Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Kinh doanh khách sạn giữ vị trí nòng cốt trong sự phát triển của ngành du lịch. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, số lượng cơ sở lưu trú tăng trưởng nhanh chóng dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn bắt buộc phải xây dựng chiến lược quản trị kinh doanh toàn diện và phù hợp với đặc thù địa bàn hoạt động.

Khách sạn Nam Cường Hải Dương trực thuộc Tập đoàn Nam Cường, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 5 năm 2006. Đây là khách sạn tiêu chuẩn 4 sao duy nhất trên địa bàn thành phố Hải Dương tính đến thời điểm nghiên cứu. Mặc dù không chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ cùng phân hạng 4 sao, khách sạn vẫn đối mặt với áp lực lớn từ các cơ sở lưu trú thứ hạng thấp hơn (khách sạn mini, nhà nghỉ, nhà khách) vốn có mức giá linh hoạt và khả năng thu hút khách lưu trú dài ngày.

Bên cạnh đó, vị trí địa lý của thành phố Hải Dương đặt ra thách thức đặc thù: thành phố nằm giữa tam giác kinh tế và du lịch lớn ở miền Bắc (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh) và không sở hữu các trung tâm du lịch nghỉ dưỡng lớn, khiến khách du lịch thuần túy ít khi chọn Hải Dương làm điểm dừng chân dài ngày. Do đó, phân khúc khách hàng mục tiêu của khách sạn Nam Cường Hải Dương khác biệt so với các khách sạn ở trung tâm du lịch lớn: phần lớn là khách chuyên gia, thương nhân làm việc tại các khu công nghiệp trên địa bàn (như Đại An, Tân Trường, Nam Sách) và một phần khách do các công ty lữ hành cung cấp. Sự gia tăng các cơ sở lưu trú trên địa bàn cùng biến động của thị trường lao động và dịch bệnh Covid-19 đòi hỏi khách sạn phải nghiên cứu, hoàn thiện công tác quản trị kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ thực trạng hoạt động quản trị kinh doanh tại khách sạn Nam Cường Hải Dương, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp lưu trú có điều kiện tương tự và đề xuất các giải pháp hoàn thiện năng lực quản trị kinh doanh cho chính khách sạn.

Để đạt được mục đích trên, đề tài thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về kinh doanh khách sạn và quản trị kinh doanh khách sạn.
  2. Khảo sát thực trạng công tác quản trị kinh doanh tại khách sạn Nam Cường Hải Dương.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị kinh doanh tại khách sạn Nam Cường Hải Dương (chỉ rõ kết quả, thuận lợi, tồn tại và khó khăn).
  4. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực quản trị kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2021 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị kinh doanh của khách sạn theo hai hướng tiếp cận chính:
    • Tiếp cận theo lĩnh vực hoạt động: Quản trị kinh doanh dịch vụ lưu trú và quản trị kinh doanh dịch vụ ăn uống.
    • Tiếp cận theo chức năng quản trị: Quản trị nguồn nhân lực, quản trị chất lượng dịch vụ và quản trị marketing.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Nam Cường Hải Dương (thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020; các giải pháp định hướng cho giai đoạn 2021 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị kinh doanh dịch vụ khách sạn hiện đại:

  • Khái niệm quản trị và quản trị kinh doanh khách sạn: Quản trị kinh doanh khách sạn được xác định là sự tác động liên tục, có tổ chức, có định hướng của chủ thể doanh nghiệp khách sạn lên tập thể người lao động, sử dụng tối ưu mọi tiềm năng và cơ hội nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra theo quy định của pháp luật và chuẩn mực xã hội.
  • Mô hình tiếp cận hoạt động quản trị kinh doanh khách sạn:
    • Tiếp cận theo lĩnh vực hoạt động:
      • Quy trình quản trị kinh doanh lưu trú (3 bước: tiếp nhận đăng ký phòng; hướng dẫn nhận phòng và sử dụng trang thiết bị; kiểm tra và làm thủ tục trả phòng).
      • Quy trình quản trị kinh doanh ăn uống (6 bước: xây dựng kế hoạch thực đơn; tổ chức mua nguyên vật liệu, hàng hóa; tổ chức tiếp nhận; tổ chức lưu trữ và bảo quản kho; tổ chức chế biến thức ăn; tổ chức phục vụ trực tiếp tại nhà hàng).
    • Tiếp cận theo chức năng quản trị:
      • Quản trị nguồn nhân lực (hoạch định, tuyển dụng, bố trí sử dụng, đánh giá, đào tạo phát triển, tạo động lực vật chất và tinh thần).
      • Quản trị chất lượng dịch vụ (5 bước: hiểu biết nhu cầu mong đợi của khách hàng; thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ; nâng cao chất lượng đội ngũ lao động; kiểm tra thường xuyên quá trình cung cấp; giải quyết phàn nàn của khách).
      • Quản trị marketing (nghiên cứu thị trường và xác định thị trường mục tiêu lưu trú và ăn uống; phát triển kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp; xây dựng chính sách giá linh hoạt và chính sách xúc tiến).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thực tiễn và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tổng hợp tài liệu lý luận về quản trị kinh doanh khách sạn; thu thập số liệu thống kê thứ cấp từ các phòng ban chức năng (Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Bộ phận Kế toán) của khách sạn Nam Cường Hải Dương và số liệu quy hoạch du lịch của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Dương.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Quan sát trực tiếp cơ sở vật chất kỹ thuật, trang thiết bị tại các khu vực tiền sảnh, buồng lưu trú, hệ thống nhà hàng, bar và khu vực dịch vụ bổ sung; theo dõi quy trình tác nghiệp của nhân viên tại các bộ phận.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Tiến hành trao đổi trực tiếp với khách lưu trú tại khách sạn và nhân viên các bộ phận (lễ tân, buồng phòng, nhà hàng) để ghi nhận thái độ, đánh giá chất lượng dịch vụ và quy trình phục vụ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm báo cáo tài chính, thống kê nhân sự, cơ cấu nguồn khách, công suất sử dụng buồng và năng suất lao động giai đoạn 2018 - 2020 do khách sạn Nam Cường Hải Dương cung cấp, kết hợp số liệu quy hoạch phát triển du lịch địa phương.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về quản trị, kinh doanh khách sạn và quản trị kinh doanh khách sạn. Tác giả phân tích cụ thể nội dung quản trị theo hai góc độ:

Hướng tiếp cận Nội dung cụ thể được hệ thống hóa
Theo lĩnh vực hoạt động • Quản trị kinh doanh lưu trú: Quy trình giám sát lễ tân, buồng phòng, thủ tục check-in/check-out.
• Quản trị kinh doanh ăn uống: 6 giai đoạn từ lập thực đơn, mua, nhận, lưu kho bảo quản, chế biến sơ chế/nhiệt đến phục vụ bàn.
Theo chức năng quản lý • Quản trị nguồn nhân lực: Hoạch định định mức lao động, tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực.
• Quản trị chất lượng dịch vụ: 5 bước kiểm soát chất lượng và xử lý phàn nàn.
• Quản trị marketing: Phân đoạn thị trường khách công vụ/du lịch, định giá xâm nhập/linh hoạt, kênh phân phối qua công ty lữ hành.

Chương này cũng xác định rõ vai trò và chức năng của nhà quản trị khách sạn: điều phối, đôn đốc nhân lực, tổ chức bộ máy, lập báo cáo tài chính - quản trị và ban hành các quy chế vận hành nội bộ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị kinh doanh của khách sạn Nam Cường Hải Dương

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện kinh doanh, cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và thực trạng quản trị tại khách sạn Nam Cường Hải Dương:

1. Quy mô cơ sở vật chất và tổ chức nhân sự

Khách sạn Nam Cường Hải Dương là tổ hợp khách sạn và văn phòng cho thuê gồm tòa cao ốc 157 phòng nghỉ tiêu chuẩn 4 sao (chia làm 4 hạng: Suite, Deluxe, Superior, Standard), hơn 1000m² sàn văn phòng cho thuê và khối nhà đa năng 3 tầng có hội trường lớn sức chứa trên 1.000 khách cùng 4 phòng họp nhỏ (15 - 150 khách). Hệ thống dịch vụ ẩm thực gồm: Nhà hàng Cảnh Viên (Garden View - 150 chỗ), Nhà hàng Lúa Vàng (Golden Rice - 200 chỗ), Greenfield Bowl (150 chỗ), Nhà hàng Trung Hoa Sharkfin (200 chỗ), Nhà hàng Nhật Bản Emperor, Tiffin Bistro-Bar-Café và Palm Two Bar.

Đội ngũ lao động tính đến ngày 31/8/2020 gồm 235 nhân viên (nữ chiếm 56%, nam chiếm 44%). Độ tuổi bình quân của lao động là 26 tuổi.

Bảng tổng hợp cơ cấu trình độ và độ tuổi lao động (tính đến 31/8/2020):

Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 18 - 29 tuổi
30 - 44 tuổi
45 - 60 tuổi
124
78
33
52,76
33,20
14,04
Trình độ chuyên môn Đại học
Cao đẳng
Trung cấp
Nghề
Phổ thông trung học
Lao động phổ thông
32
15
56
65
51
16
13,60
6,38
23,82
27,70
21,70
6,80

2. Phân tích nguồn khách và hiệu quả kinh doanh (2018 - 2020)

  • Cơ cấu khách theo lãnh thổ và quốc tịch: Khách quốc tế chiếm tỷ trọng áp đảo từ 90% đến 92% tổng lượt khách (năm 2018 đạt 91,7% với 32.500 lượt khách). Thị trường trọng điểm là khu vực Đông Á: Hàn Quốc (chiếm 20,68% năm 2018; 21,37% năm 2019; 23,83% năm 2020), tiếp theo là Trung Quốc, Đài Loan và Nhật Bản.
  • Cơ cấu khách theo mục đích chuyến đi: Khách công vụ (thương nhân, chuyên gia kỹ thuật) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 74,49%; khách du lịch thuần túy chiếm 18,37%; các mục đích khác chiếm 7,14%.

Bảng kết quả hoạt động kinh doanh và hiệu suất sử dụng phòng giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu Triệu đồng 68.000 78.000 58.000
- Doanh thu lưu trú Triệu đồng 40.000 - -
- Doanh thu ăn uống Triệu đồng 20.000 - -
- Doanh thu dịch vụ khác Triệu đồng 8.000 - -
Số lượng lao động Người 254 264 235
Lãi bình quân/lao động (N2) Triệu đồng/người 91 95 77
Công suất sử dụng buồng % 70 78 60

3. Thực trạng công tác quản trị chuyên môn

  • Quản trị lưu trú: Khách sạn quản lý tốt công tác phối hợp giữa 3 bộ phận then chốt (tiền sảnh, quản gia, câu lạc bộ). Bộ phận tiền sảnh bố trí 3 ca trực 24/24h. Bộ phận quản gia thực hiện nghiêm ngặt danh mục kiểm tra trang thiết bị phòng khi bàn giao và nhận phòng. Bộ phận câu lạc bộ (bể bơi, phòng gym, massage) áp dụng hình thức khoán quản để hạn chế thất thoát.
  • Quản trị ăn uống: Thực đơn tập trung vào các món Á (Trung, Hàn, Nhật) in đa ngôn ngữ. Khâu thu mua duy trì hơn 5 nhà cung cấp (3 nhà cung cấp chính và 2 nhà cung cấp dự phòng). Công tác quản lý kho chia tách rõ rệt giữa kho lạnh (thực phẩm tươi) và kho khô, áp dụng quy trình kiểm soát xuất kho qua 3 bộ phận.
  • Quản trị nhân sự: Tuyển dụng trực tiếp qua kênh liên kết với Trường Cao đẳng Kỹ thuật Khách sạn và Du lịch giúp giảm chi phí. Quy trình đánh giá nhân viên kết hợp 3 kênh: chấm điểm theo tiêu chí nghiệp vụ của quản lý, nhân viên tự đánh giá và phiếu khảo sát ý kiến khách hàng. Đào tạo tiếng Anh nội bộ bắt buộc đối với nhân sự tiếp xúc trực tiếp với khách.

Chương 3: Một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác quản trị kinh doanh của khách sạn Nam Cường Hải Dương

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu và định hướng kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2021 - 2025:

  • Hoàn thiện quản trị lưu trú: Nâng cao kỹ năng xử lý tình huống cho nhân viên lễ tân, tiêu chuẩn hóa thời gian check-in/check-out; áp dụng quy trình bảo dưỡng trang thiết bị buồng phòng định kỳ nhằm giảm khấu hao hư hỏng.
  • Hoàn thiện quản trị ăn uống: Đổi mới và đa dạng hóa thực đơn món Á, kiểm soát nghiêm ngặt định lượng và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm; tối ưu hóa thời gian phục vụ tại bàn.
  • Hoàn thiện quản trị chất lượng dịch vụ: Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn dịch vụ chi tiết cho từng vị trí; thiết lập quy trình giải quyết nhanh các khiếu nại của khách lưu trú; duy trì kiểm tra nội bộ đột xuất.
  • Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực: Xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng để giữ chân lao động có tay nghề cao trước sức hút từ các khu công nghiệp; mở rộng các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu và ngoại ngữ (tiếng Hàn, tiếng Trung, tiếng Nhật).
  • Hoàn thiện chiến lược marketing: Thực hiện chính sách giá phòng linh hoạt đối với nhóm khách hàng chuyên gia ở dài hạn; tăng cường liên kết với các doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp Hải Dương và các công ty lữ hành đón khách quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã phân tích và làm rõ kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn Nam Cường Hải Dương giai đoạn 2018 - 2020: Doanh thu đạt đỉnh vào năm 2019 với 78 tỷ đồng và công suất sử dụng buồng đạt 78%, sau đó giảm xuống 58 tỷ đồng và công suất buồng đạt 60% vào năm 2020 do tác động của dịch bệnh Covid-19.
  • Thống kê chi tiết cơ cấu lao động 235 người với đặc điểm trẻ hóa (52,76% dưới 30 tuổi, tuổi bình quân 26), trình độ lao động trung cấp và nghề chiếm đa số (51,52%), phù hợp với tính chất tác nghiệp trực tiếp trong ngành dịch vụ khách sạn.
  • Xác định chính xác cấu trúc khách hàng: Khách quốc tế chiếm từ 90% - 92%, trong đó thị trường trọng điểm là Hàn Quốc (20,68% - 23,83%), Trung Quốc, Đài Loan và Nhật Bản; khách công vụ chiếm 74,49%.

Giải pháp và kiến nghị

  • Khóa luận đưa ra 5 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị gồm: quản trị lưu trú, quản trị ăn uống, quản trị chất lượng dịch vụ, quản trị nguồn nhân lực và chiến lược marketing thích ứng với thị trường khách chuyên gia khu công nghiệp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa mô hình quản trị kinh doanh khách sạn kết hợp đồng thời hai hướng tiếp cận (theo lĩnh vực hoạt động và theo chức năng), làm tài liệu tham khảo cho hoạt động quản trị cơ sở lưu trú.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra các bài học kinh nghiệm quản trị thiết thực cho khách sạn Nam Cường Hải Dương và các doanh nghiệp lưu trú tiêu chuẩn 3 - 4 sao hoạt động tại các địa phương không thuộc trung tâm du lịch lớn nhưng có thế mạnh về phát triển công nghiệp và khách công vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Khách sạn Nam Cường Hải Dương) trong khoảng thời gian 2018 - 2020.
    • Số liệu năm 2020 chịu tác động bất thường từ dịch bệnh Covid-19 và biến động cục bộ của thị trường du lịch quốc tế, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ tăng trưởng ổn định trong điều kiện bình thường.
    • Khảo sát thực nghiệm phỏng vấn trực tiếp có quy mô mẫu phỏng vấn định tính hạn chế do thời gian khảo sát thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) giữa khách sạn 4 sao với các khách sạn 3 sao lân cận trên cùng địa bàn Hải Dương.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của quá trình chuyển đổi số trong quản trị khách sạn và các giải pháp phục hồi doanh thu hậu Covid-19 cho phân khúc khách thương nhân quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Quản trị khách sạn, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh.
    • Học viên, người nghiên cứu đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về phân tích hoạt động kinh doanh, quản trị nhân sự hoặc quản trị chất lượng dịch vụ tại các cơ sở lưu trú.
    • Cán bộ quản lý tại các khách sạn quy mô vừa và lớn ở các tỉnh, thành phố công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu nhân sự, trang thiết bị từng khu vực tác nghiệp (tiền sảnh, buồng phòng, nhà hàng, dịch vụ bổ sung).
    • Phương pháp phân tích cơ cấu khách theo mục đích chuyến đi và quốc tịch để định vị chiến lược sản phẩm dịch vụ trong khách sạn thương mại - công vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của khách sạn Nam Cường Hải Dương có đặc điểm gì khác biệt so với các khách sạn ở trung tâm du lịch?

Do Hải Dương không phải là trung tâm du lịch lớn và nằm giữa Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, khách du lịch thuần túy ít lưu trú dài ngày. Khách hàng mục tiêu của khách sạn Nam Cường là khách công vụ, chuyên gia nước ngoài (Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản) làm việc tại các khu công nghiệp trên địa bàn (chiếm 74,49% cơ cấu khách) và lưu trú dài ngày.

2. Tình hình doanh thu và công suất buồng của khách sạn biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?

Năm 2018, tổng doanh thu đạt 68 tỷ đồng với công suất buồng 70%. Năm 2019, doanh thu tăng lên mức cao nhất đạt 78 tỷ đồng và công suất buồng đạt 78%. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, doanh thu giảm xuống 58 tỷ đồng và công suất buồng giảm còn 60%.

3. Cơ cấu trình độ học vấn của nhân sự tại khách sạn Nam Cường Hải Dương được phân bổ ra sao?

Tính đến ngày 31/8/2020, trong tổng số 235 nhân viên: trình độ Đại học chiếm 13,60% (32 người); Cao đẳng chiếm 6,38% (15 người); Trung cấp chiếm 23,82% (56 người); Nghề chiếm 27,70% (65 người); Phổ thông trung học chiếm 21,70% (51 người); Lao động phổ thông chiếm 6,80% (16 người). Tỷ lệ lao động trình độ cao đẳng thấp được đánh giá là phù hợp thực tế tác nghiệp để tránh lãng phí chi phí nhân sự.

4. Khách sạn Nam Cường Hải Dương áp dụng phương pháp nào để đánh giá thực hiện công việc của nhân viên?

Khách sạn kết hợp đồng thời 3 phương pháp đánh giá định kỳ hàng năm:

  1. Đánh giá bằng phương pháp cho điểm theo mẫu tiêu chí do cấp quản lý trực tiếp chấm.
  2. Nhân viên tự đánh giá bản thân qua phiếu và lấy ý kiến góp ý tập thể của bộ phận.
  3. Đánh giá dựa trên phiếu tiếp nhận ý kiến đóng góp trực tiếp từ khách hàng lưu trú.

5. Nguyên nhân nào dẫn đến sự suy giảm năng suất lao động (lãi bình quân/lao động) trong giai đoạn nghiên cứu?

Lãi bình quân trên một lao động giảm từ 95 triệu đồng (năm 2019) xuống 77 triệu đồng (năm 2020). Nguyên nhân chủ yếu do sự cạnh tranh tuyển dụng từ các khu công nghiệp mới (Tân Trường, Đại An, Nam Sách) hút nhân sự cũ, buộc khách sạn phải tuyển lao động trẻ mới (18 - 25 tuổi) còn hạn chế về kinh nghiệm tác nghiệp, kết hợp với sụt giảm doanh thu do Covid-19.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đức Hoàng đã phản ánh toàn diện và khách quan thực trạng công tác quản trị kinh doanh tại khách sạn Nam Cường Hải Dương giai đoạn 2018 - 2020 trên cả hai phương diện lĩnh vực hoạt động và chức năng quản lý. Thông qua hệ thống số liệu thực tế về doanh thu, công suất buồng và cơ cấu nhân sự, tác giả đã chỉ rõ những ưu điểm cũng như các nút thắt về năng suất lao động và cạnh tranh thị trường tại địa phương. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị tại khách sạn Nam Cường Hải Dương giai đoạn 2021 - 2025 cũng như các doanh nghiệp lưu trú có mô hình hoạt động tương tự.