Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh các công ty chứng khoán

Tổng hợp giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của CTCK Việt Nam. Luận văn phân tích toàn diện thực trạng và định hướng phát triển thị trường.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2013

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

1.1. CHỨC NĂNG VÀ NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

1.1.1. Bản chất và chức năng của công ty chứng khoán

1.1.2. Nguyên tắc hoạt động của công ty chứng khoán

1.1.3. Các nghiệp vụ của công ty chứng khoán

1.2. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

1.2.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

1.2.2. Cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh chứng khoán

1.2.3. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của CTCK

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008 - NAY

2.1. TỔNG QUAN HOẠT ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008 - NAY

2.1.1. Diễn biến chung

2.1.2. Tổng quan hoạt động của các CTCK

2.2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN GIAI ĐOẠN 2008 ĐẾN NAY

2.2.1. Trình độ công nghệ

2.2.2. Nguồn nhân lực

2.2.3. Chất lượng sản phẩm dịch vụ

2.2.4. Các chiến lược Marketing

2.2.5. Năng lực tài chính

2.2.6. Thực trạng cạnh tranh thị phần của các nghiệp vụ

2.3. ĐÁNH GIÁ VÀ XẾP HẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CÁC CTCK

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CTCK

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TTCK VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Định hướng phát triển TTCK Việt Nam từ nay đến năm 2020

3.1.2. Định hướng phát triển TTCK Việt Nam năm 2013

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

3.2.1. Nhóm các giải pháp chung

3.2.2. Nhóm các giải pháp riêng

3.3. CÁC GIẢI PHÁP ĐIỀU KIỆN VÀ HỖ TRỢ

3.3.1. Đối với Chính phủ, các Bộ, ngành có liên quan

3.3.2. Đối với cơ quan quản lý thị trường

3.3.3. Đối với Hiệp hội kinh doanh chứng khoán

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh CTCK Việt Nam Đâu là chìa khóa

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, dù còn non trẻ, đã khẳng định vai trò là một kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, các Công ty chứng khoán (CTCK) đóng vai trò là định chế tài chính trung gian không thể thiếu. Năng lực cạnh tranh của CTCK Việt Nam trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp trong một môi trường ngày càng gay gắt. Năng lực cạnh tranh không chỉ là cuộc đua về thị phần mà còn là sự thể hiện tổng hòa các yếu tố nội tại như vốn, công nghệ, con người và chiến lược. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hà Phương (2013), năng lực cạnh tranh của một CTCK được định nghĩa là "khả năng doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm dịch vụ tốt hơn các doanh nghiệp khác trên thị trường". Điều này bao gồm khả năng thu hút khách hàng, thiết lập mối quan hệ bền vững và chống lại sức ép từ đối thủ. Việc phân tích sâu các yếu tố cấu thành và đưa ra các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh CTCK Việt Nam một cách hệ thống là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn ngành.

1.1. Các tiêu chí cốt lõi đánh giá năng lực cạnh tranh CTCK

Việc đánh giá năng lực cạnh tranh ngành chứng khoán cần dựa trên một hệ thống tiêu chí toàn diện, bao gồm cả định tính và định lượng. Về định lượng, các chỉ số tài chính như vốn điều lệ công ty chứng khoán, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và đặc biệt là thị phần môi giới chứng khoán là những thước đo trực quan nhất. Các chỉ số này phản ánh sức mạnh tài chính, hiệu quả hoạt động và vị thế của công ty trên thị trường. Về định tính, các yếu tố như trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực chứng khoán, và uy tín thương hiệu công ty chứng khoán đóng vai trò quyết định lợi thế dài hạn. Một hạ tầng công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong đầu tư. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp là tài sản vô hình, tạo ra sự khác biệt trong chất lượng tư vấn đầu tư chuyên nghiệp.

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến cuộc đua cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của một CTCK chịu tác động từ cả các nhân tố chủ quan và khách quan. Nhóm nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát), sự ổn định của môi trường chính trị, và đặc biệt là khung pháp lý cho thị trường chứng khoán. Các chính sách từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các công ty. Bên cạnh đó, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện hữu và tiềm năng cũng là một yếu tố quan trọng. Về mặt chủ quan, năng lực quản trị, cơ cấu tổ chức, sức mạnh tài chính và chiến lược kinh doanh CTCK là những yếu tố nội tại quyết định thành bại. Một chiến lược kinh doanh rõ ràng, tập trung vào thế mạnh cốt lõi sẽ giúp công ty định vị mình khác biệt và tạo ra lợi thế bền vững trong bối cảnh thị trường biến động.

II. Thách thức lớn với năng lực cạnh tranh CTCK Việt Nam là gì

Giai đoạn 2008-2012, theo ghi nhận trong luận văn của Nguyễn Hà Phương, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều biến động mạnh. Sự sụt giảm của thị trường năm 2008 khiến phần lớn các CTCK thua lỗ nặng, chủ yếu đến từ hoạt động tự doanh. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào diễn biến thị trường và những yếu kém trong quản trị rủi ro CTCK. Thực trạng công ty chứng khoán Việt Nam cho thấy một cuộc cạnh tranh khốc liệt không chỉ giữa các công ty trong nước mà còn với các định chế tài chính nước ngoài. Nhiều công ty có quy mô vốn nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc đầu tư vào công nghệ và con người. Sự bùng nổ về số lượng CTCK trong giai đoạn trước đó đã dẫn đến tình trạng "cung vượt cầu", làm gia tăng áp lực cạnh tranh về phí dịch vụ, bào mòn lợi nhuận của toàn ngành. Những thách thức này đòi hỏi các công ty phải có một chiến lược rõ ràng để vượt qua và khẳng định vị thế.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và quy mô vốn điều lệ

Năng lực tài chính là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh của CTCK, từ tự doanh, bảo lãnh phát hành đến cho vay ký quỹ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, giai đoạn 2008-2012, nhiều CTCK Việt Nam có vốn điều lệ công ty chứng khoán ở mức thấp (Bảng 2.10 trong luận văn gốc). Quy mô vốn nhỏ không chỉ hạn chế khả năng chịu đựng rủi ro khi thị trường biến động mà còn cản trở việc đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại. So với các ngân hàng thương mại hay các CTCK trong khu vực, quy mô vốn của các công ty Việt Nam còn rất khiêm tốn. Điều này tạo ra một sân chơi không cân sức, đặc biệt khi các công ty có tiềm lực tài chính yếu sẽ khó cạnh tranh trong các nghiệp vụ đòi hỏi vốn lớn như bảo lãnh phát hành hay tạo lập thị trường, dẫn đến sự phân hóa ngày càng rõ rệt trên thị trường.

2.2. Chất lượng nguồn nhân lực và trình độ công nghệ chưa cao

Mặc dù là ngành đòi hỏi hàm lượng chất xám cao, chất lượng nguồn nhân lực chứng khoán tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Sự thiếu hụt các chuyên gia phân tích, chuyên viên quản trị rủi ro và môi giới giàu kinh nghiệm là một thực tế. Yếu tố con người đóng vai trò quyết định, nhưng "công nghệ chỉ là để hỗ trợ con người", theo nhận định trong tài liệu gốc. Về công nghệ, nhiều CTCK, đặc biệt là các công ty nhỏ, vẫn sử dụng các phần mềm nghiệp vụ trong nước chưa hoàn thiện, thiếu khả năng tích hợp và mở rộng. Cuộc đua về chuyển đổi số trong ngành chứng khoán đòi hỏi sự đầu tư lớn, nhưng không phải công ty nào cũng đủ tiềm lực. Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn về trải nghiệm khách hàng trong đầu tư, từ tốc độ khớp lệnh, tính ổn định của hệ thống đến các tiện ích giao dịch trực tuyến.

III. Giải pháp công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh CTCK

Trong kỷ nguyên số, công nghệ không còn là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi. Một trong những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh CTCK Việt Nam hiệu quả nhất là đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và chuyển đổi số. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn tạo ra những sản phẩm, dịch vụ vượt trội, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của nhà đầu tư. Hạ tầng công nghệ hiện đại, an toàn và ổn định là nền tảng cho mọi hoạt động, từ nhận lệnh, khớp lệnh đến quản lý tài sản. Các ứng dụng fintech trong chứng khoán đang mở ra những hướng đi mới, giúp CTCK tiếp cận và phục vụ khách hàng hiệu quả hơn, đặc biệt là thế hệ nhà đầu tư trẻ, am hiểu công nghệ. Đây là cuộc đua không thể chậm chân nếu các CTCK muốn tồn tại và phát triển bền vững.

3.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cấp hạ tầng giao dịch

Hạ tầng công nghệ thông tin là xương sống của mọi CTCK. Chuyển đổi số trong ngành chứng khoán bắt đầu từ việc nâng cấp hệ thống phần mềm lõi (core securities). Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, nhiều CTCK đã chuyển hướng sang sử dụng các giải pháp công nghệ từ nước ngoài (như Freewill của Thái Lan) để đảm bảo tính ổn định và khả năng tích hợp cao. Việc xây dựng các hệ thống giao dịch trực tuyến (web trading, mobile app) với giao diện thân thiện, tốc độ xử lý nhanh và nhiều tính năng hỗ trợ như đặt lệnh điều kiện, phân tích kỹ thuật, cung cấp thông tin real-time là yếu tố bắt buộc. Điều này trực tiếp cải thiện trải nghiệm khách hàng trong đầu tư và là lợi thế để thu hút nhà đầu tư F0.

3.2. Tăng cường an ninh mạng và ứng dụng công nghệ mới

Khi các giao dịch ngày càng được số hóa, vấn đề an ninh mạng cho công ty tài chính trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các CTCK phải đầu tư vào các giải pháp bảo mật đa lớp để bảo vệ tài sản và thông tin của khách hàng, chống lại các nguy cơ tấn công mạng, lừa đảo. Ngoài ra, việc tiên phong ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) để xây dựng các robot tư vấn (robo-advisor), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa khuyến nghị đầu tư, hay nghiên cứu công nghệ blockchain trong chứng khoán để tăng cường tính minh bạch và an toàn trong giao dịch là những hướng đi tạo ra sự khác biệt. Đây không chỉ là giải pháp phòng thủ mà còn là công cụ tấn công hiệu quả để chiếm lĩnh thị phần.

IV. Bí quyết phát triển con người tài chính cho CTCK Việt Nam

Bên cạnh công nghệ, hai trụ cột không thể thiếu để xây dựng năng lực cạnh tranh của CTCK Việt Nam là tài chính và con người. Một nền tảng tài chính vững mạnh cung cấp nguồn lực để đầu tư, mở rộng hoạt động và chống chịu rủi ro. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao là tài sản vô hình, quyết định chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Do đó, các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh CTCK Việt Nam phải song hành giữa việc củng cố tiềm lực tài chính và xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản. Việc tạo ra một mô hình kinh doanh CTCK hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai yếu tố này, tạo ra một lợi thế cạnh tranh kép mà đối thủ khó có thể sao chép.

4.1. Củng cố năng lực tài chính và quản trị rủi ro CTCK

Năng lực tài chính thể hiện qua quy mô vốn chủ sở hữu, khả năng thanh khoản và các chỉ số an toàn vốn. Các CTCK cần có kế hoạch tăng vốn điều lệ một cách hợp lý thông qua phát hành thêm hoặc kêu gọi nhà đầu tư chiến lược. Nguồn vốn dồi dào sẽ giúp công ty mở rộng các nghiệp vụ có tỷ suất sinh lời cao như cho vay ký quỹ, tự doanh và bảo lãnh phát hành. Song song với đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro CTCK chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Hệ thống này phải có khả năng nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát các loại rủi ro (thị trường, thanh khoản, hoạt động), đảm bảo công ty hoạt động an toàn, hiệu quả ngay cả khi thị trường có những biến động tiêu cực.

4.2. Chiến lược đào tạo và thu hút chất lượng nguồn nhân lực

Con người là trung tâm của ngành dịch vụ tài chính. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chứng khoán, các CTCK cần xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ chuyên sâu, cập nhật kiến thức liên tục về sản phẩm, thị trường và kỹ năng mềm. Chính sách lương thưởng, đãi ngộ cạnh tranh và một lộ trình thăng tiến rõ ràng là chìa khóa để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia phân tích và môi giới giỏi. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, lấy khách hàng làm trọng tâm sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó củng cố thương hiệu công ty chứng khoán một cách bền vững. Một đội ngũ mạnh sẽ cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên nghiệpquản lý tài sản hiệu quả, tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng.

V. Hướng đi tương lai cho năng lực cạnh tranh CTCK Việt Nam

Để duy trì đà phát triển và nâng cao vị thế, các CTCK Việt Nam cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Tương lai của năng lực cạnh tranh ngành chứng khoán không chỉ nằm ở việc cải thiện các yếu tố nội tại mà còn phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các xu hướng mới và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Việc đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng hợp tác quốc tế và xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện sẽ là hướng đi tất yếu. Các CTCK cần chủ động hơn trong việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm tài chính mới như các sản phẩm phái sinh phức tạp, chứng chỉ quỹ ETF, hay các sản phẩm có cấu trúc để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhà đầu tư. Đồng thời, sự hoàn thiện của khung pháp lý cho thị trường chứng khoán sẽ là bệ đỡ quan trọng, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và minh bạch.

5.1. Đa dạng hóa sản phẩm và phát triển hệ sinh thái dịch vụ

Thay vì chỉ tập trung vào nghiệp vụ môi giới truyền thống, các CTCK cần xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh các mảng như quản lý tài sản cho khách hàng cá nhân có giá trị tài sản ròng cao (HNWI), cung cấp dịch vụ ngân hàng đầu tư (investment banking) cho doanh nghiệp, và phát triển sản phẩm tài chính mới. Việc kết hợp giữa môi giới, tư vấn, quản lý tài sản và các dịch vụ tài chính khác sẽ tạo ra nguồn doanh thu bền vững và tăng cường sự gắn kết của khách hàng. Xây dựng một mô hình kinh doanh CTCK hiệu quả theo hướng "one-stop-shop" (một điểm đến cho mọi nhu cầu tài chính) sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn trong tương lai.

5.2. Vai trò của cơ quan quản lý và hợp tác quốc tế

Sự phát triển của các CTCK không thể tách rời vai trò định hướng và hỗ trợ của cơ quan quản lý. UBCKNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường chứng khoán, tạo điều kiện cho việc triển khai các sản phẩm, dịch vụ mới và tăng cường giám sát để đảm bảo thị trường hoạt động minh bạch, công bằng. Về phía các công ty, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực chứng khoán là cần thiết. Hợp tác với các định chế tài chính nước ngoài không chỉ giúp thu hút vốn mà còn là cơ hội để học hỏi kinh nghiệm quản trị, công nghệ và phát triển sản phẩm tiên tiến, từ đó rút ngắn khoảng cách với các thị trường phát triển trong khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
633 giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty chứng khoán tại việt nam luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ NĂNG Lực CẠNH TRANH CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 1.1 Chức năng và nguyên tắc hoạt động của công ty chứng khoán 1.1 Bản chất và chức năng của công ty chứng khoán a. Bản chất của công ty chứng khoán Công ty chứng khoán là một định chế tài chính trung gian, có vị trí, vai trò rất quan trọng trong thị trường chứng khoán. Lịch sử hình thành và phát triển thị trường chứng khoán đã chứng minh: “Một thị trường chứng khoán không thể thiếu loại chủ thể này, nó cần cho cả người phát hành, người đầu tư chứng khoán. Nó là một trong những nhân tố quyết định đến phát triển, sự sôi động của thị trường chứng khoán” Trước hết công ty chứng khoán là một tên gọi chỉ một loại doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực chứng khoán.

Tuy nhiên, không phải bất kỳ chủ thể nào thực hiện hoạt động kinh doanh chứng khoán đều là công ty chứng khoán. Chủ thể thực hiện hoạt động kinh doanh, dịch vụ trên thị trường chứng khoán có nhiều loại chủ thể kinh doanh khác nhau như: công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, công ty đầu tư chứng khoán và một số chủ thể khác có cung cấp các dịch vụ có liên quan. Trong đó công ty chứng khoán là một loại chủ thể kinh doanh chủ yếu và quan trọng nhất. Công ty chứng khoán là công ty cổ phần hoặc công ty TNHH được thành lập, hoạt động theo Luật chứng khoán và các các quy định của pháp luật có liên quan để thực hiện một, một số hoặc toàn bộ nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán dưới đây theo giấy phép do UBCKNN cấp: Môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán.

Từ định nghĩa nêu trên, có thể khái quát các đặc điểm pháp lý cơ bản của công ty chứng khoán nói chung như sau: Một là, công ty chứng khoán là loại hình doanh nghiệp được thành lập, 5 hoạt động trên cơ sở Luật chứng khoán và các quy định pháp luật có liên quan. Hai là, công ty chứng khoán được tổ chức dưới hình thức pháp lý là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn. ở Việt Nam đặc trưng này của công ty chứng khoán được Luật chứng khoán chỉ rõ trong Điều 66, khoản 1. Ba là, công ty chứng khoán có hoạt động kinh doanh chính, thường xuyên và mang tính nghề nghiệp là kinh doanh dịch vụ chứng khoán trên thị trường chứng khoán.

Các tổ chức tín dụng, công ty bảo hiểm hoặc các tổng công ty muốn tham gia kinh doanh chứng khoán phải thàng lập CTCK độc lập. Giấy phép hoạt động của CTCK do UBCKNN cấp cho phép thực hiện một hoặc một số loại hình kinh doanh chứng khoán. Các loại hình nghiệp vụ kinh doanh của các CTCK là: Môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán và quản lý danh mục đầu tư. Chức năng của công ty chứng khoán Hoạt động của thị trường chứng khoán trước hết cần những người môi giới trung gian , đó là các công ty chứng khoán - một định chế tài chính trên thị trường chứng khoán , có nghiệp vụ chuyên môn , đội ngũ nhân viên lành nghề và bộ máy tổ chức phù hợp để thực hiện vai trò trung gian môi giới mua - bán chứng khoán , tư vấn đầu tư và một số dịch vụ khác cho cả người đầu tư lẫn tổ chức phát hành.

Công ty chứng khoán là tác nhân quan trọng thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế nói chung và thị trường chứng khoán nói riêng. Nhờ các công ty chứng khoán mà chứng khoán được lưu thông từ nhà phát hành tới người đầu tư và có tính thanh khoản cao , qua đó huy động nguồn vốn từ nơi nhàn rỗi để phân bổ vào nơi sử dụng có hiệu quả. Một số chức năng cơ bản của công ty chứng khoán được kể đến như là: - Tạo ra cơ chế huy động vốn linh hoạt giữa người có tiền nhàn rỗi đến 6 những người sử dụng vốn (thông qua cơ chế phát hành và bảo lãnh). - Cung cấp cơ chế giá cả cho giao dịch (thông qua hệ thống khớp giá hoặc khớp lệnh).

- Tạo tính thanh khoản cho chứng khoán (hoán chuyển từ chứng khoán ra tiền mặt và ngược lại từ tiền mặt ra chứng khoán một cách dễ dàng). - Góp phần điều tiết và bình ổn thị trường (thông qua hoạt động tự doanh hoặc vai trò tạo lập thị trường). Nguyên tắc hoạt động của công ty chứng khoán Do hoạt động kinh doanh của CTCK ảnh hưởng nhiều tới lợi ích công chúng, biến động của thị trường tài chính và rất dễ bị lợi dụng nhằm kiếm lợi riêng nên pháp luật các nước đều quy định rất chặt chẽ đối với hoạt động này. Có rất nhiều quy định, nguyên tắc đối với hoạt động của CTCK nhưng nhìn chung các CTCK hoạt động theo 2 nguyên tắc cơ bản đó là nhóm nguyên tắc mang tính đạo đức và nhóm nguyên tắc mang tính tài chính: a.

Nguyên tắc hoạt động • CTCK phải đảm bảo giao dịch trung thực và công bằng vì lợi ích khách hàng. Kinh doanh có kỹ năng, tận tụy, có tinh thần trách nhiệm. • Ưu tiên thực hiện lệnh của khách hàng trước khi thực hiện lệnh công ty. • Có nghĩa vụ bảo mật cho khách hàng, không được tiết lộ các thông tin về tài khoản khách hàng khi chưa được khách hàng đồng ý bằng văn bản trừ khi có yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.

• CTCK khi thực hiện nghiệp vụ tư vấn phải cung cấp thông tin đầy đủ cho khách hàng và giải thích rõ ràng về các rủi ro mà khách hàng có thể phải gánh chịu, đồng thời không được khẳng định về lợi nhuận các khoản đầu tư mà CTCK tư vấn. • CTCK không được phép nhận bất kỳ khoản thù lao nào khác ngoài khoản thù lao thông thường cho dịch vụ tư vấn của mình. 7 • Nghiêm cấm thực hiện giao dịch nội gián, các CTCK không được phép sử dụng các thông tin nội bộ để mua bán chứng khoán cho chính mình, gây thiệt hại đến lợi ích của khách hàng. • Các CTCK không được tiến hành các hoạt động có thể làm cho khách hàng và công chúng hiểu lầm về giá cả, giá trị và bản chất của chứng khoán hoặc các hoạt động khác gây thiệt hại cho khách hàng.

Ở nhiều nước, các CTCK phải đóng tiền vào quỹ bảo vệ nhà đầu tư chứng khoán để bảo vệ lợi ích khách hàng khi CTCK mất khả năng thanh toán. Ngoài ra, luật pháp các nước cũng có quy định chặt chẽ nhằm chống thao túng thị trường như hạn chế sự hợp tác giữa các CTCK, cấm mua bán khớp lệnh giả tạo với mục đích tạo ra trạng thái "tích cực bên ngoài "; cấm đưa ra lời đồn đại, gian lận, xúi giục hoặc dùng các hành vi lừa đảo khác trong giao dịch chứng khoán. Nguyên tắc tài chính Bên cạnh các nguyên tắc về đạo đức nghề nghiệp, trong suốt quá trình hoạt động, CTCK phải tuân thủ các nguyên tắc về tài chính. Mục đích của việc đặt ra các nguyên tắc này là nhằm đảm bảo cho CTCK có được sự ổn định về năng lực tài chính và hạn chế các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình hoạt động: • Các nguyên tắc tài chính thường đặt ra cho CTCK những yêu cầu về vốn: Đảm bảo các yêu cầu về vốn, cơ cấu vốn và nguyên tắc hạch toán, báo cáo UBCKNN.

Đảm bảo nguồn tài chính trong cam kết kinh doanh chứng khoán với khách hàng. • CTCK không được dùng tiền của khách hàng làm nguồn tài chính để kinh doanh, ngoại trừ trường hợp số tiền đó dùng phục vụ cho giao dịch của khách hàng. • CTCK phải tách bạch tiền và chứng khoán của khách hàng với tài sản của mình. CTCK không được dùng chứng khoán của khách hàng làm vật thế 8 chấp để vay vốn trừ trường hợp được khách hàng đồng ý bằng văn bản.

Các nghiệp vụ của công ty chứng khoán A. Các nghiệp vụ cơ bản a. Nghiệp vụ môi giới Môi giới chứng khoán là hoạt động trung gian hoặc đại diện mua, bán chứng khoán cho khách hàng để được hưởng hoa hồng. Theo đó, CTCK đại diện cho khách hàng tiền hành giao dịch thông qua cơ chế giao dịch tại SGDCK hoặc thị trường OTC mà chính khách hàng phải chịu trách nhiệm đối với kết quả giao dịch của mình.

Môi giới là một hoạt động dịch vụ quan trọng của các CTCK, nó đem lại phần lớn thu nhập ( bình quân từ 30-50% tổng thu nhập) và tạo ra một cơ sở khách hàng quan trọng cho các CTCK khi thực hiện phân phối các loại chứng khoán mới phát hành trong đợt bảo lãnh phát hành. Các CTCK khi thực hiện hoạt động môi giới phải tuân thủ nguyên tắc minh bạch, công khai và tận tụy với khách hàng, vì quyền lợi của khách hàng. Đồng thời không đưa ra ý kiến tư vấn mang tính chất khẳng định về tiềm năng lợi nhuận hoặc phao tin đồn nhằm thu hút khách hàng vào mục đích riêng. Thông qua hoạt động môi giới, CTCK sẽ chuyển đến khách hàng các sản phẩm, dịch vụ tư vấn đầu tư và kết nối giữa nhà đầu tư bán chứng khoán với nhà đầu tư mua chứng khoán.

Chức năng của hoạt động môi giới: 1. Cung cấp dịch vụ với hai tư cách: Nối liền khách hàng với bộ phận nghiên cứu đầu tư, cung cấp cho khách hàng các báo cáo nghiên cứu và các khiến nghị đầu tư Nối liền người bán với người mua, đem đến cho khách hàng tất cả các loại sản phẩm dịch vụ tài chính. Đáp ứng nhu cầu tâm lý của khách hàng khi cần thiết, trở thành người 9 bạn, người chia sẻ những lo âu căng thẳng đưa ra những lời động viên kịp thời. Khắc phục trạng thái xúc cảm quá mức (sợ hãi và tham lam) để giúp khách hàng có những quyết định tỉnh táo.

Đề xuất thời điểm bán hàng Xuất phát từ các chức năng trên, nghề môi giới đòi hỏi phải có phẩm chất, tư cách đạo đức, kỹ năng trong công việc và với thái độ công tâm, cung cấp cho khách hàng những dịch vụ tốt nhất. Nhà môi giới không được xúi giục khách hàng mua bán chứng khoán để kiếm hoa hồng, mà nên đưa ra những lời khuyên hợp lý để hạn chế đến mức thấp nhất thiệt hại cho khách hàng. Nghiệp vụ tự doanh chứng khoán Theo luật chứng khoán Việt Nam (2006), Tự doanh là việc CTCK mua bán chứng khoán cho chính mình. Hoạt động tự doanh của CTCK được thực hiện thông qua cơ chế giao dịch trên SGDCK hoặc thị trường OTC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ