Nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam thời khủng hoảng

Luận văn phân tích và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng tài chính.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2016

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI NIỆM VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

1.1.2. Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại

1.2. NỘI DUNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Năng lực tài chính

1.2.2. Tính đa dạng của sản phẩm dịch vụ

1.2.3. Nguồn nhân lực

1.2.4. Năng lực công nghệ

1.2.5. Năng lực quản trị điều hành ngân hàng. Mạng lưới chi nhánh, danh tiếng, uy tín và quan hệ ngân hàng đại lý

1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài

1.3.2. Các yếu tố thuộc môi trường nội tại của ngân hàng thương mại

1.4. KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN THẾ GIỚI

1.4.1. Kinh nghiệm từ Mitsubishi Tokyo Financial Group Inc

1.4.2. Kinh nghiệm từ Citigroup

1.4.3. Kinh nghiệm từ HSBC Holdings

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG ĐIỀU KIỆN KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH

2.1. TÌNH HÌNH KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH THẾ GIỚI HIỆN NAY VÀ TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.1.1. Tình hình khủng hoảng tài chính thế giới hiện nay

2.1.2. Tác động của khủng hoảng tài chính thế giới đến kinh tế và hoạt động ngân hàng của Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.2.1. Năng lực tài chính

2.2.2. Sản phẩm dịch vụ

2.2.3. Nguồn nhân lực

2.2.4. Năng lực công nghệ thông tin

2.2.5. Năng lực quản trị điều hành ngân hàng

2.2.6. Mạng lưới chi nhánh, danh tiếng, uy tín và quan hệ ngân hàng đại lý

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.3.1. Những thành tựu đạt được

2.3.2. Những hạn chế còn tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Những nhân tố chi phối xu hướng phát triển của các Ngân hàng thương mại trong thời gian tới

3.1.2. Tầm nhìn và mục tiêu phát triển của các Ngân hàng thương mại

3.2. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

3.2.1. Nâng cao năng lực tài chính

3.2.2. Đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng, đa dạng thị trường

3.2.3. Phát triển nguồn nhân lực

3.2.4. Nâng cao năng lực công nghệ

3.2.5. Nâng cao năng lực quản trị điều hànhngân hàng

3.2.6. Mở rộng mạng lưới chi nhánh, xây dựng danh tiếng, uy tín và thương hiệu của các ngân hàng thương mại

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Nhà nước và Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại (NHTM) là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là sự tổng hợp các khả năng của ngân hàng trong việc duy trì và mở rộng thị phần ngân hàng, đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng và đạt được lợi nhuận bền vững. Theo luận văn của Nguyễn Thị Loan (2016), năng lực cạnh tranh ngân hàng không chỉ thể hiện qua các chỉ số tài chính mà còn là sự kết hợp của nhiều yếu tố nội hàm như công nghệ, nhân lực, quản trị và uy tín thương hiệu. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, các NHTM Việt Nam phải đối mặt với áp lực gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài và sự trỗi dậy của các công ty Fintech và ngân hàng. Do đó, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Một ngân hàng có năng lực cạnh tranh mạnh phải chứng tỏ được lợi thế so với đối thủ trong việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng, từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành. Năng lực này được xây dựng từ thực lực nội tại và khả năng thích ứng với biến động của môi trường bên ngoài. Việc phân tích các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh là bước đi đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển đúng đắn, giúp các NHTM không chỉ đứng vững mà còn vươn lên dẫn đầu thị trường.

1.1. Các chỉ tiêu cốt lõi đánh giá năng lực tài chính NHTM

Năng lực tài chính là nền tảng của mọi hoạt động và là thước đo quan trọng nhất về sức khỏe của một ngân hàng. Các chỉ tiêu chính để đánh giá năng lực tài chính NHTM bao gồm: quy mô vốn tự có, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), khả năng sinh lời (ROA, ROE) và chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu). Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực quốc tế như an toàn vốn Basel II, Basel III, một ngân hàng có vốn tự có lớn và tỷ lệ CAR cao sẽ có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn, tạo dựng niềm tin cho khách hàng và nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các chỉ số sinh lời như ROA và ROE phản ánh hiệu quả hoạt động ngân hàng trong việc sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Một ngân hàng được xem là có năng lực cạnh tranh cao khi duy trì được các chỉ số này ở mức ổn định và vượt trội so với các đối thủ trong ngành.

1.2. Vai trò của nguồn nhân lực và năng lực quản trị điều hành

Trong lĩnh vực dịch vụ, con người là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng, từ cấp lãnh đạo đến nhân viên giao dịch, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ngân hàngtrải nghiệm khách hàng. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, am hiểu nghiệp vụ và có kỹ năng giao tiếp tốt sẽ là lợi thế cạnh tranh vô giá. Song song đó, năng lực quản trị điều hành thể hiện qua tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo, khả năng xây dựng một mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại, và hiệu quả của hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng. Một hệ thống quản trị minh bạch, linh hoạt và có khả năng ra quyết định nhanh chóng sẽ giúp ngân hàng thích ứng kịp thời với những thay đổi của thị trường, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.

II. Rào cản và thách thức năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải thiện, hệ thống NHTM Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh. Những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố nội tại và áp lực từ môi trường bên ngoài. Một trong những rào cản lớn nhất là quy mô vốn còn khiêm tốn so với các ngân hàng trong khu vực, làm hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ và mở rộng hoạt động. Hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng mặc dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các sản phẩm tài chính ngày càng phức tạp. Thêm vào đó, cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đặt ra bài toán về chuyển đổi số trong ngân hàng, đòi hỏi sự đầu tư lớn và thay đổi toàn diện về tư duy lẫn quy trình vận hành. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các ngân hàng truyền thống mà còn từ các công ty Fintech và ngân hàng, những đối thủ linh hoạt và có lợi thế về công nghệ. Việc tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam đòi hỏi phải nhận diện rõ ràng những điểm yếu này để có chiến lược khắc phục phù hợp, từ đó biến thách thức thành cơ hội phát triển.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và quản trị rủi ro tín dụng

Thực trạng cho thấy nhiều NHTM Việt Nam, đặc biệt là các ngân hàng quy mô nhỏ, có năng lực tài chính NHTM còn hạn chế. Vốn điều lệ thấp làm giảm khả năng cấp tín dụng cho các dự án lớn và khả năng hấp thụ các cú sốc từ thị trường. Vấn đề nợ xấu vẫn là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản và lợi nhuận. Công tác quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng, còn bộc lộ nhiều yếu kém. Việc chưa áp dụng đầy đủ các chuẩn mực an toàn vốn Basel II, Basel III ở tất cả các ngân hàng khiến hệ thống trở nên mong manh hơn trước các biến động kinh tế vĩ mô. Những hạn chế này làm giảm sút niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh tổng thể.

2.2. Thách thức từ xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng

Cuộc cách mạng công nghệ đang định hình lại toàn bộ ngành tài chính. Xu hướng chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra nhiều thách thức: chi phí đầu tư cho công nghệ mới rất lớn, rủi ro về an ninh mạng gia tăng, và yêu cầu phải thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Các NHTM phải cạnh tranh để phát triển sản phẩm ngân hàng số hấp dẫn, đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên các kênh trực tuyến. Sự chậm trễ trong việc ứng dụng công nghệ mới như AI, Big Data, Blockchain có thể khiến các ngân hàng bị tụt hậu, mất dần thị phần ngân hàng vào tay các đối thủ nhanh nhạy hơn, bao gồm cả các công ty Fintech.

III. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM từ nội tại

Để vượt qua thách thức, các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam cần bắt nguồn từ việc củng cố sức mạnh nội tại. Đây là nhóm giải pháp mang tính nền tảng, tập trung vào các yếu tố cốt lõi quyết định sự vững mạnh của một tổ chức tài chính. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tăng cường năng lực tài chính NHTM thông qua các biện pháp tăng vốn, sáp nhập và mua lại để tạo ra các định chế lớn mạnh hơn. Song song đó, việc hiện đại hóa hệ thống quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro ngân hàng, theo các tiêu chuẩn quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Con người luôn là tài sản quý giá nhất, do đó, đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực ngân hàng chất lượng cao là một chiến lược dài hạn không thể bỏ qua. Một ngân hàng có nền tảng tài chính vững chắc, hệ thống quản trị minh bạch và đội ngũ nhân sự tài năng sẽ có đủ sức mạnh để đối đầu với mọi biến động và nắm bắt các cơ hội phát triển trong tương lai. Đây chính là gốc rễ để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Giải pháp tăng cường tiềm lực tài chính và an toàn vốn

Giải pháp hàng đầu là chủ động tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, nhà đầu tư chiến lược trong và ngoài nước. Việc này không chỉ củng cố năng lực tài chính NHTM mà còn cải thiện hệ số an toàn vốn Basel II, Basel III. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh hoạt động tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, khuyến khích các thương vụ sáp nhập, hợp nhất (M&A) giữa các ngân hàng yếu kém với các ngân hàng lớn mạnh hơn. Quá trình này giúp làm lành mạnh hóa hệ thống, tạo ra những ngân hàng có quy mô lớn hơn, đủ sức cạnh tranh trên thị trường khu vực. Đồng thời, việc xử lý dứt điểm nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ sẽ giúp cải thiện chất lượng tài sản, tăng cường sức khỏe tài chính một cách thực chất.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng, cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng toàn diện. Cần có chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào nghiệp vụ chuyên sâu, kỹ năng mềm và kiến thức về công nghệ tài chính mới. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm và khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo sẽ là động lực thúc đẩy hiệu quả hoạt động ngân hàng. Khi mỗi nhân viên trở thành một đại sứ thương hiệu, uy tín và sức cạnh tranh của ngân hàng sẽ được nâng lên một tầm cao mới.

IV. Cách mạng công nghệ nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy quan trọng nhất để tạo ra lợi thế cạnh tranh đột phá. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam không thể tách rời chiến lược chuyển đổi số trong ngân hàng. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí vận hành mà còn là chìa khóa để tạo ra những sản phẩm, dịch vụ khác biệt và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các NHTM cần xem đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho tương lai, tập trung vào việc phát triển sản phẩm ngân hàng số như mobile banking, digital wallet và các dịch vụ thanh toán không tiền mặt. Hợp tác hoặc cạnh tranh lành mạnh với các công ty Fintech và ngân hàng cũng là một hướng đi chiến lược. Ngân hàng nào làm chủ được công nghệ, biến dữ liệu khách hàng thành những hiểu biết sâu sắc để cá nhân hóa dịch vụ sẽ là người chiến thắng trong cuộc đua giành thị phần ngân hàng trong tương lai.

4.1. Đẩy mạnh phát triển sản phẩm ngân hàng số đa dạng

Sự đa dạng hóa sản phẩm là một yếu tố cạnh tranh quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, các NHTM cần đẩy mạnh phát triển sản phẩm ngân hàng số. Điều này bao gồm việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện trên nền tảng di động, từ mở tài khoản trực tuyến (eKYC), vay tiêu dùng nhanh, đầu tư, bảo hiểm cho đến các tiện ích thanh toán hóa đơn. Việc tích hợp các dịch vụ của bên thứ ba (du lịch, mua sắm, giải trí) vào ứng dụng ngân hàng cũng là một cách hiệu quả để tăng cường sự gắn kết của khách hàng. Mục tiêu là biến ứng dụng ngân hàng thành một "siêu ứng dụng" đáp ứng mọi nhu cầu tài chính và phi tài chính hàng ngày của người dùng.

4.2. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng đa kênh Omnichannel

Khách hàng hiện đại yêu cầu một trải nghiệm liền mạch và nhất quán trên mọi kênh giao dịch, từ quầy giao dịch, ATM, website đến ứng dụng di động. Đây chính là cốt lõi của chiến lược Omnichannel. Để nâng cao trải nghiệm khách hàng (customer experience), các NHTM cần ứng dụng công nghệ để đồng bộ hóa dữ liệu và lịch sử giao dịch của khách hàng trên tất cả các kênh. Điều này cho phép ngân hàng cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa, hỗ trợ khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác, bất kể họ đang tương tác qua kênh nào. Một trải nghiệm khách hàng vượt trội sẽ là yếu tố quyết định lòng trung thành và giúp ngân hàng giữ chân khách hàng hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách bền vững.

V. Bài học thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các tập đoàn tài chính hàng đầu thế giới cung cấp những bài học quý giá cho các NHTM Việt Nam. Luận văn của Nguyễn Thị Loan (2016) đã phân tích các trường hợp của Citigroup và HSBC, chỉ ra rằng sự thành công của họ đến từ việc kết hợp nhiều yếu tố. Citigroup là một điển hình về chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu toàn diện của cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Họ cũng là người tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ để tạo ra các dịch vụ ngân hàng trực tuyến tiện lợi. Trong khi đó, HSBC lại thành công với chiến lược xây dựng thương hiệu toàn cầu nhưng am hiểu địa phương, cùng một mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Từ những kinh nghiệm này, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam cần tập trung vào việc xây dựng một mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại, kết hợp giữa sức mạnh tài chính, đổi mới công nghệ và chiến lược thương hiệu bài bản. Việc học hỏi có chọn lọc sẽ giúp các ngân hàng đi nhanh hơn và tránh được những sai lầm không đáng có trong quá trình phát triển.

5.1. Kinh nghiệm từ Citigroup Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ

Citigroup đã chứng minh sức mạnh của một mô hình kinh doanh ngân hàng hiện đại thông qua việc cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện. Bài học rút ra là các NHTM Việt Nam cần vượt ra khỏi các dịch vụ truyền thống để phát triển sản phẩm ngân hàng số và các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn đầu tư, bảo hiểm (bancassurance), quản lý tài sản. Việc tạo ra các gói sản phẩm tích hợp, đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng cụ thể (ví dụ: gói cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, gói cho khách hàng ưu tiên) sẽ giúp tăng doanh thu và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Đa dạng hóa không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

5.2. Bài học từ HSBC Xây dựng thương hiệu và mạng lưới toàn cầu

Thành công của HSBC cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một thương hiệu mạnh và uy tín. Các NHTM Việt Nam cần đầu tư nghiêm túc vào hoạt động marketing và truyền thông để nâng cao nhận diện thương hiệu, tạo dựng hình ảnh một ngân hàng an toàn, hiện đại và tin cậy. Bên cạnh đó, việc mở rộng mạng lưới, không chỉ trong nước mà còn vươn ra quốc tế thông qua các văn phòng đại diện hoặc quan hệ ngân hàng đại lý, là rất quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Một mạng lưới rộng khắp không chỉ giúp phục vụ khách hàng tốt hơn mà còn là nền tảng để tăng thị phần ngân hàng và khẳng định vị thế của ngân hàng trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
634 giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong điều kiện khủng hoảng tài chính đang gia tăng hiện nay luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG Lực CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 KHÁI NIỆM VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG Lực CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 1.1 Khái niệm cạnh tranh Trong cơ chế quản lý kinh tế tập trung bao cấp - các hoạt động sản xuất kinh doanh đều đuợc chỉ đạo từ trung uơng, từ trên xuống duới. Quan hệ cung cầu cũng nhu tất cả các quy luật của kinh tế thị trường không được tồn tại theo đúng nghĩa của nó. Quan hệ giữa các đơn vị kinh tế hầu như không có mâu thuẫn về lợi ích. Chính vì vậy mà cạnh tranh không có chỗ đứng trong nền kinh tế.

Thời điểm đánh dấu công cuộc đổi mới kinh tế ở nước ta bắt đầu từ đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (1986). Từ đây cơ chế quản lý kinh tế có bước đổi mới cơ bản, nền kinh tế đã chuyển sang nền kinh tế thị trường, cạnh tranh xuất hiện. Đặc biệt từ khi nước ta tham gia hội nhập nền kinh tế thế giới thì cạnh tranh được nhìn nhận theo hướng tích cực hơn. Môi trường cạnh tranh được mở rộng trên cả thị trường nội địa và thị trường quốc tế.

Trong kinh tế chính trị học, cạnh tranh là sự ganh đua về kinh tế giữa những chủ thể trong nền sản xuất hàng hóa nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất, tiêu thụ hoặc tiêu dùng hàng hóa để từ đó thu được nhiều lợi ích nhất cho mình. Theo Các Mác, cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật các điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu được lợi nhuận siêu ngạch. 5 Nghiên cứu sâu về nền sản xuất hàng hoá và cạnh tranh tu bản chủ nghĩa, Các Mác đã phát hiện ra quy luật cạnh tranh cơ bản là quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân giữa các ngành. Theo từ điển kinh doanh (1992) ở Anh, cạnh tranh trong cơ chế thị truờng đuợc định nghĩa là sự ganh đua kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm giành tài nguyên sản xuất cùng một loại về phía mình.

Theo nhà kinh tế học Michael Porter của Mỹ, cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều huớng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi. Ngày nay trong nền kinh tế thị truờng, cạnh tranh là một điều kiện và là yếu tố kích thích kinh doanh, là môi truờng động lực thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh phát triển, tăng năng suất lao động tạo sự phát triển của xã hội nói chung.

Nhu vậy cạnh tranh là quy luật khách quan của nền sản xuất hàng hoá, là nội dung cơ chế vận động của thị truờng. Sản xuất hàng hoá càng phát triển, hàng hoá bán ra càng nhiều, số luợng nhà cung ứng càng đông thì cạnh tranh càng gay gắt, kết quả cạnh tranh sẽ tự loại bỏ những doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả. Nhu vậy, hiểu theo một nghĩa chung nhất, cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh doanh trong việc giành giật thị truờng và khách hàng.2 Các loại hình cạnh tranh Thực tế, có nhiều tiêu thức đuợc sử dụng làm căn cứ để phân loại cạnh tranh. Căn cứ phổ biến thuờng dựa vào chủ thể tham gia thị truờng, mức độ, tính chất cạnh tranh trên thị truờng và phạm vi ngành kinh tế.

Căn cứ vào các chủ thể tham gia trên thị trường thì cạnh tranh được 6 chia làm ba loại: - Cạnh tranh giữa người bán và người mua: Đây là cuộc cạnh tranh diễn ra theo quy luật “mua rẻ, bán đắt”. Người mua muốn mình mua được sản phẩm với giá thấp nhất còn người bán muốn bán được sản phẩm với giá cao nhất, qua quá trình mặc cả để xác định giá của hàng hóa. - Cạnh tranh giữa những người mua với nhau: Là cuộc cạnh tranh trên cơ sở của quy luật cung - cầu. Nếu cung nhỏ hơn cầu thì người bán có lợi vì bán được hàng hóa đắt hơn và ngược lại nếu cung lớn hơn cầu thì người mua lại có lợi vì mua được hàng hóa rẻ hơn.

- Cạnh tranh giữa những người bán với nhau: Đây là cuộc cạnh tranh chủ yếu trên thị trường với tính gay go và khốc liệt, cạnh tranh này có ý nghĩa sống còn đối với các doanh nghiệp nhằm chiếm lĩnh thị phần, thu hút khách hàng và kết quả là hàng hóa gia tăng chất lượng, mẫu mã đẹp hơn nhưng giá cả lại thấp hơn và có lợi cho người mua hơn. Những doanh nghiệp giành được thắng lợi trong cạnh tranh sẽ tăng được thị phần, tăng doanh thu bán hàng tạo ra lợi nhuận tăng và có vốn để mở rộng đầu tư sản xuất. Căn cứ vào hình thái và tính chất của cạnh tranh trên thị trường thì cạnh tranh được chia làm hai loại: - Cạnh tranh hoàn hảo: Là loại hình cạnh tranh có đặc điểm như: Có vô số người bán, người mua độc lập với nhau (mỗi cá nhân đơn lẻ không có tác động tới giá cả thị trường); sản phẩm đồng nhất (người mua không cần phân biệt sản phẩm này của hãng nào); thông tin đầy đủ (cả người mua và người bán đều hiểu biết hoàn hảo, liên tục về sản phẩm và trao đổi sản phẩm); không có rào cản quy định (việc gia nhập và rút lui khỏi thị trường là hoàn toàn tự do, động cơ duy nhất là lợi nhuận). - Cạnh tranh không hoàn hảo: Bao gồm cạnh tranh mang tính độc quyền và độc quyền tập đoàn.

7 Cạnh tranh mang tính độc quyền: Là thị trường trong đó có nhiều hãng bán những sản phẩm tương tự (thay thế được cho nhau) nhưng được phân biệt khác nhau. Đặc điểm của loại hình cạnh tranh này là sản phẩm đa dạng hóa: Các hãng cạnh tranh với nhau bằng việc bán sản phẩm khác nhau về nhãn hiệu, mẫu mã, bao bì, các điều kiện dịch vụ đi kèm, chất lượng và danh tiếng; mỗi hãng là người sản xuất duy nhất đối với sản phẩm của mình; hình thức cạnh tranh chủ yếu thông qua nhãn mác. Cạnh tranh mang tính độc quyền tập đoàn: Là loại hình cạnh tranh khi đó thị trường chỉ có vài hãng bán những sản phẩm đồng nhất (độc quyền tập đoàn thuần túy) hoặc phân biệt (độc quyền tập đoàn phân biệt). Đặc điểm của độc quyền tập đoàn là chỉ có ít hãng cạnh tranh trực tiếp; các hãng phụ thuộc chặt chẽ (mỗi hãng khi ra quyết định phải cân nhắc cẩn thận xem hành động của mình ảnh hưởng như thế nào đến đối thủ cạnh tranh và sẽ phải ứng xử ra sao); tốc độ phản ứng của thị trường có thể rất nhanh (thay đổi giá) hoặc đòi hỏi có thời gian (trường hợp cải tiến sản phẩm); việc gia nhập vào thị trường của các hãng mới là khó khăn (rào chắn cao) vì những trở ngại đầu tiên như nền kinh tế theo quy mô, đang phải chi nhiều tiền cho bản quyền để tạo lập vị thế, danh tiếng trên thị trường.

Căn cứ vào phạm vi ngành kinh thế thì cạnh tranh được chia làm hai loại: - Cạnh tranh trong nội bộ ngành: Là cạnh tranh giữa các nhà doanh nghiệp trong cùng một ngành, cùng sản xuất, tiêu thụ một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó, trong đó các chủ doanh nghiệp tìm mọi cách để thôn tính lẫn nhau, giành giật khách hàng về phía mình, chiếm lĩnh thị trường. Biện pháp cạnh tranh của hình thức này chủ yếu là cải tiến kĩ thuật, nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, giá trị cá biệt (giá trị xã hội), thu lợi nhuận siêu ngạch. Kết quả cạnh tranh trong nội bộ ngành là làm cho kĩ thuật phát triển, điều kiện sản xuất trong một ngành thay đổi, giá trị hàng hóa được xác định lại, tỷ suất lợi nhuận 8 giảm xuống, và doanh nghiệp nào chiến thắng sẽ mở rộng được phạm vi hoạt động, doanh nghiệp thua sẽ mất thị phần, thu hẹp phạm vi hoạt động, thậm chí dẫn tới phá sản. - Cạnh tranh giữa các ngành: Là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế khác nhau nhằm mục đích đầu tư có lợi hơn.

Biện pháp cạnh tranh của hình thức này là hình thức chuyển dịch vốn từ ngành ít lợi nhuận sang ngành có nhiều lợi nhuận hơn. Cạnh tranh giữa các ngành sẽ đem lại kết quả là các doanh nghiệp, các nhà đầu tư ở các ngành khác nhau với cùng một số vốn bỏ ra chỉ thu được lợi nhuận như nhau, tức là hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân cho tất cả các ngành.3 Khái niệm về năng lực cạnh tranh Theo diễn đàn kinh tế thế giới (WEF), trong “Báo cáo về năng lực cạnh tranh toàn cầu”, năng lực cạnh tranh được hiểu là khả năng, năng lực mà doanh nghiệp có thể duy trì vị trí một cách lâu dài và có ý chí trên thị trường cạnh tranh, bảo đảm thực hiện một tỷ lệ lợi nhuận ít nhất bằng tỷ lệ đòi hỏi tài trợ những mục tiêu của doanh nghiệp, đồng thời đạt được những mục tiêu mà doanh nghiệp đặt ra. Theo WEF, năng lực cạnh tranh có thể chia thành ba cấp cơ bản: - Năng lực cạnh tranh quốc gia: Là năng lực của một nền kinh tế đạt được tăng trưởng bền vững, thu hút được vốn đầu tư, đảm bảo ổn định kinh tế, xã hội, nâng cao đời sống của nhân dân. - Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Là khả năng duy trì và mở rộng thị phần,thu lợi nhuận của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh trong nước và ngoài nước.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thể hiện qua hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp: Lợi nhuận, thị phần của doanh nghiệp,. - Năng lực cạnh tranh của sản phẩm: Được đo bằng thị phần của sản phẩm, dịch vụ cụ thể trên thị trường. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ 9 phụ thuộc vào lợi thế cạnh tranh của nó: Chất lượng, tính độc đáo của sản phẩm, dịch vụ; yếu tố công nghệ trong sản phẩm, dịch vụ;.4 Khái niệm về đối thủ cạnh tranh Thuật ngữ “đối thủ cạnh tranh” có thể định nghĩa là một tổ chức bất kỳ cung ứng, hay trong tương lai có thể cung ứng những sản phẩm và dịch vụ có mức độ lợi ích tương tự (hay ưu việt hơn) cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ