Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn đình trệ do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (2020–2021), ngành du lịch và lưu trú tại Việt Nam đã bước vào chu kỳ phục hồi và tăng trưởng trở lại từ năm 2022. Thành phố Hải Phòng — một trung tâm kinh tế, công nghiệp và cảng biển lớn ở miền Bắc — đang có tốc độ phát triển mạnh mẽ về hạ tầng giao thông đô thị thông qua các công trình tiêu biểu như cầu Bính, cầu Khuể, cầu Đăng, cầu Hàn, cầu vượt biển Tân Vũ – Lạch Huyện và cầu Rào 2. Sự phát triển này thúc đẩy lượng du khách đến địa phương thông qua các hoạt động du lịch biển đảo, du lịch văn hóa ẩm thực ("food tour"), cũng như các luồng khách thương mại, chuyên gia và công tác tại các khu công nghiệp (Nomura, VSIP, Tràng Duệ, Đình Vũ). Trong bối cảnh thị trường lưu trú cạnh tranh gay gắt giữa nhiều phân khúc, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm các biện pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các cơ sở lưu trú độc lập có quy mô vừa và nhỏ là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Ngọc Bích (ngành Việt Nam học, chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) tập trung giải quyết bài toán kinh doanh thực tế tại Khách sạn Tường Vi Hải Phòng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách sạn và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khách sạn.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Tường Vi Hải Phòng giai đoạn 2023–2024.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách sạn, kinh doanh khách sạn, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đánh giá hoạt động kinh doanh lưu trú.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Tường Vi Hải Phòng thông qua số liệu tài chính và thực tế vận hành.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh gắn liền với đặc thù quản lý của khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và các yếu tố cấu thành hiệu quả kinh doanh của Khách sạn Tường Vi Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Hai cơ sở hoạt động của khách sạn tại thành phố Hải Phòng, gồm Cơ sở 1 tại số 301 Văn Cao (quận Hải An) và Cơ sở 2 tại số 10 Lô 22B Lê Hồng Phong, phường Đông Khê (quận Ngô Quyền).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh từ cuối năm 2023 đến đầu năm 2024 (trọng tâm là chuỗi số liệu doanh thu 6 tháng liên tiếp từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ lưu trú:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn Điều 48 Luật Du lịch năm 2017 để làm rõ định nghĩa và phân loại cơ sở lưu trú du lịch (khách sạn thành phố, khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn nổi, khách sạn bên đường...). Khóa luận tổng hợp các tiêu chí phân loại khách sạn theo quy mô (nhỏ/mini: 10–40 phòng; vừa: 40–90 phòng; lớn: từ 100 phòng; mega: trên 1.500 phòng), theo mức độ liên kết (độc lập, tập đoàn), theo mục đích sử dụng (thương mại, nghỉ dưỡng, sân bay, casino, hostel, motel, căn hộ dịch vụ condotel, pod hotel) và theo mức độ cung cấp dịch vụ (cao cấp, trung bình, bình dân).
  • Đặc trưng kinh doanh khách sạn: Xác định 4 đặc điểm cốt lõi gồm tính phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư ban đầu lớn, tính thời vụ rõ rệt và mức độ sử dụng lao động trực tiếp cao.
  • Khái niệm hiệu quả kinh doanh (Business Efficiency): Phân tích 4 quan điểm tiếp cận về hiệu quả (đồng nhất với doanh thu; thương số giữa phần tăng kết quả và phần tăng chi phí; chênh lệch tuyệt đối giữa kết quả và chi phí; và quan điểm tổng hợp phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực để đạt mục tiêu kinh tế – xã hội cao nhất với chi phí thấp nhất).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Khung phân tích chia thành nhóm nhân tố môi trường vĩ mô (thị trường cung - cầu, an ninh chính trị - xã hội, hạ tầng kỹ thuật) và nhóm nhân tố nội vi doanh nghiệp (quy mô, năng lực tài chính, ứng dụng khoa học kỹ thuật, vị trí - cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ đội ngũ lao động, phân loại buồng phòng).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp khảo sát thực tế: Tác giả trực tiếp làm việc ở vị trí nhân viên lễ tân tại khách sạn trong thời gian 1 năm để nắm bắt toàn diện quy trình vận hành và nghiệp vụ thực tế.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp có kiểm soát các thao tác nghiệp vụ, quy trình giao tiếp của nhân viên và hành vi tiêu dùng của khách hàng tại quầy lễ tân và các khu vực dịch vụ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê dân số, báo cáo kinh tế - xã hội của Cục Thống kê TP. Hải Phòng, thông tin phát triển du lịch từ UBND thành phố; số liệu sổ sách kế toán từ phòng Kế toán của Khách sạn Tường Vi; các đánh giá và lượt tương tác của khách hàng trên các đại lý du lịch trực tuyến (OTAs) như Go2Joy, Booking.com, Agoda.
  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin, tài liệu: Phân loại, kiểm tra chéo và xử lý logic các thông tin thu thập được từ nội bộ doanh nghiệp và môi trường bên ngoài.
  • Phương pháp tổng hợp - đánh giá: Đối chiếu lý luận với thực trạng số liệu để rút ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về khách sạn và kinh doanh dịch vụ lưu trú, ăn uống. Tác giả phân tích chi tiết các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành khách sạn; phân loại các mô hình lưu trú phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam. Chương này làm rõ 4 nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh: thị trường, chính trị - xã hội, hạ tầng kỹ thuật và nội lực doanh nghiệp.

Về mặt lý luận đánh giá hiệu quả, tác giả so sánh ưu và nhược điểm của 4 quan điểm định nghĩa hiệu quả kinh doanh, từ đó khẳng định bản chất của hiệu quả kinh doanh khách sạn là thước đo trình độ quản lý và sử dụng các nguồn lực (vốn, nhân lực, công nghệ, cơ sở vật chất) nhằm tối ưu hóa kết quả kinh tế - xã hội với mức chi phí hợp lý. Chương 1 cũng phân tích vai trò của người quản lý, tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng phòng ốc, dịch vụ wifi, việc nắm bắt nhu cầu đa dạng của từng nhóm khách và ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả đối với nền kinh tế quốc dân, doanh nghiệp và người lao động.

CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của khách sạn Tường Vi Hải Phòng

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hệ thống Khách sạn Tường Vi (thuộc Công ty TNHH Đầu tư phát triển Tường Vi, do ông Doãn Vân Hồ sáng lập năm 2000). Tại Hải Phòng, hệ thống gồm 2 cơ sở do bà Lê Thị Dịu làm Giám đốc chi nhánh điều hành:

  • Cơ sở 1 (thành lập năm 2000): 301 Văn Cao, xây dựng theo phong cách Biệt thự sân vườn, hướng tới khách quốc tế tại khu phố Tây và khách lưu trú ngắn hạn.
  • Cơ sở 2 (thành lập năm 2016): Số 10 Lô 22B Lê Hồng Phong, tòa nhà 7 tầng theo phong cách hiện đại, trang nhã, diện tích phòng từ 20–40m², tập trung đón khách công tác, khách doanh nghiệp và khách thương mại.
  • Tổng quy mô phòng nghỉ tại Hải Phòng là 38 phòng, phân thành 4 hạng: Superior (tiêu chuẩn), Deluxe (cao cấp có cửa sổ nhìn ra phố/sân vườn), Family – Twin (2 giường đơn 1m2x2m hoặc ghép thành 2m4x2m), VIP (40m², sofa tiếp khách, TV 40 inch, 2 điều hòa). Ngoài lưu trú, khách sạn cung cấp dịch vụ ăn uống (nhà hàng) và giặt là.

Khóa luận phân tích tiềm năng thị trường khách tại Hải Phòng: dân số toàn thành phố năm 2021 đạt khoảng 2,07 triệu người (đứng thứ 7 cả nước), mật độ 1.358 người/km²; lượng khách du lịch năm 2023 đạt 7,9 triệu lượt (tăng 12% so với 2022) và mục tiêu năm 2024 đạt trên 9,1 triệu lượt sau khi Quần đảo Cát Bà – Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.

Xếp hạng Tỉnh / Thành phố Dân số (nghìn người)
1 TP. Hồ Chí Minh 8.561
... ... ...
7 Hải Phòng 2.072

Về kết quả tài chính, tác giả thu thập dữ liệu doanh thu thực tế của 2 cơ sở tại Hải Phòng trong 6 tháng (chưa khấu trừ chi phí thuê mặt bằng cơ sở Lê Hồng Phong, chi phí lương nhân viên và điện nước):

Tháng Cơ sở Văn Cao (Triệu VNĐ) Cơ sở Lê Hồng Phong (Triệu VNĐ) Tổng doanh thu (Triệu VNĐ)
10/2023 296 440 736
11/2023 237 381 618
12/2023 252 474 726
01/2024 236 464 700
02/2024 201 305 506
03/2024 265 465 730

Chương 2 mô tả quy trình tiếp đón lễ tân và tiêu chuẩn vận hành 8 bước của khách sạn: (1) Tiếp nhận thông tin qua bộ phận Kinh doanh; (2) Check-in tại quầy Lễ tân; (3) Cung cấp và theo dõi dịch vụ đi kèm; (4) Thanh toán; (5) Thống kê hóa đơn và lập báo cáo doanh thu ngày (thực hiện vào mốc 12 giờ 16 phút trên phần mềm quản lý); (6) Lễ tân gửi chứng từ cho Kế toán và bàn giao quỹ; (7) Bộ phận Kế toán tổng hợp chi phí; (8) Bộ phận Chăm sóc khách hàng lưu trữ hồ sơ và thu thập phản hồi.

Đánh giá thực trạng hoạt động:

  • Thuận lợi - Ưu điểm: Vị trí mặt tiền đắc địa trên hai trục đường lớn, chỗ đỗ xe rộng rãi; phân loại buồng phòng đa dạng với trang thiết bị bảo đảm (TV LCD Sony/Sharp, điều hòa Inverter GREE 9000 BTU, đệm Everon); mô hình quản trị gia đình linh hoạt trong chính sách giá đối với khách hàng doanh nghiệp và khách quen; nhân sự buồng phòng và lễ tân có thái độ thân thiện, kiểm soát quy trình tốt.
  • Khó khăn - Hạn chế: Chi phí thuê mặt bằng tại cơ sở Lê Hồng Phong cao tạo áp lực lớn lên doanh thu; cạnh tranh khốc liệt từ các nhà nghỉ giá rẻ lân cận và khách sạn 4 sao The Shine 2 ở ngay bên cạnh; cơ sở vật chất có dấu hiệu xuống cấp theo thời gian; nhân sự phải kiêm nhiệm đa chức danh dẫn tới áp lực công việc; hoạt động marketing còn yếu do chỉ có 1 nhân sự phụ trách (Sale Manager), website chưa có tính năng đặt phòng trực tiếp, tương tác mạng xã hội thấp và thiếu các chính sách khách hàng thân thiết (tích điểm, xếp hạng thành viên).

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại khách sạn Tường Vi Hải Phòng

Dựa trên mục tiêu phát triển chung của khách sạn và định hướng du lịch của thành phố Hải Phòng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  1. Áp dụng chiến lược mùa thấp điểm: Xây dựng các gói khuyến mãi giảm giá, liên kết dịch vụ để kích cầu lưu trú vào các giai đoạn vắng khách.
  2. Tăng cường quảng bá Marketing: Tối ưu hóa website chính thức để tích hợp cổng đặt phòng và thanh toán trực tuyến; cải thiện thứ hạng hiển thị và điểm số đánh giá trên các sàn OTA (Go2Joy, Booking.com, Agoda); đăng ký thông tin trên các công cụ tìm kiếm siêu dữ liệu (Metasearch); thiết lập mạng lưới liên kết giới thiệu khách với đội ngũ tài xế taxi địa phương.
  3. Thực hiện chính sách giá, chiết khấu và khuyến mãi phù hợp: Điều chỉnh giá bán linh hoạt theo từng khung giờ nghỉ (nghỉ giờ, nghỉ đêm, khách công tác dài ngày, khách doanh nghiệp).
  4. Xây dựng chính sách hoàn, hủy phòng phù hợp: Thiết lập các quy định rõ ràng, minh bạch nhằm tạo sự yên tâm cho khách đặt trước.
  5. Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ trang thiết bị nội thất, hệ thống điện nước, internet và nâng cấp các hạng mục hao mòn.
  6. Nâng cao trình độ và thái độ phục vụ của đội ngũ lao động: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, nâng cao năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh, Hàn, Trung, Nhật) và kỹ năng xử lý tình huống cho lễ tân.
  7. Nâng cao chất lượng phục vụ và đa dạng hóa dịch vụ bổ sung: Hoàn thiện chất lượng ăn uống tại nhà hàng, nâng cao độ nhanh chóng của dịch vụ giặt là.
  8. Tăng cường công tác chăm sóc và lấy ý kiến khách hàng: Thiết lập quy trình thu thập ý kiến định kỳ, xây dựng hệ thống tích điểm thành viên và phân hạng khách quen.
  9. Kiến nghị với Ban quản lý và chủ sở hữu khách sạn: Tối ưu hóa định biên nhân sự, đầu tư ngân sách phù hợp cho chuyển đổi số và tiếp thị trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp số liệu tài chính thực tế về doanh thu của 2 cơ sở Khách sạn Tường Vi Hải Phòng từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024, ghi nhận mức tổng doanh thu dao động từ 506 triệu VNĐ (tháng 2/2024 - thời điểm Tết) đến 736 triệu VNĐ (tháng 10/2023). Trong đó, cơ sở 2 Lê Hồng Phong luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn (đạt từ 305 đến 474 triệu VNĐ/tháng) so với cơ sở 1 Văn Cao (đạt từ 201 đến 296 triệu VNĐ/tháng).
  • Phát hiện thực trạng quản trị: Khóa luận làm rõ mô hình vận hành kiêm nhiệm của khách sạn quy mô vừa và nhỏ (3 sao), phản ánh cơ chế vận hành 8 bước khép kín với mốc khóa sổ báo cáo doanh thu ngày lúc 12 giờ 16 phút; đồng thời chỉ ra điểm nghẽn trong công tác truyền thông tiếp thị khi phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất và trang web chưa hỗ trợ đặt phòng trực tiếp.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp thực tiễn gắn trực tiếp với hiện trạng của Khách sạn Tường Vi, từ việc khai thác kênh bán Metasearch, hợp tác với tài xế taxi, đến việc xây dựng chương trình tích điểm hội viên nhằm cải thiện tỷ lệ khách quay lại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Số liệu tài chính mới chỉ phản ánh chỉ tiêu doanh thu trong khoảng thời gian 6 tháng (10/2023 – 03/2024), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ kinh doanh cả năm (đặc biệt là mùa cao điểm du lịch hè từ tháng 5 đến tháng 10).
    • Khóa luận chưa tiếp cận và phân tích được bảng cân đối chi phí chi tiết (tiền thuê mặt bằng Lê Hồng Phong, chi phí lương nhân viên, điện nước, khấu hao trang thiết bị), do đó chưa tính toán được các chỉ tiêu lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời cụ thể.
    • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung tại 2 cơ sở Hải Phòng, chưa khảo sát đối chiếu với 2 cơ sở của cùng thương hiệu tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi dữ liệu thu thập theo chuỗi thời gian nhiều năm để phân tích sâu hơn tính chu kỳ và các chỉ số tài chính chuyên sâu ngành khách sạn (RevPAR, ADR, tỷ lệ lấp đầy phòng trung bình theo mùa).
    • Nghiên cứu định lượng hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng trên từng kênh phân phối trực tuyến để tối ưu hóa chi phí hoa hồng OTA.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn, Việt Nam học khi thực hiện các đề tài tốt nghiệp phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh lưu trú tại địa phương.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình vận hành thực tế 8 bước và quy trình lễ tân chuẩn mực của mô hình khách sạn độc lập quy mô vừa.
    • Phân tích chi tiết về cơ cấu phân loại phòng, bố trí trang thiết bị nội thất và mô hình sử dụng nhân sự kiêm nhiệm đa năng trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành tại các cơ sở lưu trú 3 sao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Tường Vi tại Hải Phòng có quy mô, số lượng phòng và phong cách thiết kế tại từng cơ sở như thế nào?
Khách sạn Tường Vi tại Hải Phòng hoạt động với 2 cơ sở, tổng cộng 38 phòng nghỉ:

  • Cơ sở 1 (301 Văn Cao): Thiết kế theo phong cách Biệt thự sân vườn có hồ cá, không gian ấm áp, kín đáo.
  • Cơ sở 2 (Số 10 Lô 22B Lê Hồng Phong): Tòa nhà 7 tầng theo phong cách hiện đại, trang nhã, diện tích phòng từ 20–40m².
    Cả hai cơ sở cung cấp 4 hạng phòng: Superior, Deluxe, Family – Twin và VIP.

2. Tình hình doanh thu của Khách sạn Tường Vi Hải Phòng trong giai đoạn 10/2023 – 03/2024 diễn biến ra sao?
Tổng doanh thu 2 cơ sở dao động từ 506 triệu đến 736 triệu VNĐ/tháng. Trong đó, cơ sở Lê Hồng Phong đóng góp doanh thu cao nhất (từ 305 triệu đến 474 triệu VNĐ/tháng), cơ sở Văn Cao đóng góp từ 201 triệu đến 296 triệu VNĐ/tháng. Tháng 02/2024 ghi nhận doanh thu thấp nhất ở cả hai cơ sở do trùng vào dịp Tết Nguyên đán.

3. Khách sạn Tường Vi Hải Phòng vận hành theo quy trình mấy bước và có điểm gì đặc thù về mốc thời gian báo cáo?
Khách sạn vận hành theo quy trình 8 bước: Tiếp nhận thông tin $\rightarrow$ Check-in $\rightarrow$ Cung cấp dịch vụ đi kèm $\rightarrow$ Thanh toán $\rightarrow$ Thống kê hóa đơn/Lập báo cáo doanh thu ngày $\rightarrow$ Gửi chứng từ cho Kế toán $\rightarrow$ Tổng hợp chi phí $\rightarrow$ Chăm sóc khách hàng. Điểm đặc thù là báo cáo doanh thu ngày được hệ thống phần mềm quản lý tự động khóa sổ vào mốc 12 giờ 16 phút.

4. Khách sạn Tường Vi Hải Phòng đang gặp phải những thách thức và hạn chế chính nào trong kinh doanh?
Các hạn chế chính gồm: chi phí thuê mặt bằng cao tại cơ sở Lê Hồng Phong; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cơ sở lưu trú giá rẻ và khách sạn 4 sao The Shine 2 ngay bên cạnh; cơ sở vật chất có dấu hiệu xuống cấp; nhân sự chịu áp lực do phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc; hoạt động marketing chỉ do 1 người quản lý phụ trách, website chưa hỗ trợ đặt phòng trực tiếp và chưa có chính sách khách hàng thân thiết.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp tiếp thị và bán phòng cụ thể nào cho khách sạn?
Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp, trọng tâm về marketing gồm: nâng cấp website tích hợp đặt phòng và thanh toán trực tiếp; tối ưu hóa thứ hạng hiển thị trên các kênh OTA (Go2Joy, Booking.com, Agoda); đưa khách sạn lên các công cụ Metasearch; thiết lập quan hệ hợp tác với mạng lưới lái xe taxi; triển khai chiến lược giá linh hoạt và xây dựng chương trình tích điểm, phân hạng thành viên cho khách quen.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Ngọc Bích đã phản ánh chân thực bức tranh hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Tường Vi Hải Phòng giai đoạn 2023–2024 dựa trên dữ liệu thực tế và 1 năm kinh nghiệm làm việc trực tiếp tại quầy lễ tân. Nghiên cứu đã làm rõ ưu thế về vị trí, sự linh hoạt trong quản lý buồng phòng, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về chi phí thuê mặt bằng, áp lực cạnh tranh phân khúc và sự thiếu hụt trong tiếp thị số. Các giải pháp được xây dựng có tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị tại các doanh nghiệp lưu trú vừa và nhỏ trên địa bàn thành phố Hải Phòng.