Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và đặc biệt từ khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường kinh doanh tại thị trường nội địa chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ngành sản xuất và kinh doanh nước giải khát không cồn tại Việt Nam đang có sự tham gia của nhiều tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn như Coca-Cola, Pepsi, URC (sản phẩm Trà C2), hay Tân Hiệp Phát. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp thương mại và sản xuất trong nước phải không ngừng đổi mới mô hình quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí và củng cố hệ thống phân phối để gia tăng thị phần.

Hoạt động bán hàng đóng vai trò then chốt trong chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, thực hiện chức năng lưu thông hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng nhằm hiện thực hóa giá trị sản phẩm thành doanh thu và lợi nhuận. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào khâu sản xuất hoặc tìm kiếm nguồn hàng mà không chú trọng đến công tác quản trị bán hàng, nghiên cứu thị trường và thiết lập quy trình kiểm soát bán hàng chặt chẽ, tình trạng tồn kho, ứ đọng vốn và suy giảm thị phần sẽ xảy ra.

Công ty TNHH CKL (Việt Nam) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại các mặt hàng nước giải khát không ga mang thương hiệu Sagiko. Nhận diện thương hiệu Sagiko trên thị trường vẫn còn chịu sức ép lớn từ các thương hiệu đầu ngành. Do đó, việc hoàn thiện quy trình bán hàng, nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ kinh doanh và ứng dụng công cụ quản trị hiện đại là yêu cầu cấp thiết.

Nhằm làm rõ các cơ sở thực tiễn nêu trên, tác giả đã thực hiện đề tài báo cáo tốt nghiệp: "Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam)".

Lược khảo các nghiên cứu liên quan

Để định vị phạm vi nghiên cứu và chỉ ra khoảng trống tri thức, tác giả đã tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về hoạt động bán hàng và chiến lược kinh doanh:

Tác giả & Năm Tên đề tài Đơn vị đào tạo Đóng góp và hạn chế theo đánh giá của tác giả
Nguyễn Thị Bảo Thư (2016) Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Thương mại Hà Nghĩa Đại học Thăng Long (Ngành Quản trị Marketing) Phản ánh chi tiết thực trạng bán hàng của doanh nghiệp thương mại; tuy nhiên các giải pháp đề xuất mang nặng tính lý thuyết, thiếu tính cụ thể trong triển khai.
Huỳnh Minh Thành (2017) Phân tích thực trạng bán hàng của Công ty Cổ phần Nông Súc Sản Đồng Nai Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (Ngành Quản trị Kinh doanh) Phân tích rõ nét quy trình bán hàng, chính sách chăm sóc khách hàng và rút ra bài học kinh nghiệm; hạn chế là chỉ chỉ ra ưu nhược điểm mà chưa đưa ra hệ thống giải pháp khắc phục triệt để.
Nguyễn Ngọc Trinh (2018) Chiến lược kinh doanh của công ty Tân Hiệp Phát - sản phẩm Dr. Thanh Đại học Thương Mại (Ngành Quản trị Kinh doanh) Có công cụ khảo sát người tiêu dùng chi tiết về mức độ hài lòng; tuy nhiên giải pháp nâng cao hiệu quả bán hàng còn mang tính khái quát, chưa gắn sâu vào quy trình kỹ thuật tác nghiệp.

Từ việc lược khảo, tác giả xác định chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện và trực tiếp về thực trạng quy trình, hiệu quả bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam), khẳng định tính độc lập và cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  2. Phân tích các quy trình tác nghiệp và chính sách làm việc của đội ngũ nhân viên kinh doanh tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của quy trình và các chính sách bán hàng hiện hành tại đơn vị.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị khả thi nhằm khắc phục các nhược điểm và nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị và quy trình hoạt động bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam) tập trung tại khu vực thị trường Đông Nam Bộ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, dữ liệu bán hàng giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị bán hàng và marketing căn bản, chủ yếu dựa trên các giáo trình và công trình chuyên khảo của PGS.TS. Lê Tấn Bửu (2015), GS.TS. Trần Minh Đạo (2013) và Philip Kotler:

  1. Khái niệm và chu kỳ bán hàng: Bán hàng là nghiệp vụ kinh doanh cơ bản nối liền sản xuất với tiêu dùng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa qua trao đổi hàng - tiền, hiện thực hóa lợi nhuận ($\pi = TR - TC$). Chu kỳ bán hàng được xác định từ thời điểm tiếp nhận yêu cầu mua (đơn hàng, hợp đồng) đến khi hoàn tất thu tiền từ khách hàng.

  2. Quy trình bán hàng chuẩn 7 bước:

    • Bước 1: Chuẩn bị (thu thập thông tin, chuẩn bị tài liệu, tâm lý).
    • Bước 2: Tìm kiếm khách hàng tiềm năng (phân loại đầu mối, khách hàng tiềm năng đủ điều kiện qua các kênh truyền thông, website, sự kiện).
    • Bước 3: Tiếp cận khách hàng (xây dựng mối quan hệ ban đầu, khai thác nhu cầu qua điện thoại, email, gặp trực tiếp).
    • Bước 4: Giới thiệu, trình bày sản phẩm/dịch vụ (nhấn mạnh lợi ích giá trị mà sản phẩm mang lại thay vì liệt kê thuộc tính).
    • Bước 5: Báo giá và thuyết phục khách hàng (xử lý phản đối, giải tỏa băn khoăn về giá và điều khoản thương mại).
    • Bước 6: Thống nhất và chốt đơn hàng/hợp đồng bán (sử dụng câu hỏi mở và xúc tác thúc đẩy ký kết).
    • Bước 7: Chăm sóc khách hàng sau bán hàng (duy trì quan hệ lâu dài, hạn chế rời bỏ, tận dụng kênh giới thiệu truyền miệng).
  3. Phương pháp luận bán hàng (Sales Methodologies): Phân biệt quy trình bán hàng với phương pháp luận bán hàng. Đề tài tiếp cận 3 phương pháp luận:

    • Bán hàng theo giải pháp (Solution Selling): Nhân viên tập trung xử lý vấn đề của khách hàng, xem sản phẩm là công cụ giải quyết vấn đề.
    • Tư vấn bán hàng (Consultative Selling): Nhân viên đóng vai trò cố vấn chuyên môn, gây dựng niềm tin dài hạn.
    • Bán hàng thu hút (Inbound Selling): Tiếp cận cá nhân hóa theo trải nghiệm và hành vi chủ động của người mua.
  4. Kiểm soát quy trình bán hàng: Gồm 4 khâu kiểm soát nội bộ: tiếp nhận đơn hàng $\rightarrow$ thẩm định khả năng thanh toán/hạn mức tín dụng $\rightarrow$ giao hàng và vận chuyển $\rightarrow$ lập hóa đơn và ghi nhận doanh thu.

  5. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bán hàng:

    • Chỉ tiêu tài chính: Tổng doanh thu ($TR = \sum Q_i \cdot P_i$), Lợi nhuận thuần ($\pi = TR - TC$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ chi phí bán hàng trên doanh thu.
    • Chỉ tiêu khách hàng: Số lượng khách hàng mới tiếp cận, số lượng khách hàng ngừng giao dịch, mức độ hài lòng của khách hàng.
    • Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate - CRR): $$\text{Tỷ lệ giữ chân khách hàng} = \frac{\text{Số khách hàng cuối kỳ} - \text{Số khách hàng mới trong kỳ}}{\text{Số khách hàng đầu kỳ}} \times 100%$$
    • Chỉ tiêu nhân sự bán hàng: Năng suất bán hàng trên từng nhân viên, mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh số và mức thưởng hoàn thành (định mức thưởng 20% trên lương căn bản).
  6. Lý thuyết kênh phân phối và phân khúc thị trường: Phân loại kênh phân phối theo số cấp (kênh trực tiếp 0 cấp, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh nhiều cấp); cấu trúc kênh truyền thống; phân khúc thị trường người tiêu dùng theo tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi và phân khúc thị trường khách hàng tổ chức (B2B).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và xử lý dữ liệu thống kê mô tả:

Mục tiêu nghiên cứu Phương pháp cụ thể đã áp dụng Nguồn dữ liệu sử dụng
Đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại CKL Phương pháp tiếp cận logic, phân tích thống kê mô tả, quan sát thực tế tại chỗ trong 2 tháng thực tập. Dữ liệu nội bộ từ phòng kinh doanh và phòng kế toán Công ty TNHH CKL (Việt Nam) giai đoạn 2017–2020; tài liệu lưu hành nội bộ, phần mềm đơn hàng.
Phân tích quy trình và chính sách bán hàng Phương pháp phân tích - diễn giải dữ liệu, so sánh đối chiếu quy trình lý thuyết với thực tế vận hành; khảo sát mức độ hài lòng khách hàng. Biểu mẫu tác nghiệp, bảng báo giá, lệnh giao hàng, phiếu khảo sát người tiêu dùng về sản phẩm Sagiko, dữ liệu khách hàng tháng 7, 8, 9.
Đề xuất giải pháp hoàn thiện Phương pháp tổng hợp, suy luận logic kết hợp tham khảo tài liệu chuyên ngành, thông tin thị trường và thực tiễn ngành nước giải khát. Tài liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành, internet và kết quả phân tích hạn chế từ thực trạng của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận khoa học cho toàn bộ đề tài:

  • Trình bày tổng quan về bản chất, chức năng và vai trò của bán hàng trong cơ chế thị trường; phân loại các hình thức bán hàng (bán hàng trực tiếp, bán lẻ, đại diện bán hàng, bán qua điện thoại, bán tận nhà, B2B, B2G, bán hàng qua Internet).
  • Chi tiết hóa quy trình bán hàng chuẩn 7 bước cùng cơ chế kiểm soát quy trình nghiệp vụ (xử lý đơn hàng, kiểm soát công nợ, giao hàng, hạch toán doanh thu).
  • Phân tích các tiêu chí đánh giá chất lượng hệ thống bán hàng của GS.TS. Trần Minh Đạo, bao gồm tính chuyên nghiệp của lực lượng bán hàng, hiệu quả kênh phân phối, dịch vụ hậu mãi và hệ thống chỉ tiêu định lượng (doanh số, lợi nhuận, chi phí, khách hàng mới).
  • Trình bày công thức và ý nghĩa của chỉ số đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng, các tiêu thức phân khúc thị trường và các hình thức tiếp thị phổ biến (SEO, Blog Marketing, Social Media Marketing).

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam)

Chương 2 đi sâu vào phân tích tình hình kinh doanh và thực trạng hoạt động bán hàng của công ty:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, quy mô sản xuất, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất, danh mục sản phẩm nước giải khát không ga thương hiệu Sagiko, nguồn cung ứng nguyên liệu và mạng lưới nhà phân phối của Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019: Phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tỷ trọng đóng góp doanh thu theo từng dòng sản phẩm năm 2019.
  • Phân tích thực trạng quy trình bán hàng: Khảo sát các bước tiếp xúc, xử lý đơn đặt hàng qua phần mềm tạo đơn hàng, ban hành lệnh giao hàng; đánh giá phương thức định giá và chính sách thanh toán công nợ.
  • Đánh giá mức độ hài lòng và tỷ lệ giữ chân khách hàng: Thu thập dữ liệu đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng trong các tháng 7, 8, 9; khảo sát ý kiến đánh giá của người tiêu dùng và khách hàng đối với dòng sản phẩm Sagiko.
  • So sánh quy trình với đối thủ cạnh tranh: Phân tích, so sánh hoạt động bán hàng và quy trình phân phối của CKL với các doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường, điển hình là Công ty Cổ phần Interfood (thương hiệu Wonderfarm).
  • Tổ chức lực lượng bán hàng: Khảo sát quy mô, cơ cấu lực lượng bán hàng tại khu vực Đông Nam Bộ, quy trình tuyển dụng và chính sách đãi ngộ, định mức khen thưởng (thưởng 20% lương căn bản).
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
    • Ưu điểm: Quy trình sản xuất đảm bảo chất lượng, chủng loại sản phẩm Sagiko phong phú, hệ thống phân phối phủ được một số khu vực trọng điểm tại Đông Nam Bộ.
    • Nhược điểm: Quy trình bán hàng chưa được chuẩn hóa chặt chẽ ở khâu tìm kiếm và chăm sóc sau bán; việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị đơn hàng còn phân tán; dữ liệu khách hàng chưa được số hóa đồng bộ; hoạt động truyền thông và marketing nhận diện thương hiệu Sagiko còn yếu so với các đối thủ đầu ngành.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm khắc phục và nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam)

Trên cơ sở các tồn tại được chỉ ra tại Chương 2, Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện quy trình bán hàng: Chuẩn hóa quy trình tiếp xúc khách hàng và chào hàng theo các bước nghiệp vụ rõ ràng, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng.
  2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào quy trình bán hàng: Triển khai phần mềm quản lý bán hàng chuyên nghiệp KiotViet kết hợp hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng sản xuất, giúp đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho, công nợ và lịch trình giao nhận hàng hóa.
  3. Hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình quản lý thông tin khách hàng, xây dựng chính sách tri ân, chương trình khách hàng thân thiết và cơ chế tiếp nhận, giải quyết khiếu nại nhanh chóng nhằm cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng: Ban hành quy trình đào tạo nhân viên về kỹ năng, nghiệp vụ bán hàng chuyên sâu và quy trình đào tạo kỹ năng giao tiếp, đàm phán với khách hàng; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu suất.
  5. Tăng cường marketing hỗ trợ hoạt động bán hàng: Đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số qua mạng xã hội (Social Media Marketing) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu Sagiko trên thị trường nước giải khát.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh thực tế về công tác quản trị và quy trình bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam) trong giai đoạn 2017 – 2020 tại địa bàn Đông Nam Bộ.
  • Xác định được thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng và tính toán cụ thể chỉ số tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR) theo tháng (tháng 7, 8, 9), cung cấp căn cứ định lượng phục vụ công tác điều hành bán hàng.
  • Làm rõ cấu trúc phân phối sản phẩm Sagiko, so sánh đối sánh trực tiếp quy trình bán hàng của CKL với đối thủ cạnh tranh trực tiếp Interfood, chỉ ra những điểm nghẽn trong khâu chốt đơn và dịch vụ hậu mãi.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất mô hình chuẩn hóa quy trình bán hàng từ khâu tiếp cận, báo giá đến quản lý giao nhận.
  • Đưa ra giải pháp kỹ thuật cụ thể về việc tích hợp phần mềm KiotViet vào vận hành quản lý bán hàng thực tế tại doanh nghiệp, có hướng dẫn thao tác đăng nhập và giao diện quản lý đơn hàng sản xuất.
  • Xây dựng 2 sơ đồ quy trình đào tạo nội bộ: Quy trình đào tạo kỹ năng nghiệp vụ bán hàng và Quy trình đào tạo kỹ năng giao tiếp với khách hàng.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Báo cáo đã khắc phục được điểm hạn chế của các nghiên cứu đi trước (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Bảo Thư hay Huỳnh Minh Thành) bằng việc đưa ra các giải pháp tác nghiệp cụ thể, gắn liền với biểu mẫu, phần mềm quản lý và quy trình đào tạo có khả năng ứng dụng trực tiếp tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  • Cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị về quản trị kênh phân phối ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG - nước giải khát) cho sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp và Kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phạm vi không gian nghiên cứu bị giới hạn tại khu vực Đông Nam Bộ, chưa bao quát được toàn bộ hệ thống phân phối của Công ty CKL trên toàn quốc.
    • Khoảng thời gian khảo sát thực tế bị giới hạn trong 2 tháng thực tập tốt nghiệp, dẫn đến việc theo dõi chu kỳ bán hàng và dữ liệu biến động khách hàng theo mùa vụ chưa thực sự dài hạn.
    • Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để định lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố marketing-mix đến doanh số bán hàng của thương hiệu Sagiko.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường miền Trung, miền Bắc và kênh phân phối hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi - kênh MT, sàn thương mại điện tử).
    • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình hành vi người tiêu dùng đối với dòng nước giải khát có nguồn gốc thiên nhiên nhằm định vị lại thương hiệu Sagiko trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng thay đổi.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp sản xuất - thương mại, cách thức xây dựng cơ sở lý thuyết bán hàng 7 bước, cũng như cách thiết kế hệ thống bảng biểu, chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh.
  • Cán bộ quản lý bán hàng và doanh nghiệp ngành F&B: Tham khảo kinh nghiệm chuẩn hóa quy trình tác nghiệp, áp dụng phần mềm quản lý bán hàng (KiotViet) vào kiểm soát đơn hàng sản xuất và xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng giao tiếp cho nhân viên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động bán hàng của doanh nghiệp nào và thuộc ngành hàng gì?
Đề tài nghiên cứu công tác bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam), một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại các mặt hàng nước giải khát không cồn, không ga mang thương hiệu Sagiko.

2. Khung quy trình bán hàng tiêu chuẩn được tác giả hệ thống hóa trong cơ sở lý thuyết gồm những bước nào?
Dựa trên tài liệu chuyên khảo của Lê Tấn Bửu (2015), quy trình bán hàng chuẩn gồm 7 bước: (1) Chuẩn bị, (2) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, (3) Tiếp cận khách hàng, (4) Giới thiệu, trình bày về sản phẩm/dịch vụ, (5) Báo giá và thuyết phục khách hàng, (6) Thống nhất và chốt đơn hàng/hợp đồng bán, (7) Chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

3. Công thức tính tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate) được áp dụng trong đề tài như thế nào?
Tỷ lệ giữ chân khách hàng được tính theo công thức: $$\text{Tỷ lệ giữ chân khách hàng} = \frac{\text{Số khách hàng cuối kỳ} - \text{Số khách hàng mới trong kỳ}}{\text{Số khách hàng đầu kỳ}} \times 100%$$ Chỉ số này được tác giả đo lường cụ thể cho Công ty CKL trong các tháng 7, 8 và 9 năm 2020.

4. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin nào được tác giả đề xuất để nâng cao hiệu quả bán hàng tại CKL Việt Nam?
Tác giả đề xuất ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng KiotViet kết hợp với hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng sản xuất nhằm số hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng, quản lý giao nhận và kiểm soát thông tin tồn kho, công nợ.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào được tác giả lựa chọn để so sánh quy trình và hoạt động bán hàng với CKL?
Tác giả đã lựa chọn Công ty Cổ phần Interfood (nổi tiếng với dòng sản phẩm nước giải khát mang thương hiệu Wonderfarm) để so sánh đối chiếu quy trình bán hàng và hoạt động cạnh tranh trên thị trường.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hải Minh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH CKL (Việt Nam) tại thị trường Đông Nam Bộ giai đoạn 2017 – 2020. Các phát hiện nghiên cứu đã chỉ ra những mặt đạt được cũng như các hạn chế trong quy trình tác nghiệp, quản lý dữ liệu và chăm sóc khách hàng của thương hiệu nước giải khát Sagiko. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất—tập trung vào chuẩn hóa quy trình, ứng dụng phần mềm KiotViet, đào tạo nhân sự và đẩy mạnh marketing—mang tính khả thi và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp.