Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank Hà Thành

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Techcombank chi nhánh Hà Thành.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2016

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại

1.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.1.3. Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại

1.2. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm về tín dụng và tín dụng ngân hàng

1.2.2. Phân loại tín dụng ngân hàng

1.2.3. Vai trò của tín dụng ngân hàng

1.3. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm về chất lượng tín dụng

1.3.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng

1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng

1.4. KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI HOA KỲ VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

1.4.1. Kinh nghiệm của các Ngân hàng thương mại Hoa Kỳ trong hoạt động

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH HÀ THÀNH

2.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ THÀNH

2.1.1. Khái quát sự hình thành và phát triển Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam và Chi nhánh Hà Thành

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Hà Thành - Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ THÀNH

2.2.1. Tổng hợp tình hình hoạt động tín dụng

2.2.2. Phân loại cho vay

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ THÀNH

2.3.1. Phân tích các chỉ tiêu định tính

2.3.2. Phân tích các chỉ tiêu định lượng về chất lượng tín dụng

2.3.3. Những kết quả đạt được

2.3.4. Một số hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CHI NHÁNH HÀ THÀNH - NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ THÀNH THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh chung và mục tiêu của Techcombank

3.1.2. Mục tiêu, định hướng về chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Hà Thành

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ THÀNH

3.2.1. Nhóm giải pháp về hoạt động tín dụng:

3.2.2. Nhóm giải pháp về Marketing và chiến lược kinh doanh

3.2.3. Nhóm các giải pháp khác

3.3. NHỮNG KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN GIẢI PHÁP

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng tín dụng tại Techcombank hiện nay

Chất lượng tín dụng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Tại Techcombank, khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc thu hồi đủ vốn và lãi, mà còn bao hàm sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và tuân thủ các quy định về an toàn vốn (CAR). Một khoản tín dụng chất lượng cao phải đảm bảo được giải ngân kịp thời, đúng mục đích, với thủ tục hợp lý. Đồng thời, nó phải mang lại lợi nhuận tương xứng với mức độ rủi ro đã chấp nhận. Việc đánh giá chính xác chất lượng tín dụng dựa trên một hệ thống chỉ tiêu toàn diện, bao gồm cả định tính và định lượng. Các chỉ tiêu định tính tập trung vào sự phù hợp của chính sách tín dụng, hiệu quả của quy trình, và năng lực của đội ngũ cán bộ. Trong khi đó, các chỉ tiêu định lượng cung cấp bức tranh rõ nét thông qua các con số cụ thể như tỷ lệ nợ xấu (NPL), vòng quay vốn tín dụng, và hiệu suất sinh lời. Theo dõi sát sao các chỉ số này giúp ban lãnh đạo Techcombank nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank là xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh, giảm thiểu tổn thất, và tối đa hóa lợi nhuận trong dài hạn, góp phần củng cố uy tín và vị thế của ngân hàng trên thị trường tài chính.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng tín dụng ngân hàng

Chất lượng tín dụng được định nghĩa là sự đáp ứng các yêu cầu về tín dụng của khách hàng, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo sự tồn tại, phát triển bền vững của ngân hàng. Đối với khách hàng, chất lượng thể hiện ở việc khoản vay được cung cấp kịp thời, đáp ứng đủ quy mô vốn với lãi suất và kỳ hạn hợp lý. Đối với ngân hàng, chất lượng tín dụng đồng nghĩa với khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn, tạo ra lợi nhuận và hạn chế tối đa rủi ro. Do đó, đây là một khái niệm kép, phản ánh sự cân bằng lợi ích giữa người cho vay và người đi vay.

1.2. Các chỉ tiêu định lượng đánh giá chất lượng tín dụng

Để lượng hóa chất lượng tín dụng, các ngân hàng sử dụng một hệ thống chỉ tiêu cụ thể. Chỉ tiêu quan trọng nhất là Tỷ lệ nợ quá hạnTỷ lệ nợ xấu (NPL), phản ánh trực tiếp mức độ rủi ro của danh mục cho vay. Nợ xấu bao gồm nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Một chỉ tiêu khác là Hiệu suất sử dụng vốn, đo lường bằng tỷ lệ giữa tổng dư nợ và tổng nguồn vốn huy động. Ngoài ra, Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động tín dụng (tính trên tổng dư nợ) cho thấy khả năng sinh lời của mỗi đồng vốn cho vay. Việc phân tích đồng bộ các chỉ tiêu này giúp đưa ra cái nhìn chính xác về sức khỏe của hoạt động tín dụng.

1.3. Vai trò của tín dụng trong cơ cấu thu nhập Techcombank

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại từ 80-90% tổng thu nhập cho hầu hết các ngân hàng thương mại Việt Nam, và Techcombank cũng không ngoại lệ. Lợi nhuận từ tín dụng đến từ chênh lệch lãi suất (NIM) và các loại phí liên quan. Do đó, việc nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ là bài toán quản lý rủi ro tín dụng mà còn là yếu tố quyết định trực tiếp đến kết quả kinh doanh và khả năng tăng trưởng của ngân hàng. Một danh mục tín dụng chất lượng cao sẽ giúp Techcombank giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận và tạo nền tảng tài chính vững chắc để cạnh tranh và phát triển.

II. Phân tích thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng TCB

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, Techcombank vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng. Một trong những vấn đề nổi cộm là áp lực từ biến động kinh tế vĩ mô. Sự bất ổn của thị trường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực tài chính khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu Techcombank. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan từ nội tại ngân hàng cũng cần được xem xét. Quy trình thẩm định tín dụng đôi khi chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt với các ngành nghề mới hoặc các dự án có tính phức tạp cao. Công tác giám sát sau cho vay cần được tăng cường để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Hơn nữa, chất lượng đội ngũ nhân sự và việc áp dụng công nghệ trong thẩm định vẫn còn dư địa để cải thiện. Việc nhận diện rõ ràng những hạn chế này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank một cách hiệu quả và toàn diện, hướng tới các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III.

2.1. Tác động từ môi trường kinh tế và pháp lý vĩ mô

Môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn định là một trong những nhân tố khách quan ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng tín dụng. Lạm phát, biến động tỷ giá, hay sự suy thoái của một số ngành kinh tế có thể làm giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ. Về môi trường pháp lý, sự thay đổi trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn cấp tín dụng, tỷ lệ an toàn vốn, hay các tiêu chuẩn phân loại nợ cũng đòi hỏi ngân hàng phải liên tục điều chỉnh chính sách tín dụng để thích ứng, tạo ra áp lực không nhỏ lên hoạt động quản trị.

2.2. Những hạn chế trong quy trình thẩm định và giám sát

Quy trình tín dụng, dù được chuẩn hóa, vẫn tồn tại những kẽ hở. Giai đoạn thẩm định tín dụng có thể chưa lường hết rủi ro phi tài chính như năng lực quản trị của khách hàng hay rủi ro thị trường. Việc phụ thuộc quá nhiều vào tài sản đảm bảo đôi khi làm giảm mức độ chặt chẽ trong việc phân tích dòng tiền và tính khả thi của dự án. Quan trọng không kém, công tác giám sát sau cho vay cần được tự động hóa và tăng cường hơn nữa. Việc kiểm tra định kỳ mục đích sử dụng vốn và tình hình kinh doanh của khách hàng giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và can thiệp kịp thời, trước khi khoản vay chuyển thành nợ xấu.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quy trình tín dụng

Để giải quyết các thách thức, nhóm giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện chính sách tín dụng và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Techcombank cần xây dựng một chính sách tín dụng linh hoạt nhưng nhất quán, phù hợp với khẩu vị rủi ro đã được xác định trong từng thời kỳ. Chính sách này phải xác định rõ các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên cho vay và các lĩnh vực cần hạn chế, dựa trên phân tích chuyên sâu về tiềm năng và rủi ro. Việc tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng là một yêu cầu cấp thiết. Cần rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết, chuẩn hóa hồ sơ và ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao trải nghiệm khách hàng nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Trọng tâm của quá trình này là cải tiến khâu thẩm định tín dụng và xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ một cách khoa học. Một hệ thống chấm điểm chính xác sẽ giúp lượng hóa rủi ro, đưa ra quyết định cho vay khách quan và là cơ sở để định giá khoản vay phù hợp. Đây là giải pháp nền tảng để nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank một cách bền vững.

3.1. Xây dựng chính sách tín dụng phù hợp khẩu vị rủi ro

Chính sách tín dụng được xem là kim chỉ nam cho mọi hoạt động cấp tín dụng. Techcombank cần định kỳ rà soát và cập nhật chính sách này để phù hợp với chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Cần có sự phân định rõ ràng về giới hạn cấp tín dụng cho từng ngành, từng nhóm khách hàng (cho vay khách hàng cá nhân, cho vay doanh nghiệp). Chính sách cũng cần quy định cụ thể về các tiêu chí chấp nhận khách hàng, các loại tài sản đảm bảo được ưu tiên và các điều kiện tín dụng áp dụng, đảm bảo tính nhất quán trên toàn hệ thống.

3.2. Cải tiến hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ cốt lõi trong quản trị rủi ro ngân hàng. Một hệ thống hiệu quả phải được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử đủ lớn và các mô hình thống kê hiện đại. Nó cần phân tích đa chiều các yếu tố từ định lượng (chỉ số tài chính) đến định tính (chất lượng quản trị, vị thế ngành). Việc xếp hạng tín dụng khách quan không chỉ hỗ trợ quyết định cấp tín dụng mà còn là cơ sở để phân bổ hạn mức, định giá lãi suất theo rủi ro và thực hiện trích lập dự phòng rủi ro một cách chính xác, tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II.

3.3. Tối ưu hóa quy trình thẩm định và giải ngân khoản vay

Quy trình tín dụng cần được cải tiến theo hướng tinh gọn, hiệu quả và số hóa. Giai đoạn thẩm định tín dụng phải được chuẩn hóa với các biểu mẫu, tiêu chí rõ ràng để đảm bảo mọi khoản vay đều được xem xét một cách toàn diện. Việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số bước như kiểm tra thông tin CIC, chấm điểm sơ bộ sẽ giúp giảm thời gian và hạn chế sai sót do con người. Tương tự, quy trình giải ngân và giám sát sau cho vay cũng cần được tối ưu để đảm bảo dòng vốn đến tay khách hàng nhanh chóng và được sử dụng đúng mục đích đã cam kết.

IV. Giải pháp về nhân sự và công nghệ trong quản lý rủi ro

Bên cạnh chính sách và quy trình, con người và công nghệ là hai trụ cột không thể thiếu trong nỗ lực nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank. Chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố quyết định đến hiệu quả của toàn bộ quy trình. Do đó, ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào công tác đào tạo, nâng cao cả về chuyên môn nghiệp vụ lẫn đạo đức nghề nghiệp. Cán bộ tín dụng không chỉ là người thẩm định hồ sơ mà còn phải là nhà tư vấn, đồng hành cùng khách hàng. Song song đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong thẩm định là xu thế tất yếu. Việc tận dụng sức mạnh của công nghệ (e-KYC, AI, Big Data) giúp phân tích các mẫu dữ liệu phi cấu trúc, nhận diện các hành vi bất thường và đưa ra những dự báo rủi ro chính xác hơn. Hệ thống công nghệ hiện đại còn hỗ trợ hiệu quả cho việc giám sát sau cho vaythu hồi nợ thông qua các hệ thống cảnh báo sớm tự động. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhân sự chất lượng cao và nền tảng công nghệ tiên tiến sẽ tạo ra một hàng rào vững chắc để quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức cán bộ tín dụng

Con người là trung tâm của hoạt động tín dụng. Techcombank cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên, cập nhật kiến thức về phân tích tài chính, luật kinh tế và các kỹ năng thẩm định chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt, cần nhấn mạnh và có cơ chế giám sát chặt chẽ về đạo đức nghề nghiệp, tính tuân thủ và tinh thần trách nhiệm. Việc trao quyền hợp lý đi đôi với cơ chế kiểm soát và chế tài rõ ràng sẽ giúp ngăn ngừa các rủi ro đạo đức, đảm bảo các quyết định tín dụng được đưa ra một cách khách quan, minh bạch, vì lợi ích chung của ngân hàng.

4.2. Ứng dụng AI và Big Data để nâng cao hiệu quả thẩm định

Công nghệ là đòn bẩy tạo ra lợi thế cạnh tranh. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) vào thẩm định tín dụng cho phép Techcombank phân tích sâu hơn về hành vi và năng lực tài chính khách hàng. Các mô hình AI có thể xử lý hàng triệu điểm dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (lịch sử giao dịch, mạng xã hội, thông tin ngành) để đưa ra điểm số tín dụng (credit scoring) chính xác hơn so với phương pháp truyền thống. Công nghệ cũng giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và phát hiện gian lận hiệu quả, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng tín dụng.

V. Lộ trình áp dụng giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng

Việc triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank cần được thực hiện theo một lộ trình khoa học và có hệ thống. Giai đoạn đầu tiên (ngắn hạn) tập trung vào việc rà soát và hoàn thiện ngay lập tức các quy trình, chính sách hiện hành, đồng thời tăng cường công tác đào tạo nhân sự. Trọng tâm là chuẩn hóa lại quy trình thẩm định tín dụng và siết chặt kỷ luật trong giám sát sau cho vay. Giai đoạn tiếp theo (trung hạn) là đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và dữ liệu. Ngân hàng cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn quốc tế, triển khai các dự án ứng dụng AI và Big Data. Trong dài hạn, mục tiêu là xây dựng một văn hóa quản lý rủi ro tín dụng toàn diện, thấm nhuần trong mọi hoạt động của ngân hàng. Tất cả các quyết định kinh doanh đều phải dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Việc triển khai thành công lộ trình này sẽ giúp Techcombank không chỉ kiểm soát tốt tỷ lệ nợ xấu mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để phát triển bền vững, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Basel III và hội nhập quốc tế.

5.1. Triển khai các giải pháp xử lý và thu hồi nợ xấu

Song song với việc phòng ngừa, công tác xử lý nợ xấu hiện hữu cũng cần được chú trọng. Cần thành lập bộ phận chuyên trách về thu hồi nợ với quy trình làm việc chuyên nghiệp. Các giải pháp có thể bao gồm: tái cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho các khách hàng có thiện chí nhưng gặp khó khăn tạm thời; đàm phán, thỏa thuận; hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi. Việc xử lý nợ xấu quyết liệt và hiệu quả sẽ giúp giải phóng nguồn vốn bị đọng, cải thiện báo cáo tài chính Techcombank và lành mạnh hóa danh mục tín dụng.

5.2. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trên toàn hệ thống

Quản trị rủi ro ngân hàng không phải là nhiệm vụ của riêng một bộ phận nào mà phải là trách nhiệm của toàn hệ thống. Ban lãnh đạo cần truyền tải một thông điệp nhất quán về tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng. Cần xây dựng một cơ chế mà trong đó, mọi nhân viên, từ giao dịch viên đến lãnh đạo cấp cao, đều nhận thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro. Văn hóa này khuyến khích sự minh bạch, báo cáo kịp thời các vấn đề và tuân thủ chặt chẽ các quy định, tạo thành một hệ thống phòng thủ đa lớp vững chắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
492 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam chi nhánh hà thành luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng được hình thành và phát triển gắn liền với sự phát triển của các hình thái kinh tế xã hội khác nhau. Để đưa ra một khái niệm về ngân hàng thương mại (NHTM), người ta thường căn cứ vào tính chất và mục đích hoạt động của nó trên thị trường tài chính, và đôi khi còn kết hợp tính chất, mục đích và đối tượng hoạt động.

Theo nhà kinh tế học David Begg thì iiNHTM là trung gian tài chính, có giấy phép kinh doanh của Chính phủ để cho vay tiền và mở tài khoản tiền gửi, kể cả các khoản tiền gửi mà dựa vào đó có thể phát hành séc”. (David Begg, Economics, 2005) Luật Ngân hàng của Pháp năm 1941 đã định nghĩa: "Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng (TCTD) được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh có liên quan khác. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng phát triển, ngân hàng đầu tư, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác và các loại hình ngân hàng khác”. Tại Việt Nam, khái niệm Ngân hàng và Ngân hàng thương mại được hiểu thông qua Điều 04, Luật Các tổ chức tín dụng được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010 như sau: "Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng.

Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã.” 12 “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Trong đó, “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.” Ngân hàng thương mại (NHTM) là doanh nghiệp đặc biệt, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, tín dụng với hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ có liên quan đến tiền tệ, là tổ chức cung ứng vốn chủ yếu và hữu hiệu của nền kinh tế. NHTM là đơn vị giao dịch trực tiếp với các công ty, xí nghiệp, tổ chức kinh tế và cá nhân. bằng cách nhận tiền gửi, tiền tiết kiệm, rồi sử dụng số vốn đó để cho vay, chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và các dịch vụ ngân hàng cho các đối tượng trên. NHTM có mặt trong hầu hết các hoạt động của nền kinh tế, xã hội đã chứng minh rằng, ở đâu có NHTM phát triển thì ở đó sẽ có sự phát triển với tốc độ cao của nền kinh tế, xã hội và ngược lại.

Như vậy, NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng, sử dụng số tiền đó để cho vay, chiết khấu, làm phương tiện thanh toán và thực hiện các dịch vụ ngân hàng với khách hàng. Có thể nói rằng, NHTM là một loại định chế tài chính trung gian cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế thị trường. Nhờ hệ thống định chế tài chính trung gian này mà các nguồn tiền nhàn rỗi nằm rải rác trong xã hội sẽ được huy động, tập trung lại số lượng đủ lớn để cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế, cá nhân nhằm mục đích phục vụ phát triển kinh tế xã hội. Chức năng của ngân hàng thương mại 1.

Trung gian tín dụng Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM là “cầu nối” giữa những nguời có vốn du thừa và những nguời có nhu cầu về vốn. Thông qua việc huy động khai thác các khoản vốn tiền tệ nhàn rỗi trong nền kinh tế, ngân hàng hình thành nên quỹ cho vay cho nền kinh tế. Với chức năng này, ngân hàng vừa đóng vai trò là chủ thể đi vay, vừa đóng vai trò là chủ thể cho vay. Xuất phát từ đặc điểm tuần hoàn vốn tiền tệ trong quá trình tái sản xuất xã hội, NHTM với vai trò là một tổ chức chuyên kinh doanh tiền tệ, tín dụng, nắm bắt tình hình cung cầu về vốn tín dụng sẽ thực hiện tiếp nhận và chuyển giao vốn một cách có hiệu quả.

Thông qua việc thu hút tiền gửi với khối luợng lớn, ngân hàng có thể giải quyết mối quan hệ giữa cung và cầu vốn tín dụng về khối luợng và cả thời gian tín dụng. Với chức năng trung gian tín dụng, NHTM thực hiện những nhiệm vụ cụ thể sau: - Huy động các nguồn vốn từ các chủ thể tiết kiệm có vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế: + Nhận tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn của các tổ chức kinh tế, các tổ chức xã hội, cá nhân duới hình thái tiền (nội và ngoại tệ). + Phát hành kỳ phiếu ngân hàng để huy động vốn trong xã hội. + Các loại hình huy động khác.

- Cấp tín dụng đầu tu đáp ứng nhu cầu về vốn cho các chủ thể trong nền kinh tế: + Cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn đối vơi các tổ chức, cá nhân. + Chiết khấu và cầm cố giấy tờ có giá. + Nghiệp vụ bảo lãnh, bao thanh toán, cho vay thâu chi. + Cho vay tỉêu dùng, cho vay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, 14 + Các hình thức cấp tín dụng khác Thông qua chức năng trung gian tín dụng, NHTM góp phần tạo lợi ích cho tất cả các chủ thể kinh tế tham gia và lợi ích chung của nền kinh tế: - Đối với nguời gửi tiền: thông qua cơ chế huy động vốn của ngân hàng đã tập hợp các khoản vốn tạm thời nhàn rỗi và tạo ra thu nhập cho những nguời gửi tiền duới hình thức lãi tiền gửi.

Đồng thời, ngân hàng cũng đảm bảo an toàn cho các khoản tiền gửi và cung cấp cho khách hàng những dịch vụ thanh toán tiện lợi. - Đối với nguời đi vay: khách hàng vay sẽ thỏa mãn đuợc nhu cầu về vốn kinh doanh, chi tiêu, thanh toán mà không phải tiêu tốn nhiều chi phí về sức lực, thời gian cho việc tìm kiếm nơi cung ứng vốn tiện lợi chắc chắn và hợp pháp. - Đối với NHTM: ngân hàng sẽ tìm kiếm đuợc khoản lợi nhuận từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi hoặc hoa hồng môi giới. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của NHTM.

- Đối với nền kinh tế: việc cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp đã khuyến khích sản xuất, tạo thêm việc làm, tăng sản luợng và giảm nhập khẩu hàng hóa. Mặt khác, việc điều tiết vốn trong khu vực dân cu góp phần tăng thu nhập và khuyến khích tiêu dùng hàng hóa và điều này sẽ giúp cho việc tăng cuờng sản xuất. Nhu vậy, với chức năng này ngân hàng đã biến vốn nhàn rỗi không hoạt động thành vốn hoạt động, kích thích quá trình luân chuyến vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Chức năng trung gian tín dụng đuợc xem là chức nãng quan trọng nhất của NHTM vì nó phản ánh bản chất của NHTM là đi vay để cho vay, nó quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, đồng thời cũng là cơ sở để thực hiện các chức năng khác.

Trung gian thanh toán Ngân hảng làm chức năng trung gian thanh toán khi thực hiện được yêu cầu của khách hàng như trích một khoản tiền trên tài khoản tiền gửi để thanh toán tiền hàng, dịch vụ hoặc nhập vào một khoản tiền gửi của khách hàng từ bán hàng hóa hoặc các khoản thu khác. Việc thực hiện chức năng trung gian thanh toán đã biến các ngân hàng trở thành thủ quỹ cho khách hàng. Thông qua việc nhận tiền gửi và theo dõi các khoản thu, chi trên tài khoản tiền gửi của khách hàng, ngân hàng đã thực hiện được chức năng trung gian thanh toán. Trên thực tế, việc thanh toán trực tiếp giữa các chủ thể kinh tế bằng tiền mặt gặp nhiều hạn chế và rủi ro cao do phải tập hợp kiểm tra, vận chuyển.

Điều này đã làm cho chi phí thanh toán cao mà lại thiếu chính xác và an toàn, đặc biệt là hạn chế về khoảng cách đại lý giữa các chủ thể thanh toán. Từ những hạn chế của giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt đã tạo nên nhu cầu và gia tăng khối lượng thanh toán qua ngân hàng. Trong chức năng trung gian thanh toán, ngân hàng thực hiện các nhiệm vụ cụ thể sau: - Mở tài khoản tiền gửi giao dịch cho khách hàng. - Quản lý và cung cấp các phương tiện thanh toán cho khách hàng.

- Tổ chức và kiểm soát quy trình thanh toán giữa các khách hàng. Qua hàng trăm năm tồn tại và phát triển, hệ thống NHTM đã có những cố gắng và những đóng góp lớn cho xã hội trong lĩnh vực thanh toán. Chức năng trung gian thanh toán của ngân hàng có ý nghĩa rất lớn đối với các hoạt động kinh tế xã hội. Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt thông qua hệ thống ngân hàng góp phẩn tiết giảm chi phí cũng như lượng tiền mặt trong lưu thông và đảm bảo an toàn trong thanh toán.

Việc lựa chọn phương thức thanh toán không dùng tiền mặt thích hợp cho phép khách hàng thực hiện thanh toán nhanh chóng và chính xác. Điều này góp phần tăng tốc độ lưu 16 thông hàng hóa, tốc độ lưu chuyển vốn và hiệu quả của quá trình tái sản xuất xã hội. Mặt khác, việc cung ứng các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt giúp cho ngân hàng thu hút nhiều khách hàng mở tài khoản tại ngàn hàng và do đó, tạo điều kiện để thu hút nguồn vốn tiền gửi. Việc kết hợp chức năng trung gian tín dụng và chức năng trung gian thanh toán tạo cho NHTM khả năng tạo ra tiền ghi sổ thể hiện trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng tại các NHTM.

Từ một lượng tiền gửi ban đầu, qua nghiệp vụ cho vay dưới hình thức chuyển khoản, đã làm cho số dư trên tài khoản tiền gửi trong hệ thống NHTM tăng lên. NHTM có khả năng mở rộng tiền gửi không kỳ hạn từ một khoản tiền gừi ban đầu, hoặc từ một khoản tiền nhận được từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thông qua việc cấp tín dụng cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ