Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hơn hai thập kỷ chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Việc xóa bỏ cơ chế bảo hộ cùng cam kết mở cửa thị trường tài chính theo các hiệp định thương mại và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đặt các ngân hàng trong nước trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại, phát triển bền vững và hội nhập hiệu quả.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động và thời gian làm việc thực tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank), tác giả Đàm Thuận Đông đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và xác định các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng này.

Khóa luận xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh, nhận diện vị thế, những kết quả đạt được cũng như tồn tại yếu kém và nguyên nhân tại TPBank giai đoạn 2014 – 2016.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của TPBank trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc thu thập, xử lý báo cáo tài chính, số liệu hoạt động của TPBank và so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên thị trường.

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, thực trạng năng lực cạnh tranh và hệ thống giải pháp áp dụng tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) và đối chiếu với một số ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (ACB, Techcombank, MB, VIB, ABBank).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính trong giai đoạn 2014 – 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại:

  • Khái niệm và bản chất: Cạnh tranh theo quan điểm của Karl Marx và Từ điển Bách khoa Việt Nam; định nghĩa năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp theo TS. Vũ Trọng Lâm (2006); từ đó chuẩn hóa khái niệm năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng duy trì, phát triển lợi thế vốn có nhằm mở rộng thị phần, gia tăng lợi nhuận và ứng phó với biến động môi trường kinh doanh.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Nhóm chỉ tiêu định tính: Chất lượng sản phẩm dịch vụ (thái độ phục vụ, tính tiện ích, độ chính xác, thời gian cung ứng, quy trình) và uy tín, thương hiệu của ngân hàng.
    • Nhóm chỉ tiêu định lượng: Tính đa dạng của danh mục sản phẩm dịch vụ; giá/phí dịch vụ; quy mô mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch; khả năng sinh lời (hệ số ROA, ROE); mức độ rủi ro trong kinh doanh (hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn mực Basel, tỷ lệ nợ xấu/nợ quá hạn); quy mô và tốc độ tăng trưởng thị phần (thị phần huy động vốn, tín dụng và dịch vụ).
  • Các nhân tố tác động: Phân loại thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị - luật pháp, văn hóa - xã hội) và nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính theo phân loại vốn cấp I, cấp II của Basel; chất lượng và quy mô nguồn nhân lực; năng lực công nghệ thông tin; năng lực quản trị điều hành; chiến lược marketing).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học về mở rộng mạng lưới, đổi mới công nghệ ngân hàng điện tử và sáng tạo sản phẩm từ Tập đoàn Citigroup (Mỹ); bài học về sáp nhập mở rộng quy mô và xử lý nợ xấu từ Tập đoàn Tài chính Mitsubishi Tokyo (Nhật Bản).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  • Vận dụng kiến thức liên ngành: Quản trị chiến lược, Quản trị Marketing, Quản trị dự án ngân hàng.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích định lượng, so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp, phương pháp phân tích - tổng hợp logic.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của TPBank giai đoạn 2014 – 2016.
  • Báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại: ACB, Techcombank, MB, VIB, ABBank năm 2015 – 2016.
  • Báo cáo và văn bản quy phạm từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; báo cáo đánh giá xếp hạng của Vietnam Report và tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế Moody’s.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong bối cảnh hội nhập

Chương này tập trung làm rõ bản chất cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng với các đặc trưng: chủ thể cạnh tranh đa dạng, thị trường mang tính toàn cầu, áp lực tuân thủ chuẩn mực quốc tế, sức ép đổi mới sản phẩm và cạnh tranh trong điều kiện tự do hóa tài chính. Tác giả phân tích cụ thể 2 chỉ tiêu định tính và 6 chỉ tiêu định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh, đồng thời phân tích các thành phần cấu thành vốn tự có theo chuẩn Basel (Vốn cấp I và Vốn cấp II) để đo lường sức mạnh tài chính.

Từ nghiên cứu điển hình về mô hình Citigroup (mở rộng hơn 3.400 chi nhánh tại hơn 100 quốc gia, phát triển hệ thống CitiDirect Online và công nghệ bảo mật) và vụ sáp nhập giữa Mitsubishi Tokyo Financial Group với UFJ Holdings (xử lý khối nợ xấu 34,5 tỷ USD), tác giả rút ra 5 bài học then chốt cho TPBank: tăng cường năng lực tài chính, mở rộng mạng lưới hoạt động, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, đầu tư công nghệ hiện đại và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Chương 2 phân tích quá trình phát triển của TPBank từ khi thành lập ngày 05/05/2008 (theo Giấy phép số 123/GP-NHNN, sửa đổi theo Quyết định số 2132/QĐ-NHNN ngày 27/09/2011), trụ sở tại 57 Lý Thường Kiệt, Hà Nội. Ngân hàng sở hữu nền tảng từ các cổ đông chiến lược: Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI, Tập đoàn FPT, Công ty Tài chính Quốc tế (IFC), Tổng công ty Tái bảo hiểm Việt Nam (Vinare) và Tập đoàn Tài chính SBI Ven Holding Pte.

Tác giả đi sâu phân tích tình hình tài chính và thực trạng các cấu phần năng lực cạnh tranh của ngân hàng giai đoạn 2014 – 2016:

Tổng hợp một số chỉ tiêu tài chính cơ bản của TPBank (2014 – 2016):

Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Kế hoạch 2016 % Hoàn thành kế hoạch
Tổng tài sản (tỷ đồng) 51.215 76.221 105.782 91.558 115,50%
Vốn điều lệ (tỷ đồng) 5.550 5.842 5.842 5.842 100,00%
Tổng huy động (tỷ đồng) 46.945 70.362 97.539 84.582 115,30%
Huy động từ khách hàng 21.624 39.505 55.082 - -
Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) - 5.110 (13%) 7.702 (14%) - -
Dư nợ cho vay khách hàng (tỷ đồng) 19.726 28.240 47.326 41.590 113,80%
Cho vay ngắn hạn - 15.197 (53,81%) 17.906 (37,8%) - -
Cho vay trung & dài hạn - 13.044 (46,19%) 29.420 (62,2%) - -
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 536 626 707 695 101,70%
Tỷ lệ nợ xấu (%) 1,00% 0,66% 0,70% < 2,00% Đạt yêu cầu
Hệ số an toàn vốn (CAR) (%) 15,04% 12,13% > 9,50% > 9,00% Đạt yêu cầu
Hệ số ROE (%) 13,50% 13,85% 14,00% 13,30% 105,26%

Về thực trạng năng lực cạnh tranh:

  • Đa dạng hóa sản phẩm & công nghệ: TPBank tạo nét riêng qua hệ sinh thái ngân hàng số với hệ thống giao dịch tự động LiveBank 24/7 (ứng dụng công nghệ Video Teller Machine, sinh trắc học vân tay Biometrics, nhận dạng ký tự quang học OCR) và giải pháp thanh toán di động TPBank mPOS V2.0 (tốc độ xử lý 8 giây, bàn phím số đổi vị trí chống lộ PIN, chuẩn PCI DSS và EMV).
  • Chính sách giá/phí: Lãi suất huy động tiền gửi lĩnh lãi cuối kỳ đạt 7,6% (cao hơn mức 6,2% của ACB và 6,4% của Techcombank); triển khai các gói tín dụng ưu đãi lãi suất từ 6,8%/năm, gói 5.000 tỷ đồng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, gói 3.000 tỷ đồng cho xuất nhập khẩu.
  • Mạng lưới và quy mô khách hàng: Đến cuối năm 2016, TPBank có 25 chi nhánh và 30 phòng giao dịch (tổng 55 điểm), 3.443 nhân viên; tổng số khách hàng đạt trên 1,5 triệu (tăng 315.000 khách hàng so với năm 2015).

So sánh quy mô mạng lưới và nhân sự năm 2016:

Ngân hàng Số lượng nhân viên Số lượng chi nhánh và phòng giao dịch
TPBank 3.443 55
ABBank - 156
VIB - 156
Techcombank - 312
ACB - 350

So sánh khả năng sinh lời ROA và ROE (2015 – 2016):

Ngân hàng ROA 2015 (%) ROA 2016 (%) ROE 2015 (%) ROE 2016 (%)
TPBank 0,88 0,16 13,85 14,00
ACB 0,51 0,55 8,00 8,70
MB 1,13 0,24 10,83 13,00
VIB 0,61 0,65 5,85 6,17
Techcombank 0,79 0,45 9,29 10,50

Tác giả đánh giá mặt đạt được là tốc độ tăng trưởng tài sản cao, nợ xấu được kiểm soát tốt (0,7%), tiên phong về công nghệ số và duy trì ROE ở nhóm dẫn đầu. Hạn chế cốt lõi là mạng lưới chi nhánh vật lý còn mỏng (55 điểm, chỉ bằng khoảng 15% so với ACB), quy mô vốn chủ sở hữu và thị phần tổng thể còn khiêm tốn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Trên cơ sở định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại, tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Tăng cường sức mạnh tài chính: Tăng quy mô vốn điều lệ và vốn tự có nhằm đảm bảo hệ số CAR và mở rộng giới hạn cấp tín dụng.
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao thái độ phục vụ.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm: Khai thác sâu các sản phẩm ngân hàng số (LiveBank, eBank) kết hợp các gói tài khoản chuyên biệt, thẻ quốc tế cao cấp.
  4. Hoàn thiện công tác tín dụng: Củng cố mô hình phê duyệt tập trung, thẩm định giá độc lập, kiểm soát chặt chất lượng tín dụng trung - dài hạn.
  5. Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng nghiệp vụ và công nghệ, xây dựng chính sách đãi ngộ gắn với hiệu quả công việc.
  6. Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Định vị thương hiệu theo thông điệp "Vì chúng tôi hiểu bạn", tối ưu hóa các chương trình chăm sóc khách hàng.
  7. Hoàn thiện kênh phân phối: Mở rộng mạng lưới chi nhánh tại các địa bàn trọng điểm kết hợp phủ sóng điểm giao dịch tự động LiveBank.
  8. Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống Core Banking, đảm bảo an toàn an ninh dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế.
  9. Nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát: Hoàn thiện hệ thống kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro vận hành.

Đồng thời, khóa luận nêu kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý cho ngân hàng số, tái cấu trúc hệ thống TCTD) và Chính phủ (ổn định kinh tế vĩ mô, minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Khắc họa bức tranh tài chính tăng trưởng của TPBank giai đoạn 2014 – 2016: Tổng tài sản cán mốc 105.782 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế đạt 707 tỷ đồng; tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt trên 9,5%; tỷ lệ nợ xấu giảm xuống mức thấp 0,70%.
    • Phân tích chi tiết mô hình LiveBank và ứng dụng mPOS V2.0 như những giải pháp kỹ thuật số giúp bù đắp sự thiếu hụt về mạng lưới chi nhánh vật lý.
    • Cung cấp số liệu so sánh tương quan giữa TPBank với các NHTM cổ phần cùng thời kỳ về quy mô mạng lưới, nhân sự và các chỉ số sinh lời (ROE đạt 14,00% năm 2016, cao hơn ACB, Techcombank, MB, VIB).
    • Ghi nhận các chứng nhận xếp hạng thực tế: Moody’s xếp hạng B2 (tháng 10/2016) và xếp hạng Top 10 NHTM Việt Nam uy tín của Vietnam Report.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Tổng hợp và hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh áp dụng riêng cho trường hợp NHTM cổ phần quy mô vừa đang trong giai đoạn tái cơ cấu và chuyển đổi số.
    • Đưa ra hệ thống 9 giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho ban điều hành TPBank nhằm tối ưu hóa chi phí vốn và phát triển mô hình ngân hàng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở mốc cuối năm 2016.
    • Phân tích định tính về mức độ hài lòng của khách hàng chủ yếu dựa trên các báo cáo nội bộ và quan sát thực tế, chưa tiến hành khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi định lượng chuyên sâu với mẫu khảo sát lớn ($n$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích chuỗi dữ liệu tài chính trong các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tính bền vững của các giải pháp.
    • Xây dựng mô hình định lượng (SEM hoặc hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của công nghệ ngân hàng số (LiveBank/mPOS) đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp luận phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng.
    • Cán bộ phân tích chiến lược, nghiên cứu thị trường tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng tại Chương 1.
    • Phương thức phân tích cấu trúc sản phẩm ngân hàng số (LiveBank, mPOS) và dữ liệu so sánh ROA, ROE, mạng lưới tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông chiến lược của TPBank trong giai đoạn nghiên cứu gồm những đơn vị nào?
Theo công bố trong khóa luận, các cổ đông chiến lược của TPBank gồm: Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI, Tập đoàn Công nghệ FPT, Công ty Tài chính Quốc tế (IFC), Tổng công ty Tái bảo hiểm Việt Nam (Vinare) và Tập đoàn Tài chính SBI Ven Holding Pte.

2. TPBank đã triển khai những sản phẩm công nghệ đặc thù nào để nâng cao năng lực cạnh tranh?
Ngân hàng đưa vào vận hành hệ thống giao dịch tự động TPBank LiveBank 24/7 (tích hợp Video Teller Machine, sinh trắc học vân tay Biometrics, công nghệ OCR) và ứng dụng thanh toán di động TPBank mPOS V2.0 (tốc độ xử lý giao dịch 8 giây, bàn phím số đổi vị trí ngẫu nhiên, đạt chuẩn PCI DSS và EMV).

3. Tỷ lệ nợ xấu của TPBank biến động như thế nào qua các năm 2014, 2015 và 2016?
Tỷ lệ nợ xấu của TPBank được kiểm soát ở mức thấp: năm 2014 là 1,00%, năm 2015 giảm xuống 0,66% và năm 2016 duy trì ở mức 0,70% (thấp hơn nhiều so với ngưỡng mục tiêu dưới 2,00%).

4. Mạng lưới chi nhánh của TPBank năm 2016 có sự chênh lệch như thế nào so với các ngân hàng đối thủ?
Tính đến 31/12/2016, TPBank có 55 điểm hoạt động (25 chi nhánh, 30 phòng giao dịch). Quy mô này nhỏ hơn nhiều so với ABBank (156 điểm), VIB (156 điểm), Techcombank (312 điểm) và ACB (350 điểm).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đàm Thuận Đông đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại và đánh giá toàn diện bức tranh kinh doanh của TPBank giai đoạn 2014 – 2016. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc định vị thương hiệu gắn liền với công nghệ số (LiveBank, mPOS) và kiểm soát nợ xấu tốt là lợi thế cạnh tranh then chốt của TPBank trước các đối thủ có mạng lưới truyền thống lớn hơn. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh ngân hàng bán lẻ.