Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả chiến lược kinh doanh của công ty TNHH TM-DV-KT Hoàn Phát đến năm 2020" do sinh viên Nguyễn Trần Tuấn Phú (lớp DH10DN, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu) thực hiện năm 2014, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thanh Phong. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, tập trung vào việc hoạch định và đề xuất giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp phân phối thiết bị tin học và văn phòng phẩm tại thị trường địa phương.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển nhanh chóng, thị trường công nghệ thông tin chứng kiến sự xuất hiện liên tục của các dòng máy tính cấu hình cao với mức giá cạnh tranh. Cùng với đó, người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ và chế độ chăm sóc khách hàng. Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2014), tình hình kinh tế gặp nhiều khó khăn dẫn đến việc cắt giảm chi tiêu, nhu cầu mua sắm và đổi mới thiết bị công nghệ của khách hàng suy giảm rõ rệt. Mặt khác, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp phân phối thiết bị máy tính trên địa bàn thành phố Vũng Tàu diễn ra gay gắt. Các chiến lược kinh doanh hiện tại của Công ty TNHH TM-DV-KT Hoàn Phát bộc lộ nhiều điểm không còn phù hợp với bối cảnh mới, đòi hỏi phải tiến hành rà soát, tái cấu trúc và xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn đến năm 2020 nhằm duy trì thị phần và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
- Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động kinh doanh của Công ty Hoàn Phát.
- Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, phân tích chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh nội bộ của công ty.
- Xử lý dữ liệu điều tra thị hiếu khách hàng để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
- Hoạch định các phương án chiến lược thông qua hệ thống ma trận chuyên ngành và đề xuất giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả chiến lược kinh doanh của công ty đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chiến lược kinh doanh và thực trạng hoạt động thương mại - dịch vụ của Công ty TNHH TM-DV-KT Hoàn Phát (trụ sở tại số 243 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu).
- Phạm vi không gian: Thị trường kinh doanh máy tính, thiết bị văn phòng và dịch vụ kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh thu thập qua 7 năm hoạt động của công ty (giai đoạn từ khi thành lập năm 2006 đến năm 2013-2014); tầm nhìn định hướng giải pháp chiến lược xác lập đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình quản trị chiến lược
Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị học và marketing căn bản từ các tài liệu học thuật của Đào Duy Huân (2007), Lê Thế Giới (2009), Nguyễn Thượng Hải (2008), Ngô Kim Thanh (2011), cùng quan điểm về chiến lược của Johnson & Scholes, Harold Koontz và Nguyễn Thị Liên Diệp.
Khung phân tích chiến lược được xây dựng theo quy trình ba giai đoạn:
- Giai đoạn nhập vào (Input Stage): Sử dụng Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - External Factor Evaluation Matrix), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM) và Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE - Internal Factor Evaluation Matrix).
- Giai đoạn kết hợp (Matching Stage): Vận dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của người mua, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh trong ngành); Mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter (phân tách hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ); Ma trận SWOT (kết hợp các cặp chiến lược SO, ST, WO, WT); Ma trận vị thế nội bộ và bên ngoài (IE Matrix); và Ma trận BCG (Boston Consulting Group) phân loại danh mục sản phẩm theo 4 nhóm: Dấu hỏi (Question Marks), Ngôi sao (Stars), Con bò sữa (Cash Cows), Con chó (Dogs).
- Giai đoạn quyết định (Decision Stage): Ứng dụng Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM - Quantitative Strategic Planning Matrix) để chấm điểm sức hấp dẫn và lựa chọn chiến lược tối ưu.
QUY TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC TẠI KHÓA LUẬN
- Ma trận EFE - Ma trận SWOT - Ma trận QSPM
- Ma trận IFE - Ma trận BCG - Đề xuất lộ trình
- Ma trận CPM - Ma trận IE triển khai
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu - lợi nhuận theo danh mục sản phẩm, cơ cấu tổ chức và danh mục mặt hàng từ phòng Kế toán và Ban Giám đốc Công ty Hoàn Phát; số liệu ngành và thông tin thị trường qua tài liệu lưu trữ và website chuyên ngành.
- Phương pháp điều tra khảo sát thực nghiệm: Thiết kế bảng câu hỏi điều tra ý kiến khách hàng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không quan trọng / Rất kém" đến 5: "Rất quan trọng / Rất tốt") nhằm đánh giá mức độ quan trọng, mức độ ảnh hưởng của môi trường và cảm nhận thực tế của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ, giá cả, thái độ phục vụ và trình độ kỹ thuật của Hoàn Phát so với đối thủ cạnh tranh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu khảo sát thông qua phần mềm thống kê SPSS; áp dụng phương pháp phân tích dãy số thời gian và thiết lập phương trình dự báo hồi quy tuyến tính để dự báo doanh thu của công ty.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh, đối chiếu số liệu nội bộ với biến động của thị trường để gán trọng số và tính điểm đánh giá cho các ma trận EFE, IFE, CPM và QSPM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH TM - DV – KT Hoàn Phát
Chương này phác thảo lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực kinh doanh thực tế của đơn vị nghiên cứu:
- Lịch sử và định vị: Công ty TNHH TM - DV - KT Hoàn Phát được thành lập ngày 01/07/2006, đặt trụ sở tại 243 Trương Công Định, Phường 3, TP. Vũng Tàu. Công ty chuyên phân phối sỉ và lẻ máy tính chính hãng (Acer, Dell, Sony...), thiết bị văn phòng (máy in, máy fax, máy chiếu, máy photocopy) và cung cấp dịch vụ lắp ráp, bảo trì, sửa chữa kỹ thuật.
- Tư tưởng cốt lõi: Trình bày rõ tầm nhìn thương hiệu, sứ mệnh, triết lý kinh doanh ("Lấy khách hàng làm trung tâm, tôn trọng từng nhu cầu cá biệt"), 4 quan điểm phát triển và 7 giá trị cốt lõi (Chất lượng, Tận tâm, Tôn trọng, Hợp tác, Sáng tạo, Chuyên nghiệp, Đoàn kết).
- Kiến trúc thương hiệu: Phân chia thành hai nhánh hoạt động song song gồm nhóm Sản phẩm (PC, Laptop, Thiết bị văn phòng, Linh kiện) và nhóm Dịch vụ (Sửa chữa, Lắp ráp, Bảo hành).
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Sơ đồ tổ chức gồm Giám đốc, Cửa hàng trưởng, Trưởng nhóm Bán hàng, Trưởng nhóm Kỹ thuật, Quản lý kho linh kiện, Bộ phận Kế toán, Thu ngân và Thư ký. Tác giả phân tích cụ thể chức năng của từng phòng ban trong việc vận hành quy trình kinh doanh và kiểm soát tài chính.
- Danh mục sản phẩm kinh doanh: Thống kê chi tiết thông số kỹ thuật, cấu hình, thời hạn bảo hành và giá bán của các mặt hàng chủ lực:
| Danh mục |
Tên sản phẩm mẫu |
Thông số / Cấu hình chính |
Thời gian bảo hành |
Giá bán niêm yết (VNĐ) |
| Laptop |
Dell Inspiron 3421 |
Core i3-3217U (1.8GHz/3MB) |
1 năm |
9.290.000 |
|
Asus X451CA-VX026D |
Celeron 1007U (1.5GHz/2M) |
1 năm |
6.990.000 |
|
HP Probook 440 |
Core i3-4000M (2.4GHz/3M) |
1 năm |
12.700.000 |
|
Lenovo G400 |
Pentium 2020M (2.4GHz/2M) |
1 năm |
6.990.000 |
|
Sony SVF-15A13SG |
Core i5-3337U (1.8GHz/3M) |
1 năm |
22.990.000 |
| Linh kiện PC |
Bo mạch ASUS Intel Z77 |
4 x DIMM, Max 32GB, DDR3 |
1 năm |
3.197.000 |
|
Bo mạch ASUS Intel Z87 |
4 x DDR3 Max 32GB, HDMI/DVI |
1 năm |
4.795.000 |
|
ASUS MAXIMUS VI HERO |
Intel Z87, DDR3 3000(O.C.) |
1 năm |
5.962.000 |
| Máy văn phòng |
Fax Panasonic KX-FT 983 |
Giấy nhiệt, bộ nhớ 28 trang |
1 năm |
2.540.000 |
|
Fax Panasonic KX-FL 612 |
Bộ nhớ 122 số, lưu 170 trang |
1 năm |
5.790.000 |
|
Chiếu Panasonic LX26HEA |
2700 ANSI Lumens, XGA |
1 năm |
10.252.000 |
|
Chiếu Sony EX222 |
2700 ANSI Lumens, 3000:1 |
1 năm |
14.160.000 |
|
In Canon Pixma iP 7270 |
Khổ A4, 9600x2400 dpi, Wifi |
1 năm |
2.850.000 |
|
In HP Laser Pro M401D |
Khổ A4, 1200x1200 dpi, 35ppm |
1 năm |
7.350.000 |
|
In kim OKI ML 1120 |
Khổ A4, 9 pins, cổng Parallel/USB |
1 năm |
3.649.000 |
|
Scan Canon Slide 110 |
Khổ A4, 48 Bit, 2400x4800 dpi |
1 năm |
1.270.000 |
|
Scan Canon 5600F |
Khổ A4, 48 Bit, 4800x9600 dpi |
1 năm |
3.720.000 |
|
Photocopy Toshiba E35 |
Tốc độ 35 bản/phút, khổ A3-A5 |
1 năm |
7.000.000 |
|
Photocopy Toshiba E455 |
Tốc độ 45 bản/phút, khổ A3-A5 |
1 năm |
20.000.000 |
| Phụ kiện |
USB Kingston 64GB 101G2 |
Chuẩn USB 2.0 |
1 năm |
850.000 |
|
Chuột máy tính C3Tech |
Cổng USB, dây rút |
1 năm |
89.000 |
|
Chuột Genius / Logitech |
Cổng USB / dây rút |
1 năm |
115.000 – 189.000 |
|
Bàn phím Mitsumi / Gigabyte |
Cổng PS2 / USB |
1 năm |
125.000 – 130.000 |
|
Loa SoundMax A4000 |
Hệ thống loa 4.1, 60W RMS |
1 năm |
864.000 |
Chương 2: Cơ sở lý luận chiến lược kinh doanh của công ty
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích và hoạch định chiến lược:
- Khái niệm và vai trò: Phân biệt các khái niệm chiến lược, quản trị chiến lược; phân tích 5 ưu điểm nổi bật (định hướng dài hạn, chủ động đón đầu biến động, tối ưu hóa nguồn lực) và các nhược điểm (đòi hỏi nhiều thời gian, nguy cơ cứng nhắc nếu áp dụng máy móc, sai số dự báo dài hạn).
- Các cấp độ chiến lược: Phân tầng thành 3 cấp độ:
- Chiến lược cấp công ty: Xác định mục tiêu tổng thể và phân bổ nguồn lực giữa các lĩnh vực kinh doanh.
- Chiến lược cấp kinh doanh: Xác định lợi thế cạnh tranh của từng đơn vị kinh doanh (SBU) thông qua 3 nhóm chiến lược căn bản: Tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm); Hội nhập (thuận chiều, ngược chiều, chiều ngang); Đa dạng hóa (đồng tâm, hàng ngang, hỗn hợp).
- Chiến lược cấp chức năng: Triển khai các kế hoạch hành động ngắn hạn (dưới 1 năm) cho các bộ phận tiếp thị, kế toán, nhân sự, kỹ thuật.
- Mô hình và công cụ thu thập thông tin: Trình bày chi tiết lý thuyết phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, chính trị - luật pháp, toàn cầu) và môi trường vi mô theo Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh cùng Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (phân tích chi phí và biên lợi nhuận của hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ).
- Quy trình thiết lập ma trận: Hệ thống hóa cấu trúc 5 bước xây dựng ma trận EFE, IFE, Ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM, Ma trận SWOT, Ma trận BCG (với ngưỡng tăng trưởng 10% để phân chia nhóm tăng trưởng cao/thấp), và quy trình 6 bước lập Ma trận QSPM để đánh giá số điểm hấp dẫn (AS - Attractiveness Score) và tổng điểm hấp dẫn (TAS - Total Attractiveness Score).
- Lý thuyết dự báo và kỹ thuật lấy mẫu: Phân tích vai trò của dự báo nhu cầu thị trường dựa trên dãy số thời gian quá khứ và các nhân tố ảnh hưởng; trình bày nguyên tắc lấy mẫu khảo sát và thiết kế thang đo bảng câu hỏi.
Chương 3: Phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH TM-DV-KT Hoàn Phát
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thực chứng và xử lý số liệu tại doanh nghiệp:
- Thực trạng kinh doanh: Đánh giá doanh thu và lợi nhuận của công ty trong 7 năm liên tục, chi tiết hóa doanh thu và cơ cấu lợi nhuận của từng nhóm sản phẩm trong năm tài chính 2013.
- Phân tích môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô: Đánh giá tác động của tốc độ phát triển công nghệ điện tử, sự thay đổi mức sống và chính sách thuế, pháp luật thương mại.
- Môi trường vi mô: Khảo sát áp lực từ các đối thủ bán lẻ máy tính trên địa bàn TP. Vũng Tàu, năng lực thương lượng của khách hàng và điều kiện phân phối từ các nhà sản xuất máy tính lớn (Dell, Asus, HP, Panasonic...).
- Kết quả đánh giá ma trận chiến lược:
- Ma trận EFE và IFE: Xác định các điểm mạnh nội bộ (uy tín hơn 5 năm, đội ngũ kỹ thuật lành nghề, dịch vụ bảo trì tận nơi) và điểm yếu (ngân sách marketing hạn chế, cơ sở hạ tầng kho bãi quy mô nhỏ); tổng hợp cơ hội thị trường và các nguy cơ cạnh tranh.
- Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM): So sánh điểm số cạnh tranh của Hoàn Phát với các đối thủ chính trên địa bàn Vũng Tàu về chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ sau bán hàng và vị trí kinh doanh.
- Kết quả phân tích khảo sát khách hàng bằng phần mềm SPSS: Trình bày phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm từ dữ liệu phiếu điều tra khách hàng theo 6 nhóm tiêu chí:
- Chất lượng sản phẩm: Tỷ lệ đánh giá mức độ ổn định của máy tính và linh kiện.
- Thái độ phục vụ của nhân viên: Đánh giá mức độ chuyên nghiệp, tận tâm của nhân viên bán hàng và thu ngân.
- Kiến thức chuyên môn của nhân viên: Mức độ am hiểu về thông số kỹ thuật và khả năng tư vấn giải pháp cấu hình cho khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Mức độ hài lòng về chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì tận nơi.
- Giá cả sản phẩm: Mức độ hợp lý của giá bán máy tính và thiết bị văn phòng so với mặt bằng chung tại Vũng Tàu.
- Mức độ đáp ứng nhu cầu: Tốc độ xử lý đơn hàng, khả năng cung ứng linh kiện thay thế và thời gian hoàn thành dịch vụ sửa chữa.
- Dự báo doanh thu: Thiết lập phương trình hồi quy dự báo xu hướng doanh thu của Hoàn Phát dựa trên chuỗi số liệu kinh doanh 7 năm quá khứ.
- Hoạch định chiến lược bằng các ma trận kết hợp:
- Ma trận SWOT: Xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp (S-O: khai thác điểm mạnh kỹ thuật để tận dụng nhu cầu lắp ráp máy tính; S-T: dùng uy tín dịch vụ để giữ chân khách hàng trước đối thủ mới; W-O: tăng cường đào tạo và liên kết thương hiệu; W-T: tái cơ cấu chi phí để giảm rủi ro suy giảm sức mua).
- Ma trận IE và BCG: Xác định vị trí các nhóm sản phẩm (PC, Laptop, Thiết bị văn phòng, Linh kiện, Dịch vụ sửa chữa) trong ma trận BCG để phân định sản phẩm cần "Duy trì" (Hold), "Xây dựng" (Build) hay "Gặt hái" (Harvest).
- Ma trận QSPM: Chấm điểm số hấp dẫn (AS) và tổng điểm hấp dẫn (TAS) giữa các phương án chiến lược khả thi, từ đó lựa chọn chiến lược kinh doanh tối ưu kèm lộ trình triển khai cụ thể đến năm 2020.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả chiến lược kinh doanh của Công ty TM – DV - KT Hoàn Phát
Chương này đề xuất các biện pháp cụ thể ở cấp độ doanh nghiệp và kiến nghị chính sách vĩ mô:
- Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
- Tăng cường hoạt động nghiên cứu thị trường: Thành lập quy trình định kỳ thu thập phản hồi của khách hàng, theo dõi sát sao biến động công nghệ, giá bán và chương trình khuyến mãi của đối thủ cạnh tranh trên địa bàn TP. Vũng Tàu.
- Chiến lược Marketing hỗn hợp: Mở rộng quảng bá hình ảnh thương hiệu, hoàn thiện kênh thông tin trực tuyến, xây dựng các gói combo sản phẩm - dịch vụ bảo trì định kỳ cho đối tượng cơ quan, trường học, doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Cải tiến phong cách và thái độ phục vụ: Chuẩn hóa quy trình giao tiếp khách hàng, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên môn và kỹ năng xử lý khiếu nại cho nhân viên bán hàng và kỹ thuật viên.
- Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Đẩy mạnh công tác kiểm tra, xử lý triệt để nạn hàng giả, hàng nhái, linh kiện điện tử kém chất lượng trôi nổi trên thị trường nhằm bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp làm ăn chính quy.
- Cụ thể hóa các chính sách và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc đăng ký bảo hộ, xây dựng và phát triển thương hiệu.
- Xem xét điều chỉnh chính sách thuế và quy định về mức khống chế chi phí quảng cáo, tiếp thị của doanh nghiệp nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận khách hàng.
- Xây dựng trung tâm hoặc cơ quan chuyên trách tư vấn, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ xúc tiến thương mại cho doanh nghiệp địa phương.
- Thực hiện các chính sách kích cầu tiêu dùng, giảm chênh lệch mức sống giữa khu vực thành thị và nông thôn nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ thiết bị công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh toàn diện danh mục kinh doanh: Thống kê chi tiết thông số kỹ thuật, cấu hình và bảng giá của 24 mặt hàng máy tính, thiết bị văn phòng và linh kiện đang phân phối tại công ty Hoàn Phát (giá từ 89.000 VNĐ cho phụ kiện chuột máy tính đến 22.990.000 VNĐ cho dòng laptop cao cấp Sony SVF-15A13SG).
- Lượng hóa thực trạng hoạt động bằng hệ thống ma trận: Vận dụng đầy đủ chuỗi công cụ phân tích chiến lược từ EFE, IFE, Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) đến ma trận SWOT, IE, BCG và QSPM. Việc tính toán trọng số và điểm hấp dẫn (TAS) giúp chuyển đổi các nhận định định tính thành căn cứ định lượng để lựa chọn chiến lược.
- Phân tích thực nghiệm qua phần mềm SPSS: Dữ liệu khảo sát khách hàng qua bảng hỏi đo lường thang Likert 5 mức độ được xử lý bằng phần mềm SPSS, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực về đánh giá của người tiêu dùng đối với chất lượng máy tính, mức độ phong phú của mẫu mã, giá cả, thái độ phục vụ và năng lực chuyên môn của nhân sự công ty Hoàn Phát.
- Mô hình hóa dự báo doanh thu: Khai thác dãy số liệu doanh thu 7 năm hoạt động của công ty để thiết lập phương trình dự báo xu hướng doanh thu làm căn cứ xây dựng kế hoạch kinh doanh đến năm 2020.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Khóa luận không dừng lại ở việc đánh giá lý thuyết mà gắn liền với thực tế hoạt động của một doanh nghiệp bán lẻ công nghệ thông tin cụ thể tại TP. Vũng Tàu.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa nâng cao năng lực nội tại (nghiên cứu thị trường, tiếp thị, chuẩn hóa phong cách phục vụ) với các đề xuất chính sách vĩ mô thiết thực gửi đến các cơ quan chức năng Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực nghiệm và thu thập dữ liệu chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Vũng Tàu, chưa mở rộng ra các huyện thị lân cận trong tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu hoặc khu vực Đông Nam Bộ.
- Tính thời điểm của dữ liệu: Dữ liệu doanh thu và bảng giá thiết bị phản ánh bối cảnh thị trường năm 2013 - 2014, giai đoạn mà các dòng vi xử lý Intel thế hệ thứ 3, thứ 4 và thiết bị viễn thông analog (máy fax giấy nhiệt) còn phổ biến.
- Phương pháp dự báo: Phương trình dự báo doanh thu chủ yếu dựa trên biến số chuỗi thời gian nội bộ, chưa tích hợp mô hình kinh tế lượng phức hợp để kiểm soát các biến số vĩ mô như lạm phát, biến động tỷ giá linh kiện nhập khẩu và sự chuyển dịch sang thương mại điện tử.
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo
- Mở rộng phạm vi điều tra khách hàng sang các phân khúc khách hàng doanh nghiệp, cơ quan hành chính sự nghiệp và trường học trên toàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
- Cập nhật các yếu tố chuyển đổi số, sự bùng nổ của các sàn thương mại điện tử và sự thay thế của các dòng thiết bị công nghệ thông minh (Smart Devices) vào ma trận SWOT và ma trận BCG.
- Thiết lập quy trình định kỳ hàng năm nhằm tái đánh giá và điều chỉnh ma trận QSPM, theo dõi sát sao sự dịch chuyển vị trí của các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ứng dụng quy trình 3 giai đoạn hoạch định chiến lược (Input, Matching, Decision) với đầy đủ các ma trận EFE, IFE, CPM, SWOT, IE, BCG và QSPM.
- Người nghiên cứu thị trường bán lẻ ICT: Tham khảo cấu trúc thiết kế phiếu khảo sát khách hàng theo thang đo Likert và quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm qua phần mềm SPSS trong ngành hàng phân phối thiết bị tin học và văn phòng phẩm.
- Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật: Có thể tham khảo cách phân tách kiến trúc thương hiệu (kết hợp phân phối sản phẩm và cung cấp dịch vụ kỹ thuật sửa chữa/bảo trì) và phương pháp tổ chức bộ máy kinh doanh gọn nhẹ, thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH TM - DV - KT Hoàn Phát được thành lập khi nào và kinh doanh những lĩnh vực gì?
Công ty được thành lập vào ngày 01/07/2006, có trụ sở chính tại số 243 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu. Doanh nghiệp hoạt động trong 2 lĩnh vực chính: phân phối sản phẩm (máy tính xách tay, máy tính để bàn, linh kiện vi tính, máy fax, máy chiếu, máy in, máy photocopy, máy scan, loa, bàn phím, chuột, USB) và cung cấp dịch vụ kỹ thuật (lắp ráp, sửa chữa, bảo trì và bảo hành thiết bị tin học - văn phòng).
2. Tác giả đã sử dụng những công cụ ma trận nào để hoạch định chiến lược trong khóa luận?
Tác giả đã áp dụng hệ thống ma trận quản trị chiến lược theo quy trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn nhập vào: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM).
- Giai đoạn kết hợp: Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT), Ma trận vị thế nội bộ và bên ngoài (IE), Ma trận tăng trưởng và chia sẻ thị phần (BCG).
- Giai đoạn quyết định: Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).
3. Phương pháp khảo sát ý kiến khách hàng được triển khai ra sao trong khóa luận?
Nghiên cứu sử dụng phiếu khảo sát thiết kế trên thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không quan trọng/Rất kém đến 5: Rất quan trọng/Rất tốt) để thu thập ý kiến khách hàng tại TP. Vũng Tàu về mức độ quan trọng, mức độ ảnh hưởng của môi trường và cảm nhận thực tế đối với Hoàn Phát (chất lượng sản phẩm, mẫu mã, thái độ phục vụ, kiến thức chuyên môn của nhân viên, dịch vụ chăm sóc khách hàng, giá cả, tốc độ đáp ứng nhu cầu). Dữ liệu sau đó được nhập liệu và phân tích thống kê thông qua phần mềm SPSS.
4. Tác giả đề xuất những giải pháp và kiến nghị cụ thể nào trong Chương 4?
Khóa luận đưa ra hai nhóm đề xuất:
- Đối với công ty Hoàn Phát: Tăng cường nghiên cứu thị trường, triển khai chiến lược tiếp thị (Marketing-mix) và hoàn thiện phong cách phục vụ khách hàng của nhân viên.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (5 kiến nghị): Xử lý triệt để hàng giả, hàng nhái linh kiện điện tử; cụ thể hóa chính sách hỗ trợ phát triển thương hiệu; điều chỉnh chính sách hạn chế mức chi cho quảng cáo tiếp thị; thành lập cơ quan tư vấn thông tin cho doanh nghiệp; và thu hẹp chênh lệch mức sống giữa thành thị và nông thôn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Tuấn Phú đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán nâng cao hiệu quả chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH TM-DV-KT Hoàn Phát tại thị trường Thành phố Vũng Tàu giai đoạn đến năm 2020. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận quản trị chiến lược kinh điển (mô hình Michael Porter, chuỗi ma trận EFE, IFE, CPM, SWOT, BCG, IE, QSPM) với dữ liệu điều tra thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm SPSS và chuỗi số liệu tài chính 7 năm của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về tiếp thị, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cùng các kiến nghị vĩ mô đề xuất trong khóa luận mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp thương mại - dịch vụ công nghệ thông tin quy mô vừa và nhỏ.