Luận văn: Nâng cao chất lượng tín dụng tại NHTM Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tổng quan nghiên cứu của đề tài

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiêncứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Ket cấu luận của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề cơ bản về tín dụng ngân hàng

1.1.1. Khái quát về ngân hàng thương mại

1.1.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại
1.1.1.2. Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại

1.1.2. Hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại

1.1.2.1. Khái niệm về tín dụng ngân hàng
1.1.2.2. Đặc điểm tín dụng ngân hàng
1.1.2.3. Phân loại tín dụng Ngân hàng thương mại
1.1.2.4. Các nguyên tắc và điều kiện cho vay của Ngân Hàng Thương mại

1.2. Chất lượng tín dụng của Ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm về chất lượng tín dụng. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng của Ngân hàng thương mại. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng

1.2.1.1. Chỉ tiêu định lượng
1.2.1.2. Chỉ tiêu định tính

1.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng

1.2.2.1. Nhân tố khách quan từ môi trương bên ngoài
1.2.2.2. Các nhân tố thuộc về khách hàng
1.2.2.3. Nguyên nhân từ phía ngân hàng

1.3. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng của một số Ngân hàng thương mại ở Việt Nam và bài học cho Ngân hàng TMCP Đông Á

1.3.1. Kinh nghiệm của Ngân hàng TMCP Tiên Phong

1.3.2. Kinh nghiệm tại Ngân hàng Dầu khí (GP Bank) Chi nhánh Bắc Ninh

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG Á - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh

2.1.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Đông Á

2.1.2. Lịch sử hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức, quản lý của Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh

2.1.3. Cơ cấu tổ chức, quản ly

2.1.4. Ket quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh

2.1.4.1. Hoạt động huy động vốn
2.1.4.2. Hoạt động tín dụng

2.2. Thực trạng chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh

2.2.1. Ve mặt định tính

2.2.1.1. Cơ cấu tổ chức và nhân sự. về khả năng thu hút khách hàng
2.2.1.2. Quy trình chung về cho vay tại Ngân hàng TMCP Đông A - Chi nhánh Bắc Ninh

2.2.2. Ve mặt định lượng

2.2.2.1. Nhóm chỉ tiêu về dư nợ tín dụng
2.2.2.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thu nhập về hoạt động tín dụng
2.2.2.3. Nhóm chỉ tiêu nợ quá hạn

2.3. Đánh giá chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đông Á- CN Bắc Ninh

2.3.1. Ket quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.3.2.1. Nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NĂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG Á - CHI NHÁNH BẮC NINH

3.1. Định hướng nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh, giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020

3.1.1. Cơ chế, chính sách

3.1.2. Hoạt động huy động vốn

3.1.3. Hoạt động tín dụng

3.1.4. Cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Bắc Ninh

3.2.1. Xây dựng chính sách, quy trình tín dụng hợp lý

3.2.2. Đẩy mạnh công tác huy động vốn

3.2.3. Tiep tục cải tiến, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng

3.2.4. Mở rộng hoạt động tín dụng, đa dạng hóa danh mục cho vay

3.2.5. Kiểm tra, giám sát và quản lý chặt chẽ các khoản vay

3.2.6. Chấp hành đầy đủ các quy định về đảm bảo tiền vay

3.2.7. Chủ động giải quyết nợ có vấn đề

3.2.8. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ

3.2.9. Chú trọng công tác bồi dưỡng, tuyển chọn và quản lý nhân sự tín dụng

3.3. Kiến nghị

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Đối với Ngân hàng TMCP Đông Á

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao chất lượng tín dụng DongA Bank Bắc Ninh

Chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tại DongA Bank Bắc Ninh, việc nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là nền tảng cho sự tăng trưởng tín dụng bền vững. Khái niệm này bao hàm khả năng đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng một cách kịp thời, đồng thời đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng và tối thiểu hóa rủi ro. Một khoản tín dụng được xem là chất lượng khi nó được thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn, góp phần vào lợi nhuận chung và củng cố uy tín của chi nhánh. Việc liên tục cải thiện chất lượng tín dụng giúp DongA Bank Bắc Ninh giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng, và xây dựng lòng tin vững chắc với khách hàng cũng như các nhà đầu tư. Hơn nữa, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chất lượng tín dụng vượt trội chính là lợi thế khác biệt, giúp ngân hàng thu hút và giữ chân các khách hàng tiềm năng, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Luận văn của tác giả Lê Nho Hoàng (2018) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách tín dụng ngân hàng rõ ràng và một quy trình quản trị rủi ro chặt chẽ. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ khâu tiếp cận khách hàng, thẩm định tín dụng, đến giám sát khoản vaythu hồi nợ. Nâng cao chất lượng tín dụng còn có ý nghĩa vĩ mô, góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế địa phương, thông qua việc cung ứng vốn hiệu quả cho các hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của chất lượng tín dụng ngân hàng

Chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại là một phạm trù phức hợp, phản ánh mức độ an toàn và sinh lời của danh mục cho vay. Nó thể hiện khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, đồng thời bảo toàn và phát triển nguồn vốn của mình. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng xuất phát từ hai lý do chính: một là để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của chính ngân hàng, hai là để thực hiện tốt vai trò trung gian tài chính. Một danh mục tín dụng chất lượng cao giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu chi phí xử lý các khoản nợ xấu, và tăng cường uy tín trên thị trường.

1.2. Các chỉ tiêu cốt lõi đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng

Để đánh giá chất lượng tín dụng, các ngân hàng thường dựa vào hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính. Các chỉ tiêu định lượng quan trọng bao gồm: tổng dư nợ, tỷ lệ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ quá hạn, và đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ. Theo quy định, một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao cho thấy chất lượng tín dụng thấp. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu định tính như sự chặt chẽ của quy trình cho vay, chất lượng của công tác thẩm định tín dụng, và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ cũng đóng vai trò quyết định. Những chỉ tiêu này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về sức khỏe của hoạt động tín dụng.

II. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại DongA Bank Bắc Ninh

Giai đoạn 2012-2016 là một giai đoạn đầy biến động đối với thực trạng chất lượng tín dụng tại DongA Bank Bắc Ninh. Luận văn của Lê Nho Hoàng (2018) cung cấp số liệu chi tiết cho thấy những thách thức mà chi nhánh phải đối mặt. Mặc dù tổng dư nợ có sự tăng trưởng, nhưng các chỉ số về rủi ro lại cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại. Đặc biệt, sự kiện Ngân hàng TMCP Đông Á bị đặt vào diện kiểm soát đặc biệt vào tháng 8/2015 đã tác động không nhỏ đến tâm lý khách hàng và hoạt động kinh doanh. Phân tích nợ xấu DongA Bank tại chi nhánh Bắc Ninh cho thấy tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng trong giai đoạn này, phản ánh những yếu kém trong công tác quản lý. Nguyên nhân được xác định bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế và yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng. Về mặt khách quan, sự biến động của thị trường khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Về mặt chủ quan, quy trình thẩm định tín dụnggiám sát khoản vay còn tồn tại một số hạn chế. Việc đánh giá khách hàng vay vốn đôi khi chưa toàn diện, dẫn đến những quyết định cho vay tiềm ẩn rủi ro cao. Công tác quản trị danh mục cho vay chưa thực sự tối ưu, còn tập trung vào một số ngành nghề nhất định. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động tín dụng mà còn trực tiếp đe dọa đến sự an toàn vốn của chi nhánh, đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và đồng bộ để khắc phục.

2.1. Đánh giá các chỉ số định lượng Dư nợ và tỷ lệ nợ xấu

Theo Bảng 2.8 của luận văn, tỷ lệ nợ xấu so với tổng dư nợ tại DongA Bank Bắc Ninh có sự biến động tiêu cực trong giai đoạn 2012-2016. Cụ thể, tỷ lệ này đã tăng lên, vượt qua ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước trong một số thời điểm. Sự gia tăng của các khoản nợ từ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) đến nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) là một tín hiệu báo động, cho thấy rủi ro tín dụng đang hiện hữu và cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đòi hỏi chi nhánh phải tập trung vào các biện pháp thu hồi nợxử lý nợ xấu một cách quyết liệt.

2.2. Hạn chế trong quy trình và công tác quản lý rủi ro tín dụng

Bên cạnh các con số, những hạn chế về mặt định tính cũng là nguyên nhân cốt lõi. Quy trình cho vay tại một số thời điểm còn chưa chặt chẽ, đặc biệt ở khâu thẩm định và giám sát sau vay. Báo cáo chỉ ra rằng việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay chưa được thực hiện thường xuyên. Ngoài ra, việc thiếu một mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả khiến việc đánh giá rủi ro của khách hàng còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng. Những điểm yếu này tạo ra kẽ hở cho rủi ro phát sinh, dẫn đến việc phải hạn chế nợ xấu một cách bị động thay vì chủ động phòng ngừa.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng Chính sách Quy trình

Để giải quyết triệt để các vấn đề còn tồn tại, nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đầu tiên cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách và quy trình. Đây là xương sống của mọi hoạt động tín dụng an toàn. DongA Bank Bắc Ninh cần xây dựng một chính sách tín dụng ngân hàng linh hoạt nhưng phải chặt chẽ, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên cho vay và các ngành nghề cần hạn chế. Chính sách này phải được cập nhật thường xuyên để phù hợp với biến động của thị trường và định hướng kinh doanh của toàn hệ thống. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là cải tiến toàn diện quy trình thẩm định tín dụng. Việc thẩm định không chỉ dừng lại ở hồ sơ tài chính mà phải đi sâu vào phân tích mô hình kinh doanh, năng lực quản trị của khách hàng và các yếu tố phi tài chính. Áp dụng kinh nghiệm từ TPBank, việc xây dựng và ban hành 'Sổ tay tín dụng' là một bước đi cần thiết. Sổ tay này sẽ chuẩn hóa các bước nghiệp vụ, giúp cán bộ tín dụng tuân thủ quy trình một cách nhất quán, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Song song đó, việc tăng cường công tác giám sát khoản vay sau khi giải ngân là bắt buộc. Cần thiết lập một cơ chế kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng vốn vay, tình hình tài chính của khách hàng để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh để các khoản nợ tiềm ẩn trở thành nợ xấu.

3.1. Cải tiến và nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng khách hàng

Công tác thẩm định tín dụng phải được chuyên môn hóa. Cán bộ thẩm định cần được trang bị kiến thức sâu rộng về ngành nghề của khách hàng vay vốn. Thông tin thẩm định phải được thu thập từ nhiều nguồn đa dạng như CIC, báo cáo ngành, và khảo sát thực địa, thay vì chỉ dựa vào thông tin do khách hàng cung cấp. Việc xây dựng một mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học sẽ giúp lượng hóa rủi ro, cung cấp cơ sở khách quan cho quyết định cấp tín dụng, và phân loại khách hàng để có chính sách phù hợp.

3.2. Tăng cường kiểm tra giám sát chặt chẽ các khoản vay

Hoạt động giám sát khoản vay cần được thực hiện một cách có hệ thống. Chi nhánh cần quy định rõ tần suất kiểm tra đối với từng nhóm khách hàng dựa trên mức độ rủi ro. Các báo cáo giám sát phải chỉ ra được những thay đổi bất thường trong hoạt động kinh doanh hoặc tình hình tài chính của khách hàng. Khi phát hiện dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ, bộ phận quản lý rủi ro phải ngay lập tức phối hợp với cán bộ tín dụng để đưa ra phương án xử lý, bao gồm cả việc cơ cấu lại nợ hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo.

IV. Phương pháp quản lý rủi ro và hạn chế nợ xấu DongA Bank

Một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là chìa khóa để hạn chế nợ xấu và đảm bảo tăng trưởng tín dụng bền vững. DongA Bank Bắc Ninh cần chuyển từ trạng thái xử lý bị động sang phòng ngừa chủ động. Điều này bắt đầu bằng việc đa dạng hóa danh mục cho vay. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một vài ngành nghề hoặc một nhóm khách hàng lớn sẽ tạo ra rủi ro tập trung. Do đó, cần có chính sách khuyến khích cho vay phân tán trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các ngành có tiềm năng phát triển ổn định tại địa phương. Công tác quản trị danh mục cho vay phải được thực hiện thường xuyên, phân tích cơ cấu dư nợ theo ngành nghề, kỳ hạn, và loại tài sản bảo đảm để nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Khi nợ có vấn đề phát sinh, cần có một quy trình xử lý nợ xấu rõ ràng và quyết liệt. Thay vì chờ đợi, chi nhánh cần chủ động làm việc với khách hàng để tìm ra giải pháp, có thể là cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tạm thời. Đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cần nhanh chóng khởi động các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản bảo đảm, thu hồi nợ một cách tối đa, giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách xử lý nợ có thể nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp trong công tác này, giúp giải phóng nguồn lực cho cán bộ tín dụng tập trung vào việc phát triển khách hàng mới.

4.1. Đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro tín dụng

Chiến lược đa dạng hóa danh mục tín dụng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực khi một ngành kinh tế cụ thể gặp khủng hoảng. Chi nhánh cần nghiên cứu thị trường Bắc Ninh để xác định các ngành nghề mới, tiềm năng để mở rộng hoạt động cho vay. Việc thiết lập các giới hạn tín dụng (credit limit) cho từng ngành, từng nhóm khách hàng là một công cụ quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, đảm bảo danh mục cho vay luôn ở trạng thái cân bằng và an toàn.

4.2. Xây dựng chiến lược xử lý nợ xấu và thu hồi nợ chủ động

Một chiến lược xử lý nợ xấu hiệu quả bao gồm các bước: phân loại nợ có vấn đề, đánh giá khả năng thu hồi, và lựa chọn phương án xử lý tối ưu (cơ cấu lại, bán nợ cho VAMC, hoặc khởi kiện). Việc chủ động đàm phán với khách hàng ngay khi phát sinh nợ quá hạn có thể mang lại hiệu quả cao hơn so với các biện pháp cưỡng chế. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của đội ngũ chịu trách nhiệm thu hồi nợ, trang bị cho họ các kỹ năng đàm phán và kiến thức pháp lý cần thiết.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng qua nhân sự công nghệ

Con người và công nghệ là hai trụ cột không thể thiếu trong nỗ lực nâng cao chất lượng tín dụng. Yếu tố con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ tín dụng, đóng vai trò then chốt. Họ là những người trực tiếp tiếp xúc, đánh giá khách hàng vay vốn và quản lý khoản vay. Do đó, DongA Bank Bắc Ninh phải chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng và tuyển chọn nhân sự. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức về thị trường, kỹ năng phân tích tài chính, và các quy định pháp luật mới. Đồng thời, phải xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hợp lý gắn liền với hiệu quả và chất lượng tín dụng, thay vì chỉ chạy theo chỉ tiêu dư nợ. Điều này sẽ khuyến khích cán bộ tín dụng cẩn trọng hơn trong việc thẩm định tín dụng và có trách nhiệm hơn trong việc giám sát khoản vay. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ hiện đại là một xu thế tất yếu. Việc đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý tín dụng giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình, từ đó giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất. Một hệ thống công nghệ tốt còn cung cấp cho ban lãnh đạo những báo cáo phân tích đa chiều về danh mục cho vay, hỗ trợ việc ra quyết định quản lý rủi ro tín dụng nhanh chóng và chính xác. Đây là giải pháp mang tính dài hạn, giúp DongA Bank Bắc Ninh không chỉ cải thiện chất lượng tín dụng mà còn nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

5.1. Chú trọng đào tạo và quản lý nhân sự tín dụng chuyên nghiệp

Chất lượng đội ngũ nhân sự là tài sản quý giá nhất. Chương trình đào tạo cần tập trung vào đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng nhận diện rủi ro và phân tích chuyên sâu. Ngoài ra, cần có cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ chặt chẽ để ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, gian lận có thể phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng. Việc luân chuyển cán bộ định kỳ cũng là một biện pháp hiệu quả để tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro đạo đức.

5.2. Ứng dụng hệ thống công nghệ ngân hàng hiện đại vào quản lý

Công nghệ thông tin giúp chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình tín dụng. Hệ thống có thể hỗ trợ chấm điểm tín dụng tự động dựa trên mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ, cảnh báo sớm các khoản vay có dấu hiệu rủi ro, và quản lý hồ sơ khách hàng một cách khoa học. Việc số hóa quy trình không chỉ giúp tăng hiệu quả hoạt động tín dụng mà còn cải thiện trải nghiệm của khách hàng, giúp họ tiếp cận vốn vay nhanh chóng và thuận tiện hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
481 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đông á chi nhánh bắc ninh luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề cơ bản về tín dụng ngân hàng 1. Khái quát về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Khi xã hội phát triển kéo theo thương mại phát triển làm cho nhu cầu về lượng tiền càng lớn và ngân hàng trở thành nơi giữ tiền nhàn rỗi trong xã hội và dùng lượng tiền đó cho vay lại.

Đó chính là nguyên tắc cơ bản đảm bảo cho hoạt động của ngân hàng. Theo các nghiên cứu, lịch sử hình thành và phát triển của ngân hàng gắn liền với lịch sử phát triển của nền sản xuất hàng hóa. Quá trình phát triển kinh te là điều kiện và yêu cầu sự phát triển của ngân hàng; đen lượt mình, sự phát triển của hệ thống ngân hàng trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh te. Các ngân hàng mạnh, nền kinh te sẽ mạnh; các ngân hàng yếu, nền kinh te sẽ yếu.

Thậm chí nếu các ngân hàng đổ vỡ, nền kinh te sẽ lâm vào khủng hoảng và sụp đổ. Vì the, các nhà kinh te học đã thường gọi “ngân hàng là doanh nghiệp đặt biệt”, là “hệ thần kinh, là trái tim của nền kinh te”. Các ngân hàng có thể được định nghĩa qua chức năng, các dịch vụ hoặc vai trò mà chúng thực hiện trong nền kinh te. Song, các yếu tố trên đang không ngừng thay đổi.

Trong thực te hiện nay có rất nhiều những tổ chức tài chính khác ( như công ty chứng khoán, bảo hiểm, các quỹ) đang cố gắng cung cấp các dịch vụ ngân hàng. Và ngược lại, các ngân hàng cũng đang mở rộng phạm vi cung cấp sản phẩm, dịch vụ về bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đầu tư vào các quỹ,. Theo cách tiếp cận trên phương diện các loại hình dịch vụ mà chúng cung cấp thì : “Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh te” 6 Xét theo luật tín dụng do Quốc hội khóa X thông qua vào ngày 12 tháng 12 năm 1997, thì : “ Ngân hàng thương mại là một loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động khác có liên quan.” Trên thực te, ở nước ta ngoài việc thực hiện các hoạt động trong luật thì còn phải thực hiện các hoạt động khác phù hợp với yêu cầu phát triển kinh te, xã hội và mục tiêu theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đó là cho vay để phát triển một số thành phần kinh te, ưu đãi đối với một số dự án, một số đối tượng phù hợp.

Như vậy, từ các định nghĩa trên có thể thấy Ngân hàng thương mại là doanh nghiệp hoạt động trên lĩnh vực kinh doanh tiền tệ với các nghiệp vụ chủ yếu là huy động vốn, cho vay, cung ứng các dịch vụ thanh toán và cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội. Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại a. Hoạt động huy động vốn Hoạt động huy động vốn là hoạt động tạo nguồn vốn cho ngân hàng thương mại, nhờ hoạt động này mà ngân hàng có thể thực hiện các hoạt động khác như cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ khác cho khách hàng. VI vậy có thể nói, hoạt động huy động vốn là một trong những hoạt động quan trọng nhất, ảnh hưởng đen chất lượng hoạt động của các NHTM.

Huy động vốn tồn tại dưới các hình thức sau. - Vốn chủ sở hữu: Để bắt đầu hoạt động ngân hàng (được pháp luật cho phép) chủ ngân hàng phải có một lượng vốn nhất định, đây là nguồn vốn hình thành ban đầu từ mỗi ngân hàng,. Trong quá trình hoạt động ngân hàng sẽ gia tăng vốn theo nhiều phương thức khác nhau tuỳ thuộc vào điều kiện cụ thể. - Nguồn vốn từ huy động tiền gửi: là những giá trị tiền tệ mà ngân hàng huy động được từ các doanh nghiệp, các tổ chức và dân cư.

Vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn 7 - Vốn đi vay: là nguồn vốn mà ngân hàng có được dựa trên quan hệ vay mượn. Bao gồm + Vay từ ngân hàng nhà nước: đây là khoản vay nhằm giải quyết nhu cầu cấp bách trong trường hợp thiếu hụt dự trữ + Vay từ các tổ chức tín dụng khác: đây là nguồn vốn NHTM vay các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng b. Hoạt động sử dụng vốn - Hoạt động tín dụng: là hoạt động kinh doanh kinh doanh chủ chốt của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận. Ngân hàng thương mại được cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới các hình thức cho vay, cho thuê tài chính, bảo lãnh, chiết khấu thương giấy tờ có giá khác và các hình thức khác theo quy định của NHNN.

Trong các hoạt động thì hoạt động cho vay thường chiếm tỷ trọng lớn từ 60-80% tổng số tài sản có của NHTM và đem lại hơn 60% doanh lợi cho ngân hàng - Hoạt động ngân quỹ : là hoạt động với đích bảo đảm khả năng thanh toán th- ường xuyên như: các quỹ tiền mặt, các khoản tiền gửi thanh toán ở ngân hàng nhà nước và các tổ chức tín dụng khác, các khoản tiền đang trong quá trình thu về - Hoạt động đầu tư: hoạt động đầu tư diễn ra chủ yếu thông qua góp vốn vào doanh nghiệp, mua bán chứng khoán trên thị trường hay cho vay trên thị trường liên ngân hàng để tận dụng nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi. Hoạt động dịch vụ ngân hàng Ngoài hai hoạt động chính là huy động vốn và kinh doanh vốn ra thì NHTM còn là tổ chức cung cấp nhiều dịch vụ ngân hàng. Một số hoạt động dịch vụ chính của ngân hàng như: cung cấp các phương tiện thanh toán, thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ, thực hiện dịch vụ thanh toán trong nước và quốc te khi được, thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của NHNN. Hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm về tín dụng ngân hàng - Tín dụng ngân hàng là một khái niệm dùng để chỉ mối quan hệ kinh te giữa bên cho vay (ngân hàng và các định che tài chính khác) và bên đi vay. Trong đó bên cho vay chuyển giao cho bên đi vay sử dụng một lượng giá trị trong một thời gian nhất dịnh theo những điều kiện mà hai bên đã thoả thuận. - Ngân hàng đóng vai trò vừa là người đi vay vừa là người cho vay, nói cách khác ngân hàng là một trung gian tài chính có nhiệm vụ luân chuyển vốn từ nơi tạm thừa vốn sang nơi thiếu vốn. Cho vay là quyền của NHTM; với tư cách người cho vay (chủ nợ) yêu cầu khách hàng của mình - người đi vay muốn vay được vốn phải đáp ứng những điều kiện vay cụ thể dựa trên cơ sở mức độ tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau và bên vay phải tuân thủ những điều kiện nhất định.

Những điều kiện này là cơ sở ràng buộc về pháp lý đảm bảo cho người cho vay có thể thu hồi được vốn (cả gốc và lãi) sau một thời gian nhất định. Đặc điểm tín dụng ngân hàng - Hoạt động tín dụng dựa trên nguyên tắc lòng tin. Đây là điều kiện cần cho quan hệ tín dụng phát sinh. “ Lòng tin” ở đây là lòng tin từ hai phía từ người cho vay đối với người đi vay và ngược lại từ người đi vay đối với người cho vay.

Tuy vậy, trong quan hệ tín dụng lòng tin của người cho vay đối với người đi vay quan trọng hơn. - Tín dụng có tính thời hạn hoàn trả: Người cho vay giao giá trị khoản vay dưới dạng tiền tệ cho người kia sử dụng trong một thời gian nhất định. Sau khi sử dụng vốn vay trong thời hạn cam kết, người đi vay phải hoàn trả toàn bộ giá trị khoản vay cộng thêm khoản lợi tức kèm theo như cam kết giữa hai bên. - Tin dụng ngân hàng rất nhạy cảm đối với nền kinh te, chính trị, xã hội và chịu sự giám sát chặt chẽ của pháp luật; 9 - Hoạt động tín dụng luôn chứa đựng rủi ro 1.

Phân loại tín dụng Ngân hàng thương mại Ngân hàng có quan hệ, hợp tác chặt chẽ và thường xuyên với rất nhiều cá nhân và tổ chức trong xã hội. Vi vậy mà các ngân hàng phải phân loại tín dụng (cho vay) theo các tiêu chí khác nhau để kiểm tra, giám sát những khoản nợ hiện có theo các mức độ chất lượng và rủi ro khác nhau. Từ đó có che độ quản lý thích hợp đối với từng khoản cho vay. Phân loại cho vay dựa vào các tiêu chí sau đây.

Căn cứ vào thời gian vay Theo căn cứ này thì cho vay được chia thành - Cho vay ngắn hạn: là các khoản vay có thời hạn cho vay đen 12 tháng, được sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động của doanh nghiệp - Cho vay trung hạn: Có thời hạn trên 12 tháng đen 60 tháng, được sử dụng chủ yếu đầu tư tài sản cố định, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh. - Cho vay dài hạn: là các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 60 tháng trở lên, được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu dài hạn như xây dựng nhà, công ty, xí nghiệp mới, các thiết bị , phương tiện vận tải có quy mô lơn. Căn cứ theo tính chất bảo đảm nợ vay - Cho vay không có bảo đảm: là hoạt động cho vay không cần tài sản bảo đảm mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng vay. Nợ không đảm bảo bằng tài sản có mức độ rủi ro của tín dụng tuỳ thuộc chủ yếu vào tình hình sản xuất kinh doanh, khả năng tài chính lành mạnh, quản trị của bên vay.

- Cho vay có bảo đảm: Đối với các khách hàng không được đánh giá tốt về năng lực tài chính và các yếu tố khác hoặc uy tín chưa cao với ngân hàng, khi vay 10 vốn đòi hỏi phải có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc phải có sự bảo lãnh của người thứ ba. Sự bảo đảm này là căn cứ để ngân hàng có thêm nguồn thu thứ hai bổ sung trong trường hợp khách hàng thực hiện được cam kết khi vay vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ