Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam cam kết mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ phân phối vào ngày 01/01/2009. Bối cảnh này đặt các doanh nghiệp nội địa trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn phân phối và bán lẻ đa quốc gia có tiềm lực tài chính, kinh nghiệm quản trị và công nghệ vượt trội. Trong nền kinh tế quốc dân, phân phối đóng vai trò là cầu nối liên kết giữa sản xuất và tiêu dùng; nếu doanh nghiệp trong nước mất quyền kiểm soát mạng lưới lưu thông hàng hóa, toàn bộ chuỗi sản xuất nội địa sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực. Trước tình hình đó, yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp thương mại - phân phối quy mô lớn của Việt Nam trở nên cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái — một trong những doanh nghiệp thương mại tư nhân hàng đầu tại Việt Nam lúc bấy giờ.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực phân phối của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái trong điều kiện hội nhập WTO.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, đặc điểm của doanh nghiệp phân phối và xác lập các tiêu chí, phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái giai đoạn từ năm 2003 đến đầu năm 2008, chỉ ra những thành quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Xác định phương hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm củng cố, gia tăng vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường phân phối.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong lĩnh vực phân phối hàng hóa.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phân phối của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái trên thị trường Việt Nam trong tương quan với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động của doanh nghiệp từ năm 2003 đến năm 2008, đồng thời phân tích các cam kết mở cửa thị trường có hiệu lực đến mốc 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học thương mại để xây dựng khung phân tích năng lực cạnh tranh trong ngành phân phối:

  • Khái niệm và bản chất cạnh tranh: Tổng hợp các quan điểm từ Từ điển Bách khoa Việt Nam, Từ điển Kinh tế Kinh doanh Anh - Việt và Kinh tế chính trị học Mác - Lênin để định nghĩa cạnh tranh là quan hệ kinh tế giữa các chủ thể nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường thuận lợi nhất để tối đa hóa lợi ích.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter: Phân tích 9 nhóm hoạt động của doanh nghiệp thành hai nhóm chính: hoạt động cơ bản (hậu cần đầu vào, vận hành, hậu cần đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ sau bán) và hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nguồn nhân lực, phát triển công nghệ, mua sắm). Doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh thông qua chi phí thấp hoặc tạo ra sự khác biệt hóa để gia tăng biên lợi nhuận.
  • Mô hình 5 nhân tố cạnh tranh của Michael Porter: Khảo sát 5 áp lực cấu thành môi trường ngành: đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh tiềm tàng và sản phẩm/dịch vụ thay thế.
  • Khung phân loại dịch vụ phân phối theo WTO/CPC: Xác định 4 nhóm dịch vụ cốt lõi gồm: đại lý ủy quyền, dịch vụ bán buôn, dịch vụ bán lẻ và nhượng quyền thương mại (franchising); trong đó tác giả tập trung vào mảng bán buôn và bán lẻ.
  • Công cụ Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM): Ứng dụng phương pháp do PGS. Lê Công Hoa và CN. Lê Chí Công đề xuất (2006) để lượng hóa năng lực cạnh tranh tổng thể thông qua công thức:

$$K_n = \sum_{i=1}^{m} K_i \times P_i$$

Trong đó:

  • $K_n$: Điểm số khả năng cạnh tranh tổng hợp của doanh nghiệp.
  • $K_i$: Hệ số tầm quan trọng của nhân tố thứ $i$ ($0,0 \le K_i \le 1,0$; tổng $\sum K_i = 1,0$).
  • $P_i$: Điểm đánh giá mức độ mạnh/yếu của nhân tố thứ $i$ (thang điểm 1 đến 4).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:

  1. Thị phần: Thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối.
  2. Hiệu quả kinh doanh và sử dụng vốn: Vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, hiệu suất sử dụng tổng tài sản, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), năng suất lao động (doanh thu thuần/lao động).
  3. Các chỉ tiêu định tính: Giá cả và chất lượng hàng hóa phân phối, năng lực nghiên cứu/ứng dụng đổi mới, chất lượng dịch vụ cung ứng, hiệu quả khai thác nguồn lực và mức độ nhận biết thương hiệu.

Phương pháp và nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu và lượng hóa ma trận. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, tài liệu quản trị của Tập đoàn Phú Thái, số liệu thống kê của Bộ Thương mại/Hiệp hội ngành hàng, các văn kiện cam kết gia nhập WTO của Việt Nam và các công trình khoa học đã công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp phân phối và sự cần thiết phải nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp phân phối Việt Nam

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về năng lực cạnh tranh và phân tích toàn diện bối cảnh hội nhập quốc tế của ngành phân phối Việt Nam:

  • Vai trò của ngành phân phối: Phân phối là mắt xích kết nối sản xuất với tiêu dùng, giảm méo mó cơ cấu giá và đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP của các quốc gia.
Quốc gia / Vùng lãnh thổ Tỷ trọng phân phối trong GDP (%) Năm thống kê
Panama 24,0 1994
Hồng Kông 21,0 1993
Ecuador 19,0 1992
Australia 18,0 1994
Thổ Nhĩ Kỳ 17,0 1994
Hoa Kỳ 16,0 1993
Thái Lan 16,0 1994
Philippines 14,0 1994
Việt Nam 13,5 2006
Nhật Bản 13,0 1994
Pháp 12,0 1994
Ấn Độ 11,0 1994
Đức 8,0 1994
Hàn Quốc 8,0 1992
  • Giải quyết việc làm: Tại Việt Nam, ngành phân phối duy trì tốc độ tăng trưởng lao động cao hơn mức bình quân toàn nền kinh tế (năm 2004 đạt mức tăng 5,2%, thu hút 4 triệu lao động, tương đương 11,5% tổng lao động xã hội).
  • Cam kết WTO về mở cửa dịch vụ phân phối:
    • Thời điểm gia nhập: Cho phép doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cung cấp dịch vụ phân phối trừ một số mặt hàng nhạy cảm (xi măng, sắt thép, phân bón, rượu, thiết bị nghe nhìn, ô tô, xe máy...).
    • Từ ngày 01/01/2008: Bãi bỏ giới hạn tỷ lệ vốn góp 49% của phía nước ngoài trong liên doanh nhượng quyền thương mại.
    • Từ ngày 01/01/2009: Cho phép thành lập doanh nghiệp phân phối 100% vốn nước ngoài; mở cửa phân phối ô tô, xe máy, máy kéo. Việc lập điểm bán lẻ thứ hai trở đi phải thông qua quy trình Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT - Economic Needs Test).
  • Thực trạng và áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa (đầu năm 2006 - 2007):
    • Mạng lưới hạ tầng gồm 9.000 chợ truyền thống, 200 siêu thị, 30 trung tâm thương mại. Cơ cấu doanh số: chợ chiếm 40%, cửa hàng bán lẻ truyền thống chiếm 44%, siêu thị và trung tâm thương mại chỉ chiếm 10%, bán hàng trực tiếp chiếm 6%.
    • Hạn chế nội tại của kênh phân phối nội địa: Quy mô vốn nhỏ, 60–70% hàng hóa trong siêu thị là hàng ký gửi, chỉ 20–30% tự thu mua; 60–70% đơn vị chưa ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, liên kết chuỗi cung ứng lỏng lẻo.
    • Sự thâm nhập của các thương hiệu bán lẻ quốc tế: Metro Cash & Carry mở rộng lên 8 siêu thị và chuẩn bị mở thêm 4 điểm; Big C chuẩn bị phát triển chuỗi lên 10 siêu thị; Parkson mở thêm trung tâm tại Hà Nội và TP.HCM; Dairy Farm (Hồng Kông) tiếp quản chuỗi Citimart đổi thành siêu thị Wellcome; Lotte (Hàn Quốc) khởi công trung tâm thương mại tại Quận 7, TP.HCM; Wal-Mart xúc tiến lập văn phòng đại diện.

Chương 2: Thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái

Chương 2 đi sâu vào khảo cứu mô hình tổ chức, mạng lưới hoạt động và các chỉ số phản ánh năng lực nội tại của Tập đoàn Phú Thái:

  • Quá trình hình thành và chuyển đổi:
    • Tiền thân là Công ty TNHH Phú Thái thành lập tháng 10/1993, khởi đầu bằng phân phối hóa mỹ phẩm và nội thất Đài Loan.
    • Năm 1994, trở thành nhà phân phối chính thức cho Procter & Gamble (P&G); tiếp tục mở rộng phân phối độc quyền/chính thức cho Triumph, Dutch Lady, Rohto, Oral-B, Shell, Dunlop.
    • Ngày 28/03/2007, chính thức chuyển đổi mô hình thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái với vốn điều lệ nâng lên 600 tỷ đồng (trước đó đăng ký 270 tỷ đồng vào 14/02/2007). Trụ sở đặt tại 186 Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội.
    • Tháng 02/2007, Phú Thái chủ động liên kết với ba doanh nghiệp thương mại nhà nước lớn (Satra, Hapro, Saigon Co.op) thành lập Công ty Cổ phần Đầu tư & Phát triển Hệ thống Phân phối Việt Nam (VDA) nhằm xây dựng hệ thống bán lẻ quy mô lớn đối trọng với các tập đoàn nước ngoài.
  • Lĩnh vực hoạt động và cơ cấu kinh doanh: Tập đoàn vận hành trên 5 lĩnh vực chính gồm Phân phối sản phẩm, Dịch vụ Logistics (hậu cần kho bãi), Dịch vụ Marketing, Liên doanh liên kết và Đầu tư tài chính/bất động sản.
  • Cơ cấu tổ chức không gian:
    • 7 công ty thành viên: Công ty Dược phẩm Đông Đô (1996), Công ty Thú Y Xanh Việt Nam (2001), Công ty TM&DV Ngân Hà (2002), Công ty Bất động sản Phú Thái (2004), Công ty CP Đầu tư & Xây dựng Phú Thái (2004), Công ty TNHH Phú Thành, Công ty CP Viễn thông Phú Thái.
    • 11 Trung tâm kinh doanh chuyên biệt: TTKD 1 (hàng P&G), TTKD 2 (sữa Cô gái Hà Lan, thạch Ten Ten), TTKD 3 (thời trang, mỹ phẩm), TTKD 4 (Gillette, Oral-B, Xi Kiwi/Kanguroo), TTKD 5 (sữa XO, cafe, rượu), TTKD 6 (điện gia dụng), TTKD 7 (chăm sóc trẻ em Pigeon), TTKD 8 (dụng cụ thể thao), TTKD 9 (thực phẩm sạch), TTKD 10 (sản phẩm người khuyết tật - phi lợi nhuận), TTKD 11 (đồ uống nhập khẩu).
    • Mạng lưới kho và chi nhánh: Xưởng sản xuất & tổng kho Phú Thị; các chi nhánh tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương.
  • Mô hình bộ máy quản trị: Tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm 4 cấp quản trị: Đại hội đồng cổ đông/Hội đồng quản trị $\rightarrow$ Ban Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc các khối chức năng nhóm $\rightarrow$ Các trung tâm kinh doanh, chi nhánh và công ty con. Mô hình này giúp phân quyền điều hành rõ ràng nhưng đặt áp lực năng lực quản trị rất lớn lên các nhân sự quản lý chủ chốt.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng và hệ thống giải pháp phát triển giai đoạn tăng tốc 2008–2010:

  • Định hướng chiến lược: Phát triển tăng tốc để củng cố vị thế tập đoàn phân phối bán buôn và logistics hàng đầu Việt Nam, hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín từ kho vận, xúc tiến thương mại đến phát triển các chuỗi bán lẻ.
  • Nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Hoàn thiện và phát triển kênh phân phối: Thắt chặt mối liên kết trong liên minh VDA (với Satra, Hapro, Saigon Co.op) để kết hợp thế mạnh bán buôn của Phú Thái với mạng lưới siêu thị bán lẻ của các đối tác; mở rộng độ phủ tới các thị trường đô thị loại hai và khu vực nông thôn.
    2. Nâng cao năng lực logistics và quản trị kho vận: Tối ưu hóa hệ thống kho bãi trung tâm tại Phú Thị và các chi nhánh vùng; đầu tư hệ thống kho lạnh tiêu chuẩn, phương tiện vận tải chuyên dụng nhằm rút ngắn chu kỳ giao nhận và giảm tỷ lệ hao hụt hàng hóa.
    3. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị chuỗi cung ứng: Đẩy mạnh triển khai phần mềm quản lý kho và quản lý công nợ tập trung; kiểm soát chặt chẽ vòng quay hàng tồn kho và kỳ thu tiền bình quân nhằm giảm thiểu chi phí tài chính và nguy cơ bị chiếm dụng vốn.
    4. Chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng hàng hóa đầu vào: Thiết lập tiêu chuẩn sàng lọc nghiêm ngặt đối với các nhà cung cấp mới, bảo vệ uy tín thương hiệu phân phối của tập đoàn.
    5. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp: Tái đào tạo đội ngũ nhân viên kinh doanh theo phong cách chuyên nghiệp; xây dựng chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu quả doanh số; tạo môi trường khuyến khích sáng kiến cải tiến quy trình.
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung pháp lý về quy hoạch hạ tầng thương mại bán buôn, bán lẻ trên phạm vi toàn quốc.
    • Vận dụng nghiêm túc công cụ kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) theo cam kết WTO để bảo vệ thị trường nội địa hợp pháp trước sự mở rộng mất kiểm soát của các chuỗi bán lẻ 100% vốn nước ngoài.
    • Hỗ trợ doanh nghiệp phân phối trong nước tiếp cận quỹ đất xây dựng tổng kho logistics và tạo điều kiện về nguồn vốn tín dụng dài hạn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận đã xây dựng được mô hình phân tích năng lực cạnh tranh phù hợp với đặc thù ngành dịch vụ phân phối (tập trung vào bán buôn và bán lẻ), tích hợp khung chuỗi giá trị và ma trận hình ảnh cạnh tranh ($K_n$).
  • Lượng hóa bức tranh thị trường: Cung cấp số liệu chi tiết về tỷ trọng ngành phân phối trong GDP các nước và hiện trạng hạ tầng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006–2007 (với 9.000 chợ, 200 siêu thị, thị phần kênh hiện đại chiếm 10%).
  • Phân tích điển hình doanh nghiệp: Làm rõ toàn bộ cấu trúc vận hành của Tập đoàn Phú Thái tại thời điểm tái cơ cấu vốn năm 2007 (600 tỷ đồng, 7 công ty con, 11 trung tâm kinh doanh ngành hàng, liên minh VDA).
  • Hệ thống giải pháp thực tiễn: Đề xuất lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh mang tính khả thi cho doanh nghiệp phân phối nội địa trước ngưỡng cửa mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ vào ngày 01/01/2009.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 04/2008, do đó các phân tích về tác động mở cửa 100% vốn FDI phân phối vào ngày 01/01/2009 mới dừng ở mức dự báo dựa trên cam kết pháp lý, chưa có dữ liệu kiểm chứng sau mốc thực thi. Một số chỉ tiêu định tính trong ma trận cạnh tranh còn phụ thuộc vào đánh giá chuyên gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá tác động thực tế của làn sóng doanh nghiệp FDI phân phối sau năm 2009 đối với thị phần của Tập đoàn Phú Thái; nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả vận hành thực tế của mô hình liên minh bán lẻ VDA.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Logistics.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để chấm điểm ma trận hình ảnh cạnh tranh trong ngành thương mại dịch vụ.
    • Tài liệu thực tiễn về cấu trúc tổ chức ngành hàng và chiến lược liên kết chuỗi phân phối nội địa trong giai đoạn Việt Nam hội nhập WTO.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?

Khóa luận nghiên cứu khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực phân phối của Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái trên thị trường Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2003 đến đầu năm 2008.

2. Cam kết mở cửa dịch vụ phân phối khi gia nhập WTO của Việt Nam có mốc thời gian nào đáng chú ý?

Việt Nam cam kết cho phép thành lập doanh nghiệp phân phối 100% vốn nước ngoài và mở cửa phân phối các mặt hàng như ô tô, xe máy, máy kéo từ ngày 01/01/2009. Đối với việc lập điểm bán lẻ thứ hai trở đi của doanh nghiệp FDI, Việt Nam áp dụng công cụ Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT).

3. Liên minh VDA được thành lập gồm những thành viên nào và nhằm mục đích gì?

Tháng 02/2007, Công ty Cổ phần Đầu tư & Phát triển hệ thống Phân phối Việt Nam (VDA) được thành lập bởi 4 doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Thái, Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn (Satra), Tổng Công ty Thương mại Hà Nội (Hapro) và Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP.HCM (Saigon Co.op), nhằm liên kết nguồn lực tạo sức mạnh cạnh tranh với các tập đoàn bán lẻ nước ngoài.

4. Công thức tính điểm Ma trận hình ảnh cạnh tranh trong khóa luận được xác định như thế nào?

Điểm năng lực cạnh tranh tổng hợp được tính theo công thức:

$$K_n = \sum_{i=1}^{m} K_i \times P_i$$

Trong đó $K_i$ là trọng số tầm quan trọng của nhân tố thứ $i$ ($0,0 \le K_i \le 1,0$) và $P_i$ là điểm đánh giá phân loại từ 1 (điểm yếu lớn nhất) đến 4 (điểm mạnh lớn nhất). Điểm tổng hợp $\ge 2,5$ thể hiện năng lực cạnh tranh trên mức trung bình.

5. Đến thời điểm năm 2007–2008, quy mô vốn và mạng lưới tổ chức của Tập đoàn Phú Thái như thế nào?

Công ty chuyển đổi sang công ty cổ phần ngày 28/03/2007 với vốn điều lệ 600 tỷ đồng, trụ sở chính tại 186 Trường Chinh (Hà Nội). Bộ máy gồm 7 công ty thành viên, 11 trung tâm kinh doanh ngành hàng, tổng kho Phú Thị và các chi nhánh tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thành Nam đã khái quát hóa một cách có hệ thống lý luận về năng lực cạnh tranh và chuỗi giá trị trong lĩnh vực phân phối hàng hóa. Nghiên cứu phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh, mô hình tổ chức và năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Phú Thái giai đoạn 2003–2008 trước áp lực mở cửa thị trường theo cam kết WTO. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào liên kết chuỗi cung ứng, hoàn thiện logistics và chuyên nghiệp hóa quản trị, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp phân phối nội địa trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.