Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh là điều kiện tiên quyết quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của mỗi doanh nghiệp. Đứng trước các biến động của nền kinh tế, chính sách vĩ mô và môi trường kinh doanh, doanh nghiệp cần nắm bắt chính xác thực trạng tài chính, nhận diện các mặt tích cực cũng như những điểm hạn chế đang tồn tại, từ đó đưa ra các biện pháp quản trị phù hợp.

Công ty Cổ phần Thương mại Billions là doanh nghiệp thành lập từ đầu năm 2017, hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin, phần mềm và thương mại điện tử. Sau những năm đầu thành lập và mở rộng quy mô, công ty đối mặt với yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát chi phí và gia tăng khả năng sinh lời, đặc biệt trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi suy thoái và dịch bệnh giai đoạn 2019 – 2020. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp này.

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về cơ sở lý luận của hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Billions trong giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Billions trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Billions.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Billions (địa chỉ trụ sở tại Cụm 7, Xã Vân Nam, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính của công ty trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết tài chính doanh nghiệp dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết quản trị kinh doanh:

  • Khái niệm doanh nghiệp: Trích dẫn định nghĩa doanh nghiệp theo Khoản 1 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014/2020, khẳng định doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh.
  • Bản chất và vai trò của hiệu quả kinh doanh: Hiệu quả kinh doanh phản ánh mối quan hệ tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí nguồn lực bỏ ra để đạt được kết quả đó. Việc nâng cao hiệu quả là công cụ đo lường trình độ quản trị, thúc đẩy cạnh tranh và bảo đảm sự tích lũy, phát triển mở rộng của doanh nghiệp.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn: Vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân (quy ước thời gian: tháng 30 ngày, quý 90 ngày, năm 360 ngày).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn và tổng tài sản: Hiệu suất sử dụng tài sản cố định, hiệu suất sử dụng tổng tài sản ($AU = \text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$).
    • Chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn: Hệ số vốn chủ sở hữu ($\text{VCSH} / \text{Tổng nguồn vốn}$), hệ số nợ ($\text{Nợ phải trả} / \text{Tổng nguồn vốn}$).
    • Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần} \times 100$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân} \times 100$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân} \times 100$).
    • Mô hình phân tích nhân tố (Mô hình DuPont): Tách biệt các nhân tố tác động đến ROA ($ROA = ROS \times AU$) và ROE ($ROE = ROS \times AU \times EM$, trong đó $EM$ là hệ số nhân vốn chủ sở hữu: $\text{Tổng tài sản bình quân} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
    • Chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát, hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn/hiện hành, hệ số khả năng thanh toán nhanh, hệ số khả năng thanh toán tức thời.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, chính trị - pháp luật, thị trường, cơ sở hạ tầng, khoa học - công nghệ) và nhóm nhân tố bên trong (văn hóa doanh nghiệp, nguồn nhân lực, công nghệ máy móc, hoạt động marketing, hệ thống thông tin quản lý).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu giới thiệu công ty, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại Billions qua các năm 2018, 2019, 2020.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng tăng/giảm), phương pháp tỷ số tài chính và phương pháp phân tích nhân tố Dupont để xác định mức độ tác động của từng biến số đến các chỉ tiêu sinh lời tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương này tổng kết các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến hiệu quả kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng. Tác giả làm rõ khái niệm, bản chất kinh tế, vai trò của hiệu quả hoạt động trong cơ chế thị trường; đồng thời xây dựng hoàn chỉnh hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu tài chính định lượng về năng lực hoạt động, cơ cấu tài chính, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời làm khung phân tích cho chương sau.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Billions

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thương mại Billions (mã số thuế 0107704947, cấp ngày 13/01/2017 do ông Doãn Mạnh Tú làm Giám đốc), hoạt động trong các mảng: xử lý dữ liệu (nhập tin, làm sạch, tổng hợp, tạo báo cáo), xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu lớn, cho thuê hạ tầng internet/trang web, lưu trữ dữ liệu thời gian thực, tư vấn và lập trình phần mềm, dịch vụ quảng cáo và sàn thương mại điện tử.
  • Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tài sản ngắn hạn (TSNH) chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng tài sản của công ty trong cả 3 năm (năm 2018: 70,40%; năm 2019: 70,98%; năm 2020: 70,40%), trong khi tài sản dài hạn (TSDH) chiếm xấp xỉ 29,60% - 29,02%. Nguồn vốn của công ty có tỷ trọng nợ phải trả tương đối lớn (chủ yếu là nợ ngắn hạn như phải trả người bán và người mua trả tiền trước), vốn chủ sở hữu giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn tài chính.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Năm 2019, doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng nhờ mở rộng nhiều hợp đồng cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin và phần mềm. Tuy nhiên, sang năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, hoạt động kinh doanh gặp nhiều khó khăn: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm 15,96%, chi phí tài chính giảm 28,95%, dẫn đến sự sụt giảm ở các chỉ tiêu lợi nhuận.
  • Phân tích khả năng sinh lời và mô hình DuPont:
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu - ROS (%) 14,61 13,88 11,76 -0,73 -2,12
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản - AU (vòng) 0,62 0,74 0,56 +0,12 (+20,10%) -0,18 (-24,52%)
Hệ số nhân vốn chủ sở hữu - EM (lần) 2,06 2,11 2,84 +0,05 (+2,25%) +0,73 (+34,65%)
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA (%) 9,05 10,33 6,60 +1,28 -3,72
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) 18,68 21,80 18,77 +3,12 (+16,69%) -3,03 (-13,89%)
  • Kết quả phân tích nhân tố biến động ROA qua mô hình DuPont:
    • Giai đoạn 2018 - 2019: ROA tăng từ 9,05% lên 10,33% (+1,28%). Trong đó, sự suy giảm của ROS làm ROA giảm: $(13,88% - 14,61%) \times 0,62 = -0,45%$; sự gia tăng hiệu suất sử dụng tổng tài sản (AU) làm ROA tăng: $(0,74 - 0,62) \times 13,88% = +1,73%$. Yếu tố gia tăng vòng quay tài sản là động lực chính thúc đẩy ROA năm 2019.
    • Giai đoạn 2019 - 2020: ROA giảm từ 10,33% xuống 6,60% (-3,72%). Tác động của việc giảm ROS làm ROA giảm: $(11,76% - 13,88%) \times 0,74 = -1,58%$; tác động của việc giảm hiệu suất sử dụng tài sản (AU) làm ROA giảm: $(0,56 - 0,74) \times 11,76% = -2,15%$.
  • Đánh giá thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Công ty duy trì được thị phần, mở rộng quan hệ khách hàng và bảo đảm khả năng sinh lời dương qua các năm; chỉ số ROE duy trì ở mức trên 18%.
    • Hạn chế: Hiệu quả kinh doanh năm 2020 suy giảm rõ rệt; công tác quản lý chi phí chưa tối ưu; vòng quay khoản phải thu có xu hướng giảm, dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn; đòn bẩy tài chính (EM) tăng cao trong năm 2020 làm gia tăng áp lực trả nợ ngắn hạn.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Billions

Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp căn cứ trên kết quả phân tích:

  1. Giải pháp quản lý tài chính nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tăng cường kiểm soát và thu hồi các khoản phải thu ngắn hạn, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, nâng cao hệ số thanh toán nhanh và điều chỉnh cơ cấu nợ vay hợp lý nhằm giảm chi phí tài chính.
  2. Giải pháp nhằm tăng cường công tác marketing, mở rộng thị trường nhằm gia tăng doanh thu và lợi nhuận: Tìm kiếm khách hàng mới, đẩy mạnh các dịch vụ thế mạnh về xử lý dữ liệu và phần mềm, xây dựng chính sách giá và chiết khấu linh hoạt.
  3. Một số giải pháp bổ trợ khác: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn cao, chuẩn hóa quy trình điều hành nội bộ và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ sản xuất kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại Billions giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chỉ rõ năm 2019 là năm hoạt động hiệu quả nhất của doanh nghiệp với $ROA = 10,33%$ và $ROE = 21,80%$, nhờ nâng cao hiệu suất quay vòng tài sản ($AU = 0,74$). Năm 2020 chứng kiến sự sụt giảm của cả ROS (xuống 11,76%) và ROA (xuống 6,60%) do tác động từ đại dịch Covid-19 và sự chậm trễ trong luân chuyển tài sản ngắn hạn.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp cụ thể, tập trung vào việc quản trị khoản phải thu, tái cấu trúc chi phí, mở rộng thị trường dịch vụ công nghệ và hoàn thiện bộ máy nhân sự kỹ thuật.
  • Đóng góp của tác giả: Đã vận dụng chính xác mô hình phân tích phân rã DuPont để bóc tách rõ ràng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố tài chính (biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản, đòn bẩy tài chính) đến hiệu quả sinh lời tại một doanh nghiệp cụ thể thuộc lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp duy nhất trong khoảng thời gian 3 năm (2018 – 2020). Giai đoạn này có biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19 bùng phát năm 2020, làm hạn chế tính đại diện dài hạn của một số chỉ tiêu tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu theo dõi sau giai đoạn 2020 để đánh giá mức độ phục hồi của doanh nghiệp; so sánh hiệu quả hoạt động của công ty với mức trung bình ngành của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phần mềm và công nghệ thông tin cùng quy mô.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán và các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu về quy trình phân tích tài chính toàn diện, từ việc xử lý báo cáo tài chính, tính toán hệ thống tỷ số sinh lời, đến việc thực hiện kỹ thuật phân tích nhân tố DuPont để làm rõ nguyên nhân biến động của ROA và ROE.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty Cổ phần Thương mại Billions hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh chính nào?
    Công ty chuyên cung cấp các dịch vụ công nghệ thông tin và máy tính, trọng tâm là: xử lý dữ liệu (nhập tin, làm sạch, tổng hợp, tạo báo cáo), thiết kế và lập trình phần mềm, xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu lớn, cho thuê hạ tầng internet/website, lưu trữ dữ liệu thời gian thực, dịch vụ sàn thương mại điện tử và quảng cáo trực tuyến.

  2. Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của công ty biến động như thế nào qua 3 năm 2018 – 2020?
    Chỉ số ROE đạt 18,68% vào năm 2018, tăng lên 21,80% vào năm 2019 (tăng 3,12% tuyệt đối), sau đó giảm xuống 18,77% vào năm 2020 (giảm 3,03% tuyệt đối).

  3. Theo phân tích DuPont, nguyên nhân chính giúp chỉ tiêu ROA năm 2019 tăng trưởng là gì?
    Năm 2019, ROA tăng 1,28% (từ 9,05% lên 10,33%). Nguyên nhân chính là do hiệu suất sử dụng tổng tài sản (AU) tăng từ 0,62 vòng lên 0,74 vòng, đóng góp làm tăng +1,73% vào ROA, bù đắp mức suy giảm -0,45% do tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) giảm nhẹ.

  4. Tại sao hệ số nhân vốn chủ sở hữu (EM) năm 2020 lại tăng mạnh lên mức 2,84 lần?
    Hệ số EM tăng từ 2,11 lần (năm 2019) lên 2,84 lần (năm 2020), tương ứng mức tăng 34,65%, phản ánh việc doanh nghiệp gia tăng tỷ trọng sử dụng nợ phải trả ngắn hạn trong bối cảnh tốc độ luân chuyển vốn chậm lại do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.

  5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào trong Chương 3?
    Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp gồm: (1) Nhóm giải pháp quản lý tài chính nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn; (2) Nhóm giải pháp tăng cường hoạt động marketing và mở rộng thị trường nhằm tăng doanh thu, lợi nhuận; (3) Nhóm giải pháp bổ trợ về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Tài chính - Học viện Ngân hàng đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Billions giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua phương pháp tỷ số tài chính và kỹ thuật phân tích DuPont, nghiên cứu đã chỉ rõ các biến động của hệ thống chỉ tiêu ROS, ROA, ROE cùng các nguyên nhân cốt lõi tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp quản trị tài chính, đẩy mạnh tiếp thị và hoàn thiện nhân lực được đề xuất phù hợp với thực trạng vận hành của công ty trong giai đoạn tiếp theo.