đề xuất giải pháp giải phóng phụ nữ nhưng chỉ tập trung vào đối tượng nữ mà bỏ qua mối quan hệ giới vô cùng phức tạp trong xã hội, đặc biệt là xã hội phụ quyền.

* Quan điểm “Phụ nữ và phát triển” (WAD) WAD ra đời vào nửa sau những năm 1970, với mục đích khắc phục những nhược điểm của WID. Quan điểm này đã thừa nhận phụ nữ là chủ thể quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, vì thế phụ nữ đương nhiên là một bộ phận cốt yếu của quá trình phát triển. Mục tiêu chính của WAD là giải quyết mối quan hệ giữa phụ nữ và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ