Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại VIB Lý Thường Kiệt

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng VIB - Lý Thường Kiệt.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm tín dụng ngân hàng thương mại

1.1.2. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng thương mại

1.1.3. Các hình thức tín dụng ngân hàng

1.1.4. Vai trò của tín dụng ngân hàng thương mại

1.2. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm chất lượng tín dụng

1.2.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng

1.2.3. Các tiêu chí đo lường chất lượng tín dụng

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng ngân hàng

1.3. QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Các yêu cầu cơ bản trong quản lý và nâng cao chất lượng tín dụng

1.3.2. Các công cụ quản lý chất lượng tín dụng

1.4. KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN THẾ GIỚI

1.4.1. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại trên thế giới

1.4.2. Bài học kinh nghiệm về nâng cao chất lượng tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT

2.1. KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT

2.1.1. Quá trình hình thành phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT

2.2.1. Tình hình hoạt động tín dụng qua các năm 2012 - 2014

2.2.2. Thực trạng chất lượng tín dụng qua phân tích các tiêu chí

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những vấn đề còn tồn tại

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT ĐẾN NĂM 2020

3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh

3.1.2. Định hướng nâng cao chất lượng tín dụng

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT

3.2.1. Thực hiện quy trình cho vay chuẩn đồng thời kết hợp với việc cải tiến bộ máy giám sát tín dụng theo hướng ngân hàng hiện đại

3.2.2. Hoàn thiện chính sách khách hàng để đảm bảo nguồn khách hàng ổn định tại chi nhánh

3.2.3. Nâng cao hiệu quả công tác thẩm định tín dụng

3.2.4. Quản trị rủi ro tín dụng

3.2.5. Tăng cường hơn nữa công tác giám sát tiền vay

3.2.6. Phát huy hiệu quả công cụ xử lý nợ xấu trong quản lý chất lượng tín dụng

3.2.7. Nâng cao công nghệ ngân hàng

3.2.8. Nâng cao trình độ cán bộ công nhân viên, có định hướng phát triển nguồn nhân lực

3.2.9. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.2.10. Kiến nghị đối với ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao nâng cao chất lượng tín dụng là ưu tiên hàng đầu VIB

Chất lượng tín dụng là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh mức độ an toàn và hiệu quả trong hoạt động cho vay của một ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam (VIB), đây không chỉ là thước đo sức khỏe tài chính mà còn là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập sâu rộng, hoạt động tín dụng, vốn chiếm từ 40% - 60% tổng thu nhập, vẫn là nghiệp vụ xương sống của VIB. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng VIB trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Một khoản tín dụng chất lượng cao phải đảm bảo được nguyên tắc hoàn trả đúng hạn cả gốc và lãi, qua đó tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Nâng cao chất lượng tín dụng giúp VIB củng cố an toàn vốn, gia tăng uy tín trên thị trường và đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn cho nền kinh tế. Hơn nữa, chất lượng tín dụng tốt còn là công cụ để thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước, góp phần ổn định thị trường tiền tệ và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng một cách lành mạnh. Như Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Giang (2015) đã chỉ ra, việc nâng cao chất lượng tín dụng là vấn đề sống còn, đặc biệt khi vấn đề nợ xấu trở thành tâm điểm đe dọa sức khỏe của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Do đó, mọi chiến lược kinh doanh của VIB đều phải xoay quanh mục tiêu cốt lõi này, từ việc xây dựng chính sách đến triển khai quy trình và đào tạo nhân sự.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của chất lượng tín dụng

Chất lượng tín dụng ngân hàng được định nghĩa là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng trong quan hệ tín dụng, đồng thời đảm bảo an toàn vốn và lợi nhuận cho ngân hàng, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội. Trên giác độ ngân hàng, nó thể hiện qua khả năng thu hồi đầy đủ và đúng hạn nợ gốc và lãi. Chất lượng tín dụng đóng vai trò then chốt: tạo ra nguồn lợi nhuận chính, là nền tảng cho sự an toàn vốn, và là yếu tố khẳng định uy tín, vị thế cạnh tranh của VIB. Một hoạt động cho vay hiệu quả sẽ thúc đẩy sản xuất kinh doanh trong xã hội, góp phần vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế.

1.2. Sự cần thiết phải cải thiện chất lượng tín dụng trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh kinh tế biến động, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro. Việc nâng cao chất lượng tín dụng giúp VIB giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng liên quan đến năng lực tài chính khách hàng và các yếu tố vĩ mô. Khi chất lượng tín dụng được đảm bảo, ngân hàng có thể chủ động đối phó với các cú sốc kinh tế, duy trì hoạt động ổn định. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng trong và ngoài nước buộc VIB phải cung cấp các sản phẩm tín dụng tốt hơn, với quy trình nhanh gọn và lãi suất hợp lý, tất cả đều bắt nguồn từ một nền tảng quản trị chất lượng tín dụng vững chắc.

II. Top thách thức lớn ảnh hưởng chất lượng tín dụng tại VIB

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, hoạt động tín dụng tại VIB vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Việc phân tích thực trạng là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng VIB một cách hiệu quả. Một trong những thách thức lớn nhất là việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL). Dữ liệu giai đoạn 2012-2014 cho thấy, dù có nỗ lực, nợ xấu vẫn là một vấn đề nhức nhối, phản ánh những rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay. Các yếu tố khách quan như môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn, sự suy thoái của một số ngành kinh tế đã tác động trực tiếp đến năng lực tài chính khách hàng, khiến khả năng trả nợ suy giảm. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan từ chính ngân hàng cũng là một rào cản. Quy trình thẩm định tín dụng đôi khi chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm tàng. Công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện quyết liệt, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Ngoài ra, sự cạnh tranh trong ngành buộc VIB phải tăng trưởng tín dụng, đôi khi dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện cho vay, làm gia tăng rủi ro. Việc quản lý và định giá tài sản đảm bảo cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi thị trường bất động sản biến động. Tất cả những thách thức này đòi hỏi VIB phải có một chiến lược toàn diện để cải thiện.

2.1. Phân tích thực trạng tỷ lệ nợ xấu NPL và nợ quá hạn

Nợ quá hạn và nợ xấu là những chỉ tiêu trực tiếp phản ánh chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là tỷ lệ phần trăm giữa tổng nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) trên tổng dư nợ. Một tỷ lệ NPL cao cho thấy chất lượng nghiệp vụ tín dụng kém, rủi ro mất vốn lớn. Việc phân tích sâu cơ cấu nợ quá hạn theo ngành nghề, theo đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp) giúp VIB xác định được đâu là những lĩnh vực rủi ro cao để có biện pháp điều chỉnh chính sách tín dụng kịp thời. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để tiến hành xử lý nợ xấutrích lập dự phòng rủi ro một cách chính xác.

2.2. Các nhân tố bên ngoài tác động đến hoạt động cho vay

Chất lượng tín dụng của VIB không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường kinh tế - pháp lý. Sự biến động của lãi suất, tỷ giá, lạm phát và chu kỳ kinh tế đều tác động đến hiệu quả kinh doanh của khách hàng vay vốn. Một môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, các quy định về xử lý tài sản đảm bảo còn phức tạp cũng gây khó khăn cho ngân hàng trong việc thu hồi nợ. Việc nắm bắt và dự báo các yếu tố này là một phần quan trọng của công tác quản lý rủi ro tín dụng.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách quy trình tín dụng tại VIB

Để giải quyết các thách thức, giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng VIB phải bắt đầu từ gốc rễ, đó là hoàn thiện chính sách và quy trình. Một chính sách tín dụng rõ ràng, nhất quán và linh hoạt là kim chỉ nam cho mọi hoạt động cho vay. Chính sách này cần xác định rõ khẩu vị rủi ro của VIB, phân định các lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như xây dựng các tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá khách hàng vay. Song song với đó, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa chu trình tín dụng là yếu tố sống còn. Quy trình cần được thiết kế khoa học, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát sau cho vay và thu hồi nợ. Việc áp dụng công nghệ để tự động hóa một số khâu có thể giúp giảm thiểu sai sót do con người, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một quy trình chặt chẽ không chỉ đảm bảo an toàn vốn mà còn tạo ra một khuôn khổ làm việc chuyên nghiệp, minh bạch cho toàn bộ đội ngũ cán bộ tín dụng, hạn chế rủi ro đạo đức và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của ngân hàng.

3.1. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt theo từng giai đoạn

Chính sách tín dụng cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với chiến lược kinh doanh của VIB và diễn biến thị trường. Chính sách phải quy định rõ ràng về giới hạn tín dụng cho từng ngành, từng loại khách hàng và loại hình sản phẩm. Việc xây dựng chính sách dựa trên dữ liệu phân tích rủi ro sẽ giúp VIB chủ động điều hướng tăng trưởng tín dụng vào các lĩnh vực an toàn và có hiệu quả cao, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản vay có rủi ro tiềm ẩn.

3.2. Tối ưu hóa chu trình tín dụng để giảm thiểu rủi ro

Một chu trình tín dụng hiệu quả phải đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Cần phân định rõ trách nhiệm giữa bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng) và bộ phận thẩm định, phê duyệt (quản lý rủi ro) để đảm bảo tính khách quan. Các bước trong quy trình, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụnggiám sát sau cho vay, cần có các công cụ và tiêu chí đo lường cụ thể. Việc tối ưu hóa quy trình giúp rút ngắn thời gian ra quyết định, nâng cao khả năng cạnh tranh mà vẫn đảm bảo các nguyên tắc về quản lý rủi ro tín dụng.

IV. Hướng dẫn quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả cho ngân hàng VIB

Quản lý rủi ro là trọng tâm của mọi giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng VIB. Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả phải mang tính phòng ngừa, chủ động nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Bước đầu tiên là nâng cao năng lực thẩm định tín dụng. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc phân tích báo cáo tài chính mà phải đi sâu vào mô hình kinh doanh, năng lực quản trị của khách hàng và các yếu tố phi tài chính khác. Tiếp theo, việc xây dựng và áp dụng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này giúp phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, làm cơ sở cho việc quyết định cấp tín dụng, định giá (lãi suất) và xác định mức độ giám sát phù hợp. Công tác giám sát sau cho vay phải được tăng cường, không chỉ là kiểm tra định kỳ mà còn là theo dõi liên tục dòng tiền, tình hình kinh doanh của khách hàng để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Cuối cùng, VIB cần có chiến lược xử lý nợ xấu chủ động và linh hoạt, kết hợp nhiều biện pháp như cơ cấu lại nợ, đôn đốc thu hồi, phát mại tài sản đảm bảo hoặc bán nợ cho các tổ chức chuyên nghiệp.

4.1. Nâng cao hiệu quả công tác thẩm định và xếp hạng tín dụng nội bộ

Công tác thẩm định tín dụng là chốt chặn quan trọng nhất để ngăn ngừa rủi ro. Cán bộ thẩm định cần được đào tạo chuyên sâu, có khả năng phân tích đa chiều và độc lập. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cần được xây dựng dựa trên cả dữ liệu định lượng (chỉ số tài chính) và định tính (chất lượng quản trị, vị thế ngành). Kết quả xếp hạng phải được sử dụng nhất quán trong toàn bộ chu trình tín dụng, từ phê duyệt đến quản lý danh mục.

4.2. Tăng cường giám sát sau cho vay và các biện pháp xử lý nợ xấu

Giám sát sau cho vay giúp ngân hàng đồng hành cùng khách hàng và can thiệp kịp thời khi có vấn đề phát sinh. Việc này bao gồm kiểm tra mục đích sử dụng vốn, theo dõi tình hình tài sản đảm bảo và cập nhật liên tục về năng lực tài chính khách hàng. Khi nợ xấu phát sinh, cần có một quy trình xử lý nợ xấu rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho các bộ phận. Việc sử dụng quỹ dự phòng rủi ro để xử lý nợ phải được thực hiện minh bạch, đúng quy định, giúp làm sạch bảng cân đối kế toán và giải phóng nguồn lực cho ngân hàng.

V. Ứng dụng công nghệ và kinh nghiệm quốc tế nâng cao tín dụng

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu trong giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng VIB. Việc đầu tư vào công nghệ ngân hàng hiện đại giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác của nhiều khâu. Ví dụ, ứng dụng Big Data và Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể phân tích một lượng lớn dữ liệu để xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) chính xác hơn, dự báo khả năng vỡ nợ và phát hiện gian lận. Số hóa quy trình cho vay giúp giảm thiểu giấy tờ, rút ngắn thời gian phê duyệt và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh công nghệ, việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế là rất cần thiết. Kinh nghiệm từ Ngân hàng ICBC (Trung Quốc) hay SCB (Thái Lan) cho thấy tầm quan trọng của việc phân tách rõ ràng chức năng giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận quản lý rủi ro tín dụng. Việc xây dựng một hệ thống giám sát độc lập, tuân thủ nghiêm ngặt các cấp phán quyết tín dụng là bài học quý báu. Đồng thời, yếu tố con người vẫn là then chốt. VIB cần liên tục đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng, bởi họ chính là người trực tiếp triển khai và đảm bảo hiệu quả của mọi giải pháp.

5.1. Vai trò của công nghệ trong việc hiện đại hóa hoạt động cho vay

Công nghệ thông tin giúp VIB thu thập và xử lý thông tin khách hàng một cách nhanh chóng và toàn diện, làm cơ sở cho việc đánh giá khách hàng vay chính xác hơn. Các hệ thống phần mềm quản lý khoản vay (Loan Origination System) giúp chuẩn hóa quy trình, kiểm soát chặt chẽ các bước và tạo ra hệ thống báo cáo quản trị thông minh. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng.

5.2. Bài học từ các ngân hàng quốc tế trong quản lý tín dụng

Các ngân hàng thành công trên thế giới đều có một mô hình quản lý rủi ro tín dụng ba vòng phòng thủ chặt chẽ. Họ rất chú trọng vào việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro, cho phép phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở thành nợ xấu. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu thông qua việc thành lập các công ty quản lý tài sản (AMC) hoặc bán nợ trên thị trường thứ cấp cũng là một hướng đi mà VIB có thể nghiên cứu và áp dụng một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
487 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế việt nam chi nhánh lý thường kiệt luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng thương mại Hoạt động tín dụng được diễn ra ở hầu hết tất cả các tổ chức tín dụng, bao gồm ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Trong đó, đối với các ngân hàng thương mại, hoạt động tín dụng được coi là nghiệp vụ truyền thống, đóng vai trò quan trọng, góp phần tạo nên nguồn thu nhập chính của các ngân hàng thương mại.

Cụ thể, theo luật các tổ chức tín dụng được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010, ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định [18]. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã. Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu lợi nhuận. [18] Theo quan điểm của Mác: “Tín dụng là sự vay mượn một lượng giá trị giữa người sở hữu và người sử dụng để sau một thời gian người sở hữu (người cho vay) sẽ thu về một lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu.” Tín dụng ngân hàng là một khái niệm liên quan đến mối quan hệ kinh tế giữa bên cho vay (ngân hàng) và bên đi vay (cá nhân, tổ chức, hộ gia đình.

Trong đó, bên cho vay sẽ chuyển giao cho bên đi vay quyền sử dụng một lượng giá trị (thường dưới hình thái tiền tệ) trong một khoảng thời gian nhất định với những điều kiện mà hai bên cùng nhau thỏa thuận đưa ra trong hợp đồng (thỏa thuận này bao gồm thời gian trả, lãi suất phù hợp với lợi ích của cả hai bên, phương thức thanh toán, tài sản thế chấp.) 6 Đứng trên phương diện các ngân hàng thương mại, theo Luật các tổ chức tín dụng được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010 thì iiCap tín dụng là việc TCTD thoả thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền với nguyên tắc hoàn trả bằng các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh và các nghiệp vụ khác”[18]. Như vậy, trên cơ sở tiếp cận theo chức năng hoạt động của ngân hàng thì tín dụng được hiểu như sau: Tín dụng là một giao dịch về tài sản (chủ yếu là tiền) giữa bên cho vay (ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán.[14] Trong nền kinh tế thị trường, ngân hàng thương mại là thành phần không thể thiếu giúp cho quá trình kinh doanh và tiêu dùng của mọi chủ thể trong xã hội có thể thực hiện một cách suôn sẻ và có hiệu quả. Đây là người cho vay lớn nhất trong toàn bộ nền kinh tế bởi ngân hàng thương mại thường là trung gian đứng giữa các bên, là người đi vay để cho vay các chủ thể khác. Ngân hàng đã góp phần đáp ứng nhu cầu vốn trong xã hội, giúp cho mọi hoạt động được diễn ra, tăng cơ hội gia tăng lợi nhuận cho tất cả các chủ thể khác trong nền kinh tế cũng như cho chính bản thân các NHTM.

Vậy, tín dụng ngân hàng thương mại là quan hệ vay mượn về vốn giữa ngân hàng thương mại và các chủ thể khác trong nền kinh tế, trong đó ngân hàng thương mại với tư cách là bên cho vay và các chủ thể khác đóng vai trò là người đi vay. Bên cho vay (NHTM) chuyển giao quyền sử dụng vốn cho bên đi vay (các chủ thể khác trong nền kinh tế) trong một khoảng thời gian nhất định theo những điều kiện mà hai bên thỏa thuận dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng thương mại - Tín dụng ngân hàng thương mại được thực hiện chủ yếu dưới hình thức tiền tệ Trong quan hệ tín dụng ngân hàng, các ngân hàng bằng những chính sách nhất định về lãi suất, thời hạn đã huy động được các nguồn tài chính tạm thời nhàn rỗi trong xã hội để tạo ra quỹ tiền tệ của mình. Song song với việc trên, các ngân hàng với lượng tiền huy động được của mình sẽ đáp ứng nhu cầu về nguồn tài chính của các chủ thể khác trong nền kinh tế.

Như vậy, tiền ở đây là công cụ thực hiện tín dụng - Quá trình vận động và phát triển của tín dụng ngân hàng độc lập tương đối với sự vận động và phát triển của quá trình tái sản xuất xã hội. [4] Vốn tín dụng ngân hàng là một bộ phận không thể thiếu được của quá trình tái sản xuất xã hội. Khối lượng hàng hoá sản xuất và lưu thông tăng lên thì nhu cầu vốn tín dụng Ngân hàng cũng tăng lên. Trong trường hợp này vốn tín dụng ngân hàng vận động phù hợp với sự vận động và phát triển của quá trình tái sản xuất xã hội.

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, vốn tín dụng Ngân hàng không tham gia vào quá trình sản xuất và lưu thông hàng hoá, mà chúng được sử dụng vào những mục đích phi sản xuất như: Chiết khấu hoặc cầm cố các thương phiếu khống, trái phiếu của chính phủ. Cũng có thể vốn tín dụng Ngân hàng được sử dụng vào những vụ mua bán chứng khoán sai mục đích, thiếu đảm bảo, không có hiệu quả kinh tế. Những trường hợp trên, mặc dù nhu cầu tín dụng ngân hàng có gia tăng, nhưng sản xuất và lưu thông hàng hoá không tăng. Vì vậy, quá trình vận động của tín dụng ngân hàng và quá trình phát triển của tái sản xuất xã hội độc lập tương đối với nhau.

- Khối lượng tín dụng lớn, thời hạn tín dụng đa dạng và phạm vi hoạt động của tín dụng ngân hàng rộng. Tín dụng ngân hàng có nguy cơ xảy ra nhiều rủi ro Phạm vi hoạt động của tín dụng ngân hàng không chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp, mà hoạt động giao dịch tín dụng còn diễn ra với các tác nhân khác thuộc 8 mọi thành phần kinh tế, mọi lĩnh vực trong nền kinh tế quốc dân với nhiều thời hạn khác nhau như ngắn hạn, trung hạn, dài hạn. Với số lượng tiền huy động được từ nguồn tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế, ngân hàng thương mại có thể đáp ứng được nhu cầu tín dụng của đông đảo các thành phần kinh tế khác nhau với những giá trị từ bé nhất cho tới lớn nhất. Hoạt động tín dụng ngân hàng mang lại nguồn lợi nhuận lớn cho các ngân hàng thương mại, tuy nhiên đi kèm với nó là nhiều rủi ro có thể gặp phải trong quy trình thực hiện.

Đó chính là rủi ro do một khách hàng hay một nhóm khách hàng vay vốn không trả được nợ cho NHTM. Ngày nay, do nhu cầu về vốn mở rộng sản xuất kinh doanh, cải tiến trang thiết bị kỹ thuật, nâng cao công nghệ và các nhu cầu phục vụ sản xuất kinh doanh luôn không ngừng tăng lên. Để đáp ứng được những nhu cầu này, các NHTM cũng phải luôn mở rộng quy mô hoạt động tín dụng, điều đó có nghĩa là rủi ro tín dụng cũng có nguy cơ phát sinh nhiều hơn. Các hình thức tín dụng ngân hàng a.

Căn cứ vào thời hạn cho vay - Tín dụng ngắn hạn: Là loại cho vay có thời hạn nhỏ hơn hoặc bằng 1 năm, chủ yếu được sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của các chủ thể trong xã hội - Tín dụng trung hạn: Thời hạn của tín dụng trung hạn thường trên 1 năm đến 5 năm. Tuy nhiên, thời hạn của tín dụng trung hạn thường có sự thay đổi được quy định bởi Ngân hàng Nhà nước vì thời hạn tín dụng còn phụ thuộc vào yếu tố rất lớn đó là sự phát triển của quá trình tái sản xuất xã hội. Mỗi một thời kỳ khác nhau, NHNN có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện phát triển tại thời điểm đó. Trên thế giới, có những nước quy định thời hạn này lên tới 7 năm.

Tín dụng trung hạn chủ yếu được sử dụng để mua sắm tài sản cố định, cải tạo hoặc đổi thiết bị, công nghệ, mở rộng kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô vừa và nhỏ phục vụ đời sống, sản xuất. - Tín dụng dài hạn là loại tín dụng mà thời hạn của nó dài hơn đối với tín dụng trung hạn, thông thường là lớn hơn 5 năm. Loại tín dụng này được cung cấp 9 để đáp ứng các nhu cầu dài hạn như xây dựng nhà ở, các thiết bị, các phương tiện vận tải có quy mô lớn, xây dựng các xí nghiệp, nhà máy lớn, các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng. Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng: - Tín dụng có bảo đảm không phải bằng tài sản là loại tín dụng không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba, mà có sự bảo đảm bằng tín chấp, cho vay theo chỉ định của Chính phủ hay hộ nông dân vay vốn có bảo lãnh của Chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể.

- Tín dụng có tài sản bảo đảm là loại cho vay mà ngân hàng chỉ cho vay khi khách hàng phải có tài sản thế chấp, cầm cố, hoặc có người thứ ba đứng ra bảo lãnh. Căn cứ vào hình thái giá trị của tín dụng: - Tín dụng bằng tiền: là loại tín dụng mà hình thái giá trị của tín dụng được cung cấp bằng tiền. Đây là loại cho vay chủ yếu của các ngân hàng thương mại và được thực hiện bằng nhiều hình thức khác như như tín dụng ứng trước, thấu chi, tín dụng thời vụ. - Tín dụng bằng tài sản: là hình thức tín dụng bằng tài sản ví dụ như cho thuê tài chính Ngoài ra, hiện nay còn có hình thức tín dụng bằng chữ ký.

Tín dụng bằng chữ ký bao gồm tín dụng chấp nhận, tín dụng chứng từ, bảo lãnh ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ