Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng website giới thiệu sản phẩm cho Công ty Ống thép 190 Hải Phòng" do sinh viên Đỗ Minh Chi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Lưu Minh Tuấn, thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh chuyển dịch mạnh mẽ của hoạt động thương mại từ phương thức truyền thống sang môi trường mạng Internet. Trong bối cảnh các doanh nghiệp thương mại và sản xuất đều tìm cách ứng dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa năng suất, quản lý dữ liệu tập trung và mở rộng thị trường, việc sở hữu một trang web giới thiệu sản phẩm và hỗ trợ giao dịch trực tuyến trở thành nhu cầu cấp thiết.

Cơ sở thực tập của đề tài là Công ty TNHH Ống thép 190, tọa lạc tại số 91, khu Cam Lộ, phường Hùng Vương, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp này tiền thân là Công ty TNHH Thương mại 190 thành lập năm 2001, sau đó mở rộng sang sản xuất ống thép từ cuối năm 2002. Công ty sở hữu quy mô mặt bằng 1,5 hecta, tổng vốn sở hữu và vốn lưu động đạt 18 triệu USD, trang bị 4 dây chuyền xẻ băng, 12 dây chuyền cán ống thép, 4 dây chuyền máy doa đầu ống và 2 dây chuyền cắt tờ nhập khẩu từ Đài Loan theo tiêu chuẩn Nhật Bản và Châu Âu. Doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng TCVN ISO 9001 - 2008 (đánh giá bởi tổ chức GIC). Mặc dù là đơn vị cung ứng vật liệu lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm (cầu Thanh Trì, đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, Trung tâm Hội nghị Quốc gia, đường vành đai 3), phương thức tiếp cận khách hàng trước đây chủ yếu phụ thuộc vào kênh trực tiếp và giao dịch truyền thống, gây tốn kém thời gian và chi phí tiếp thị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và khảo sát quy trình nghiệp vụ giới thiệu sản phẩm, tiếp nhận đơn yêu cầu tại Công ty TNHH Ống thép 190.
  2. Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin phục vụ quảng bá sản phẩm ống thép công nghiệp, bao gồm mô hình phân rã chức năng (BFD), mô hình luồng dữ liệu (DFD) và mô hình dữ liệu quan niệm (ERD).
  3. Hiện thực hóa hệ thống bằng việc xây dựng website hoàn chỉnh với giao diện trực quan, cho phép người dùng tra cứu thông số kỹ thuật, gửi biểu mẫu liên hệ đặt hàng và cung cấp giao diện quản trị (Admin) để cập nhật danh mục, sản phẩm, tin tức, hình ảnh.
  4. Đóng gói và hướng dẫn cài đặt, cấu hình hệ thống trên môi trường máy chủ web nội bộ hoặc hosting.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình quản lý thông tin sản phẩm ống thép và thông tin liên hệ của khách hàng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Công ty TNHH Ống thép 190 tại Hải Phòng; phạm vi nghiệp vụ giới hạn ở việc quảng bá, giới thiệu danh mục sản phẩm, đăng tải tin tức và tiếp nhận thông tin yêu cầu đặt hàng của khách hàng (chưa bao gồm khâu thanh toán trực tuyến do giá trị đơn hàng cơ khí lớn, thanh toán vẫn xử lý theo hợp đồng kinh tế truyền thống).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng lý thuyết hệ thống thông tin quản lý, trọng tâm là lý thuyết về Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS - Database Management System) và kiến trúc ứng dụng web hướng dữ liệu. Trong phần cơ sở lý thuyết, tác giả hệ thống hóa các nhóm ngôn ngữ cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn:

  • Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL - Data Definition Language): Chịu trách nhiệm thiết lập lược đồ, bảng, chỉ mục và ràng buộc, bao gồm các lệnh thao tác như Create, Alter, Drop, Truncate, Rename, Comment.
  • Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML - Data Manipulation Language): Thực hiện truy vấn và cập nhật dữ liệu với các lệnh Select, Insert, Update, Delete, Merge, Call, Explain Plan, Lock Table.
  • Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu (DCL - Data Control Language): Cấp phát và thu hồi quyền hạn truy cập của người dùng với hai lệnh chính là Grant và Revoke.
  • Ngôn ngữ điều khiển giao dịch (TCL - Transaction Control Language): Quản lý tính toàn vẹn của các giao dịch logic với hai thao tác cơ bản Commit và Rollback.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai xuyên suốt đồ án:

  • Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu: Tìm hiểu cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên do Chủ tịch Ngô Hữu Hòa đứng đầu cùng 6 phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật Sản xuất, Phòng Hành chính, Phòng Kho, Phòng Vận tải, Phòng Kế toán), đồng thời tổng hợp các thông số kỹ thuật của các dòng sản phẩm ống thép thực tế.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng cấu trúc: Sử dụng biểu đồ phân rã chức năng để phân chia các phân hệ nghiệp vụ; sử dụng biểu đồ luồng dữ liệu ở 3 cấp độ (mức ngữ cảnh, mức đỉnh, mức dưới đỉnh) để mô hình hóa sự luân chuyển thông tin giữa các tác nhân (Khách hàng, Admin) và kho dữ liệu; sử dụng sơ đồ thực thể liên kết (ERD) để biểu diễn cấu trúc dữ liệu quan niệm.
  • Phương pháp thực nghiệm phần mềm: Cài đặt và kiểm thử chức năng trực tiếp trên nền tảng máy chủ thử nghiệm thông qua bộ công cụ phát triển phần mềm nguồn mở.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm hồ sơ năng lực sản xuất của Công ty TNHH Ống thép 190, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp (tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3466-2010), cùng các bản báo cáo sản lượng tiêu thụ thực tế của doanh nghiệp.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống website được xây dựng theo mô hình ứng dụng web động dựa trên nền tảng công nghệ mã nguồn mở (LAMP/WAMP):

  • Ngôn ngữ lập trình phía máy chủ: PHP (khuyến nghị phiên bản 7.0).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL, hỗ trợ đa người dùng, đa luồng, được quản lý qua công cụ phpMyAdmin.
  • Môi trường phát triển tích hợp (IDE): PHP Designer 8 (tích hợp bộ soạn thảo HTML5, CSS3, JavaScript, hỗ trợ phân tích cú pháp và gỡ lỗi).
  • Cơ chế trình diễn giao diện: Sử dụng công cụ mẫu (template engine) dựa trên cú pháp thẻ của Smarty để nhúng các module xử lý nội dung độc lập.

Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ được chuẩn hóa nhằm lưu trữ toàn bộ thực thể nghiệp vụ:

Tên bảng Khóa chính Khóa ngoại Mục đích lưu trữ và mô tả thuộc tính
Admin id (int) Không Lưu tài khoản quản trị: name, full_name, avatar, password, created_at.
Catalogues id (int) Không Phân loại tin tức: title, alias, description, image, status (tinyint).
News id (int) category_id Nội dung tin tức: title, alias, category_id, description, content, images.
Products id (int) category_id Danh mục sản phẩm ống thép: title, alias, category_id, description, content, images, price (float).
User id (int) Không Thông tin khách hàng truy cập: username, full_name, email, mobile, address, created_at.
Order id (int) Không Thông tin đơn yêu cầu: username, title, email, mobile, address, content, created_at.
Order_products id (int) order_id, products_id Bảng trung gian giải quyết quan hệ nhiều - nhiều giữa Đơn yêu cầu và Sản phẩm.
User_news id (int) user_id, news_id Bảng trung gian giải quyết quan hệ nhiều - nhiều giữa Khách hàng và Tin tức.

Mối quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu được thiết lập chặt chẽ:

  • Quan hệ 1 - N: Admin quản lý Order, Admin quản lý Products, Admin quản lý Catalogues, Catalogues chứa News, User tạo Order.
  • Quan hệ N - N: Order liên kết với Products qua bảng phụ Order_products; User tương tác với News qua bảng phụ User_news.

Hệ thống giao diện được phân tách thành hai phân hệ độc lập:

  1. Phân hệ người dùng (Front-end): Gồm Trang chủ (sử dụng 3 tone màu chủ đạo đỏ, đen, trắng theo nhận diện thương hiệu công ty), Trang giới thiệu, Trang sản phẩm, Trang tin tức, Trang quy trình sản xuất, Trang tuyển dụng và Trang liên hệ. Khách hàng có thể tra cứu 6 chủng loại sản phẩm chính gồm: Ống thép Oval, Xà gồ C, Ống thép hộp mạ kẽm, Ống thép hộp đen, Ống thép tròn mạ kẽm, Ống thép tròn đen. Tại trang chi tiết sản phẩm, hệ thống hiển thị các thông số kỹ thuật (xuất xứ vật liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật JIS G3466-2010, kích thước từ 8x16mm đến 30x70mm hoặc 10x10mm đến 100x100mm, độ dày thành ống, chiều dài) và form nhập liệu để khách hàng gửi yêu cầu trực tiếp.
  2. Phân hệ quản trị (Back-end / Admin): Cho phép quản trị viên đăng nhập hệ thống để thực hiện các thao tác Thêm, Sửa, Xóa và phân loại dữ liệu đối với 5 module chức năng: Quản lý tài khoản, Quản lý sản phẩm, Quản lý đơn hàng, Quản lý tin tức và Quản lý hình ảnh. Bảng điều khiển tích hợp công cụ xuất dữ liệu danh sách sang các định dạng Copy, Excel, CSV, PDF.

Về cấu trúc mã nguồn, hệ thống áp dụng cơ chế phân tách các khối giao diện thông qua cú pháp {include php file="..."} để tái sử dụng mã nguồn tại các phân đoạn như slide banner, danh sách sản phẩm trang chủ (products.php), thư viện ảnh (galleries.php) và tin tức mới nhất (latest_news.php). Các hình ảnh đối tác, banner quảng cáo cố định ít thay đổi được lập trình nhúng trực tiếp (hard-coded) trong cấu trúc HTML để giảm tải truy vấn cơ sở dữ liệu và tiết kiệm tài nguyên máy chủ.

Yêu cầu phần cứng và phần mềm để cài đặt, triển khai hệ thống:

  • Phần cứng: Máy tính tối thiểu trang bị vi xử lý Celeron trở lên, dung lượng RAM từ 2GB trở lên, dung lượng đĩa cứng trống tối thiểu 512MB.
  • Phần mềm: Hệ điều hành Windows hoặc Linux, máy chủ web Apache, bộ gõ Unikey, trình soạn thảo Notepad, trình duyệt web tiêu chuẩn.
  • Cấu hình triển khai: Tải toàn bộ mã nguồn lên thư mục gốc của hosting/máy chủ, nhập tệp tin cơ sở dữ liệu mẫu vào phpMyAdmin, sau đó khai báo các tham số kết nối cơ sở dữ liệu tại tệp webconfig ở thư mục gốc và tệp webconfig bên trong thư mục quantri.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 giới thiệu chi tiết về đơn vị thực tập - Công ty TNHH Ống thép 190 tại Hải Phòng, từ lịch sử hình thành (tiền thân thành lập năm 2001, chuyển sang sản xuất ống thép cuối năm 2002), diện tích nhà xưởng (1,5 ha), năng lực tài chính (18 triệu USD vốn sở hữu và lưu động), quy trình công nghệ nhập khẩu Đài Loan đến cơ cấu tổ chức do Chủ tịch Ngô Hữu Hòa điều hành. Tiếp đó, tác giả phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp, khẳng định lợi ích của số hóa hồ sơ, truy cập từ xa và tự động hóa quy trình. Tác giả trình bày tổng quan lý thuyết về hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS), phân tích chi tiết 4 thành phần ngôn ngữ dữ liệu (DDL, DML, DCL, TCL). Cuối chương, đề tài nêu rõ lý do chọn đề tài xuất phát từ đặc thù thị trường ống thép có biên lợi nhuận lớn nhưng đòi hỏi kênh quảng bá hiện đại, từ đó xác lập mục tiêu, phạm vi nghiên cứu và 3 yêu cầu cốt lõi đối với website (giao diện đẹp mắt phù hợp thương hiệu, trang chủ làm nổi bật sản phẩm và uy tín doanh nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin liên hệ).

CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

Chương 2 tập trung khảo sát quy trình nghiệp vụ mua bán ống thép trên thực tế. Do ống thép là sản phẩm công nghiệp có khối lượng và giá trị lớn, quy trình bán hàng qua web được xây dựng theo cơ chế: khách hàng xem thông tin kỹ thuật, sau đó chủ động liên hệ qua điện thoại/email hoặc gửi form yêu cầu trên web để nhân viên kinh doanh liên lạc tư vấn trực tiếp; việc thanh toán và giao nhận vẫn áp dụng phương thức truyền thống. Tác giả xác định 3 nhóm chức năng chính của website: quản lý hệ thống, quản lý - giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm sản phẩm. Chương này cũng phân tích chi tiết hai vai trò tương tác là Khách hàng và Quản trị viên (Admin), đồng thời quy hoạch bố cục 7 trang chức năng chính (Trang chủ, Giới thiệu, Sản phẩm, Tin tức, Quy trình, Tuyển dụng, Liên hệ). Phần cuối chương đánh giá ưu - nhược điểm của môi trường phát triển đã chọn gồm ngôn ngữ PHP 7.0, phần mềm biên dịch PHP Designer 8 và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL trên nền tảng LAMP.

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

Chương 3 thiết lập các mô hình phân tích cấu trúc của hệ thống phần mềm:

  • Biểu đồ phân cấp chức năng (BFD): Hệ thống được phân rã thành 5 phân hệ chính gồm Quản lý tài khoản (Đăng nhập, Đăng xuất), Quản lý sản phẩm (Thêm, Sửa, Xóa), Quản lý đơn hàng (Tiếp nhận, Phân loại, Xử lý yêu cầu), Quản lý tin tức (Thêm, Sửa, Xóa tin tức và danh mục) và Quản lý hình ảnh (Cập nhật ảnh sản phẩm, đối tác).
  • Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD): Trình bày chi tiết luồng thông tin qua Biểu đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh (mô tả tương tác giữa hệ thống với Khách hàng và Admin), Biểu đồ luồng dữ liệu mức đỉnh và 5 biểu đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh tương ứng với từng chức năng quản lý cụ thể.
  • Mô hình dữ liệu quan niệm (ERD): Xác định 6 thực thể nền tảng bao gồm Admin, Catalogues (Danh mục tin tức), News (Tin tức), Products (Sản phẩm ống thép), User (Khách hàng) và Order (Đơn yêu cầu). Tác giả làm rõ bản số và mối quan hệ giữa các thực thể, chỉ ra tính chất 1 - N giữa danh mục với tin tức, 1 - N giữa khách hàng với đơn yêu cầu, 1 - N giữa admin với các bảng nghiệp vụ, cùng các quan hệ N - N giữa đơn yêu cầu với sản phẩm và giữa khách hàng với tin tức.

CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 4 cụ thể hóa kết quả phân tích thành thiết kế kỹ thuật chi tiết:

  • Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý: Đặc tả cấu trúc chi tiết của 8 bảng dữ liệu (Admin, News, Catalogues, Products, User, Order, Order_products, User_news) kèm tên trường, kiểu dữ liệu, độ dài và khóa chính/ngoại.
  • Thiết kế giao diện: Trình bày ảnh chụp màn hình và mô tả các giao diện thực thi của hệ thống, bao gồm Giao diện trang chủ, Form đăng nhập Admin, Giao diện danh mục sản phẩm, Giao diện chi tiết thông số ống thép (hiển thị xuất xứ, tiêu chuẩn JIS G3466-2010, kích thước, ứng dụng), Giao diện chi tiết bài viết tin tức, Bảng điều khiển quản lý danh sách sản phẩm và Biểu mẫu thêm mới sản phẩm.
  • Thiết kế mã nguồn module: Trích dẫn các đoạn mã nguồn cấu trúc sử dụng cú pháp Smarty template (frontend/modules/common/slide.php, products.php, galleries.php, latest_news.php) và giải thích giải pháp gắn link ảnh quảng cáo tĩnh để tối ưu hóa hiệu năng.
  • Hướng dẫn cài đặt và vận hành: Đưa ra thông số yêu cầu phần cứng, môi trường phần mềm máy chủ, quy trình cấu hình tệp webconfig tại hai phân hệ và hướng dẫn chi tiết quy trình 3 bước để quản trị viên thêm mới một sản phẩm ống thép lên website.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh một website động phục vụ giới thiệu sản phẩm và hỗ trợ kết nối khách hàng cho Công ty TNHH Ống thép 190. Hệ thống quản lý được 6 nhóm sản phẩm công nghiệp đặc trưng (Ống thép Oval, Xà gồ C, Ống thép hộp mạ kẽm, Ống thép hộp đen, Ống thép tròn mạ kẽm, Ống thép tròn đen) với các trường dữ liệu tiêu chuẩn (tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách kích thước, nguồn gốc phôi thép, độ dày). Cơ sở dữ liệu vận hành ổn định trên 8 bảng dữ liệu quan hệ, xử lý trơn tru các luồng thông tin tiếp nhận đơn yêu cầu từ khách hàng và hiển thị danh mục tin tức. Giao diện quản trị Admin cung cấp đầy đủ chức năng quản trị nội dung kết hợp tính năng xuất dữ liệu dạng Excel, CSV, PDF.

Về giải pháp nghiệp vụ, tác giả đề xuất mô hình kinh doanh kết hợp: đưa thông tin kỹ thuật chi tiết lên website để khách hàng doanh nghiệp dễ dàng khảo sát thông số từ xa, nhưng giữ nguyên khâu thương lượng và thanh toán theo phương thức truyền thống. Đây là giải pháp phù hợp với đặc thù sản phẩm ống thép công nghiệp (vốn có khối lượng lớn, giá trị cao và giá bán biến động theo thị trường nguyên liệu).

Đóng góp tự nêu của tác giả gồm việc áp dụng hiệu quả quy trình phân tích thiết kế hệ thống có cấu trúc vào một doanh nghiệp sản xuất thực tế tại địa phương, giúp đơn vị tối ưu hóa chi phí quảng cáo, giảm thiểu thời gian giao dịch so với phương thức fax hay gặp mặt truyền thống, đồng thời giúp bản thân sinh viên củng cố kiến thức chuyên ngành về lập trình web PHP/MySQL và phân tích hệ thống thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống được phản ánh trực tiếp qua phạm vi thiết kế trong văn bản:

  • Hệ thống chưa hỗ trợ thanh toán điện tử trực tuyến, chức năng đặt hàng dừng lại ở mức tiếp nhận biểu mẫu liên hệ yêu cầu tư vấn/báo giá.
  • Một số thành phần đồ họa (ảnh logo đối tác, banner quảng cáo) vẫn còn gắn cố định trong mã HTML của giao diện, chưa được module hóa hoàn toàn thành các chức năng động trong bảng điều khiển Admin, đòi hỏi can thiệp trực tiếp vào mã nguồn khi cần chỉnh sửa.
  • Hệ thống chưa có các module nâng cao như tính toán khối lượng/chi phí tự động theo quy cách đặt hàng riêng hoặc tích hợp với hệ thống phần mềm quản lý kho nội bộ của doanh nghiệp.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài (dựa trên phạm vi mở rộng hệ thống):

  • Động hóa toàn bộ các khối quảng cáo, hình ảnh slide trên giao diện thông qua bảng điều khiển quản trị.
  • Tích hợp thêm các công cụ hỗ trợ báo giá trực tuyến tự động dựa trên quy cách và bảng giá thép cập nhật theo thời gian thực.
  • Mở rộng phân hệ quản lý kho và quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm khép kín quy trình từ tiếp nhận yêu cầu đến giao kết hợp đồng và xuất hàng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin và Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các học phần Phân tích thiết kế hệ thống thông tin và Lập trình web.

Nội dung đồ án mang lại giá trị tham khảo cụ thể ở các khía cạnh:

  • Phương pháp xây dựng bộ tài liệu phân tích hệ thống hoàn chỉnh theo hướng cấu trúc kinh điển: từ phân rã chức năng (BFD), triển khai biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) nhiều cấp độ, đến xây dựng sơ đồ thực thể liên kết (ERD).
  • Cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ mẫu (8 bảng) cho một trang web giới thiệu sản phẩm và xử lý đơn yêu cầu liên hệ, đặc biệt là cách sử dụng các bảng trung gian (order_products, user_news) để giải quyết quan hệ nhiều - nhiều.
  • Cách tiếp cận xây dựng giải pháp công nghệ thông tin bám sát đặc thù ngành hàng công nghiệp nặng (kim khí, ống thép), nơi website đóng vai trò cổng thông tin kỹ thuật và tiếp nhận yêu cầu thay vì giỏ hàng thương mại điện tử tiêu dùng thông thường.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được xây dựng nhằm giải quyết nhu cầu thực tế của đơn vị nào và có quy mô ra sao?
Website được xây dựng cho Công ty TNHH Ống thép 190, địa chỉ tại số 91, khu Cam Lộ, Hùng Vương, Hồng Bàng, Hải Phòng. Doanh nghiệp hoạt động từ năm 2001, sở hữu nhà máy rộng 1,5 hecta, vốn sở hữu và vốn lưu động đạt 18 triệu USD, trang bị 12 dây chuyền cán ống thép và nhiều dây chuyền phụ trợ theo tiêu chuẩn ISO 9001 - 2008.

2. Vì sao hệ thống không tích hợp cổng thanh toán trực tuyến như các trang thương mại điện tử phổ biến?
Do đặc thù ống thép là mặt hàng công nghiệp nặng, thường được giao dịch với số lượng lớn, giá trị đơn hàng rất cao và giá cả thường thương lượng theo từng thời điểm. Vì vậy, website chỉ đóng vai trò giới thiệu thông số kỹ thuật và tiếp nhận form yêu cầu đặt hàng; các giai đoạn thương thảo hợp đồng, thanh toán và giao nhận sau đó vẫn được thực hiện theo phương thức bán hàng truyền thống.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng nào và mối quan hệ giữa Khách hàng với Đơn yêu cầu được thiết kế ra sao?
Cơ sở dữ liệu gồm 8 bảng: Admin, News, Catalogues, Products, User, Order, Order_products và User_news. Trong đó, thực thể Khách hàng (User) và Đơn yêu cầu (Order) có mối quan hệ một - nhiều (1 - N), nghĩa là một khách hàng có thể tạo nhiều đơn yêu cầu, nhưng mỗi đơn yêu cầu chỉ thuộc về duy nhất một khách hàng.

4. Hệ thống ứng dụng công nghệ và công cụ phát triển nào?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP 7.0, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL (thuộc bộ LAMP), môi trường phát triển tích hợp PHP Designer 8 (hỗ trợ HTML5, CSS3, JavaScript) và áp dụng cơ chế template engine Smarty để nạp các module mã nguồn thông qua cú pháp {include php file="..."}.

5. Tác giả đã xử lý các thành phần banner và hình ảnh quảng cáo ít thay đổi trên website như thế nào?
Đối với các hình ảnh quảng cáo của đối tác hoặc biểu tượng cố định ít thay đổi, tác giả lựa chọn phương án gắn cứng (hard-coded) đường dẫn tệp trực tiếp trong mã nguồn HTML thay vì đưa vào bảng điều khiển quản trị, nhằm mục đích tiết kiệm tài nguyên hệ thống và giảm thiểu các truy vấn không cần thiết vào cơ sở dữ liệu.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Minh Chi đã giải quyết trọn vẹn bài toán ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quảng bá và kết nối kinh doanh tại Công ty TNHH Ống thép 190 Hải Phòng. Thông qua phương pháp phân tích thiết kế hệ thống theo hướng cấu trúc, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh mô hình dữ liệu gồm 8 bảng và hiện thực hóa thành công website bằng ngôn ngữ PHP kết hợp cơ sở dữ liệu MySQL. Mặc dù các khâu thanh toán và một số thành phần giao diện tĩnh chưa được tự động hóa hoàn toàn, hệ thống đã đáp ứng tốt yêu cầu tra cứu thông số kỹ thuật ống thép và hỗ trợ quy trình tiếp nhận đơn hàng trực tuyến cho doanh nghiệp.