Giới thiệu dự án

Hoạt động chuyển giao công nghệ (CGCN) từ nước ngoài đóng vai trò then chốt trong tiến trình Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa (CNH - HĐH) nền kinh tế Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khoảng cách công nghệ giữa Việt Nam và thế giới giai đoạn 1995–2000 ước tính tụt hậu từ 50 đến 100 năm (tương đương 2 đến 5 thế hệ công nghệ tùy ngành). Theo khảo sát từ 24 tập đoàn công nghiệp Nhật Bản, điểm số năng lực công nghệ của Việt Nam chỉ đạt 1.9/5.0, xếp thứ 7/10 trong khối ASEAN, xếp sau Singapore (3.8), Malaysia (3.0), Thái Lan (2.6) và Indonesia (2.2).

Năng lực công nghệ ASEAN (Thang điểm 5.0 - Khảo sát doanh nghiệp Nhật Bản):
Singapore   [3.8] ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■
Malaysia    [3.0] ■■■■■■■■■■■■■■■
Thái Lan    [2.6] ■■■■■■■■■■■■■
Indonesia   [2.2] ■■■■■■■■■■■
Việt Nam    [1.9] ■■■■■■■■■■
Myanmar     [1.8] ■■■■■■■■■

Thực trạng khảo sát trên 2.292 doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) cho thấy có tới 1.217 doanh nghiệp đang vận hành hệ thống máy móc hỗn tạp từ gần 20 quốc gia, với hơn 50% trang thiết bị đã quá cũ kỹ. Khảo sát 727 dây chuyền tại 42 nhà máy trọng điểm ghi nhận 70% thiết bị nhập khẩu thuộc thế hệ 1950–1960, trên 70% đã hết khấu hao và 50% là thiết bị tân trang lại. Hệ quả trực tiếp là năng suất lao động Việt Nam chỉ bằng 30% mức trung bình thế giới, tiêu hao năng lượng cao gấp 1,2 đến 2,5 lần (luyện thép tiêu hao điện 900–1.000 kWh/tấn so với mức chuẩn thế giới 400–500 kWh/tấn; gạch chịu lửa tiêu hao năng lượng gấp 2,5 lần).

Vấn đề cốt lõi:

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 5 trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về 4 thành phần công nghệ THIO (Technoware, Humanware, Informware, Orgaware) và mô hình 4M (Machine, Market, Management, Money).
  2. Định lượng hóa thực trạng nhập khẩu và chuyển giao công nghệ tại các ngành mũi nhọn: Công nghệ thông tin, Công nghệ sinh học, Vật liệu mới, Cơ khí chế tạo, Dệt may, Thép và Xi măng.
  3. Nhận diện các hiện tượng tiêu cực trong định giá chuyển giao công nghệ như khai khống tài sản góp vốn (Transfer Pricing) và chuyển giao công nghệ gây ô nhiễm môi trường.
  4. Xây dựng mô hình toán kinh tế xác định giá bán tịnh (Net Selling Price) và mức phí bản quyền (Royalty Fee) theo khung pháp lý Nghị định 45/1998/NĐ-CP.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô (chính sách, thẩm định) và vi mô (nâng cao năng lực hấp thụ của doanh nghiệp) nhằm tối ưu hóa hiệu quả tiếp nhận công nghệ nước ngoài.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dòng chuyển giao công nghệ Bắc - Nam, dòng chuyển giao nội khối ASEAN và các dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam từ sau Đổi mới đến năm 2003.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình tiếp nhận công nghệ tại Việt Nam bộc lộ nhiều xung đột giữa nhu cầu đổi mới và năng lực thẩm định kỹ thuật. Bảng phân tích so sánh các kênh CGCN hiện hành làm rõ những ưu - nhược điểm chính:

Hình thức CGCN Đặc điểm vận hành Ưu điểm Nhược điểm & Rủi ro
Đầu tư trực tiếp FDI Chuyển giao kèm vốn và bộ máy quản trị từ TNCs Tiếp cận nhanh thiết bị mới; không chịu áp lực vốn ban đầu Dễ bị chuyển giá máy móc cũ; đối tác ngoại nắm quyền kiểm soát công nghệ
Hợp đồng License / Hỗ trợ kỹ thuật Mua quyền sở hữu/sử dụng sáng chế, bí quyết (Know-how) Tính độc lập cao; doanh nghiệp tự chủ sản xuất Đòi hỏi Humanware và Informware cao để hấp thụ; chi phí bản quyền lớn
Chìa khóa trao tay (Turnkey) Nhà thầu ngoại phụ trách từ thiết kế, lắp đặt đến vận hành Hệ thống đồng bộ, đưa vào thương mại hóa ngay Doanh nghiệp nội không nắm được lõi công nghệ; chi phí đầu tư đắt đỏ
Hợp tác R&D đồng nghiên cứu Hai bên cùng góp vốn, chia sẻ rủi ro nghiên cứu Tạo ra công nghệ thích hợp; nâng cao năng lực nội địa Thời gian kéo dài, đòi hỏi nền tảng nghiên cứu đối ứng mạnh

Khung phân loại yêu cầu nghiệp vụ theo mô hình MoSCoW cho hệ thống kiểm soát chuyển giao công nghệ:

  • Must have (Bắt buộc có): Quy trình giám định độc lập giá trị máy móc thiết bị nhập khẩu; công thức tính toán giá bán tịnh ($P_{net}$) theo Nghị định 45/1998/NĐ-CP; quy chuẩn kiểm soát nồng độ khí thải độc hại ($Cl_2$, $SO_2$, nồng độ bụi $< 1.100\text{ mg/m}^3$) và tải lượng xả thải $BOD_5$.
  • Should have (Nên có): Cơ sở dữ liệu quốc gia về giá thiết bị công nghệ chuẩn; mạng lưới thông tin trao đổi công nghệ tương tự TIPS (Technological Information Pilot System).
  • Could have (Có thể có): Cơ chế ưu đãi thuế khấu hao nhanh cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ từ 10–15%/năm.
  • Won't have (Chưa áp dụng): Cho phép phê duyệt các hợp đồng chuyển giao công nghệ đơn thuần nhập khẩu phần cứng (Technoware) mà không có hợp phần đào tạo nhân lực (Humanware) và tài liệu quy trình (Informware).

Thiết kế hệ thống

Mô hình cấu trúc công nghệ toàn diện được chuẩn hóa thông qua 4 thành phần tương tác hữu cơ (Mô hình THIO theo tiêu chuẩn ESCAP):

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ HOÀN CHỈNH (TECHNO-SYSTEM)          |
+-------------------------------------------------------------------------+

Công thức định giá chuyển giao công nghệ được thiết lập theo thuật toán tính toán Giá bán tịnh ($P_{net}$) và Tỷ lệ bản quyền ($R_{fee}$):

$$P_{net} = P_{invoice} - \sum \left( D_{trade} + T_{indirect} + C_{inventory} + C_{marketing_ins} + C_{commission} + C_{maintenance} + C_{packaging_trans} + C_{CIF_imported} \right)$$

Hạn mức chi trả bản quyền công nghệ được xác định theo thuật toán ràng buộc:

$$R_{fee} = \begin{cases} \min \left( 0.05 \times P_{net}, \ 0.25 \times \pi_{after_tax}, \ 0.08 \times V_{total_investment} \right) & \text{với công nghệ thông thường} \ \min \left( 0.08 \times P_{net}, \ 0.30 \times \pi_{after_tax}, \ 0.10 \times V_{total_investment} \right) & \text{với công nghệ cao / xuất khẩu} \end{cases}$$

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và phương pháp lượng hóa kinh tế kỹ thuật:

  • Tiến trình triển khai: Khảo sát thống kê $\rightarrow$ Phân tích ma trận khoảng cách công nghệ $\rightarrow$ Thẩm định giá trị tài sản vô hình và hữu hình $\rightarrow$ Xây dựng bộ tiêu chí chọn lọc công nghệ thích hợp.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế IEC 383 cho thiết bị điện - sứ cách điện, ASTM C494 cho phụ gia hóa chất xây dựng, và các chỉ số giới hạn xả thải môi trường $BOD_5$, $COD$.
Kế hoạch triển khai dự án đánh giá công nghệ (12 tháng):
[Tháng 1-3]  Khảo sát hiện trạng 2.292 DNNN & 42 nhà máy trọng điểm
[Tháng 4-6]  Kiểm toán kỹ thuật, bóc tách cấu trúc THIO và giá CIF thiết bị
[Tháng 7-9]  Thử nghiệm mô hình tính giá P_net và giám định tài sản vô hình
[Tháng 10-12] Tổng kết giải pháp chính sách, ban hành sổ tay định giá CGCN

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình áp dụng mô hình đánh giá chuyển giao công nghệ được chia thành các pha cụ thể, tích hợp thuật toán phân tích chi phí và định giá bản quyền công nghệ:

class TechnologyTransferEvaluator:
    """
    Module tính toán giá bán tịnh (P_net) và giới hạn chi trả bản quyền 
    theo Nghị định 45/1998/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam.
    """
    def __init__(self, invoice_price: float, is_high_tech: bool = False):
        self.invoice_price = invoice_price
        self.is_high_tech = is_high_tech
        self.deductions = {}

    def add_deduction(self, item_name: str, amount: float):
        """Thêm các chi phí không mang tính công nghệ cần loại trừ."""
        self.deductions[item_name] = amount

    def calculate_net_selling_price(self) -> float:
        """Tính Giá bán tịnh = Giá hóa đơn - Tổng các khoản giảm trừ."""
        total_deductions = sum(self.deductions.values())
        net_price = max(0.0, self.invoice_price - total_deductions)
        return net_price

    def calculate_max_royalty(self, net_price: float, profit_after_tax: float) -> dict:
        """Xác định trần chi phí chuyển giao công nghệ."""
        if self.is_high_tech:
            rate_net = 0.08
            rate_profit = 0.30
        else:
            rate_net = 0.05
            rate_profit = 0.25

        max_by_net_price = net_price * rate_net
        max_by_profit = profit_after_tax * rate_profit

        return {
            "net_selling_price": net_price,
            "max_royalty_by_net_price": max_by_net_price,
            "max_royalty_by_profit": max_by_profit,
            "recommended_royalty_ceiling": min(max_by_net_price, max_by_profit)
        }

# Minh họa tham số tính toán thực tế cho một dự án chuyển giao công nghệ
evaluator = TechnologyTransferEvaluator(invoice_price=1000000.0, is_high_tech=True)
evaluator.add_deduction("Trade_Discount", 50000.0)
evaluator.add_deduction("Indirect_Tax", 100000.0)
evaluator.add_deduction("Ad_and_Insurance", 30000.0)
evaluator.add_deduction("CIF_Imported_Parts", 220000.0)

p_net = evaluator.calculate_net_selling_price()
royalty_limits = evaluator.calculate_max_royalty(net_price=p_net, profit_after_tax=200000.0)

Testing và validation

Hiệu quả kiểm soát được xác thực thông qua dữ liệu thanh tra thực tế tại các dự án FDI và DNNN:

  • Xử lý gian lận chuyển giá thiết bị: Thẩm định thực tế 12 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài do tổ chức giám định quốc tế SGS thực hiện phát hiện 6/12 đơn vị khai khống giá máy móc, tổng giá trị chênh lệch lên tới 14 triệu USD. Tại 42 liên doanh thuộc Bộ Công nghiệp, thiệt hại do nhập thiết bị cũ tân trang gây thất thoát tài sản trên 50 tỷ VND.
  • Giám định dự án chăn nuôi liên doanh: Phía đối tác Thái Lan khai khống giá trị dây chuyền giết mổ gia súc lên 600.000 USD; qua thẩm định độc lập giá trị thực tế chỉ đạt dưới 45% giá trị khai báo.
  • Liên doanh Du lịch TP.HCM - Vinagroup: Dây chuyền thiết bị được đối tác quyết toán 4,0 triệu USD, kết quả giám định quốc tế xác định giá trị thực tế còn lại chỉ đạt 2,0 triệu USD.

Kết quả đạt được

Việc ứng dụng chuyển giao công nghệ có chọn lọc đã tạo ra bước đột phá tại các ngành sản xuất mũi nhọn:

Tốc độ phủ sóng thuê bao viễn thông VNPT (Giai đoạn 1995 - 2000):
1995: [1 máy/100 dân]   ■■
2000: [5.44 máy/100 dân] ■■■■■■■■■■■ (Tăng trưởng gấp 4.23 lần, hạng 2 thế giới về tốc độ phát triển)
  1. Bưu chính viễn thông: Tuyến cáp quang Bắc - Nam dung lượng 34 Mbit/s (dài 1.500 km) và mạng truyền dẫn liên tỉnh 167.906 km luồng 2 Mbit/s tăng 918,5% so với năm 1992, nâng mật độ điện thoại từ 1 máy/100 dân (1995) lên 5,44 máy/100 dân (2000).
  2. Nông nghiệp & Công nghệ sinh học: Lai tạo thành công các giống lúa cao sản P4, VD-10, IR 5960, OM 997-6 đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu gạo thứ 2 thế giới; tiếp nhận công nghệ tưới nhỏ giọt hòa phân tự động từ Israel và kỹ thuật nhân giống cấy mô.
  3. Vật liệu mới & Hóa chất:
    • Công ty APP (thuộc Tổng công ty Hóa chất Việt Nam): Nhận chuyển giao công nghệ từ Viện Nghiên cứu Dầu mỏ Kiev (Ukraine) với tổng vốn 10,231 tỷ VND, sản xuất thành công 7 dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng đạt tiêu chuẩn quốc phòng và công nghiệp.
    • Men Frit Phú Bài: Đầu tư 41,540 tỷ VND tiếp nhận công nghệ hiện đại 100%, công suất 3.000 tấn/năm.
    • Sứ cách điện Hoàng Liên Sơn: Đầu tư 2,5 tỷ VND, nâng công suất từ 1.500 lên 2.500 tấn/năm, sản xuất dòng sứ cách điện 35–220 kV đạt chuẩn quốc tế IEC 383.
    • Phụ gia bê tông PA-99 (Công ty Tư vấn Thí nghiệm Công trình Giao thông 1): Nhận chuyển giao dây chuyền sản xuất NFS và MFS trị giá 6,2 tỷ VND, sản phẩm đạt tiêu chuẩn Mỹ ASTM C494.
  4. Dệt may & Hàng tiêu dùng: Công ty May Việt Tiến đầu tư 162 tỷ VND đổi mới 5.500 thiết bị hiện đại, nâng công suất đạt 45 triệu sản phẩm/năm; Dệt Việt Thắng đầu tư nhà máy kéo sợi liên hợp 22 triệu USD; Bia Sài Gòn đổi mới 90% dây chuyền công nghệ (trên 2.000 tỷ VND); Vinamilk đầu tư đổi mới thiết bị đạt 781 tỷ VND.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp nền tảng cho lý luận và thực tiễn quản lý kinh tế:

  1. Chuyển dịch mô hình đánh giá từ Phần cứng (Hardware-centric) sang Tứ giác THIO: Chứng minh sự thất bại của các hợp đồng nhập khẩu thiết bị đơn thuần giai đoạn trước 1987 và xác lập yêu cầu tích hợp đồng bộ giữa Technoware và Humanware/Informware.
  2. Chuẩn hóa quy trình định lượng Giá bán tịnh ($P_{net}$): Loại bỏ các yếu tố ngoại lai phi công nghệ (thuế gián thu, chiết khấu thương mại, giá CIF linh kiện nhập khẩu) nhằm triệt tiêu hiện tượng chuyển giá và khai khống bản quyền.
  3. Mô hình hóa chiến lược "Nhảy cúc công nghệ" (Leapfrogging): Thay vì đi tuần tự theo bậc thang công nghệ truyền thống (từ thâm dụng lao động $\rightarrow$ thâm dụng vốn $\rightarrow$ thâm dụng tri thức), đề xuất cơ chế nhập khẩu thẳng các công nghệ generic hiện đại trong các ngành viễn thông, sinh học và vật liệu mới.
  4. Bộ tiêu chí 3 chiều thẩm định công nghệ: Xác lập ma trận kiểm tra tính Đồng bộ - Tiến bộ - Thích hợp, đảm bảo công nghệ nhập khẩu phù hợp với nguồn nhân lực và nguyên liệu bản địa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống giải pháp được cấu trúc thành lộ trình triển khai rõ ràng cho các đơn vị quản lý và doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ:

Lộ trình 4 giai đoạn triển khai chuyển giao công nghệ tại doanh nghiệp:
  • Yêu cầu triển khai:
    • Doanh nghiệp phải thành lập hội đồng thẩm định kỹ thuật chuyên trách, tách biệt chi phí mua sắm thiết bị với chi phí đào tạo và chuyển giao bí quyết.
    • Áp dụng phương thức thanh toán trả kỳ vụ (Royalty) gắn với doanh số tiêu thụ thực tế, thay thế phương thức trả trọn gói (Lump-sum) nhằm ràng buộc trách nhiệm hỗ trợ kỹ thuật lâu dài của bên giao.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI): Giảm thiểu tiêu hao nguyên nhiên liệu từ 15–30%; cắt giảm tổn thất do nhập sai thế hệ thiết bị; tăng tỷ lệ nội địa hóa chi tiết sản phẩm lên 30% (điển hình trong ngành sản xuất xe máy và cơ khí phụ tùng).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế tồn tại:
    • Đội ngũ nhân lực R&D còn mỏng và lão hóa: Trên 63% Tiến sĩ và trên 32% Phó Tiến sĩ trên 50 tuổi; chỉ có 25% lực lượng sau đại học trực tiếp làm việc tại các viện nghiên cứu và trường đại học.
    • Ngân sách đầu tư cho khoa học công nghệ thực tế chỉ đạt ~1% tổng chi ngân sách nhà nước (thấp hơn nhiều so với mục tiêu 2% theo Nghị quyết 26NQ/TW ngày 30/03/1991), mức đầu tư cho mỗi cán bộ R&D đạt dưới 1.000 USD/năm (so với Thái Lan: 18.000 USD, Singapore: 53.000 USD, Nhật Bản: 134.000 USD).
    • Nguy cơ biến Việt Nam thành "bãi rác công nghệ" do nhập khẩu thiết bị lạc hậu tiêu tốn năng lượng và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (Khu công nghiệp Biên Hòa xả 26.000 $\text{m}^3$ nước thải/ngày đêm ra sông Đồng Nai; Nhà máy Phân lân Văn Điển nồng độ bụi đạt $1.100\text{ mg/m}^3$; Nhà máy Xi măng Hà Tiên 1 nồng độ bụi vượt 3–138 lần tiêu chuẩn cho phép).
  • Hướng phát triển tiếp theo: Xây dựng sàn giao dịch công nghệ trực tuyến; thiết lập hệ thống quỹ đầu tư mạo hiểm tài trợ hoạt động nghiên cứu R&D trong doanh nghiệp; hoàn thiện Luật Chuyển giao công nghệ thích ứng với các cam kết sở hữu trí tuệ quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                              ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ ĐỒ ÁN                             |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên & Giảng viên kinh tế/kỹ thuật: Có được tài liệu tham khảo chuẩn mực về kinh tế ngoại thương, nghiệp vụ đàm phán hợp đồng chuyển giao công nghệ và phương pháp luận THIO.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ KHCN&MT, Bộ Công nghiệp, Cục Thuế): Sở hữu căn cứ thực tiễn để xây dựng quy chuẩn giám định máy móc, phát hiện gian lận chuyển giá và kiểm soát ô nhiễm công nghiệp.
  • Doanh nghiệp trong nước: Nhận diện các bẫy pháp lý và kỹ thuật trong hợp đồng chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa chi phí đầu tư đổi mới dây chuyền.
  • Chuyên gia nghiên cứu chính sách: Tài liệu thực chứng phản ánh chuyển dịch cơ cấu công nghệ Việt Nam trong thập niên đầu mở cửa kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Làm thế nào để phân biệt giữa hoạt động nhập khẩu máy móc thuần túy và Chuyển giao công nghệ thực thụ? Nhập khẩu máy móc thuần túy chỉ bao gồm việc mua bán phần cứng (Technoware). Chuyển giao công nghệ thực thụ bắt buộc phải đi kèm việc chuyển giao phần mềm công nghệ (Software) gồm Informware (tài liệu quy trình, thiết kế), Humanware (đào tạo kỹ năng vận hành, xử lý sự cố) và Orgaware (phương thức tổ chức quản trị dây chuyền).

  2. Tại sao phương thức thanh toán Royalty (trả kỳ vụ) lại được khuyến khích hơn Lump-sum (trả gọn)? Thanh toán Lump-sum trả toàn bộ giá trị hợp đồng ngay khi bàn giao khiến bên nhận chịu toàn bộ rủi ro nếu thiết bị không đạt công suất cam kết. Phương thức Royalty trích tỷ lệ % theo Giá bán tịnh hoặc Lợi nhuận sau thuế gắn chặt quyền lợi và trách nhiệm của bên giao trong suốt vòng đời vận hành, buộc bên giao phải liên tục chuyển giao các cải tiến kỹ thuật phát sinh.

  3. Cơ chế nào ngăn chặn đối tác nước ngoài khai khống giá trị thiết bị góp vốn trong liên doanh FDI? Nhà nước và doanh nghiệp nội địa bắt buộc phải thuê các tổ chức giám định độc lập quốc tế (như SGS, BV) để kiểm tra niên hạn, thế hệ công nghệ và thẩm định lại nguyên giá thiết bị theo giá thị trường quốc tế trước khi cấp chứng nhận góp vốn pháp định.

  4. Nghị định 45/1998/NĐ-CP khống chế trần thanh toán chuyển giao công nghệ ở mức nào? Trần thanh toán công nghệ thông thường là 0–5% Giá bán tịnh ($P_{net}$), hoặc 0–25% Lợi nhuận sau thuế, hoặc 0–8% Tổng vốn đầu tư. Đối với công nghệ cao hoặc sản phẩm định hướng xuất khẩu, mức trần được nâng lên tương ứng là 8% $P_{net}$, 30% lợi nhuận sau thuế, hoặc 10% tổng vốn đầu tư.

  5. Xử lý thế nào đối với các nguy cơ ô nhiễm môi trường từ công nghệ chuyển giao? Mọi dự án chuyển giao công nghệ bắt buộc phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), lắp đặt hệ thống xử lý chất thải đạt Tiêu chuẩn cho phép (TCCP) về $BOD_5$, khí thải độc hại, và từ chối cấp phép cho các dây chuyền sử dụng môi chất làm lạnh Freon hoặc công nghệ thuộc thế hệ thải bỏ của các nước phát triển.


Kết luận

Hoạt động chuyển giao công nghệ nước ngoài là con đường tất yếu giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách tụt hậu, nâng cao năng suất lực lượng sản xuất và phát huy lợi thế cạnh tranh quốc gia. Thông qua việc phân tích toàn diện 4 thành phần công nghệ THIO, nhận diện các sai phạm chuyển giá và xây dựng mô hình toán kinh tế xác định Giá bán tịnh theo Nghị định 45/1998/NĐ-CP, đề tài đã cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho công tác quản trị công nghệ. Để chuyển giao công nghệ thực sự trở thành đòn bẩy cho công cuộc CNH - HĐH, Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện khung khổ pháp lý thẩm định giá, nâng mức đầu tư ngân sách cho R&D lên 2% và kiên quyết ngăn chặn các dòng công nghệ lạc hậu gây hủy hoại môi trường sinh thái.