Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank Nam Thăng Long

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất giải pháp toàn diện để nâng cao chất lượng nghiệp vụ bảo lãnh tại VietinBank.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm bảo lãnh ngân hàng thương mại

1.1.2. Các hình thức bảo lãnh của ngân hàng thương mại

1.1.3. Phân loại bảo lãnh

1.1.4. Các đặc điểm của bảo lãnh ngân hàng thương mại

1.1.5. Các bên tham gia trong hoạt động bảo lãnh

1.2. CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng bảo lãnh ngân hàng thương mại

1.2.2. Các tiêu chí phản ánh, đánh giá chất lượng bảo lãnh ngân hàng thương mại

1.2.3. Những nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng bảo lãnh của ngân hàng thương mại

1.3. HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TRÊN THẾ GIỚI

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Hệ thống bộ máy tổ chức và quản lý của chi nhánh

2.1.3. Tình hình hoạt động của Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Thăng Long

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.2.1. Thực trạng bảo lãnh của Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Thăng Long

2.2.2. Thực trạng chất lượng bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Thăng Long từ năm 2012 đến năm 2014

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

3.1. MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

3.1.1. Mục tiêu và định hướng phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam

3.1.2. Mục tiêu và định hướng phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Thăng Long

3.1.3. Định hướng phát triển hoạt động bảo lãnh

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

3.2.1. Nhóm giải pháp liên quan đến quy trình, quy định

3.2.2. Nhóm giải pháp liên quan tới chiến lược kinh

3.2.3. Nhóm giải pháp liên quan tới nguồn nhân lực

Tóm tắt

I. Vai trò và sự cần thiết nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, nghiệp vụ bảo lãnh đã trở thành một công cụ không thể thiếu, đóng vai trò xúc tác cho các giao dịch thương mại và dự án đầu tư. Đối với một định chế tài chính hàng đầu như VietinBank, việc cung cấp dịch vụ bảo lãnh không chỉ mang lại nguồn thu phí đáng kể mà còn khẳng định uy tín và năng lực trên thị trường. Chất lượng hoạt động bảo lãnh được định nghĩa là mức độ dịch vụ đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan, bao gồm ngân hàng, bên được bảo lãnh, và bên nhận bảo lãnh. Một giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank toàn diện phải đảm bảo tính an toàn cho ngân hàng, tối ưu hóa lợi ích cho khách hàng và củng cố niềm tin cho đối tác. Việc này đặc biệt cấp thiết khi sự cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính ngày càng gay gắt, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới và hoàn thiện sản phẩm dịch vụ. Nâng cao chất lượng bảo lãnh giúp VietinBank giảm thiểu rủi ro bảo lãnh, ngăn ngừa các khoản nợ xấu phát sinh từ việc phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, đồng thời xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng doanh nghiệp. Đây là nền tảng để mở rộng thị phần và phát triển bền vững.

1.1. Hiểu đúng về chất lượng hoạt động bảo lãnh ngân hàng

Chất lượng bảo lãnh ngân hàng là một khái niệm đa chiều. Đối với ngân hàng, đó là khả năng kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận từ phí bảo lãnh và duy trì thanh khoản. Đối với bên được bảo lãnh, chất lượng thể hiện qua thủ tục nhanh gọn, chi phí hợp lý và khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu kinh doanh. Đối với bên nhận bảo lãnh, đó là sự tin tưởng vào cam kết tài chính của ngân hàng. Một nghiệp vụ bảo lãnh chất lượng cao phải cân bằng lợi ích của cả ba bên. Theo luận văn “Giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam”, các tiêu chí cốt lõi để đánh giá bao gồm: quy mô và tốc độ tăng trưởng của doanh số bảo lãnh, cơ cấu các loại hình bảo lãnh, tỷ lệ dư nợ bảo lãnh phải trả thay, và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc không ngừng cải thiện các tiêu chí này là nhiệm vụ trọng tâm trong quản trị nghiệp vụ bảo lãnh hiện đại.

1.2. Tại sao nâng cao chất lượng bảo lãnh là yêu cầu cấp thiết

Sự phát triển của thương mại và tín dụng kéo theo sự gia tăng các rủi ro trong kinh doanh. Bảo lãnh ngân hàng ra đời như một công cụ hữu hiệu để khắc phục tình trạng thiếu hụt thông tin và sự thiếu tín nhiệm giữa các đối tác. Việc nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh trở nên cấp thiết vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín và năng lực tài chính của ngân hàng. Một cam kết bảo lãnh yếu kém có thể dẫn đến tổn thất tài chính nghiêm trọng khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, từ đó ảnh hưởng đến an toàn hoạt động chung. Hơn nữa, trong môi trường cạnh tranh, chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới. Một quy trình bảo lãnh chuyên nghiệp, minh bạch sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho VietinBank, giúp ngân hàng không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ mà còn là một đối tác chiến lược đáng tin cậy của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong nghiệp vụ bảo lãnh VietinBank

Việc đánh giá thực trạng là bước đi tiên quyết để xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank một cách hiệu quả. Dựa trên dữ liệu từ Chi nhánh Nam Thăng Long giai đoạn 2012-2014, có thể thấy hoạt động bảo lãnh đã có những bước phát triển nhất định về quy mô, thể hiện qua sự tăng trưởng doanh số và số lượng khách hàng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và đối mặt với không ít thách thức. Các thách thức này đến từ cả yếu tố chủ quan nội tại của ngân hàng như quy trình bảo lãnh, chất lượng nguồn nhân lực, chính sách quản lý rủi ro, và các yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh và bản thân khách hàng. Việc nhận diện rõ ràng những điểm nghẽn này giúp ban lãnh đạo VietinBank có cơ sở để đưa ra các quyết sách cải tổ phù hợp, nhằm đưa nghiệp vụ bảo lãnh phát triển tương xứng với tiềm năng và vị thế của ngân hàng.

2.1. Đánh giá hoạt động bảo lãnh qua các chỉ tiêu cốt lõi

Theo số liệu được phân tích trong luận văn, doanh số phát hành bảo lãnh tại Chi nhánh Nam Thăng Long có xu hướng tăng trưởng qua các năm, cho thấy nhu cầu thị trường và nỗ lực mở rộng của chi nhánh. Các loại hình bảo lãnh phổ biến bao gồm bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu, và bảo lãnh thanh toán. Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm chưa thực sự đa dạng, chủ yếu tập trung vào các loại hình truyền thống. Một chỉ tiêu quan trọng cần lưu ý là dư nợ phát sinh do bảo lãnh. Mặc dù không được nêu chi tiết, nhưng các rủi ro tiềm ẩn từ việc phải trả thay cho khách hàng luôn là một mối lo ngại. Thu nhập từ phí bảo lãnh đóng góp một phần vào tổng lợi nhuận, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Những con số này phản ánh một bức tranh vừa có điểm sáng, vừa có những khoảng tối cần được cải thiện để chất lượng hoạt động bảo lãnh thực sự được nâng cao.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng chất lượng bảo lãnh

Nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế chính. Về mặt chủ quan, quy trình bảo lãnh đôi khi còn phức tạp, thời gian xử lý kéo dài, gây phiền hà cho khách hàng. Công tác thẩm định khách hàng chưa được chú trọng đúng mức, có thể dẫn đến quyết định cấp bảo lãnh sai lầm. Năng lực của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa cập nhật kịp thời các quy định và thông lệ quốc tế. Về mặt khách quan, môi trường pháp lý còn những điểm chưa đồng bộ. Năng lực tài chính và đạo đức kinh doanh của một số bên được bảo lãnh chưa cao, cố tình cung cấp thông tin sai lệch. Sự thiếu hợp tác từ bên nhận bảo lãnh trong việc cung cấp thông tin về tiến độ hợp đồng cũng là một nguyên nhân gây khó khăn cho ngân hàng trong việc quản lý rủi ro. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng, tạo thành rào cản lớn đối với nỗ lực nâng cao chất lượng bảo lãnh.

III. Top giải pháp hoàn thiện quy trình và chính sách bảo lãnh VietinBank

Để giải quyết các tồn tại, việc cải tổ quy trình bảo lãnh và các chính sách liên quan là nhiệm vụ trung tâm. Một hệ thống quy trình được chuẩn hóa, minh bạch và hiệu quả sẽ là xương sống cho một chất lượng hoạt động bảo lãnh vượt trội. Các giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank trong nhóm này cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ trong khâu kiểm soát rủi ro. Cần có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn của từng cá nhân, bộ phận tham gia vào quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt cho đến quản lý và xử lý khi có rủi ro phát sinh. Việc xây dựng một chính sách phí linh hoạt, cạnh tranh và một cơ chế quản lý tài sản bảo đảm chặt chẽ cũng là những yếu tố quan trọng, giúp VietinBank vừa thu hút được khách hàng, vừa bảo vệ được lợi ích của mình.

3.1. Tối ưu hóa công tác thẩm định xét duyệt cấp bảo lãnh

Công tác thẩm định khách hàng là lá chắn đầu tiên và quan trọng nhất để ngăn ngừa rủi ro bảo lãnh. VietinBank cần xây dựng và áp dụng một quy trình thẩm định toàn diện, không chỉ đánh giá về năng lực tài chính thông qua các báo cáo tài chính, mà còn phải xem xét các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm ngành, năng lực quản trị của ban lãnh đạo, và uy tín trên thị trường. Việc thu thập thông tin đa chiều về bên được bảo lãnh và dự án/hợp đồng cần bảo lãnh là yêu cầu bắt buộc. Cần thiết lập các hạn mức bảo lãnh phù hợp với từng nhóm khách hàng dựa trên kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ. Quá trình xét duyệt cần đảm bảo tính độc lập, khách quan, tránh sự can thiệp chủ quan có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, gây tổn thất cho ngân hàng.

3.2. Chuẩn hóa chính sách phí và các biện pháp bảo đảm

Chính sách phí bảo lãnh cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên mức độ rủi ro của từng giao dịch, loại hình bảo lãnh và xếp hạng tín dụng của khách hàng. Một biểu phí cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo bù đắp chi phí và rủi ro sẽ giúp VietinBank tăng sức hấp dẫn trên thị trường. Bên cạnh đó, các biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh cần được quy định chặt chẽ. Ngân hàng cần ưu tiên các tài sản bảo đảm có tính thanh khoản cao, dễ định giá và xử lý. Quy trình bảo lãnh phải quy định rõ ràng về tỷ lệ ký quỹ hoặc giá trị tài sản bảo đảm tối thiểu đối với từng loại hình bảo lãnh và nhóm khách hàng, góp phần giảm thiểu tổn thất tiềm tàng khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng bảo lãnh qua nhân lực và công nghệ

Con người và công nghệ là hai trụ cột song hành trong mọi nỗ lực cải tiến. Một quy trình bảo lãnh dù được thiết kế hoàn hảo đến đâu cũng không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu đội ngũ nhân sự có năng lực và một nền tảng công nghệ hỗ trợ hiện đại. Do đó, giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank không thể tách rời việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin. Việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ là yếu tố quyết định sự thành bại. Song song đó, việc số hóa quy trình, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro thông minh và khai thác dữ liệu lớn sẽ giúp VietinBank đưa ra các quyết định nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu sai sót do con người, từ đó tạo ra một dịch vụ bảo lãnh ngân hàng chuyên nghiệp và an toàn.

4.1. Chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. VietinBank cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên và chuyên sâu về nghiệp vụ bảo lãnh cho cán bộ. Nội dung đào tạo cần bao quát từ các quy định pháp luật trong nước, thông lệ quốc tế (như URDG 758), kỹ năng thẩm định khách hàng, phân tích tài chính, đến nhận diện và quản lý rủi ro. Việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, đề cao đạo đức nghề nghiệp và có chính sách đãi ngộ xứng đáng sẽ khuyến khích cán bộ không ngừng học hỏi, nâng cao năng lực và tận tâm với công việc. Một đội ngũ chuyên gia giỏi không chỉ thực hiện đúng quy trình mà còn có khả năng tư vấn cho khách hàng những giải pháp tài chính tối ưu.

4.2. Ứng dụng công nghệ để hiện đại hóa và quản trị rủi ro

Công nghệ là đòn bẩy để nâng cao hiệu quả và chất lượng hoạt động bảo lãnh. VietinBank cần đầu tư xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý nghiệp vụ bảo lãnh tập trung, tự động hóa các khâu có thể như tính phí bảo lãnh, tạo lập hợp đồng, theo dõi thời hạn hiệu lực. Hệ thống này cần tích hợp với cơ sở dữ liệu khách hàng và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng. Việc ứng dụng công nghệ cũng giúp tăng cường khả năng quản trị rủi ro bảo lãnh thông qua các công cụ cảnh báo sớm, phân tích danh mục bảo lãnh theo ngành nghề, quy mô, mức độ rủi ro, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời.

V. Định hướng chiến lược phát triển bền vững hoạt động bảo lãnh

Việc thực thi các giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại VietinBank cần được đặt trong một định hướng chiến lược dài hạn và toàn diện. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn là xây dựng một nền tảng vững chắc để nghiệp vụ bảo lãnh phát triển mạnh mẽ và bền vững trong tương lai. Chiến lược này cần xác định rõ thị trường mục tiêu, các nhóm khách hàng trọng điểm và các dòng sản phẩm bảo lãnh chiến lược. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô và mục tiêu kiểm soát rủi ro, đảm bảo chất lượng hoạt động bảo lãnh luôn được đặt lên hàng đầu. Sự thành công của chiến lược này sẽ góp phần quan trọng vào việc củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của VietinBank trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

5.1. Xây dựng chiến lược Marketing và đa dạng hóa sản phẩm

Để mở rộng thị phần, VietinBank cần xây dựng một chiến lược Marketing hiệu quả cho dịch vụ bảo lãnh. Các hoạt động truyền thông cần nhấn mạnh vào uy tín, sự chuyên nghiệp và lợi ích mà dịch vụ mang lại cho khách hàng. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa sản phẩm là yêu cầu tất yếu. Ngoài các loại hình truyền thống như bảo lãnh dự thầu hay bảo lãnh thực hiện hợp đồng, ngân hàng cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, phức tạp hơn như bảo lãnh đối ứng, thư tín dụng dự phòng (Standby L/C) để phục vụ các giao dịch quốc tế và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của doanh nghiệp. Việc thiết kế các gói sản phẩm tích hợp (bảo lãnh kèm cho vay, quản lý dòng tiền) cũng là một hướng đi hiệu quả để gia tăng giá trị cho khách hàng.

5.2. Triển vọng và mục tiêu trong bối cảnh kinh tế mới

Nền kinh tế Việt Nam đang trên đà hội nhập mạnh mẽ, các hoạt động đầu tư công, xây dựng cơ sở hạ tầng, và thương mại quốc tế ngày càng phát triển. Đây là cơ hội lớn cho nghiệp vụ bảo lãnh của các ngân hàng thương mại, trong đó có VietinBank. Mục tiêu trong giai đoạn tới là không chỉ tăng trưởng về doanh số mà còn phải cải thiện căn bản về chất lượng, hướng tới các chuẩn mực quốc tế. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh từ quy trình, nhân sự, công nghệ đến chiến lược kinh doanh sẽ giúp VietinBank nắm bắt tốt cơ hội, vượt qua thách thức và khẳng định vị thế là ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam, là đối tác tin cậy của mọi doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
344 giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh nam thăng long luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm bảo lãnh ngân hàng thương mại Trong nền kinh tế thị trường, luôn tồn tại những mối quan hệ xã hội khác nhau, các mối quan hệ này vô cùng phong phú, đa dạng và phức tạp. Trong quan hệ xã hội, quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên được quan tâm.

Chỉ cần một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình thì chắc chắn s ẽ ảnh hưởng đến quyền lợi của đối tác, đặc biệt là trong quan hệ kinh tế. Trong khi đó, quan hệ kinh tế chỉ diễn ra lành mạnh khi các bên thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Vì vậy, các bên tham gia quan hệ kinh tế đều muốn có sự đảm bảo bằng uy tín hay tài sản của bên thứ ba về việc thực hiện nghĩa vụ của đối tác. Sự đảm bảo của bên thứ ba đó gọi là bảo lãnh.

Hoạt động bảo lãnh đã xuất hiện từ rất lâu, từ thời trung cổ ở Hy lạp, xuất phát từ nhu cầu giữa các cá nhân trong cuộc sống thường ngày. Đến giữa những năm 60 của thế kỷ XX, bảo lãnh đã bắt đầu xuất hiện trong thị trường nội địa nước Mỹ dưới hình thức thư tín dụng dự ph òng. Tuy nhiên phải tới những năm 70, hoạt động bảo lãnh của ngân hàng mới thực sự được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế. Do có được nguồn dầu m ỏ dồi dào nên các quốc gia Trung Đông trở nên giàu có, họ liên tục ký kết các hợp đồng kinh tế lớn với các tập đoàn phương Tây để thực hiện các dự án lớn.

Và để đảm bảo tính an toàn cho những giao dịch lớn này, các công ty dầu nỏ Trung Đông đã yêu cầu các tập đoàn phương Tây phải chứng minh năng lực tài chính của mình thông qua sự bảo lãnh của các ngân hàng. Đó là nhu cầu tất yếu, bởi l ẽ trong giao dịch thương mại quốc tế luôn chứa đựng rất nhiều rủi ro. Ngày nay, bảo lãnh ngân hàng đã trở thành một nghiệp vụ phổ biến với doanh số gia tăng một cách đáng kinh ngạc. Trong giao dịch quốc tế, bảo lãnh ngân hàng được thực hiện theo qui ước thống nhất do phòng thương mại quốc tế ICC ban hành.

5 Trước khi đưa ra khái niệm bảo lãnh trong ngân hàng, chúng ta hãy tìm hiểu về bảo lãnh nói chung và khái niệm bảo lãnh một số lĩnh vực khác. B ảo lãnh là một thuật ngữ được sử dụng từ lâu đời. Trong xã hội phong kiến người ta đã biết đến khái niệm lý trưởng và những người có thế lực bảo lãnh cho tù nhân trong thời gian thi hành án, cha mẹ bảo lãnh cho con. Sau đó bảo lãnh được phát triển sang lĩnh vực dân sự và nhiều lĩnh vực khác của đời sống kinh tế xã hội.

B ảo lãnh được phân ra hai hình thức dựa vào tính chất và đối tượcg bảo lãnh là: B ảo lãnh đối nhân và bảo lãnh đối vật. -B ảo lãnh đối nhân: Được áp dụng chủ yếu với các quan hệ phi tài sản hình sự, tố tụng hình sự, chế tài hành chính và quan hệ phi tài sản trong dân sự. -B ảo lãnh đối vật: Được áp dụng trong quan hệ hợp đồng kinh tế và dân sự có yếu tố tài sản. Đó chính là bảo lãnh, một trong các phương thức bảo đảm việc vi phạm hợp đồng.

Trong pháp luật dân sự nước ta khái niệm bảo lãnh được nêu trong điều 361 B ộ luật Dân sự 2015: “B ảo lãnh là việc người thứ ba (gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (gọi là bên nhận bảo lãnh) s ẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ ( gọi là bên được bảo lãnh), nếu hi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Các bên cũng có thể thoả thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình.” Trong thông tư 07/2015/TT-NHNN ngày 25/06/2015: iiBao lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc s thực hiện nghĩa vụ tài ch nh thay cho bên được bảo lãnh hi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh; bên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh.” Từ đó ta đưa ra hái niệm chung về bảo lãnh như sau: “ B ảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của Ngân hàng (B ên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việc s thực hiện nghĩa vụ tài ch nh thay cho hách hàng ( ên được bảo lãnh), hi ên được bảo lãnh hông thực hiện hoặc thực hiện 6 không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với B ên nhận bảo lãnh. B ên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho B ên bảo lãnh ”. Các hình thức bảo lãnh của ngân hàng thương mại B ộ luật Dân sự năm 2015 có quy định : “Việc bảo lãnh phải được lập thành văn bản, có thể lập thành văn bản riêng hoặc ghi trong hợp đồng chính.

Trong trường hợp pháp luật có quy định thì văn bản bảo lãnh phải được công chứng hoặc chứng thực.” Thông thường tại các NHTM, các hình thức bảo lãnh bao gồm: - Thư bảo lãnh: là cam kết đơn phương bằng văn bản của Ngân hàng với B ên nhận bảo lãnh về việc Ngân hàng s ẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho B ên được bảo lãnh khi B ên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với B ên nhận bảo lãnh. - Hợp đồng bảo lãnh: là thỏ a thuận bằng văn bản giữa Ngân hàng và B ên nhận bảo lãnh hoặc giữa Ngân hàng , B ên nhận bảo lãnh, B ên được bảo lãnh và các B ên liên quan (nếu có) về việc Ngân hàng Ngân hàng s ẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho B ên được bảo lãnh khi B ên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với B ên nhận bảo lãnh. - Thư tín dụng dự phòng: là cam kết không hủy ngang bằng văn bản của Ngân hàng với người thụ hưởng thư tín dụng về việc Ngân hàng s ẽ thực hiện nghĩa vụ vụ tài chính thay cho B ên được bảo lãnh (người yêu cầu phát hành thư tín dụng) khi nhận được yêu cầu trả tiền, hối phiếu và các chứng từ khác (nếu có), thể hiện trên bề mặt là phù hợp với các điều khoản của Thư tín dụng ; trong đó nêu rõ việc đòi tiền là do B ên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với người thụ hưởng (B ên nhận bảo lãnh). Hình thức bảo lãnh ngân hàng phổ biến nhất hiện nay là Thư bảo lãnh.

Phân loại bảo lãnh 1. Ph ân th eo mục đích của bảo lãnh a. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng: B ảo lãnh thực hiện hợp đồng là cam kết của Ngân hàng với B ên nhận bảo 7 lãnh, bảo đảm việc thực hiến đúng, đầy đủ các nghĩa vụ của B ên được bảo lãnh theo hợp đồng đã ký kết với B ên nhận bảo lãnh. Trường hợp B ên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng bị phạt và phải bồi thường cho B ên nhân bảo lãnh mà không thực hiện bồi thường hoặc thực hiện bồi thường không đầy đủ nghĩa vụ tài chính thì Ngân hàng s ẽ thực hiện thay.

B ên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả đầy đủ cho Ngân hàng số tiền đã được trả thay và lãi, phí liên quan. Đây là một trong những loại bảo lãnh được dùng phổ biến nhất trong hoạt động kinh tế, thong thường hầu hết các hợp đồng đều có quy định về bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Bảo lãnh dự thầu: B ảo lãnh dự thầu là cam kết của Ngân hàng với B ên nhận bảo lãnh (bên mời thầu) để bảo đảm nghĩa vụ tham gia dự thầu của B ên được bảo lãnh (bên dự thầu). Trường hợp, B ên được bảo lãnh vi phạm quy định dự thầu mà không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ tài chính thì Ngân hàng s ẽ thực hiện thay.

B ên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả đầy đủ cho Ngân hàng số tiền đã được trả thay và lãi, phí liên quan. Thực chất mục đích của bảo lãnh dự thầu là bảo đảm việc người dự thầu không rút lui, không ký hợp đồng hoặc thay đổi ý định khi đã trúng thầu. Bảo lãnh thanh toán: B ảo lãnh thanh toán là cam kết của Ngân hàng với B ên nhận bảo lãnh về việc s ẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán thay cho B ên được bảo lãnh trong trường hợp B ên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán của B ên được bả lãnh khi đến hạn. B ên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả đầy đủ cho Ngân hàng số tiền đã được trả thay và lãi, phí liên quan.

Bảo lãnh thanh toán được sử dụng trong các hợp đồng mua bán thiết bị hàng hoá trả chậm. Quan hệ giữa người bán và người mua thực chất là quan hệ tín dụng thương mại, theo đó người mua chấp nhận trả tiền hàng hoá theo kỳ hạn nợ cụ thể. Trong trường hợp người mua không thanh toán hoặc thanh toán không đủ số tiền theo hợp đồng thì 8 d. Bảo lãnh vay vốn B ảo lãnh vay vốn là cam kết của Ngân hàng với B ên nhận bảo lãnh, về việc s ẽ trả nợ thay cho B ên được bảo lãnh trong trường hợp B ên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ trả nợ vay với B ên nhận bảo lanh.

B ên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả đầy đủ cho Ngân hàng số tiền đã được trả thay và lãi, phí liên quan. Bảo lãnh bảo hành/tiền giữ lại B ảo lãnh bảo hành/tiền giữ lại là cam kết của Ngân hàng với B ên nhận bảo lãnh về việc bảo đảm nghãi vụ bảo hành; hoặc nghĩa vụ hoàn thiện lắp đặt, thi công; hoặc nghĩa vụ chuyển giao công nghệ của B ên được bảo lãnh theo hợp đồng đã ký kết với B ên nhận bảo lãnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ