Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau hơn 30 năm đổi mới kể từ năm 1986 đã đạt được những bước chuyển biến quan trọng, thu nhập bình quân đầu người giai đoạn đến năm 2018 tăng gấp 2,7 lần và tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh. Tuy nhiên, bước sang năm 2020 và 2021, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã gây ra những khó khăn và thử thách nghiêm trọng đối với các chủ thể kinh tế trong và ngoài nước. Trong khi nhiều nền kinh tế khu vực Đông Nam Á suy giảm hoặc tăng trưởng âm, Việt Nam vẫn duy trì được mức tăng trưởng dương. Dù vậy, áp lực cạnh tranh thị trường gay gắt kết hợp cùng tác động tiêu cực của dịch bệnh buộc các doanh nghiệp phải chủ động tìm kiếm các giải pháp thích ứng để duy trì hoạt động và tránh nguy cơ bị đào thải.
Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp thiết bị, giải pháp kỹ thuật, tích hợp công nghệ và dịch vụ năng lượng sạch. Được thành lập từ năm 2016, công ty có quy mô vừa và nhỏ, tuổi đời còn non trẻ, vị thế thương hiệu chưa vững chắc trên thị trường, đồng thời chịu sức ép lớn từ yêu cầu kỹ thuật khắt khe của khách hàng và sự cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành. Trước thực trạng chuỗi cung ứng bị gián đoạn và chi phí biến động do dịch bệnh, việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu vào khía cạnh tài chính, tập trung nhận diện thực trạng và xây dựng các giải pháp tài chính nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh và đề xuất hệ thống giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS giai đoạn 2019 - 2021.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS (địa chỉ: Tầng 3, số 26, ngõ 69 Chùa Láng, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh thu thập trong 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành và lý thuyết tài chính doanh nghiệp:
- Cơ sở pháp lý và lý luận về doanh nghiệp: Sử dụng định nghĩa doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 (khoản 10 Điều 4), xem xét doanh nghiệp như một tổ chức kinh tế độc lập, có tên riêng, tài sản riêng, trụ sở giao dịch ổn định và đăng ký kinh doanh theo luật định. Luận văn phân tích đặc điểm các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam (Công ty TNHH một thành viên, TNHH hai thành viên trở lên, Công ty cổ phần, Công ty hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân, Doanh nghiệp nhà nước), đồng thời làm rõ ưu và nhược điểm của mô hình công ty cổ phần về khả năng huy động vốn và trách nhiệm tài sản.
- Khung lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh: Tổng hợp ba quan điểm học thuật chính:
- Quan điểm của Adam Smith: Đồng nhất hiệu quả kinh doanh với kết quả đầu ra thể hiện qua doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
- Quan điểm hiệu số: Xác định hiệu quả bằng chênh lệch giữa doanh thu và chi phí; nếu doanh thu lớn hơn chi phí thì kinh doanh có hiệu quả và ngược lại.
- Quan điểm tỷ số: Đánh giá hiệu quả thông qua tương quan tỷ lệ giữa kết quả đầu ra (doanh thu) và chi phí đầu vào đã bỏ ra, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực kinh tế.
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính phục vụ đánh giá:
- Cơ cấu tài chính: Tỷ số nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn) và Tỷ số vốn chủ sở hữu (VCSH / Tổng nguồn vốn).
- Năng lực hoạt động tài sản: Vòng quay khoản phải thu, Kỳ thu tiền trung bình (360 ngày / Vòng quay khoản phải thu), Vòng quay hàng tồn kho, Số ngày một vòng quay hàng tồn kho (360 ngày / Vòng quay hàng tồn kho), Hiệu suất sử dụng tài sản cố định, Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn và Hiệu suất sử dụng tổng tài sản.
- Khả năng thanh toán: Tỷ số thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn, chuẩn tham chiếu lý thuyết xấp xỉ bằng 2), Tỷ số thanh toán nhanh ((Tiền + Đầu tư tài chính ngắn hạn + Phải thu ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn, chuẩn tham chiếu bằng 1), và Tỷ số thanh toán tức thời ((Tiền + Đầu tư tài chính ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn, chuẩn tham chiếu bằng 0,5).
- Khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Phương pháp phân tích mở rộng: Ứng dụng mô hình phân tích Dupont để tách đoạn ROA thành tích số giữa ROS và Vòng quay tổng tài sản; tách đoạn ROE thành tích số giữa ROS, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp trực tiếp từ Báo cáo tài chính nội bộ của công ty trong 3 năm liên tiếp (2019, 2020, 2021), bao gồm Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tính toán các tỷ số tài chính đặc thù về cơ cấu nguồn vốn, thanh khoản, hiệu suất sử dụng tài sản và khả năng sinh lời.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh ngang (đánh giá biến động số tuyệt đối và số tương đối theo thời gian) và so sánh dọc (lập báo cáo đồng quy mô, xác định cơ cấu tỷ trọng phần trăm của từng khoản mục tài sản và nguồn vốn trên tổng quy mô).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế vi mô liên quan đến doanh nghiệp và hiệu quả kinh doanh. Nội dung chương làm rõ bản chất của hoạt động huy động vốn (bao gồm vốn chủ sở hữu từ vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phiếu; và vốn nợ từ tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại, phát hành trái phiếu) cùng các nguyên tắc quản lý, sử dụng vốn tiết kiệm, đúng mục đích và an toàn. Tác giả phân tích chi tiết hệ thống chỉ tiêu tài chính định lượng phục vụ công tác đánh giá doanh nghiệp, từ nhóm chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn, chỉ tiêu thanh toán đến các tỷ số đo lường hiệu suất tài sản và khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE, mô hình tách đoạn Dupont).
Bên cạnh các chỉ tiêu định lượng, chương 1 phân tích hệ thống các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố khách quan: Tình hình tăng trưởng kinh tế, biến động GDP, lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát; môi trường chính trị và hành lang pháp lý; đặc điểm văn hóa - xã hội; tác động từ các ngành phụ trợ và xu hướng hội nhập quốc tế.
- Nhóm nhân tố chủ quan: Tính đúng đắn của chính sách kinh doanh; mô hình tổ chức bộ máy quản lý và trình độ nguồn nhân lực; trình độ ứng dụng kỹ thuật và đổi mới công nghệ; hiệu quả phối hợp của các chính sách marketing hỗn hợp (4P: sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến thương mại); và công tác xây dựng hệ thống thông tin quản trị doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và phân tích chuyên sâu thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS giai đoạn 2019 - 2021. EMS là doanh nghiệp thành lập ngày 28/07/2016, mã số thuế 010752883, do ông Hoàng Văn Trường làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp chuyên cung cấp giải pháp cho trung tâm dữ liệu, phòng máy thông minh, hạ tầng công nghiệp và năng lượng tái tạo; cung cấp các dòng sản phẩm như bộ lưu điện UPS (hợp tác với Emerson, ABB), đồng hồ đo điện đa năng (PMAC 202, PMAC 203, PMAC 615), hệ thống Netsure 701A41, bộ nạp Chloride CP-70R. Mô hình quản trị gồm Giám đốc, 2 Phó giám đốc (phụ trách kinh doanh và kỹ thuật) cùng 5 phòng chức năng: Hành chính nhân sự, Kế toán - tài chính, Giám sát và kế hoạch, Kỹ thuật - thi công, Kinh doanh.
Bảng tổng hợp biến động quy mô tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2019 - 2021:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (VNĐ) |
Năm 2020 (VNĐ) |
Năm 2021 (VNĐ) |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| A. Tài sản ngắn hạn |
8.130.568.445 |
18.290.123.351 |
23.491.807.911 |
+124,95% |
+28,44% |
| - Tiền và tương đương tiền |
594.357.685 |
1.063.193.594 |
Dưới 1.000.000.000 |
+78,88% |
Giảm |
| - Các khoản phải thu |
5.075.308.351 |
11.958.813.349 |
Tăng thêm 3,4 tỷ |
+135,63% |
Tăng |
| + Phải thu của khách hàng |
4.199.155.221 |
4.223.013.324 |
Tăng mạnh |
+0,57% |
Tăng |
| + Trả trước cho người bán |
839.842.223 |
6.412.479.773 |
Biến động theo dự án |
+663,53% |
- |
| + Phải thu khác |
36.310.907 |
1.323.320.252 |
- |
+3.544,43% |
- |
| - Hàng tồn kho |
2.318.061.943 |
5.050.880.380 |
Tăng thêm 1,9 tỷ |
+117,89% |
+38,63% |
| B. Tài sản dài hạn (TSCĐ) |
1.760.322.727 |
1.897.914.863 |
3.886.155.186 |
+7,82% |
+104,76% |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
9.890.891.172 |
20.188.038.214 |
27.377.963.097 |
+104,11% |
+35,61% |
| A. Nợ phải trả |
8.347.871.171 |
14.852.863.739 |
Chiếm tỷ trọng cao |
+77,92% |
Tăng |
| - Phải trả người bán |
3.334.919.172 |
4.715.858.199 |
Tăng |
+41,41% |
Tăng |
| - Người mua trả tiền trước |
798.460.706 |
9.398.286.964 |
Duy trì mức cao |
+1.077,05% |
- |
| - Vay và nợ thuê tài chính |
3.967.867.730 |
700.000.000 |
5.700.000.000 |
-82,36% |
+714,29% |
| B. Vốn chủ sở hữu |
1.543.020.001 |
5.335.174.475 |
~ 6.100.000.000 |
+245,76% |
Tăng gần 0,8 tỷ |
Phân tích biến động tài sản và nguồn vốn cho thấy:
- Cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 82% tổng tài sản (năm 2019 chiếm 82,2%, năm 2020 lên tới 90,6% và năm 2021 là 85,81%), cao hơn đáng kể so với mức trung bình ngành (đối chiếu với CTCP Giải pháp Công nghệ IDC có tỷ lệ tài sản ngắn hạn khoảng 60%). Sự gia tăng đột biến của tổng tài sản năm 2020 (tăng 104,11%, tương ứng gần 10,3 tỷ đồng) bắt nguồn từ việc công ty tăng mạnh khoản trả trước cho người bán (tăng 663,53%) và tích trữ hàng tồn kho (tăng 117,89%) để chủ động nguồn thiết bị nhập khẩu trước nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng vì dịch bệnh. Năm 2021, công ty đẩy mạnh tiêu thụ hàng hóa và đầu tư thêm hơn 2,5 tỷ đồng vào tài sản cố định phục vụ thi công, đưa tài sản dài hạn lên 3,88 tỷ đồng (chiếm 14,19%).
- Cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ lệ chi phối trong cấu trúc vốn. Điểm tích cực trong năm 2020 là khoản mục người mua trả tiền trước tăng vọt thêm 8,59 tỷ đồng (tăng 1.077,05%), phản ánh uy tín gia tăng khi công ty trúng thầu các dự án lớn (như dự án Royal City, Thủy điện Sesan, Petrolimex, điện mặt trời TBS Handbag An Giang, trạm 500kV Tân Uyên). Khoản vay nợ tài chính giảm mạnh trong năm 2020 (-82,36%) nhưng lại tăng mạnh lên mức 5,7 tỷ đồng vào năm 2021 (chiếm 20,8% tổng nguồn vốn) do nhu cầu tài trợ vốn lưu động khi các khoản phải thu khách hàng gia tăng. Vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 1,54 tỷ đồng năm 2019 lên 5,33 tỷ đồng năm 2020 nhờ việc góp bổ sung vốn chủ thêm 3,2 tỷ đồng (đưa vốn góp lên 5 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2019 ghi nhận lỗ, nhưng đã có sự khởi sắc và chuyển sang có lãi trong năm 2020 và 2021.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS
Dựa trên phân tích kết quả kinh doanh và bối cảnh ngành, tác giả xác định các yếu tố thuận lợi (nhu cầu tự động hóa và năng lượng xanh gia tăng; quan hệ đối tác với các hãng công nghệ lớn như Emerson, Honeywell, ABB, Schneider Electric; đội ngũ kỹ sư được đào tạo chuyên sâu) cùng những khó khăn (tác động tiêu cực của dịch bệnh, cạnh tranh gay gắt, chi phí tài chính và áp lực thanh khoản). Từ đó, 4 nhóm giải pháp tài chính và vận hành được đề xuất:
- Giải pháp gia tăng doanh thu và cung cấp dịch vụ:
- Tối ưu hóa cơ cấu danh mục sản phẩm: Tập trung nguồn lực phân phối các nhóm sản phẩm chiến lược có biên lợi nhuận cao như bộ lưu điện UPS công nghiệp, đồng hồ đo điện đa năng PMAC, hệ thống làm mát chính xác Smart Row và dịch vụ đánh giá hiệu quả sử dụng nhiệt trung tâm dữ liệu.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng kỹ thuật, cập nhật công nghệ mới nhằm nâng cao chất lượng thi công lắp đặt và bảo trì.
- Đẩy mạnh chính sách marketing hỗn hợp: Định vị rõ phân khúc khách hàng công nghiệp và dự án viễn thông; xây dựng chính sách giá linh hoạt và tăng cường quảng bá giải pháp hạ tầng thông minh.
- Quản lý và kiểm soát chi phí:
- Rà soát chặt chẽ giá vốn hàng bán; tìm kiếm thêm các nhà cung cấp thiết bị thay thế từ nhiều quốc gia khác ngoài thị trường Mỹ nhằm giảm thiểu chi phí thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển.
- Cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp không cần thiết, kiểm soát chặt định mức tiêu hao vật tư tại các công trình thi công.
- Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản:
- Tăng tốc độ luân chuyển hàng tồn kho, chủ động thanh lý linh kiện cũ, tránh tình trạng ứ đọng vốn lâu ngày.
- Thắt chặt chính sách bán chịu, thường xuyên rà soát kỳ thu tiền trung bình và đánh giá xếp hạng tín nhiệm khách hàng nhằm hạn chế tối đa rủi ro phát sinh nợ khó đòi.
- Tối ưu hóa công suất vận hành của hệ thống máy móc, thiết bị đo kiểm đã đầu tư.
- Tăng cường huy động và cân đối cấu trúc vốn:
- Đa dạng hóa các kênh huy động vốn, tiếp tục kêu gọi vốn góp từ các cổ đông để tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu, giảm sự phụ thuộc quá mức vào nợ vay ngân hàng.
- Quản trị dòng tiền thanh toán ngắn hạn, duy trì lượng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng ở ngưỡng an toàn trên 1 tỷ đồng để bảo đảm khả năng thanh toán tức thời, giảm thiểu rủi ro gián đoạn tài chính khi thị trường biến động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tài chính thực tế của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS qua giai đoạn 2019 - 2021:
- Làm rõ sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô tổng tài sản từ 9,89 tỷ đồng năm 2019 lên 20,18 tỷ đồng năm 2020 (tăng 104,11%) và tiếp tục đạt 27,37 tỷ đồng năm 2021 (tăng 35,61%).
- Chỉ ra đặc điểm tài chính khác biệt của một doanh nghiệp tích hợp hệ thống công nghệ: Tỷ trọng tài sản ngắn hạn chiếm trên 82% đến 90% tổng tài sản, trong đó các khoản phải thu và hàng tồn kho chiếm tỷ lệ lớn nhất; sự gia tăng mạnh mẽ của khoản người mua trả tiền trước trong năm 2020 (đạt 9,39 tỷ đồng) thể hiện khả năng chiếm dụng vốn thương mại hợp pháp từ các hợp đồng quy mô lớn.
- Phát hiện các rủi ro tài chính hiện hữu: Lượng tiền mặt dự trữ thấp (thường xuyên dưới 1 tỷ đồng), cấu trúc nợ vay ngắn hạn năm 2021 tăng vọt trở lại mức 5,7 tỷ đồng (chiếm 20,8% nguồn vốn), đặt ra thách thức về áp lực chi phí lãi vay và hệ số thanh toán nhanh.
- Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực trạng: Các nhóm giải pháp kết hợp giữa quản trị danh mục sản phẩm kỹ thuật, quản lý công nợ khách hàng, kiểm soát chi phí nhập khẩu và tái cấu trúc nguồn vốn mang tính ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành EMS.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả khẳng định trong khi phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các doanh nghiệp thương mại tổng hợp hoặc sản xuất truyền thống, đề tài này là một trong những nghiên cứu tiên phong phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại một doanh nghiệp chuyên sâu về lĩnh vực giải pháp kỹ thuật công nghệ thông tin và năng lượng sạch tại Việt Nam trong giai đoạn chịu tác động của dịch COVID-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu do tác giả tự xác định:
- Giới hạn nội dung phân tích: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khía cạnh phân tích tài chính dựa trên các số liệu của Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh); chưa đi sâu phân tích toàn diện các yếu tố phi tài chính như đo lường sự hài lòng của khách hàng, phân tích chi tiết thị phần của từng dòng sản phẩm hay đánh giá năng suất lao động theo quy trình kỹ thuật nội bộ.
- Dữ liệu nghiên cứu: Số liệu chuỗi thời gian giới hạn trong 3 năm (2019 - 2021) — giai đoạn có nhiều biến động dị biệt do dịch bệnh COVID-19 bùng phát, có thể chưa phản ánh hết chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung phân tích sang các chỉ tiêu phi tài chính (Balanced Scorecard), đồng thời kéo dài chuỗi dữ liệu sang giai đoạn phục hồi hậu đại dịch để đánh giá chính xác hơn tính bền vững của các giải pháp tài chính đã đề xuất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Phân tích tài chính, Kế toán và Quản trị kinh doanh tại các trường khối kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo tài chính đồng quy mô (so sánh dọc), kỹ thuật phân tích biến động ngang, và cách thức vận dụng các mô hình tài chính (như DuPont, hệ số thanh toán, vòng quay tài sản) vào một doanh nghiệp cụ thể.
- Người làm đề tài nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Học hỏi cách phân loại và nhận diện các yếu tố tác động đặc thù của ngành công nghệ - kỹ thuật, nơi có chi phí trả trước nhà cung cấp và tồn kho thiết bị chiếm tỷ trọng lớn.
- Ban quản trị và bộ phận tài chính kế toán của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS: Trực tiếp sử dụng hệ thống số liệu phân tích và các khuyến nghị về quản lý công nợ, tái cơ cấu nợ vay để hoàn thiện kế hoạch tài chính thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn chủ sở hữu của Công ty EMS đã biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Năm 2019, vốn chủ sở hữu của công ty đạt 1,54 tỷ đồng (chiếm 15,60% tổng nguồn vốn) và lợi nhuận sau thuế bị âm do công ty mới thành lập và chịu chi phí ban đầu lớn. Sang năm 2020, vốn chủ sở hữu tăng vọt 245,76% (tăng thêm 3,79 tỷ đồng), đạt mức 5,33 tỷ đồng (chiếm 26,43% tổng nguồn vốn), trong đó vốn góp chủ sở hữu được nâng từ 1,8 tỷ lên 5 tỷ đồng. Đến năm 2021, vốn chủ sở hữu tiếp tục tăng thêm gần 800 triệu đồng nhờ tích lũy lợi nhuận từ kết quả kinh doanh khởi sắc.
2. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn của Công ty EMS có đặc điểm gì nổi bật so với mặt bằng chung?
Tài sản ngắn hạn của EMS luôn chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng tài sản: 82,20% năm 2019, tăng lên 90,60% năm 2020 và đạt 85,81% năm 2021. Mức tỷ trọng này cao hơn đáng kể so với mức bình quân của các doanh nghiệp cùng ngành (như CTCP Giải pháp Công nghệ IDC chỉ duy trì tỷ lệ tài sản ngắn hạn ở mức khoảng 60%). Cấu trúc tài sản ngắn hạn của EMS tập trung phần lớn vào các khoản phải thu và hàng tồn kho thiết bị kỹ thuật.
3. Nguyên nhân chính khiến khoản mục trả trước cho người bán và hàng tồn kho của công ty tăng đột biến trong năm 2020 là gì?
Năm 2020, khoản trả trước cho người bán tăng 663,53% (tăng 5,57 tỷ đồng) và hàng tồn kho tăng 117,89% (tăng 2,73 tỷ đồng). Nguyên nhân do đặc thù ngành thiết bị công nghệ đòi hỏi nhập khẩu theo lô lớn từ đối tác nước ngoài; trước bối cảnh đại dịch COVID-19 đe dọa làm gián đoạn nguồn cung linh kiện toàn cầu, công ty đã chủ động chi trả tiền trước để nhập khẩu dự trữ lượng lớn hàng hóa, sẵn sàng phục vụ triển khai các dự án quy mô lớn đã ký kết.
4. Tình hình vay và nợ thuê tài chính của EMS diễn biến như thế nào qua các năm?
Năm 2019, vay và nợ thuê tài chính của công ty là 3,96 tỷ đồng (chiếm 40,12% nguồn vốn). Năm 2020, chỉ tiêu này giảm mạnh 82,36% (giảm 3,26 tỷ đồng) xuống còn 700 triệu đồng do công ty tận dụng được nguồn vốn chiếm dụng từ khoản người mua trả tiền trước (tăng 8,59 tỷ đồng). Tuy nhiên, sang năm 2021, khoản vay nợ tài chính tăng vọt trở lại mức 5,7 tỷ đồng (chiếm 20,8% nguồn vốn), chủ yếu là vay kinh doanh ngắn hạn để bù đắp thâm hụt dòng tiền khi các khoản phải thu khách hàng tăng cao trong quá trình kích cầu tiêu thụ.
5. Kết quả kinh doanh của công ty trong năm 2019 ra sao trước khi bước vào giai đoạn phục hồi 2020 - 2021?
Năm 2019, công ty hoạt động trong tình trạng thua lỗ, lợi nhuận sau thuế ghi nhận giá trị âm. Nguyên nhân được xác định do công ty mới thành lập vào năm 2016, nguồn vốn ban đầu mỏng, thương hiệu chưa tạo dựng được chỗ đứng vững chắc trong khi sản phẩm giải pháp kỹ thuật công nghệ đòi hỏi uy tín cao. Bước sang giai đoạn 2020 - 2021, nhờ mở rộng quy mô hợp đồng, tăng vốn điều lệ và ký kết được nhiều dự án hạ tầng lớn, lợi nhuận sau thuế của công ty đã ghi nhận sự chuyển biến tích cực sang trạng thái có lãi.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thúy Vân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và thực hiện phân tích chi tiết thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Công nghệ và Giải pháp EMS giai đoạn 2019 - 2021 bằng phương pháp so sánh ngang, so sánh dọc và đánh giá tỷ số tài chính. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô tài sản, doanh số và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về cấu trúc nợ vay ngắn hạn, tỷ trọng công nợ và lượng tiền mặt dự trữ thấp. Các giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính khả thi cao, góp phần cung cấp căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo EMS nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và duy trì tính ổn định tài chính trong giai đoạn tiếp theo.