Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động kinh tế đối ngoại cùng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định, tạo động lực thúc đẩy ngành dịch vụ giao nhận vận tải biển phát triển. Với đường bờ biển dài hơn 3.000 km cùng hệ thống cảng biển phân bố tại ba miền (miền Bắc: Hải Phòng, Quảng Ninh; miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Quy Nhơn, Nha Trang; miền Nam: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu), giao nhận vận tải đường biển đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu thông hàng hóa quốc tế.
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 ước đạt 360,65 tỷ USD (tăng 8,4% so với năm 2021); trong đó, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 119,3 tỷ USD. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), tính đến năm 2018 cả nước có khoảng 3.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics, dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị quy mô vừa và nhỏ. Trước thực tế đó, Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội (thành lập từ năm 2016, trực thuộc Melody Group) cần hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho mảng dịch vụ cốt lõi là giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2023 – 2030. Mục tiêu này được cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu và dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển (khái niệm, đặc điểm, vai trò, phân loại, quy trình nghiệp vụ và các nhân tố ảnh hưởng).
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2019 – 2022; xác định thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
- Phân tích cơ hội, thách thức và định hướng phát triển của công ty, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển giai đoạn 2023 – 2030.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát, phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2019 – 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2023 – 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp luật, quy tắc quốc tế và khái niệm chuyên ngành:
- Khái niệm nhập khẩu hàng hóa theo Điều 28 Khoản 2 Luật Thương mại 2005; tạm nhập tái xuất theo Điều 29 Khoản 1 Luật Thương mại 2005.
- Quy định về ủy thác nhập khẩu (Chương 4) và gia công hàng hóa thương mại (Chương 6) theo Văn bản hợp nhất số 09/VBHN-BCT năm 2017.
- Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP.
- Quy chuẩn nghiệp vụ và phân loại phương thức giao nhận vận tải container: Hàng nguyên container (FCL/FCL), hàng lẻ (LCL/LCL), kết hợp (LCL/FCL), dịch vụ gom hàng (Consolidation), dịch vụ khai thuê/đại lý hải quan, cùng hệ thống phần mềm thông quan tự động VNACCS/VCIS và ECUS5.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp cận và thu thập số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ năng lực của Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2019 – 2022 (được cung cấp bởi Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu, có sự phê duyệt của Giám đốc công ty); kết hợp dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê và Báo cáo Logistics Việt Nam 2018 của VLA.
- Phương pháp thống kê, xử lý dữ liệu: Hệ thống hóa số liệu về nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu thị trường, cơ cấu loại hình dịch vụ và phân luồng tờ khai hải quan thành các bảng biểu, tỷ lệ phần trăm.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: So sánh đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế qua từng năm (2019, 2020, 2021, 2022) nhằm làm rõ biến động kinh doanh, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân cốt lõi trong quy trình cung cấp dịch vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, phân loại và đặc trưng của nhập khẩu cũng như dịch vụ giao nhận hàng hóa đường biển:
- Phân tích 5 hình thức nhập khẩu chủ yếu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu liên doanh và nhập khẩu gia công; đồng thời nêu rõ vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và hoạt động nội tại của doanh nghiệp.
- Làm rõ bản chất của dịch vụ giao nhận hàng hóa: Là chuỗi nghiệp vụ vận tải không tạo ra sản phẩm vật chất mới, mang tính thụ động (phụ thuộc vào đơn hàng và quy định vận tải), có tính thời vụ cao, phụ thuộc lớn vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật và trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự.
- Xác định các đặc điểm riêng biệt của giao nhận đường biển: Năng lực chuyên chở lớn, giá thành thấp (chi phí vận chuyển hàng không cao gấp 8 lần đường biển; đường bộ và đường sắt cao gấp 2 – 4 lần), tốc độ tàu biển tương đối chậm (15 – 20 hải lý/giờ) và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện thời tiết, hàng hải tự nhiên.
- Mô hình hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển chuẩn gồm 8 bước: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng; (2) Nhận yêu cầu từ khách hàng, kiểm tra bộ chứng từ; (3) Làm thủ tục hải quan; (4) Lấy lệnh giao hàng (D/O); (5) Xuất phiếu EIR; (6) Thanh lý hải quan; (7) Giao hàng cho khách; (8) Quyết toán và lưu hồ sơ.
- Phân tích 2 nhóm yếu tố tác động: Nhóm yếu tố khách quan (môi trường pháp luật, chính trị - xã hội, công nghệ, điều kiện tự nhiên, đối thủ cạnh tranh hiện hữu và tiềm ẩn) và nhóm yếu tố chủ quan (cơ sở hạ tầng kho bãi máy móc, nguồn vốn đầu tư, trình độ quản lý điều hành, đặc điểm khách hàng mục tiêu).
Chương 2: Tình hình dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển của chi nhánh công ty:
- Lịch sử hình thành: Best Care Shipping thành lập năm 2015 tại TP. Hồ Chí Minh. Chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 11/10/2016, đến tháng 12/2019 chuyển trụ sở về 98 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội; quy mô lao động tăng từ 10 người lên 50 người. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình NVOCC, là thành viên của mạng lưới JCTrans (mã số 107267) và Liên minh hàng hóa thế giới WCA (mã số 124588).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chuyên trách, trong đó Phòng Nhập khẩu, Xuất khẩu chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất với 60% (30 nhân viên).
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh tổng quát (2019 – 2022):
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng nguồn vốn |
Triệu đồng |
10.287,00 |
10.380,00 |
11.151,00 |
17.288,00 |
| Vốn lưu động |
Triệu đồng |
6.302,00 |
6.380,00 |
6.850,00 |
10.304,00 |
| Vốn cố định |
Triệu đồng |
3.985,00 |
4.000,00 |
4.301,00 |
6.984,00 |
| Vòng quay toàn bộ vốn |
Lần |
3,39 |
2,85 |
2,93 |
2,43 |
| Doanh thu thuần |
Triệu đồng |
35.372,69 |
30.570,72 |
33.628,45 |
37.265,11 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Triệu đồng |
1.210,65 |
540,24 |
2.193,38 |
1.890,52 |
- Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ: Giao nhận đường biển là hoạt động kinh doanh chủ lực, luôn đóng góp tỷ trọng lớn nhất với khoảng 71% – 72% tổng doanh thu (năm 2019 đạt 25.519,06 triệu đồng; năm 2022 đạt mức tăng trưởng phục hồi cao); tiếp theo là giao nhận đường hàng không (chiếm 15% – 20%); dịch vụ thủ tục hải quan và vận tải nội địa chiếm khoảng 9% – 10%.
- Cơ cấu thị trường: Thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng chi phối (69% năm 2019, 64% năm 2020, 63% năm 2021 và 63% năm 2022), riêng thị trường Trung Quốc chiếm hơn 70% doanh thu khu vực Châu Á và hơn 50% tổng doanh thu toàn công ty. Thị trường Châu Mỹ tăng từ 8% (2019) lên 13% (2022); Châu Âu chiếm 14% – 16%; Châu Úc chiếm 4% – 7%; Châu Phi chiếm 4% – 5%.
- Thực trạng quy trình nghiệp vụ: Đơn vị vận hành quy trình 8 bước theo thực tế; sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5/VNACCS. Về cơ cấu phân luồng tờ khai hải quan trực tuyến của hàng nhập khẩu giai đoạn 2019 – 2022: Tờ khai Luồng vàng chiếm 56%, Luồng đỏ chiếm 25%, Luồng xanh chiếm 19%. Tỷ lệ luồng đỏ còn cao do đặc thù hàng hóa nhập khẩu của khách hàng chủ yếu là máy móc cũ, hóa chất và tiền chất hóa chất.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2023 - 2030
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ giao nhận đường biển:
- Nhận diện cơ hội - thách thức: Nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA) và phục hồi thương mại; đối mặt với thách thức từ biến động địa chính trị (xung đột Nga – Ukraina gây hạn chế tuyến vận tải), tình trạng thiếu vỏ container/chỗ chứa trên tàu (space) và áp lực cạnh tranh giá cước.
- Đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm cho doanh nghiệp:
- Đầu tư, nâng cấp thiết bị kỹ thuật, cơ sở vật chất và hệ thống hạ tầng kho bãi nhằm nâng cao năng lực bốc dỡ, lưu trữ hàng hóa.
- Đào tạo chuyên môn nguồn nhân lực và hoàn thiện quản trị nhân sự, đặc biệt nâng cao nghiệp vụ tư vấn giá cước cho đội ngũ Sales và xử lý hồ sơ cho nhân viên chứng từ, hiện trường (Ops).
- Mở rộng và củng cố quan hệ hợp tác chiến lược với các hãng tàu vận tải biển lớn (Maersk Line, ONE, TS Line, Cosco, Yangming, Evergreen...) và tận dụng hiệu quả mạng lưới thành viên JCTrans, WCA.
- Đa dạng hóa thị trường và mặt hàng giao nhận, mở rộng khai thác các tuyến hàng đi Châu Âu, Châu Mỹ nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc.
- Mở rộng quy mô kinh doanh dịch vụ, phát triển dịch vụ giao nhận trọn gói door-to-door theo các điều kiện thương mại quốc tế (DDU, DDP).
- Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, tiếp thị dịch vụ logistics thông qua các hiệp hội ngành nghề và cơ sở dữ liệu doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Nhà nước: Tiếp tục đầu tư đồng bộ hệ thống hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, hoàn thiện khung pháp lý quản lý hoạt động logistics và có chính sách hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đối với Cơ quan Hải quan: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số trên hệ thống VNACCS/VCIS, chuẩn hóa quy trình phân luồng và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục kiểm tra thực tế (luồng đỏ).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa toàn diện kết quả tài chính của Best Care Shipping Hà Nội qua 4 năm: Tổng vốn tăng từ 10.287 triệu đồng (2019) lên 17.288 triệu đồng (2022); Doanh thu thuần sau khi sụt giảm do dịch bệnh vào năm 2020 (đạt 30.570,72 triệu đồng) đã tăng trưởng trở lại đạt 37.265,11 triệu đồng năm 2022; Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt đỉnh 2.193,38 triệu đồng và đạt 1.890,52 triệu đồng năm 2022.
- Làm rõ cơ cấu dịch vụ và thị trường: Khẳng định dịch vụ giao nhận đường biển giữ vị trí trụ cột (chiếm trên 71% tổng doanh thu); phân tích thực trạng chuyển dịch thị trường từ việc tập trung tại Châu Á (giảm từ 69% năm 2019 xuống 63% năm 2022) sang tăng tỷ trọng tại thị trường Châu Mỹ (từ 8% lên 13%).
- Phản ánh chính xác thực tế nghiệp vụ thông quan qua tỷ lệ phân luồng hải quan: 56% luồng vàng, 25% luồng đỏ và 19% luồng xanh.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với đặc điểm hoạt động của một NVOCC quy mô vừa tại thị trường Hà Nội, đưa ra định hướng mở rộng dịch vụ door-to-door và khai thác mạng lưới liên minh quốc tế (JCTrans, WCA).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình (case study) tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội với dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2019 – 2022. Do giới hạn về phạm vi và thời gian tiếp cận thông tin, đề tài chưa mở rộng khảo sát so sánh định lượng đa chiều với các doanh nghiệp logistics đối thủ khác trên địa bàn Hà Nội. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp nhập khẩu thông qua khảo sát định lượng, hoặc phân tích sâu tác động của chuyển đổi số logistics đối với quy trình quản trị chuỗi cung ứng toàn diện của Melody Group.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận, đồ án tốt nghiệp về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
- Chuyên viên kinh doanh (Sales logistics), nhân viên chứng từ (Docs) và nhân viên hiện trường (Ops) tại các công ty forwarder/NVOCC cần tham khảo quy trình thực tế 8 bước, cách thức lập bảng báo giá cước, xử lý local charges và các nghiệp vụ khai báo phần mềm hải quan ECUS5/VNACCS.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu phân luồng tờ khai hải quan đối với hàng nhập khẩu tại Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2019 – 2022 có tỷ lệ như thế nào?
Theo dữ liệu phân tích tại hình 2.6 của khóa luận, cơ cấu phân luồng tờ khai hải quan trực tuyến của công ty gồm: Luồng vàng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56%, Luồng đỏ chiếm 25%, và Luồng xanh chiếm 19%. Tỷ lệ luồng đỏ ở mức 25% là do khách hàng của công ty chủ yếu nhập khẩu máy móc cũ, hóa chất và tiền chất hóa chất.
2. Tỷ trọng đóng góp doanh thu của mảng giao nhận đường biển so với các dịch vụ khác tại công ty là bao nhiêu?
Dịch vụ giao nhận vận tải đường biển luôn là lĩnh vực cốt lõi của công ty, đóng góp tỷ trọng lớn nhất từ 71% đến 72% tổng doanh thu giai đoạn 2019 – 2022 (riêng năm 2019 đạt 25.519,06 triệu đồng trên tổng số 35.372,69 triệu đồng). Dịch vụ đường hàng không chiếm 15% – 20%, dịch vụ thủ tục hải quan và vận tải nội địa chiếm 9% – 10%.
3. Thị trường giao nhận hàng hóa nhập khẩu chính của công ty nằm ở khu vực nào?
Doanh thu của công ty tập trung chủ yếu tại thị trường Châu Á (chiếm 69% năm 2019 và 63% năm 2022). Trong đó, riêng thị trường Trung Quốc chiếm trên 70% doanh thu tại Châu Á và chiếm hơn 50% tổng doanh thu theo thị trường của toàn công ty.
4. Công ty Best Care Shipping Hà Nội tham gia những hiệp hội, liên minh vận tải quốc tế nào?
Công ty hiện là thành viên chính thức của Mạng lưới vận chuyển hàng hóa quốc tế JCTrans với mã số 107267 và Liên minh hàng hóa thế giới WCA (World Cargo Alliance) với mã số 124588.
5. Lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2022 có biến động như thế nào so với năm 2021 và nguyên nhân do đâu?
Năm 2022, lợi nhuận sau thuế của công ty đạt 1.890,52 triệu đồng, giảm khoảng 300 triệu đồng so với mức 2.193,38 triệu đồng của năm 2021. Nguyên nhân giảm là do trong năm 2022, công ty đã trích đầu tư hơn 700 triệu đồng để mở rộng quy mô văn phòng làm việc và nâng cấp hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thủy Tiên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2019 – 2022. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò chủ lực của mảng vận tải biển (chiếm trên 71% doanh thu), đồng thời chỉ ra các hạn chế trong cơ cấu thị trường khi phụ thuộc hơn 50% vào nguồn hàng Trung Quốc và áp lực từ tỷ lệ kiểm hóa luồng đỏ cao. Trên cơ sở đó, hệ thống 6 nhóm giải pháp giai đoạn 2023 – 2030 được đề xuất có tính thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.