Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng làng nghề tại BIDV Bắc Ninh

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với làng nghề truyền thống tại BIDV chi nhánh Bắc Ninh.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2014

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm chung của làng nghề truyền thống

1.1.2. Các giai đoạn phát triển của làng nghề truyền thống Việt Nam

1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến làng nghề truyền thống

1.1.4. Vai trò của việc phát triển làng nghề truyền thống

1.2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÍN DỤNG LÀNG NGHỀ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm, đặc điểm

1.2.2. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với sự phát triển của làng nghề truyền thống

1.2.3. Các hình thức cấp tín dụng đối với làng nghề truyền thống

1.3. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm chất lượng tín dụng làng nghề

1.3.2. Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tín dụng làng nghề

1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng đối với làng nghề truyền thống của Ngân hàng

1.3.4. Tác dụng của việc nâng cao chất lượng tín dụng đối với làng nghề truyền thống

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI CÁC LÀNG NGHỀ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chi nhánh Bắc Ninh

2.1.3. Tình hình hoạt động của BIDVBắc Ninh giai đoạn 2010 - 2013

2.2. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH CỦA CÁC LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG VAY VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.2.1. Các làng nghề truyền thống vay vốn tại BIDVBắc Ninh

2.2.2. Thực trạng hoạt động sản xuất tại các làng nghề truyền thống vay vốn của BIDVBắc Ninh

2.3. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH GIAI ĐOẠN 2010 - 2013

2.3.1. Quy trình, thủ tục, các hình thức cấp tín dụng làng nghề

2.3.2. Chính sách tín dụng

2.3.3. Tình hình dư nợ tín dụng làng nghề tại BIDVBắc Ninh

2.3.4. Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng

2.4. THÀNH QUẢ VÀ HẠN CHẾ TRONG VIỆC CẤP TÍN DỤNG LÀNG NGHỀ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.4.1. Thành quả đạt được

2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng về hoạt động tín dụng

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

3.2.1. Tiến hành phân tích kinh tế để xác định mục tiêu, phương hướng phát triển của từng làng nghề truyền thống

3.2.2. Xây dựng chương trình tài trợ tín dụng đối với từng làng nghề riêng biệt

3.2.3. Nhóm các giải pháp phòng ngừa, khắc phục rủi ro và xử lý nợ quá hạn

3.2.4. Nhóm giải pháp về đào tạo và nâng cao chất lượng cán bộ làm công tác liên quan đến hoạt động tín dụng

3.2.5. Đẩy mạnh thực hiện chương trình hiện đại hóa công nghệ ngân hàng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG LÀNG NGHỀ

3.3.1. Kiến nghị với Chính quyền Trung ương và địa phương

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.3.4. Kiến nghị đối với các cơ sở sản xuất làng nghề

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của tín dụng với làng nghề truyền thống

Làng nghề truyền thống là một bộ phận quan trọng trong kho tàng văn hóa và kinh tế nông thôn Việt Nam. Sự phát triển của các làng nghề không chỉ giải quyết việc làm, tăng thu nhập mà còn góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, để tồn tại và phát triển trong bối cảnh kinh tế thị trường, nguồn vốn đóng vai trò tiên quyết. Tín dụng ngân hàng nổi lên như một kênh dẫn vốn chính thức và hiệu quả nhất, thay thế các kênh truyền thống như huy động từ gia đình, bạn bè. Một chất lượng tín dụng làng nghề tốt sẽ là đòn bẩy cho sự phát triển bền vững. Nó không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính kịp thời để mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ mà còn giúp các cơ sở sản xuất tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề. Việc vay vốn phát triển làng nghề một cách hiệu quả giúp các doanh nghiệp, hộ gia đình vượt qua những khó khăn cố hữu như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu. Theo nghiên cứu của Thân Thị Phương Thảo (2014), tín dụng ngân hàng góp phần khai thác triệt để các tiềm năng sẵn có về lao động, tài nguyên, thúc đẩy kinh tế làng nghề và đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng làng nghề không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành ngân hàng mà còn là mối quan tâm chung của toàn xã hội.

1.1. Phân tích đặc thù sản xuất kinh doanh tại làng nghề

Hoạt động sản xuất tại các làng nghề mang nhiều đặc điểm riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ tín dụng. Thứ nhất, quy mô sản xuất chủ yếu là nhỏ, manh mún, phân tán ở cấp độ hộ gia đình. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá năng lực tài chính và quản lý dòng tiền một cách minh bạch. Thứ hai, công nghệ sản xuất phần lớn vẫn là thủ công, thô sơ, phụ thuộc nhiều vào tay nghề của nghệ nhân. Việc áp dụng máy móc hiện đại còn hạn chế, dẫn đến năng suất thấp và chi phí có thể biến động. Thứ ba, sản phẩm mang tính đơn chiếc, đậm bản sắc văn hóa nhưng lại khó tiêu chuẩn hóa, gây thách thức trong việc định giá và tìm kiếm thị trường lớn, ổn định. Cuối cùng, đặc thù sản xuất kinh doanh làng nghề còn thể hiện ở việc nguồn nguyên liệu thường phụ thuộc vào địa phương và mùa vụ, có thể gây gián đoạn sản xuất. Những yếu tố này tạo ra rủi ro cao hơn cho các tổ chức tín dụng khi xem xét cho vay.

1.2. Tầm quan trọng của việc vay vốn phát triển làng nghề

Nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng đóng vai trò sống còn trong việc khôi phục và phát triển bền vững làng nghề. Vốn vay giúp các cơ sở sản xuất giải quyết bài toán thiếu hụt vốn lưu động để mua nguyên vật liệu, trả lương cho lao động. Quan trọng hơn, đây là nguồn lực để đầu tư dài hạn vào máy móc, thiết bị, cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh. Nhờ có tín dụng ngân hàng, nhiều làng nghề đã có điều kiện xây dựng hệ thống xử lý nước thải, cải thiện môi trường sản xuất. Việc vay vốn phát triển làng nghề không chỉ giúp tăng quy mô, sản lượng mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, hộ kinh doanh tiếp cận thị trường mới, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Dòng vốn này cũng góp phần đẩy lùi 'tín dụng đen' với lãi suất cao, tạo ra một môi trường tài chính lành mạnh hơn cho khu vực nông thôn.

II. Thách thức lớn ảnh hưởng chất lượng tín dụng làng nghề

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động tín dụng tại các làng nghề đang đối mặt với nhiều thách thức, dẫn đến chất lượng tín dụng chưa cao. Các rủi ro tiềm ẩn xuất phát từ cả phía khách hàng, ngân hàng và môi trường kinh tế vĩ mô. Tình trạng nợ xấu tại các làng nghề có xu hướng gia tăng trong các giai đoạn kinh tế khó khăn, phản ánh những yếu kém nội tại của cả bên vay và bên cho vay. Khó khăn trong việc tiếp cận vốn của doanh nghiệp làng nghề là một thực tế dai dẳng, xuất phát từ việc thiếu tài sản đảm bảo, phương án kinh doanh chưa khả thi và sự thiếu minh bạch trong sổ sách tài chính. Về phía ngân hàng, công tác thẩm định tín dụng làng nghề phức tạp hơn do tính đặc thù của hoạt động sản xuất. Việc thiếu thông tin đầy đủ và chính xác về khách hàng làm tăng rủi ro trong quyết định cho vay. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng làng nghề một cách toàn diện và đồng bộ, giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây ra rủi ro.

2.1. Rào cản từ phía các cơ sở sản xuất tại làng nghề

Các chủ thể tại làng nghề gặp nhiều rào cản nội tại. Trình độ quản lý của các chủ doanh nghiệp, hộ sản xuất còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm gia truyền thay vì kiến thức quản trị hiện đại. Điều này dẫn đến việc xây dựng phương án kinh doanh thiếu thuyết phục, không dự báo được biến động thị trường. Hệ thống sổ sách kế toán thường không đầy đủ, thiếu minh bạch, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính. Bên cạnh đó, nhiều cơ sở thiếu tài sản đảm bảo có tính pháp lý rõ ràng hoặc tài sản có tính thanh khoản thấp. Hoạt động sản xuất còn mang tính tự phát, chạy theo phong trào, dễ dẫn đến khủng hoảng thừa và không thể tiêu thụ sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ.

2.2. Khó khăn trong công tác thẩm định và quản lý rủi ro

Các tổ chức tín dụng cũng đối mặt với không ít khó khăn. Quy trình thẩm định tín dụng làng nghề đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có sự am hiểu sâu sắc về đặc thù của từng ngành nghề, điều mà không phải ai cũng đáp ứng được. Việc kiểm soát mục đích sử dụng vốn vay sau giải ngân rất khó khăn do dòng tiền của các hộ kinh doanh thường không tách bạch giữa chi tiêu cá nhân và sản xuất. Quản lý rủi ro tín dụng trở nên phức tạp hơn khi các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh, hay sự thay đổi đột ngột của thị hiếu tiêu dùng có thể tác động mạnh đến hoạt động của cả một làng nghề. Hơn nữa, tính liên kết lỏng lẻo giữa các hộ sản xuất khiến rủi ro mang tính hệ thống, khi một mắt xích gặp khó khăn có thể kéo theo cả chuỗi.

III. 6 giải pháp từ Ngân hàng nâng cao chất lượng tín dụng

Để cải thiện chất lượng tín dụng, vai trò của ngân hàng thương mại là trung tâm và mang tính quyết định. Các ngân hàng cần chủ động thay đổi, xây dựng những chính sách và quy trình phù hợp hơn với thực tế. Một chính sách tín dụng linh hoạt, được thiết kế riêng cho từng nhóm làng nghề sẽ hiệu quả hơn là áp dụng một khuôn mẫu chung. Luận văn của Thân Thị Phương Thảo (2014) đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng các chương trình tài trợ tín dụng riêng biệt và tăng cường công tác quản trị rủi ro. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của khách hàng cũng là mục tiêu mà ngân hàng cần hướng tới thông qua các hoạt động tư vấn, hỗ trợ. Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng làng nghề từ phía ngân hàng cần được triển khai đồng bộ, từ khâu tiếp cận khách hàng, thẩm định, giải ngân cho đến giám sát và xử lý nợ, tạo thành một quy trình khép kín, an toàn và hiệu quả.

3.1. Xây dựng chính sách và sản phẩm tín dụng đặc thù

Ngân hàng cần tiến hành phân tích kinh tế để xác định mục tiêu và phương hướng phát triển của từng làng nghề. Dựa trên đó, xây dựng các gói sản phẩm tín dụng riêng biệt, phù hợp với chu kỳ sản xuất, dòng tiền và nhu cầu vốn của từng ngành nghề (ví dụ: gói vay cho làng nghề gốm sứ sẽ khác gói vay cho làng nghề dệt lụa). Chính sách tín dụng cho làng nghề cần linh hoạt hơn về điều kiện tài sản đảm bảo, có thể xem xét các hình thức bảo lãnh tín chấp dựa trên uy tín của hiệp hội làng nghề hoặc dòng tiền từ các hợp đồng đầu ra. Điều này giúp tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp làng nghề một cách chính thức.

3.2. Tối ưu hóa quy trình thẩm định và quản lý rủi ro

Quy trình tín dụng cần được cải tiến để vừa đảm bảo an toàn, vừa giảm bớt thủ tục rườm rà cho khách hàng. Công tác thẩm định tín dụng làng nghề phải chú trọng hơn đến các yếu tố phi tài chính như tay nghề nghệ nhân, uy tín sản phẩm, và tiềm năng thị trường, thay vì chỉ tập trung vào báo cáo tài chính. Ngân hàng cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và có biện pháp can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu rủi ro. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm về nợ xấu tại các làng nghề là rất cần thiết để có phương án xử lý nợ hiệu quả, hạn chế tổn thất.

3.3. Nâng cao chất lượng nhân sự và ứng dụng công nghệ

Chất lượng cán bộ tín dụng là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu để cán bộ nắm vững đặc thù sản xuất kinh doanh làng nghề. Điều này giúp họ có khả năng tư vấn và thẩm định chính xác hơn. Đồng thời, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tín dụng sẽ giúp tự động hóa một số khâu, tăng tốc độ xử lý hồ sơ, và quản lý dữ liệu khách hàng tốt hơn. Hệ thống thông tin tín dụng nội bộ và kết nối với Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC) của Ngân hàng Nhà nước cần được khai thác triệt để nhằm giảm thiểu rủi ro thông tin bất đối xứng.

IV. Giải pháp đồng bộ từ Nhà nước và các chủ thể làng nghề

Chất lượng tín dụng làng nghề không thể được cải thiện nếu chỉ dựa vào nỗ lực đơn phương từ các ngân hàng. Cần có sự phối hợp đồng bộ từ các cơ quan quản lý Nhà nước, chính quyền địa phương và chính các chủ thể tại làng nghề. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường pháp lý thuận lợi thông qua các chính sách tín dụng cho làng nghề. Chính quyền địa phương là cầu nối quan trọng giữa ngân hàng và người dân. Luận văn của Thân Thị Phương Thảo (2014) cũng đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể, như kiến nghị với Chính quyền về việc quy hoạch phát triển làng nghề, kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện cơ chế chính sách. Về phía các cơ sở sản xuất, việc tự nâng cao năng lực quản trị và minh bạch tài chính là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và xây dựng lòng tin với tổ chức tín dụng. Sự cộng hưởng của các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái tín dụng lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển bền vững làng nghề.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và quỹ bảo lãnh tín dụng

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động tín dụng nông nghiệp, nông thôn. Các chính sách hỗ trợ lãi suất, ưu đãi thuế cần được triển khai một cách nhất quán và dễ tiếp cận. Đặc biệt, cần phát huy hiệu quả của các quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó có các doanh nghiệp làng nghề. Cơ chế bảo lãnh này sẽ giúp tháo gỡ nút thắt lớn nhất là thiếu tài sản thế chấp, mở ra cơ hội tiếp cận vốn của doanh nghiệp làng nghề một cách rộng rãi hơn. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ trong việc xác nhận nguồn gốc đất đai, tài sản để tạo điều kiện cho các hộ kinh doanh hoàn thiện hồ sơ pháp lý.

4.2. Nâng cao năng lực quản trị và tính liên kết tại làng nghề

Các cơ sở sản xuất phải chủ động nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay. Điều này bắt đầu từ việc nâng cao năng lực quản trị, lập phương án sản xuất kinh doanh khả thi, và quản lý tài chính một cách minh bạch, chuyên nghiệp. Các hiệp hội làng nghề cần phát huy vai trò tập hợp, liên kết các thành viên, tạo thành chuỗi cung ứng và tiêu thụ sản phẩm. Sự liên kết này không chỉ giúp tăng sức mạnh thương lượng trên thị trường mà còn có thể đóng vai trò tín chấp tập thể, làm cơ sở để các tổ chức như Quỹ tín dụng nhân dân hoặc ngân hàng thương mại xem xét cấp tín dụng. Việc tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề một cách bài bản sẽ giúp tăng giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định, từ đó nâng cao khả năng trả nợ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
458 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với làng nghề truyền thống tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc ninh luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG 1.1 Khái niệm và đặc điểm chung của làng nghề truyền thống Từ xa xưa, người nông dân Việt Nam đã biết sử dụng thời gian nông nhàn để sản xuất những sản phẩm thủ công phục vụ cho nhu cầu đời sống và sản xuất như: các công cụ lao động nông nghiệp, đồ gỗ, đồ mỹ nghệ, giấy, lụa, vải, thực phẩm qua chế biến. Ban đầu, đa phần lao động vừa sản xuất nông nghiệp, vừa làm nghề, hoặc làm thuê. Theo đà phát triển của lực lượng sản xuất, phân công lao động xã hội và kinh tế hàng hóa, người làm nghề thủ công vốn coi công việc của mình là một nghề phụ trong nghề nông chuyển sang thành một nghề độc lập. Dần dần, số người trong làng chuyển hẳn sang sản xuất các mặt hàng thủ công tăng lên, có đội ngũ thợ, các nghề mang tính chất chuyên môn sâu hơn, được cải tiến kỹ thuật hơn và thường được giới hạn trong quy mô nhỏ (làng) đến một mức độ nhất định làm cho làng thuần nông biến thành làng nghề.

Như vậy, có thể nói, làng nghề truyền thống là một cộng đồng dân cư được cư trú giới hạn trong một địa bàn tại các vùng nông thôn hầu như tách rời khỏi sản xuất nông nghiệp, cùng làm một hoặc nhiều nghề thủ công có truyền thống lâu đời, đạt được một tỷ lệ nhất định về lao động và thu nhập. Các làng nghề truyền thống có thể sản xuất các loại sản phẩm khác nhau, có thể cách xa nhau về vị trí địa lý. Tuy nhiên, chúng vẫn có những đặc điểm chung mang tính đặc thù riêng có. Đó là các đặc điểm cơ bản sau: - Quy mô sản xuất: Quy mô sản xuất nhỏ, không tập trung mà manh mún, phân tán.

- Tính chất sản xuất: Làng nghề truyền thống được ra đời trên cơ sở một làng ở nông thôn, có các nghề thủ công tách dần khỏi nông nghiệp song không tách khỏi nông thôn. Sản xuất tiểu thủ công nghiệp mang tính gia truyền từ đời này sang đời khác, các nghệ nhân có tay nghề cao, kỹ thuật sản xuất có tính gia truyền. 4 Công nghệ kỹ thuật sản xuất sản phẩm trong các làng nghề, đặc biệt là các làng nghề truyền thống thường rất thô sơ, lạc hậu, sử dụng kỹ thuật thủ công là chủ yếu. Công cụ lao động trong các làng nghề đa số là công cụ thủ công, công nghệ sản xuất mang tính đơn chiếc.

Nhiều loại sản phẩm có công nghệ - kỹ thuật hoàn toàn phải dựa vào đôi bàn tay khéo léo của người thợ. Một số nghề được cơ khí hoá và điện khí hoá ở một vài công đoạn trong sản xuất (ví dụ: cưa gỗ và bào trơn bằng máy trong nghề mộc). Dưới tác động của việc đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn, trình độ cơ khí hóa và điện khí hóa tại các làng nghề ngày một tăng lên. Phần đông lao động trong các làng nghề là lao động thủ công, chất lượng sản phẩm nhờ vào kỹ thuật khéo léo, tinh xảo của đôi bàn tay, vào đầu óc thẩm mỹ và sáng tạo của người thợ, của các nghệ nhân.

Trước kia, do trình độ khoa học và công nghệ chưa phát triển thì hầu hết các công đoạn trong quy trình sản xuất đều là thủ công, giản đơn. Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học - công nghệ, việc ứng dụng khoa học - công nghệ mới vào nhiều công đoạn trong sản xuất của làng nghề đã giảm bớt được lượng lao động thủ công giản đơn. Điều này cũng đòi hỏi lao động trong làng nghề cũng phải được nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật thì mới có thể sử dụng thành thạo các công cụ, máy móc mới. Tuy nhiên, một số loại sản phẩm vẫn còn có vài công đoạn trong quy trình sản xuất phải duy trì kỹ thuật lao động thủ công tinh xảo.

Việc dạy nghề trước đây chủ yếu theo phương thức truyền nghề trong các gia đình từ đời này sang đời khác và chỉ trong phạm vi từng làng. Sau hoà bình lập lại, nhiều cơ sở quốc doanh và hợp tác xã làm nghề thủ công truyền thống ra đời, làm cho phương thức truyền nghề và dạy nghề đã có nhiều thay đổi, mang tính đa dạng và phong phú hơn. - Hình thức tổ chức sản xuất: Tổ chức sản xuất mang tính chất hộ gia đình là chủ yếu, chủ gia đình thường trực tiếp quản lý còn các thành viên khác trong gia đình tham gia vào các khâu của quá trình sản xuất. Ngoài ra, người chủ có thể thuê mướn lao động nông thôn ở địa phương và các vùng phụ cận.

Một số hộ sản xuất mở rộng sản xuất, phát triển thành các tổ chức kinh tế như: doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã hay công ty TNHH, công ty cổ phần. 5 - Tính chất sản phẩm: Sản phẩm làng nghề, đặc biệt là làng nghề truyền thống thường mang tính đơn chiếc, có tính mỹ thuật cao, mang đậm bản sắc văn hoá dân tộc. Các sản phẩm làng nghề truyền thống vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ cao, vì nhiều loại sản phẩm vừa phục vụ nhu cầu tiêu dùng, vừa là vật trang trí trong nhà, đền chùa, công sở. Các sản phẩm phần lớn là sự hòa quyện của phương pháp thủ công với sự sáng tạo nghệ thuật.

Từ những con rồng chạm trổ ở các đình chùa, hoa văn trên các trống đồng và các họa tiết trên đồ gốm sứ đến những nét chấm phá trên các bức thêu. tất cả đều mang vóc dáng dân tộc, quê hương, chịu ảnh hưởng về văn hoá tinh thần, quan niệm về nhân văn và tín ngưỡng, tôn giáo của dân tộc. Hiện nay, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất tại làng nghề dẫn tới sản phẩm sản xuất ra là sự kết hợp giữa sản xuất hàng loạt với sản xuất đơn chiếc. Có các công đoạn dùng máy móc tạo ra sản phẩm hàng loạt.

Nhưng để tạo tính đặc trưng, gắn với các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương, có những sản phẩm vẫn được sản xuất đơn chiếc bằng thủ công ở một số công đoạn. - Nguồn nguyên liệu: Đại bộ phận nguyên vật liệu của làng nghề thường từ chính làng nghề đó và các vùng phụ cận, vì hầu hết các làng nghề truyền thống được hình thành xuất phát từ sự sẵn có của nguồn nguyên liệu tại chỗ, trên địa bàn địa phương. Cùng với quá trình phát triển và hội nhập kinh tế thế giới, nguyên liệu cho sản xuất làng nghề được đa dạng hóa trong đó có các nguyên liệu từ các vùng khác hoặc từ nước ngoài như một số loại chỉ thêu, thuốc nhuộm, giấy. Do tác động của khoa học công nghệ, lợi thế nguyên liệu có nguồn gốc trực tiếp từ tự nhiên giảm xuống, làm cho sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu tại chỗ từ nông nghiệp có xu hướng giảm dần.

Làng nghề ngày càng có tính độc lập hơn đối với nông nghiệp.2 Các giai đoạn phát triển của làng nghề truyền thống Việt Nam Với đặc trưng của nền sản xuất nông nghiệp mùa vụ và chế độ làng xã, nghề thủ công xuất hiện khá sớm tại Việt Nam và gắn liền với lịch sử thăng trầm của dân tộc. Làng nghề bắt đầu xuất hiện ở vùng châu thổ sông Hồng từ hàng ngàn năm trước đây. Các làng nghề đã hình thành, tồn tại và phát triển cùng với sự phát triển của xã hội, của đời sống cộng đồng và đã có những bước đánh dấu khá rõ nét trong lịch sử kinh tế xã hội Việt Nam. 6 Từ thời kỳ Bắc thuộc (thế kỷ I trước công nguyên đến đầu thế kỷ X) ngoài sản xuất nông nghiệp đã hình thành và phát triển các làng nghề truyền thống.

Các làng nghề này chủ yếu sản xuất các công cụ và vật dụng làm bằng sắt, đồng, giấy, thủy tinh, mộc. Thế kỷ IV, trên cơ sở tiếp thu kinh nghiệm của Ản Độ, người Việt đã chế tạo được những bình, bát thủy tinh nhiều màu sắc. Đại Việt dưới thời Lý-Trần-Lê Sơ được biết đến như một quốc gia thịnh vượng ở Châu Á. Đây là một trong những thời kỳ phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử của Việt Nam trên mọi phương diện trong đó có các làng nghề.

Vào thời kỳ này, làng nghề hình thành hầu như ở khắp mọi miền đất nước. Nổi bật nhất là nghề dệt ở Thăng Long (Hà Nội ngày nay), nghề gốm Bát Tràng, đúc đồng Đại Bái (Bắc Ninh), làng rèn sắt Vân Chang (Nam Định). Có làng nghề đến nay vẫn còn tồn tại và phát triển mạnh như làng nghề khảm trai Chuông Ngọ, gốm Bát Tràng. Thời kỳ hậu Lê đến nhà Nguyễn (thế kỷ XV đến nửa đầu thế kỷ XIX), các ngành nghề thủ công truyền thống tại nông thôn vẫn tiếp tục phát triển với số người làm nghề ngày càng tăng.

Những nghề như gốm, sành sứ, dệt vải, lụa, làm giấy, làm nón. phát triển ở khắp nơi. Một số nghề phát triển mạnh như nghề đúc đồng ở Ngũ Xã (Hà Nội), chế tác vàng bạc ở Châu Khê (Hải Dương), chạm bạc Đồng Xâm (Thái Bình), sắt Đa Hội (Bắc Ninh). Đặc biệt, nghề làm pháo có từ trước, thời kỳ này phát triển mạnh, với những làng nghề chuyên sản xuất các loại pháo lớn, nhỏ tại Bình Đà (Hà Nội).

Sự phát triển của nghề in bản gỗ tạo cơ sở cho nghề làm tranh dân gian tiếp tục phát triển như làng Đông Hồ (Bắc Ninh), Hàng Trống (Hà Nội). Giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX đến cách mạng tháng Tám năm 1945: Nhiều sản phẩm công nghiệp xâm nhập vào thị trường Việt Nam, cạnh tranh và chiếm ưu thế về chất lượng và công nghệ làm cho một số làng nghề truyền thống bị mai một, có nghề bị thất truyền. Nhưng mặt khác một số nghề cũng được chính quyền thực dân khuyến khích phát triển đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của nhân dân bằng cách đưa sản phẩm thủ công Việt Nam sang Pháp và một số nước khác tham gia hội chợ, triển lãm, giới thiệu sản phẩm, tổ chức hội chợ, triển lãm tại Việt Nam. Từ năm 1945 đến 1986: Chính sách Công nghiệp hóa, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, khuyến khích các thợ thủ công tham gia vào các Hợp tác xã.

Tại một 7 số làng nghề đã xuất hiện những hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp, chủ yếu sản xuất các mặt hàng xuất khẩu sang các nước Đông Âu, với các hàng hóa chính là hàng thủ công mỹ nghệ. Do đó, chủng loại, số lượng và giá trị hàng hóa được quyết định bởi đường lối, chính sách của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ