Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Vicem Bỉm Sơn

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Vicem Bỉm Sơn, gồm vốn lưu động và vốn cố định.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của vốn kinh doanh

1.1.2. Kết cấu vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.2. HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.2.1. Khái niệm về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.2. Sự cần thiết nâng cao hiệu quả vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.3.1. Các nhân tố khách quan

1.3.2. Các nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM BỈM SƠN

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM BỈM SƠN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý của Công ty

2.1.3. Quy trình tổ chức sản xuất kinh doanh của Công ty

2.1.4. Thị truờng của Công ty

2.1.5. Khái quát tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty xi măng Bỉm Sơn trong 03 năm 2013 - 2015

2.1.6. Khái quát về vốn và nguồn vốn kinh doanh của Công ty Xi măng Bỉm Sơn

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM BỈM SƠN

2.2.1. Hiệu quả sử dụng vốn luu động

2.2.2. Hiệu quả sử dụng vốn cố định

2.2.3. Hiệu quả sử dụng tổng vốn kinh doanh

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ TÌNH HÌNH QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH

2.3.1. Những kết quả đạt đuợc

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM BỈM SƠN

3.1. MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG BỈM SƠN TRONG NHỮNG NĂM TỚI

3.1.1. Định huớng phát triển

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA CÔNG TY

3.2.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn luu động

3.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định

3.2.3. Các giải pháp chung đối với Công ty

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả vốn tại BCC

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, vốn kinh doanh là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với một đơn vị sản xuất quy mô lớn như Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bỉm Sơn (mã chứng khoán: BCC), việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là đòn bẩy chiến lược để khẳng định vị thế. Hiệu quả sử dụng vốn phản ánh trình độ quản lý, khả năng tận dụng các nguồn lực để tạo ra lợi nhuận cao nhất với chi phí thấp nhất. Một đồng vốn được sử dụng hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, hạ giá thành sản phẩm, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh. Đặc biệt trong ngành xi măng, một ngành thâm dụng vốn với chi phí đầu tư cho tài sản cố định và chi phí sản xuất rất lớn, việc tối ưu hóa dòng tiền và gia tăng vòng quay vốn càng trở nên cấp thiết. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Thu Hồng (2016), việc sử dụng vốn tiết kiệm và hiệu quả được đặt ra như một mối quan tâm hàng đầu của Công ty, đặc biệt sau giai đoạn khủng hoảng kinh tế - tài chính. Do đó, việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra các giải pháp khả thi là yêu cầu khách quan, giúp Vicem Bỉm Sơn không chỉ bảo toàn mà còn phát triển nguồn vốn, đảm bảo sự tăng trưởng bền vững và tối đa hóa lợi ích cho các cổ đông.

1.1. Vai trò nền tảng của vốn kinh doanh trong sản xuất xi măng

Vốn kinh doanh là điều kiện tiền đề để doanh nghiệp tiến hành hoạt động sản xuất. Nếu không có vốn, doanh nghiệp không thể mua sắm nguyên vật liệu, đầu tư máy móc, công nghệ, hay chi trả lương cho người lao động. Tại Vicem Bỉm Sơn, vốn đóng vai trò huyết mạch, đảm bảo chu trình sản xuất từ khâu khai thác nguyên liệu, nghiền clinker đến đóng bao và phân phối sản phẩm được diễn ra liên tục. Một lượng vốn đủ mạnh cho phép công ty duy trì hoạt động ổn định, thực hiện các hợp đồng lớn và đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường, tránh tình trạng gián đoạn sản xuất gây ảnh hưởng đến uy tín và doanh thu.

1.2. Sự cần thiết phải tối ưu hóa dòng tiền và cơ cấu vốn

Nền kinh tế thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nguyên tắc hạch toán kinh doanh: lấy thu bù chi và phải có lợi nhuận. Để đạt được điều này, việc tối ưu hóa dòng tiền là cực kỳ quan trọng. Dòng tiền khỏe mạnh giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, chủ động trong các cơ hội đầu tư và giảm sự phụ thuộc vào vốn vay. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu – cân bằng giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu – giúp giảm chi phí sử dụng vốn (WACC) và hạn chế quản trị rủi ro tài chính. Đây là nền tảng để gia tăng các chỉ số sinh lời quan trọng như ROEROA.

II. Phân tích thách thức trong hiệu quả vốn tại Vicem Bỉm Sơn

Dựa trên phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2013-2015, thực trạng sử dụng vốn tại Vicem Bỉm Sơn bộc lộ nhiều thách thức cần được giải quyết. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực vượt bậc trong bối cảnh khó khăn chung của ngành xây dựng, các chỉ số hiệu quả vẫn chưa thực sự ổn định. Quy mô tài sản lớn, chủ yếu là tài sản dài hạn, tạo ra áp lực lớn về khấu hao tài sản và chi phí bảo trì. Về quản lý vốn lưu động, lượng hàng tồn kho và các khoản phải thu chiếm tỷ trọng cao cho thấy vòng quay vốn còn chậm, tiềm ẩn rủi ro về dòng tiền. Cụ thể, Bảng 2.3 trong luận văn của Trịnh Thị Thu Hồng cho thấy các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng từ 33.58% tổng tài sản ngắn hạn, thể hiện tình trạng bị chiếm dụng vốn cao. Về hiệu quả sinh lời, các chỉ số quan trọng như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có sự biến động lớn, đặc biệt năm 2014 ghi nhận lợi nhuận sau thuế âm. Điều này cho thấy khả năng sinh lời của đồng vốn chưa bền vững và chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố chi phí, đặc biệt là chi phí tài chính và giá vốn hàng bán.

2.1. Đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động giai đoạn 2013 2015

Phân tích cho thấy công tác quản lý vốn lưu động tại BCC còn nhiều hạn chế. Lượng hàng tồn kho duy trì ở mức cao (chiếm khoảng 37% tài sản ngắn hạn) làm ứ đọng vốn và phát sinh chi phí lưu kho. Vấn đề nổi cộm hơn là quản lý công nợ phải thu, với số ngày thu tiền bình quân kéo dài. Nguyên nhân được chỉ ra là do một số chủ đầu tư chưa thu xếp được nguồn vốn giải ngân, khiến công ty bị chiếm dụng vốn. Tình trạng này không chỉ làm chậm vòng quay vốn mà còn tiềm ẩn rủi ro nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản và hiệu quả kinh doanh chung.

2.2. Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản cố định và chi phí

Là doanh nghiệp sản xuất xi măng, Vicem Bỉm Sơn có tỷ trọng tài sản cố định rất lớn (chiếm gần 80% tổng tài sản). Việc đầu tư vào các dây chuyền sản xuất mới giúp nâng cao công suất nhưng cũng đi kèm với gánh nặng chi phí khấu hao tài sản hàng năm và chi phí vận hành, bảo dưỡng. Việc chưa khai thác hết công suất thiết kế hoặc máy móc hoạt động kém hiệu quả sẽ trực tiếp làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản cố định. Điều này đòi hỏi công ty phải có chiến lược vận hành và bảo trì tối ưu để giảm chi phí sản xuất xi măng và gia tăng hiệu suất trên từng đồng vốn đầu tư.

2.3. Phân tích tài chính BCC qua các chỉ số ROA ROE

Các chỉ số tài chính là thước đo cuối cùng về hiệu quả sử dụng vốn. Theo Bảng 2.14 của tài liệu gốc, các chỉ số ROAROE của Vicem Bỉm Sơn trong giai đoạn 2013-2015 có sự biến động mạnh. Đặc biệt, năm 2014, cả hai chỉ số này đều âm, cho thấy hoạt động kinh doanh không hiệu quả, vốn bỏ ra không tạo ra lợi nhuận. Mặc dù có sự phục hồi ấn tượng vào năm 2015, sự thiếu ổn định này là một dấu hiệu cảnh báo. Một trong những nguyên nhân là do cơ cấu vốn chưa hợp lý với tỷ lệ nợ phải trả cao, dẫn đến chi phí lãi vay lớn, làm xói mòn lợi nhuận.

III. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động tại BCC

Để giải quyết các vấn đề tồn đọng và cải thiện sức khỏe tài chính, việc triển khai các giải pháp tập trung vào quản lý vốn lưu động là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu chính là đẩy nhanh vòng quay vốn, giải phóng lượng tiền mặt bị ứ đọng trong hàng tồn kho và các khoản phải thu, từ đó cải thiện dòng tiền và giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ khâu dự báo, mua sắm nguyên vật liệu đến chính sách bán hàng và thu hồi công nợ. Việc áp dụng các mô hình quản lý hiện đại và công cụ phân tích dữ liệu sẽ giúp Vicem Bỉm Sơn đưa ra quyết định chính xác hơn, giảm thiểu lãng phí và rủi ro. Cụ thể, công ty cần tập trung vào việc tái cấu trúc quy trình quản lý kho bãi và xây dựng lại chính sách tín dụng thương mại một cách chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường. Đây là những bước đi chiến lược để tối ưu hóa dòng tiền và nâng cao hiệu quả hoạt động trong ngắn hạn.

3.1. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho để tăng vòng quay vốn

Giải pháp cốt lõi là giảm lượng hàng tồn kho không cần thiết. Công ty cần xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu tiêu thụ chính xác hơn để lập kế hoạch sản xuất và mua sắm nguyên vật liệu hợp lý. Áp dụng các nguyên tắc quản trị tinh gọn như Just-In-Time (JIT) có thể giúp giảm thiểu lượng vật tư dự trữ. Đồng thời, cần thường xuyên rà soát, đánh giá để thanh lý các mặt hàng tồn kho chậm luân chuyển, thu hồi vốn và giải phóng không gian lưu trữ. Tăng vòng quay vốn hàng tồn kho sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

3.2. Cải thiện chính sách quản lý công nợ phải thu hiệu quả

Để giải quyết tình trạng bị chiếm dụng vốn, cần siết chặt công tác quản lý công nợ phải thu. Công ty nên xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, phân loại khách hàng để áp dụng hạn mức và thời hạn công nợ phù hợp. Đồng thời, triển khai các chính sách chiết khấu thanh toán hấp dẫn để khuyến khích khách hàng trả tiền sớm. Bộ phận kế toán và kinh doanh cần phối hợp chặt chẽ trong việc theo dõi, đôn đốc thu hồi các khoản nợ quá hạn. Việc giảm số ngày thu tiền bình quân sẽ giúp tối ưu hóa dòng tiền và giảm áp lực tài chính cho công ty.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định tại BCC

Với tỷ trọng vốn cố định chiếm phần lớn trong cơ cấu tài sản, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến lợi nhuận của Vicem Bỉm Sơn. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc vận hành máy móc mà còn bao gồm cả chiến lược đầu tư, quản lý và thanh lý tài sản. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị tạo ra trên mỗi đồng vốn đầu tư vào nhà xưởng, máy móc thiết bị, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chi phí liên quan như khấu hao tài sản, bảo trì, sửa chữa. Một kế hoạch quản lý tài sản cố định khoa học sẽ giúp công ty giảm chi phí sản xuất xi măng, nâng cao năng suất lao động và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật, sản xuất và tài chính để đảm bảo mọi quyết định từ đầu tư mới đến bảo dưỡng định kỳ đều được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên hiệu quả kinh tế.

4.1. Đánh giá và tái cơ cấu danh mục tài sản cố định

Công ty cần thực hiện kiểm kê và đánh giá lại toàn bộ tài sản cố định một cách định kỳ. Dựa trên kết quả đánh giá, cần mạnh dạn thanh lý, nhượng bán các máy móc, thiết bị lạc hậu, hiệu suất thấp hoặc không còn phù hợp với quy trình sản xuất. Nguồn vốn thu hồi từ việc thanh lý có thể được dùng để tái cấu trúc nguồn vốn hoặc đầu tư vào công nghệ mới hiệu quả hơn. Việc này giúp tinh gọn danh mục tài sản, tập trung nguồn lực vào những tài sản thực sự tạo ra giá trị, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định.

4.2. Xây dựng kế hoạch khấu hao tài sản và bảo trì tối ưu

Phương pháp và thời gian khấu hao tài sản cần được xác định hợp lý, phản ánh đúng mức độ hao mòn thực tế và tuân thủ quy định của pháp luật. Một kế hoạch khấu hao phù hợp giúp công ty phản ánh chính xác chi phí vào giá thành và thu hồi vốn đầu tư một cách hiệu quả. Song song đó, cần xây dựng lịch trình bảo trì, bảo dưỡng phòng ngừa (preventive maintenance) thay vì chờ hỏng hóc mới sửa chữa. Điều này giúp giảm thiểu thời gian dừng máy đột xuất, duy trì hiệu suất hoạt động ổn định và kéo dài vòng đời của tài sản.

V. Chiến lược toàn diện nâng cao hiệu quả vốn tại Vicem Bỉm Sơn

Bên cạnh các giải pháp cụ thể cho từng loại vốn, Vicem Bỉm Sơn cần một chiến lược tổng thể và dài hạn để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn một cách bền vững. Chiến lược này phải tác động đến cấu trúc tài chính, quy trình quản trị và năng lực của đội ngũ nhân sự. Việc xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu là nền tảng để giảm chi phí vốn và tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Đồng thời, công tác quản trị rủi ro tài chính cần được chú trọng để ứng phó với những biến động của thị trường như lãi suất, tỷ giá. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời cho việc ra quyết định. Cuối cùng, yếu tố con người vẫn là quyết định. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao nhận thức và kỹ năng quản lý tài chính cho đội ngũ từ cấp quản lý đến nhân viên trực tiếp sẽ tạo ra một văn hóa sử dụng vốn tiết kiệm và hiệu quả trong toàn doanh nghiệp.

5.1. Xây dựng cơ cấu vốn tối ưu và quản trị rủi ro tài chính

Công ty cần xem xét việc tái cấu trúc nguồn vốn nhằm giảm tỷ trọng nợ vay, đặc biệt là các khoản vay có lãi suất cao. Mục tiêu là tìm ra một cơ cấu vốn tối ưu giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay để tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC). Việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý sẽ giúp khuếch đại ROE, nhưng cũng cần đi kèm với các biện pháp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả, chẳng hạn như sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với các khoản vay ngoại tệ.

5.2. Ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực quản trị tài chính

Chuyển đổi số là một giải pháp mang tính đột phá. Việc triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp tích hợp dữ liệu từ sản xuất, kinh doanh đến tài chính, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hoạt động của công ty. Dữ liệu này là cơ sở để phân tích tài chính BCC một cách sâu sắc và đưa ra các quyết định dựa trên số liệu. Song song đó, cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về quản trị tài chính, phân tích đầu tư cho cán bộ quản lý các cấp để nâng cao chất lượng ra quyết định liên quan đến việc sử dụng vốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
600 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty cổ phần xi măng vicem bỉm sơn luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm và đặc điểm của vốn kinh doanh Trong bất kỳ điều kiện kinh tế xã hội nào, đối với bất kỳ một doanh nghiệp nào muốn tiến hành một hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD) thì một trong những yếu tố quan trọng nhất là vốn kinh doanh (VKD). Đó là điều kiện cần thiết ban đầu để đảm bảo các yếu tố đầu vào của quá trình SXKD, mua sắm nguyên vật liệu, đổi mới thiết bị công nghệ, tăng quy mô sản xuất, nâng cao chất luợng sản phẩm, tạo việc làm và thu nhập cho nguời lao động, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Theo học thuyết kinh tế cổ điển và phái cổ điển mới: Vốn là một trong các yếu tố đầu vào để SXKD. Tuy nhiên nói về vốn thì tồn tại rất nhiều quan điểm khác nhau.Samuelson: “Vốn là các hàng hóa đuợc sản xuất ra để phục vụ cho quá trình sản xuất mới, là đầu vào của hoạt động sản xuất của một doanh nghiệp (máy móc, trang thiết bị, vật tu, nguyên vật liệu. Theo David Beeg tác giả của cuốn kinh tế học cho rằng vốn bao gồm hiện vật và vốn tài chính. Vốn hiện vật là dự trữ các hàng hóa sản phẩm đã sản xuất ra để sản xuất các hàng hóa khác.

Vốn tài chính là tiền và các giấy tờ có giá của doanh nghiệp. Với định nghĩa trên, D.Begg đã đồng nhất vốn với tài sản của DN. Từ đó có thể hiểu: Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hữu hình và tài sản vô hình đuợc đầu tu vào kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. 5 Trong cơ chế thị trường, VKD có tầm quan trọng đặc biệt và trong môi trường doanh nghiệp, tầm quan trọng của nó lại được phát huy tác dụng hơn bao giờ hết.

Vốn là yếu tố đầu vào cơ bản ban đầu. Điểm khởi đầu cho một chu trình luân chuyển, nên có thể nói nó là yếu tố quan trọng nhất để tiến hành quá trình sản xuất kinh doanh. Nó là yếu tố đảm bảo cho sự hoạt động liên tục và có hiệu quả của doanh nghiệp. Chính vì thế, một công ty không thể một giây một khắc nào thiếu đi sự hiện diện của những dòng vốn lưu thông như là dòng huyết mạch để duy trì sự sống cho cơ thể.

Phát huy vai trò của vốn kinh doanh là chìa khóa để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh. Để sử dụng vốn có hiệu quả, doanh nghiệp cần phải hiểu thấu đáo các đặc trưng của vốn. Vốn có những đặc trưng cơ bản sau: - Vốn phải được biểu hiện bằng một lượng giá trị thực của những tài sản được sử dụng để sản xuất ra một lượng giá trị sản phẩm khác. - Vốn phải được tích tụ và tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy tác dụng để đầu tư vào SXKD.

Trong quá trình SXKD, các doanh nghiệp không chỉ khai thác tiềm năng về vốn sẵn có mà còn phải tìm cách huy động thêm vốn - Vốn được biểu hiện dưới hình thái tiền tệ, tuy nhiên tiền chỉ là dạng tiềm năng của vốn. Để tiền được gọi là vốn thì đồng tiền đó phải được vận động vì mục đích sinh lời - Vốn là hàng hóa đặc biệt, tách rời quyền sở hữu và quyền sử dụng, vì vây các chủ thể tạm thời thừa vốn hoặc tạm thời thiếu vốn có thể thỏa thuận để thỏa mãn nhu cầu của mình - Vốn không chỉ biểu hiện bằng tiền của những tài sản hữu hình mà còn được biểu hiện bằng tiền của những tài sản vô hình. - Vốn phải có giá trị về mặt thời gian. Nền kinh tế thị trường ảnh hưởng 6 bởi rất nhiều yếu tố nhu lạm phát, khủng hoảng.mà sức mua của đồng tiền ở những thời điểm khác nhau thì khác nhau - Vốn phải gắn với chủ sở hữu nhất định và đuợc quản lý chặt chẽ.

Tùy từng loại hình doanh nghiệp mà nguời sở hữu vốn có đồng thời là nguời sử dụng vốn hay không. Nhung trong truờng hợp nào thì vốn cũng gắn với chủ sở hữu bởi lẽ sử dụng vốn nhu thế nào sẽ liên quan đến lợi ích của mỗi doanh nghiệp. Kết cấu vốn kinh doanh của doanh nghiệp Căn cứ vào tính chất luân chuyển của vốn, VKD đuợc chia làm hai hoại là Vốn cố định và Vốn luu động 1. Vốn cố định Trong nền kinh tế thị truờng, để có đuợc các tài sản cố định cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phải đầu tu ứng truớc một luợng tiền tệ nhất định.

Số vốn doanh nghiệp ứng ra để hình thành nên tài sản cố định đuợc gọi là vốn cố định của doanh nghiệp. VCĐ là bộ phận của vốn đầu tư ứng trước để hình thành nên TSCĐ mà đặc điểm của nó là chu chuyển giá trị dần dần từng phần trong nhiều chu kỳ kinh doanh và hoàn thành một vòng chu chuyển khi tái sản xuất được TSCĐ về mặt giá trị. Quy mô của VCĐ lớn hay nhỏ sẽ quyết định đến quy mô, tính đồng bộ của TSCĐ, ảnh huởng rất lớn đến trình độ trang bị kĩ thuật và công nghệ sản xuất, năng lực sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên đặc điển kinh tế kĩ thuật của TSCĐ lại chi phối đến đặc điểm tuần hoàn và chu chuyển của VCĐ.

TSCĐ có đặc điểm là tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh; TSCĐ hữu hình giữ nguyên hình thái hiện vật ban đầu; giá trị của nó dịch chuyển dần từng phần vào giá trị sản phẩm trong các chu kỳ sản xuất. Đặc điểm này của TSCĐ đã quyết định đến đặc điểm luân chuyển VCĐ. Cụ thể, đặc điểm luân chuyển của VCĐ là: 7 - Trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, VCĐ chu chuyển giá trị dần dần từng phần và đuợc thu hồi giá trị từng phần sau mỗi kỳ kinh doanh - VCĐ tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh mới hoàn thành một vòng chu chuyển. Trong quá trình hoạt động SXKD, một phần VCĐ sẽ gia nhập vào chi phí sản xuất tuơng ứng với phần hao mòn của TSCĐ, phần còn lại của VCĐ đuợc giữ nguyên trong TSCĐ.

Trong các chu kỳ sản xuất tiếp theo, phần vốn luân chuyển dần dần tăng lên, còn phần vốn cố định lại dần dần giảm đi tuơng ứng với mức giảm dần giá trị sử dụng của TSCĐ. Quá trình ấy diễn ra đến khi TSCĐ hết thời gian sử dụng thì VCĐ hoàn thành một vòng luân chuyển. - VCĐ chỉ hoàn thành một vòng chu chuyển khi tái sản xuất đuợc TSCĐ về mặt giá trị - tức là khi thu hồi đủ tiền khấu hao TSCĐ. - VCĐ là một bộ phận quan trọng của VKD.

Để quản lý VKD có hiệu quả thì phải quản lý VCĐ có hiệu quả. Xuất phát từ đặc điểm chu chuyển của VCĐ, để quản lý VCĐ có hiệu quả, đòi hỏi phải kết hợp quản lý các hình thái giá trị và hình thái hiện vật - TSCĐ của nó. Để tiến hành SXKD, doanh nghiệp phải có các yếu tố đầu vào, trong đó không thể thiếu tu liệu lao động. Tu liệu lao động có hai loại là TSCĐ và công cụ, dụng cụ nhỏ.

Theo thông tu số 45/2013/TT-BTC ngày 24/5/2013 thì đối tuợng lao động đuợc coi là TSCĐ khi thỏa mãn 3 tiêu chuẩn sau: - Chắc chắn thu đuợc lợi ích kinh tế trong tuơng lai từ việc sử dụng tài sản đó - Có thời gian sử dụng trên 1 năm trở lên - Nguyên giá tài sản phải đuợc xác định một cách tin vậy và có giá trị từ 30.000 đồng (Ba muơi triệu đồng) trở lên TSCĐ có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có những đặc điểm và yêu cầu quản lý khác nhau nên cần phân loại để có biện pháp quản lý phù hợp. 8 Theo phương pháp phân loại TSCĐ theo hình thái biểu hiện và công dụng kinh tế thì TSCĐ của doanh nghiệp được chia làm hai loại là TSCĐ hữu hình và TSCĐ vô hình. - TSCĐ hữu hình là những TSCĐ có hình thái vật chất cụ thể do doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động SXKD như nhà cửa, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải. - TSCĐ vô hình là những tài sản không có hình thái vật chất nhưng xác định được giá trị, do DN quản lý và sử dụng trong các hoạt động sản xuất kinh doanh, cung cấp dịch vụ hoặc cho các đối tượng khác thuê phù hợp với tiêu chuẩn TSCĐ vô hình.

Thông thường, TSCĐ vô hình gồm các loại sau: quyền sử dụng đất có thời hạn, nhãn hiệu hàng hóa, quyền phát hành, phần mềm máy vi tính, bản quyền, bằng sáng chế. Phương pháp phân loại này giúp người quản lý thấy được cơ cấu đầu tư vào TSCĐ theo hình thái biểu hiện, là căn cứ để quyết định đầu tư và có biện pháp quản lý phù hợp với mỗi loại TSCĐ. Vốn lưu động Một trong những yếu tố đầu vào quan trọng khác không thể thiếu của quá trình sản xuất kinh doanh chính là đối tượng lao động. Hình thái biểu hiện của đối tượn lao động về mặt hiện vật là Tài sản lưu động (TSLĐ), về mặt giá trị là vốn lưu động (VLĐ).

TSLĐ của doanh nghiệp chia thành hai bộ phận là TSLĐ sản xuất và TSLĐ lưu thông. - TSLĐ sản xuất: gồm một bộ phận là những vật tư dự trữ để đảm bảo cho quá trình sản xuất được liên tục như nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu.và một bộ phận là những sản phẩm đang trong quá trình sản xuất như sản phẩm dở dang, bán thành phẩm. - TSLĐ lưu thông là những TSLĐ nằm trong quá trình lưu thông của 9 doanh nghiệp như thành phẩm trong kho chờ tiêu thụ, vốn bằng tiền, vốn trong thanh toán. Trong quá trình SXKD, giữa hai loại TSLĐ này luôn có sự thay thế chỗ cho nhau, vận động không ngừng nhằm đảm bảo cho quá trình tái sản xuất được tiến hành liên tục và thuận lợi.

Chính những đặc điểm này của TSLĐ đã chi phối đến đặc điểm của VLĐ. VLĐ của doanh nghiệp là số vốn ứng ra để hình thành nên các TSLĐ nhằm đảm bảo cho quá trình kinh doanh của doanh nghiệp được thực hiện thường xuyên liên tục. VLĐ luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần và được thu hồi toàn bộ, hoàn thành một vòng luân chuyển khi kết thúc một chu kỳ kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ