Nghiên Cứu Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quản Lý Khai Thác Trạm Bơm Tưới Tại Huyện Cẩm Giàng

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải thiện kết quả quản lý khai thác các trạm bơm tưới trên địa bàn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

123
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về thiên tai và biến đổi khí hậu

1.2. Tình hình thiên tai và biến đổi khí hậu trên thế giới

1.3. Tình hình thiên tai và biến đổi khí hậu tại Việt Nam

1.4. Các nghiên cứu về biến đổi khí hậu

1.4.1. Tổng quan các nghiên cứu về biến đổi khí hậu trên thế giới

1.4.2. Tổng quan các nghiên cứu về biến đổi khí hậu tại Việt Nam

1.5. Tổng quan vùng nghiên cứu

1.5.1. Đặc điểm vùng nghiên cứu

1.5.2. Hiện trạng hệ thống công trình thủy lợi (trạm bơm, kênh mương, cống, các công trình trên kênh, …)

1.6. Tổng quan về tình hình quản lý, khai thác công trình thủy lợi ở Việt Nam

1.7. Tổng quan về tình hình quản lý, khai thác công trình thủy lợi vùng nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ KHAI THÁC CÁC TRẠM BƠM TƯỚI

2.1. Thực trạng quản lý, khai thác công trình thủy lợi

2.2. Tổ chức quản lý, khai thác công trình thủy lợi

2.3. Hệ thống công trình thủy lợi phục vụ tưới trong khu vực

2.4. Đánh giá về công tác quản lý, khai thác công trình thủy lợi phục vụ tưới ở huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương

2.5. Xác định nhu cầu nước của các đối tượng dùng nước trong vùng nghiên cứu

2.6. Phân tích lựa chọn số liệu khí tượng thủy văn

2.7. Chỉ tiêu của đất trong lưu vực. Tài liệu nông nghiệp

2.8. Kết quả tính toán nhu cầu nước cho các đối tượng dùng nước trong giai đoạn hiện tại và trong điều kiện biến đổi khí hậu

2.9. Tổng nhu cầu nước của các đối tượng dùng nước hiện tại và trong điều kiện biến đổi khí hậu

2.10. Phân tích đánh giá khả năng hoạt động của các trạm bơm tưới trong điều kiện biến đổi khí hậu

2.11. Xác định các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phục vụ tưới của công trình thủy lợi

2.12. Xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả phục vụ tưới của công trình thủy lợi

2.13. Tính toán các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý khai thác các hệ thống tưới huyện Cẩm Giàng

2.14. Xác định các chỉ tiêu và đánh giá hiệu quả phục vụ tưới của công trình thủy lợi

2.15. Hệ số sử dụng nước của hệ thống kênh tưới

2.16. Hiệu quả phân phối nước tưới

2.17. Chỉ tiêu về tỷ lệ hoàn thành diện tích tưới nước

2.18. Chỉ tiêu về tỷ lệ tăng năng suất cây trồng được tưới

2.19. Chỉ tiêu tăng hệ số sử dụng đất

2.20. Chỉ tiêu giá trị sản lượng của cây trồng trên 1 m3 nước tưới

2.21. Chỉ tiêu phí dịch vụ thủy lợi – tưới nước

2.22. Tiêu chuẩn tổng hợp đánh giá hiệu quả tưới của hệ thống thủy lợi

2.23. Xu hướng quản lý, khai thác các trạm bơm tưới trong điều kiện biến đổi khí hậu

2.23.1. Phân cấp cho cơ sở

2.23.2. Huy động nhân dân tham gia ở các khâu trong quản lý, khai thác

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TRẠM BƠM TƯỚI TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN CẨM GIÀNG

3.1. Quan điểm và yêu cầu đối với công tác quản lý, khai thác các trạm bơm tưới trên địa bàn huyện Cẩm Giàng

3.2. Giải pháp chung

3.3. Hoàn thiện cơ chế chính sách

3.4. Củng cố hệ thống các trạm bơm tưới (cải tạo, nâng cấp; xây dựng mới)

3.5. Hoàn thiện bộ máy quản lý, khai thác công trình thủy lợi

3.6. Phân cấp, điều chỉnh phân cấp công trình thủy lợi; Điều chỉnh nhiệm vụ của các trạm bơm tưới

3.7. Hoàn thiện thể chế, chính sách, hướng dẫn áp dụng

3.8. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước

3.9. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức quản lý, khai thác công trình thủy lợi

3.10. Củng cố cơ sở hạ tầng thủy lợi theo hướng hiện đại hóa; Áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ trong quản lý khai thác các trạm bơm tưới

3.11. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thủy lợi và nhận thức cộng đồng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Trạm Bơm Tưới Tại Cẩm Giàng

Huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương, đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý trạm bơm tưới do quá trình đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Diện tích đất nông nghiệp thu hẹp, thời tiết diễn biến bất thường, và hệ thống công trình thủy lợi xuống cấp là những vấn đề cấp bách. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hệ thống thủy lợi còn hạn chế, đòi hỏi cần có giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý trạm bơm tưới Cẩm Giàng để đảm bảo sản xuất nông nghiệp bền vững. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phù hợp là hết sức cần thiết để ứng phó với những thách thức này.

1.1. Hiện Trạng Hệ Thống Trạm Bơm Tưới Cẩm Giàng

Hệ thống công trình thủy lợi tại Cẩm Giàng đã được xây dựng từ lâu, nhiều máy móc thiết bị đã cũ và lạc hậu, dẫn đến hiệu suất thấp. Nguồn kinh phí đầu tư xây dựng, cải tạo nâng cấp công trình còn hạn chế, thiếu đồng bộ. Công tác quản lý khai thác công trình còn nhiều bất cập, gây ra tình trạng thiếu nước vào mùa khô và úng ngập vào mùa mưa. Hệ thống sông trục, kênh mương nội đồng bị bồi lắng, không được nạo vét thường xuyên, gây khó khăn cho việc dẫn nước tưới tiêu.

1.2. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Nguồn Nước Tưới

Biến đổi khí hậu làm thay đổi thời vụ và cơ cấu cây trồng, dẫn đến hệ số tưới và hệ số tiêu tăng lên. Tình trạng hạn hán và lũ lụt diễn ra thường xuyên hơn, gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp. Theo tính toán, nhiệt độ trung bình ở Việt Nam có thể tăng lên 3°C và mực nước biển có thể dâng 1,0 m vào năm 2100, gây ngập lụt nghiêm trọng cho các vùng đồng bằng ven biển.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Hiệu Quả Trạm Bơm Tưới

Việc quản lý hiệu quả trạm bơm tưới tại Cẩm Giàng đối mặt với nhiều thách thức. Tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng làm thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Thời tiết, khí hậu, thủy văn biến đổi bất lợi, thời vụ và cơ cấu cây trồng thay đổi làm hệ số tưới, hệ số tiêu tăng lên. Hệ thống công trình thủy lợi được xây dựng đã lâu, máy móc, thiết bị của nhiều công trình thủy lợi đã cũ rão, lạc hậu, hiệu suất thấp. Nguồn kinh phí đầu tư xây dựng, cải tạo nâng cấp công trình còn hạn chế, thiếu đồng bộ và công tác quản lý khai thác công trình còn hạn chế.

2.1. Thiếu Nước Tưới Tiêu và Úng Ngập Mùa Mưa

Tình trạng thiếu nước về mùa khô và úng ngập về mùa mưa thường xuyên xảy ra do hệ thống công trình thủy lợi xuống cấp và công tác quản lý chưa hiệu quả. Hệ thống sông trục, kênh mương nội đồng bị bồi lắng không được nạo vét thường xuyên dẫn đến việc thu hẹp mặt cắt gây khó khăn trong việc dẫn nước tưới tiêu. Nhiều khu vực sông trục bị lấp, xây dựng nhà cửa bị thu hẹp lòng dẫn, bị ngăn dòng để chăn nuôi dẫn đến ảnh hưởng lớn về môi trường và công tác dẫn nước tưới tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp và dân sinh kinh tế trên địa bàn huyện.

2.2. Hạn Chế Về Kinh Phí và Công Nghệ

Nguồn kinh phí đầu tư cho việc cải tạo, nâng cấp và xây dựng mới các trạm bơm tưới còn hạn chế. Việc áp dụng các công nghệ tưới tiêu tiên tiến còn chậm, chưa đáp ứng được yêu cầu của sản xuất nông nghiệp hiện đại. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nước và năng suất cây trồng.

2.3. Nguồn Nhân Lực Quản Lý Trạm Bơm Còn Thiếu Chuyên Nghiệp

Đội ngũ cán bộ quản lý, vận hành các trạm bơm tưới còn thiếu kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ này chưa được chú trọng đúng mức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng vận hành, bảo trì và sửa chữa các thiết bị, công trình.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Trạm Bơm Tưới

Để nâng cao hiệu quả trạm bơm tưới Cẩm Giàng, cần có các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện cơ chế chính sách đến củng cố hệ thống công trình và nâng cao năng lực quản lý. Việc áp dụng công nghệ tưới tiêu tiên tiến, tiết kiệm nước và năng lượng là rất quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi.

3.1. Cải Tạo Nâng Cấp Hệ Thống Trạm Bơm Tưới

Cần đầu tư kinh phí để cải tạo, nâng cấp các trạm bơm tưới hiện có, đảm bảo công suất và hiệu suất hoạt động. Xây dựng mới các trạm bơm tưới ở những khu vực còn thiếu, đáp ứng nhu cầu tưới tiêu của sản xuất nông nghiệp. Áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng trạm bơm, như sử dụng bơm biến tần, hệ thống điều khiển tự động.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Tưới Tiêu Tiên Tiến

Khuyến khích áp dụng các công nghệ tưới tiêu tiên tiến, như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, tưới tiết kiệm nước. Xây dựng các mô hình trình diễn về tưới tiết kiệm nước để người dân học tập và làm theo. Sử dụng các cảm biến độ ẩm đất để điều khiển hệ thống tưới tự động, đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng.

3.3. Hoàn Thiện Cơ Chế Chính Sách Quản Lý

Rà soát, sửa đổi, bổ sung các cơ chế chính sách liên quan đến quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi. Phân cấp rõ ràng trách nhiệm quản lý cho các cấp, các ngành. Xây dựng quy chế phối hợp giữa các đơn vị liên quan trong việc quản lý, khai thác và bảo vệ nguồn nước. Có chính sách hỗ trợ trạm bơm tưới Cẩm Giàng để khuyến khích người dân tham gia vào công tác quản lý, bảo vệ công trình.

IV. Tối Ưu Hóa Vận Hành Trạm Bơm Tưới Bằng Công Nghệ IoT

Việc ứng dụng giải pháp IoT cho trạm bơm sẽ giúp tối ưu hóa trạm bơm tưới và nâng cao hiệu quả vận hành. Hệ thống giám sát trạm bơm từ xa cho phép theo dõi các thông số hoạt động của trạm bơm, như lưu lượng, áp suất, điện năng tiêu thụ. Dữ liệu này được phân tích để đưa ra các quyết định điều chỉnh hoạt động của trạm bơm, đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng và tiết kiệm năng lượng.

4.1. Điều Khiển Trạm Bơm Từ Xa Qua Ứng Dụng Di Động

Xây dựng ứng dụng di động cho phép người quản lý điều khiển trạm bơm từ xa. Ứng dụng này cho phép bật/tắt bơm, điều chỉnh lưu lượng, áp suất, và theo dõi các thông số hoạt động của trạm bơm. Điều này giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tăng tính linh hoạt trong việc điều phối nước.

4.2. Dự Báo Nhu Cầu Nước Tưới Dựa Trên Dữ Liệu Thời Tiết

Sử dụng dữ liệu thời tiết để dự báo nhu cầu nước tưới cho cây trồng. Dựa trên dự báo này, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh hoạt động của trạm bơm, đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng và tiết kiệm nước. Việc này giúp tối ưu hóa lịch tưới và giảm thiểu lãng phí nước.

4.3. Hệ Thống Cảnh Báo Sớm Sự Cố Trạm Bơm

Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm các sự cố có thể xảy ra tại trạm bơm, như mất điện, hỏng bơm, rò rỉ đường ống. Hệ thống này sẽ gửi thông báo đến người quản lý để kịp thời xử lý, tránh gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.

V. Kinh Nghiệm Quản Lý Trạm Bơm Tưới Hiệu Quả Tại Cẩm Giàng

Việc chia sẻ kinh nghiệm quản lý trạm bơm thành công là rất quan trọng để nhân rộng các mô hình hiệu quả. Các mô hình trạm bơm tưới hiệu quả cần được đánh giá và phổ biến rộng rãi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị quản lý, người dân và các đơn vị cung cấp giải pháp trạm bơm để đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống.

5.1. Mô Hình Quản Lý Trạm Bơm Tưới Cộng Đồng

Khuyến khích mô hình quản lý trạm bơm tưới cộng đồng, trong đó người dân trực tiếp tham gia vào công tác quản lý, vận hành và bảo trì trạm bơm. Điều này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của người dân và đảm bảo hoạt động bền vững của trạm bơm.

5.2. Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Cho Cán Bộ

Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực quản lý, vận hành và bảo trì trạm bơm cho đội ngũ cán bộ. Mời các chuyên gia trong lĩnh vực thủy lợi, tự động hóa, IoT để chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức mới.

5.3. Hợp Tác Với Các Đơn Vị Cung Cấp Giải Pháp

Hợp tác với các đơn vị cung cấp giải pháp trạm bơm để được tư vấn, hỗ trợ về công nghệ, thiết bị và giải pháp quản lý. Tham gia các hội thảo, triển lãm về công nghệ tưới tiêu để cập nhật thông tin và tìm kiếm các giải pháp mới.

VI. Kết Luận và Tương Lai Quản Lý Trạm Bơm Tưới Cẩm Giàng

Nâng cao hiệu quả trạm bơm tưới Cẩm Giàng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp kỹ thuật, quản lý và chính sách. Việc ứng dụng tưới tiêu thông minh Cẩm Giàng và các giải pháp IoT cho trạm bơm sẽ giúp tiết kiệm nước, năng lượng và nâng cao năng suất cây trồng. Cần có sự đầu tư thích đáng và sự tham gia tích cực của cộng đồng để đảm bảo hệ thống trạm bơm tưới hoạt động hiệu quả và bền vững.

6.1. Phát Triển Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tại Cẩm Giàng

Ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp, xây dựng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao Cẩm Giàng. Khuyến khích sản xuất các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của địa phương.

6.2. Quản Lý Nguồn Nước Tưới Bền Vững

Tăng cường quản lý nguồn nước tưới, đảm bảo cung cấp đủ nước cho sản xuất nông nghiệp và các nhu cầu khác. Xây dựng các công trình trữ nước, điều tiết nước để ứng phó với tình trạng hạn hán và lũ lụt.

6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Trạm Bơm Tưới

Tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ trạm bơm tưới Cẩm Giàng, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân tham gia vào công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi. Khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực thủy lợi, đặc biệt là các dự án ứng dụng công nghệ tưới tiêu tiên tiến.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tổng quan về thiên tai và biến đổi khí hậu Thiên tai là hiệu ứng của một tai biến tự nhiên (ví dụ lũ lụt, bão, phun trào núi lửa, động đất, hay lở đất, …) có thể ảnh hưởng tới môi trường, và dẫn tới những thiệt hại về tài chính, môi trường và/hay con người. Thiệt hại do thảm hoạ tự nhiên phụ thuộc vào khả năng chống đỡ và phục hồi của con người với thảm hoạ. Sự hiểu biết này được tập trung trong công thức: “thảm hoạ xảy ra khi rủi ro xuất hiện cùng sự dễ bị tổn thương”. Một rủi ro thiên nhiên vì thế không thể dẫn tới thảm hoạ tự nhiên tại các khu vực không dễ bị tổn thương, ví dụ những trận động đất lớn tại các khu vực không có người ở.

Thuật ngữ tự nhiên do vậy đã bị tranh cãi bởi các sự kiện đơn giản không phải là rủi ro hay thảm hoạ nếu không liên quan tới con người. Khí hậu của trái đất luôn luôn thay đổi. Trước đây, sự thay đổi này mang tính tự nhiên. Kể từ đầu thế kỷ 19 thuật ngữ biến đổi khí hậu bắt đầu được sử dụng khi nói đến những sự thay đổi khí hậu được so sánh tại thời điểm nói đến và những dự báo trong vòng khoảng 80 năm sau đó mà nguyên nhân thay đổi chủ yếu là do những hoạt động của con người gây ra hơn là những thay đổi tự nhiên trong bầu khí quyển.

Biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi trạng thái của khí hậu có thể nhận dạng được bằng việc đánh giá thay đổi của trị số trung bình và/hoặc các thay đổi thuộc tính của nó và tiếp tục tiếp diễn theo thời gian dài (tính từ thập kỷ hoặc hơn). Đối với định nghĩa của IPCC, BĐKH là bất cứ sự thay đổi nào về khí hậu theo thời gian, dù là sự thay đổi do biến đổi tự nhiên hay là do tác động của con người. Theo Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC), BĐKH là do các tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu, làm tăng thêm sự BĐKH tự nhiên. Tuy có sự khác biệt trong định nghĩa về khái niệm BĐKH, nhưng các số liệu quan trắc là các bằng chứng cho thấy sự gia tăng đáng kể về nhiệt độ không khí toàn cầu và nhiệt độ đại dương từ năm 1850 trở lại đây.

Tình hình thiên tai và biến đổi khí hậu trên thế giới 1. Tình hình thiên tai trên thế giới: Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) đã nghiên cứu số liệu từ hơn 11.000 thảm họa thiên nhiên trong nửa thế kỷ qua. Những năm 1970, trung bình mỗi năm có hơn 700 hiện tượng thiên tai, trong khi từ năm 2000 đến 2009, mỗi năm ghi nhận hơn 3.500 vụ, tương đương với khoảng 10 vụ mỗi ngày. Trong những năm 2010, trung bình mỗi năm ghi nhận 3.165 vụ thiên tai.

Số người thiệt mạng trong những năm gần đây có giảm so với thời kỳ cách đây 50 năm. Trong những năm 1970 và 1980, thảm họa tự nhiên giết chết trung bình khoảng 170 người mỗi ngày trên toàn thế giới, trong khi con số này vào năm 2010 chỉ là 40 người. Các hiện tượng như bão, lũ lụt và hạn hán là nguyên nhân gây ra nhiều ca tử vong và thiệt hại nhất trong 50 năm qua. Đáng chú ý, hơn 90% trong số khoảng 2 triệu người thiệt mạng vì thiên tai được Liên hợp quốc xác định là ở các nước đang phát triển trong khi 60% thiệt hại kinh tế lại được ghi nhận ở các nước giàu có hơn.

Nửa thế kỷ trước, các thảm họa thời tiết gây thiệt hại toàn cầu khoảng 175 triệu USD mỗi năm. Con số này tăng lên trung bình 1,38 tỷ USD trong những năm 2010. Mức độ tàn phá của các hiện tượng thời tiết cực đoan tăng dần theo thời gian là do ngày càng có nhiều người chuyển đến những khu vực có nguy cơ cao trong khi biến đổi khí hậu đang khiến thiên tai trở nên khốc liệt và diễn ra thường xuyên hơn. Biểu hiện của Biến đổi khí hậu - Xu thế nhiệt độ: Nhiệt độ bề mặt toàn cầu quan trắc được giai đoạn 2005-2016 đã tăng khoảng 0,87°C (0,76÷0,98°C) so với thời kì tiền công nghiệp (1850-1900).

Đặc biệt trong 10 năm gần đây (2009-2018), mức tăng còn nhanh hơn, đạt 1,06°C (0,95÷1,17°C). Từ năm 1975 trở lại đây tốc độ tăng trung bình của nhiệt độ bề mặt toàn cầu 0,15÷0,2°C/thập kỷ, riêng bốn thập kỷ gần đây, nhiệt độ bề mặt toàn cầu được ghi nhận là cao nhất trong khoảng thời gian từ 1850 đến nay. Theo công bố của Tổ chức Khí tượng Thế giới năm 2020, những năm nóng kỷ lục liên tiếp đều là những năm gần đây, đặc biệt là những năm trong thập kỷ thứ 2 của thế kỷ 21. Giai đoạn 2010-2019 được ghi nhận là thập kỷ nóng nhất kể từ thời kỳ tiền công 2 nghiệp và 5 năm gần đây được ghi nhận là các năm có nhiệt độ cao nhất trong 140 năm qua.

Trong đó, năm 2019 được ghi nhận là năm thứ 5 liên tiếp nóng nhất trong lịch sử khí hậu, với mức tăng nhiệt độ trung bình năm toàn cầu đạt 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. - Xu thế lượng mưa: Lượng mưa có xu thế tăng ở phần lớn các khu vực trên toàn cầu trong thời kỳ 1901-2018. Trong đó, xu thế tăng/giảm của lượng mưa giai đoạn trước 1950 có mức độ tin cậy thấp hơn giai đoạn sau. Lượng mưa trung bình toàn cầu quan trắc được giai đoạn 1980-2018 có xu thế tăng/giảm rõ ràng hơn so với các giai đoạn khác của thời kỳ 1901-2018, rõ ràng nhất ở các khu vực vĩ độ trung bình, vĩ độ cao, khu vực Trung Á và Đông Nam Á của Bắc bán cầu.

Xu thế giảm xảy ra chủ yếu ở Nam bán cầu như miền Nam Châu Phi, Châu Úc. Như vậy, biểu hiện chính của biến đổi khí hậu toàn cầu: - Nhiệt độ bề mặt toàn cầu giai đoạn 2005-2016 đã tăng khoảng 0,87°C (0,76÷0,98°C) so với thời kì tiền công nghiệp (1850-1900). - Từ năm 1975 trở lại đây nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng khoảng 0,15-0,2°C/thập kỉ. Trong bốn thập kỷ gần đây, ghi nhận được mức tăng cao nhất trong khoảng thời gian quan trắc từ năm 1850 đến nay.

- Xu thế của nhiệt độ cực trị ở vùng vĩ độ cao có đặc điểm chung là tăng nhanh hơn so với vùng vĩ độ thấp; nhiệt độ tối thấp tăng nhanh hơn so với nhiệt độ tối cao. - Số ngày và số đêm lạnh có xu thế giảm, số ngày và đêm ấm cùng với hiện tượng nắng nóng có xu thế tăng rõ rệt trên quy mô toàn cầu. - Lượng mưa trung bình toàn cầu quan trắc được trong giai đoạn 1980-2018 tăng nhanh hơn so với giai đoạn 1901-2018. - Hạn hán có xu thế biến đổi không đồng nhất trên quy mô toàn cầu, tuy nhiên, các đợt hạn xảy ra ngày càng khắc nghiệt và kéo dài hơn.

- Số lượng bão mạnh có xu thế tăng. Tình hình thiên tai và biến đổi khí hậu tại Việt Nam Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu đối với nước ta là rất nghiêm trọng, là nguy cơ hiện hữu cho mục tiêu xóa đói giảm nghèo, cho việc thực hiện các mục tiêu thiên niên kỷ và sự phát triển bền vững của đất nước. Trong những năm qua, dưới tác động của biến đổi khí hậu, tần suất và cường độ các thiên tai ngày càng gia tăng, gây nhiều tổn thất to lớn về người, tài sản, cơ sở hạ tầng, về kinh tế, văn hoá, xã hội, tác động xấu đến môi trường.

Việt Nam đã rất nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu, thể hiện qua các chính sách và các chương trình quốc gia. Theo các kết quả phân tích các số liệu cho thấy các yếu tố của khí hậu tại Việt Nam những năm trước đây có những đặc điểm dưới đây: - Nhiệt độ trung bình năm có xu thế tăng trên phạm vi cả nước, với mức tăng trung bình toàn Việt Nam 0,89°C giai đoạn 1958-2018, riêng giai đoạn 1986-2018 tăng 0,74°C; - Lượng mưa năm, tính trung bình trên phạm vi cả nước có xu thế tăng nhẹ 2,1% trong giai đoạn 1958-2018, nhưng có xu thế giảm ở các vùng khí hậu phía Bắc và tăng ở các vùng khí hậu phía Nam; - Nhiệt độ tối cao tăng trên hầu hết phạm vi cả nước, nhiều kỷ lục cao của nhiệt độ được ghi nhận trong những năm gần đây; - Số ngày nắng nóng có xu thế tăng trên phạm vi cả nước; - Số ngày rét đậm, rét hại có xu thế giảm ở các vùng khí hậu phía Bắc; - Số tháng hạn có xu thế tăng ở khu vực phía Bắc, giảm ở Trung Bộ và phía Nam lãnh thổ, trong đó tăng nhiều nhất ở Đồng bằng Bắc Bộ, giảm nhiều nhất ở Nam Trung Bộ; - Lượng mưa cực trị (Rx1day, Rx5day) có xu thế giảm nhiều ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ và có xu thế tăng nhiều ở Nam Trung Bộ và Tây Nguyên; - Số cơn bão mạnh có xu thế tăng; - ENSO: Khả năng tác động của ENSO đến thời tiết, khí hậu Việt Nam có sự gia tăng. Các nghiên cứu về biến đổi khí hậu 1. Tổng quan các nghiên cứu về biến đổi khí hậu trên thế giới - Sản phẩm của mô hình khí hậu toàn cầu (MRI-AGCM) với độ phân giải 20 km của Viện Nghiên cứu Khí tượng thuộc Cục Khí tượng Nhật Bản, trích dẫn một sản phẩm của mô hình MRI-AGCM đối với nhiệt độ cho khu vực Việt Nam theo kịch bản phát thải khí nhà kính ở mức trung bình); - Báo cáo về kịch bản biến đổi khí hậu cho Việt Nam của nhóm nghiên cứu thuộc trường Đại học Oxford, Vương quốc Anh; - Số liệu của vệ tinh TOPEX/POSEIDON và JASON 1 từ năm 1993; - Tổng hợp của IPCC về các kịch bản nước biển dâng trong thế kỷ 21 ở các báo cáo đánh giá năm 2001 và năm 2007; - Các báo cáo về nước biển dâng của Tổ chức Tiempo thuộc Đại học Đông Anh.

- Các báo cáo của IPCC đã công bố: Báo cáo đánh giá lần thứ hai (1995), lần thứ ba (2001) và lần thứ tư (2007); - Năm 2013, IPCC đã công bố Báo cáo của Nhóm 1 (Working Group 1 - WG1), một trong 3 báo cáo chính của Báo cáo AR5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quản Lý Trạm Bơm Tưới Tại Huyện Cẩm Giàng" trình bày những giải pháp thiết thực nhằm cải thiện hiệu quả quản lý các trạm bơm tưới, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng trong khu vực. Các điểm chính của tài liệu bao gồm việc áp dụng công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình vận hành và quản lý nguồn nước, cũng như tăng cường đào tạo cho nhân viên quản lý. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả là sự hiểu biết sâu sắc về cách thức cải thiện hệ thống tưới tiêu, từ đó góp phần vào việc phát triển nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và tưới tiêu, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nhu cầu nước cho diện tích cây lúa khu vực huyện Thọ Xuân tỉnh Thanh Hóa, nơi phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến nhu cầu nước tưới cho cây lúa. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước và khoảng cách mật độ cấy đến sinh trưởng phát triển lúa séng cù tại huyện Văn Chấn tỉnh Yên Bái, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây lúa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến môi trường đất bộ rễ sinh trưởng và phát triển giống lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về tác động của chế độ tưới đến sự phát triển của giống lúa cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý nước trong nông nghiệp.