Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và nền kinh tế số đang tác động mạnh mẽ đến các phương thức kinh doanh tại Việt Nam. Theo đánh giá của Tập đoàn Gartner trong báo cáo năm 2016, Việt Nam lọt vào nhóm 6 địa điểm hàng đầu về dịch vụ gia công và chuyển giao công nghệ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Báo cáo năm 2017 của hãng tư vấn AT Kearney cũng xếp Việt Nam ở vị trí thứ 6 trong nhóm 55 quốc gia hấp dẫn về gia công phần mềm toàn cầu (GSLI). Đi kèm với sự phát triển của hạ tầng công nghệ, lĩnh vực thương mại điện tử ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh. Theo thống kê từ Statista, tổng doanh thu của các doanh nghiệp thương mại điện tử tại Việt Nam năm 2018 đạt mức 2,26 tỷ USD, tăng trưởng gần 30% so với năm 2017, đưa Việt Nam vào top 6 trong 10 thị trường thương mại điện tử phát triển nhất toàn cầu, xếp sau Trung Quốc, Mỹ, Anh, Nhật Bản và Đức.
Song hành với xu hướng mua sắm trực tuyến, nhu cầu tiêu dùng nông sản sạch và thực phẩm an toàn tại thị trường nội địa ngày càng gia tăng. Báo cáo của Ipsos Business Consulting năm 2016 cho thấy tính đến năm 2014, diện tích đất nông nghiệp an toàn của Việt Nam đạt 43,01 nghìn ha (tăng đáng kể so với 11,2 nghìn ha vào năm 2007), xếp thứ 56 trên 172 quốc gia trên thế giới và đứng thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, quy mô này chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trên tổng số 26,8 triệu ha đất nông nghiệp toàn quốc, tập trung tại 33/63 tỉnh, thành phố. Về khía cạnh thị trường, năm 2014, giá trị xuất khẩu thực phẩm an toàn đạt trên 550 triệu Euro, trong khi doanh thu nội địa cho mặt hàng rau quả an toàn ước tính trên 2 triệu Euro; riêng thị trường Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đạt quy mô khoảng 400 tỷ đồng/năm (theo Thanh Giang, 2018). Nghiên cứu của Nielsen (2014) chỉ ra chi tiêu dành cho sức khỏe của người tiêu dùng trong nước chiếm hơn 6% thu nhập bình quân, và 47% người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn thực phẩm tươi, tự nhiên.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ việc chuỗi cửa hàng Tomita Mart là mô hình phân phối nông sản an toàn có thật, nhưng hệ thống website ban đầu còn sơ sài, chủ yếu mang tính chất giới thiệu đơn thuần mà chưa tích hợp quy trình thương mại điện tử và các giải pháp công nghệ thông tin phục vụ bán hàng, quản lý đơn hàng. Tác giả thực hiện đề tài trong quá trình thực tập 7 tháng và làm việc chính thức tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt.
Khóa luận xác lập 7 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu các hoạt động kinh doanh trong thực tế.
- Tìm hiểu cách xây dựng một hệ thống website thương mại điện tử.
- Cách thiết kế cơ sở dữ liệu cho một website bán hàng.
- Tìm hiểu framework của PHP là Laravel.
- Tìm hiểu framework của JavaScript là Vue.
- Cách thức quản lý hệ thống: sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán, tin tức.
- Xây dựng giao diện đẹp mắt, dễ sử dụng, nâng cao trải nghiệm người dùng.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống website thương mại điện tử phục vụ quản lý và phân phối sản phẩm nông sản sạch cho thương hiệu Tomita. Phạm vi nghiên cứu về không gian được triển khai thử nghiệm tại bộ phận kỹ thuật thuộc Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt, kết nối giữa máy chủ dữ liệu nội bộ và các thiết bị khách. Phạm vi thời gian nghiên cứu và hoàn thành khóa luận là tháng 05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các kiến thức và công cụ kỹ thuật phần mềm để giải quyết bài toán nghiệp vụ bán lẻ trực tuyến:
- Kiến trúc phần mềm: Áp dụng mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller). Mô hình này chia tách phần mềm thành 3 thành phần độc lập: Model quản lý logic dữ liệu và tương tác cơ sở dữ liệu; View đảm nhiệm hiển thị giao diện và tương tác người dùng; Controller tiếp nhận yêu cầu từ View, điều hướng xử lý nghiệp vụ và cập nhật Model.
- Công nghệ nền tảng: Sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP kết hợp với Laravel Framework cho tầng xử lý phía máy chủ (backend); sử dụng thư viện/framework JavaScript Vue cho tầng giao diện người dùng (frontend); sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL để lưu trữ dữ liệu tập trung.
- Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích nghiệp vụ thực tế dựa trên khảo sát chuỗi cửa hàng Tomita Mart; phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng thông qua ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), bao gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ trình tự (Sequence Diagram); phương pháp mô hình hóa dữ liệu quan hệ để thiết lập mô hình thực thể liên kết (ERD).
- Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các chỉ số thống kê thị trường từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế và trong nước (Gartner, AT Kearney, Statista, Ipsos Business Consulting, Nielsen, tài liệu xuất bản của Thanh Giang); nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm danh mục sản phẩm, cấu trúc quản lý đơn lẻ và luồng vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế đáp ứng các yêu cầu chất lượng: hỗ trợ truy cập đa người dùng trong thời gian thực, tương thích đa nền tảng và thiết bị (smartphone, laptop, tablet), giao diện quản trị và bán hàng trực quan, đồng nhất.
Phân tích tác nhân và ca sử dụng
Hệ thống phân định quyền hạn thông qua 3 tác nhân chính:
| Tác nhân |
Định nghĩa quyền hạn |
Các chức năng chính |
| Quản trị viên (Admin) |
Tác nhân có quyền hạn cao nhất, quản lý toàn bộ hệ thống |
Đăng nhập/đăng xuất; quản lý danh mục sản phẩm; quản lý sản phẩm; quản lý đơn hàng; quản lý bài viết; quản lý khách hàng; quản lý đơn vị tính; quản lý nhà cung cấp; cấu hình thanh toán; quản lý slider; quản lý hệ thống |
| Người dùng (User) |
Khách hàng đã có tài khoản định danh trên hệ thống |
Đăng xuất; tìm kiếm và xem chi tiết sản phẩm; xem giỏ hàng; bình luận; đánh giá sản phẩm; quản lý thông tin trang cá nhân; theo dõi lịch sử đơn hàng |
| Khách vãng lai (Visitor) |
Người truy cập chưa đăng nhập vào hệ thống |
Đăng ký tài khoản; tìm kiếm và xem thông tin sản phẩm, bài viết; xem và cập nhật giỏ hàng; tiến hành đặt hàng và thanh toán |
Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được xây dựng trên hệ quản trị MySQL, bao gồm 9 thực thể chính với các thuộc tính cụ thể:
| Thực thể |
Danh sách các thuộc tính |
Ý nghĩa nghiệp vụ |
SANPHAM |
ID, title, code, description, content, thumbnail, image, price, origin_price, quantity, is_bestseller, is_hot, status, unit_id, supplier_id, created_by, updated_by, updated_at, created_at |
Quản lý thông tin chi tiết, trạng thái bán và giá của nông sản |
BAIVIET |
ID, title, category_id, description, content, is_hot, is_feature, status, thumbnail, author, pseudonym, source, type, created_by, updated_by, updated_at, created_at |
Quản lý tin tức, bài viết kiến thức nông sản sạch |
DANHMUC |
ID, title, description, content, status, _lft, _rgt, thumbnail, type, created_by, updated_by, updated_at, created_at |
Phân cấp danh mục (áp dụng cấu trúc cây Nested Set với _lft và _rgt) |
DONVI |
ID, title, note, status, created_by, updated_by, updated_at, created_at |
Đơn vị tính khối lượng, thể tích của nông sản |
NGUOIDUNG |
ID, name, email, password, address, city, district, ward, phone, birthday, gender, status, avatar, level, created_by, updated_by, updated_at, created_at |
Tài khoản người dùng nội bộ và quản trị viên |
HOADON |
ID, customer_id, status, user_id, total, quantity, time_intend, created_by, updated_by |
Thông tin đơn đặt hàng tổng thể |
NHACUNGCAP |
ID, email, title, description, address, phone, status, created_by, updated_by, updated_at, created_at |
Đơn vị cung cấp nguồn nông sản sạch |
KHACHHANG |
ID, email, name, address, phone, note, updated_at, created_at |
Dữ liệu khách hàng nhận hàng sau giao dịch |
DANHGIA |
MaDG, TenDG, Diem, IdSanPham, IdNguoiDang |
Điểm và nội dung đánh giá sản phẩm từ người dùng |
Các mối quan hệ liên kết (1-n) giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu:
- Danh mục - Bài viết (1-n): Một danh mục chứa nhiều bài viết, mỗi bài viết chỉ thuộc về một danh mục.
- Danh mục - Danh mục sản phẩm (1-n): Thiết lập quan hệ phân cấp đa cấp giữa các nhóm sản phẩm.
- Đơn vị - Sản phẩm (1-n): Một đơn vị tính áp dụng cho nhiều sản phẩm khác nhau.
- Hóa đơn - Chi tiết hóa đơn (1-n): Một hóa đơn bao gồm nhiều dòng chi tiết sản phẩm.
- Khách hàng - Hóa đơn (1-n): Một khách hàng có thể sở hữu nhiều hóa đơn mua hàng.
- Nhà cung cấp - Sản phẩm (1-n): Một nhà cung cấp có thể phân phối nhiều mặt hàng nông sản.
- Người dùng - Bình luận (1-n): Một người dùng có thể gửi nhiều bình luận.
- Người dùng - Hóa đơn (1-n): Một tài khoản người dùng có thể tạo nhiều đơn hàng.
- Sản phẩm - Bình luận (1-n): Một sản phẩm tiếp nhận nhiều bình luận từ các khách hàng.
- Sản phẩm - Chi tiết hóa đơn (1-n): Một sản phẩm xuất hiện trên nhiều dòng chi tiết hóa đơn.
- Sản phẩm - Danh mục sản phẩm (1-n): Một danh mục sản phẩm bao gồm nhiều mặt hàng.
Hiện thực hóa các luồng xử lý
- Luồng quản lý giỏ hàng và thanh toán: Người dùng lựa chọn sản phẩm đưa vào giỏ hàng, tùy chỉnh số lượng hoặc xóa bỏ sản phẩm. Khi chuyển sang đặt hàng, hệ thống thu thập thông tin khách hàng, địa chỉ giao hàng và phương thức thanh toán. Hệ thống hỗ trợ phương thức trả tiền mặt khi giao hàng (ship COD) và tích hợp các cổng thanh toán điện tử (PayPal, VNPay).
- Luồng quản lý đơn hàng của Admin: Đơn hàng được kiểm soát qua 4 trạng thái nối tiếp: Đang chờ -> Xác nhận đơn hàng -> Đang giao -> Đã giao.
- Luồng quản lý tài khoản và tương tác: Người dùng thao tác qua các form chức năng (
FormDangNhap, FormTaiKhoan, FormSanPham, FormGioHang, FormThanhToan), các controller (Ctrl_DangNhap, ctr_Profile, ctr_Payment, Ctr_Product) điều hướng dữ liệu xuống các bảng tương ứng (tbl_Account, tbl_User, tbl_Product, tbl_bills).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu tổng quan
Chương 1 giới thiệu về Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt (thành lập vào tháng 04/2008), đơn vị tiếp nhận sinh viên thực tập. Công ty có thế mạnh về xây dựng hệ thống website thương mại điện tử và sản xuất website tự động, sở hữu các sản phẩm tiêu biểu:
- Nền tảng CMS Colombo với hơn 1.000 website thu phí hàng năm.
- Nền tảng Web.vn hợp tác với VNNIC và Hitek Việt Nam, triển khai trên 30.000 website miễn phí khai thác quảng cáo.
- Cơ sở dữ liệu Vinabase.com với gần 1 triệu bản ghi thuộc hơn 40 loại dữ liệu.
- Các dự án phần mềm cho doanh nghiệp lớn: hệ thống website và sàn thương mại điện tử Shopone.vn của Viettel; website quản lý vận đơn và thanh toán Viettelship.com của Viettel Post; hệ thống CSDL cho Cục Năng lượng nguyên tử, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Vụ Phương pháp chế độ (Tổng cục Thống kê); giải pháp marketing trực tuyến cho hơn 200 doanh nghiệp.
Chương này phân tích tổng quan hiện trạng phát triển CNTT, thương mại điện tử và thực trạng đất nông nghiệp an toàn tại Việt Nam qua số liệu thứ cấp. Tác giả phân tích tính khả thi dự án:
- Tính khả thi kinh tế: Dự án cá nhân, tận dụng thiết bị máy tính cá nhân, phương tiện đi lại tự túc, chi phí phát sinh ban đầu gần như bằng không.
- Quy mô dự án: Dự án thực tập cá nhân do 1 thành viên thực hiện độc lập, cài đặt thử nghiệm trên máy chủ phòng ban kỹ thuật.
- Yêu cầu kỹ thuật: Lập trình viên ở trình độ cơ bản, không đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu.
Chương 1 cũng thiết lập yêu cầu nghiệp vụ và mô tả 14 chức năng chính của website: Đăng nhập; Đăng xuất; Quản lý users; Quản lý comments; Quản lý tin tức; Quản lý sản phẩm (SP hot, SP bán chạy, SP mới); Quản lý danh mục SP; Quản lý thương hiệu (nhà cung cấp); Quản lý giỏ hàng; Quản lý thanh toán (COD, PayPal, VNPay); Quản lý từ khóa; Quản lý Slider; Quản lý tiền tệ (đa tiền tệ); Quản lý SEO (SEO onpage).
Chương 2: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 2 tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống bằng các biểu đồ UML:
- Biểu đồ Use Case: Trình bày Use Case tổng quát và 3 biểu đồ chi tiết cho các tác nhân Admin, User, Visitor; các Use Case thành phần gồm Đăng nhập - Đăng xuất, Danh mục, Bài viết, Sản phẩm, Thanh toán, Trang cá nhân, Xem giỏ hàng.
- Biểu đồ hoạt động: Mô hình hóa các luồng xử lý thực tế gồm Hoạt động đăng nhập (kiểm tra tài khoản/mật khẩu), Đăng xuất, Quản lý bài viết (thêm/sửa/xóa và duyệt hiển thị bài), Quản lý giỏ hàng, Quản lý đơn hàng (cập nhật trạng thái), Quản lý người dùng (thêm, sửa, xóa, kiểm tra và hiển thị danh sách User).
- Biểu đồ trình tự: Đặc tả sự tương tác giữa tác nhân, giao diện, bộ điều khiển và cơ sở dữ liệu qua 6 biểu đồ: Trình tự đăng nhập, Trình tự quản lý trang cá nhân, Biểu đồ quản lý lịch sử đơn hàng, Trình tự quản lý sản phẩm, Trình tự quản lý tài khoản, Trình tự quản lý thanh toán.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Định nghĩa chi tiết các thực thể dữ liệu, liệt kê toàn bộ các trường thuộc tính khóa chính, khóa ngoại, thuộc tính nội dung và quan hệ liên kết 1-n giữa 9 thực thể.
Chương 3: Thử nghiệm hệ thống
Chương 3 trình bày các công cụ lập trình gồm PHP, hệ quản trị CSDL MySQL, Laravel Framework (theo mô hình MVC, có biểu đồ tăng trưởng trên Github), và Vue.js. Tác giả tiến hành thử nghiệm các luồng xử lý và xây dựng giao diện hoàn chỉnh:
- Phân hệ người dùng (Frontend): Xây dựng các giao diện trang chủ, trang sản phẩm, trang chi tiết sản phẩm, trang giỏ hàng, trang thanh toán, trang cá nhân, trang lịch sử mua hàng, trang khuyến mại, trang giới thiệu, trang hỗ trợ khách hàng, trang tin tức, trang liên hệ.
- Phân hệ quản trị (CMS Backend): Xây dựng các giao diện quản lý danh mục (danh sách, thêm mới, sửa, xóa danh mục), giao diện quản lý sản phẩm (danh sách, thêm mới sản phẩm), giao diện quản lý nhà cung cấp, giao diện quản lý đơn hàng, giao diện quản lý tài khoản và quản trị hệ thống.
- Đánh giá kết quả thử nghiệm: Hệ thống phản hồi chính xác các thao tác nghiệp vụ cơ bản về duyệt đơn hàng, lưu trữ giỏ hàng, lọc sản phẩm và cập nhật dữ liệu vào MySQL.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật và nghiệp vụ cụ thể:
- Hiện thực hóa thành công website thương mại điện tử dành cho cửa hàng nông sản sạch Tomita với hai phân hệ độc lập: cổng thông tin mua sắm trực tuyến dành cho khách hàng và cổng quản trị nội dung (CMS) dành cho quản trị viên.
- Số hóa đầy đủ 14 module chức năng nghiệp vụ, kiểm soát quy trình đơn hàng qua 4 trạng thái rõ ràng (Đang chờ, Xác nhận đơn hàng, Đang giao, Đã giao) và hỗ trợ tích hợp các phương thức thanh toán tiền mặt (ship COD) cùng cổng thanh toán online (PayPal, VNPay).
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 9 thực thể và 11 mối liên kết thực thể toàn vẹn, bảo đảm khả năng mở rộng danh mục nông sản theo cấu trúc lồng nhau (Nested Set) thông qua hai trường
_lft và _rgt.
- Đề xuất giải pháp bán hàng đa kênh cho doanh nghiệp nông sản: thay thế kênh website tĩnh sơ sài trước đây bằng một hệ thống tương tác hai chiều, cho phép khách hàng theo dõi lịch sử mua hàng, bình luận, đánh giá chất lượng sản phẩm trực tiếp.
- Đóng góp học thuật tự nêu của tác giả là việc tổng hợp và ứng dụng thành công quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng (UML) kết hợp kiến trúc MVC, framework Laravel và Vue.js vào bài toán quản trị chuỗi bán lẻ nông sản tại doanh nghiệp thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do đặc thù triển khai:
- Đây là đồ án thực tập cá nhân do 1 người thực hiện, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi phát triển chỉ dừng lại ở mức cơ bản, chưa đi sâu vào tối ưu hiệu năng cao hay kiến trúc vi dịch vụ.
- Quy mô thử nghiệm phần mềm chỉ gói gọn trong phạm vi nội bộ một phòng ban tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt kết nối tới máy chủ nội bộ, chưa được triển khai vận hành trên môi trường mạng diện rộng thực tế với tải truy cập đồng thời lớn.
- Các tính năng nâng cao như quản lý đa tiền tệ, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO onpage) và cổng thanh toán trực tuyến mới được xây dựng ở mức khung luồng nghiệp vụ và giao diện ban đầu, chưa có kiểm thử an toàn thông tin chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo mà đồ án hướng tới bao gồm:
- Hoàn thiện việc tích hợp và kiểm thử an toàn các cổng thanh toán điện tử nội địa và quốc tế.
- Tối ưu hóa sâu thuật toán tìm kiếm theo từ khóa và cấu trúc dữ liệu phục vụ SEO onpage.
- Phát triển thêm phiên bản ứng dụng di động kết nối cùng cơ sở dữ liệu để phục vụ tối đa người dùng sử dụng smartphone và tablet.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về đề tài website bán hàng trực tuyến dựa trên nền tảng PHP, Laravel và MySQL.
- Lập trình viên đang tìm hiểu cách áp dụng mô hình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng thông qua bộ biểu đồ UML (Use Case, Activity, Sequence) vào một bài toán kinh doanh bán lẻ cụ thể.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất là bảng đặc tả chi tiết 9 thực thể cơ sở dữ liệu (đặc biệt là bảng
SANPHAM, DANHMUC với cấu trúc Nested Set, và HOADON) cùng các biểu đồ trình tự quản lý đơn hàng và thanh toán.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc cơ sở đào tạo nào và người hướng dẫn là ai?
Khóa luận do sinh viên Trần Thị Ngọc Anh (Mã sinh viên: 11160544), lớp Công nghệ thông tin 58A, Viện Công nghệ thông tin và Kinh tế số - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Minh Hoàn, hoàn thành vào tháng 05/2020.
Những công nghệ chính nào được sử dụng để xây dựng website Tomita?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP kết hợp Laravel Framework theo mô hình MVC ở phía backend, thư viện JavaScript Vue ở phía frontend, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL.
Đơn hàng trên website Tomita được quản lý qua những trạng thái nào?
Theo mô tả luồng hoạt động tại Chương 1 và Chương 2, người quản trị cập nhật trạng thái đơn hàng qua 4 giai đoạn cụ thể: Đang chờ, Xác nhận đơn hàng, Đang giao, Đã giao.
Hệ thống thiết kế những hình thức thanh toán nào cho khách hàng?
Hệ thống hỗ trợ khách hàng thanh toán qua hình thức trả tiền mặt khi giao hàng (ship COD) hoặc thanh toán trực tuyến thông qua cổng PayPal, VNPay và các cổng thanh toán online khác.
Cơ sở dữ liệu của đồ án quản lý những thực thể chính nào?
Cơ sở dữ liệu bao gồm 9 thực thể chính: SANPHAM (sản phẩm), BAIVIET (bài viết), DANHMUC (danh mục), DONVI (đơn vị tính), NGUOIDUNG (người dùng hệ thống), HOADON (hóa đơn bán), NHACUNGCAP (nhà cung cấp), KHACHHANG (khách hàng giao dịch) và DANHGIA (đánh giá sản phẩm).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website thương mại điện tử cho cửa hàng nông sản sạch Tomita" đã giải quyết bài toán chuyển đổi số quy trình bán lẻ cho một cửa hàng thực phẩm an toàn thông qua việc xây dựng một hệ thống phần mềm web hoàn chỉnh. Tác giả đã hoàn thành việc khảo sát thị trường, phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML, thiết lập cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 9 thực thể và hiện thực hóa các chức năng bán hàng, quản trị trên nền tảng PHP Laravel và Vue.js. Báo cáo phản ánh trung thực kết quả thực tập tại doanh nghiệp công nghệ, cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích và phát triển ứng dụng thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ.