Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan cùng sự tham gia vào các tổ chức như ASEAN, APEC và WTO mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp Việt Nam. Ngành sản xuất và kinh doanh thiết bị chiếu sáng, cơ điện tử trong nước đối mặt với sự thâm nhập mạnh mẽ của các sản phẩm ngoại nhập và tình trạng cạnh tranh không lành mạnh từ các loại đèn kém chất lượng, không rõ nguồn gốc.
Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành (thành lập năm 2010, tiền thân là Công ty Tiến Đạt) hoạt động trong lĩnh vực sản xuất máng đèn siêu mỏng tiết kiệm điện và kinh doanh thiết bị chiếu sáng, phụ kiện điện. Sản phẩm kinh doanh nòng cốt của công ty là dòng đèn tiết kiệm điện Daco Greenlight. Dù doanh nghiệp ghi nhận tăng trưởng doanh thu và sản lượng qua các năm 2011–2013, năng lực cạnh tranh của sản phẩm vẫn chịu nhiều sức ép từ các thương hiệu lớn lâu năm trên thị trường (như Điện Quang, Rạng Đông, Robot), áp lực giá thành nguyên vật liệu nhập khẩu, sự biến động kinh tế vĩ mô và sự thiếu hụt trong hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng. Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho dòng sản phẩm chủ lực này.
Mục đích nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh nhằm định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Daco Greenlight.
- Phân tích, đánh giá môi trường hoạt động kinh doanh (vĩ mô, vi mô, nội bộ), từ đó xác định thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm Daco Greenlight tại Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Daco Greenlight trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu (được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ):
- Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý luận của công tác nâng cao năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, mô tả thực trạng, sau đó phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm Daco Greenlight tại Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Daco Greenlight của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm đèn Daco Greenlight.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân, hộ gia đình, công sở, trường học và hệ thống đại lý tiêu thụ sản phẩm Daco Greenlight của công ty.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành, tập trung chủ yếu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và mở rộng một số thị trường lân cận như Bình Dương, Đồng Nai (Khu công nghiệp Biên Hòa), khu vực Đông Nam Bộ và Miền Tây.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2013 và xây dựng định hướng dự báo, giải pháp cho năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và các mô hình áp dụng
Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị chiến lược và marketing căn bản để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Dựa trên quan điểm của Michael Porter về hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản gồm lợi thế chi phí tối ưu (Cost Leadership) và khác biệt hóa sản phẩm (Differentiation), kết hợp với chiến lược tập trung (Focus Strategy).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Five Forces Model): Phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, đối thủ tiềm năng mới gia nhập, áp lực từ sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung cấp và quyền lực của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh: Đánh giá môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ); môi trường vi mô ngành cơ điện; và môi trường nội bộ doanh nghiệp (tài chính, nhân sự, chính sách marketing, công tác chăm sóc khách hàng, thiết bị công nghệ, hệ thống thông tin, R&D).
- Ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats) và thiết lập các chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).
- Lý thuyết dự báo kinh doanh: Áp dụng phương pháp dự báo định lượng theo chuỗi thời gian và đường xu hướng dựa trên dữ liệu quá khứ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh: Thu thập, đối chiếu số liệu từ báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo doanh thu, sản lượng và cơ cấu nhân sự nội bộ công ty giai đoạn 2011–2013; phân tích các chỉ tiêu tỷ suất sinh lời (lợi nhuận gộp/doanh thu, lợi nhuận gộp/giá vốn).
- Phương pháp khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi: Thu thập dữ liệu sơ cấp về đặc điểm nhân khẩu học, mức độ nhận biết thương hiệu, hành vi tiêu dùng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng, giá cả, dịch vụ của sản phẩm Daco Greenlight.
- Phương pháp xử lý số liệu định lượng bằng phần mềm SPSS Statistics 16:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm nhân tố.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) thông qua kiểm định KMO and Bartlett's Test, bảng tổng phương sai trích (Total Variance Explained) và ma trận nhân tố xoay (Rotated Component Matrix).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự Công ty Đại Thành (2011–2013), các tài liệu thống kê ngành cơ điện tử Việt Nam và TP.HCM; dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát người tiêu dùng trực tiếp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh
Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá và xây dựng giải pháp:
- Khái niệm và công cụ cạnh tranh: Làm rõ cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể nhằm chiếm lĩnh thị phần, tối đa hóa doanh số và lợi nhuận. Phân loại các hình thức cạnh tranh theo chủ thể (người mua - người bán, người mua - người mua, người bán - người bán) và phạm vi kinh tế (nội bộ ngành, giữa các ngành). Bốn công cụ cạnh tranh chính gồm: chất lượng sản phẩm, giá cả, hệ thống phân phối (kênh ngắn, kênh dài, kênh trực tiếp, kênh rút gọn) và chính sách marketing.
- Năng lực cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Phân biệt năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Trình bày lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, chỉ rõ hai nguồn gốc cốt lõi là chi phí thấp và sự khác biệt hóa.
- Môi trường cạnh tranh và các chiến lược chung: Giới thiệu mô hình 5 tác lực cạnh tranh và phân tích ba chiến lược cạnh tranh chung (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung).
- Khung phân tích môi trường và ma trận SWOT: Trình bày cấu trúc phân tích môi trường vĩ mô (PEST/tự nhiên), môi trường vi mô ngành và môi trường nội bộ doanh nghiệp. Trình bày phương pháp kết hợp các cặp chiến lược trong ma trận SWOT (S-O, S-T, W-O, W-T).
- Phương pháp dự báo: Trình bày lý thuyết dự báo định tính và định lượng, luận chứng việc lựa chọn mô hình dự báo định lượng theo chuỗi số thời gian đối với dữ liệu sản lượng và doanh thu của doanh nghiệp.
| Chiến lược chung của M. Porter |
Mục tiêu chi phí thấp |
Khác biệt hóa sản phẩm |
Tập trung |
| Phạm vi cạnh tranh |
Toàn thị trường |
Toàn thị trường |
Thị trường ngách/hẹp |
| Rào cản gia nhập |
Giảm giá ngăn chặn đối thủ mới |
Tạo dựng lòng trung thành thương hiệu |
Chuyên nghiệp hóa phục vụ phân khúc hẹp |
| Sức mạnh đàm phán KH |
Chào giá thấp hơn đối thủ |
Giảm khả năng tìm hàng thay thế |
Ít lựa chọn thay thế trong phân khúc |
| Ứng phó nguy cơ thay thế |
Dùng ưu thế giá thấp |
Khách hàng gắn bó với đặc tính độc đáo |
Chuyên môn hóa cao hạn chế thay thế |
Chương 2: Phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Daco Greenlight tại Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động của công ty và năng lực cạnh tranh của dòng sản phẩm Daco Greenlight:
1. Khái quát về công ty:
- Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành có trụ sở tại 288 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM, vốn điều lệ ban đầu 2 tỷ đồng do ông Phan Thanh Đạt làm Giám đốc. Tiền thân là Công ty Tiến Đạt (thành lập 2002, đạt chứng chỉ ISO 9001:2000 năm 2008), chính thức hoạt động dưới tên Đại Thành từ ngày 02/05/2010.
- Cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kỹ thuật - Kho xưởng. Công ty chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách.
- Tổng nhân sự năm 2013 là 66 người. Lao động kỹ thuật và kho xưởng chiếm tỷ trọng lớn nhất (54,5%), tiếp theo là kinh doanh (30,3%). Về trình độ: Đại học chiếm 48,5% (32 người), Cao đẳng chiếm 18,2% (12 người), Trung cấp chiếm 9,1% (6 người) và Lao động phổ thông chiếm 24,2% (16 người).
| Phòng ban |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
Trình độ học vấn |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Ban Giám đốc |
3 |
4,6 |
Đại học |
32 |
48,5 |
| Phòng HC - NS |
2 |
3,0 |
Cao đẳng |
12 |
18,2 |
| Phòng Kinh doanh |
20 |
30,3 |
Trung cấp |
6 |
9,1 |
| Phòng TC - KT |
5 |
7,6 |
Phổ thông |
16 |
24,2 |
| Kỹ thuật, kho xưởng |
36 |
54,5 |
Tổng cộng |
66 |
100,0 |
2. Kết quả hoạt động kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm:
- Doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng qua giai đoạn 2011–2013. Tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu tăng đều từ 11,92% (2011) lên 12,06% (2012) và đạt 12,24% (2013). Tỷ suất lợi nhuận gộp trên giá vốn hàng bán tăng từ 13,57% (2011) lên 13,75% (2012) và đạt 13,99% (2013).
- Năm 2012 doanh thu tăng 29,06% (tương ứng 8.880 VNĐ chênh lệch theo số liệu thống kê kế toán), năm 2013 tăng 12,45% (tăng 4.880 VNĐ). Lợi nhuận sau thuế năm 2012 tăng 27.890 VNĐ so với 2011.
- Sản lượng bán ra của sản phẩm Daco Greenlight tăng trưởng ổn định: năm 2011 đạt 3.707 bộ, năm 2012 đạt 4.033 bộ và năm 2013 đạt 4.966 bộ.
| Chỉ tiêu tài chính / Sản lượng |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
| Tỷ suất LNG / Doanh thu (%) |
11,92 |
12,06 |
12,24 |
| Tỷ suất LNG / Giá vốn hàng bán (%) |
13,57 |
13,75 |
13,99 |
| Sản lượng Daco Greenlight (Bộ) |
3.707 |
4.033 |
4.966 |
3. Phân tích các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh:
- Môi trường ngành: Ngành cơ điện tử Việt Nam có xuất phát điểm thấp, trang thiết bị công nghệ lạc hậu, thiếu phòng thí nghiệm chuẩn quốc gia và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu linh kiện. Ngành cơ điện TP.HCM chiếm gần 80% tỷ trọng cả nước, tạo lợi thế thị trường nhưng mức độ cạnh tranh nội bộ rất lớn.
- Đặc tính sản phẩm Daco Greenlight: Sử dụng bóng đèn đôi T5 không chóa 1.2m kết hợp máng đèn siêu mỏng; phủ bột phát quang thế hệ mới cho ánh sáng tự nhiên, không gây lóa mắt; tiết kiệm 40% đến 50% điện năng so với đèn huỳnh quang thông thường; tuổi thọ đạt 25.000 giờ (cao gấp 4 lần đèn huỳnh quang truyền thống); tính thân thiện môi trường cao do giảm 50% lượng lưu huỳnh, lượng thủy ngân giảm xuống còn 1/10 và giảm phát thải CO2.
- Môi trường vĩ mô và vi mô: Tác động từ lạm phát (năm 2012 là 6,81%), tỷ giá USD/VND biến động (VND giảm 23,3% so với USD từ tháng 3/2011) làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu; sức ép cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như Điện Quang, Rạng Đông, Robot; quan hệ với nhà cung cấp chưa ổn định dẫn đến rủi ro đứt gãy nguồn nguyên liệu; hệ thống phân phối đang chuyển đổi từ bán hàng trực tiếp sang mở rộng đại lý bán buôn tại Miền Tây và Đông Nam Bộ.
- Ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (chất lượng sản phẩm tiết kiệm điện vượt trội, nhân sự trẻ có trình độ), điểm yếu (vốn điều lệ mỏng 2 tỷ đồng, thiếu phòng marketing, hệ thống cung ứng thiếu ổn định), cơ hội (chủ trương tiết kiệm năng lượng, nhu cầu đô thị hóa cao), nguy cơ (đối thủ cạnh tranh mạnh, hàng giả/kém chất lượng giá rẻ tràn lan, biến động chi phí đầu vào).
- Kết quả khảo sát thực tế và phân tích SPSS: Khảo sát khách hàng theo các nhóm biến quan sát về nhận biết thương hiệu, phương tiện tiếp cận, địa điểm mua hàng, đặc tính sản phẩm và xuất xứ. Các thang đo mức độ hài lòng về chất lượng sản phẩm, giá cả, chất lượng phục vụ và nhận biết thương hiệu đều được kiểm định độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (đạt yêu cầu kiểm định KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố).
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Daco Greenlight tại Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, chương 3 đưa ra định hướng và các nhóm giải pháp:
- Quan điểm, mục tiêu và dự báo phát triển: Xác định mục tiêu tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần. Thực hiện dự báo định lượng sản lượng tiêu thụ bóng đèn Daco Greenlight và doanh thu công ty giai đoạn 2013–2014 dựa trên chuỗi thời gian.
- Giải pháp về phát triển và đa dạng hóa sản phẩm: Nâng cao chất lượng kỹ thuật, hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng máng đèn và bóng đèn T5; cải tiến thiết kế bao bì, nhãn hiệu nhằm tăng tính nhận diện và định vị phân khúc tiết kiệm điện an toàn môi trường.
- Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ và chăm sóc khách hàng: Thành lập bộ phận Chăm sóc khách hàng (CSKH) riêng biệt; hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại, chế độ hậu mãi và bảo hành; đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường định kỳ để nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng.
- Giải pháp về Marketing và kênh phân phối:
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán hàng, xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt cho đại lý.
- Hoàn thiện mạng lưới kênh phân phối: củng cố thị trường TP.HCM, đẩy mạnh phát triển hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2 tại các tỉnh Miền Tây và vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ.
- Cải tiến và gia tăng tần suất quảng cáo qua các phương tiện thông tin đại chúng, báo chí chuyên ngành và Internet nhằm khắc phục điểm yếu về mức độ nhận biết thương hiệu.
- Một số kiến nghị: Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước về việc kiểm soát thị trường đèn chiếu sáng, xử lý nghiêm các mặt hàng kém chất lượng không rõ nguồn gốc; hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn và công nghệ cho doanh nghiệp cơ điện vừa và nhỏ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa cụ thể thực trạng năng lực hoạt động của Công ty Đại Thành giai đoạn 2011–2013:
- Doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu (năm 2012 tăng 29,06%, năm 2013 tăng 12,45%) và nâng cao hiệu quả sinh lời với tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu tăng từ 11,92% (2011) lên 12,24% (2013).
- Sản lượng tiêu thụ dòng sản phẩm Daco Greenlight tăng từ 3.707 bộ (2011) lên 4.033 bộ (2012) và đạt 4.966 bộ (2013).
- Xác định rõ các thông số kỹ thuật tạo nên ưu thế cạnh tranh của sản phẩm: tiết kiệm 40–50% điện năng, tuổi thọ phát sáng đạt 25.000 giờ (gấp 4 lần đèn thông thường), lượng lưu huỳnh giảm 50% và thủy ngân giảm xuống còn 1/10 mức thông thường.
- Đánh giá thực trạng cơ cấu nhân sự (66 người với 48,5% trình độ đại học) và nhận diện các nút thắt nội bộ: vốn điều lệ khiêm tốn (2 tỷ đồng), chưa có phòng Marketing độc lập, mạng lưới cung ứng nguyên vật liệu phụ thuộc bên ngoài và thương hiệu còn mới so với các đơn vị đầu ngành.
- Đo lường mức độ đánh giá của khách hàng về các yếu tố chất lượng, giá cả, phục vụ và nhận diện thương hiệu thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA trên SPSS 16.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên 3 trục chính:
- Trục sản phẩm: Nâng cao chất lượng kỹ thuật máng đèn siêu mỏng và bóng đèn T5, đa dạng hóa mẫu mã, chuẩn hóa bao bì nhãn mác.
- Trục dịch vụ: Thành lập bộ phận CSKH độc lập, chuyên nghiệp hóa công tác tư vấn, bảo hành và khảo sát thị trường thường xuyên.
- Trục Marketing - Phân phối: Tăng cường ngân sách truyền thông quảng bá thương hiệu, hoàn thiện chính sách giá và chiết khấu cho nhà phân phối, mở rộng mạng lưới đại lý bán buôn/bán lẻ tại các thị trường trọng điểm miền Nam.
Đóng góp của đề tài
- Khắc phục khoảng trống nghiên cứu thực tiễn về năng lực cạnh tranh tại cấp độ sản phẩm chiếu sáng cụ thể (Daco Greenlight) của một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành cơ điện.
- Kết hợp dữ liệu thứ cấp về tài chính - kế toán của doanh nghiệp với dữ liệu khảo sát khách hàng sơ cấp được xử lý qua phần mềm thống kê SPSS, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc ra quyết định quản trị chiến lược tại Công ty Đại Thành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi không gian khảo sát: Mẫu khảo sát khách hàng tập trung chủ yếu tại TP.HCM và một số địa bàn lân cận, chưa bao phủ toàn diện các thị trường tiêu thụ tiềm năng khác trên cả nước.
- Phạm vi dữ liệu thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và tài chính thứ cấp mới dừng lại ở giai đoạn 2011–2013; dữ liệu dự báo cho năm 2014 chủ yếu dựa trên chuỗi thời gian ngắn hạn (4 năm).
- Giới hạn điều kiện tiếp cận thực tế: Là nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp trong thời gian thực tập có hạn, một số dữ liệu về chi phí chi tiết theo từng dòng sản phẩm và thông tin đối thủ cạnh tranh trực tiếp chưa được khai thác sâu ở góc độ tài chính chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu khảo sát khách hàng và mạng lưới đại lý ra quy mô toàn quốc (khu vực miền Trung và miền Bắc).
- Ứng dụng các mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố marketing-mix, chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành và quyết định mua lặp lại của khách hàng.
- Cập nhật số liệu chuỗi thời gian dài hơn để nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo doanh thu và sản lượng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu năng lực cạnh tranh cấp sản phẩm/doanh nghiệp; quy trình kết hợp phân tích ma trận chiến lược (SWOT, 5 lực lượng) với phương pháp định lượng khảo sát hành vi khách hàng qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA).
- Người thực hiện đề tài về ngành Cơ điện, Thiết bị chiếu sáng: Tham khảo bức tranh tổng quan về thực trạng ngành cơ điện tử Việt Nam giai đoạn 2010–2015, các rào cản kỹ thuật, xu hướng tiêu dùng đèn chiếu sáng tiết kiệm điện (T5) và bài toán quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu nhập khẩu.
- Nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất và thương mại vừa và nhỏ: Tham khảo các giải pháp thực tế về tái cơ cấu kênh phân phối từ bán hàng trực tiếp sang phát triển hệ thống đại lý, việc tổ chức bộ phận chăm sóc khách hàng độc lập và phương pháp hoạch định chính sách giá thích ứng với biến động lạm phát.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu về sản phẩm gì và của doanh nghiệp nào?
Khóa luận nghiên cứu về sản phẩm bóng đèn tiết kiệm điện Daco Greenlight (kèm máng đèn siêu mỏng) của Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành, có trụ sở tại 288 Tân Hòa Đông, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM, do ông Phan Thanh Đạt làm Giám đốc.
2. Sản phẩm Daco Greenlight có những thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật nào?
Sản phẩm là dòng bóng đèn đôi T5 1.2m không chóa kết hợp máng đèn siêu mỏng. Điểm nổi bật gồm: tiết kiệm từ 40% đến 50% điện năng so với đèn huỳnh quang thông thường; tuổi thọ đạt 25.000 giờ phát sáng (gấp 4 lần đèn thông thường); phủ bột phát quang thế hệ mới cho ánh sáng tự nhiên không gây lóa mắt; thân thiện môi trường với lượng lưu huỳnh giảm 50%, lượng thủy ngân chỉ bằng 1/10 và giảm phát thải khí CO2.
3. Tình hình tiêu thụ sản phẩm Daco Greenlight và hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2011–2013 diễn biến ra sao?
Sản lượng tiêu thụ Daco Greenlight tăng trưởng đều qua các năm: 3.707 bộ (2011), 4.033 bộ (2012) và 4.966 bộ (2013). Tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu tăng từ 11,92% (2011) lên 12,06% (2012) và 12,24% (2013). Tỷ suất lợi nhuận gộp trên giá vốn hàng bán tăng tương ứng từ 13,57% lên 13,75% và 13,99%.
4. Cơ cấu nhân sự và những điểm hạn chế nội bộ chính của Công ty Đại Thành được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Năm 2013, công ty có 66 nhân sự, trong đó trình độ Đại học chiếm 48,5%, Cao đẳng 18,2%, Trung cấp 9,1% và Lao động phổ thông chiếm 24,2%. Các điểm hạn chế nội bộ chính gồm: vốn điều lệ mỏng (2 tỷ đồng) phải phụ thuộc vốn vay ngân hàng; chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách; hệ thống cung ứng nguyên liệu nhập khẩu chưa ổn định; thương hiệu còn mới, độ nhận biết trên thị trường thấp hơn so với các đối thủ như Điện Quang, Rạng Đông, Robot.
5. Tác giả đã sử dụng những công cụ định lượng nào để phân tích dữ liệu khách hàng và dự báo?
Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS Statistics 16 để xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho 4 nhóm nhân tố, kiểm định KMO and Bartlett's Test, phân tích phương sai trích và ma trận nhân tố xoay EFA. Đồng thời, tác giả sử dụng phương pháp dự báo định lượng theo chuỗi thời gian dựa trên số liệu doanh thu và sản lượng các năm 2010–2013 để dự báo cho năm 2014.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Hoàng Thảo Nguyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị chiến lược với phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH SX & TM Cơ điện Đại Thành giai đoạn 2011–2013. Tác giả đã chỉ ra rõ nét các thế mạnh kỹ thuật của dòng sản phẩm tiết kiệm điện Daco Greenlight bên cạnh những hạn chế nội bộ về vốn, marketing và kênh phân phối của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm đa dạng hóa sản phẩm, thành lập bộ phận chăm sóc khách hàng riêng biệt và tái cấu trúc mạng lưới phân phối có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.