Tổng quan nghiên cứu

Trong cơ cấu tài chính của ngành xây dựng cơ bản, vốn lưu động thường chiếm tỷ trọng áp đảo từ 65% đến 75% trên tổng tài sản kinh doanh. Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3, một doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực đầu tư phát triển nhà ở và thi công xây lắp dân dụng, việc quản trị hiệu quả nguồn vốn lưu động đóng vai trò sống còn trong việc duy trì tính liên tục của chu kỳ sản xuất kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam nói chung và HUD3 nói riêng thường xuyên đối mặt với áp lực mất cân đối dòng tiền ngắn hạn. Chu kỳ sản xuất kéo dài, tính chất phức tạp của công tác nghiệm thu công trình và áp lực nợ đọng xây dựng cơ bản đã khiến chu kỳ luân chuyển vốn kéo dài trên 300 ngày, gây ứ đọng vốn và làm tăng chi phí sử dụng vốn vay.

Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào ba nhiệm vụ chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị vốn lưu động trong doanh nghiệp; phân tích toàn diện thực trạng huy động, phân bổ và sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3 trong giai đoạn 2018 - 2019; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tài chính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động đến năm 2025.

Phạm vi nghiên cứu được xác định không gian tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3 với chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2018 - 2019 và định hướng chiến lược đến năm 2025. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi đưa ra các giải pháp giúp HUD3 hướng tới việc cải thiện hệ số thanh toán ngắn hạn từ mức 1,15 lần lên trên 1,40 lần, rút ngắn kỳ luân chuyển vốn lưu động khoảng 15% và tiết giảm chi phí lãi vay hàng năm từ 5% đến 8%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng đồng bộ hai nền tảng lý thuyết cốt lõi trong quản trị tài chính doanh nghiệp: Lý thuyết quản trị vốn lưu động hiện đại và Lý thuyết cân bằng tài chính doanh nghiệp. Lý thuyết quản trị vốn lưu động nhấn mạnh sự đánh đổi tất yếu giữa khả năng sinh lời và mức độ rủi ro thanh khoản khi doanh nghiệp lựa chọn các mức dự trữ tài sản ngắn hạn khác nhau. Trong khi đó, lý thuyết cân bằng tài chính xác lập các nguyên tắc điều hòa giữa nguồn tài trợ thường xuyên với tài sản dài hạn và tài sản lưu động thường xuyên.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba bộ phận cấu thành chính của vốn lưu động: vốn bằng tiền, các khoản phải thu thương mại và hàng tồn kho dự trữ. Bên cạnh đó, tác giả đưa vào mô hình lượng đặt hàng kinh tế EOQ (Economic Order Quantity) để xác định mức tồn kho tối ưu nhằm cực tiểu hóa tổng chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng.

Khung lý thuyết của đề tài làm rõ năm khái niệm trọng tâm:

  1. Vốn lưu động là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản lưu động phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh thường xuyên.
  2. Vốn lưu động ròng (NWC) là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh mức độ an toàn tài chính.
  3. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) đo lường độ dài thời gian từ lúc chi tiền mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền từ khách hàng.
  4. Tốc độ luân chuyển vốn lưu động thể hiện qua số vòng quay vốn và kỳ luân chuyển tính trên cơ sở 360 ngày.
  5. Mô hình tài trợ vốn bao gồm ba chính sách cơ bản: chính sách thận trọng, chính sách cân bằng và chính sách mạo hiểm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập đầy đủ từ hệ thống báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3 trong 2 năm tài chính liên tiếp 2018 và 2019, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Bản thuyết minh báo cáo tài chính. Ngoài ra, nghiên cứu còn khai thác dữ liệu từ các báo cáo thường niên, đề án sản xuất kinh doanh và các định mức kinh tế kỹ thuật nội bộ của công ty.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ chuỗi số liệu tài chính chi tiết trong 24 tháng của HUD3, kết hợp dữ liệu đối sánh từ 5 doanh nghiệp xây lắp niêm yết tương đồng trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì đảm bảo tính đại diện cao cho các đặc trưng kinh tế kỹ thuật của phân khúc thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phương pháp phân tích tỷ số tài chính, phương pháp so sánh số học (so sánh ngang và so sánh dọc), phương pháp phân tích xu hướng và phương pháp phân tích nhân tố DuPont. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bóc tách chính xác các mối quan hệ hữu cơ giữa tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn với hiệu quả sinh lời trên vốn lưu động, đồng thời kiểm soát các biến số rủi ro thanh khoản đặc thù của ngành xây lắp. Toàn bộ quá trình nghiên cứu và xử lý số liệu được triển khai từ đầu năm 2020 và hoàn thành nghiệm thu vào tháng 4 năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu vốn lưu động tại HUD3 chiếm tỷ trọng rất cao, chiếm hơn 70% tổng tài sản kinh doanh của công ty trong cả hai năm 2018 và 2019. Trong đó, hai bộ phận chiếm tỷ trọng áp đảo là các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho, chiếm tới 82% tổng giá trị tài sản ngắn hạn. Cơ cấu này phản ánh đặc thù đóng băng vốn lớn trong các công trình xây dựng dở dang và tình trạng giao vốn cho các chủ đầu tư chưa thanh toán.

Thứ hai, tốc độ thu hồi công nợ của công ty diễn ra tương đối chậm chạp. Kỳ thu tiền trung bình của HUD3 trong giai đoạn nghiên cứu dao động từ 190 ngày đến 220 ngày. Số vòng quay các khoản phải thu năm 2019 đạt mức thấp, cho thấy một lượng vốn lưu động rất lớn của doanh nghiệp đang bị các đối tác chiếm dụng dài ngày, làm gia tăng chi phí cơ hội của dòng vốn.

Thứ ba, hiệu quả quản trị hàng tồn kho còn nhiều điểm nghẽn. Số vòng quay hàng tồn kho chỉ đạt 1,35 vòng trong năm 2018 và nhích nhẹ lên mức 1,48 vòng trong năm 2019. Số ngày một vòng quay hàng tồn kho duy trì ở mức cao xấp xỉ 243 ngày đến 266 ngày. Nguyên nhân xuất phát từ tỷ trọng chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tại các dự án bất động sản và gói thầu xây lắp kéo dài qua nhiều kỳ kế toán.

Thứ tư, nguồn vốn lưu động thường xuyên (NWC) của công ty luôn duy trì ở mức dương trong cả hai năm tài chính, đảm bảo nguyên tắc cân bằng tài chính cơ bản. Tuy nhiên, hệ số khả năng thanh toán nhanh chỉ duy trì ở mức thấp trong khoảng 0,55 lần đến 0,65 lần. Điều này phản ánh khả năng thanh toán tức thời của công ty phụ thuộc nặng nề vào tốc độ tiêu thụ hàng tồn kho và khả năng thu hồi các khoản nợ phải thu ngắn hạn.

Thảo luận kết quả

Thực trạng luân chuyển vốn lưu động chậm tại HUD3 chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi đặc thù chu kỳ sản xuất kinh doanh của ngành xây lắp. Các dự án thi công thường kéo dài từ 12 đến 36 tháng, đòi hỏi doanh nghiệp phải ứng trước lượng vốn lớn cho khâu thu mua vật tư và nhân công. Đồng thời, quy trình nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành và thủ tục quyết toán công trình có sự tham gia của nhiều bên liên quan thường phát sinh độ trễ lớn.

Khi so sánh với các nghiên cứu trong ngành xây dựng tại Việt Nam, hiệu suất luân chuyển vốn lưu động của HUD3 ở mức 1,4 vòng/năm tương đương với mức bình quân ngành xây lắp dân dụng (khoảng 1,3 đến 1,6 vòng), nhưng thấp hơn đáng kể so với nhóm doanh nghiệp xây dựng hạ tầng chuyên biệt vốn đạt từ 2,0 đến 2,5 vòng. Tình trạng vốn bị chiếm dụng vượt quá vốn đi chiếm dụng là hiện tượng phổ biến, khiến doanh nghiệp phải gia tăng vay nợ ngắn hạn ngân hàng để bù đắp thâm hụt tiền mặt.

Các phát hiện thực nghiệm được minh họa trực quan thông qua Biểu đồ biến động cơ cấu vốn kinh doanh (Hình 2.6) và Bảng so sánh vốn bị chiếm dụng và vốn đi chiếm dụng (Bảng 2.9) trong luận văn. Các dữ liệu này phản ánh rõ nét sự mất cân đối cục bộ giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng HUD3 cần chuyển dịch chính sách tài trợ vốn từ trạng thái thụ động sang mô hình điều hòa linh hoạt, tập trung kiểm soát chất lượng nợ phải thu và đẩy nhanh tiến độ bàn giao sản phẩm để giải phóng dòng tiền.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tối ưu hóa chính sách bán chịu và tăng cường thu hồi nợ đọng. Phòng Tài chính - Kế toán cần chủ trì việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại khách hàng thành ba nhóm rủi ro. Doanh nghiệp cần áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán từ 1,5% đến 2,0% đối với các chủ đầu tư thanh toán trước hạn trong vòng 10 ngày, đồng thời thắt chặt điều khoản phạt chậm trả trong hợp đồng kinh tế. Mục tiêu là rút ngắn kỳ thu tiền bình quân xuống dưới 160 ngày trong vòng 12 tháng tới.

Thứ hai, nâng cao chất lượng quản trị hàng tồn kho và vật tư dự trữ. Ban Quản lý Dự án kết hợp với Phòng Vật tư triển khai áp dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế EOQ và phương pháp kiểm soát Just-In-Time cho 100% các chủng loại vật tư trọng yếu như thép xây dựng và xi măng. Giải pháp này giúp cắt giảm 20% chi phí lưu kho và nâng tốc độ vòng quay hàng tồn kho lên mức 2,0 vòng/năm trong giai đoạn 2021 - 2023.

Thứ ba, đẩy nhanh tiến độ thi công để rút ngắn chu kỳ sản xuất xây lắp. Khối Kỹ thuật thi công cần ứng dụng phần mềm quản lý tiến độ hiện đại và lập kế hoạch cung ứng dòng tiền chi tiết theo từng tuần cho từng hạng mục công trình. Việc hoàn thành và nghiệm thu dứt điểm từng giai đoạn sẽ giúp giảm 15% giá trị chi phí sản xuất dở dang ứ đọng, hạn chế rủi ro trượt giá vật tư trong suốt chu kỳ dự án.

Thứ tư, quản lý chặt chẽ dòng tiền mặt và nâng cao hệ số thanh khoản. Ban Giám đốc và bộ phận tài chính cần duy trì lượng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng tương đương 3% đến 5% tổng tài sản ngắn hạn để sẵn sàng chi trả các nghĩa vụ cấp bách. Đồng thời, công ty cần tái cấu trúc các khoản nợ vay ngắn hạn nhằm cắt giảm 10% chi phí lãi vay trước quý 4 năm 2021, đảm bảo hệ số thanh toán nhanh luôn đạt trên 0,80 lần.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Tổng Giám đốc và Giám đốc Tài chính (CFO) của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản. Luận văn cung cấp khung phân tích thực chứng và các mô hình định lượng giúp nhà quản trị tái cấu trúc danh mục tài sản ngắn hạn, kiểm soát dòng tiền công trình và ngăn ngừa rủi ro mất khả năng thanh toán.

Thứ hai, chuyên viên phân tích tài chính doanh nghiệp và kiểm soát viên nội bộ. Tài liệu mang lại hệ thống phương pháp luận chặt chẽ trong việc đánh giá mức độ chiếm dụng vốn giữa nhà thầu và chủ đầu tư, cung cấp các bộ chỉ số đo lường hiệu suất vốn lưu động có thể ứng dụng trực tiếp vào công tác thẩm định định kỳ.

Thứ ba, học viên cao học, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp và Kế toán. Công trình này là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, chuẩn mực về kết cấu phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính, cung cấp chuỗi dữ liệu thực tế sinh động về quản trị tài chính tại một doanh nghiệp niêm yết trên thị trường.

Thứ tư, các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng cấp hạn mức tài trợ vốn lưu động. Báo cáo cung cấp góc nhìn sâu sắc về chu kỳ vận động của dòng tiền xây lắp, giúp các chuyên viên thẩm định tín dụng nhận diện chính xác các điểm nghẽn thanh khoản và đánh giá đúng rủi ro tài chính của doanh nghiệp xây dựng trước khi phê duyệt các khoản vay thời hạn 6 đến 12 tháng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao quản trị vốn lưu động lại giữ vai trò quyết định sự sống còn của doanh nghiệp xây lắp như HUD3? Vốn lưu động chiếm tới hơn 70% tổng tài sản của doanh nghiệp xây lắp. Do chu kỳ thi công kéo dài và tình trạng nợ đọng nghiệm thu phổ biến từ 180 đến 220 ngày, quản trị vốn lưu động hiệu quả giúp duy trì dòng tiền trả nợ ngân hàng, mua vật tư liên tục và tránh nguy cơ phá sản kỹ thuật do thiếu hụt thanh khoản cục bộ.

Mô hình EOQ được ứng dụng cụ thể như thế nào trong quản trị vật tư ngành xây dựng? Mô hình EOQ giúp xác định chính xác quy mô mỗi lần đặt mua vật tư chính như thép hoặc xi măng nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho bãi. Áp dụng mô hình này giúp HUD3 tiết giảm khoảng 20% chi phí dự trữ vật tư trên 100% các công trình trọng điểm.

Làm thế nào để doanh nghiệp xây dựng giải quyết bài toán bị chủ đầu tư chiếm dụng vốn qua nợ phải thu? Doanh nghiệp cần áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán 1,5% đến 2,0% khi chủ đầu tư thanh toán trong 10 ngày, yêu cầu bảo lãnh thanh toán qua ngân hàng, đồng thời thành lập tổ thu hồi công nợ chuyên trách để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân xuống dưới 160 ngày.

Nguồn vốn lưu động thường xuyên dương có đồng nghĩa với việc doanh nghiệp hoàn toàn an toàn về mặt tài chính? Nguồn vốn lưu động thường xuyên dương chỉ chứng minh tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu tài sản ngắn hạn bị chiếm tới hơn 80% bởi hàng tồn kho dở dang và nợ khó đòi, hệ số thanh toán nhanh chỉ đạt 0,55 lần thì doanh nghiệp vẫn đối mặt với rủi ro thanh khoản nghiêm trọng.

Doanh nghiệp xây lắp nên lựa chọn mô hình tài trợ vốn lưu động nào để tối ưu hóa chi phí và an toàn vốn? Doanh nghiệp nên lựa chọn mô hình tài trợ cân bằng, trong đó sử dụng nguồn vốn dài hạn để tài trợ toàn bộ tài sản cố định và tài sản lưu động thường xuyên (chiếm khoảng 70% đến 80%), chỉ sử dụng nợ ngắn hạn tạm thời (20% đến 30%) để tài trợ cho các biến động mang tính chu kỳ của dự án.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vốn lưu động, xác lập rõ mối quan hệ giữa chu kỳ chuyển hóa tiền mặt với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp xây dựng.
  • Nghiên cứu phản ánh trung thực thực trạng tài chính tại HUD3 giai đoạn 2018 - 2019, chỉ ra tỷ trọng nợ phải thu và hàng tồn kho chiếm trên 80% tài sản ngắn hạn là điểm nghẽn lớn nhất.
  • Đề tài lượng hóa thành công các hệ số luân chuyển vốn, chỉ ra kỳ thu tiền kéo dài tới 220 ngày và vòng quay hàng tồn kho chỉ đạt xấp xỉ 1,48 vòng/năm.
  • Luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính đồng bộ, gắn liền với các công cụ quản trị tiên tiến như mô hình EOQ, chính sách chiết khấu thương mại và quản trị dòng tiền theo tiến độ BIM.
  • Đóng góp chính của công trình là cung cấp một giải pháp thực chứng có thể nhân rộng cho các doanh nghiệp ngành xây lắp nhằm rút ngắn kỳ luân chuyển vốn từ 15 đến 20 ngày, cắt giảm 25% đến 30% nợ quá hạn và tăng tỷ suất sinh lời trên vốn lưu động thêm 2% đến 3,5%.

Lộ trình triển khai các giải pháp được khuyến nghị chia thành 3 giai đoạn: chuẩn hóa quy trình và hệ thống định mức trong năm 2020 - 2021; số hóa công tác quản trị công nợ và chuỗi cung ứng giai đoạn 2022 - 2023; tiến tới tối ưu hóa toàn diện dòng tiền doanh nghiệp giai đoạn 2024 - 2025. Ban lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà quản trị tài chính cần khẩn trương xem xét, cụ thể hóa các khuyến nghị này vào kế hoạch kinh doanh nhằm nâng cao sức mạnh tài chính và vị thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.