Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới kinh tế và mở cửa thị trường, ngành du lịch và dịch vụ khách sạn - nhà hàng tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ lưu trú và ẩm thực đòi hỏi các khách sạn phải tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa hoạt động nhằm gia tăng doanh thu, tối đa hóa lợi nhuận và khẳng định vị thế thương hiệu. Trong mô hình kinh doanh khách sạn, dịch vụ ăn uống (Food & Beverage - F&B) đóng vai trò then chốt, không chỉ hoàn thiện chuỗi dịch vụ cung ứng cho khách lưu trú mà còn là nguồn đóng góp tỷ trọng doanh thu đáng kể cho toàn hệ thống.

Khách sạn quốc tế Bảo Sơn (trực thuộc Công ty Dịch vụ Đầu tư và Du lịch Nghi Tàm) là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 sao, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 12 năm 1995 tại địa chỉ số 50 Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội. Trong hệ thống ẩm thực của khách sạn, Nhà hàng Á là đơn vị có quy mô phục vụ lớn nhất (sức chứa khoảng 300 khách) và giữ vai trò chủ lực trong việc đóng góp vào doanh số khối dịch vụ ăn uống. Nhằm đánh giá đúng thực trạng vận hành và tìm ra các định hướng phát triển phù hợp, đề tài "Thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh ăn uống của nhà hàng Á tại khách sạn Bảo Sơn - Hà Nội" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh của Nhà hàng Á thông qua hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế, hiệu quả sử dụng vốn và hiệu quả sử dụng lao động.
  2. Nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của nhà hàng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, hoàn thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ và cải thiện cơ sở vật chất của Nhà hàng Á.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh của Nhà hàng Á thông qua các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và dữ liệu quan sát thực tế.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Á trực thuộc Khách sạn Quốc tế Bảo Sơn, 50 Nguyễn Chí Thanh, Ba Đình, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực tập diễn ra từ ngày 11/01/2010 đến ngày 10/05/2010; chuỗi dữ liệu thứ cấp dùng để phân tích hoạt động kinh doanh bao trùm giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2009 (kèm định hướng mục tiêu năm 2010).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành Du lịch và Quản trị kinh doanh khách sạn:

  • Bản chất kinh doanh ăn uống trong du lịch: Kinh doanh ăn uống trong du lịch được xác định gồm ba nhóm hoạt động gắn bó mật thiết: hoạt động sản xuất vật chất (chế biến món ăn, đồ uống), hoạt động lưu thông (bán sản phẩm tự chế biến và hàng hóa chuyển bán) và hoạt động tổ chức phục vụ (cung cấp điều kiện tiêu dùng tại chỗ, nghỉ ngơi, giải trí).
  • Phân biệt ăn uống công cộng và ăn uống du lịch: Tác giả hệ thống hóa các tiêu chí khác biệt cơ bản giữa hai loại hình:
    • Ăn uống công cộng: Có sự tham gia trợ cấp của các quỹ tiêu dùng xã hội, đối tượng phục vụ là cán bộ công nhân viên, học sinh sinh viên tại nhà máy, công sở, trường học; mục đích chủ yếu là phục vụ phúc lợi.
    • Kinh doanh ăn uống du lịch: Hoạt động hoàn toàn theo nguyên tắc hạch toán kinh doanh tự trang trải, lấy mục tiêu lợi nhuận làm trọng tâm, mở rộng đối tượng phục vụ tới khách du lịch và cư dân địa phương, đồng thời tích hợp các dịch vụ bổ trợ và giải trí.
  • Mô hình phân đoạn thị trường thực khách: Ứng dụng kết quả nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu chuyên nghiệp về ăn uống và công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm tại Pháp (CCA), phân loại 9 nhóm hành vi khách hàng theo hai trục giá trị vật chất và giá trị tinh thần (nhóm tính toán, sành ăn, đơn giản, không dao động, quan tâm sức khỏe, dễ ăn uống, thích mới lạ, phàm ăn, quan tâm môi trường) cùng các tiêu chí phân đoạn theo nhân khẩu học (thế hệ Y, thế hệ X, thế hệ 1946–1964, quốc tịch, giới tính).
  • Quy trình tổ chức hoạt động kinh doanh ăn uống: Khái quát hóa chu trình 6 giai đoạn khép kín gồm: Xây dựng kế hoạch thực đơn $\rightarrow$ Tổ chức mua hàng $\rightarrow$ Tổ chức nhập hàng $\rightarrow$ Tổ chức lưu kho bảo quản $\rightarrow$ Tổ chức chế biến (sơ chế và chế biến nhiệt) $\rightarrow$ Tổ chức phục vụ trực tiếp.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh: Vận dụng quan điểm kinh tế học (tiêu biểu là Manfred-Kuhn) xác định hiệu quả thông qua tỷ số giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào. Các nhóm chỉ tiêu định lượng bao gồm:
    • Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế tổng hợp ($H_1$): $H_1 = D / C$ (Doanh thu / Chi phí).
    • Chỉ tiêu lợi nhuận và doanh lợi: Lợi nhuận $L = D - C$; Doanh lợi theo chi phí $H_2 = (L / C) \times 100%$; Doanh lợi theo vốn kinh doanh $H'_2 = (L / V) \times 100%$.
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả vốn theo lợi nhuận $H_{3A} = L / V$; Hiệu quả vốn theo doanh thu $H_{3B} = D / V$.
    • Chỉ tiêu hiệu quả lao động: Năng suất lao động bình quân $H_4 = D / N$; Hiệu quả lao động bình quân $H'_4 = L / N$ ($N$ là số lao động bình quân).

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thông qua các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát trực tiếp quy trình phục vụ bàn, sơ chế và chế biến tại bếp, cách thức bài trí mặt bằng; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên phục vụ và khách hàng tham dự tiệc tại Nhà hàng Á trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, biểu đồ phân bổ nguồn vốn và nhân sự định kỳ từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Lễ tân của Khách sạn Quốc tế Bảo Sơn và Bộ phận Quản lý Nhà hàng Á giai đoạn 2006–2009.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) qua các năm, phân tích tỷ trọng cơ cấu doanh thu - chi phí và tính toán các chỉ số tài chính theo công thức định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh nhà hàng và hiệu quả kinh doanh

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cơ bản về ngành kinh doanh ẩm thực trong khách sạn và phương pháp luận phân tích hiệu quả kinh doanh:

  • Trình bày định nghĩa, bản chất và đặc trưng của kinh doanh ăn uống du lịch; phân tích sơ đồ quy trình nghiệp vụ 6 bước từ khâu lên thực đơn đến phục vụ thực khách.
  • Phân tích chi tiết các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:
    • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế - chính trị - xã hội, hệ thống chính sách pháp luật, môi trường cạnh tranh ngành, tập quán văn hóa, mức thu nhập của dân cư và tính mùa vụ của ngành du lịch.
    • Nhân tố chủ quan: Nguồn lực con người (trình độ chuyên môn, chính sách đãi ngộ), quy mô nguồn vốn kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ chế biến, năng lực quản trị điều hành cùng uy tín thương hiệu của doanh nghiệp.
  • Thiết lập hệ thống công thức đo lường 5 nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế làm căn cứ cho việc phân tích thực tế ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng về hiệu quả kinh doanh tại nhà hàng Á - Khách sạn Bảo Sơn

Chương 2 tập trung vào việc mô tả hiện trạng tổ chức và phân tích các chỉ tiêu định lượng của Nhà hàng Á gắn liền với bối cảnh kinh doanh của Khách sạn Quốc tế Bảo Sơn.

1. Tổng quan về Khách sạn Quốc tế Bảo Sơn và Nhà hàng Á

  • Khách sạn Bảo Sơn là khách sạn 4 sao với 240 nhân viên, quy mô thiết kế 164 phòng ngủ (đã đưa vào khai thác 92 phòng gồm các hạng Standard, Superior, Deluxe, Deluxe Suite, Executive Studio Suite). Ngoài ra, khách sạn sở hữu 3 nhà hàng chính (Nhà hàng Á, Nhà hàng Âu, Bora Bora), phòng hội nghị quốc tế 300 chỗ và hệ thống dịch vụ bổ sung (massage, bể bơi, karaoke, đại lý du lịch, phòng khám đông y).
  • Khách sạn áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng, bảo đảm tính chuyên môn hóa và phân cấp thẩm quyền rõ ràng giữa các phòng ban.
  • Nhà hàng Á được bố trí tại tầng trệt, thiết kế phong cách Hồng Kông với sức chứa 300 thực khách, có 1 phòng ăn VIP riêng biệt (khoảng 16–20 chỗ ngồi), có sân khấu biểu diễn phục vụ hội nghị và tiệc cưới. Cơ cấu nhân sự gồm Bộ phận Quản lý, Bộ phận Bếp (do Bếp trưởng là chuyên gia ẩm thực Trung Quốc phụ trách) và Bộ phận Bàn.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh toàn khách sạn (2008–2009)

Hoạt động kinh doanh của Khách sạn Bảo Sơn duy trì đà tăng trưởng qua hai năm 2008 và 2009:

  • Tổng doanh thu năm 2009 đạt 41.399,01 triệu đồng, tăng 16,45% so với năm 2008 (35.549,09 triệu đồng).
  • Cơ cấu doanh thu năm 2009: Doanh thu lưu trú chiếm 58,85% (24.359,36 triệu đồng); Doanh thu ăn uống chiếm 25,95% (10.742,81 triệu đồng); Doanh thu dịch vụ bổ sung chiếm 15,21% (6.296,84 triệu đồng).
  • Tổng lợi nhuận năm 2009 đạt 2.533,62 triệu đồng (tăng 15,26% so với mức 2.198,14 triệu đồng của năm 2008); công suất sử dụng phòng đạt 82% (tăng 2% so với 2008).
Chỉ tiêu kinh doanh khách sạn Đơn vị Năm 2008 Năm 2009 Tăng/giảm tuyệt đối Tỷ lệ tăng (%)
Tổng doanh thu Triệu đồng 35.549,09 41.399,01 5.849,92 16,45%
- Doanh thu lưu trú Triệu đồng 21.013,07 24.359,36 3.346,29 15,92%
- Doanh thu ăn uống Triệu đồng 9.921,43 10.742,81 821,38 8,28%
- Doanh thu dịch vụ bổ sung Triệu đồng 4.614,59 6.296,84 1.682,25 36,46%
Tổng chi phí Triệu đồng 32.496,12 37.880,10 5.383,98 16,56%
Tổng lợi nhuận Triệu đồng 2.198,14 2.533,62 335,48 15,26%
Tổng số lao động bình quân Người 237 249 12 5,06%
Năng suất lao động bình quân Tr.đ/người 149,99 166,26 16,27 10,84%
Công suất phòng % 80% 82% 2% -

3. Cơ cấu nguồn khách và phân đoạn mục tiêu của Nhà hàng Á

  • Cơ cấu khách ăn uống tại nhà hàng:
    • Khách tiệc (tiệc cưới, hội nghị, sinh nhật, công ty): Chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ 54,7% đến 58,4% (năm 2007: 29.167 lượt; năm 2008: 31.893 lượt; năm 2009: 35.856 lượt).
    • Khách lưu trú sử dụng dịch vụ ăn uống: Chiếm tỷ trọng từ 37,8% đến 41,0% (năm 2009 đạt 25.943 lượt khách).
    • Khách lẻ vãng lai: Chiếm tỷ trọng thấp, chỉ khoảng 3,8% – 4,3% (năm 2009 đạt 2.764 lượt khách).
  • Cơ cấu khách quốc tế lưu trú năm 2009: Thị trường Trung Quốc & Đài Loan chiếm tỷ trọng cao nhất (35%), tiếp đến là Nhật Bản (15%), Hàn Quốc (15%), Singapore (10%), Thái Lan (5%), Malaysia (5%), Pháp (5%), Đức (5%). Khách Trung Quốc lưu trú trung bình 3–4 ngày, chủ yếu dùng bữa sáng và tối tại Nhà hàng Á.

4. Phân tích hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của Nhà hàng Á (2006–2009)

Dữ liệu phân tích cho thấy mảng tiệc cưới mang lại tỷ trọng doanh thu cao nhất cho nhà hàng (chiếm xấp xỉ 70% tổng doanh thu các năm).

Nhóm chỉ tiêu Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009
Hiệu quả kinh tế tổng hợp ($H_1 = D/C$) 1,642 lần 1,857 lần 1,824 lần 1,667 lần
Doanh lợi theo chi phí ($H_2 = L/C$) 64,19% 85,73% 81,41% 66,70%
Doanh lợi theo vốn ($H'_2 = L/V$) 171,42% 172,02% 169,41% 142,65%
Hiệu quả sử dụng vốn theo LN ($H_{3A} = L/V$) 1,7142 lần 1,7202 lần 1,6941 lần 1,4265 lần
Hiệu quả sử dụng vốn theo DT ($H_{3B} = D/V$) 4,3878 lần 3,7284 lần 3,7766 lần 3,6500 lần
Tổng số lao động ($N$) 19 người 20 người 21 người 21 người
Hiệu quả lao động bình quân ($H'_4 = L/N$) 88.000 ng.đ 138.000 ng.đ 142.000 ng.đ 120.381 ng.đ

Nhận xét từ kết quả tính toán:

  • Chỉ số $H_1$ luôn duy trì trên mức 1,6 lần (đạt đỉnh năm 2007 ở mức 1,857 lần), chứng minh một đồng chi phí bỏ ra đem lại hơn 1,6 đồng doanh thu.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn kinh doanh ($H'_2$) rất cao, đạt trên 140% - 170%, cho thấy khả năng sinh lời trên đồng vốn đầu tư là tích cực.
  • Giai đoạn 2008–2009, do ảnh hưởng suy thoái kinh tế và việc khách sạn tăng chi phí đầu tư nâng cấp trang thiết bị, tỷ suất lợi nhuận và doanh lợi có xu hướng giảm nhẹ so với giai đoạn 2006–2007, nhưng hiệu quả tuyệt đối vẫn được đảm bảo.
  • Năng suất và hiệu quả lao động tăng trưởng qua các năm nhờ việc trang bị máy móc hỗ trợ và ổn định tổ chức nhân sự (21 lao động giai đoạn 2008–2009).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của nhà hàng Á - Khách sạn Bảo Sơn

Trên cơ sở phân tích thực trạng và dự báo thị trường khách năm 2010, tác giả đề xuất định hướng chiến lược và nhóm giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất:

  • Mục tiêu ngắn hạn năm 2010: Đặt mục tiêu doanh thu cho Nhà hàng Á đạt 7 tỷ đồng.
  • Kế hoạch nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật:
    • Cải tạo lại hệ thống thảm trải sàn, lắp đặt hệ thống loa đài và ánh sáng sân khấu chuyên dụng nhằm tăng khả năng nhận tổ chức tiệc cưới và sự kiện.
    • Xử lý hệ thống cách âm, sơn sửa lại toàn bộ tường và nội thất phòng VIP để phục vụ các đối tượng khách cao cấp.
    • Thay mới rèm cửa, khăn trải bàn, khăn phủ ghế đã cũ rách; thay thế bàn ghế hỏng hóc.
    • Nâng cấp khu vực bếp: lắp đặt thêm quạt thông gió, xây thêm bếp nấu, bổ sung tủ bếp, mở rộng khu bảo quản thực phẩm, đầu tư tủ lạnh và tủ làm chín hiện đại.
  • Định hướng chiến lược dài hạn:
    • Đa dạng hóa các sản phẩm ăn uống, bổ sung thực đơn Buffet món Á nhằm thu hút thêm phân khúc khách quốc tế có mức chi trả cao (Châu Âu, Mỹ).
    • Tăng cường khai thác nguồn khách lưu trú tại khách sạn và khách từ các chương trình tour của bộ phận lữ hành.
    • Mở rộng các chương trình quảng bá thương hiệu, tiếp thị dịch vụ tiệc cưới và hội thảo trọn gói.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và vận hành: Nghiên cứu đã tổng hợp chuỗi số liệu tài chính liên tục từ 2006 đến 2009 của Nhà hàng Á, tính toán hệ thống chỉ số về hiệu quả kinh tế ($H_1$ từ 1,64 đến 1,85 lần), doanh lợi theo chi phí ($H_2$ từ 64,19% đến 85,73%) và năng suất lao động.
  2. Làm rõ cấu trúc doanh thu và thị trường: Xác định rõ dịch vụ tiệc cưới là nguồn thu chủ lực chiếm khoảng 70% tổng doanh thu của nhà hàng; đối tượng khách tiệc chiếm 54,7% – 58,4% tổng lượt khách sử dụng dịch vụ ăn uống.
  3. Chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng: Phản ánh thực tế trang thiết bị, thảm trải, rèm cửa, hệ thống âm thanh ánh sáng và thiết bị khu bếp của nhà hàng đã xuống cấp qua thời gian dài khai thác, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh với các trung tâm tiệc cưới mới xuất hiện trên địa bàn Hà Nội.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp cơ sở định lượng giúp Ban Giám đốc Khách sạn Bảo Sơn và Bộ phận Quản lý Nhà hàng Á nhìn nhận rõ tương quan giữa chi phí đầu tư và lợi nhuận thực tế thu về qua các năm.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể, có tính khả thi trực tiếp trong việc cải tạo nội thất phòng VIP, nâng cấp thiết bị bếp và hoàn thiện quy trình phục vụ tiệc cưới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi dữ liệu: Đề tài tập trung phân tích sâu vào một đơn vị duy nhất là Nhà hàng Á thuộc Khách sạn Quốc tế Bảo Sơn, chưa so sánh đối chiếu sâu về hiệu quả tài chính với Nhà hàng Âu hoặc Nhà hàng Bora Bora trong cùng khách sạn.
  • Phương pháp khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát cá nhân của sinh viên trong quá trình thực tập và phỏng vấn trực tiếp nội bộ, chưa thực hiện các phiếu khảo sát điều tra xã hội học quy mô lớn đối với thực khách.
  • Mô hình định lượng: Chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố chi phí tới biến động lợi nhuận.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích chuỗi cung ứng nguyên vật liệu F&B và quản trị chi phí giá vốn (Food Cost) của hệ thống nhà hàng khách sạn 4 sao.
  • Ứng dụng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ (như SERVQUAL hoặc DINESERV) để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn - Nhà hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, cấu trúc phân tích một cơ sở F&B cụ thể và cách tính toán các chỉ số kinh tế (doanh lợi chi phí, hiệu quả vốn, hiệu quả lao động).
  • Cán bộ quản lý nhà hàng khách sạn: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy, phân bổ nhân sự bộ phận bàn - bếp và định hướng cải tạo hạ tầng cho các nhà hàng tiệc cưới quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của Khách sạn Bảo Sơn trong giai đoạn 2008–2009 có đặc điểm gì?

Doanh thu lưu trú giữ vai trò chủ đạo, chiếm 59,11% (năm 2008) và 58,85% (năm 2009). Doanh thu ăn uống đứng thứ hai, chiếm xấp xỉ 25,95% tổng doanh thu (đạt 10.742,81 triệu đồng năm 2009). Doanh thu từ các dịch vụ bổ sung chiếm tỷ trọng nhỏ nhất (14,95% năm 2008 và 15,21% năm 2009) nhưng có tốc độ tăng trưởng cao nhất, đạt 18,48% trong năm 2009.

2. Mảng dịch vụ nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Nhà hàng Á?

Mảng dịch vụ tiệc cưới đóng vai trò chủ lực nhất, đóng góp tới xấp xỉ 70% tổng doanh thu của Nhà hàng Á qua các năm từ 2006 đến 2009. Doanh thu từ hội nghị và các dịch vụ tiệc khác chiếm 30% còn lại.

3. Hiệu quả kinh tế ($H_1 = D/C$) của Nhà hàng Á biến động ra sao trong giai đoạn 2006–2009?

Chỉ số $H_1$ qua 4 năm lần lượt là: năm 2006 đạt 1,642 lần; năm 2007 đạt 1,857 lần; năm 2008 đạt 1,824 lần; năm 2009 đạt 1,667 lần. Các con số này đều lớn hơn 1, phản ánh nhà hàng liên tục kinh doanh có lãi (mỗi 1 đồng chi phí tạo ra từ 1,64 đến 1,85 đồng doanh thu). Năm 2007 và 2008 là hai năm đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

4. Cơ cấu khách lưu trú quốc tế tại Khách sạn Bảo Sơn năm 2009 gồm những thị trường nào?

Thị trường khách Trung Quốc và Đài Loan chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35%. Tiếp theo là khách Nhật Bản (15%), Hàn Quốc (15%), Singapore (10%), Thái Lan (5%), Malaysia (5%), Đức (5%) và Pháp (5%).

5. Nhà hàng Á đặt ra mục tiêu doanh thu và kế hoạch nâng cấp hạ tầng gì cho năm 2010?

Mục tiêu doanh thu năm 2010 của Nhà hàng Á là 7 tỷ đồng. Kế hoạch cơ sở vật chất gồm: cải tạo thảm sàn, làm mới hệ thống âm thanh, ánh sáng sân khấu; cách âm và sơn mới phòng VIP; thay mới rèm cửa, khăn trải bàn; nâng cấp khu bếp với việc lắp đặt quạt gió, bổ sung tủ bếp, tủ lạnh và tủ làm chín.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Đông Hưng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ ăn uống và phương pháp luận phân tích hiệu quả kinh tế trong doanh nghiệp khách sạn. Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2006–2009 tại Nhà hàng Á - Khách sạn Quốc tế Bảo Sơn, nghiên cứu đã phân tích chi tiết kết quả kinh doanh, cơ cấu thị trường khách tiệc cưới và tính toán đầy đủ hệ thống chỉ tiêu tài chính - lao động. Các giải pháp nâng cấp hạ tầng, cải tạo phòng VIP và hoàn thiện thực đơn được đề xuất bám sát yêu cầu thực tiễn nhằm hướng tới mục tiêu doanh thu 7 tỷ đồng cho nhà hàng trong năm 2010.