Luận văn: Nâng cao chất lượng tín dụng tại NHTMCP Quân Đội - CN Hoàng Quốc Việt

Luận văn phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB Bank).

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại

1.1.2. Hoạt động của Ngân hàng thương mại

1.1.3. Tổ chức quản lý, mạng lưới của Ngân hàng thương mại

1.2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

1.2.2. Khách hàng vay vốn và mục đích vay

1.2.3. Điều kiện vay vốn của ngân hàng

1.2.4. Phương thức cho vay

1.2.5. Chính sách cho vay của ngân hàng

1.3. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm về chất lượng tín dụng

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng

1.3.3. Các nhân tố cơ bản tác động đến chất lượng tín dụng của Ngân hàng thương mại

1.3.4. Nâng cao chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại

1.4. NHỮNG BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI

1.4.1. Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008

1.4.2. Nâng cao chất lượng tín dụng tại một số nước Đông Á và Đông Nam Á

1.4.3. Nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần các doanh nghiệp ngoài quốc doanh

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và mạng lưới của Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.1.3. Kết quả kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt trong thời gian vừa qua

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.2.1. Thực trạng về chính sách, quy trình, kiểm soát cho vay

2.2.2. Thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.3.1. Những tồn tại và nguyên nhân tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI GIAI ĐOẠN ĐẾN NĂM 2020

3.1.1. Định hướng chung của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội

3.1.2. Kế hoạch kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.2.1. Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro trong cho vay

3.2.2. Nâng cao chất lượng bảo đảm tiền vay

3.2.3. Nâng cao chất lượng thẩm định cho vay

3.2.4. Tăng cường công tác quản lý khoản vay

3.2.5. Nâng cao chất lượng công tác kiểm toán nội bộ

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Đối với Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nướcViệt Nam

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao chất lượng tín dụng tại MB Bank

Chất lượng tín dụng là yếu tố xương sống, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, và Ngân hàng Quân đội (MB Bank) cũng không ngoại lệ. Đây là một phạm trù phức hợp, không chỉ phản ánh khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn, mà còn thể hiện mức độ đáp ứng nhu cầu vốn hợp lý của khách hàng và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế. Việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại MB Bank là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và những biến động khó lường của thị trường. Một danh mục tín dụng lành mạnh giúp ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro, và củng cố niềm tin của khách hàng cũng như nhà đầu tư. Hơn nữa, chất lượng tín dụng tốt còn là thước đo năng lực quản lý rủi ro tín dụng, hiệu quả của quy trình thẩm định tín dụng, và sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự. Ngược lại, khi chất lượng tín dụng suy giảm, tỷ lệ nợ xấu (NPL) gia tăng sẽ bào mòn lợi nhuận, ảnh hưởng đến thanh khoản và uy tín của ngân hàng. Luận văn của Nguyễn Quý Quân (2017) đã chỉ rõ: 'hoạt động tín dụng có mang lại hiệu quả cao như vai trò vốn có của nó hay không thì hoàn toàn phụ thuộc vào việc quản trị những rủi ro tiềm ẩn do nó mang lại'. Do đó, việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra các giải pháp chiến lược không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là yếu tố sống còn, đảm bảo sự tăng trưởng an toàn và hiệu quả cho hoạt động tín dụng tại MB.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của chất lượng tín dụng

Chất lượng tín dụng được hiểu là mức độ đáp ứng các yêu cầu của cả ngân hàng và khách hàng trong một quan hệ tín dụng. Đối với ngân hàng, đó là khả năng thu hồi vốn và lãi đúng hạn, đảm bảo an toàn vốn và sinh lời. Đối với khách hàng, đó là việc được đáp ứng nhu cầu vốn một cách kịp thời, hợp lý với chi phí cạnh tranh. Luận văn gốc định nghĩa, tín dụng là một dịch vụ đặc biệt, 'phải đáp ứng được cả yêu cầu của người dùng và Ngân hàng Thương mại'. Vai trò của chất lượng tín dụng là nền tảng cho sự ổn định tài chính, giúp MB Bank duy trì hệ số an toàn vốn CAR ở mức an toàn, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Các tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng tín dụng

Việc đánh giá chất lượng tín dụng dựa trên một hệ thống các chỉ tiêu định tính và định lượng. Về định tính, các tiêu chí bao gồm sự tuân thủ chính sách tín dụng MB Bank, tính hợp lý của quy trình cho vay, và mức độ hài lòng của khách hàng. Về định lượng, các chỉ số quan trọng nhất bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ thu hồi nợ đã xử lý rủi ro, và hiệu suất sử dụng vốn. Các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng chất lượng tín dụng, giúp ban lãnh đạo nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn để có biện pháp can thiệp kịp thời.

II. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại MB Bank

Việc đánh giá đúng thực trạng chất lượng tín dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phù hợp. Tại MB Bank, hoạt động tín dụng luôn là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp phần lớn vào tổng thu nhập. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng quy mô là những thách thức không nhỏ trong việc duy trì và nâng cao chất lượng danh mục cho vay. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự biến động của tỷ lệ nợ xấu (NPL), đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Nợ xấu không chỉ phát sinh từ các yếu tố khách quan như sự suy thoái của thị trường, mà còn từ những nguyên nhân chủ quan. Các tồn tại này bao gồm những hạn chế trong công tác thẩm định tín dụng, đặc biệt là việc đánh giá năng lực tài chính khách hàng và tính khả thi của phương án kinh doanh. Công tác giám sát sau cho vay đôi khi chưa được thực hiện quyết liệt, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Hơn nữa, áp lực tăng trưởng đôi khi khiến việc tuân thủ chính sách tín dụng MB Bank chưa được chặt chẽ ở mọi cấp. Phân tích sâu hơn cho thấy, rủi ro tín dụng có thể đến từ cả nhóm khách hàng doanh nghiệp (KHDN)khách hàng cá nhân (KHCN), đòi hỏi một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng linh hoạt và hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại MB Bank toàn diện, tác động vào cả quy trình, con người và công nghệ.

2.1. Đánh giá chung về hoạt động tín dụng và tỷ lệ nợ xấu

Trong giai đoạn 2014-2016 được phân tích trong tài liệu gốc, dư nợ tín dụng của chi nhánh có sự tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, cơ cấu dư nợ vẫn còn những điểm cần cải thiện. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng khi các yếu tố vĩ mô thay đổi. Phân loại nợ theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước cho thấy sự dịch chuyển giữa các nhóm nợ, đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường các biện pháp giám sát và can thiệp sớm. Việc phân tích các báo cáo tài chính MB Bank qua các năm là cần thiết để thấy rõ xu hướng này.

2.2. Các tồn tại trong quy trình thẩm định và giám sát khoản vay

Quy trình thẩm định tín dụng tại một số thời điểm vẫn còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, dẫn đến khả năng đánh giá chủ quan. Việc thẩm định tài sản đảm bảo đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thị trường và tính thanh khoản. Quan trọng hơn, công tác giám sát sau cho vay cần được hệ thống hóa và tự động hóa hơn để cảnh báo sớm các khoản vay có vấn đề, thay vì chỉ xử lý khi nợ đã chuyển sang nhóm xấu. Đây là một điểm yếu cần khắc phục để chủ động trong quản lý rủi ro tín dụng.

III. Top giải pháp hoàn thiện chính sách tín dụng MB Bank

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách và quy trình là nhóm giải pháp nền tảng. Một giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại MB Bank hiệu quả phải bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng MB Bank rõ ràng, minh bạch và nhất quán. Chính sách này cần xác định rõ khẩu vị rủi ro, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn cụ thể cho từng phân khúc khách hàng, từ khách hàng doanh nghiệp (KHDN) lớn đến khách hàng cá nhân (KHCN). Trọng tâm của nhóm giải pháp này là cải tiến toàn diện công tác thẩm định tín dụng. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa bộ hồ sơ, áp dụng các mô hình lượng hóa để đánh giá năng lực tài chính khách hàng, và đặc biệt là tăng cường thẩm định phi tài chính như năng lực quản trị, uy tín trên thị trường. Bên cạnh đó, chính sách về tài sản đảm bảo cần được rà soát lại, ưu tiên các tài sản có tính thanh khoản cao và quy trình xử lý pháp lý rõ ràng. Cuối cùng, một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là chốt chặn quan trọng. Việc tăng cường kiểm tra, giám sát độc lập, đảm bảo mọi khoản vay đều tuân thủ đúng quy trình sẽ giúp ngăn chặn rủi ro đạo đức và sai sót nghiệp vụ, góp phần củng cố nền tảng vững chắc cho hoạt động tín dụng tại MB.

3.1. Cải tiến công tác thẩm định tín dụng và đánh giá khách hàng

Cần xây dựng một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ hơn, kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính. Đối với KHDN, cần phân tích sâu chuỗi giá trị, lợi thế cạnh tranh và dòng tiền dự kiến. Đối với KHCN, cần xác minh kỹ lưỡng nguồn thu nhập và mục đích vay vốn. Việc ứng dụng công nghệ trong thẩm định để thu thập và phân tích dữ liệu đa chiều sẽ giúp cán bộ tín dụng đưa ra quyết định chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro thông tin bất đối xứng.

3.2. Tối ưu hóa chính sách quản lý và định giá tài sản đảm bảo

Chính sách về tài sản đảm bảo cần linh hoạt nhưng phải chặt chẽ. Cần có quy định rõ ràng về tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) cho từng loại tài sản. MB Bank nên xây dựng một bộ phận định giá độc lập hoặc sử dụng dịch vụ của các công ty định giá chuyên nghiệp để đảm bảo tính khách quan. Việc thường xuyên đánh giá lại giá trị tài sản, đặc biệt với các tài sản có giá trị biến động mạnh như bất động sản, là cần thiết để quản lý rủi ro kịp thời.

IV. Phương pháp quản lý rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, các phương pháp chủ động về quản lý rủi ro tín dụngxử lý nợ xấu đóng vai trò quyết định. Đây là nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại MB Bank mang tính thực chiến cao. Trước hết, cần triển khai rộng rãi và hiệu quả hơn nữa các mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Các mô hình này, dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), giúp lượng hóa rủi ro một cách khách quan, đẩy nhanh tốc độ phê duyệt và giảm sự phụ thuộc vào cảm tính của cán bộ tín dụng. Khi rủi ro xảy ra, một quy trình xử lý nợ xấu chủ động là cực kỳ cần thiết. Thay vì chờ đợi, ngân hàng cần có bộ phận chuyên trách thực hiện các biện pháp quyết liệt ngay khi nợ có dấu hiệu chuyển nhóm, như tái cơ cấu nợ, đàm phán với khách hàng, hoặc nhanh chóng khởi kiện để xử lý tài sản đảm bảo. Công tác phân loại nợ phải được thực hiện một cách nghiêm túc và trung thực, phản ánh đúng bản chất của khoản vay. Song song đó, việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ không chỉ là tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn là 'bộ đệm' tài chính an toàn, giúp ngân hàng chống đỡ trước những cú sốc bất ngờ và duy trì hoạt động ổn định.

4.1. Ứng dụng mô hình chấm điểm tín dụng Credit Scoring hiện đại

Việc áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động cho các khoản vay tiêu dùng và vay kinh doanh quy mô nhỏ sẽ giúp chuẩn hóa quy trình ra quyết định. Mô hình này phân tích các yếu tố như lịch sử tín dụng, đặc điểm nhân khẩu học, và hành vi tài chính để đưa ra một điểm số rủi ro. Điều này không chỉ tăng tốc độ giải ngân mà còn đảm bảo tính nhất quán trong việc phê duyệt tín dụng, là một phần quan trọng của công nghệ trong thẩm định.

4.2. Xây dựng chiến lược xử lý nợ xấu chủ động và linh hoạt

Chiến lược xử lý nợ xấu cần được xây dựng theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu là các biện pháp mềm như nhắc nhở, đàm phán, cơ cấu lại nợ. Nếu không hiệu quả, cần chuyển sang các biện pháp mạnh hơn như khởi kiện, phát mại tài sản. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách thu hồi nợ hoặc hợp tác với các công ty quản lý tài sản (AMC) sẽ giúp nâng cao tỷ lệ thu hồi các khoản nợ đã được xử lý bằng quỹ dự phòng rủi ro, mang lại nguồn thu bất thường cho ngân hàng.

V. Hướng đi tương lai cho hoạt động tín dụng tại MB Bank

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại MB Bank cần được đặt trong một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Tương lai của hoạt động tín dụng tại MB sẽ gắn liền với hai xu hướng chính: số hóa và cá nhân hóa. Số hóa toàn diện quy trình tín dụng, từ khâu tiếp cận khách hàng, thẩm định tín dụng bằng AI, ký hợp đồng điện tử cho đến giám sát sau cho vay tự động, sẽ giúp giảm thiểu chi phí, tăng tốc độ và hạn chế sai sót do con người. Cá nhân hóa sản phẩm tín dụng, dựa trên phân tích dữ liệu sâu sắc về nhu cầu và hành vi của từng khách hàng, sẽ giúp MB Bank tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng cũng là một yếu tố then chốt. Họ không chỉ cần giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy quản lý rủi ro tín dụng hiện đại. Hơn nữa, MB Bank cần tiếp tục đề xuất các kiến nghị phù hợp lên Ngân hàng Nhà nước để hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý tài sản đảm bảo và phát triển các sản phẩm tín dụng mới. Bằng cách kết hợp hài hòa giữa con người, quy trình và công nghệ, MB Bank hoàn toàn có thể xây dựng một danh mục tín dụng an toàn, hiệu quả và dẫn đầu thị trường.

5.1. Vai trò của chuyển đổi số và công nghệ trong thẩm định

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Công nghệ trong thẩm định, như sử dụng AI để phân tích báo cáo tài chính, phân tích dữ liệu giao dịch và mạng xã hội, sẽ mang lại một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Công nghệ cũng giúp tự động hóa khâu giám sát sau cho vay, cảnh báo tức thì khi phát hiện các giao dịch bất thường hoặc dấu hiệu suy giảm khả năng tài chính của khách hàng, giúp ngân hàng hành động trước khi rủi ro trở nên nghiêm trọng.

5.2. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng

Con người vẫn là yếu tố trung tâm. MB Bank cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính, quản lý rủi ro tín dụng, và các quy định pháp luật mới. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp liêm chính, có cơ chế khen thưởng và kỷ luật nghiêm minh sẽ giúp ngăn chặn các hành vi tiêu cực, đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả và nâng cao chất lượng của toàn bộ hoạt động tín dụng tại MB.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
486 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh hoàng quốc việt luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại Sự ra đời, tồn tại và phát triển của Ngân hàng thương mại gắn liền với sự phát triển của quan hệ hàng hóa-tiền tệ. Trong quan hệ đó, ngân hàng phát triển qua các giai đoạn khác nhau, từ thấp đến cao; hình thức và hoạt động của ngân hàng ngày càng phong phú.

Tuy vậy, ngân hàng là thế nào, thì trong diễn đàn khoa học không có khái niệm giống nhau. Nhà kinh tế học, người Anh Peter S. Rose thì cho rằng, “ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng nhất-đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất cứ một tổ chức kinh doanh nào” ( Peter Rose, 2008). Khái niệm của Peter Rose chỉ tiếp cận hoạt động của ngân hàng như là một loại hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài chính trong nền kinh tế; không đề cập đến mục tiêu cung hoạt động; cũng như không chi tiết hoạt động của từng loại hình ngân hàng.Trên phương diện luật pháp, mỗi quốc gia cũng đưa ra khái niệm không giống nhau.

Có quốc gia tiếp cận khái niệm ngân hàng một cách chung nhất trên phương diện hoạt động; nhưng cũng có nước thì tiếp cận chi tiết hơn. Ví dụ, theo luật Mỹ, thì bất cứ một tổ chức nào cung cấp tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng rút tiền theo yêu cầu và cho vay đối với các tổ chức kinh doanh hay cho vay thương mại sẽ được xem là ngân hàng. Điều 1 Luật ngân hàng của Pháp (1941) định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho 5 chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Luật pháp Việt Nam khái niệm về ngân hàng chi tiết hơn, cụ thể hơn so với nhiều nuớc trên thế giới.

Theo đó: - Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể đuợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật; trong đó TCTD là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng, bao gồm việc kinh doanh, cung ứng thuờng xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ nhu nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. - Ngân hàng thuơng mại là loại hình ngân hàng đuợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. Ngân hàng thuơng mại đuợc tổ chức duới các hình thức khác nhau: Ngân hàng thuơng mại Nhà nuớc ( bao gồm ngân hàng thuơng mại do Nhà nuớc sở hữu 100% vốn điều lệ và ngân hàng thuơng mại cổ phần do Nhà nuớc sở hữu trên 50% vốn điều lệ); Ngân hàng thuơng mại tổ chức duới hình thức công ty cổ phần; Ngân hàng thuơng mại đuợc thành lập tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu nuớc ngoài; trong đó phải có một ngân hàng nuớc ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ (ngân hàng mẹ); Ngân hàng thuơng mại đuợc thành lập duới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoặc từ hai thành viên trở lên, là pháp nhân Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam; Ngân hàng thuơng mại liên doanh thành lập tại Việt Nam, bằng vốn góp của Bên Việt Nam (gồm một hoặc nhiều ngân hàng Việt Nam) và Bên nuớc ngoài (gồm một hoặc nhiều ngân hàng nuớc ngoài) trên cơ sở hợp đồng liên doanh. Ngân hàng thuơng mại liên doanh đuợc thành lập duới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn từ hai thành viên trở lên, là pháp nhân Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam.

Hoạt động của Ngân hàng thương mại 1. Một số ý kiến của các nhà khoa học về hoạt động của ngân hàng thương mại Hiện nay cũng còn nhiều ý kiến không giống nhau về hoạt động của ngân hàng thương mại. Có ý kiến cho rằng, sản phẩm dịch vụ truyền thống của ngân hàng là trao đổi ngoại tệ, chiết khấu thương phiếu và cho vay thương mại, nhận tiền gửi, bảo quản vật có giá, tài trợ các hoạt động chính phủ, cung cấp các tài khoản giao dịch. Cũng có ý kiến khái quát, rằng ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay.

Ngày nay, với trình độ khoa học và công nghệ phát triển, nhu cầu tiêu dùng và sản xuất hàng hóa đã có nhiều thay đổi.Trong quá trình phát triển kinh tế xã hội với những điều kiện đó, sản phẩm, dịch vụ ngân hàng đã phát triển nhanh chóng và ngày càng đa dạng, đồng thời có những sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng không còn phù hợp với điều kiện mới ở nhiều Quốc gia.Ví dụ, như tài trợ hoạt động của Chính phủ. Nhìn chung, theo bản chất của trung gian tài chính, hoạt động của ngân hàng thương mại là huy động vốn trong nền kinh tế để cho vay. Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn thực hiện các nghiệp vụ khác như giao dịch ngoại tệ, các dịch vụ tài trợ thương mại quốc tế, chiết khấu thương phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá khác; kinh doanh vàng theo quy định của pháp luật; bao thanh toán; dịch vụ bảo quản tài sản và cho thuê tủ, két an toàn (bao gồm cả dịch vụ giữ hộ, bảo quản vàng); đại lý bảo hiểm; ủy thác cho vay và nhận ủy thác cho vay; cấp tín dụng dưới hình thức chiết khấu công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác. Hoạt động của ngân hàng thương mại thuộc đối tượng quản lý của Nhà nước, vì vậy, hình thức tổ chức và nội dung hoạt động chi tiết của ngân hàng phụ thuộc vào Luật điều chỉnh của từng Quốc gia cụ thể.

7 Theo luật các TCTD VN năm 2010, về nguyên tắc chung, NHTM không đuợc tiến hành bất kỳ hoạt động kinh doanh nào ngoài các hoạt động ngân hàng, hoạt động kinh doanh khác ghi trong Giấy phép, bất cứ hoạt động nào ngoài giấy phép đều không đuợc thực hiện. Theo đó, ngân hàng thuơng mại Việt Nam đuợc thực hiện các hoạt động: i) Hoạt động ngân hàng;ii) các hoạt động khác trong lĩnh vực tiền tệ (tạm gọi là các hoạt động khác). Hoạt động ngân hàng là hoạt động cốt lõi của ngân hàng thuơng mại; bất cứ ngân hàng thuơng mại nào đuợc cấp phép thành lập và hoạt động đều đuợc phép thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng. Hoạt động của ngân hàng theo quan điểm của Việt Nam • Hoạt động ngân hàng của ngân hàng thuơng mại - Nhận tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác.

- Phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu để huy động vốn trong nuớc và nuớc ngoài. - Cho vay - Chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhuợng và giấy tờ có giá khác - Bảo lãnh ngân hàng - Cho vay thông qua phát hành thẻ tín dụng - Bao thanh toán - Mở tài khoản thanh toán cho khách hàng. - Cung ứng các phuơng tiện thanh toán. - Cung ứng các dịch vụ thanh toán.

• Các hoạt động khác của ngân hàng thuơng mại Ngoài phạm vi hoạt động ngân hàng, ngân hàng thuơng mại có thể thực hiện các hoạt động khác nhằm tối đa hóa lợi nhuận, đảm bảo thanh khoản, và phát tiển ngân hàng. 8 Các hoạt động khác bao gồm: - Vay vốn của NHNN, vay của các tổ chức tài chính khác - Góp vốn mua cổ phần - Tham gia thị trường tiền tệ - Kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối và sản phẩm phái sinh - Tổ chức và tham gia các hệ thống thanh toán - Tham gia thị trường tiền tệ - Ủy thác và đại lý - Dịch vụ quản lý tiền mặt, tư vấn ngân hàng, tài chính; các dịch vụ quản lý, bảo quản tài sản, cho thuê tủ, két an 1. Tổ chức quản lý, mạng lưới của Ngân hàng thương mại. Tổ chức quản lý và mạng lưới của ngân hàng phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp của ngân hàng.

Ngân hàng thương mại gồm trự sở chính và mạng lưới chi nhánh. • Cơ cấu tổ chức mạng lưới. Ngân hàng phải có trụ sở chính, gồm cơ cấu tổ chức các Phòng Ban do ngân hàng tự quyết định phù hợp với điều kiện cụ thể của từng ngân hàng. Mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại bao gồm chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp ở trong nước; chi nhánh, văn phòng đại diện, ngân hàng 100% vốn ở nước ngoài theo quy định của pháp luật.

Chi nhánh là đơn vị phụ thuộc ngân hàng thương mại, hạch toán phụ thuộc, có con dấu, có nhiệm vụ thực hiện một hoặc một số chức năng của ngân hàng thương mại theo quy định của pháp luật. Phòng giao dịch là đơn vị phụ thuộc ngân hàng thương mại, được quản lý bởi một chi nhánh ở trong nước của ngân hàng thương mại, hạch toán báo sổ, có con dấu, có địa điểm đặt trụ sở trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi đặt trụ sở chi nhánh quản lý. Phòng giao dịch không được thực hiện: cấp tín dụng 9 cho một khách hàng vượt quá hai (02) tỷ đồng Việt Nam hoặc ngoại tệ quy đổi tương đương, trừ trường hợp khoản cấp tín dụng được đảm bảo toàn bộ bằng tiền, thẻ tiết kiệm, giấy tờ có giá do chính ngân hàng thương mại phát hành, trái phiếu chính phủ, tín phiếu kho bạc nhà nước; cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế. • Cơ cấu tổ chức quản lý Cơ cấu tổ chức quản lý của ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng thương mại cổ phần do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ bao gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Tổng giám đốc và bộ máy giúp việc.

Cơ cấu tổ chức quản lý của ngân hàng thương mại Nhà nước do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ, ngân hàng thương mại liên doanh, ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài bao gồm: Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Tổng giám đốc và bộ máy giúp việc. Nhiệm vụ cơ bản của Hội đồng quản trị là quản trị ngân hàng theo quy định của pháp luật; quyết định các vấn đề liên quan đến mục đích, quyền lợi của ngân hàng; ban hành Quy chế hoạt động của sở giao dịch, chi nhánh, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp, công ty trực thuộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ