Luận văn Thạc sỹ: Giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty Dược phẩm Hưng Yên

Luận văn phân tích thực trạng, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty Dược phẩm Hưng Yên.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm và phân loại doanh nghiệp

1.1.2. Hoạt động cơ bản của doanh nghiệp

1.2. LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP

1.2.1. Khái niệm và vai trò của lợi nhuận

1.2.2. Xác định lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP

1.3.1. Nhóm nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhóm nhân tố khách quan

1.4. ĐẶC THÙ VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÀNH DƯỢC

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển Công ty Dược phẩm Hưng Yên

2.1.2. Cơ cấu tổ chức Công ty Dược phẩm Hưng Yên

2.1.3. Các kết quả hoạt động cơ bản của Công ty Dược phẩm Hưng Yên qua các năm

2.2. THỰC TRẠNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

2.2.1. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

2.2.2. Lợi nhuận từ hoạt động tài chính

2.2.3. Lợi nhuận từ hoạt động khác

2.3. PHÂN TÍCH LỢI NHUẬN VÀ TỶ SUẤT LỢI NHUẬN

2.3.1. Lợi nhuận trước thuế và cơ cấu lợi nhuận trước thuế

2.3.2. Lợi nhuận thực hiện so với kế hoạch đặt ra

2.3.3. Tỷ suất lợi nhuận

2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4.3. Cơ hội và thách thức

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN

3.2.1. Tăng cường công tác quản lý và sử dụng hiệu quả vốn kinh doanh

3.2.2. Giải pháp tăng doanh thu

3.2.3. Giải pháp giảm chi phí

3.2.4. Quản lý tồn kho, đảm bảo dự trữ hợp lý

3.2.5. Quản lý các khoản phải thu

3.2.6. Giải pháp về nhân sự

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị đối với Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị đối với Bộ Y tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích tầm quan trọng của việc nâng cao lợi nhuận DPHY

Lợi nhuận không chỉ là kết quả tài chính cuối cùng mà còn là chỉ tiêu cốt lõi đánh giá hiệu quả kinh tế và sức khỏe của một doanh nghiệp. Đối với ngành dược, một ngành có tính cạnh tranh cao và chịu sự quản lý chặt chẽ, việc gia tăng doanh thu và lợi nhuận bền vững là yếu tố sống còn. Một mức lợi nhuận cao đảm bảo cho Công ty Dược phẩm Hưng Yên (DPHY) có đủ nguồn lực để tái đầu tư, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (R&D), cải thiện công nghệ sản xuất, và nâng cao đời sống cho người lao động. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường phụ thuộc rất lớn vào khả năng tài chính, được thể hiện qua biên lợi nhuận ngành dược. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty Dược phẩm Hưng Yên không chỉ là một bài toán quản trị mà còn là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ tối ưu hóa chi phí sản xuất đến xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả.

1.1. Vai trò của lợi nhuận đối với sự phát triển bền vững

Lợi nhuận là nguồn lực tài chính chủ yếu để doanh nghiệp thực hiện tái đầu tư mở rộng sản xuất. Nó cho phép DPHY nâng cấp trang thiết bị, áp dụng công nghệ tiên tiến và mở rộng quy mô hoạt động. Một doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định sẽ tạo dựng được uy tín với các nhà đầu tư, đối tác và tổ chức tín dụng, từ đó dễ dàng hơn trong việc huy động vốn cho các dự án lớn. Bên cạnh đó, lợi nhuận còn là nền tảng để thực hiện trách nhiệm xã hội, đóng góp vào ngân sách nhà nước và cải thiện phúc lợi cho người lao động, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và gắn bó.

1.2. Mối quan hệ giữa lợi nhuận và năng lực cạnh tranh

Trong môi trường kinh doanh dược phẩm, năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ sức mạnh tài chính. Lợi nhuận cao cho phép công ty đầu tư mạnh mẽ vào các hoạt động marketing, xây dựng thương hiệu, và phát triển mạng lưới phân phối. Một phân tích tài chính công ty dược hiệu quả sẽ chỉ ra rằng, doanh nghiệp có biên lợi nhuận tốt hơn sẽ có dư địa để thực hiện các chính sách giá linh hoạt, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn nhằm thu hút khách hàng và đối phó với các động thái từ đối thủ. Do đó, việc duy trì và nâng cao lợi nhuận là một chiến lược trực tiếp để củng cố vị thế của DPHY trên thị trường.

II. Phân tích thách thức thực tế về lợi nhuận Dược Hưng Yên

Dựa trên báo cáo tài chính giai đoạn 2012-2014, Công ty Dược phẩm Hưng Yên đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận. Luận văn của Hoàng Ngọc Trang (2016) chỉ ra rằng, mặc dù có những nỗ lực nhất định, lợi nhuận của công ty vẫn chưa đạt kỳ vọng. Cụ thể, năm 2014, lợi nhuận trước thuế giảm 38,39% so với năm 2013. Nguyên nhân chính đến từ tốc độ giảm của doanh thu (30,36%) lớn hơn tốc độ giảm của chi phí (19,54%), cho thấy công tác quản lý chi phí chưa thực sự hiệu quả. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh trên cả hai kênh phân phối ETC và OTC ngày càng gay gắt, đặc biệt là quy định đấu thầu thuốc mới ưu tiên giá thấp đã ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận ngành dược. Những khó khăn trong việc quản lý tồn kho hiệu quả và thu hồi công nợ cũng là những rào cản lớn cần được giải quyết triệt để.

2.1. Đánh giá biến động doanh thu và giá vốn hàng bán COGS

Số liệu từ Bảng 2.3 trong tài liệu gốc cho thấy sự sụt giảm đáng kể về doanh thu trong năm 2014. Điều này phản ánh những khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt tại kênh bệnh viện (ETC) do các quy định đấu thầu mới. Một vấn đề nghiêm trọng hơn là giá vốn hàng bán (COGS) chưa được kiểm soát tốt. Mặc dù doanh thu giảm mạnh, chi phí chỉ giảm với tốc độ chậm hơn, dẫn đến xói mòn biên lợi nhuận gộp. Tình trạng phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu (lên đến 90%) cũng khiến DPHY dễ bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá và giá thế giới, gây áp lực trực tiếp lên chi phí sản xuất.

2.2. Phân tích cơ cấu tài sản và hiệu quả quản lý tồn kho

Theo Bảng 2.4, năm 2014, chỉ tiêu hàng tồn kho của công ty tăng 11,62% trong khi doanh thu sụt giảm. Điều này cho thấy công tác quản lý tồn kho hiệu quả đang gặp vấn đề. Hàng tồn kho cao không chỉ gây ứ đọng vốn mà còn làm phát sinh thêm các chi phí lưu kho, bảo quản và tăng rủi ro hàng hóa hết hạn sử dụng. Bên cạnh đó, các khoản phải thu khách hàng, dù đã giảm trong năm 2014, vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài sản, cho thấy chính sách tín dụng và thu hồi công nợ cần được siết chặt hơn để cải thiện dòng tiền và giảm chi phí sử dụng vốn.

2.3. Rủi ro từ cơ cấu vốn và năng lực cạnh tranh trên thị trường

Phân tích cơ cấu nguồn vốn cho thấy tỷ trọng nợ phải trả của DPHY tương đối lớn, điều này hàm chứa rủi ro tài chính, đặc biệt khi hoạt động kinh doanh không thuận lợi. Việc phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động khiến công ty nhạy cảm với những biến động của lãi suất. Về năng lực cạnh tranh, DPHY phải đối mặt với áp lực từ cả các doanh nghiệp dược phẩm lớn trong nước và các hãng dược nước ngoài. Tâm lý “sính ngoại” của người tiêu dùng và sự cạnh tranh khốc liệt trong các gói thầu thuốc tại bệnh viện đòi hỏi công ty phải có những chiến lược khác biệt để tồn tại và phát triển.

III. Bí quyết tối ưu chi phí để nâng cao lợi nhuận Dược Hưng Yên

Một trong những trụ cột chính của giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty Dược phẩm Hưng Yên là kiểm soát và cắt giảm chi phí vận hành một cách khoa học. Tối ưu hóa chi phí không có nghĩa là cắt giảm bừa bãi, mà là rà soát lại toàn bộ quy trình để loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả. Việc này bắt đầu từ khâu mua sắm nguyên vật liệu, tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, cho đến quản lý chuỗi cung ứng và chi phí bán hàng. Theo nghiên cứu, việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành tốt (GPs) không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là một phương pháp hiệu quả để chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và lãng phí. Mục tiêu cuối cùng là giảm giá vốn hàng bán (COGS) và chi phí quản lý, từ đó trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận ngành dược một cách bền vững.

3.1. Kiểm soát COGS thông qua quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm

Để kiểm soát giá vốn hàng bán (COGS), việc tối ưu quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm là yếu tố tiên quyết. DPHY cần xây dựng chiến lược tìm kiếm và đa dạng hóa nhà cung cấp nguyên vật liệu để giảm sự phụ thuộc và có được mức giá tốt hơn. Đàm phán các hợp đồng dài hạn với các điều khoản có lợi về giá và công nợ có thể giúp ổn định chi phí đầu vào. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ để dự báo nhu cầu chính xác hơn sẽ giúp lập kế hoạch sản xuất và mua sắm nguyên liệu hợp lý, tránh tình trạng mua hàng gấp với giá cao hoặc tồn kho nguyên vật liệu quá mức cần thiết.

3.2. Cắt giảm chi phí vận hành và quản lý doanh nghiệp hiệu quả

Chi phí vận hành và quản lý doanh nghiệp là những khoản chi phí gián tiếp nhưng ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Cần rà soát lại các quy trình hành chính, cắt bỏ những thủ tục rườm rà, không cần thiết. Áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng tại nhà xưởng và văn phòng cũng là một cách cắt giảm chi phí vận hành hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng một định mức chi phí hợp lý cho các hoạt động marketing, bán hàng và quản lý, sau đó thường xuyên theo dõi và đánh giá để đảm bảo chi tiêu nằm trong ngân sách và mang lại hiệu quả tương xứng.

3.3. Tối ưu hóa danh mục sản phẩm để cải thiện biên lợi nhuận

Không phải sản phẩm nào cũng mang lại biên lợi nhuận như nhau. DPHY cần thực hiện tối ưu hóa danh mục sản phẩm bằng cách phân tích chi tiết lợi nhuận trên từng sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm. Dựa trên phân tích đó, công ty có thể tập trung nguồn lực để đẩy mạnh sản xuất và kinh doanh những sản phẩm có biên lợi nhuận cao. Đối với những sản phẩm có biên lợi nhuận thấp hoặc tiêu thụ chậm, cần xem xét các phương án cải tiến, thay đổi chiến lược định giá, hoặc thậm chí là loại bỏ khỏi danh mục để giải phóng nguồn lực cho các sản phẩm tiềm năng hơn.

IV. Hướng dẫn gia tăng doanh thu và mở rộng kênh phân phối

Song song với việc kiểm soát chi phí, gia tăng doanh thu là giải pháp trọng yếu thứ hai để nâng cao lợi nhuận. Việc này đòi hỏi một chiến lược kinh doanh và marketing bài bản, tập trung vào việc mở rộng thị trường và củng cố các kênh phân phối hiện có. Cần có một sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng thương hiệu, giúp sản phẩm của DPHY trở nên quen thuộc và đáng tin cậy trong mắt người tiêu dùng và các cơ sở y tế. Hơn nữa, việc đa dạng hóa kênh bán hàng, từ phát triển kênh phân phối ETC một cách chiến lược đến đẩy mạnh kênh OTC một cách sáng tạo, sẽ giúp công ty giảm thiểu rủi ro và tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn. Nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu và phát triển sản phẩm mới cũng là một hướng đi quan trọng để tạo ra các nguồn doanh thu mới.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing dược phẩm đa kênh hiệu quả

Một chiến lược marketing dược hiệu quả cần được triển khai trên nhiều nền tảng. Đối với kênh OTC, có thể đẩy mạnh các hoạt động quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, xây dựng nội dung hữu ích về sức khỏe trên các nền tảng số để thu hút người tiêu dùng. Đối với kênh ETC, hoạt động marketing cần chuyên nghiệp hơn, tập trung vào việc tổ chức các hội thảo khoa học, cung cấp tài liệu nghiên cứu lâm sàng để thuyết phục các bác sĩ và dược sĩ. Xây dựng một hình ảnh thương hiệu uy tín, gắn liền với chất lượng và sự an toàn là mục tiêu cốt lõi của mọi hoạt động marketing.

4.2. Tập trung phát triển kênh phân phối ETC một cách bền vững

Kênh ETC (bệnh viện, phòng khám) chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu ngành dược. Để phát triển kênh phân phối ETC bền vững, DPHY cần xây dựng một đội ngũ trình dược viên chuyên nghiệp, am hiểu sâu về sản phẩm và có khả năng xây dựng mối quan hệ tốt với các cơ sở y tế. Thay vì chỉ cạnh tranh về giá trong các gói thầu, công ty cần chứng minh giá trị của sản phẩm thông qua các bằng chứng khoa học, hiệu quả điều trị và dịch vụ cung ứng ổn định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đấu thầu và đảm bảo cung ứng thuốc đầy đủ, kịp thời sẽ giúp xây dựng uy tín lâu dài.

4.3. Đẩy mạnh kênh OTC và các sản phẩm chiến lược

Kênh OTC (nhà thuốc) là kênh tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng và có tiềm năng tăng trưởng lớn. Việc đẩy mạnh kênh OTC đòi hỏi DPHY phải có chính sách chiết khấu, khuyến mãi hấp dẫn cho các nhà thuốc. Đồng thời, cần tăng cường độ phủ của sản phẩm tại các điểm bán lẻ chiến lược. Tổ chức các chương trình đào tạo cho dược sĩ nhà thuốc về sản phẩm của công ty cũng là một cách hiệu quả để họ tự tin tư vấn cho khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng một cách tự nhiên và bền vững.

V. Phương pháp nâng cao hiệu suất nhân lực chuyển đổi số

Con người và công nghệ là hai yếu tố đòn bẩy quyết định sự thành công của các giải pháp tài chính. Một chiến lược kinh doanh dù hoàn hảo đến đâu cũng không thể thực thi nếu thiếu một đội ngũ nhân sự đủ năng lực và một hệ thống công nghệ hỗ trợ hiệu quả. Do đó, giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty Dược phẩm Hưng Yên phải bao gồm việc đầu tư vào con người và đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành dược. Việc nâng cao hiệu suất trình dược viên thông qua đào tạo và áp dụng KPI sẽ trực tiếp thúc đẩy doanh số. Đồng thời, việc ứng dụng các phần mềm quản trị hiện đại sẽ giúp tự động hóa quy trình, cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định, và tối ưu hóa toàn diện hoạt động của doanh nghiệp, từ sản xuất, tồn kho đến bán hàng và tài chính.

5.1. Đào tạo và nâng cao hiệu suất trình dược viên chuyên nghiệp

Trình dược viên là bộ mặt và là lực lượng bán hàng chủ lực của công ty. Để nâng cao hiệu suất trình dược viên, cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ về kiến thức sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, đàm phán và xử lý từ chối. Việc áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng, gắn liền với các chính sách thưởng phạt công bằng sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho đội ngũ. Cung cấp cho họ các công cụ công nghệ như máy tính bảng với phần mềm CRM để quản lý thông tin khách hàng và báo cáo công việc cũng sẽ giúp họ làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.

5.2. Ứng dụng chuyển đổi số vào quản lý và vận hành doanh nghiệp

Quá trình chuyển đổi số trong ngành dược là xu thế tất yếu. DPHY cần xem xét triển khai một hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp. Hệ thống này sẽ kết nối các phòng ban từ kế toán, mua hàng, kho vận, sản xuất đến kinh doanh trên một nền tảng duy nhất. Nhờ đó, ban lãnh đạo có thể truy xuất dữ liệu theo thời gian thực, giúp việc quản lý tồn kho hiệu quả hơn, kiểm soát chi phí chặt chẽ và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu chính xác, thay vì dựa trên cảm tính. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho việc quản trị rủi ro kinh doanh và tăng trưởng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
632 giải pháp nâng cao lợi nhuận tại công ty dược phẩm hưng yên luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm và phân loại doanh nghiệp 1. Khái niệm doanh nghiệp Có thể hiểu doanh nghiệp là chủ thể kinh tế độc lập, có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh trên thị trường nhằm làm tăng giá trị tài sản của chủ sở hữu. Khái niệm doanh nghiệp được Pháp luật của các nước quy định.

Ở Việt Nam, Luật doanh nghiệp quy định: Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Phân loại doanh nghiệp Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, trước hết các doanh nghiệp cần xác định cho mình một hình thức pháp lý nhất định. Ở Việt Nam, Luật doanh nghiệp năm 2014 quy định có các loại hình doanh nghiệp chủ yếu sau: Doanh nghiệp tư nhân Doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của DN; Chủ sở hữu duy nhất của DNTN là một cá nhân; Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một DNTN; DNTN không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. Trong hoạt động kinh doanh, chủ DNTN phải chịu trách nhiệm toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động cũng như được toàn quyền quyết định đối với tất cả các hoạt động kinh doanh và tài chính của DN.

Ưu điểm: Do là chủ sở hữu duy nhất của DN nên DNTN hoàn toàn chủ động trong việc quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh 4 của DN. Chế độ trách nhiệm vô hạn của chủ DNTN tạo sự tin tưởng cho đối tác, khách hàng và giúp cho DN ít chịu sự ràng buộc chặt chẽ bởi pháp luật như các loại hình DN khác. Nhược điểm: Bên cạnh những lợi thế đó thì loại hình DN này cũng có một số nhược điểm như: do không có tư cách pháp nhân và tính chịu trách nhiệm vô hạn về tài sản nên mức độ rủi ro của chủ DNTN cao, chủ DNTN phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của DN và của chủ DN chứ không giới hạn số vốn mà chủ DN đã đầu tư vào DN. Công ty hợp danh Công ty hợp danh là doanh nghiệp, trong đó phải có ít nhất hai thành viên hợp danh, ngoài các thành viên hợp danh, có thể có thành viên góp vốn.

Thành viên hợp danh phải là cá nhân, có trình độ chuyên môn và uy tín nghề nghiệp và phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty. Mọi quyền quản lý và ra quyết định trong công ty hợp danh đều thuộc về thành viên hợp danh. Thành viên hợp danh có quyền quản lý công ty; tiến hành các hoạt động kinh doanh nhân danh công ty; cùng liên đới chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của công ty.

Thành viên góp vốn có quyền được chia lợi nhuận theo tỷ lệ được quy định tại Điều lệ công ty; không được tham gia quản lý công ty và hoạt động kinh doanh nhân danh công ty. Các thành viên hợp danh có quyền ngang nhau khi quyết định các vấn đề quản lý công ty. Ưu điểm của công ty hợp danh là kết hợp được uy tín cá nhân của nhiều người. Do chế độ liên đới chịu trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh mà công ty hợp danh dễ dàng tạo được sự tin cậy của các bạn hàng, đối tác kinh doanh.

Việc điều hành quản lý công ty không quá phức tạp do số lượng các thành viên ít và là những người có uy tín, tuyệt đối tin tưởng nhau. 5 Hạn chế của công ty hợp danh là do chế độ liên đới chịu trách nhiệm vô hạn nên mức độ rủi ro của các thành viên hợp danh là rất cao, mọi thành viên công ty đều có quyền quản lý công ty như nhau Trên thực tế loại hình doanh nghiệp này ít phổ biến hơn các loại hình doanh nghiệp khác. Công ty trách nhiệm hữu hạn có hai thành viên trở lên Công ty trách nhiệm hữu hạn có hai thành viên trở lên là DN trong đó thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp. Các vấn đề về hoạt động của công ty thuộc quyền quyết định của Hội đồng thành viên.

Ưu điểm của loại hình này là DN có tư cách pháp nhân nên các thành viên công ty chỉ chịu trách nhiệm về các hoạt động của công ty trong phạm vi số vốn góp vào công ty, do đó người góp vốn hạn chế được rủi ro hơn. Mặt khác, số lượng thành viên công ty không nhiều và các thành viên thường là người quen biết, tin cậy nhau, nên việc quản lý, điều hành công ty không quá phức tạp. Chế độ chuyển nhượng vốn được điều chỉnh chặt chẽ nên nhà đầu tư dễ dàng kiểm soát được việc thay đổi các thành viên, hạn chế sự thâm nhập của người lạ vào công ty. Tuy nhiên, hình thức công ty TNHH cũng có những hạn chế nhất định như: chế độ TNHH nên uy tín của công ty trước đối tác, bạn hàng cũng phần nào bị ảnh hưởng; công ty TNHH chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật hơn là DNTN hay công ty hợp danh.

Ngoài ra, việc huy động vốn của công ty TNHH bị hạn chế do không có quyền phát hành cổ phiếu. Công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công ty TNHH một thành viên là một hình thức đặc biệt của công ty 6 TNHH. Theo quy định của pháp luật Việt Nam công ty TNHH một thành viên là DN do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu, chủ DN chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của DN trong phạm vi số vốn điều lệ của DN.

Quyền ra quyết định đối với các hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như tài chính của công ty thuộc về chủ sở hữu của công ty. Công ty cố phần Công ty cổ phần là doanh nghiệp, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là công ty CP, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của DN trong phạm vi số vốn đã góp vào DN, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng CP của mình cho người khác, trừ trường hợp cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết và cổ phần của cổ đông sáng lập, cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân, số lượng cổ đông tối thiểu là ba và không hạn chế số lượng tối đa. Đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định đến mọi hoạt động của công ty. Công ty cổ phần có rất nhiều lợi thế như: Chế độ trách nhiệm của công ty CP là TNHH, các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi vốn góp nên mức độ rủi do của các cổ đông không cao; khả năng hoạt động của công ty cổ phần rất rộng, trong hầu hết các lịch vực, ngành nghề; cơ cấu vốn của công ty CP hết sức linh hoạt tạo điều kiện nhiều người cùng góp vốn vào công ty; khả năng huy động vốn của công ty CP cao thông qua việc phát hành cổ phiếu ra công chúng là không giới hạn, đây là lợi thế riêng của công ty CP.

Ngoài ra, việc chuyển nhượng vốn trong công ty CP là tương đối dễ dàng, do vậy phạm vi đối tượng được tham gia công ty CP là rất rộng, ngay cả các cán bộ công chức cũng có quyền mua cổ phiếu của công ty CP. Hoạt động cơ bản của doanh nghiệp Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường rất đa dạng và phong phú nhưng bao gồm ba hoạt động chính như sau: 7 Thứ nhất, hoạt động sản xuất kinh doanh: Đây là hoạt động sản xuất tiêu thụ sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ của các ngành sản xuất kinh doanh chính và sản xuất kinh doanh phụ. Thứ hai, hoạt động tài chính: Đây là hoạt động đầu tư về vốn và đầu tư về tài chính ngắn hạn, dài hạn với mục đích kiếm lời như đầu tư chứng khoán, cho thuê tài sản, mua bán ngoại tệ. Thứ ba, hoạt động bất thường: Đây là hoạt động diễn ra không thường xuyên, không dự tính trước hoặc có dự tính trước nhưng ít khả năng thực hiện như giải quyết vấn đề xử lý tài sản thừa, thiếu chưa rõ nguyên nhân.

Như đã trình bày ở mục 1.1 mục tiêu cơ bản và cuối cùng của một doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu. Lợi nhuận sẽ là phương tiện chủ yếu để doanh nghiệp hướng tới mục tiêu đó. Không một doanh nghiệp nào nói rằng có thể tăng giá trị tài sản chủ sở hữu mà không cần làm ăn có lãi. Lợi nhuận chính là nguồn chủ yếu và quyết định để tang giá trị tài sản chủ sở hữu một cách lâu dài và bền vững.Do đó lợi nhuận trong doanh nghiệp vừa là một chỉ tiêu phấn đấu, vừa là một tiêu chí để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Vậy lợi nhuận là gì, vai trò của lợi nhuận đối với DN nói riêng và nền kinh tế nói chung được thể hiện như thế nào? 1. LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm và vai trò của lợi nhuận 1. Khái niệm lợi nhuận của doanh nghiệp Trong nền kinh tế thị trường lợi nhuận là một tiêu chí quan trọng, là chỉ tiêu phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp, là nguồn quan trọng để doanh nghiệp tái đầu tư mở rộng sản xuất.

Do đó khi tiến hành bất kỳ một hoạt động sản xuất kinh doanh nào doanh nghiệp phải tính toán đến lợi nhuận thu được từ hoạt động đó. Nói cách khác một doanh nghiệp muốn tồn tại và 8 phát triển phụ thuộc rất lớn vào việc doanh nghiệp có tạo ra được lợi nhuận hay không? Lợi nhuận là kết quả tài chính cuối cùng của các hoạt động sản xuất kinh doanh, là chỉ tiêu chất lượng đánh giá hiệu quả kinh tế các hoạt động của doanh nghiệp. Từ góc độ của nhà quản trị tài chính doanh nghiệp có thể thấy rằng: Lợi nhuận của doanh nghiệp là khoản tiền chênh lệch giữa doanh thu và chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để đạt được doanh thu đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ