Luận văn: Nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng An Bình - PGD Quán Thánh

Luận văn phân tích thực trạng hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng An Bình, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả nghiệp vụ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2015

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm bảo lãnh Ngân hàng

1.1.2. Sự ra đời và phát triển của bảo lãnh Ngân hàng

1.1.3. Đặc điểm bảo lãnh Ngân hàng

1.1.4. Phân loại bảo lãnh Ngân hàng

1.1.5. Vai trò của bảo lãnh Ngân hàng

1.1.6. Quy trình bảo lãnh Ngân hàng

1.1.7. Rủi ro trong hoạt động bảo lãnh

1.2. CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH

1.2.1. Khái niệm chất lượng hoạt động bảo lãnh Ngân hàng

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động bảo lãnh Ngân hàng

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động bảo lãnh Ngân hàng

1.3. KINH NGHIỆM THỰC HIỆN BẢO LÃNH NGÂN HÀNG TẠI CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI

1.3.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc

1.3.2. Kinh nghiệm của Đức

1.3.3. Kinh nghiệm của Thái Lan

1.3.4. Kinh nghiệm của Singapore

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Mô hình tổ chức

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010-2014

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH

2.2.1. Cơ sở pháp lý trong nước khi thực hiện bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình - Phòng giao dịch Quán Thánh

2.2.2. Các sản phẩm bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình - Phòng giao dịch Quán Thánh

2.2.3. Quy trình bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình - Phòng giao dịch Quán Thánh

2.2.4. Kết quả thực hiện bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình - Phòng giao dịch Quán Thánh

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH GIAI ĐOẠN 2016-2020

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng phát triển hoạt động bảo lãnh

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HANG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH - PHÒNG GIAO DỊCH QUÁN THÁNH

3.2.1. Xây dựng kế hoạch phát triển hoạt động bảo lãnh trong từng giai đoạn nhất định

3.2.2. Hoàn thiện và đổi mới công tác thẩm định khách hàng

3.2.3. Hoàn thiện hệ thống thông tin

3.2.4. Xây dựng một chính sách marketing hiệu quả để thực hiện đa dạng hóa khách hàng, tiến tới một cơ cấu bảo lãnh hợp lý, an toàn

3.2.5. Có sự đầu tu thích đáng cho cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, tăng cuờng việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động bảo lãnh

3.2.6. Nâng cao trình độ cán bộ và phân công hợp lý cán bộ làm nghiệp vụ bảo lãnh

3.2.7. Thuờng xuyên thực hiện công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nuớc ViệtNam

3.3.3. Đối với Ngân hàng thuơng mạicổphần An Bình

3.3.4. Đối với khách hàng

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Vai trò của việc nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ABBANK

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng là một trụ cột quan trọng, không chỉ mang lại nguồn thu phí đáng kể mà còn khẳng định uy tín và năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) trên thị trường tài chính. Việc liên tục tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ABBANK không chỉ là mục tiêu chiến lược mà còn là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Một dịch vụ bảo lãnh chất lượng cao giúp giảm thiểu rủi ro cho tất cả các bên tham gia, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các hợp đồng lớn, và củng cố vị thế của ngân hàng. Chất lượng hoạt động này được đo lường qua nhiều chỉ tiêu, từ hiệu quả kinh doanh, mức độ an toàn đến sự hài lòng của khách hàng, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và hệ thống.

1.1. Tổng quan về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng và tầm quan trọng

Bảo lãnh ngân hàng, về bản chất, là cam kết bằng văn bản của một tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh, nhằm thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) nếu khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết. Đây là một công cụ bảo đảm thay vì là công cụ thanh toán. Hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các giao dịch thương mại và đầu tư. Đối với nền kinh tế, nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường niềm tin giữa các đối tác kinh doanh, từ đó thúc đẩy lưu thông vốn và hàng hóa. Đối với doanh nghiệp, đây là công cụ đòn bẩy tài chính hiệu quả, giúp họ tham gia vào các dự án lớn như bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng mà không cần phải ký quỹ một lượng vốn lớn. Tại ABBANK, nghiệp vụ này không chỉ là nguồn thu nhập quan trọng từ phí bảo lãnh mà còn là phương tiện để mở rộng quan hệ khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu.

1.2. Các chỉ tiêu chính đánh giá chất lượng dịch vụ ABBANK

Chất lượng hoạt động bảo lãnh không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó được đo lường thông qua một hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính cụ thể. Về mặt định lượng, các chỉ số quan trọng bao gồm: Doanh số và dư nợ bảo lãnh qua các năm, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu phí bảo lãnh trên tổng doanh thu dịch vụ, và đặc biệt là tỷ lệ nợ quá hạn phát sinh từ các cam kết bảo lãnh. Một chất lượng dịch vụ ABBANK tốt được thể hiện qua quy mô hoạt động mở rộng bền vững đi kèm với tỷ lệ rủi ro được kiểm soát ở mức thấp. Về mặt định tính, chất lượng được đánh giá qua sự hài lòng của khách hàng đối với quy trình thẩm định bảo lãnh, thời gian phát hành thư bảo lãnh, sự đa dạng của các sản phẩm bảo lãnh ABBANK, và thái độ phục vụ của nhân viên. Sự tuân thủ chặt chẽ quy định của NHNN về bảo lãnh cũng là một thước đo quan trọng về tính chuyên nghiệp và an toàn của hoạt động.

II. Thực trạng thách thức trong hoạt động bảo lãnh tại ABBANK

Việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi tiên quyết để xác định các giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ABBANK. Dựa trên dữ liệu và đánh giá từ các giai đoạn trước, có thể thấy ABBANK đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc mở rộng quy mô và gia tăng doanh thu từ hoạt động bảo lãnh. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, ngân hàng cũng đối mặt với không ít thách thức, bao gồm áp lực cạnh tranh, rủi ro tiềm ẩn trong quá trình thẩm định và những hạn chế từ quy trình nội bộ. Nhận diện rõ ràng các vấn đề này là cơ sở để xây dựng một chiến lược cải tiến hiệu quả và bền vững.

2.1. Đánh giá kết quả đạt được và năng lực cạnh tranh ABBANK

Trong giai đoạn được khảo sát, ABBANK đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh số phát hành bảo lãnh, đặc biệt ở các sản phẩm phổ biến như bảo lãnh thanh toánbảo lãnh hoàn tạm ứng. Doanh thu từ phí bảo lãnh cũng đóng góp một phần ngày càng quan trọng vào tổng thu nhập của ngân hàng, cho thấy sự gia tăng về quy mô và sự tin tưởng của khách hàng. Năng lực cạnh tranh của ABBANK trên thị trường được củng cố thông qua mạng lưới chi nhánh và chính sách khách hàng tương đối linh hoạt. Việc xây dựng được mối quan hệ với nhiều khách hàng doanh nghiệp lớn đã tạo ra một nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này chủ yếu tập trung vào các sản phẩm truyền thống và chưa có sự đột phá trong việc đa dạng hóa danh mục, đây là một điểm cần được cải thiện để gia tăng lợi thế cạnh tranh.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý rủi ro tín dụng

Mặc dù đạt được kết quả kinh doanh tích cực, hoạt động bảo lãnh tại ABBANK vẫn còn một số hạn chế. Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những thách thức lớn nhất là công tác quản lý rủi ro tín dụngquản trị rủi ro hoạt động chưa thực sự theo kịp tốc độ phát triển. Quy trình thẩm định bảo lãnh đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, dẫn đến nguy cơ sai sót và đánh giá chưa toàn diện về năng lực tài chính của khách hàng, đặc biệt là các khoản bảo lãnh không yêu cầu tài sản đảm bảo 100%. Nguyên nhân của những hạn chế này có thể xuất phát từ hệ thống thông tin nội bộ chưa được cập nhật đầy đủ, áp lực về chỉ tiêu kinh doanh, và trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ chưa đồng đều. Việc chưa áp dụng triệt để công nghệ vào thẩm định cũng làm gia tăng thời gian xử lý và tiềm ẩn rủi ro đạo đức.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình để nâng cao chất lượng bảo lãnh

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc cải tiến quy trình nghiệp vụ là giải pháp nền tảng. Một quy trình được chuẩn hóa, minh bạch và hiệu quả sẽ trực tiếp tác động đến chất lượng của từng cam kết bảo lãnh được phát hành. Các giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ABBANK cần tập trung vào việc tối ưu hóa từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định khách hàng, quản trị rủi ro cho đến khâu giám sát sau khi phát hành. Mục tiêu cuối cùng là rút ngắn thời gian xử lý, đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định bảo lãnh và khách hàng

Thẩm định là khâu then chốt quyết định sự an toàn của nghiệp vụ bảo lãnh. Việc hoàn thiện quy trình thẩm định bảo lãnh đòi hỏi sự kết hợp giữa hệ thống chấm điểm tín dụng tự động và sự phân tích chuyên sâu của cán bộ tín dụng. Cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng để thẩm định khách hàng doanh nghiệp, không chỉ dựa vào báo cáo tài chính mà còn phải xem xét các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm ngành, uy tín ban lãnh đạo và tính khả thi của dự án được bảo lãnh. Việc chuẩn hóa hồ sơ yêu cầu, số hóa tài liệu và ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp quá trình thẩm định nhanh chóng và chính xác hơn. Theo luận văn của Trần Minh Ngọc (2015), "đổi mới công tác thẩm định khách hàng" là một trong những giải pháp trọng tâm để giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng.

3.2. Xây dựng chính sách quản trị rủi ro hoạt động toàn diện

Bên cạnh rủi ro tín dụng từ khách hàng, rủi ro hoạt động từ chính quy trình nội bộ cũng là một mối đe dọa. Việc xây dựng một chính sách quản trị rủi ro hoạt động hiệu quả là rất cần thiết. Chính sách này cần bao quát các khía cạnh: phân định rõ ràng trách nhiệm và quyền hạn của từng cấp phê duyệt hạn mức bảo lãnh; thiết lập cơ chế kiểm tra, kiểm soát chéo giữa các bộ phận; và xây dựng các kịch bản ứng phó khi rủi ro xảy ra. Thường xuyên rà soát và cập nhật quy trình để phù hợp với những thay đổi của thị trường và quy định của NHNN về bảo lãnh là bắt buộc. Việc tăng cường công tác kiểm soát nội bộ không chỉ giúp phát hiện sớm sai sót mà còn ngăn ngừa các hành vi gian lận, đảm bảo hoạt động bảo lãnh diễn ra an toàn và minh bạch.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng bảo lãnh Công nghệ Nhân sự

Quy trình dù hoàn thiện đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu đi hai yếu tố cốt lõi: công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là hai trụ cột song hành, tạo ra sức bật cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ bảo lãnh. Đầu tư vào chuyển đổi số trong ngân hàng và phát triển con người chính là giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ABBANK một cách bền vững nhất, giúp ngân hàng không chỉ tối ưu hóa vận hành mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số vào nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng

Công nghệ thông tin là chìa khóa để tự động hóa và tối ưu hóa hoạt động bảo lãnh. Việc áp dụng chuyển đổi số trong ngân hàng vào nghiệp vụ này có thể được thực hiện qua nhiều hình thức. Thứ nhất, xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý bảo lãnh tập trung, cho phép theo dõi toàn bộ vòng đời của một thư bảo lãnh từ lúc yêu cầu đến khi tất toán. Thứ hai, tích hợp các công nghệ như e-KYC (định danh khách hàng điện tử) để rút ngắn thời gian xác minh thông tin. Thứ ba, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) để phân tích dữ liệu, hỗ trợ chấm điểm tín dụng và nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro. Việc đầu tư thích đáng vào cơ sở hạ tầng công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao trải nghiệm cho khách hàng, giúp việc phát hành thư bảo lãnh diễn ra nhanh chóng và an toàn hơn.

4.2. Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ nghiệp vụ bảo lãnh

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi giải pháp. Để nâng cao chất lượng bảo lãnh, ABBANK cần chú trọng vào công tác đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức về quy định của NHNN về bảo lãnh, các thông lệ quốc tế, kỹ năng phân tích tài chính và nhận diện rủi ro. Việc phân công cán bộ hợp lý, dựa trên năng lực và kinh nghiệm, vào các vị trí then chốt trong quy trình thẩm định bảo lãnh cũng rất quan trọng. Xây dựng một văn hóa làm việc chuyên nghiệp, liêm chính và đặt trọng tâm vào quản lý rủi ro tín dụng sẽ là nền tảng vững chắc để đội ngũ nhân sự thực hiện nghiệp vụ một cách hiệu quả và có trách nhiệm, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ ABBANK.

V. Lộ trình triển khai giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh

Việc đề ra giải pháp là cần thiết, nhưng xây dựng một lộ trình triển khai rõ ràng và khả thi mới là yếu tố quyết định thành công. Các giải pháp nâng cao chất lượng bảo lãnh tại ABBANK cần được thực hiện theo từng giai đoạn cụ thể, có sự đo lường và đánh giá hiệu quả liên tục. Lộ trình này cần bao gồm việc đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường, kết hợp với các chiến lược marketing hiệu quả và tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo sự phát triển bền vững, an toàn.

5.1. Đa dạng hóa sản phẩm bảo lãnh ABBANK và marketing hiệu quả

Để gia tăng năng lực cạnh tranh của ABBANK, ngân hàng cần vượt ra khỏi các sản phẩm truyền thống. Cần nghiên cứu và phát triển các loại hình bảo lãnh mới, phù hợp với xu hướng kinh tế như bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh trong các hợp đồng năng lượng tái tạo, hoặc các sản phẩm bảo lãnh tài chính phức tạp hơn. Việc đa dạng hóa sản phẩm bảo lãnh ABBANK cần đi đôi với một chiến lược marketing hiệu quả. Cần xác định rõ các phân khúc khách hàng mục tiêu, xây dựng các gói sản phẩm và chính sách khách hàng ABBANK hấp dẫn, đồng thời đẩy mạnh truyền thông trên các kênh kỹ thuật số để tiếp cận nhiều doanh nghiệp tiềm năng. Một cơ cấu bảo lãnh đa dạng không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn mở ra những nguồn thu mới cho ngân hàng.

5.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ và tuân thủ quy định NHNN

Trong suốt quá trình triển khai các giải pháp, công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc. Bộ phận kiểm soát nội bộ cần hoạt động độc lập, thực hiện rà soát định kỳ toàn bộ quy trình thẩm định bảo lãnhphát hành thư bảo lãnh để phát hiện các lỗ hổng và rủi ro tiềm ẩn. Mọi hoạt động phải đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy định của NHNN về bảo lãnh cũng như các quy định pháp luật liên quan. Việc xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị (MIS) hiệu quả sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn tổng quan, kịp thời về tình hình hoạt động bảo lãnh, từ đó đưa ra các quyết định chỉ đạo chính xác. Sự tuân thủ và kiểm soát chặt chẽ là nền tảng để đảm bảo các giải pháp được thực thi đúng hướng và mang lại hiệu quả lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
388 giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng thương mại cổ phần an bình phòng giao dịch quán thánh luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm bảo lãnh Ngân hàng • Bảo lãnh Theo Điều 361 Luật Dân sự 2005: "Bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh) nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ ”. Định nghĩa trên đã thể hiện đuợc 03 mối quan hệ cơ bản giữa các bên trong hoạt động bảo lãnh.

Mối quan hệ này đuợc biểu hiện trong sơ đồ sau: Sơ đồ 1.1: Mối quan hệ giữa các bên trong hoạt động bảo lãnh Có thể thấy, trong quan hệ bảo lãnh luôn tồn tại ba bên: bên đuợc bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên bảo lãnh. Hoạt động bảo lãnh lúc này sẽ nhu chiếc cầu nối đảm bảo lòng tin giữa hai bên đuợc bảo lãnh và nhận bảo lãnh. 4 Người đứng ra bảo lãnh có thể là nhà nước, các cá nhân và ngân hàng, trong đó bảo lãnh của Nhà nước và cá nhân chỉ chiếm phần ít, chủ yếu là bảo lãnh ngân hàng, do ngân hàng là người có uy tín lớn và có khả năng tài chính, và quan trọng hơn cả là có nghiệp vụ. • Bảo lãnh Ngân hàng Bảo lãnh Ngân hàng trước hết là một trong những nghiệp vụ trung gian của các Ngân hàng thương mại, là một hình thức đảm bảo tận dụng nhằm hạn chế bớt những rủi ro trong hoạt động thương mại.

Bảo lãnh Ngân hàng được sử dụng rộng rãi từ khi hình thành đến nay và nó đã trở thành một trong những dịch vụ hấp dẫn nhất trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng hiện đại. Bảo lãnh Ngân hàng có thể được hiểu như sau: Bảo lãnh ngân hàng là sự cam kết của ngân hàng nhận bảo lãnh chịu trách nhiệm trả tiền không hủy ngang thay cho người xin bảo lãnh nếu người xin bảo lãnh không thực hiện đúng và đầy đủ những nghĩa vụ đã thoả thuận với người thụ hưởng đã quy định cụ thể tại thư bảo lãnh với ngân hàng. Cũng như các quan hệ bảo lãnh thông thường, bảo lãnh Ngân hàng cũng bao gồm 03 chủ thể: - Người hưởng bảo lãnh: là chủ thể được Ngân hàng nhận bảo lãnh cung cấp một sự đảm bảo và được bồi hoàn toàn bộ những thiệt hại do người được bảo lãnh gây ra. - Người xin bảo lãnh: là chủ thể được ngân hàng nhận bảo lãnh dùng uy tín của mình cấp một chứng thư cam kết bảo lãnh để thực hiện các quan hệ tài chính ở trong và ngoài nước.

- Ngân hàng nhận bảo lãnh: là chủ thể dùng uy tín của mình để cấp chứng thư cam kết bảo lãnh cho khách hàng thực hiện các quan hệ giao dịch, giúp cho khách hàng của mình có thêm điều kiện để được các đối tác tín nhiệm về mặt tài chính trong quan hệ giao dịch.2: Bảo lãnh ngân hàng Thông thường trong nghiệp vụ bảo lãnh bao gồm 3 hợp đồng riêng biệt, độc lập với nhau ứng với mỗi mối quan hệ giữa các bên tham gia: - Thư bảo lãnh: Là hợp đồng giữa ngân hàng phát hành bảo lãnh và người thụ hưởng. - Hợp đồng cơ sở: Là hợp đồng giữa người được bảo lãnh và người thụ hưởng bảo lãnh. Đây có thể là hợp đồng mua bán, thi công. - Hợp đồng giữa người yêu cầu bảo lãnh và ngân hàng phát hành (đơn xin phát hành bảo lãnh) hay còn gọi là bảo lãnh đối ứng.

về bản chất, bảo lãnh ngân hàng là một hình thức tín dụng chứng từ. Chính vì vậy mà khi sử dụng nghiệp vụ này, ngân hàng cần phải thực hiện đúng theo qui trình của nghiệp vụ tín dụng nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế những rủi ro có thể xảy ra. Sự ra đời và phát triển của bảo lãnh Ngân hàng • Sự ra đời của hoạt động bảo lãnh: Từ thời Hy Lạp cổ, hoạt động bảo lãnh đã xuất hiện trong những giao dịch nhỏ lẻ tuy nhiên vẫn còn ở mức sơ khai. Bắt đầu từ những năm 60 của thế kỷ XX, bảo lãnh Ngân hàng mới bắt đầu được sử dụng tại các nước Tây Âu và Hoa Kỳ.

Bảo lãnh ngân hàng chỉ thực sự phát triển vào đầu thập niên 70 của thế kỷ này và trở thành một trong những loại hình dịch vụ hữu hiệu nhất của các ngân hàng hiện đại. Theo quan niệm Marketing, sự ra đời một sản phẩm dịch vụ mới nói chung và sự ra đời của bảo lãnh Ngân hàng nói riêng bắt nguồn từ ba nhân tố: Phát sinh nhu cầu, khả năng cung ứng và sự cho phép của luật pháp. Sự phát sinh nhu cầu bảo lãnh: Chính sự phát triển của nền kinh tế mà ở đây là sự phát triển của thương mại 6 và tín dụng đã làm nảy sinh xuất hiện những nhu cầu mới. - về thuơng mại: Xã hội loài nguời đã trải qua các hình thức sản xuất tự cung tự cấp và sản xuất hàng hoá.

Sản xuất hàng hoá ra đời tạo ra buớc nhảy vọt trong đời sống, kinh tế và tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của thuơng mại. Sự phát triển của thuơng mại làm tăng số luợng, giá trị và tốc độ các giao dịch của doanh nghiệp, vuợt ra khỏi phạm vi biên giới quốc gia. - về tín dụng: Tín dụng ra đời do nhu cầu chu chuyển vốn trong nền kinh tế giữa những nguời thừa vốn và những nguời thiếu vốn. Thuơng mại phát triển kéo theo sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp trên mọi lĩnh vực.

Để đổi mới sản phẩm, công nghệ đáp ứng thị truờng vốn trở nên cực kỳ quan trọng. Tín dụng khi đó không chỉ bao gồm quan hệ cung ứng vốn giữa các tổ chức trong một nuớc mà còn giữa các nuớc, các khu vực trên nhiều lĩnh vực nhung chủ yếu là thuơng mại với nguyên tắc hoàn trả vốn gốc và một phần lãi nhất định. Điều kiện cơ bản trong tín dụng là hoàn trả có nghĩa rằng nguời cho vay có thể thu hồi vốn và lãi sau một thời hạn nhất định. Nguợc lại, nguời cấp tín dụng sẽ phải đối mặt với rủi ro tín dụng nếu nguời vay không hoàn trả đúng yêu cầu.

Rủi ro này càng lớn khi tín dụng đuợc thực hiện ở phạm vi ngoài quốc gia. Sự phát triển của thuơng mại và tín dụng dẫn tới: + Sự thiếu hụt thông tin dẫn đến sự thiếu tín nhiệm với đối tác: Các giao dịch diễn ra với số luợng ngày càng lớn cũng nhu phức tạp hơn trong thời gian dài và trên phạm vi toàn cầu. Quá trình kinh doanh diễn ra với tốc độ chóng mặt, do vậy trong cùng một lúc một doanh nghiệp phải giao dịch với rất nhiều bạn hàng khác nhau. Họ thiếu thông tin về các bạn hàng cũng nhu đối thủ cạnh tranh.

Sự thiếu hụt thông tin có thể dẫn tới rủi ro về đạo đức do bạn hàng không đáp ứng các hợp đồng đã ký kết. Mâu thuẫn nảy sinh đó là sự thiếu hiểu biết về nhau làm các đối tác không có đủ độ tín nhiệm cần thiết để ký kết hợp đồng. + Tăng các rủi ro trong kinh doanh: Một doanh nghiệp trong kinh doanh phải gánh chịu rủi ro về lãi suất, tỷ giá, cạnh tranh, các rủi ro bất khả kháng. Rủi ro có thể gây ra những hậu quả không luờng truớc đuợc cho các doanh nghiệp, thậm chí 7 gây ảnh hưởng đến cả nền kinh tế theo cơ chế lan truyền.

Rủi ro ví dụ như các rủi ro bất khả kháng đôi khi nằm ngoài khả năng kiểm soát của con người. Quản trị rủi ro là khó khăn đặc biệt là các rủi ro lan truyền từ đối tác. Do đó, các doanh nghiệp luôn tìm cách giảm thiểu rủi ro. Như vậy, từ bản thân nền kinh tế xuất hiện nhu cầu cần có công cụ ngăn ngừa rủi ro từ đối tác, khắc khục tình trạng thiếu hụt thông tin làm các bên yên tâm thực hiện giao dịch.

Về mặt thanh toán các rủi ro đã được kiểm soát bởi các hình thức tín dụng chứng từ, bảo đảm hối phiếu. Còn các rủi ro về không thực hiện không đơn thuần là nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng, nó là cơ sở ra đời của một công cụ mới- bảo lãnh. Khả năng cung ứng: Nhu cầu bảo lãnh nảy sinh đòi hỏi có một người thứ ba đứng ra làm trung gian bảo đảm các bên yên tâm thực hiện hợp đồng. Ngân hàng thương mại (NHTM) là một trung gian tài chính với các điều kiện sau: - Có khả năng bảo đảm về tài chính, có uy tín trong kinh doanh tiền tệ.

- Chuyên cung cấp các dịch vụ trung gian tài chính cho nền kinh tế. - Có khả năng nắm bắt, thu thập thông tin do có mạng lưới khách hàng và đội ngũ cán bộ chuyên môn. về pháp luật: Tại một số quốc gia trên thế giới, hoạt động bảo lãnh được thực hiện bởi các công ty bảo hiểm như ở Mỹ và Canada. Tuy nhiên ngân hàng được phép thực hiện nghiệp vụ này tại hầu hết các nước.

Như vậy sự ra đời và tồn tại của bảo lãnh ngân hàng là khách quan và cần thiết. • Sự phát triển hoạt động bảo lãnh Ngày nay, hoạt động bảo lãnh Ngân hàng được sử dụng ngày càng rộng rãi, phần nào đáp ứng được nhu cầu phát triển của nền kinh tế tại các quốc gia, các khu vực và trên toàn thế giới. Doanh số bảo lãnh của các Ngân hàng gia tăng nhanh chóng. Bảo lãnh Ngân hàng không chỉ được sử dụng trong mọi lĩnh vực ở các nước phát triển mà còn là phương tiện bảo đảm tương đối phổ biến trong các giao dịch 8 kinh tế và dân sự ở các quốc gia đang phát triển.

Bảo lãnh ngân hàng còn được phát triển cả về hình thức sử dụng. Bảo lãnh có điều kiện là loại hình bảo lãnh đầu tiên xuất hiện, xuất phát từ thị trường Hoa Kỳ với các loại như bảo lãnh bổ sung , bảo lãnh tiền bảo chứng. Tuy nhiên, các loại hình bảo lãnh này tỏ ra không hiệu quả và bất lợi cho bên yêu cầu bảo lãnh vì người bảo lãnh có thể viện dẫn lý do biện hộ để không thanh toán dẫn tới các tranh cãi phát sinh. Các NHTM e ngại khi phát hành những bảo lãnh này do không muốn dính líu đến các rắc rối trong hợp đồng.

Loại bảo lãnh được ưa chuộng nhất là bảo lãnh thanh toán theo yêu cầu hay bảo lãnh vô điều kiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ