Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng hóa hàng không tại Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ cùng tiến trình hội nhập quốc tế. Trong giai đoạn 2005 - 2010, số lượng hãng hàng không quốc tế hiện diện tại Việt Nam đã gia tăng đột biến từ 19 hãng lên 39 hãng, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt đối với Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines - VNA). Dù sản lượng hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không đạt mức tăng trưởng bình quân ấn tượng từ 10% đến 15%/năm trong giai đoạn 2005 - 2008 và phục hồi mạnh mẽ với mức tăng khoảng 130% vào năm 2010 sau khủng hoảng kinh tế, Vietnam Airlines vẫn phải đối mặt với nguy cơ sụt giảm thị phần nghiêm trọng tại các cửa ngõ giao thương trọng điểm.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán nâng cao giá trị dành cho khách hàng trong mảng vận tải hàng hóa quốc tế của Vietnam Airlines qua cửa khẩu sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN). Mục tiêu cụ thể bao gồm việc nhận diện các nhân tố cấu thành giá trị khách hàng, phân tích thực trạng nguồn lực nội tại và chuỗi hoạt động của hãng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của các doanh nghiệp logistics và đại lý giao nhận hàng hóa (freight forwarders). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tuyến vận tải hàng hóa xuất khẩu quốc tế tại Tân Sơn Nhất trong mốc thời gian từ năm 2005 đến năm 2010, với định hướng phát triển đến năm 2015. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng mục tiêu, gia tăng năng lực cạnh tranh và củng cố vị thế hãng hàng không quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa lý thuyết chuỗi giá trị và lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp. Trước hết, mô hình 5 áp lực cạnh tranh và chuỗi giá trị (Value Chain) gồm 9 hoạt động chiến lược của Michael Porter (1985) được vận dụng để mổ xẻ cấu trúc ngành và xác định các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng vượt trội. Song song đó, quan điểm quản trị dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991) đóng vai trò nền tảng để đánh giá tính quý hiếm, độ bền vững và khả năng khó bắt chước của các tài sản hữu hình lẫn vô hình tại Vietnam Airlines.

Về phương diện marketing hiện đại, nghiên cứu ứng dụng mô hình giá trị khách hàng của Philip Kotler (2001). Khái niệm giá trị dành cho khách hàng được định nghĩa là phần chênh lệch giữa tổng giá trị nhận được (bao gồm giá trị sản phẩm, dịch vụ, nhân sự, hình ảnh) và tổng chi phí mà khách hàng phải chi trả (gồm giá tiền, phí tổn thời gian, phí tổn công sức, phí tổn tinh thần). Khi 4 thành tố giá trị gia tăng và 4 thành tố chi phí được tối ưu hóa, mức độ thỏa mãn của khách hàng sẽ nâng cao, trực tiếp củng cố lòng trung thành của doanh nghiệp giao nhận đối với thương hiệu vận chuyển.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và chiều sâu học thuật. Phương pháp định tính được triển khai thông qua thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) và phỏng vấn chuyên sâu (In-depth Interview) với 13 cán bộ quản lý chủ chốt thuộc VNA (gồm cán bộ cấp phòng, lãnh đạo Đội Bán Quốc tế và các chuyên viên quản lý thị trường) cùng đại diện cấp cao từ 10 công ty giao nhận vận tải hàng đầu thị trường như Yusen, Schenker, Kintetsu, Sagawa và UTI. Việc lựa chọn nhóm chuyên gia này đảm bảo dữ liệu thu thập phản ánh chính xác các điểm nghẽn thực tế trong vận hành thương mại hàng không.

Phương pháp định lượng thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, thực hiện trên cỡ mẫu khảo sát gồm 85 đại diện doanh nghiệp giao nhận quốc tế hoạt động tại khu vực Tân Sơn Nhất. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo vận hành của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), số liệu khai thác của Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất và báo cáo thường niên của Tổng công ty Hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2005 - 2010. Phương pháp đối chiếu so sánh kết quả khảo sát thực tế với năng lực nguồn lực nội bộ được chọn lựa nhằm phát hiện chính xác khoảng cách chất lượng dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê định lượng chỉ ra 5 nhân tố hội tụ tác động trực tiếp đến giá trị khách hàng tại Vietnam Airlines với các điểm số đánh giá trung bình cụ thể trên thang điểm 5:

  • Giá trị sản phẩm (đạt 2,9/5 điểm): Vietnam Airlines còn hạn chế lớn về mạng bay thẳng tầm xa khi chỉ tiếp cận trực tiếp 3 sân bay tại Châu Âu và chưa có đường bay thẳng chở hàng sang Bắc Mỹ. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh lớn như China Airlines (CI), Korean Air (KE) và EVA Air (BR) khai thác đội tàu bay chuyên dụng (freighter) kết nối tới hơn 10 điểm đến tại Châu Âu và 10 sân bay tại Mỹ với thời gian vận chuyển nhanh chỉ 2 - 3 ngày cho mỗi lô hàng quy mô từ 50 đến hơn 100 khối.
  • Phí tổn của khách hàng (chỉ đạt 2,0/5 điểm): Đây là nhân tố bị đánh giá thấp nhất. Khách hàng gặp nhiều trở ngại do tình trạng thiếu thông tin hành trình khi hàng rời kho, tỷ lệ hàng hóa bị tồn ứ tại sân bay vào mùa cao điểm diễn ra phổ biến và tốc độ phản hồi các bất thường như chậm trễ, thất lạc hàng hóa còn rất chậm chạp.
  • Giá trị nhân sự và hình ảnh: Nhân tố hình ảnh thương hiệu và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự được đánh giá vượt trội với mức điểm 4,1/5, nhờ 100% chuyên viên đạt trình độ đại học trở lên. Tuy nhiên, thái độ phục vụ và kỹ năng giải quyết khiếu nại trong mùa cao điểm lại kéo điểm giá trị nhân sự trực tiếp xuống mức 2,5/5 điểm.
  • Thời gian vận chuyển hợp lý (đạt 2,6/5 điểm): Thời gian chuyển phát hàng hóa của VNA chỉ được đánh giá cao trên các chặng ngắn nội Á. Trên các hành trình liên lục địa, thời gian vận chuyển thực tế kéo dài từ 3 - 5 ngày trong mùa thấp điểm và tăng vọt lên 7 - 10 ngày trong mùa cao điểm do phải phụ thuộc vào các đối tác chuyển tiếp.

Thảo luận kết quả

Khi đối sánh dữ liệu thực nghiệm, bức tranh cạnh tranh giữa Vietnam Airlines và các hãng hàng không quốc tế tại Tân Sơn Nhất được phản ánh rõ nét qua các chỉ số vận hành. Về năng lực hệ thống thông tin, VNA chỉ đạt 3,42 điểm, xếp sau đáng kể so với đối thủ dẫn đầu là China Airlines với 4,23 điểm. Điều này lý giải vì sao các đại lý giao nhận phải tiêu tốn thêm nhiều chi phí cơ hội và nhân lực để theo dõi tình trạng đơn hàng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH ĐIỂM ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC DỊCH VỤ                 |
| (Thang đo Likert 5 điểm - Khảo sát doanh nghiệp giao nhận tại Tân Sơn Nhất) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí khảo sát               | Vietnam Airlines | Đối thủ dẫn đầu     |
+---------------------------------+------------------+--------------------+
| Hệ thống thông tin & Theo dõi   | 3,42             | 4,23 (CI)          |
| Trình độ nghiệp vụ nhân viên    | 4,40             | 4,10 (BR/KE)       |
| Mức độ tối ưu hóa phí tổn khách | 2,00             | 3,85 (KE)          |
| Giá trị sản phẩm & Mạng đường bay| 2,90             | 4,15 (CI/KE)       |
+---------------------------------+------------------+--------------------+

Nguyên nhân cốt lõi của khoảng cách này xuất phát từ việc cấu trúc đội tàu bay 66 chiếc của VNA tính đến tháng 6/2010 hoàn toàn là máy bay chở khách kết hợp tận dụng khoang bụng (belly cargo), chưa sở hữu tàu bay chở hàng chuyên biệt. Mặc dù đội ngũ nhân sự sở hữu nghiệp vụ vững vàng đạt 4,4/5 điểm, sự thiếu hụt công cụ quản trị kỹ thuật số và quy trình chăm sóc khách hàng tự động hóa đã triệt tiêu lợi thế cạnh tranh của hãng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích chuỗi giá trị và đánh giá nguồn lực, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vietnam Airlines:

  1. Phát triển sản phẩm và tối ưu hóa tải cung ứng: Ban Kế hoạch và Tiếp thị hàng hóa cần xây dựng đề án thuê ướt hoặc hợp tác khai thác ít nhất 2 tàu bay vận tải chuyên dụng tầm trung trong giai đoạn 2011 - 2013. Mục tiêu rút ngắn thời gian trung chuyển hàng đi Châu Âu và Bắc Mỹ xuống dưới 72 giờ, đồng thời mở rộng liên minh chia sẻ tải với hơn 5 đối tác chiến lược thuộc SkyTeam.
  2. Đổi mới chính sách giá cước linh hoạt: Phòng Bán Hàng Hóa Quốc tế cần triển khai cơ chế định giá cước động theo mùa vụ và theo khối lượng cam kết (block space agreement). Thiết lập chính sách chiết khấu lũy tiến từ 3% đến 7% đối với 10 đại lý giao nhận hàng đầu thị trường nhằm giữ vững nguồn hàng ổn định.
  3. Tái cấu trúc kênh phân phối và quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Triển khai phân cấp khách hàng thành 3 nhóm (Vàng, Bạc, Tiêu chuẩn) và số hóa cổng thông tin đặt chỗ trực tuyến (e-booking). Mục tiêu nâng tỷ lệ giao dịch tự động qua mạng đạt trên 80% trong vòng 18 tháng, giảm tải áp lực cho nhân viên giữ chỗ.
  4. Hoàn thiện dịch vụ chăm sóc và giải quyết khiếu nại: Trung tâm Dịch vụ khách hàng cần ban hành quy trình phản hồi thông tin hàng hóa bất thường trong vòng tối đa 4 giờ làm việc và xử lý dứt điểm khiếu nại bồi thường trong vòng 15 ngày, giảm 50% thời gian chờ đợi của khách hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên Tổng công ty Hàng không Việt Nam: Sử dụng kết quả phân tích chuỗi giá trị và ma trận nguồn lực để định hình chiến lược phát triển logistics hàng hóa, lập kế hoạch khai thác đội tàu bay và tối ưu hóa chi phí vận hành thương mại tại Tân Sơn Nhất.
  • Các doanh nghiệp giao nhận và logistics (Freight Forwarders): Hơn 80 doanh nghiệp logistics đối tác có thể tham khảo nguồn dữ liệu thực nghiệm để nắm bắt quy trình vận hành của hãng hàng không, từ đó xây dựng phương án đàm phán hợp đồng, phân bổ luồng hàng và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách hạ tầng: Cục Hàng không Việt Nam và Tổng công ty Cảng hàng không có thể khai thác các luận điểm về chính sách "mở cửa bầu trời" và nhu cầu mở rộng hệ thống kho bãi hàng hóa xuất khẩu để hoạch định chính sách đầu tư hạ tầng đồng bộ.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế: Là tài liệu tham khảo giá trị cho các học phần Quản trị chiến lược, Marketing dịch vụ và Logistics quốc tế với mô hình nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết Porter và Kotler trong ngành dịch vụ đặc thù.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao thị trường vận tải hàng hóa hàng không tại Tân Sơn Nhất lại cạnh tranh khốc liệt trong giai đoạn 2005 - 2010? Số lượng hãng hàng không quốc tế khai thác tại Việt Nam tăng mạnh từ 19 lên 39 hãng do chính sách mở cửa bầu trời. Các hãng lớn từ Hàn Quốc và Đài Loan đã gia tăng tần suất bay từ 3 lên 5 chuyến/tuần với máy bay chở hàng chuyên dụng, tạo áp lực giảm giá cước từ 10% đến 15% trên thị trường.

2. Hạn chế lớn nhất trong việc tạo lập giá trị khách hàng của Vietnam Airlines là gì? Hạn chế lớn nhất là chỉ số phí tổn khách hàng chỉ đạt 2,0/5 điểm. Nguyên nhân do hệ thống công nghệ thông tin chưa đồng bộ, việc tra cứu lộ trình hàng hóa bị gián đoạn và thời gian vận chuyển mùa cao điểm đi thị trường Âu - Mỹ bị kéo dài từ 7 đến trên 10 ngày.

3. Đội tàu bay của Vietnam Airlines giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật? Tính đến tháng 6/2010, Vietnam Airlines sở hữu đội bay hiện đại gồm 66 chiếc với tuổi thọ trung bình 5 năm và đang ký hợp đồng đặt mua thêm 70 tàu bay thế hệ mới. Tuy nhiên, toàn bộ đội bay chỉ phục vụ chở khách kết hợp chở hàng khoang bụng, thiếu hụt máy bay chuyên chở hàng hóa quốc tế.

4. Khảo sát thực tế trong luận văn được tiến hành trên những mẫu đối tượng nào? Nghiên cứu khảo sát định tính sâu trên 13 cán bộ quản lý Vietnam Airlines và đại diện từ 10 tập đoàn giao nhận hàng đầu thế giới (như Schenker, Yusen, Sagawa), kết hợp khảo sát định lượng trên 85 doanh nghiệp forwarder đang làm thủ tục xuất khẩu qua cửa khẩu Tân Sơn Nhất.

5. Giải pháp then chốt nào giúp Vietnam Airlines nâng cao trải nghiệm khách hàng logistics? Giải pháp cốt lõi là số hóa cổng thông tin e-booking, chuẩn hóa hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và ban hành cam kết xử lý sự cố hàng hóa trong vòng 4 giờ, giúp nâng mức điểm hài lòng dịch vụ thông tin từ 3,42 lên trên 4,20 điểm.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về lợi thế cạnh tranh, chuỗi giá trị và mô hình giá trị khách hàng trong lĩnh vực vận tải hàng không quốc tế.
  • Chỉ rõ thực trạng cạnh tranh tại Tân Sơn Nhất với 39 hãng hàng không quốc tế tham gia khai thác, chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của VNA nằm ở nhân tố phí tổn khách hàng (2,0/5 điểm) và thời gian vận chuyển chặng dài (2,6/5 điểm).
  • Đánh giá chính xác nguồn lực của VNA với đội tàu bay 66 chiếc hiện đại và đội ngũ nhân sự đạt trình độ chuyên môn cao (4,4/5 điểm), làm cơ sở xây dựng lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao, gắn liền với các mốc thời gian thực hiện cụ thể trong giai đoạn 2011 - 2015.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn sâu sắc cho các nhà quản trị ngành hàng không và logistics. Quý độc giả và các nhà nghiên cứu hãy tải toàn văn công trình để ứng dụng những mô hình phân tích chuỗi giá trị vào hoạt động quản trị doanh nghiệp thực tế.