Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietinbank Chi nhánh Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại Vietinbank Hà Nội, đề xuất các giải pháp hiệu quả để nâng cao và quản trị rủi ro tín dụng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tín dụng ngân hàng thương mại

1.1.1. Lịch sử ra đời và phát triển của tín dụng

1.1.2. Khái niệm tín dụng

1.1.3. Tổng quan về tín dụng của các ngân hàng thương mại

1.1.4. Vai trò của tín dụng ngân hàng trong sự phát triển kinh tế

1.2. Những vấn đề cơ bản về chất lượng tín dụng ngân hàng

1.2.1. Quan niệm về chất lượng tín dụng ngân hàng

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng ngân hàng

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng ngân hàng

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI

2.1. Khái quát về Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam - chi nhánh Hà Nội ( VietinBank Hà Nội)

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Mô hình tổ chức và đội ngũ nhân viên ngân hàng

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của VietinBank Hà Nội

2.2. Phân tích thực trạng về chất lượng tín dụng của VietinBank Hà Nội

2.2.1. Các chỉ tiêu phi tài chính

2.2.2. Các chỉ tiêu tài chính

2.3. Đánh giá về chất lượng tín dụng của Vietinbank Hà Nội

2.3.1. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn của VietinBank Hà Nội trong việc nâng cao chất lượng tín dụng

2.3.2. Những kết quả đạt được và tồn tại trong chất lượng tín dụng của VietinBank Hà Nội

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI VETINBANK CHI NHÁNH HÀ NỘI

3.1. Định hướng phát triển của VietinBank Hà Nội và yêu cầu nâng cao chất lượng tín dụng

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại VietinBank Hà Nội

3.2.1. Nhóm giải pháp về khách hàng

3.2.2. Tăng cường quản trị rủi ro

3.2.3. Nâng cao trình độ nghiệp vụ và tính chuyên nghiệp của cán bộ tín dụng

3.2.4. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định dự án

3.2.5. Đảm bảo thực hiện tốt quy trình tín dụng

3.2.6. Tăng cường cho vay dài hạn

3.2.7. Tăng cường công tác kiểm tra kiểm soát và quản lý các khoản cho vay

3.3. Kiến nghị đối với VietinBank Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn nâng cao chất lượng tín dụng Vietinbank

Chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của một ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietinbank Hà Nội không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn tín dụng và phát triển bền vững. Luận văn này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cốt lõi là xác định các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra định hướng chiến lược giúp Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Hà Nội kiểm soát rủi ro tín dụng, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tối ưu hóa hiệu quả tín dụng. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2014-2017, thời điểm nền kinh tế có nhiều biến động, đòi hỏi ngân hàng phải có những điều chỉnh kịp thời trong chính sách tín dụng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu chất lượng tín dụng

Hoạt động tín dụng là nguồn thu chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại. Theo tác giả Trần Đình Hòa, tình trạng nợ xấu, nợ khó đòi tại các ngân hàng Việt Nam đã đến mức báo động. Đặc biệt, trước sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài sau cam kết WTO, Vietinbank chi nhánh Hà Nội phải đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì hiệu quả hoạt động. Việc phân tích một cách tổng thể thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng là vô cùng quan trọng. Đề tài này vì thế có giá trị thực tiễn cao, giúp ngân hàng nhận diện điểm yếu và xây dựng giải pháp phù hợp để tồn tại và phát triển.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn Vietinbank

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietinbank Hà Nội. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về chất lượng tín dụng, phân tích thực trạng giai đoạn 2014-2017, và đề xuất giải pháp cho giai đoạn tiếp theo. Đối tượng nghiên cứu chính là chất lượng tín dụng và các biện pháp cải thiện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Vietinbank chi nhánh Hà Nội trong khoảng thời gian từ 2014 đến 2017. Luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp thống kê, so sánh, và phân tích-tổng hợp dựa trên số liệu từ báo cáo hoạt động kinh doanh của ngân hàng để đảm bảo tính khoa học và khách quan.

II. Thực trạng chất lượng tín dụng Vietinbank Hà Nội 2014 2017

Phân tích thực trạng là bước quan trọng để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động cho vay và xác định các vấn đề tồn tại. Giai đoạn 2014-2017, Vietinbank chi nhánh Hà Nội đã có sự tăng trưởng tín dụng ấn tượng, tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức không nhỏ về quản lý rủi ro tín dụng. Việc xem xét các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cho thấy một bức tranh toàn cảnh về những kết quả đạt được cũng như các hạn chế cần khắc phục. Các số liệu về dư nợ, cơ cấu cho vay theo ngành và đối tượng khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân được mổ xẻ chi tiết. Đặc biệt, vấn đề nợ xấu và công tác trích lập dự phòng rủi ro là những điểm nhấn quan trọng, phản ánh trực diện nỗ lực nâng cao chất lượng tín dụng của ngân hàng.

2.1. Phân tích tăng trưởng tín dụng và cơ cấu dư nợ

Trong giai đoạn 2014-2017, dư nợ tín dụng của Vietinbank Hà Nội tăng trưởng mạnh mẽ, từ 88.414 tỷ đồng năm 2014 lên 169.998 tỷ đồng năm 2017, gần gấp đôi. Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực mở rộng thị phần và đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế. Về cơ cấu, hoạt động cho vay tập trung chủ yếu vào các ngành sản xuất, gia công, chế biến, bán buôn và bán lẻ. Đối tượng khách hàng chính là công ty TNHH, công ty cổ phần và các hộ kinh doanh cá thể. Mặc dù tăng trưởng tín dụng cao là tín hiệu tích cực, nó cũng đặt ra áp lực lớn lên hệ thống thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay để đảm bảo chất lượng khoản vay.

2.2. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu và công tác xử lý nợ xấu

Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng tín dụng là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Mặc dù luận văn không cung cấp số liệu NPL cụ thể, nhưng việc nhấn mạnh đến trích lập dự phòng rủi ro cho thấy đây là một vấn đề được quan tâm. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng tăng từ dưới 1% giai đoạn 2014-2016 lên 1,06% vào năm 2017, cao hơn mức quy định 0,75% của NHNN. Điều này cho thấy ngân hàng đang thận trọng hơn trong việc dự phòng cho các tổn thất tiềm tàng, một mặt thể hiện sự chủ động trong quản lý rủi ro tín dụng, mặt khác cũng có thể là dấu hiệu cho thấy chất lượng các khoản vay đang có xu hướng tiêu cực và cần các biện pháp xử lý nợ xấu quyết liệt hơn.

2.3. Các hạn chế tồn tại trong hoạt động tín dụng

Bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động tín dụng của Vietinbank Hà Nội vẫn còn những tồn tại. Luận văn chỉ ra rằng, cơ cấu tổ chức phòng khách hàng (vừa tìm kiếm, vừa thẩm định) có thể dẫn đến thiếu tính khách quan, tiềm ẩn rủi ro. Hơn nữa, việc tăng trưởng tín dụng "nóng" có thể dẫn đến việc phải sử dụng vốn huy động ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn, ảnh hưởng đến tính thanh khoản. Đây là những thách thức trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng tín dụng và đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ để khắc phục.

III. Giải pháp quản lý rủi ro tín dụng Vietinbank hiệu quả

Để nâng cao chất lượng tín dụng, việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện và hiệu quả là nhiệm vụ hàng đầu. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tín dụng mà còn phải đi sâu vào từng khâu của quy trình, từ thẩm định tín dụng ban đầu đến giám sát và xử lý nợ xấu. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II, xây dựng các tuyến phòng thủ vững chắc và tăng cường vai trò của bộ phận kiểm soát nội bộ sẽ giúp Vietinbank chi nhánh Hà Nội giảm thiểu tổn thất, đảm bảo an toàn tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình thẩm định

Chính sách tín dụng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động cho vay. Vietinbank cần xây dựng một chính sách rõ ràng, phù hợp với khẩu vị rủi ro và định hướng kinh doanh trong từng thời kỳ. Đặc biệt, cần nâng cao chất lượng công tác thẩm định tín dụng. Điều này bao gồm việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại, phân tích tín dụng đa chiều không chỉ dựa vào tài chính mà còn các yếu tố phi tài chính. Tăng cường thu thập thông tin từ CIC và các nguồn độc lập khác để đánh giá chính xác uy tín và năng lực trả nợ của cả khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân.

3.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát sau cho vay

Chất lượng tín dụng không chỉ được quyết định ở khâu thẩm định mà còn phụ thuộc rất lớn vào công tác giám sát sau khi giải ngân. Cần thiết lập một quy trình kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với các khoản vay, đặc biệt là các khoản vay lớn hoặc có dấu hiệu rủi ro. Việc giám sát dòng tiền, mục đích sử dụng vốn vay và tình hình hoạt động kinh doanh của khách hàng phải được thực hiện chặt chẽ. Qua đó, ngân hàng có thể phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ để có biện pháp can thiệp kịp thời, ngăn chặn nợ quá hạn phát sinh và chuyển thành nợ xấu.

IV. Cách tối ưu quy trình nhân sự tín dụng tại Vietinbank

Con người và quy trình là hai trụ cột cốt lõi quyết định hiệu quả tín dụng. Một quy trình được thiết kế khoa học, tinh gọn kết hợp với đội ngũ cán bộ có năng lực và đạo đức nghề nghiệp sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc chống lại rủi ro tín dụng. Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng Vietinbank Hà Nội phải tập trung vào việc đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ, đồng thời cải tiến quy trình để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành cũng là một yếu tố then chốt để tự động hóa các bước, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất lao động.

4.1. Nâng cao trình độ và đạo đức của cán bộ tín dụng

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Vietinbank Hà Nội cần tiếp tục đẩy mạnh công tác đào tạo thường xuyên, cập nhật kiến thức về phân tích tín dụng, luật kinh tế và các kỹ năng mềm. Theo luận văn, các chương trình đào tạo như "Góc nhìn thực tế" nơi lãnh đạo chia sẻ kinh nghiệm là rất hiệu quả. Bên cạnh chuyên môn, cần đề cao đạo đức nghề nghiệp, xây dựng cơ chế giám sát và chế tài nghiêm khắc để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, thông đồng với khách hàng gây tổn thất cho ngân hàng. Một đội ngũ cán bộ liêm chính, chuyên nghiệp là tài sản quý giá nhất để đảm bảo an toàn tín dụng.

4.2. Cải tiến quy trình nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ

Quy trình tín dụng cần được rà soát và cải tiến liên tục để giảm bớt thủ tục không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Cần tách bạch rõ ràng giữa chức năng tìm kiếm khách hàng (quan hệ khách hàng) và chức năng thẩm định tín dụng để tăng tính khách quan. Đồng thời, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các khâu như thu thập hồ sơ, chấm điểm tín dụng tự động, quản lý và cảnh báo rủi ro. Việc số hóa quy trình không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý mà còn tạo ra một hệ thống dữ liệu lớn, phục vụ cho việc phân tích tín dụng và ra quyết định chính xác hơn.

V. Định hướng tương lai cho chất lượng tín dụng Vietinbank

Hướng tới tương lai, mục tiêu nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietinbank Hà Nội cần gắn liền với chiến lược phát triển bền vững của toàn hệ thống. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, không chỉ tập trung vào tăng trưởng tín dụng mà phải ưu tiên hiệu quả tín dụng và kiểm soát rủi ro. Ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục cho vay, giảm sự phụ thuộc vào một vài ngành hoặc nhóm khách hàng, đồng thời chủ động nắm bắt các xu hướng mới trong nền kinh tế. Việc xây dựng một văn hóa rủi ro mạnh mẽ trong toàn tổ chức và liên tục đổi mới sẽ là chìa khóa để Vietinbank giữ vững vị thế là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam.

5.1. Đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro

Sự tập trung tín dụng vào một vài ngành nghề hoặc một nhóm khách hàng nhất định luôn tiềm ẩn rủi ro lớn khi thị trường biến động. Vietinbank Hà Nội cần xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách chủ động. Cụ thể, ngân hàng nên hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên của chính phủ như công nghệ cao, nông nghiệp sạch, năng lượng tái tạo. Đồng thời, phát triển các sản phẩm cho vay linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của cả khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) và phân khúc khách hàng cá nhân, từ đó phân tán rủi ro và tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn.

5.2. Kiến nghị với Ngân hàng Vietinbank và Ngân hàng Nhà nước

Để các giải pháp được thực thi hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ cấp cao hơn. Đối với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và hệ thống quản trị rủi ro chung cho toàn hệ thống. Cung cấp các công cụ và cơ sở dữ liệu hiện đại để hỗ trợ chi nhánh trong việc phân tích tín dụng. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động cho vay, xử lý nợ xấu và hoạt động của công ty VAMC. Đồng thời, nâng cao chất lượng và tính cập nhật của Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC) để các ngân hàng thương mại có nguồn thông tin tin cậy khi ra quyết định cấp tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
480 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thành phố hà nội luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tín dụng ngân hàng thương mại 1. Lịch sử ra đời và phát triển của tín dụng Lịch sử ra đời và phát triển của tín dụng gắn liền với lịch sử phát triển của sản xuất hàng hóa. Hình thức sơ khai của tín dụng là tín dụng nặng lãi, có được do sự phân chia của tập đoàn người thành những người có nhiều hơn và những người có ít hơn dẫn đến sự xuất hiện quan hệ vay mượn do có sự chênh lệch dư thừa sản phẩm.

Người đi vay sẽ không những phải trả vốn mà còn phải trả lãi cho người cho vay, đó chính là tín dụng nặng lãi. Hình thức này chỉ tồn tại ở xã hội trước tư bản và mục đích của nó là để duy trì cuộc sống cho những người cần vay. Đến phương thức Tư bản chủ nghĩa tín dụng nặng lãi không còn phù hợp, sản xuất phát triển, đi vay không những để cho tiêu dùng mà còn để phát triển sản xuất. Lãi suất cho vay cũng phải thấp hơn do có nhiều nhà cho vay hơn và để cho nhà tư bản đi vay đảm bảo cho sản xuất có lợi nhuận.

Vay mượn không chỉ đơn thuần là tiền mà còn là các máy móc thiết bị, tư liệu sản xuất. Lãi suất không còn bị áp đặt bởi những người cho vay mà phải là sự thỏa thuận giữa người mua và người bán. Các hình thức tín dụng mới ra đời. Khái niệm tín dụng Lịch sử phát triển cho thấy, tín dụng là một phạm trù kinh tế và cũng là một sản phẩm của nền sản xuất hàng hoá.

Nó tồn tại song song và phát triển cùng với nền kinh tế hàng hoá và là động lực quan trọng thúc đẩy nền kinh tế hàng hoá phát triển lên những giai đoạn cao hơn. Tồn tại và phát triển qua nhiều hình thái kinh tế-xã hội, đã có nhiều khái niệm khác nhau về tín dụng được đưa ra. Có thể định nghĩa tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên nguyên tắc hoàn trả. Đó là quan hệ giữa hai bên trong đó một bên (trái chủ hay người cho vay) chu cấp tiền hay hàng hóa, dịch vụ dựa vào lời hứa thanh toán lại trong tương lai của 9 người phía bên kia (người thụ trái hay người đi vay).

Hay tín dụng ngân hàng cũng được hiểu là quan hệ vay mượn lẫn nhau theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi theo một thời gian nhất định, giữa một bên là Ngân hàng thương mại và một bên là các cá nhân, các tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị xã hội, tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại khác. Song khái quát lại có thể hiểu tín dụng theo khái niệm cơ bản sau: “ Tín dụng là một phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó một bên chuyển giao một lượng giá trị sang cho bên kia được sử dụng trong một thời gian nhất định, đồng thời bên nhận được phải cam kết hoàn trả theo thời hạn đã thoả thuận.” Mối quan hệ giao dịch này thể hiện các nội dung sau: - Người cho vay chuyển giao cho người đi vay một lượng giá trị nhất định. Giá trị này có thể dưới hình thái tiền tệ hoặc dưới hình thái hiện vật như: hàng hoá, máy móc, thiết bị, bất động sản. - Người đi vay chỉ được sử dụng tạm thời trong một thời gian nhất định, sau khi hết thời hạn sử dụng theo thoả thuận, người đi vay phải hoàn trả cho người cho vay.

- Giá trị hoàn trả thông thường lớn hơn giá trị lúc cho vay ban đầu hay nói cách khác người đi vay phải trả thêm phần lợi tức (lãi vay). Tóm lại, tín dụng là phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa các chủ thể trong nền kinh tế trên nguyên tắc hoàn trả cả vốn lẫn lãi. Tổng quan về tín dụng của các ngân hàng thương mại. Khái nhiệm tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng (TDNH) là mối quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng với một bên là các chủ thể khác trong nền kinh tế, trong đó ngân hàng đóng vai trò vừa là người đi vay vừa là người cho vay, hay nói cách khác, ngân hàng là một trung gian tài chính luân chuyển vốn từ nơi tạm thừa vốn sang nơi 10 thiếu.

Giá (lãi suất) của khoản vay do ngân hàng ấn định cho khách hàng vay là mức lợi tức mà khách hàng phải trả trong suốt khoản thời gian tồn tại của khoản vay. Chủ thể tham gia trong quan hệ TDNH là ngân hàng, nhà nuớc, doanh nghiệp và hộ dân cu. Đối tượng được sử dụng trong quan hệ tín dụng là tiền, do đó, nó không chịu sự giới hạn theo hàng hoá, vận động đa phương đa chiều. Đây chính là ưu điểm nổi bật và là đặc điểm khác biệt giữa TDNH với các loại hình tín dụng khác.

Các hình thức và phương thức TDNH Để phân loại tín dụng ngân hàng cần những căn cứ: • Căn cứ vào thời hạn Tổ chức tín dụng xem xét quyết định cho khách hàng vay theo các thể loại ngắn hạn, trung hạn và dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đời sống và các dự án đầu tư phát triển: - Cho vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay đến 12 tháng; - Cho vay trung hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 12 tháng đến 60 tháng; - Cho vay dài hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 60 tháng trở lên. • Căn cứ vào phương thức cho vay: Các NHTM có thể thỏa thuận với khách hàng vay việc áp dụng các phương thức cho vay. - Cho vay từng lần: Mỗi lần vay vốn khách hàng và tổ chức tín dụng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng. - Cho vay theo hạn mức tín dụng: Tổ chức tín dụng và khách hàng xác định và thỏa thuận một hạn mức tín dụng duy tr trong một khoảng thời gian nhất định.

- Cho vay theo dự án đầu tư: Tổ chức tín dụng cho khách hàng vay vốn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các dự án đầu tư phục vụ đời sống. 11 - Cho vay hợp vốn: Một nhóm tổ chức tín dụng cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng; trong đó, có một tổ chức tín dụng làm đầu mối dàn xếp, phối hợp với các tổ chức tín dụng khác. Việc cho vay hợp vốn thực hiện theo quy định của Quy chế này và Quy chế đồng tài trợ của các tổ chức tín dụng do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành. - Cho vay trả góp: Khi vay vốn, tổ chức tín dụng và khách hàng xác định và thỏa thuận số lãi vốn vay phải trả cộng với số nợ gốc được chia ra để trả nợ theo nhiều kỳ hạn trong thời hạn cho vay.

- Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng: Tổ chức tín dụng cam kết đảm bảo sẵn sàng cho khách hàng vay vốn trong phạm vi hạn mức tín dụng nhất định. Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận thời hạn hiệu lực của hạn mức tín dụng dự phòng, mức phí trả cho hạn mức tín dụng dự phòng. - Cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng: Tổ chức tín dụng chấp thuận cho khách hàng được sử dụng số vốn vay trong phạm vi hạn mức tín dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ và rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động hoặc điểm ứng tiền mặt là đại lý của tổ chức tín dụng. Khi cho vay phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, tổ chức tín dụng và khách hàng phải tuân theo các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phát hành và sử dụng thẻ tín dụng.

- Cho vay theo hạn mức thấu chi: Là việc cho vay mà tổ chức tín dụng thỏa thuận bằng văn bản chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng phù hợp với các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. • Căn cứ vào mục đích: phân chia thành: - Tín dụng tiêu dùng: là loại tín dụng nhằm tài trợ cho nhu cầu tiêu dùng của các dân cư trong xã hội như: Mua, sửa chữa nhà ở; Mua sắm các 12 động sản (tiêu sản): ô tô, xe máy, ti vi, tủ lạnh. ; Các nhu cầu tinh thần: học tập, hôn lễ, du lịch. - Tín dụng sản xuất kinh doanh: cho vay để phát triển sản xuất, kinh doanh, góp phần thực hiện chuơng trình phát triển ngành nghề nhu nông nghiệp, nông thô; chính sách cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ.Theo đó, nguời vay vốn phải có dự án hoặc phuơng án sản xuất, kinh doanh có khả thi và đuợc ngân hàng chấp nhận.

Vai trò của tín dụng ngân hàng trong sự phát triển kinh tế Sản xuất phát triển mạnh sẽ thúc đẩy nền kinh tế hàng hoá phát triển ở mỗi quốc gia trên thế giới. Song để cho quá trình sản xuất đuợc mở rộng và ngày càng hoàn thiện phải nói đến vai trò to lớn của tín dụng Ngân hàng. Tín dụng Ngân hàng đáp ứng nhu cầu về vốn cho nền kinh tế là người trung gian điều hoà quan hệ cung cầu về vốn trong nền kinh tế, hoạt động tín dụng đã thông dòng cho vốn chảy từ nơi thừa vốn đến nơi thiếu vốn. Ngân hàng ra đời gắn liền với sự vận động trong quá trình sản xuất và luu thông hàng hoá.

Nền sản xuất hàng hoá phát triển nhanh chóng đã thúc đẩy hàng hoá - tiền tệ ngày càng sâu sắc, phức tạp và bao trùm lên mọi sinh hoạt kinh tế xã hội. Mặt khác, chính sản xuất và luu thông hàng hoá ra đời và đuợc mở rộng kéo theo sự vận động vốn và là nền tảng tạo nên những tổ chức kinh doanh tiền tệ đầu tiên mang những đặc trung của một ngân hàng. Vì vậy, chúng ta thấy rằng còn tồn tại quan hệ hàng hoá tiền tệ thì hoạt động tín dụng không thể mất đi mà trái lại ngày càng phát triển một cách mạnh mẽ. Bởi trong nền kinh tế, tại một thời điểm tất yếu sẽ phát sinh hai loại nhu cầu là nguời thừa vốn cho vay để huởng lãi và nguời thiếu vốn đi vay để tiến hành sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ