Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Nguyệt (Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Hùng vào tháng 6 năm 2021.

Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp Việt Nam khi vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, lợi thế cạnh tranh không chỉ phụ thuộc vào quy mô hay lịch sử hoạt động mà đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm bắt thị trường, tối ưu hóa các nguồn lực nội tại và tiết kiệm chi phí để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững.

Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa tiền thân là Công ty TNHH Tiên Sơn Thanh Hóa thành lập vào tháng 7 năm 1995, khởi đầu với quy mô nhỏ trong lĩnh vực thu mua phế liệu, sắt thép và nhựa với doanh thu ban đầu chỉ đạt vài chục triệu đồng. Từ năm 2006, công ty đã chuyển hướng chiến lược sang sản xuất và kinh doanh hàng may mặc, đưa ngành hàng này trở thành hoạt động cốt lõi bên cạnh các mảng kinh doanh khách sạn và nông sản. Mặc dù công ty đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc mở rộng quy mô sản xuất và mạng lưới hoạt động, song hiệu quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn gần đây vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng vốn và tài sản. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp mang tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa giai đoạn 2018–2020.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (Địa chỉ: Thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa; Mã số thuế: 2800222245).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021–2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích, đánh giá các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả sử dụng vốn, chi phí, hiệu suất hoạt động và khả năng thanh toán của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các tài liệu học thuật kinh điển về quản trị kinh doanh và tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp các quan điểm của Đỗ Hoàng Toàn (1994), Nguyễn Văn Công (2013), Nguyễn Thành Độ và Nguyễn Ngọc Huyền (2012) để xác định bản chất của hiệu quả hoạt động kinh doanh là mối quan hệ so sánh tương đối hoặc tuyệt đối giữa kết quả đầu ra đạt được (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí các nguồn lực đầu vào đã tiêu hao (vốn, lao động, tài sản, chi phí). Đồng thời, văn bản phân định rõ ranh giới giữa ba khái niệm thường bị đồng nhất:

  • Kết quả kinh doanh: Giá trị tuyệt đối phản ánh quy mô đầu ra tại một thời kỳ.
  • Hiệu suất: Mức độ khai thác năng lực của các yếu tố đầu vào.
  • Hiệu quả kinh doanh: Thước đo chất lượng quản lý phản ánh mối quan hệ giữa kết quả tạo ra và chi phí bỏ ra.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được xây dựng đồng bộ theo các giáo trình chuẩn:

  • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}}$) theo giáo trình của PGS.TS. Lưu Thị Hương (2014).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động: Hiệu suất sử dụng vốn, khả năng sinh lời của vốn, suất hao phí của vốn, mức doanh lợi vốn cố định; sức sản xuất, sức sinh lời, mức doanh lợi và suất hao phí của vốn lưu động theo GS.TS. Nguyễn Thành Độ và PGS.TS. Nguyễn Ngọc Huyền (2012).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả chi phí: Sức sản xuất của chi phí ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng chi phí}}$) và sức sinh lời của chi phí ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng chi phí}}$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động: Số vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay vốn lưu động, vòng quay toàn bộ vốn và vòng quay các khoản phải thu.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán hiện thời (ngắn hạn), hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán tức thời và hệ số thanh toán lãi vay theo GS.TS. Nguyễn Trọng Cơ và PGS.TS. Nghiêm Thị Thà (2015).
  • Kỹ thuật phân tích Dupont: Tác giả áp dụng mô hình Dupont 3 bước ($ROE = \text{ROS} \times \text{Hiệu suất sử dụng tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$) và mô hình Dupont 5 bước ($ROE = \text{Gánh nặng thuế} \times \text{Gánh nặng lãi vay} \times \text{Biên lợi nhuận hoạt động} \times \text{Hiệu suất sử dụng tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$) để phân rã các nhân tố cấu thành tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng với các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ được thu thập trực tiếp từ các báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020), văn bản điều lệ, hồ sơ nhân sự của công ty; dữ liệu bên ngoài thu thập từ cổng thông tin các bộ ban ngành, báo chí chuyên ngành và tài liệu dự báo kinh tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp logic, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm để đánh giá chiều hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế - tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả trình bày ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh trên ba bình diện: đối với nền kinh tế quốc dân (nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội), đối với doanh nghiệp (tạo nguồn tích lũy mở rộng tái sản xuất, tăng sức cạnh tranh), và đối với người lao động (tăng thu nhập, tạo động lực nâng cao tay nghề).

Bên cạnh việc thiết lập đầy đủ công thức tính toán cho từng nhóm chỉ tiêu (kết quả kinh doanh, khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, chi phí, hiệu suất hoạt động, khả năng thanh toán và phân tích Dupont), chương này phân tích chi tiết hai nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế, điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng) và môi trường vi mô (sản phẩm thay thế, áp lực từ đối thủ cạnh tranh, hành vi tiêu dùng của khách hàng).
  • Nhân tố bên trong: Quy mô và cơ cấu nguồn vốn, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ quản trị doanh nghiệp, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật - công nghệ và văn hóa doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TIÊN SƠN THANH HÓA

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức quản lý của Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 5 phòng ban chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch, và Phòng Kỹ thuật.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh thông qua số liệu báo cáo tài chính 3 năm (2018–2020):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng tài sản (triệu đồng) 593.635 601.270 579.864 +1,29% -3,50%
- Tài sản ngắn hạn 128.310 148.620 172.028 +15,76% +15,69%
+ Tiền & tương đương tiền 6.591 - - -23,69% -
+ Phải thu ngắn hạn 97.918 112.836 134.629 +15,26% +19,34%
+ Hàng tồn kho 19.994 24.988 17.646 +25,82% -30,17%
+ Tài sản ngắn hạn khác 4.987 - - +49,12% -
- Tài sản dài hạn 464.675 452.000 407.575 -2,73% -9,83%
+ Tài sản cố định 339.605 - - +1,06% -
+ Đầu tư tài chính dài hạn 67.322 67.322 67.322 0,00% 0,00%
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 593.635 601.270 579.864 +1,29% -3,50%
- Nợ phải trả 203.512 189.985 154.930 -6,64% -18,45%
+ Nợ ngắn hạn 83.591 71.052 91.806 -15,00% +29,21%
+ Nợ dài hạn 119.893 118.972 63.124 -0,77% -47,11%
- Vốn chủ sở hữu 389.147 410.294 424.333 +5,43% +3,42%
+ Vốn đầu tư của CSH 348.000 348.000 348.000 0,00% 0,00%
+ Lợi nhuận sau thuế chưa PP 41.148 62.224 - +51,22% -
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) - 27.048 23.843 - -11,85%

Ghi chú: Bảng tổng hợp dựa trên số liệu phân tích Bảng cân đối kế toán (Bảng 2.1) và Báo cáo kết quả kinh doanh (Bảng 2.2) trong khóa luận.

Các phát hiện chính từ thực trạng:

  • Cơ cấu tài sản có sự dịch chuyển sang tài sản ngắn hạn (tăng liên tục qua các năm), trong khi tài sản dài hạn giảm. Đáng lưu ý, các khoản phải thu ngắn hạn tăng liên tục (năm 2019 tăng 14.918 triệu đồng, năm 2020 tăng tiếp 21.793 triệu đồng, tương ứng tăng 19,34%), cho thấy chính sách tín dụng thương mại của công ty chưa thực sự chặt chẽ, vốn bị khách hàng chiếm dụng lớn.
  • Hàng tồn kho biến động mạnh: năm 2019 tăng 25,82% do mở rộng sản xuất dự trữ nguyên liệu may mặc, nhưng sang năm 2020 giảm 30,17% (giảm 7.342 triệu đồng).
  • Tình hình tài chính duy trì được sự tự chủ cao khi vốn chủ sở hữu tăng đều (năm 2019 tăng 5,43%, năm 2020 tăng 3,42%), nợ phải trả giảm qua các năm. Tuy nhiên, nợ ngắn hạn năm 2020 đảo chiều tăng mạnh 29,21% tạo áp lực thanh toán trong ngắn hạn.
  • Kết quả kinh doanh năm 2020 sụt giảm: Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2020 đạt 23.843 triệu đồng, giảm 11,85% so với năm 2019, phản ánh tác động tiêu cực từ thị trường khiến hiệu quả kinh doanh chung chưa đạt mức tối ưu.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TIÊN SƠN THANH HÓA

Dựa trên mục tiêu và chiến lược phát triển của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm để tăng doanh thu và lợi nhuận: Mở rộng thị trường tiêu thụ hàng may mặc, tăng cường hoạt động tiếp thị, tìm kiếm đối tác mới nhằm cải thiện các tỷ suất sinh lời (ROS, ROA, ROE).
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng chi phí: Rà soát, cắt giảm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp không cần thiết, định mức lại hao phí nguyên vật liệu trong quy trình may.
  3. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định: Khai thác tối đa công suất máy móc, thiết bị may hiện có, lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ và thanh lý tài sản cố định hư hỏng hoặc không sử dụng.
  4. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Quản trị chặt chẽ hàng tồn kho và thắt chặt quy trình thu hồi công nợ để giảm số dư khoản phải thu ngắn hạn, tăng tốc độ vòng quay vốn lưu động.
  5. Nâng cao khả năng thanh toán:
    • Đối với công ty: Cân đối dòng tiền mặt, kiểm soát các khoản nợ ngắn hạn đến hạn để đảm bảo các hệ số thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời ở mức an toàn.
    • Đối với cơ quan Nhà nước: Đề xuất các cơ quan quản lý tạo điều kiện về thủ tục hành chính, hỗ trợ chính sách thuế và lãi suất vay vốn cho các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu may mặc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng trên số liệu thực tế giai đoạn 2018–2020:

  • Làm rõ bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa với quy mô vốn chủ sở hữu tăng trưởng ổn định từ 389.147 triệu đồng (2018) lên 424.333 triệu đồng (2020); vốn điều lệ giữ ổn định ở mức 348.000 triệu đồng.
  • Chỉ ra sự suy giảm về hiệu quả sinh lời khi lợi nhuận sau thuế năm 2020 chỉ đạt 23.843 triệu đồng (giảm 11,85% so với mức của năm 2019).
  • Phát hiện điểm nghẽn trong quản trị vốn lưu động: quy mô khoản phải thu ngắn hạn gia tăng liên tục qua từng năm (tăng 15,26% năm 2019 và 19,34% năm 2020), làm giảm tính thanh khoản và vòng quay vốn của doanh nghiệp.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa một cách toàn diện các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh, kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ số đơn lẻ và kỹ thuật phân tích Dupont đa bước phù hợp với đặc thù doanh nghiệp may mặc quy mô vừa và lớn.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích tài chính chi tiết dựa trên dữ liệu kế toán thực tế của Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa; đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu tiêu thụ, quản trị chi phí, sử dụng vốn đến nâng cao năng lực thanh toán cho giai đoạn 2021–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 3 năm (2018–2020), chủ yếu sử dụng các số liệu tài chính thứ cấp tổng hợp từ báo cáo tài chính của công ty.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu khảo sát định lượng chi tiết theo từng phân xưởng may hoặc từng dòng sản phẩm cụ thể (may mặc, khách sạn, nông sản) do giới hạn về nguồn dữ liệu nội bộ được cung cấp trong thời gian thực tập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần mở rộng chuỗi số liệu thứ cấp sang giai đoạn 2021–2025 để đánh giá đầy đủ tác động dài hạn của các yếu tố kinh tế vĩ mô và biến động chuỗi cung ứng dệt may.
  • Bổ sung phương pháp khảo sát định tính đối với đối tác, khách hàng và quy trình quản trị nội bộ để lượng hóa sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động và chi phí vận hành.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán làm đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chủ đề phân tích hoạt động kinh doanh hoặc nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp.
  • Học viên và nhà nghiên cứu cần tài liệu mẫu về cấu trúc phân tích tài chính doanh nghiệp bài bản, có sự lồng ghép đầy đủ các chỉ số thanh toán, hiệu suất hoạt động và mô hình Dupont 3 bước, 5 bước.
  • Cán bộ quản lý, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp dệt may trong việc tham khảo khung đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động và quản trị khoản phải thu khách hàng.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống hóa các công thức chỉ tiêu tài chính ở Chương 1 và phương pháp bóc tách số liệu bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh chi tiết qua từng năm tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động kinh doanh chính của Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa là gì và đã chuyển đổi từ khi nào?
Công ty được thành lập vào tháng 7/1995, ban đầu hoạt động kinh doanh thương mại tổng hợp, thu mua sắt thép phế liệu, nhựa phế thải và vật liệu xây dựng. Từ năm 2006, công ty đã chuyển hướng đầu tư sang sản xuất hàng may mặc và xác định đây là lĩnh vực kinh doanh chủ yếu, bên cạnh các mảng bổ trợ như khách sạn và nông sản.

2. Biến động quy mô tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào?
Tổng tài sản năm 2019 tăng 1,29% (tăng 7.635 triệu đồng) so với năm 2018, nhưng sang năm 2020 giảm 3,5% (giảm 21.016 triệu đồng) xuống còn 579.864 triệu đồng. Vốn chủ sở hữu tăng đều qua các năm (tăng 5,43% năm 2019 và 3,42% năm 2020, đạt 424.333 triệu đồng), trong khi nợ phải trả có xu hướng giảm liên tục từ 203.512 triệu đồng (2018) xuống 154.930 triệu đồng (2020).

3. Kết quả lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2020 đạt bao nhiêu và có xu hướng ra sao so với năm 2019?
Năm 2020, lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp của công ty đạt 23.843 triệu đồng, giảm 11,85% so với năm 2019 (đạt 27.048 triệu đồng), cho thấy hiệu quả kinh doanh của công ty trong năm 2020 có sự suy giảm rõ rệt.

4. Mô hình phân tích tài chính chuyên sâu nào được tác giả sử dụng để mổ xẻ chỉ tiêu ROE?
Khóa luận áp dụng mô hình phân tích Dupont ở cả hai cấp độ: mô hình Dupont 3 bước (kết hợp giữa hệ số lợi nhuận ròng, hiệu suất sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính) và mô hình Dupont 5 bước (tách biệt thêm gánh nặng thuế, gánh nặng lãi vay và biên lợi nhuận hoạt động EBIT).

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong quản trị tài sản ngắn hạn của công ty được tác giả phát hiện là gì?
Điểm nghẽn nổi bật là sự gia tăng liên tục của các khoản phải thu ngắn hạn (năm 2019 tăng 15,26% và năm 2020 tăng 19,34%, đạt 134.629 triệu đồng), phản ánh tình trạng bị chiếm dụng vốn lớn từ phía khách hàng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thanh toán nhanh và hiệu quả quay vòng vốn lưu động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nguyệt đã phản ánh trung thực, có căn cứ khoa học về thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa giai đoạn 2018–2020. Thông qua hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính toàn diện và mô hình Dupont, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về tự chủ vốn chủ sở hữu cũng như các mặt hạn chế về sụt giảm lợi nhuận và quản trị công nợ. Các nhóm giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tiễn doanh nghiệp may mặc, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác quản trị tài chính và định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2021–2025.