Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra mạnh mẽ, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường. Để tồn tại, duy trì vị thế và phát triển bền vững, mục tiêu trọng tâm của mọi tổ chức kinh doanh là không ngừng nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tối đa hóa lợi nhuận và tối thiểu hóa chi phí. Việc nâng cao hiệu quả này đòi hỏi doanh nghiệp phải khai thác tối ưu các nguồn lực nội tại, nâng cao tay nghề người lao động, cải tiến kỹ thuật công nghệ và nắm bắt kịp thời nhu cầu thị trường.

Thực tiễn ngành Dược phẩm và Thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn: đến năm 2020, số người sử dụng TPCN đã chiếm hơn 21% dân số (tương đương khoảng 20 triệu người). Tuy nhiên, các doanh nghiệp nội địa trong ngành đang vấp phải nhiều khó khăn nội tại và ngoại cảnh như: hệ thống máy móc, thiết bị còn lạc hậu; tay nghề của lực lượng lao động còn hạn chế; tâm lý người tiêu dùng vẫn có xu hướng chuộng các sản phẩm nhập khẩu. Đồng thời, mặc dù Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú, các doanh nghiệp hiện vẫn phải nhập khẩu phần lớn nguyên liệu từ nước ngoài, dẫn đến chi phí đầu vào tăng cao và đẩy giá thành sản phẩm lên.

Trước bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Dịu tại Học viện Ngân hàng tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng nhằm đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh và tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ khó khăn cho đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng trong thời gian tới.

Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty 3 năm vừa qua như thế nào?
  2. Những tồn tại trong lĩnh vực kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018 - 2020 là gì?
  3. Những giải pháp nào cần thực hiện để góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (nhà máy đặt tại Lô B1, Khu Công nghiệp Phong Phú, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình).
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 2018 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công trình khoa học kinh tế tiêu biểu:

  • Khái niệm doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh: Trích dẫn theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam và Giáo trình Quản trị kinh doanh (Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân), xác định bản chất kinh doanh là hoạt động nhằm mục đích sinh lời, đòi hỏi sự vận động của đồng vốn và gắn liền với thị trường.
  • Các quan điểm về hiệu quả kinh doanh: Tổng hợp góc nhìn từ nhà kinh tế học Adam Smith (tiếp cận theo doanh thu tiêu thụ), Wohe và Doring (hiệu quả theo hiện vật và giá trị), Manfred Kuhn (tỷ số giữa kết quả đạt được chia cho chi phí bỏ ra: $H = K / C$), cùng các nghiên cứu trong nước của Mai Thị Diệu Hằng (2019), Đoàn Thục Quyên (2015) và Nguyễn Văn Phúc (2015). Khóa luận xác định bản chất của hiệu quả kinh doanh là nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội, phản ánh bài toán đạt kết quả tối đa với chi phí tối thiểu (bao gồm cả chi phí cơ hội).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
    • Nhóm khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE). Khóa luận áp dụng mô hình phân tích Dupont để phân tách ROE thành tích số của ba nhân tố: Tỷ suất lợi nhuận thuần (ROS), Hiệu suất sử dụng tổng tài sản và Hệ số nhân vốn (đòn bẩy tài chính).
    • Nhóm năng lực hoạt động của tài sản: Hiệu suất sử dụng tài sản cố định (TSCĐ), Hiệu suất sử dụng tổng tài sản (TTS), Vòng quay các khoản phải thu (VQKPT), Kỳ thu tiền trung bình (KTTTB), Vòng quay hàng tồn kho (VQHTK) và Số ngày một vòng quay hàng tồn kho.
    • Nhóm hiệu quả sử dụng chi phí: Hiệu quả sử dụng chi phí (Doanh thu thuần / Tổng chi phí) và Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí (Lợi nhuận / Tổng chi phí).
    • Nhóm cơ cấu tài chính: Tỷ số nợ, Tỷ số vốn chủ sở hữu (VCSH), Tỷ số nợ dài hạn trên VCSH, Tỷ số tự tài trợ tài sản dài hạn (TSDH).
    • Nhóm hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động và Mức sinh lời bình quân của lao động.
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận phân tích hai nhóm nhân tố tác động: nhân tố bên ngoài (môi trường quốc tế - khu vực, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế, điều kiện tự nhiên - cơ sở hạ tầng) và nhân tố bên trong (khả năng về vốn, lực lượng lao động, trình độ công nghệ kỹ thuật, năng lực quản trị doanh nghiệp, đặc tính sản phẩm và công tác tiêu thụ).
  • Tổng quan tài liệu nghiên cứu: Tác giả tổng thuật các nghiên cứu nước ngoài về nhân tố tác động đến khả năng sinh lời và quy mô doanh nghiệp gồm Lev (1983), Burn (1985), McDonald (1999), Gupta (1969), Davidson & Dutia (1991), Elliott (1972); đồng thời tổng quan các nghiên cứu trong nước về giải pháp tài chính và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh như Dương Văn Chung (2003), Đoàn Thị Nhật Hồng (2014), Nguyễn Văn Phúc (2016), Nguyễn Thị Loan (2018), Nguyễn Hồng Hạnh (2019).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu giữa các năm 2018, 2019, 2020 về số tuyệt đối và tương đối; so sánh chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp với trung bình ngành.
  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp các luồng thông tin, số liệu từ hệ thống báo cáo.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại các dữ liệu hoạt động.
  • Phương pháp phân tích tỉ lệ: Tính toán các hệ số tài chính phản ánh cấu trúc tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán và hiệu suất hoạt động.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2018, 2019, 2020 do Phòng Kế toán Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng cung cấp.
  • Dữ liệu đối sánh bên ngoài: Chỉ tiêu trung bình ngành năm 2020 được trích dẫn từ nguồn dữ liệu của Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lời mở đầu

Chương này giới thiệu lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu, đặt trong bối cảnh thực tiễn của thị trường thực phẩm chức năng và dược phẩm Việt Nam. Tác giả tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hiệu quả kinh doanh, từ đó khẳng định tính mới của đề tài: chưa có công trình nào nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng giai đoạn 2018 - 2020. Chương 1 cũng xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, nguồn số liệu, hệ thống phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh và các đặc trưng cốt lõi của hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Chương này phân tích sâu bản chất kinh tế của hiệu quả kinh doanh, phân loại hiệu quả theo mục tiêu (kinh tế, xã hội), theo phạm vi nguồn lực (tổng hợp, từng lĩnh vực) và theo thời gian (ngắn hạn, dài hạn). Nội dung trọng tâm của chương là xây dựng hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh (khả năng sinh lời, năng lực hoạt động tài sản, hiệu quả chi phí, cơ cấu tài chính, hiệu quả sử dụng lao động), diễn giải chi tiết kỹ thuật phân tích Dupont và phân loại các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng giai đoạn 2018-2020

Chương 3 bắt đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng: tiền thân là Công ty đầu tư kinh doanh Hương Hoàng, cấp phép lần đầu ngày 18/10/2006, có nhà máy diện tích hơn 2.500 m² tại Khu Công nghiệp Phong Phú, Thái Bình (khởi công 12/2018, vận hành 09/2019, vốn đầu tư hơn 50 tỷ đồng, đạt chuẩn GMP cho TPCN). Nhà máy bố trí 3 khu vực: khu sản xuất 754 m² (viên nang mềm, nang cứng, viên nén, cốm bột, dung dịch), khu bảo quản 150 m² và khu kiểm nghiệm 158 m². Bộ máy công ty tổ chức theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, 2 Phó Giám đốc (Sản xuất và Hành chính nhân sự) và các phòng ban trực thuộc.

Đi sâu vào số liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020, chương 3 làm rõ các diễn biến tài chính:

  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2018 đạt 8,2 tỷ đồng, sang năm 2019 giảm 17,02% xuống còn 6,8 tỷ đồng do ảnh hưởng dịch bệnh và thiếu mở rộng khách hàng mới, đến năm 2020 tăng mạnh 56,32% lên 10,473 tỷ đồng nhờ mở rộng sản xuất và nới lỏng chính sách tín dụng. Giá vốn hàng bán năm 2019 giảm 12,01% (đạt 6,2 tỷ đồng) và năm 2020 tăng 49,64% (đạt 9,2 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế biến động bất thường: năm 2018 đạt 793 triệu đồng, năm 2019 lỗ 189 triệu đồng (giảm 123,87%) do doanh thu giảm trong khi chi phí tài chính tăng 121,43% và chi phí quản lý tăng 115,20%; sang năm 2020 phục hồi lãi đạt 148 triệu đồng. Khoản chi phí khác phát sinh lớn do vi phạm hợp đồng kinh tế đã được kiểm soát trong năm 2020.
  • Biến động tài sản: Tài sản ngắn hạn (TSNH) chiếm bình quân 70% tổng tài sản nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng, trong khi tài sản dài hạn (TSDH) tăng nhanh do đầu tư nhà xưởng, máy móc mới (năm 2019 TSDH tăng 2,4 tỷ đồng, tức tăng 312,04%; năm 2020 tăng tiếp 6,2 tỷ đồng, tức tăng 190,86%). Tiền mặt năm 2019 tăng đột biến 2.791,49%. Các khoản phải thu ngắn hạn năm 2019 tăng 3,3 tỷ đồng (561,75%) do chính sách nới lỏng tín dụng làm ứ đọng vốn, sang năm 2020 giảm 1,3 tỷ đồng (34,08%) nhờ thu hồi nợ tốt hơn. Hàng tồn kho năm 2020 tăng mạnh 2,8 tỷ đồng (228,54%) nhằm phục vụ mở rộng sản xuất.
  • Biến động nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm khoảng 65% tổng nguồn vốn và có xu hướng tăng mạnh (năm 2019 tăng 6,4 tỷ đồng, tương ứng 448,89%; năm 2020 tăng 5,6 tỷ đồng, tương ứng 71,87%), chủ yếu từ vay nợ tài chính và phải trả người bán. Vốn chủ sở hữu năm 2019 tăng 2,8 tỷ đồng (243,9%) và năm 2020 tăng 2,8 tỷ đồng (73%) nhờ chủ sở hữu bổ sung vốn góp (năm 2019 tăng 150%, năm 2020 tăng 40%).
  • Hiệu suất quản lý tài sản: Hiệu suất sử dụng TSCĐ sụt giảm liên tục (năm 2018 đạt 4,55 lần; năm 2019 còn 3,34 lần; năm 2020 giảm xuống 1,66 lần). Hiệu suất sử dụng tổng tài sản năm 2018 đạt 1,96 lần, năm 2019 giảm xuống 0,94 lần và năm 2020 chỉ còn 0,66 lần — thấp hơn mức trung bình ngành là 0,9 lần.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng

Dựa trên phân tích thực trạng, chương 4 bám sát định hướng phát triển ngành Dược Việt Nam và định hướng nội bộ của doanh nghiệp để đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao năng lực hoạt động của tài sản: Khai thác tối đa công suất máy móc hiện đại đã đầu tư, quản lý định mức hàng tồn kho và siết chặt công tác thu hồi công nợ để tránh đọng vốn.
  2. Giải pháp cân bằng nợ và vốn chủ sở hữu: Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn nhằm giảm bớt rủi ro tài chính và áp lực chi phí lãi vay.
  3. Giải pháp tăng doanh thu và tiết kiệm chi phí: Đẩy mạnh tìm kiếm bạn hàng mới, đa dạng hóa kênh tiêu thụ, quản lý chặt chẽ chi phí giá vốn và cắt giảm các khoản chi phí quản lý kinh doanh không cần thiết.
  4. Cải thiện năng lực và trình độ lao động: Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng tay nghề kỹ thuật để vận hành thành thạo các dây chuyền đạt chuẩn GMP.

Bên cạnh đó, chương 4 đề xuất các kiến nghị đối với Nhà nước (hoàn thiện cơ chế chính sách, quản lý thị trường dược liệu) và kiến nghị đối với Ban Giám đốc công ty trong việc hoàn thiện chiến lược quản trị.

Chương 5: Kết luận chung

Tác giả tóm kết lại các kết quả nghiên cứu đã đạt được trong khóa luận, khẳng định tính tất yếu của việc tái cơ cấu tài chính, nâng cao hiệu quả khai thác tài sản và năng lực quản lý để doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng sau giai đoạn đầu tư mở rộng nhà máy.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ rõ bức tranh tài chính của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng trong 3 năm liên tiếp thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 8,2 6,8 10,473 -17,02% +56,32%
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) — 6,2 9,2 -12,01% +49,64%
Chi phí tài chính biến động (%) — — — +121,43% +158,37%
Chi phí QLKD biến động (%) — — — +115,20% +45,84%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 793 -189 148 -123,87% +337 triệu đ
Hiệu suất sử dụng TSCĐ (lần) 4,55 3,34 1,66 -26,59% -50,30%
Hiệu suất sử dụng TTS (lần) 1,96 0,94 0,66 -52,04% -29,79%

So sánh chỉ tiêu quản lý tài sản năm 2020 với mức trung bình ngành:

  • Hiệu suất sử dụng tổng tài sản của công ty đạt 0,66 lần, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân ngành dược phẩm là 0,9 lần (theo nguồn Chứng khoán Tân Việt).

Về giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp trực tiếp tại doanh nghiệp bao gồm: nâng cao năng lực hoạt động của tài sản, cân bằng nợ và vốn chủ sở hữu, tăng doanh thu đi đôi với tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng lao động; đồng thời đề xuất các kiến nghị vĩ mô đến cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hỗ trợ môi trường kinh doanh ngành Dược.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Vận dụng đồng bộ hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp và mô hình Dupont vào một doanh nghiệp cụ thể thuộc lĩnh vực sản xuất thực phẩm chức năng.
  • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích độc lập dữ liệu tài chính của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng trong giai đoạn bước ngoặt 2018 - 2020 — giai đoạn công ty bỏ vốn đầu tư lớn để đưa nhà máy đạt chuẩn GMP vào vận hành. Kết quả phân tích giúp ban lãnh đạo công ty nhận diện rõ nguyên nhân sụt giảm hiệu suất sử dụng tài sản và gánh nặng nợ vay để có biện pháp tái cấu trúc phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu (2018 - 2020) là giai đoạn đặc thù khi công ty vừa hoàn thành xây dựng nhà máy mới (đưa vào sử dụng tháng 9/2019) và chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19. Do đó, các chỉ tiêu tài chính phản ánh giai đoạn đầu tư ban đầu, máy móc chưa chạy hết công suất thiết kế, chưa thể hiện đầy đủ trạng thái vận hành ổn định trong dài hạn.
  • Nguồn số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào các báo cáo tài chính tổng hợp do phòng Kế toán cung cấp, chưa đi sâu bóc tách chi tiết hiệu quả kinh tế và giá thành định mức theo từng dây chuyền sản xuất riêng biệt (viên nang mềm, nang cứng, viên nén, cốm bột, dung dịch).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các năm tiếp theo khi nhà máy đã vận hành ổn định sau dịch bệnh để đánh giá chính xác chu kỳ sinh lời của dự án đầu tư nhà máy đạt chuẩn GMP.
  • Đi sâu phân tích hiệu quả quản trị chi phí và biên lợi nhuận của từng nhóm sản phẩm cụ thể nhằm tối ưu hóa danh mục mặt hàng sản xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp mẫu hình nghiên cứu điển hình về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại một doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và nhỏ; minh họa trực quan quy trình tính toán các nhóm chỉ số tài chính, kỹ thuật phân tích Dupont và phương pháp đối sánh chỉ số nội bộ với trung bình ngành.
  • Cán bộ quản lý và bộ phận kế toán của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng: Là báo cáo đánh giá khách quan về hiệu quả sử dụng tài sản, cơ cấu nguồn vốn và các điểm nghẽn chi phí trong 3 năm chuyển giao xây dựng nhà máy.
  • Các doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm và TPCN quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp bài học kinh nghiệm thực tiễn về việc kiểm soát chi phí lãi vay, quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu khi thực hiện nâng cấp nhà xưởng đạt chuẩn GMP.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng có quy mô và trang thiết bị như thế nào?
Nhà máy của công ty được khởi công tháng 12/2018 và đưa vào sử dụng từ tháng 9/2019, tọa lạc trong khuôn viên hơn 2.500 m² tại Khu Công nghiệp Phong Phú, TP Thái Bình với tổng vốn đầu tư hơn 50 tỷ đồng, là một trong 300 nhà máy đầu tiên tại Việt Nam đạt chuẩn GMP về sản xuất TPCN. Nhà máy gồm 3 khu vực chính: khu sản xuất 754 m² (với 5 dây chuyền: viên nang mềm, viên nang cứng, viên nén, cốm bột, dung dịch), khu bảo quản 150 m² (kho nguyên liệu, kho thành phẩm, kho bao bì) và khu kiểm nghiệm 158 m² đạt chuẩn GMP.

2. Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?
Năm 2018, công ty đạt doanh thu thuần 8,2 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 793 triệu đồng. Năm 2019, doanh thu giảm 17,02% xuống 6,8 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế bị âm 189 triệu đồng (giảm 123,87%) do ảnh hưởng của dịch bệnh và chi phí tài chính, chi phí quản lý tăng cao. Năm 2020, doanh thu tăng mạnh 56,32% lên mức 10,473 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế phục hồi đạt 148 triệu đồng nhờ công ty mở rộng ký kết hợp đồng và nới lỏng chính sách tín dụng.

3. Cơ cấu nguồn vốn của công ty có đặc điểm gì nổi bật và tiềm ẩn rủi ro nào?
Trong tổng nguồn vốn của công ty, nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo khoảng 65% và có xu hướng tăng liên tục (năm 2019 tăng 448,89%, năm 2020 tăng 71,87%), chủ yếu đến từ các khoản vay tài chính và nợ phải trả người bán ngắn hạn. Mặc dù vốn chủ sở hữu có tăng do bổ sung vốn góp, tỷ trọng vốn chủ vẫn suy giảm, cho thấy khả năng tự chủ tài chính của công ty còn thấp và tiềm ẩn nguy cơ mất khả năng thanh toán nếu các khoản nợ ngắn hạn đồng loạt đến hạn.

4. Vì sao hiệu suất sử dụng tài sản cố định và tổng tài sản của công ty sụt giảm mạnh qua các năm?
Hiệu suất sử dụng TSCĐ giảm từ 4,55 lần (2018) xuống 3,34 lần (2019) và còn 1,66 lần (2020); hiệu suất sử dụng tổng tài sản cũng giảm từ 1,96 lần (2018) xuống 0,66 lần (2020, thấp hơn mức trung bình ngành là 0,9 lần). Nguyên nhân chính là do từ cuối năm 2018 đến 2020, công ty đầu tư rất lớn vào TSCĐ và máy móc cho nhà máy mới khiến giá trị tài sản bình quân tăng vọt, trong khi năng lực khai thác và sản lượng tiêu thụ chưa tăng tương xứng, dẫn đến công suất thiết bị chưa được tận dụng triệt để.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao năng lực hoạt động của tài sản thông qua quản trị chặt chẽ hàng tồn kho và các khoản phải thu; (2) Cân bằng cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu nhằm giảm bớt áp lực chi phí lãi vay; (3) Tăng doanh thu gắn liền với tiết kiệm chi phí sản xuất và quản lý; (4) Nâng cao chất lượng, trình độ tay nghề của đội ngũ lao động đáp ứng yêu cầu vận hành dây chuyền GMP.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Dịu đã phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng trong giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng quy mô tài sản khi đạt chuẩn GMP với sự suy giảm về hiệu suất khai thác vốn và áp lực đòn bẩy tài chính ngắn hạn. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, giúp doanh nghiệp tháo gỡ điểm nghẽn về dòng tiền, quản trị chi phí và khai thác tối đa năng lực sản xuất trong giai đoạn tiếp theo.