Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng mặt hàng chè của các tỉnh miền núi Tây Bắc Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vi Thị Hồng Hạnh thực hiện tại Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Minh và TS. Trần Thị Hoàng Hà, thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số: 9340121), bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết của đề tài

Cây chè giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò xóa đói giảm nghèo, giải quyết việc làm, định canh định cư cho đồng bào dân tộc thiểu số và phủ xanh đất trống đồi trọc tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc. Chè đứng thứ 8 trong 10 mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của cả nước. Đến năm 2022, tổng diện tích trồng chè đạt trên 125.000 ha (diện tích cho sản phẩm đạt 118.600 ha) với hơn 700 cơ sở sản xuất, cung ứng, sản lượng chè búp tươi đạt 1,02 triệu tấn và 185.000 tấn chè khô. Lượng chè xuất khẩu đạt 136.000 tấn, kim ngạch 237 triệu USD. Mặc dù Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về sản lượng xuất khẩu chè, song giá bán xuất khẩu bình quân chỉ bằng khoảng 60–70% mức bình quân thế giới (xếp thứ 10 về giá trị). Phần lớn giá trị gia tăng (GTGT) tập trung ở khâu sản xuất thô, trong khi khâu này tạo ra GTGT thấp nhất.

Khu vực Tây Bắc gồm 6 tỉnh: Lào Cai, Lai Châu, Yên Bái, Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình có điều kiện tự nhiên thích hợp cho cây chè phát triển. Năm 2022, toàn vùng có gần 100 nhà máy chế biến chè (chiếm gần 1/7 tổng số cơ sở cả nước). Tuy nhiên, chuỗi cung ứng chè Tây Bắc bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Quy mô nông hộ manh mún (bình quân 0,2 ha/hộ), thiếu liên kết và khó áp dụng chứng nhận chất lượng;
  • Quy mô cơ sở chế biến nhỏ (phổ biến dưới 200 tấn/năm), 76,5% doanh nghiệp có doanh thu dưới 100 tỷ đồng, gần 50% chỉ hoạt động dưới 8 tháng/năm;
  • Trình độ công nghệ chế biến thấp: 20% nhà máy đồng bộ đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, 30% mức trung bình và 50% cơ sở chắp vá; tỷ lệ doanh nghiệp đạt chứng chỉ ISO chỉ gần 25%;
  • Khoảng 90% sản lượng xuất khẩu ở dạng nguyên liệu thô, chưa có thương hiệu mạnh;
  • Thị trường xuất khẩu phụ thuộc lớn vào một số thị trường truyền thống như Afghanistan, Pakistan, Ả Rập, Iran; khi thị trường biến động hoặc đứt gãy logistics do đại dịch Covid-19, hoạt động xuất khẩu chịu ảnh hưởng lớn;
  • Tiêu thụ nội địa chưa khai thác hết tiềm năng (mức tiêu thụ bình quân đạt 0,7 kg/người/năm, thấp hơn mức bình quân thế giới);
  • Bối cảnh hội nhập quốc tế qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và áp lực chuyển đổi số trong khuôn khổ Cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng.

Khoảng trống nghiên cứu

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận chuỗi giá trị nông sản nói chung, phân tích năng lực cạnh tranh xuất khẩu hoặc đánh giá sự tham gia của người nghèo. Nghiên cứu xác định khoảng trống: chưa có công trình nào đánh giá toàn diện và định lượng GTGT ở từng khâu (sản xuất, chế biến, tiêu thụ) và toàn chuỗi cung ứng đối với mặt hàng chè tại địa bàn các tỉnh miền núi Tây Bắc Việt Nam, đồng thời chưa lượng hóa mức độ tác động của hệ thống các nhân tố ảnh hưởng để đề xuất mô hình chuỗi cung ứng phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng GTGT và các nhân tố ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng mặt hàng chè tại các tỉnh miền núi Tây Bắc, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao GTGT trong chuỗi cung ứng đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan lý luận về chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị và GTGT chuỗi cung ứng hàng hóa, mặt hàng nông sản và chè; đúc kết kinh nghiệm quốc tế;
    2. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng và tính toán GTGT theo từng khâu (sản xuất, chế biến, tiêu thụ) và toàn chuỗi chè Tây Bắc;
    3. Xác định, kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao GTGT chuỗi cung ứng chè;
    4. Dự báo bối cảnh, cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp, kiến nghị chính sách nhằm nâng cao GTGT chuỗi cung ứng chè Tây Bắc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao GTGT trong chuỗi cung ứng mặt hàng chè và các nhân tố ảnh hưởng.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát trực tiếp tại 3 tỉnh miền núi Tây Bắc (Yên Bái, Sơn La, Lào Cai) đại diện cho 6 tỉnh Tây Bắc, kết hợp mở rộng khảo sát đối sánh tại 2 tỉnh lân cận là Phú Thọ và Tuyên Quang.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2010–2020; dữ liệu sơ cấp điều tra trực tiếp giai đoạn 2018–2021; giải pháp định hướng đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                               CÁC HƯỚNG TỔNG QUAN TÀI LIỆU                                         |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Lý luận chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị & GTGT:                                                   |
|    - Christopher (1992), Lambert et al. (1998), Govil & Proth (2002), Mentzer et al. (2001)        |
|    - Michael Porter (1980, 1985), Kaplinsky & Morris (2012), Miller & Jones (2010)                 |
|    - Khim Raj Regmi (2011), GSCF (1998), Chopra & Meindl (2009), An Thị Thanh Nhàn (2021)          |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Chuỗi cung ứng & xuất khẩu nông sản:                                                           |
|    - FAO (2005, 2016), Humphrey & Memedovic (2006), Vũ Đình Thắng (2006)                           |
|    - ISGMARD (2002), Chu Văn Cấp (2003), ICARD-MISPA (2005), MUTRAP (2011), Võ Văn Quyền (2012)    |
|    - Võ Thị Thanh Lộc et al. (2011, 2013), Đinh Văn Sơn et al. (2017), Nguyễn Thị Bạch Tuyết (2018)|
|    - Nguyễn Thị Thanh Huyền (2020), Đoàn Thị Hồng Vân (2011), Đinh Văn Thành (2010)                 |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Ngành hàng chè & chuỗi giá trị chè:                                                             |
|    - Ariya Wardana (2003 - Sri Lanka), Martin Odoch (2008 - Uganda), FAO (2014, 2015)             |
|    - Phùng Văn Chấn (1993), Trần Văn Hùng (2002), Nguyễn Hữu Khái (2005), Nguyễn Trung Đông (2012)  |
|    - VTRI - IIFFAV - ACI & ADB (2003, 2004, 2005), Trần Công Thắng (2004), Nguyễn Hữu Thọ (2008)  |
|    - Sheikh Mohammed Rafiul Huque (2007), Agrifood Consulting (2013), Nguyễn Viết Khôi (2015)     |
|    - Nguyễn Công Biên (2020)                                                                       |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Điểm kế thừa và khoảng trống luận án giải quyết

  • Kế thừa: Phương pháp tiếp cận chuỗi cung ứng định hướng giá trị, khung phân tích chuỗi giá trị của Michael Porter, quy trình tính toán chi phí - doanh thu và GTGT nông sản.
  • Khoảng trống giải quyết: Luận án đi sâu vào góc độ hạch toán kinh tế để xác định giá trị gia tăng ở từng nấc xích (khâu trồng trọt, khâu thu gom/sơ chế, khâu chế biến, khâu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu) cho mặt hàng chè tại vùng miền núi Tây Bắc, phân tích mối quan hệ giữa mô hình tổ chức chuỗi với phân phối GTGT, và xác lập mô hình hồi quy đa biến lượng hóa tác động của 10 nhóm nhân tố tới nâng cao GTGT chuỗi cung ứng chè.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Khái niệm chuỗi cung ứng: Là mạng lưới liên kết giữa các tổ chức thông qua các liên kết xuôi và ngược, quản lý dòng vật chất, dòng thông tin và tài chính từ nhà cung cấp ban đầu đến khách hàng cuối cùng (Christopher, 1992; Lambert et al., 1998; Govil & Proth, 2002).
  • Chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng giá trị: Dựa trên lý thuyết của Michael Porter (1985), chuỗi giá trị gồm các hoạt động chính (logistics đầu vào, tác nghiệp/sản xuất, logistics đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ) và các hoạt động hỗ trợ (mua sắm, phát triển công nghệ, quản trị nguồn nhân lực, hạ tầng cơ sở). Sự kết hợp giữa chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị tạo nên mô hình chuỗi cung ứng định hướng giá trị (Value-based supply chain), trong đó GTGT được xem xét dưới hai góc độ: nội sinh (tạo ra từ tối ưu hóa vận hành, kiểm soát chi phí) và ngoại sinh (được thị trường và khách hàng chấp nhận chi trả).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá GTGT chuỗi cung ứng chè:
TT Chỉ tiêu kinh tế Ký hiệu Công thức / Cách xác định
1 Doanh thu $P$ $(\text{Sản lượng} \times \text{Giá đơn vị sản phẩm chính}) + \text{Doanh thu sản phẩm phụ}$
2 Chi phí $C$ $\text{Chi phí biến đổi} + \text{Chi phí cố định}$ (bao gồm chi phí khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ, nhân công và chi phí khác)
3 Thu nhập $TN$ $\text{Tổng doanh thu} - \text{Tổng chi phí}$ (tính cả công lao động)
4 Lợi nhuận $LN$ $\text{Tổng thu nhập} - \text{Chi phí công lao động gia đình}$
5 Chi phí hàng hóa trung gian $IC$ $\text{Chi phí vật tư, nguyên liệu đầu vào} + \text{Nhiên liệu}$
6 Giá trị gia tăng $VA$ $VA = P - IC$
7 Lãi thuần $Pr$ $Pr = VA - \text{Chi phí nhân công}$
8 Lãi ròng $NPr$ $NPr = Pr - \text{Chi phí khác (thuế, lãi vay ngân hàng...)}$

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập, tổng quan tài liệu khoa học, phân tích lịch sử và so sánh đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế (Kenya, Sri Lanka, Trung Quốc).
  2. Phương pháp điều tra khảo sát sơ cấp:
    • Thiết kế bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 04) dành cho các tác nhân: nông dân trồng chè, thương lái/đơn vị thu gom, doanh nghiệp chế biến, đơn vị phân phối/xuất khẩu.
    • Địa bàn khảo sát: 3 tỉnh Tây Bắc (Yên Bái, Sơn La, Lào Cai) và 2 tỉnh đối sánh (Phú Thọ, Tuyên Quang).
    • Chọn 3 trường hợp điển hình đại diện cho 3 chuỗi hoàn chỉnh từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ:
      • Công ty TNHH Trà Tân Phú (Văn Chấn, Yên Bái) – đại diện cho chuỗi chè đen;
      • Công ty TNHH Cờ Đỏ Mộc Châu (Mộc Châu, Sơn La) – đại diện cho chuỗi chè xanh;
      • Hợp tác xã chè Mường Khương (Mường Khương, Lào Cai) – đại diện cho mô hình hợp tác xã chuỗi chè xanh.
  3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Quản lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý phân tích trên phần mềm SPSS 20.0.
    • Thống kê mô tả và hạch toán kinh tế (chi phí, doanh thu, lợi nhuận, GTGT từng khâu và toàn chuỗi).
    • Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA): Gom các biến quan sát thành các nhân tố đại diện không tương quan, đảm bảo tối đa hóa phương sai giải thích: $$F_m = w_{m1}X_1 + w_{m2}X_2 + \dots + w_{mp}X_p \quad \text{với} \quad \sum w_j^2 = 1$$
    • Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố độc lập tới sự thỏa mãn/mức độ nâng cao GTGT chuỗi cung ứng ($SHL$): $$SHL = \beta_0 + \beta_1 TCCL + \beta_2 CB + \beta_3 CN + \beta_4 CSVC + \beta_5 HDM + \beta_6 LK + \beta_7 NN + \beta_8 HT + \beta_9 DN + \beta_{10} HH + \varepsilon$$ Trong đó:
      • $SHL$: Biến phụ thuộc (Độ thỏa mãn / nâng cao GTGT);
      • $TCCL$: Tiêu chuẩn chất lượng;
      • $CB$: Chế biến;
      • $CN$: Công nghệ;
      • $CSVC$: Cơ sở vật chất;
      • $HDM$: Hoạt động marketing;
      • $LK$: Liên kết;
      • $NN$: Nhà nước;
      • $HT$: Yếu tố hỗ trợ;
      • $DN$: Năng lực doanh nghiệp;
      • $HH$: Hiệp hội ngành hàng;
      • $\beta_0$: Hệ số tự do; $\beta_1 \dots \beta_{10}$: Trọng số hồi quy; $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên.
  4. Phương pháp dự báo: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp định tính và định lượng để dự báo cung cầu, năng lực sản xuất, thị trường xuất nhập khẩu chè thế giới và Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG HÀNG HÓA

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích các khái niệm chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị và sự hội tụ trong mô hình chuỗi cung ứng định hướng giá trị.
  • Làm rõ bản chất GTGT trong nông sản: GTGT không chỉ hình thành ở khâu chế biến hay tiêu thụ mà được bồi đắp liên tục qua các khâu sản xuất nguyên liệu, thu gom, sơ chế, chế biến sâu, đóng gói, phân phối và xây dựng thương hiệu.
  • Xây dựng khung 10 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao GTGT chuỗi chè: Tiêu chuẩn chất lượng, Chế biến, Công nghệ, Cơ sở vật chất, Marketing, Liên kết chuỗi, Nhà nước, Hỗ trợ, Doanh nghiệp và Hiệp hội.
  • Tổng kết kinh nghiệm quốc tế:
    • Kenya: Phát triển mô hình cơ quan quản lý chè quy mô nhỏ (KTDA), quản lý kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đấu giá minh bạch;
    • Sri Lanka: Tập trung phát triển thương hiệu quốc gia (biểu tượng Ceylon Tea), chuyển mạnh từ chè rời sang chè túi lọc và chế biến sâu, kiểm soát chỉ dẫn địa lý;
    • Trung Quốc: Quy hoạch vùng trồng hữu cơ, công nghệ chế biến hiện đại, phát triển văn hóa trà kết hợp du lịch và phát triển thị trường nội địa chất lượng cao;
    • Bài học rút ra cho Việt Nam: Cần tăng cường liên kết nông dân với doanh nghiệp, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng vùng nguyên liệu, ứng dụng công nghệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu mặt hàng chè xuất khẩu.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIÁ TRỊ GIA TĂNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG MẶT HÀNG CHÈ CÁC TỈNH MIỀN NÚI TÂY BẮC VIỆT NAM

Chương 2 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại địa bàn:

  • Đặc điểm địa bàn: Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc gồm 6 tỉnh (Yên Bái, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình).
  • Thực trạng các khâu trong chuỗi cung ứng chè Tây Bắc:
    • Khâu trồng trọt và thu hái: Canh tác phân tán, diện tích bình quân nhỏ, giống chè già cỗi chiếm tỷ lệ cao, kỹ thuật thu hái thủ công còn phổ biến;
    • Khâu thu gom: Tồn tại nhiều tầng nấc thương lái trung gian tự do, gây cạnh tranh không lành mạnh và làm suy giảm chất lượng búp tươi trước khi vào nhà máy;
    • Khâu chế biến: Đa số cơ sở quy mô nhỏ, thiết bị thiếu đồng bộ, tỷ trọng chế biến thô (chè đen OTD, chè xanh sơ chế) chiếm ưu thế, năng lực chế biến tinh và sản phẩm chè chất lượng cao còn thấp;
    • Khâu tiêu thụ: Kênh xuất khẩu ủy thác và bán thô qua hợp đồng FOB chiếm tỷ trọng lớn, thị trường tiêu thụ thiếu tính ổn định.
  • Kết quả hạch toán GTGT qua khảo sát điển hình:
    • Khâu sản xuất nguyên liệu tạo ra mức GTGT tuyệt đối thấp nhất trên một đơn vị diện tích/sản lượng nhưng chiếm tỷ trọng lớn về lao động;
    • Khâu chế biến và tiêu thụ đóng góp tỷ trọng GTGT lớn hơn trong chuỗi, tuy nhiên sự phân chia lợi nhuận giữa các tác nhân còn thiếu công bằng;
    • Phân tích so sánh 3 mô hình điển hình: Công ty TNHH Trà Tân Phú (Yên Bái), Công ty TNHH Cờ Đỏ Mộc Châu (Sơn La) và HTX chè Mường Khương (Lào Cai) cho thấy các đơn vị có vùng nguyên liệu liên kết chặt chẽ và đầu tư chế biến hoàn chỉnh đạt mức GTGT và tỷ suất lợi nhuận cao hơn hẳn chuỗi giao dịch tự do.
  • Kết quả phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng:
    • Kiểm định mô hình hồi quy xác nhận mối quan hệ cùng chiều của các nhóm nhân tố tới việc nâng cao GTGT chuỗi cung ứng;
    • Nhân tố Tiêu chuẩn chất lượng ($TCCL$) có tác động mạnh nhất, tiếp đến là Hoạt động marketing ($HDM$);
    • Các nhân tố Liên kết chuỗi ($LK$), Chế biến ($CB$), Năng lực doanh nghiệp ($DN$), Hỗ trợ ($HT$) và Nhà nước ($NN$) đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê.
  • Đánh giá chung:
    • Thành công: Hình thành được một số vùng nguyên liệu tập trung gắn với nhà máy chế biến, tạo việc làm và thu nhập cho đồng bào miền núi;
    • Hạn chế: Chuỗi cung ứng liên kết lỏng lẻo; chất lượng không đồng đều; tỷ lệ chế biến sâu thấp; thương hiệu yếu;
    • Nguyên nhân: Thiếu cơ chế kiểm soát hợp đồng liên kết; thiếu vốn đầu tư công nghệ; chính sách hỗ trợ nông nghiệp vùng cao chưa đồng bộ.

CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG CHUỖI CUNG ỨNG MẶT HÀNG CHÈ CÁC TỈNH MIỀN NÚI TÂY BẮC VIỆT NAM

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ dự báo thị trường đến năm 2025, tầm nhìn 2030:

  • Dự báo và bối cảnh: Đánh giá xu hướng tiêu dùng chè thế giới (tăng nhu cầu chè xanh, chè thảo mộc, chè hữu cơ đạt chuẩn ATVSTP), năng lực cung ứng của Việt Nam cùng các cơ hội, thách thức từ CPTPP và yêu cầu số hóa.
  • Nhóm giải pháp theo từng khâu trong chuỗi:
    • Khâu sản xuất: Quy hoạch và cải tạo vùng chè nguyên liệu; đưa vào các giống chè năng suất, chất lượng cao; chuyển đổi quy trình canh tác đạt tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ; hướng dẫn kỹ thuật thu hái đúng tiêu chuẩn kỹ thuật;
    • Khâu chế biến: Đầu tư đổi mới trang thiết bị, áp dụng công nghệ chế biến hiện đại (công nghệ CTC, OTD cải tiến), giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch; chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001, ISO 22000, HACCP; đa dạng hóa sản phẩm (chè xanh cao cấp, chè Ô long, bột matcha, sản phẩm chiết xuất từ chè);
    • Khâu tiêu thụ: Tăng cường hoạt động marketing, xúc tiến thương mại quốc tế, xây dựng và bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể cho chè Tây Bắc; khai thác thị trường nội địa gắn với văn hóa thưởng trà và du lịch trải nghiệm sinh thái vùng chè.
  • Nhóm giải pháp tổ chức và quản lý toàn chuỗi:
    • Đề xuất tái cấu trúc mô hình chuỗi cung ứng: Áp dụng mô hình D2C (Direct to Consumer) cho doanh nghiệp chế biến có thương hiệu và mô hình B2C (Business to Consumer) cho doanh nghiệp thương mại phân phối;
    • Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng chè xuất khẩu khép kín gắn kết giữa Nông hộ/HTX – Doanh nghiệp chế biến – Nhà xuất khẩu chuyên nghiệp;
    • Ứng dụng công nghệ thông tin, truy xuất nguồn gốc sản phẩm bằng mã QR và thực hiện chuyển đổi số trong quản trị chuỗi cung ứng.
  • Kiến nghị chính sách:
    • Đối với Chính phủ và các Bộ ngành (Bộ NN&PTNT, Bộ Công Thương): Hoàn thiện chính sách đất đai, tín dụng ưu đãi cho đầu tư chế biến nông sản, hỗ trợ xây dựng thương hiệu quốc gia cho chè Việt Nam;
    • Đối với UBND các tỉnh miền núi Tây Bắc: Cụ thể hóa quy hoạch vùng chè nguyên liệu, bố trí ngân sách khuyến nông, hỗ trợ hạ tầng giao thông nông thôn và xúc tiến thương mại địa phương;
    • Đối với các Hiệp hội ngành hàng: Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, hỗ trợ đào tạo kỹ thuật và xây dựng kỷ cương liên kết giá thu mua giữa các nhà máy.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về GTGT và nâng cao GTGT trong chuỗi cung ứng nông sản dưới góc độ tích hợp chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng (Value-based supply chain).
  • Thiết lập khung phân tích và mô hình đánh giá GTGT đa nhân tố phù hợp với đặc thù ngành hàng chè tại địa bàn miền núi, kết hợp phương pháp hạch toán kinh tế vi mô với phân tích định lượng thành phần chính và hồi quy đa biến.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phản ánh bức tranh thực trạng chuỗi cung ứng chè tại 6 tỉnh miền núi Tây Bắc, nhận diện nguyên nhân cốt lõi khiến sản lượng xuất khẩu cao nhưng GTGT và giá bán đạt mức thấp.
  • Lượng hóa cơ cấu chi phí, doanh thu và GTGT ở từng công đoạn (sản xuất, chế biến, tiêu thụ), chỉ rõ sự phân bổ lợi ích bất hợp lý giữa các tác nhân.
  • Xác định thứ tự ưu tiên tác động của các nhân tố ảnh hưởng: nhân tố Tiêu chuẩn chất lượng giữ vai trò quyết định mạnh nhất, kế tiếp là Hoạt động marketing, Liên kết chuỗi và Công nghệ chế biến.

Đóng góp về mặt ứng dụng và giải pháp

  • Đề xuất các mô hình chuỗi cung ứng chè xuất khẩu mới cho vùng Tây Bắc, bao gồm giải pháp kênh trực tiếp D2C, B2C và chuỗi liên kết khép kín.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu giống, canh tác, sơ chế, chế biến sâu đến thương mại hóa và chuyển đổi số cho giai đoạn đến năm 2025, định hướng 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi: Nghiên cứu khảo sát sâu trực tiếp tại 3 tỉnh (Yên Bái, Sơn La, Lào Cai) và đối sánh 2 tỉnh (Phú Thọ, Tuyên Quang), do đó việc tổng quát hóa cho toàn bộ các tiểu vùng sinh thái khác nhau của vùng Tây Bắc rộng lớn vẫn cần tiếp tục được kiểm chứng thêm.
  • Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu định lượng phản ánh giai đoạn 2018–2021 chịu tác động cục bộ của đại dịch Covid-19 và biến động chi phí logistics toàn cầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát toàn diện cả 6 tỉnh Tây Bắc; nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số, thương mại điện tử xuyên biên giới và đo lường lượng phát thải carbon (chè phát thải thấp/chè trung hòa carbon) trong chuỗi cung ứng chè xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ NN&PTNT, UBND và Sở NN&PTNT các tỉnh Tây Bắc): Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định quy hoạch vùng nguyên liệu, ban hành chính sách hỗ trợ liên kết cánh đồng lớn và xúc tiến thương mại ngành chè.
  • Đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã ngành chè: Cung cấp công cụ hạch toán GTGT theo từng khâu, định hướng tái cấu trúc mô hình chuỗi cung ứng theo hướng chế biến sâu, đạt chuẩn quốc tế và chuyển đổi kênh phân phối D2C/B2C.
  • Đối với các trường đại học, viện nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải quyết vấn đề cốt lõi nào của ngành chè các tỉnh miền núi Tây Bắc?

Luận án tập trung giải quyết nghịch lý: Việt Nam nói chung và các tỉnh Tây Bắc nói riêng có sản lượng xuất khẩu chè lớn (đứng thứ 5 thế giới) nhưng giá trị gia tăng và giá bán bình quân lại thấp (chỉ bằng 60–70% bình quân thế giới, đứng thứ 10 về giá trị), do 90% sản lượng xuất khẩu ở dạng nguyên liệu thô và thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng.

2. Mô hình nghiên cứu định lượng của luận án gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình hồi quy đa biến của luận án kiểm định 10 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao GTGT chuỗi cung ứng chè gồm: Tiêu chuẩn chất lượng ($TCCL$), Chế biến ($CB$), Công nghệ ($CN$), Cơ sở vật chất ($CSVC$), Hoạt động marketing ($HDM$), Liên kết chuỗi ($LK$), Nhà nước ($NN$), Yếu tố hỗ trợ ($HT$), Năng lực doanh nghiệp ($DN$) và Hiệp hội ngành hàng ($HH$).

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến việc nâng cao GTGT chuỗi chè theo kết quả kiểm định?

Kết quả kiểm định chỉ ra rằng nhân tố Tiêu chuẩn chất lượng ($TCCL$) có tác động thuận chiều mạnh nhất tới nâng cao giá trị gia tăng chuỗi cung ứng chè, theo sau là nhân tố Hoạt động marketing ($HDM$).

4. Luận án khảo sát thực nghiệm tại những địa bàn và đơn vị điển hình nào?

Luận án khảo sát sơ cấp tại 3 tỉnh trọng điểm Tây Bắc (Yên Bái, Sơn La, Lào Cai) và 2 tỉnh đối sánh (Phú Thọ, Tuyên Quang). Ba trường hợp nghiên cứu điển hình chuỗi hoàn chỉnh được phân tích gồm: Công ty TNHH Trà Tân Phú (Văn Chấn, Yên Bái - chuỗi chè đen), Công ty TNHH Cờ Đỏ Mộc Châu (Sơn La - chuỗi chè xanh) và Hợp tác xã chè Mường Khương (Lào Cai - mô hình HTX chuỗi chè xanh).

5. Những mô hình chuỗi cung ứng mới nào được đề xuất trong luận án?

Luận án đề xuất mô hình chuỗi cung ứng trực tiếp từ doanh nghiệp sản xuất/chế biến đến người tiêu dùng (D2C), mô hình chuỗi phân phối B2C cho doanh nghiệp tiêu thụ, và mô hình chuỗi cung ứng chè xuất khẩu liên kết khép kín cho vùng Tây Bắc.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vi Thị Hồng Hạnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng hàng hóa nông sản và áp dụng cụ thể vào ngành hàng chè vùng Tây Bắc. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa hạch toán kinh tế và mô hình định lượng hồi quy đa biến trên dữ liệu khảo sát thực tế, công trình đã làm rõ hiện trạng phân bổ GTGT và xác định các nhân tố ảnh hưởng trọng yếu trong chuỗi cung ứng chè. Các giải pháp và mô hình chuỗi cung ứng đề xuất (D2C, B2C, chuỗi xuất khẩu liên kết) cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn để nâng cao giá trị kinh tế, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho ngành chè các tỉnh miền núi Tây Bắc giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030.