Tổng quan nghiên cứu
Thị trường dệt may nội địa Việt Nam năm 2013 ghi nhận mức tăng trưởng 12%, phản ánh nhu cầu tiêu dùng thời trang công sở ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, doanh thu của thương hiệu thời trang Mattana thuộc Tổng công ty Cổ phần May Nhà Bè (NBC) trong cùng năm chỉ đạt 43,8 tỷ đồng, sụt giảm 2,23% so với năm 2012. Ra đời từ tháng 1 năm 2009 dưới sự bảo trợ của một doanh nghiệp may mặc có lịch sử từ năm 1975 với quy mô 20.000 cán bộ công nhân viên và 34 đơn vị thành viên, Mattana sở hữu mạng lưới hơn 100 cửa hàng trên toàn quốc. Dù có nền tảng sản xuất vượt trội, thương hiệu vẫn gặp khó khăn trong việc khẳng định vị thế vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng cá nhân trước sự cạnh tranh gay gắt từ các nhãn hàng quốc tế và nội địa.
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hình ảnh thương hiệu Mattana trong tâm trí khách hàng cá nhân tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và các liên tưởng thương hiệu then chốt. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao tài sản thương hiệu và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.
Phạm vi nghiên cứu được triển khai tập trung tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 4 đến tháng 10 năm 2014, hướng đến nhóm khách hàng mục tiêu từ 25 đến 40 tuổi gồm nhân viên văn phòng, chuyên viên và doanh nhân. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp dữ liệu định lượng chính xác giúp NBC chuyển hóa năng lực sản xuất kỹ thuật cao thành giá trị cảm nhận tích cực, từ đó gia tăng chỉ số trung thành thương hiệu và củng cố thị phần nội địa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng mô hình Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) do Kevin Lane Keller phát triển năm 2008, kết hợp với lý thuyết liên tưởng thương hiệu của David Aaker. Mô hình CBBE xác định sức mạnh thương hiệu bắt nguồn từ nhận thức và kiến thức thương hiệu được tích lũy trong tâm trí khách hàng, cấu thành từ 2 trụ cột chính: nhận thức thương hiệu (brand awareness) và hình ảnh thương hiệu (brand image).
Khái niệm hình ảnh thương hiệu được đo lường thông qua mạng lưới liên tưởng thương hiệu, bao gồm 2 nhóm chính:
- Nhóm liên tưởng hiệu năng thương hiệu (Brand Performance): Đánh giá các thuộc tính chức năng cốt lõi như đặc tính sản phẩm sơ cấp/thứ cấp, độ bền, độ tin cậy, dịch vụ khách hàng, phong cách thiết kế và chính sách giá.
- Nhóm liên tưởng hình tượng thương hiệu (Brand Imagery): Phản ánh các khía cạnh tâm lý, xã hội vô hình gồm chân dung người dùng, tình huống sử dụng, cá tính thương hiệu (7 nét tính cách: mạnh mẽ, năng động, trẻ trung, thời trang, đam mê, thành công, thanh lịch) và di sản lịch sử doanh nghiệp.
Chất lượng của hình ảnh thương hiệu được đánh giá qua 3 tiêu chí khoa học của Keller: Sức mạnh (Brand Association Strength), Tầm quan trọng hay Sự thuận lợi (Brand Association Favorability) và Tính độc đáo (Brand Association Uniqueness).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 10 năm 2014:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo quản trị nội bộ của Tổng công ty May Nhà Bè, số liệu hoạt động của Trung tâm Thời trang Mattana, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 9002 và báo cáo tổng kết ngành dệt may giai đoạn 2009-2013.
- Dữ liệu sơ cấp: Triển khai qua quy trình khảo sát 2 giai đoạn chặt chẽ. Giai đoạn 1 tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 34 khách hàng (17 khảo sát trực tiếp tại cửa hàng và 17 khảo sát trực tuyến) nhằm tinh chỉnh bộ thang đo gồm 20 liên tưởng thương hiệu đặc trưng. Giai đoạn 2 thực hiện khảo sát chính thức với 138 bảng câu hỏi phát ra, thu về 114 mẫu hợp lệ (tỷ lệ hoàn thành đạt 82,6%), loại bỏ 24 mẫu thiếu thông tin hoặc không đáng tin cậy.
Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định hướng được áp dụng, nhắm đúng đối tượng người tiêu dùng cá nhân tại TP.HCM: 62,9% thuộc độ tuổi 25-35 tuổi, 76,1% là nhân viên văn phòng và 82,3% có thu nhập trên 5 triệu đồng/tháng. Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 thông qua phương pháp thống kê mô tả, phân tích tần số, xếp hạng giá trị trung bình kết hợp tham vấn ý kiến chuyên gia quản trị thương hiệu để rút ra kết luận chuẩn xác.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Kết quả phân tích 114 mẫu khảo sát hợp lệ đã làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về hình ảnh thương hiệu Mattana:
-
Sức mạnh liên tưởng tập trung vào tính tiện ích cơ bản: Liên tưởng có sức mạnh cao nhất là "Sản phẩm đủ kích cỡ để lựa chọn" với 67,3% khách hàng đồng ý và hoàn toàn đồng ý. Kế tiếp là "Bao bì đẹp mắt, đóng gói cẩn thận" đạt 62% và "Sản phẩm đa dạng về màu sắc" đạt 61%. Điều này phản ánh năng lực cung ứng vật lý vượt trội của NBC.
-
Khoảng cách lớn giữa kỳ vọng và thực tế chất lượng vải: Trong khi 69,9% khách hàng đánh giá "Chất lượng vải tốt" và "Thiết kế đẹp mắt" là những tiêu chí có tầm quan trọng hàng đầu khi chọn mua thời trang công sở, chỉ có 48,7% khách hàng đồng ý rằng vải Mattana thực sự tốt và 49,5% đồng ý thiết kế Mattana đẹp mắt.
-
Độ nhận diện chuỗi phân phối chưa tương xứng quy mô đầu tư: Dù đã phát triển 23 cửa hàng tại 10 quận trọng điểm ở TP.HCM, liên tưởng "Hệ thống cửa hàng dễ nhận biết" chỉ đạt 35,4% tỷ lệ đồng ý, cho thấy hiệu quả nhận diện không gian thương mại bên ngoài còn hạn chế.
-
Điểm nghẽn về cảm xúc và giá trị đẳng cấp: Liên tưởng "Chương trình khuyến mãi hấp dẫn" nhận mức đánh giá thấp nhất khi có tới 33,6% không đồng ý và chỉ 23% đồng ý. Đáng chú ý, có tới 22,2% khách hàng không đồng ý với nhận định "Thời trang Mattana thể hiện đẳng cấp của người dùng", và 17,7% phủ nhận mức độ nổi tiếng của thương hiệu.
+-------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH TỶ LỆ ĐÁNH GIÁ CÁC LIÊN TƯỞNG THƯƠNG HIỆU |
+------------------------------------+-----------+------------+
| Tiêu chí liên tưởng | Tầm quan | Sức mạnh |
| | trọng (%) | thực tế (%)|
+------------------------------------+-----------+------------+
| Đủ kích cỡ để lựa chọn | 77,0% | 67,3% |
| Đa dạng kiểu dáng | 72,6% | 53,1% |
| Thời trang công sở sang trọng | 69,9% | 54,0% |
| Chất lượng vải tốt | 69,9% | 48,7% |
| Thiết kế đẹp mắt | 69,9% | 49,5% |
| Hệ thống cửa hàng dễ nhận biết | 55,8% | 35,4% |
| Thể hiện đẳng cấp người dùng | 51,3% | 35,4% |
+------------------------------------+-----------+------------+
Thảo luận kết quả
Các phát hiện chỉ ra sự mất cân đối giữa chi phí đầu tư hạ tầng và hiệu quả định vị thương hiệu. Nguyên nhân xuất phát từ việc truyền thông của Mattana trong giai đoạn 2009-2014 phân tán, dàn trải trên các kênh đại chúng (truyền hình, màn hình LCD) mà thiếu thông điệp nhấn mạnh vào lợi ích kỹ thuật độc quyền như công nghệ xử lý vải Liquid Ammonia chống nhăn hay sợi Cotton Impact dệt mật độ cao.
Khi phân tích dữ liệu qua các biểu đồ phân khúc nhân khẩu học, nhóm khách hàng trên 30 tuổi và nhóm có thu nhập từ 11 đến trên 20 triệu đồng/tháng (chiếm 33,7% mẫu) thể hiện sự khắt khe rõ rệt. Họ coi trọng tính biểu tượng và di sản ngành may mặc của NBC nhưng đánh giá thấp độ tinh tế trong phom dáng của Mattana. Ngược lại, nhóm khách hàng trẻ từ 25-30 tuổi (chiếm 55,8%) quan tâm sâu sắc đến kiểu dáng Slim Fit hiện đại và mức giá hợp lý nhưng lại ít ấn tượng với các chương trình khuyến mãi hiện hành. Kết quả này chứng minh rằng việc xây dựng hình ảnh thương hiệu không thể chỉ dựa vào quy mô bao phủ của kênh bán lẻ hay chứng thực của người nổi tiếng mà bắt buộc phải gắn kết chặt chẽ giá trị cốt lõi của sản phẩm với nhu cầu thẩm mỹ riêng biệt của từng phân khúc.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tái cấu trúc và nâng cao hình ảnh thương hiệu Mattana:
-
Định vị lại chất lượng vải và truyền thông công nghệ kỹ thuật (Phòng Kỹ thuật KCS & Phòng Marketing):
- Triển khai chiến dịch truyền thông chuyên sâu về công nghệ xử lý vải Liquid Ammonia Moisture và sợi tự nhiên không hóa chất độc hại đạt chuẩn ISO 9002, gắn nhãn Fragrant hương Lavender tự nhiên trên sản phẩm.
- Mục tiêu: Nâng tỷ lệ đánh giá tích cực về "Chất lượng vải tốt" từ 48,7% lên 75% trong thời gian 12 tháng.
-
Nâng cấp nhận diện và trải nghiệm không gian bán lẻ (Trung tâm Thời trang Mattana & Phòng Bán lẻ):
- Chuẩn hóa đồng bộ biển hiệu, ánh sáng và cách bài trí sản phẩm theo bộ ba gam màu nhận diện đen - trắng - đỏ tại toàn bộ 23 cửa hàng ở TP.HCM; tổ chức các khóa đào tạo định kỳ nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho hơn 300 nhân viên bán hàng.
- Mục tiêu: Tăng mức độ nhận biết hệ thống cửa hàng từ 35,4% lên 65% trong vòng 6 tháng.
-
Định hình biểu tượng đẳng cấp và phong cách thiết kế Châu Âu (Ban Quản trị Thương hiệu & Phòng Thiết kế):
- Khai thác tối đa thỏa thuận hợp tác chuyển giao công nghệ thiết kế từ chuyên gia Ý Lucas Hubscher cùng các nhà thiết kế trong nước; tối ưu hóa hình ảnh đại sứ thương hiệu Nam vương Ngô Tiến Đoàn gắn liền với hình mẫu doanh nhân thành đạt, thanh lịch.
- Mục tiêu: Tăng tỷ lệ đồng ý về "Thể hiện đẳng cấp người dùng" từ 35,4% lên 60% trong lộ trình 18 tháng.
-
Tối ưu hóa chính sách giá và chương trình khách hàng thân thiết (Phòng Kinh doanh & Kế toán Tài chính):
- Chuyển đổi chính sách giảm giá dàn trải 30% sang mô hình chăm sóc khách hàng hội viên tích điểm (VIP Club), tặng voucher sinh nhật và ưu đãi định hướng 10% trên kênh thương mại điện tử trực tuyến.
- Mục tiêu: Giảm tỷ lệ đánh giá không hài lòng về chương trình khuyến mãi từ 33,6% xuống dưới 10% sau 9 tháng thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang giá trị tham chiếu cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
-
Ban lãnh đạo và Giám đốc Marketing các doanh nghiệp dệt may: Ứng dụng mô hình CBBE để đánh giá chính xác sức khỏe thương hiệu, chuyển đổi thành công từ phương thức gia công xuất khẩu (CMT/OEM) sang xây dựng thương hiệu nội địa có giá trị gia tăng cao (OBM).
-
Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Sử dụng quy trình khảo sát 2 giai đoạn, bảng câu hỏi 20 biến liên tưởng và kỹ thuật xử lý dữ liệu thực nghiệm làm tài liệu mẫu cho các đề tài nghiên cứu về quản trị thương hiệu.
-
Chuyên viên quản lý chuỗi bán lẻ thời trang: Vận dụng giải pháp chuẩn hóa nhận diện điểm bán, quản trị nhân sự dịch vụ và chiến lược phân phối đa kênh (kết hợp chuỗi cửa hàng vật lý và sàn online) để nâng cao trải nghiệm khách lẻ.
-
Giảng viên và nhà nghiên cứu học thuật: Khai thác dữ liệu định lượng và bài học điển hình từ thương hiệu Mattana của Tổng công ty May Nhà Bè làm tình huống nghiên cứu thực tế (case study) sinh động trong giảng dạy bộ môn Quản trị Marketing và Quản trị Thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp
-
Mô hình CBBE của Keller hỗ trợ giải quyết vấn đề gì trong đề tài này? Mô hình CBBE cung cấp khung phân tích 6 khối thành tố và 3 tiêu chí khoa học (sức mạnh, tầm quan trọng, tính độc đáo) để đo lường định lượng 20 liên tưởng thương hiệu trên 114 khách hàng tại TP.HCM, chỉ rõ khoảng cách giữa năng lực sản xuất và nhận thức người dùng.
-
Tại sao doanh thu Mattana năm 2013 giảm 2,23% dù sở hữu chuỗi hơn 100 cửa hàng? Sự sụt giảm doanh thu xuống 43,8 tỷ đồng bắt nguồn từ việc thương hiệu chưa định vị được nét độc đáo trong tâm trí khách hàng. Độ nhận biết hệ thống phân phối tại TP.HCM chỉ đạt 35,4% và hình tượng đẳng cấp người dùng chỉ đạt 35,4% đồng ý, khiến sản phẩm khó cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.
-
Nghịch lý lớn nhất trong cảm nhận của khách hàng về sản phẩm Mattana là gì? Đó là khoảng cách giữa chất lượng thực tế và nhận thức. Khách hàng xếp chất lượng vải là yếu tố quan trọng thứ ba (69,9%), nhưng chỉ có 48,7% nhận định vải Mattana tốt, dù NBC đầu tư hơn 11.000 thiết bị hiện đại từ Nhật Bản (85%) và Đức (10%) đạt chuẩn ISO 9002.
-
Khách hàng có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng đánh giá Mattana ra sao? Nhóm khách hàng này (chiếm 33,7% mẫu khảo sát) rất chú trọng yếu tố hình tượng và truyền thống doanh nghiệp nhưng lại đánh giá chất lượng vải và độ sang trọng của Mattana chưa tương xứng với mức giá từ 350.000 - 750.000 đồng/áo sơ mi so với các nhãn hiệu quốc tế.
-
Đâu là giải pháp cấp bách nhất giúp Mattana cải thiện hình ảnh thương hiệu? Giải pháp cấp bách nhất là tái cấu trúc thông điệp truyền thông, tập trung nhấn mạnh vào công nghệ xử lý vải cao cấp Liquid Ammonia Moisture và phom dáng chuẩn Châu Âu từ chuyên gia Lucas Hubscher, thay vì chỉ quảng bá nhận diện chung chung.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa và ứng dụng thành công mô hình CBBE của Keller để phân tích sâu sắc cấu trúc hình ảnh thương hiệu thời trang công sở Mattana.
- Xác định rõ nét thực trạng 20 liên tưởng cốt lõi thông qua dữ liệu khảo sát thực nghiệm trên 114 khách hàng cá nhân tại thị trường trọng điểm TP.HCM.
- Phát hiện điểm nghẽn chiến lược: Thế mạnh kích cỡ (67,3%) và bao bì (62%) chưa bù đắp được sự thiếu hụt trong nhận thức về chất lượng vải (48,7%) và đẳng cấp thương hiệu (35,4%).
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện bao gồm truyền thông kỹ thuật vải, chuẩn hóa 23 cửa hàng nhận diện, nâng tầm đại sứ thương hiệu và tối ưu hóa khuyến mãi với lộ trình từ 6 đến 18 tháng.
- Khẳng định giá trị thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ Tổng công ty May Nhà Bè nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững thương hiệu nội địa.
Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần nhanh chóng thành lập ban chỉ đạo tái định vị thương hiệu và áp dụng ngay các giải pháp chuẩn hóa nhận diện điểm bán trong quý tới. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và nhà quản trị quan tâm có thể tiếp tục tham khảo toàn văn tài liệu để khai thác chi tiết hệ thống bảng biểu và bộ công cụ khảo sát giá trị này.