Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là mũi nhọn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng thu nhập ngoại tệ, giải quyết việc làm và chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tại Việt Nam, chủ trương chuyển đổi từ chính sách thay thế nhập khẩu sang chiến lược hướng mạnh về xuất khẩu đã tạo hành lang pháp lý và điều kiện thuận lợi cho nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn phát triển, trong đó có ngành may mặc. Ngành may mặc Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh và vốn đầu tư ban đầu không quá lớn. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp may mặc trong nước vẫn hoạt động chủ yếu dưới hình thức gia công xuất khẩu, phụ thuộc nhiều vào đối tác nước ngoài về nguyên phụ liệu, thiết kế và mạng lưới tiêu thụ.

Để làm rõ thực trạng vận hành và tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp FDI hoạt động trong lĩnh vực này, đề tài đã tập trung nghiên cứu hoạt động gia công xuất khẩu may mặc tại Công ty TNHH WonDo Sài Gòn.

Văn bản xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc trong thương mại quốc tế.
  2. Đưa ra hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH WonDo Sài Gòn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH WonDo Sài Gòn.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH WonDo Sài Gòn (trụ sở và nhà xưởng tại ấp 1A, xã An Phú, huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế trong khoảng thời gian 3 tháng (từ tháng 08/2011 đến tháng 10/2011), kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế:

  • Gia công xuất khẩu (gia công quốc tế): Được xác định là phương thức kinh doanh thương mại mà bên đặt gia công cung cấp nguyên vật liệu, định mức, tiêu chuẩn kỹ thuật cho bên nhận gia công để tổ chức sản xuất, sau đó nhận lại thành phẩm và thanh toán chi phí thù lao gia công đã thỏa thuận. Về bản chất, đây là hình thức xuất khẩu lao động gián tiếp.
  • Phân loại hình thức gia công:
    • Theo quyền sở hữu nguyên liệu: Phương thức nhận nguyên phụ liệu - giao thành phẩm; phương thức mua đứt - bán đoạn; phương thức kết hợp.
    • Theo phương pháp tính giá: Hợp đồng thực chi - thực thanh; hợp đồng khoán gọn.
    • Theo số bên tham gia: Gia công hai bên; gia công nhiều bên (gia công chuyển tiếp).
  • Quy chuẩn thương mại và pháp lý: Điều kiện thương mại quốc tế FOB TP. Hồ Chí Minh theo Incoterms 2000; các quy định về Hiệp định Hàng dệt may (ATC); các khuôn khổ tự do hóa thương mại AFTA, WTO; quy định quản lý xuất nhập khẩu và biểu mẫu chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form A, B, D, E, S, AK, AJ, ICO, T).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp theo dõi quy trình điều hành sản xuất, khâu kiểm tra chất lượng (KCS), quy trình đóng gói và luân chuyển chứng từ tại các phòng ban của nhà máy trong thời gian khảo sát thực tế.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự của Công ty TNHH WonDo Sài Gòn (giai đoạn 2008 - 2010).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá biến động về sản lượng, thị trường xuất khẩu và kết quả tài chính của doanh nghiệp.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp lý thuyết từ hệ thống giáo trình, sách ngoại thương, các văn bản chính sách thương mại và dữ liệu thống kê từ các tổ chức liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về gia công quốc tế, làm rõ vai trò đối với bên đặt gia công (tận dụng nguyên liệu, nhân công giá rẻ, chuyển giao công nghệ thu lợi) và bên nhận gia công (giải quyết việc làm, nâng cao tay nghề, tiếp cận công nghệ quản lý hiện đại, tích lũy ngoại tệ).

Tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động gia công xuất khẩu:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - luật pháp (chính sách thuế, thủ tục hải quan); môi trường khoa học - công nghệ (ứng dụng viễn thông, đàm phán trực tiếp qua internet, fax, tự động hóa may mặc); môi trường quốc tế và xu hướng tự do hóa thương mại (cam kết giảm rào cản thuế quan theo hiệp định ATC, áp lực cạnh tranh giữa các nước có cơ cấu xuất khẩu tương đồng).
  • Nhân tố chủ quan: Chủ trương hướng về xuất khẩu của Nhà nước (miễn thuế giá trị gia tăng đối với nguyên phụ liệu, máy móc nhập khẩu phục vụ gia công); nhân tố con người (chất lượng lao động, trình độ quản lý); năng lực sản xuất kinh doanh; chiến lược marketing và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường trọng điểm (Mỹ chiếm 51%, EU chiếm 17%, Nhật Bản chiếm 12% kim ngạch dệt may Việt Nam).

Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng gia công xuất khẩu theo lý thuyết gồm 13 bước:

  1. Nghiên cứu thị trường trong và ngoài nước, lập phương án kinh doanh.
  2. Giao dịch đàm phán, ký kết hợp đồng gia công xuất khẩu.
  3. Làm thủ tục xin giấy phép xuất khẩu hàng hóa.
  4. Yêu cầu bên mua mở thư tín dụng L/C (nếu có) và chuẩn bị hàng hóa.
  5. Kiểm tra, giám định hàng hóa xuất khẩu.
  6. Làm thủ tục thuê phương tiện vận chuyển (tàu chợ, tàu chuyến, thuê định hạn).
  7. Mua bảo hiểm hàng hóa.
  8. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa.
  9. Làm thủ tục giao hàng (giám sát giao hàng, nhận vận đơn B/L, thông báo giao hàng).
  10. Hoàn tất bộ chứng từ thanh toán, làm thủ tục đòi tiền qua ngân hàng.
  11. Giải quyết khiếu nại, tranh chấp (nếu phát sinh).
  12. Theo dõi thanh toán.
  13. Thanh lý hợp đồng gia công.

Chương này cũng phân tích chi tiết bộ chứng từ xuất khẩu (hối phiếu, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói P/L, vận đơn đường biển B/L, chứng từ bảo hiểm, giấy chứng nhận chất lượng CQ, các loại chứng nhận xuất xứ C/O, giấy kiểm dịch/vệ sinh) và cơ chế giải quyết tranh chấp qua Trọng tài quốc tế (VIAC) hoặc Tòa án Kinh tế.


Chương 2: Thực trạng về hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc của công ty TNHH Wondo Sài Gòn

1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức

Công ty TNHH WonDo Sài Gòn được thành lập ngày 02/12/2005 theo Giấy phép đầu tư số 466/GP-BD do UBND tỉnh Bình Dương cấp. Doanh nghiệp hoạt động với 100% vốn đầu tư từ Công ty WonDo Apparel Corporation (Hàn Quốc). Ban đầu, nhà máy vận hành 12 chuyền may, đến năm 2010 mở rộng lên 16 chuyền may cùng hệ thống phòng cắt, phòng mẫu, kho và khu đóng gói. Tổng quy mô nhân sự tại thời điểm nghiên cứu là 804 người (18 nhân viên văn phòng, 786 công nhân sản xuất trực tiếp).

Mô hình quản trị chia thành hai khối chức năng dưới quyền Tổng Giám đốc:

  • Khối Tài chính (Giám đốc Tài chính phụ trách): Quản lý Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kiểm tra chất lượng (KCS), Phòng Xuất - Nhập khẩu.
  • Khối Sản xuất (Giám đốc Sản xuất phụ trách): Quản lý Trung tâm may mặc, Phòng Kế hoạch, Phòng Kỹ thuật.

2. Cơ cấu mặt hàng gia công và thị trường xuất khẩu

Giai đoạn 2008 - 2010, công ty thực hiện gia công 5 dòng sản phẩm chính theo đơn đặt hàng của công ty mẹ WonDo Apparel Corporation.

Mặt hàng Năm 2008 (Sản phẩm) Năm 2009 (Sản phẩm) Năm 2010 (Sản phẩm) So sánh 2009/2008 (%) So sánh 2010/2009 (%)
Áo thun 196.207 152.907 200.317 -22,07% +31,01%
Áo Jacket 131.701 149.205 164.233 +13,29% +10,07%
Áo đầm 51.876 52.046 40.223 +0,33% -22,79%
Váy 62.155 49.618 35.411 -20,17% -28,64%
Quần dài thun 65.590 49.114 52.726 -25,12% +7,36%

Cơ cấu thị trường xuất khẩu được chỉ định trực tiếp bởi bên giao gia công:

  • Thị trường Mỹ: Chiếm tỷ trọng cao nhất (38,7% năm 2008; khoảng 36,0% năm 2010).
  • Thị trường Canada: Chiếm tỷ trọng lớn thứ hai (30,5% năm 2008; 29,5% năm 2010).
  • Thị trường Hồng Kông: Chiếm vị trí thứ ba (dao động quanh mức 24,5% năm 2010).
  • Các thị trường khác (Nhật Bản, Pháp): Tăng từ 0,6% (năm 2008) lên 8,4% (năm 2009) và 10,0% (năm 2010).

3. Quy trình thực tế và các điều kiện thực hiện hợp đồng

  • Hình thức gia công: Nhận nguyên vật liệu - giao thành phẩm, áp dụng hợp đồng khoán định mức hàng năm với WonDo Apparel Corporation.
  • Điều kiện giao hàng: Áp dụng điều kiện FOB Cảng Cát Lái (TP.HCM) theo Incoterms 2000. Hàng hóa sau khi gia công hoàn chỉnh được kiểm tra, đóng thùng carton in ký mã hiệu màu đen, chuyển giao qua mạn tàu; chi phí cước biển và bảo hiểm chặng chính do công ty mẹ chi trả.
  • Thuê vận chuyển: Thông qua đại lý hãng tàu được chỉ định (KGS Shipping Co., Ltd / Young-Ko Trans).
  • Thủ tục C/O: Cấp C/O Form AK tại Phòng Quản lý XNK Bình Dương (xuất sang Hàn Quốc), C/O Form D (xuất sang ASEAN), C/O Form B tại VCCI (xuất sang Trung Quốc).
  • Khai báo hải quan: Áp dụng hệ thống khai báo hải quan điện tử qua mạng Internet, làm thủ tục tại Chi cục Hải quan Quản lý hàng hóa XNK tại KCN Bình Dương và Hải quan Cửa khẩu Cát Lái.
  • Thanh toán: Thực hiện bằng phương thức chuyển tiền trả sau bằng điện tín (TTR), nhận tiền qua tài khoản ngân hàng trong vòng 10 ngày sau khi hoàn tất xuất khẩu.

4. Kết quả tài chính và đánh giá thực trạng

Chỉ tiêu tài chính Năm 2008 (USD) Năm 2009 (USD) Năm 2010 (USD) Biến động 2009/2008 (%) Biến động 2010/2009 (%)
Doanh thu 1.378.714 2.162.805 1.788.117 +56,79% -17,31%
Chi phí 1.653.789 2.206.262 1.957.872 +33,40% -11,25%
Lợi nhuận trước thuế -275.075 -43.457 -169.755 Giảm lỗ 84,20% Tăng lỗ 290,63%

Đánh giá tồn tại và nguyên nhân:

  • Doanh nghiệp rơi vào tình trạng thua lỗ kéo dài trong cả 3 năm khảo sát do tỷ trọng chi phí sản xuất quá cao so với mức phí gia công định mức nhận được.
  • Phụ thuộc duy nhất vào đối tác mẹ (WonDo Apparel Corporation), dẫn đến tính bị động về đơn hàng, thời gian biểu sản xuất và giá gia công.
  • Chưa có bộ phận Marketing chuyên trách để khảo sát thị trường và tìm kiếm khách hàng mới.
  • Khâu chuẩn bị nguyên phụ liệu phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, chịu tác động tiêu cực khi tỷ giá hối đoái biến động.
  • Lực lượng lao động đa phần là lao động phổ thông ngoại tỉnh, tỷ lệ biến động nhân sự cao; hạ tầng đường truyền khai hải quan điện tử đôi lúc bị nghẽn mạng gây chậm trễ tiến độ thông quan.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc tại công ty

Tác giả đề xuất hệ thống các giải pháp tập trung vào khắc phục các hạn chế nội tại:

  1. Mở rộng hoạt động Marketing, nghiên cứu và tiếp cận thị trường:
    • Thành lập phòng ban Marketing chuyên biệt với đầy đủ hạ tầng công nghệ thông tin.
    • Tuyển dụng và bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ nghiên cứu thị trường, theo dõi sát sao xu hướng tiêu dùng, thị hiếu thời trang và tính thời vụ của sản phẩm may mặc.
    • Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu, tích cực tham gia các hội chợ thương mại và hội thảo chuyên ngành để tìm kiếm đối tác mới ngoài công ty mẹ.
  2. Mở rộng quan hệ hợp tác gia công với các đối tác khác:
    • Tìm kiếm và ký kết hợp đồng trực tiếp với các khách hàng mới, giảm bớt tính lệ thuộc vào một đơn vị đặt gia công duy nhất.
    • Nâng cao năng lực thiết kế mẫu mã để chứng minh trình độ kỹ thuật với khách hàng quốc tế, từ đó cải thiện vị thế đàm phán đơn giá gia công.
    • Cân nhắc phương án hợp tác liên kết với các doanh nghiệp may mặc khác trong nước để chia sẻ đơn hàng và ổn định dây chuyền sản xuất.
  3. Nâng cao năng lực sản xuất kinh doanh và quản trị nội bộ:
    • Tối ưu hóa định mức chi phí sản xuất nhằm giảm áp lực thâm hụt tài chính.
    • Nâng cao trình độ tay nghề cho công nhân xưởng may và năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý.
    • Cải thiện chính sách đãi ngộ, tiền lương nhằm ổn định đời sống người lao động, hạn chế tình trạng biến động nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã mô tả chi tiết sơ đồ tổ chức và luồng vận hành thực tế của một doanh nghiệp may mặc FDI (100% vốn Hàn Quốc) tại Bình Dương, làm rõ sự khác biệt giữa quy trình gia công xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp so với lý thuyết 13 bước chuẩn.
  • Đưa ra chuỗi số liệu tài chính và sản lượng hoàn chỉnh của Công ty WonDo Sài Gòn giai đoạn 2008 - 2010, chỉ ra điểm mâu thuẫn lớn: doanh thu tăng trưởng mạnh trong năm 2009 (đạt 2.162.805 USD) nhưng công ty vẫn chịu lỗ trước thuế (-43.457 USD), và sang năm 2010 tiếp tục thua lỗ (-169.755 USD) do cấu trúc chi phí vượt quá doanh thu phí gia công.
  • Xác định rõ sự phụ thuộc gần như tuyệt đối của doanh nghiệp vào công ty mẹ về cả nguồn cung nguyên liệu, kế hoạch sản xuất, đại lý vận tải và thị trường tiêu thụ (Mỹ, Canada, Hồng Kông).

Hệ thống giải pháp đề xuất

Đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tế: thành lập bộ phận Marketing chuyên trách, đa dạng hóa đối tác gia công ngoài công ty mẹ và nâng cao hiệu quả quản trị sản xuất - chi phí nội bộ nhằm từng bước đưa doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng thua lỗ.

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về các rủi ro vận hành của mô hình gia công đơn thuần (nhận nguyên liệu, giao thành phẩm theo giá khoán) trong ngành may mặc xuất khẩu, làm rõ những thách thức mà các công ty con FDI gặp phải khi đối mặt với biến động kinh tế toàn cầu và áp lực chi phí trong nước.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế tại doanh nghiệp diễn ra trong thời gian ngắn (3 tháng, từ tháng 08/2011 đến tháng 10/2011); số liệu dừng lại ở năm 2010. Do tính chất bảo mật của doanh nghiệp FDI, một số chỉ tiêu phân tích sâu về cơ cấu chi tiết của từng loại chi phí sản xuất chưa được tách bạch toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả chuyển đổi mô hình từ gia công đơn thuần (Cut - Make - Trim / CMT) sang các hình thức có giá trị gia tăng cao hơn như mua đứt - bán đoạn (FOB), tự thiết kế mẫu mã (ODM) hoặc sản xuất mang thương hiệu gốc (OBM) trong ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Logistics:

  • Phần thủ tục xuất nhập khẩu thực tế (Chương 2): Cung cấp mô tả chi tiết các bước khai báo hải quan điện tử, quy trình làm việc với đại lý hãng tàu (KGS Shipping, Young-Ko Trans), quy trình xin cấp các loại C/O (Form AK, D, B) tại Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh theo điều kiện FOB.
  • Phần phân tích hợp đồng gia công: Cung cấp thông tin so sánh các điều khoản đặc thù của hợp đồng gia công so với hợp đồng xuất khẩu thông thường (vấn đề thanh toán TTR, xử lý nguyên phụ liệu, trách nhiệm giao nhận qua mạn tàu).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty WonDo Sài Gòn chỉ giao hàng theo điều kiện FOB TP.HCM thay vì CIF hay CFR?

Theo thỏa thuận trong hợp đồng gia công với công ty mẹ WonDo Apparel Corporation, việc giao hàng theo điều kiện FOB Cảng Cát Lái giúp công ty chỉ phải chịu trách nhiệm và chi phí cho đến khi hàng hóa qua lan can tàu. Toàn bộ cước phí vận tải chặng chính và bảo hiểm hàng hóa quốc tế do phía công ty mẹ chịu trách nhiệm chi trả và tự thu xếp, từ đó giảm thiểu tối đa trách nhiệm pháp lý và gánh nặng tài chính cho bên nhận gia công.

2. Thực trạng tài chính của Công ty WonDo Sài Gòn trong giai đoạn 2008 - 2010 diễn biến ra sao?

Trong cả 3 năm khảo sát, công ty liên tục ghi nhận kết quả lợi nhuận trước thuế âm:

  • Năm 2008: Doanh thu 1.378.714 USD, chi phí 1.653.789 USD, lợi nhuận trước thuế âm 275.075 USD.
  • Năm 2009: Doanh thu 2.162.805 USD, chi phí 2.206.262 USD, lợi nhuận trước thuế âm 43.457 USD.
  • Năm 2010: Doanh thu 1.788.117 USD, chi phí 1.957.872 USD, lợi nhuận trước thuế âm 169.755 USD.

3. Công ty WonDo Sài Gòn sử dụng những mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nào và xin cấp ở đâu?

Công ty sử dụng 3 mẫu C/O chính tùy theo thị trường xuất khẩu:

  • C/O Form AK: Dùng khi xuất khẩu sang Hàn Quốc, do Phòng Quản lý XNK Bình Dương cấp.
  • C/O Form D: Dùng khi xuất khẩu sang các nước Đông Nam Á, do Phòng Quản lý XNK Bình Dương cấp.
  • C/O Form B: Dùng khi xuất khẩu sang Trung Quốc, do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cấp.

4. Phương thức thanh toán được áp dụng tại công ty là gì và có đặc điểm gì?

Công ty áp dụng phương thức chuyển tiền trả sau bằng điện tín (TTR). Tiền công gia công được bên đặt gia công chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của công ty chậm nhất 10 ngày sau khi hàng hóa xuất khẩu. Ưu điểm là thủ tục chứng từ đơn giản, nhanh chóng, tuy nhiên công ty chịu sự phụ thuộc hoàn toàn vào tính chủ động chuyển tiền của bên đặt gia công.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Liễu đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH WonDo Sài Gòn trong giai đoạn 2008 - 2010. Nghiên cứu đã làm rõ quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng gia công theo điều kiện FOB, phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng thua lỗ tài chính do chi phí cao và sự phụ thuộc vào đối tác duy nhất. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp khả thi về marketing, mở rộng thị trường và tối ưu hóa năng lực sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.