Tổng quan về luận án

Công tác giáo dục thể chất (GDTC) và thể dục thể thao (TDTT) trường học giữ vị trí chiến lược trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển hài hòa về phẩm chất chính trị, trí tuệ và thể chất tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Trường Đại học Quốc gia (ĐHQG) Lào—thành lập theo Nghị định số 50/TTgCP ngày 09/6/1996 của Thủ tướng Chính phủ Lào, hiện là trung tâm đào tạo đa ngành lớn nhất cả nước với 13 trường đại học thành viên, 7 viện nghiên cứu và 171 chương trình đào tạo—đồng thời là cơ quan thường trực điều hành Liên đoàn Thể thao Sinh viên Lào (Quyết định số 4757/BGD). Tuy nhiên, chương trình GDTC chính khóa hiện tại chỉ đáp ứng 90 tiết bắt buộc trong toàn khóa học, tạo nên sự thiếu hụt nghiêm trọng về lượng vận động định kỳ. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã từng cảnh báo: "Giảm hoạt động thể chất và chương trình GDTC trong trường học là một xu hướng đáng báo động trên toàn thế giới".

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng thiếu vắng một hệ sinh thái giải pháp đồng bộ và chuẩn hóa cho hoạt động TDTT ngoại khóa tại các cơ sở giáo dục đại học Lào. Trước công trình này, chưa có nghiên cứu khoa học chuyên sâu nào đánh giá toàn diện hình thái, chức năng sinh lý và thể lực sinh viên ĐHQG Lào gắn với tổ chức TDTT ngoài giờ. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (RQ):

  • RQ1: Thực trạng công tác TDTT ngoại khóa, điều kiện bảo đảm và mức độ phát triển thể chất của sinh viên ĐHQG Lào đang ở mức độ nào?
  • RQ2: Cơ sở khoa học để lựa chọn, xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả TDTT ngoại khóa thích ứng với điều kiện kinh tế - xã hội Lào là gì?
  • RQ3: Các giải pháp được can thiệp sư phạm có tạo ra bước chuyển biến có ý nghĩa thống kê đối với thể lực và kết quả học tập môn GDTC của sinh viên hay không?

Giả thuyết khoa học (H1) xác định: Nếu xây dựng được hệ thống giải pháp tổ chức TDTT ngoại khóa khoa học, phù hợp với nhu cầu, điều kiện cơ sở vật chất và đặc điểm tâm sinh lý sinh viên Lào, thì sẽ thúc đẩy mạnh mẽ phong trào rèn luyện thân thể, nâng cao rõ rệt các chỉ số thể lực và chất lượng học tập GDTC. Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Sư phạm GDTC (A.P. Novikov; L.P. Matveev), Lý thuyết Động cơ hành vi thể thao (Schiffman & Kanuk) và Quản lý chất lượng giáo dục (Nguyễn Văn Đản). Luận án được thực hiện từ tháng 01/2018 đến tháng 06/2024 với quy mô khảo sát thực trạng thể chất trên 8.000 sinh viên (4 khóa đào tạo), khảo sát thực trạng 2.000 sinh viên và tiến hành thực nghiệm sư phạm can thiệp trên 2.000 sinh viên (1.000 nam, 1.000 nữ) niên khóa 2018–2022.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và khu vực chỉ ra hai dòng nghiên cứu chủ đạo về giáo dục thể chất học đường. Dòng lý thuyết sư phạm kinh điển do A.P. Novikov (1976), L.P. Matveev (1981), Vũ Đức Thu (2000), Nguyễn Toán và Phạm Danh Tốn (2006) định hình, xác định GDTC là: "Quá trình sư phạm nhằm giáo dục và đào tạo thế hệ trẻ, hoàn thiện về thể chất và nhân cách, nâng cao khả năng làm việc và kéo dài tuổi thọ của con người". Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào mô hình hóa giải pháp quản trị hoạt động ngoại khóa tại các trường đại học, tiêu biểu là các công trình tại Việt Nam của Lê Hồng Cường (2006), Vũ Đức Văn (2008), Nguyễn Đức Thành (2012), Mai Thị Thu Hà (2014), Phùng Xuân Dũng (2017) và Nguyễn Mỹ Việt (2021).

Y văn đương đại tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn:

  • Tranh luận 1: Quan điểm hành chính hóa bắt buộc (Positivist compliance) coi TDTT ngoại khóa là phần mở rộng bắt buộc có kiểm soát điểm số đối lập với trường phái Kiến tạo tự chủ (Constructivist autonomy) nhấn mạnh tính tự nguyện, hứng thú cá nhân và mô hình câu lạc bộ tự quản.
  • Tranh luận 2: Ưu tiên đào tạo thể thao thành tích cao phục vụ các kỳ đại hội thể thao sinh viên khu vực (ASEAN University Games) đối lập với chiến lược phát triển thể thao đại chúng nhằm phổ cập chuẩn rèn luyện thân thể cho toàn thể người học.

Luận án định vị tiên phong khi kết nối hai luồng quan điểm trên vào bối cảnh thể chế đặc thù của Lào—quốc gia đang chuyển mình theo Chiến lược phát triển TDTT đến năm 2020 (Nghị định 289/CP và Chỉ thị 416/TW). So sánh với mô hình TDTT đại học tại Việt Nam (theo tiêu chuẩn đánh giá thể lực của Bộ Giáo dục và Đào tạo) và mô hình thể thao học đường tại Thái Lan (hệ thống giải đấu liên đại học của USAT), nghiên cứu tại ĐHQG Lào bổ sung bằng chứng thực nghiệm về quá trình chuyển đổi từ hình thức tập luyện tự phát, manh mún sang mô hình quản trị câu lạc bộ TDTT bán chuyên nghiệp hóa trong điều kiện nguồn lực cơ sở vật chất còn hạn chế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Phát triển và Hoàn thiện Thể chất của L.P. Matveev và Nguyễn Quang Quyền vào nhóm đối tượng thanh niên đại học các nước đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng sự thích ứng sinh học và phát triển tố chất thể lực không chỉ chịu sự chi phối của quy luật sinh học lứa tuổi (18–22 tuổi) mà còn chịu tác động quyết định bởi các thiết chế xã hội và phương thức tổ chức sư phạm ngoài giờ học chính khóa.

Đồng thời, nghiên cứu cụ thể hóa mô hình động cơ 5 giai đoạn của Schiffman & Kanuk (2001) trong tâm lý học thể thao (nhận thức nhu cầu, giảm căng thẳng, trạng thái nỗ lực, mong muốn và mục tiêu hành vi) thành khung can thiệp động lực tập luyện cho sinh viên Lào. Luận án thiết lập mối quan hệ tương hỗ hai chiều: GDTC chính khóa đóng vai trò trang bị kiến thức, kỹ năng vận động nền tảng; TDTT ngoại khóa giữ vai trò môi trường rèn luyện, củng cố kỹ năng và tối ưu hóa công năng tim phổi, tuần hoàn máu theo nguyên lý y học phương Đông: "Thông tức bất thống, thống tức bất thông" (khí huyết lưu thông tốt thì cơ thể khỏe mạnh, không bệnh tật).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết:

  • Lý thuyết Sư phạm và Huấn luyện Thể thao: Ứng dụng các nguyên tắc định mức lượng vận động, hồi phục và phát triển toàn diện 5 tố chất vận động (sức nhanh, sức mạnh, sức bền, khéo léo, mềm dẻo).
  • Lý thuyết Động cơ và Hành vi Tâm lý học đường: Giải mã đặc điểm tự ý thức và nhu cầu khẳng định bản thân của sinh viên độ tuổi 18–22 để thiết kế các hình thức tập luyện hấp dẫn.
  • Lý thuyết Quản lý Thể chế Giáo dục: Tiếp cận khái niệm câu lạc bộ thể thao học đường: "CLB là tổ chức xã hội liên kết nhóm người với mục đích giao lưu, trao đổi với nhau những vấn đề chính trị, khoa học, văn hóa, nghệ thuật, nghề nghiệp, tâm tư, tình cảm, ham muốn, hành vi, cuộc sống của con người".

Khung phân tích xác định rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng tối ưu cho các cơ sở giáo dục đại học công lập quy mô lớn, đào tạo đa ngành tại các nước đang phát triển, sở hữu nguồn ngân sách thể thao giới hạn và vận hành trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) kết hợp thiết kế can thiệp thực nghiệm sư phạm so sánh trình tự đơn (One-group pretest-posttest design) được theo dõi dọc qua 3 thời điểm: trước thực nghiệm (T0), sau 5 tháng (T1) và sau 10 tháng kết thúc thực nghiệm (T2). Thiết kế đa cấp độ bao quát từ cấp độ cá nhân người học, cấp độ câu lạc bộ bộ môn đến cấp độ điều hành toàn trường.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý thông tin bảo đảm tính chuẩn hóa và tính giá trị (validity) cao thông qua hệ phương pháp đồng bộ:

  • Mẫu khảo sát chuyên gia và giảng viên: 30 nhà quản lý, chuyên gia TDTT và 60 cán bộ, giảng viên ĐHQG Lào nhằm xây dựng và thẩm định mức độ cấp thiết, tính khả thi của các giải pháp. Hệ số tin cậy và sự đồng thuận của chuyên gia đạt mức cao (>80%).
  • Mẫu đánh giá thực trạng diện rộng: 2.000 sinh viên năm thứ ba (niên khóa 2017–2021) đã hoàn thành chương trình GDTC chính khóa.
  • Mẫu đo lường thể chất đối chuẩn 4 khóa: 8.000 sinh viên (mỗi khóa 2.000 sinh viên gồm 1.000 nam và 1.000 nữ) thuộc các khóa 2015–2019 (22 tuổi), 2016–2020 (21 tuổi), 2017–2021 (20 tuổi) và 2018–2022 (19 tuổi).
  • Mẫu thực nghiệm sư phạm: 2.000 sinh viên khóa 2018–2022 (1.000 nam, 1.000 nữ) được can thiệp hệ thống 03 giải pháp trong 10 tháng.

Hệ thống test kiểm tra sư phạm và y học được chuẩn hóa theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và Bộ Giáo dục và Thể thao Lào, bao gồm:

  • Chỉ số hình thái và chức năng sinh lý: Chiều cao đứng (cm), Cân nặng (kg), Chỉ số BMI ($kg/m^2$), Lực bóp tay thuận (kG), Dung tích sống phổi (DTS - ml).
  • Tố chất thể lực: Chạy 30m xuất phát cao (sức nhanh), Bật xa tại chỗ (sức mạnh bộc phát chân), Nằm ngửa gập bụng 30s đối với nữ / Co tay xà đơn đối với nam (sức mạnh bền cơ thân), Chạy con thoi 4x10m (khéo léo), Chạy 1500m nam / 800m nữ (sức bền chung).

Data và phân tích

Số liệu được xử lý bằng các thuật toán thống kê chuyên dụng trên máy tính. Các tham số thống kê cơ bản được xác định gồm: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($\sigma$), Hệ số biến thiên ($C_v$), Nhịp độ tăng trưởng ($W%$) theo công thức Brody. Sự sai khác giữa các thời điểm đo lường trước và sau thực nghiệm được kiểm định qua tiêu chuẩn $t$-Student với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$ và $p < 0.01$.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Phát hiện 1 (Thực trạng hạn chế): Mức độ chuyên cần tập luyện TDTT ngoại khóa của sinh viên ĐHQG Lào rất thấp; chỉ có 18.2% sinh viên tập luyện thường xuyên (>=3 buổi/tuần). Hình thức tập luyện chủ yếu mang tính tự phát cá nhân (chiếm 64.5%), thiếu sự hướng dẫn chuyên môn của giảng viên. Nguyên nhân chủ yếu do cơ sở vật chất thiếu thốn (93.3% chuyên gia đánh giá là rào cản lớn nhất), kinh phí hạn hẹp và nhận thức về vai trò TDTT chưa đầy đủ.
  • Phát hiện 2 (Bất cập về thể chất sinh viên Lào): Kết quả kiểm tra 8.000 sinh viên 4 khóa cho thấy các chỉ số hình thái, dung tích sống phổi và tố chất thể lực của sinh viên ĐHQG Lào thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) so với người Việt Nam cùng lứa tuổi và chuẩn thể lực của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tỷ lệ sinh viên không đạt tiêu chuẩn phân loại thể lực chiếm tới 28.5% ở nam và 34.2% ở nữ.
  • Phát hiện 3 (Hệ thống giải pháp khoa học gồm 03 giải pháp và 07 biện pháp cụ thể):
    • Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức, động cơ và đổi mới hình thức tổ chức tập luyện TDTT ngoại khóa (thành lập và phát triển hệ thống CLB thể thao theo sở thích; đa dạng hóa hình thức tự tập có hướng dẫn).
    • Giải pháp 2: Đổi mới nội dung, phương pháp và đa dạng hóa hoạt động thi đấu TDTT ngoại khóa (lựa chọn các môn thể thao sinh viên yêu thích như bóng đá, cầu lông, bóng chuyền, pétanque; tích hợp bài tập bổ trợ phát triển sức bền và sức mạnh; tổ chức đại hội thể thao cấp trường và giao lưu thường niên).
    • Giải pháp 3: Tăng cường các điều kiện bảo đảm chất lượng hoạt động TDTT ngoại khóa (quy hoạch cải tạo sân bãi, bổ sung trang thiết bị dụng cụ; chuẩn hóa đội ngũ hướng dẫn viên, cộng tác viên sinh viên; xây dựng quy chế quản lý và huy động nguồn lực xã hội hóa).
  • Phát hiện 4 (Hiệu quả can thiệp đột phá): Sau 10 tháng thực nghiệm trên 2.000 sinh viên khóa 2018–2022, tất cả các chỉ số chức năng sinh lý và thể lực đều có sự tăng trưởng vượt bậc với mức ý nghĩa $p < 0.001$:
    • Dung tích sống tăng từ $3.810 \pm 285$ ml lên $4.215 \pm 260$ ml ở nam ($W = 10.09%$) và từ $2.620 \pm 195$ ml lên $2.940 \pm 180$ ml ở nữ ($W = 11.51%$).
    • Thành tích chạy 1500m nam rút ngắn từ $6.45 \pm 0.42$ phút xuống $5.58 \pm 0.35$ phút; chạy 800m nữ rút ngắn từ $4.25 \pm 0.38$ phút xuống $3.52 \pm 0.28$ phút.
    • Tỷ lệ sinh viên xếp loại rèn luyện thể lực Tốt và Đạt tiêu chuẩn tăng từ 68.5% lên 91.2%; kết quả học tập môn GDTC đạt loại Giỏi tăng 18.4%, loại Yếu giảm từ 12.3% xuống còn 1.8%.

Implications đa chiều

Về mặt lý luận, nghiên cứu khẳng định mô hình CLB thể thao ngoại khóa tự quản có hướng dẫn là mắt xích trung gian tối ưu chuyển hóa tri thức sư phạm thành năng lực thể chất bền vững. Về mặt thực tiễn và chính sách, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Giáo dục và Thể thao Lào trong việc ban hành khung hướng dẫn tổ chức hoạt động thể thao ngoại khóa trên toàn hệ thống giáo dục đại học, hiện thực hóa mục tiêu Chiến lược phát triển TDTT quốc gia đến năm 2020 và tầm nhìn 2030.

Limitations và Future Research

Luận án ghi nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Giới hạn không gian: Nghiên cứu tập trung tại các cơ sở đào tạo của ĐHQG Lào tại thủ đô Viêng Chăn, chưa mở rộng ra các trường đại học khu vực phía Bắc (Đại học Souphanouvong) hay phía Nam (Đại học Champasack).
  • Giới hạn phương pháp: Thiết kế thực nghiệm so sánh trình tự đơn trước - sau trên một quần thể lớn tuy phản ánh chính xác xu hướng chung nhưng chưa thiết lập nhóm đối chứng song song tuyệt đối do yêu cầu bảo đảm quyền lợi học tập và tham gia phong trào đồng đều cho toàn khóa sinh viên.
  • Giới hạn thời gian: Quá trình theo dõi dừng lại ở mốc 10 tháng, chưa đánh giá mức độ duy trì thói quen tập luyện thể thao sau khi sinh viên tốt nghiệp ra trường.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào 4 hướng:

  • Hướng 1: Khảo sát và chuyển giao mô hình giải pháp sang các trường đại học vùng và hệ thống cao đẳng sư phạm trên toàn nước Lào.
  • Hướng 2: Xây dựng ứng dụng số (Digital Health & Sport Tracking App) để quản lý lịch tập luyện, giám sát khối lượng vận động và tự động hóa đánh giá thể lực sinh viên.
  • Hướng 3: Nghiên cứu can thiệp tích hợp giữa chế độ dinh dưỡng học đường và lượng vận động ngoại khóa nhằm cải thiện thể hình thanh niên Lào.
  • Hướng 4: Đánh giá tác động dọc (longitudinal study) về năng suất lao động và khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp có thói quen rèn luyện thân thể.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra dấu ấn học thuật rõ nét với tư cách là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện về TDTT ngoại khóa tại CHDCND Lào, mở đường cho các nghiên cứu tiếp nối về khoa học thể thao và quản lý giáo dục. Về mặt chính sách, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cốt lõi cho Bộ Giáo dục và Thể thao Lào trong việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở vật chất TDTT học đường và cơ chế đầu tư ngân sách. Đối với nhà trường, ĐHQG Lào đã chuẩn hóa quy trình điều hành của Liên đoàn Thể thao Sinh viên Lào, tạo nguồn vận động viên nòng cốt chất lượng cao tham dự các kỳ Đại hội Thể thao Sinh viên Đông Nam Á (ASEAN University Games) và Đại hội Thể thao Toàn quốc Lào. Về mặt xã hội, mô hình thúc đẩy lối sống lành mạnh, giảm thiểu các tệ nạn xã hội trong giới trẻ và nâng cao tầm vóc nguồn nhân lực tương lai của đất nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống dữ liệu nhân trắc, thể lực chuẩn hóa của 8.000 sinh viên Lào và khung phương pháp luận nghiên cứu can thiệp sư phạm thực nghiệm chuẩn mực.
  • Giảng viên GDTC và Ban Quản lý Đại học: Được trang bị cẩm nang 03 giải pháp và 07 biện pháp tổ chức phong trào, thiết kế giáo án câu lạc bộ và tiêu chí kiểm tra đánh giá năng lực thể chất.
  • Cơ quan hoạch định chính sách giáo dục Lào: Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế, chỉ thị và định mức kinh phí cho công tác TDTT học đường.
  • Sinh viên ĐHQG Lào: Trực tiếp thụ hưởng môi trường rèn luyện thể chất đa dạng, cải thiện sức khỏe, nâng cao kết quả học tập và hình thành thói quen rèn luyện thân thể suốt đời.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng Lý thuyết Phát triển Thể chất của L.P. Matveev bằng việc chứng minh cơ chế tích hợp hữu cơ giữa GDTC nội khóa pháp quy và TDTT ngoại khóa tự nguyện trong bối cảnh thể chế của một quốc gia đang phát triển tại Đông Nam Á, thiết lập mô hình can thiệp hành vi thể thao dựa trên cấu trúc động cơ của Schiffman & Kanuk.

  2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước? So với các nghiên cứu của Lê Hồng Cường (2006) hay Nguyễn Đức Thành (2012) vốn chủ yếu dùng phương pháp điều tra xã hội học định tính hoặc cỡ mẫu nhỏ, luận án đã triển khai đo lường thực chứng quy mô lớn trên 8.000 sinh viên ở 4 độ tuổi liên tiếp và tiến hành thực nghiệm can thiệp sư phạm theo dõi dọc 10 tháng trên 2.000 đối tượng với hệ thống 10 chỉ số kiểm tra sinh lý - thể lực chuẩn hóa.

  3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù điều kiện sân bãi và dụng cụ tập luyện tại ĐHQG Lào rất thiếu thốn, nhưng khi chuyển đổi mô hình tổ chức từ tập luyện tự do sang câu lạc bộ tự quản có định hướng của giảng viên, nhịp độ tăng trưởng dung tích sống phổi và sức bền chung của sinh viên nữ ($W = 11.51%$) lại đạt mức cao hơn cả sinh viên nam ($W = 10.09%$).

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình 3 bước can thiệp: Bước 1 (Tổ chức phân loại sở thích và thành lập CLB), Bước 2 (Triển khai giáo án tập luyện bổ trợ và khung thi đấu định kỳ), Bước 3 (Kiểm tra y học - sư phạm định kỳ 5 tháng và 10 tháng) cùng bộ công cụ câu hỏi khảo sát và tiêu chuẩn đánh giá thể lực chi tiết trong phần phụ lục.

  5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (2024–2026: Chuẩn hóa mô hình CLB thể thao tại 13 trường thành viên ĐHQG Lào); Giai đoạn 2 (2026–2030: Chuyển giao mô hình cho toàn bộ các trường đại học tại Lào và tích hợp nền tảng số theo dõi thể lực); Giai đoạn 3 (2030–2034: Đánh giá tác động dọc đối với sức khỏe cộng đồng và năng suất lao động của cựu sinh viên trên quy mô quốc gia).

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung hoàn thiện cơ sở lý luận về quản lý và phát triển hoạt động TDTT ngoại khóa trong hệ thống giáo dục đại học, khẳng định vai trò then chốt của TDTT ngoài giờ trong việc nâng cao thể chất người học.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng TDTT ngoại khóa tại ĐHQG Lào, chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ sở vật chất, tỷ lệ chuyên cần thấp (18.2%) và sự tụt hậu về các chỉ số thể lực của sinh viên Lào so với chuẩn khu vực.
  3. Lựa chọn và xây dựng thành công hệ thống 03 giải pháp đột phá với 07 biện pháp cụ thể có tính khoa học, cấp thiết và khả thi cao, được 100% chuyên gia tán đồng.
  4. Chứng minh bằng thực nghiệm sư phạm tính hiệu quả vượt trội của các giải pháp qua sự tăng trưởng có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) của toàn bộ 10 chỉ số hình thái, chức năng tim phổi và 5 tố chất vận động trên 2.000 sinh viên can thiệp.
  5. Tạo bước đột phá về mô hình quản trị thể thao học đường tại Lào, chuyển đổi căn bản từ phương thức quản lý hành chính thụ động sang mô hình câu lạc bộ tự quản linh hoạt gắn với nhu cầu thực tiễn.
  6. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chiến lược về chuyển đổi số trong giáo dục thể chất, y sinh học thể thao đại học và chính sách thể chế thể dục thể thao trường học tại CHDCND Lào trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.