Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán mở rộng thị trường xuất khẩu của ngành mía đường Việt Nam trong bối cảnh tự do hóa thương mại quốc tế sâu rộng. Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu thông qua các tổ chức như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), cùng các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và đặc biệt là Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ngành sản xuất mía đường nội địa trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ đường ngoại nhập và đường nhập lậu. Theo số liệu của Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA), vụ ép 2021-2022 ghi nhận sự phục hồi khi sản lượng đường cả nước đạt hơn 949.200 tấn (tăng 8,3% so với vụ 2020-2021) nhờ các biện pháp phòng vệ thương mại, mở ra triển vọng gia tăng kim ngạch xuất khẩu.
Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LASUCO) là đơn vị có hơn 40 năm hoạt động trong ngành sản xuất mía đường và chế biến nông sản tại Việt Nam. Doanh nghiệp đã bước đầu thâm nhập vào các thị trường như Trung Quốc, một số quốc gia Hồi giáo và khu vực ASEAN. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của công ty giai đoạn 2019-2022 bộc lộ sự thiếu ổn định về kim ngạch và cơ cấu thị trường, trong khi năng lực sản xuất và nguồn lực chưa được khai thác tối ưu. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía có ý nghĩa thiết thực đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
Văn bản xác định rõ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đưa ra các giải pháp hữu ích giúp khắc phục những hạn chế còn tồn tại trong hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía của Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LASUCO).
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía của LASUCO giai đoạn 2019-2022.
- Đề xuất một số giải pháp giúp LASUCO mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía sang nhiều quốc gia trên thế giới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía của LASUCO.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích và xử lý số liệu trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các tài liệu chuyên ngành kinh tế quốc tế. Khái niệm xuất khẩu được tiếp cận dưới góc độ pháp lý theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và giáo trình Thương mại quốc tế của Feenstra and Taylor (2010). Tác giả phân loại các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác (gián tiếp), xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất (căn cứ theo Luật Hải quan Việt Nam), gia công quốc tế và buôn bán đối lưu.
Khung phân tích hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu được chia thành hai hướng tiếp cận:
- Mở rộng theo chiều sâu: Tăng khối lượng và giá trị sản phẩm xuất khẩu tại các thị trường truyền thống thông qua phân đoạn thị trường, cải tiến chất lượng và đa dạng hóa chủng loại. Chỉ tiêu đo lường sử dụng công thức tính tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu từng thời kỳ và tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân liên hoàn ($K = \sqrt[n]{k_1 \times k_2 \times \dots \times k_n}$).
- Mở rộng theo chiều rộng: Gia tăng phạm vi địa lý và tìm kiếm khách hàng mới. Chỉ tiêu đo lường sử dụng công thức xác định số lượng thị trường xuất khẩu trong năm ($h_n = h_{n-1} + (h_m + h_p - h_d)$, với $h_m$ là thị trường mở mới, $h_p$ là thị trường khôi phục, $h_d$ là thị trường để mất) và tốc độ tăng thị trường xuất khẩu bình quân ($T = \frac{t_1 + t_2 + \dots + t_n}{n}$, với $t_i$ là số thị trường thực mới).
Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được phân định thành:
- Nhân tố khách quan: Quy định pháp luật và chính sách hỗ trợ của nước xuất khẩu (Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016; Luật Hải quan 2014; Nghị định 126/2022/NĐ-CP; Quyết định 1578/QĐ-BCT về biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với đường mía Thái Lan; Nghị định 58/2018/NĐ-CP về bảo hiểm nông nghiệp); mức độ hội nhập kinh tế quốc tế; tiềm năng và chiến lược phát triển ngành; rào cản thuế quan, phi thuế quan và mức độ cạnh tranh tại nước nhập khẩu.
- Nhân tố chủ quan: Đặc tính hàng hóa xuất khẩu (chủng loại, chất lượng, tiêu chuẩn ISO 22000, HACCP, Halal, giá cả); nguồn lực nội bộ (năng lực tài chính, cơ cấu lao động, trình độ công nghệ, cơ giới hóa); chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp đồng bộ:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp quy trình kinh doanh và phỏng vấn cán bộ, nhân viên phụ trách xuất nhập khẩu tại LASUCO.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của LASUCO giai đoạn 2019-2022; số liệu thống kê từ VSSA, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; các công trình nghiên cứu và văn bản pháp quy liên quan.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (phân tích biến động tuyệt đối và tương đối qua các năm 2019-2022), và phương pháp phân tích - tổng hợp nhằm khái quát hóa các mối quan hệ kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài, lược khảo các công trình nghiên cứu đi trước về mở rộng thị trường xuất khẩu tại Việt Nam, bao gồm:
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Nhung (2016) về Tập đoàn Hà Thành;
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thanh Tùng (2016) về Công ty TNHH Dệt và Nhuộm Hưng Yên;
- Luận văn thạc sĩ của Phạm Thanh Sơn (2018) về Tập đoàn An Phát Plastic;
- Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Phương (2020) về Công ty TNHH Gốm Khánh An;
- Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Phương Tuyên (2022) về Tập đoàn Nhựa Đông Á.
Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước chủ yếu đề xuất giải pháp chung hoặc tập trung vào ngành nhựa, dệt may, gốm sứ; chưa có nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản kỹ thuật đặc thù, tiêu chuẩn Halal và biến động thương mại của ngành mía đường sau khi thực thi Hiệp định ATIGA. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xuất khẩu, thị trường xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Chương này làm rõ vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng thu ngoại tệ, dịch chuyển cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tán rủi ro). Tác giả phân tích chi tiết hai phương thức mở rộng theo chiều rộng và chiều sâu, xây dựng công thức đo lường định lượng và phân loại các nhân tố tác động (khách quan và chủ quan). Hệ thống giải pháp được phân chia theo ba trụ cột chính: giải pháp về sản phẩm (chất lượng, đa dạng hóa, công nghệ), giải pháp về giá (tối ưu hóa chi phí đầu vào, giảm hao hụt sản xuất), và giải pháp xúc tiến thương mại quốc tế kết hợp phân phối.
Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía của Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LASUCO)
Chương 3 đi sâu phân tích tình hình hoạt động của LASUCO (thành lập ngày 06/12/1999 từ tiền thân Nhà máy đường Lam Sơn thành lập ngày 31/03/1980; trụ sở tại thị trấn Lam Sơn, Thọ Xuân, Thanh Hóa; vốn điều lệ 700 tỷ đồng duy trì ổn định).
Về nguồn nhân lực và tài chính:
- Lao động giảm dần từ 691 người (năm 2019) xuống 624 người (năm 2022) do tinh giản biên chế. Cơ cấu theo trình độ năm 2022 gồm: đại học và trên đại học đạt 196 người (28,8%), trung cấp và công nhân kỹ thuật đạt 325 người (47,9%), lao động phổ thông 83 người (12%). Cơ cấu theo độ tuổi có xu hướng già hóa, nhóm 45-50 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (51,2% năm 2022).
- Tổng tài sản tăng từ hơn 2.320 tỷ đồng (năm 2019) lên 2.558 tỷ đồng (năm 2022). Tài sản ngắn hạn tăng mạnh lên hơn 991 tỷ đồng vào năm 2022 do tồn kho và các khoản phải thu biến động dưới tác động của dịch Covid-19. Vốn chủ sở hữu năm 2022 tăng hơn 127 tỷ đồng so với năm 2019. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt mức cao nhất trong 4 năm là 44,673 tỷ đồng (gấp 1,95 lần năm 2020). Mặt hàng đường mía đóng góp xấp xỉ 80% tổng doanh thu của công ty.
| Chỉ tiêu tài chính và nhân sự |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Vốn điều lệ (tỷ đồng) |
700 |
700 |
700 |
700 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
2.320 |
2.489 |
- |
2.558 |
| Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) |
- |
634.000 |
- |
991.000 |
| Vốn chủ sở hữu tăng so với 2019 (tỷ đồng) |
- |
- |
- |
>127 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (triệu đồng) |
23.673 |
22.900 |
- |
44.673 |
| Tổng số lao động (người) |
691 |
685 |
654 |
624 |
| Tỷ trọng lao động Đại học - Sau ĐH (%) |
27,0 |
- |
- |
28,8 |
| Tỷ trọng công nhân kỹ thuật (%) |
62,0 |
- |
- |
47,9 |
Về kim ngạch và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu:
Kim ngạch xuất khẩu đường mía chiếm trung bình 98% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty. Sau khi tăng trưởng mạnh năm 2020 (gấp 12 lần năm 2019), kim ngạch sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2021 (giảm 6,4 lần so với 2020) do Trung Quốc đóng biên chống dịch và cạnh tranh nội địa gay gắt. Đến năm 2022, kim ngạch phục hồi kỷ lục đạt hơn 4 triệu USD (tăng gấp 29,6 lần so với năm 2021).
- Cơ cấu mặt hàng gồm: đường phèn tinh khiết (xuất khẩu ổn định nhất, chiếm trên 90% kim ngạch các năm 2019 và 2021, đạt hơn 192.000 USD năm 2022); đường lỏng (chiếm 92,21% kim ngạch năm 2020 tại thị trường Trung Quốc nhưng gián đoạn hoàn toàn trong năm 2021-2022); đường tinh luyện (đột phá trong năm 2022, chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng kim ngạch).
Về cơ cấu thị trường và chỉ tiêu mở rộng:
- Malaysia là đối tác truyền thống nhập khẩu đường phèn phục vụ sản xuất yến sào (chiếm 90% kim ngạch năm 2019, 51,15% năm 2021, giảm xuống 2,6% năm 2022 dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng).
- Thị trường Trung Quốc chiếm 92,2% kim ngạch năm 2020 với mặt hàng đường lỏng, nhưng mất thị phần trong năm 2021 và 2022.
- Năm 2021, LASUCO mở rộng sang Jordan và Libya nhờ chứng chỉ Halal cho đường phèn (chiếm 49% kim ngạch), nhưng đến năm 2022 lại để mất 2 thị trường này.
- Năm 2022, doanh nghiệp mở rộng thành công sang Kazakhstan (chiếm 88,14% kim ngạch đường) và Mông Cổ (chiếm 7% kim ngạch) với dòng sản phẩm đường tinh luyện; đồng thời xuất khẩu đường phèn sang Singapore và Israel (chiếm 2% kim ngạch).
- Đánh giá theo chỉ tiêu chiều rộng: Số lượng thị trường xuất khẩu tăng từ 2 thị trường (năm 2019, 2020) lên 3 thị trường (năm 2021) và 5 thị trường (năm 2022). Tốc độ tăng trưởng thị trường xuất khẩu bình quân ($T$) đạt 0,75 thị trường/năm.
| Chỉ tiêu mở rộng theo chiều rộng |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Số thị trường mới mở ($h_m$) |
1 |
0 |
2 |
4 |
| Số thị trường khôi phục ($h_p$) |
1 |
0 |
0 |
0 |
| Số thị trường để mất ($h_d$) |
1 |
0 |
1 |
2 |
| Số thị trường xuất khẩu thực tế ($h_n$) |
2 |
2 |
3 |
5 |
| Số thị trường thực mới ($t_n = h_m - h_d$) |
0 |
0 |
1 |
2 |
| Tốc độ tăng thị trường bình quân ($T$) |
- |
- |
- |
0,75 |
Tác giả đánh giá những tồn tại: công tác mở rộng thị trường thiếu tính bền vững (dễ mất thị trường vừa khai phá), chính sách giá xuất khẩu còn cao do tỷ lệ cơ giới hóa ngành mía đường Việt Nam mới đạt gần 20%, chất lượng chữ đường chỉ đạt khoảng 10 CCS (thấp hơn mức 12-14 CCS của thế giới theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), phương thức phân phối thuần túy là gián tiếp và chưa có văn phòng đại diện tại nước ngoài.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía của Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LASUCO)
Căn cứ vào định hướng phát triển xanh, đẩy mạnh thâm nhập thị trường quốc tế bằng sản phẩm chất lượng cao và phát triển đường hữu cơ (organic), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp về sản phẩm: Ứng dụng công nghệ làm sạch cacbonat hóa, trao đổi ion và tự động hóa dây chuyền sản xuất; duy trì nghiêm ngặt các tiêu chuẩn FSSC 22000, ISO 9001:2015, ISO 9001:2008, HACCP và chứng chỉ Halal; đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các khách hàng lớn (Coca-Cola, PepsiCo, Red Bull, Vinamilk); đa dạng hóa quy cách đóng gói (đường que Stick Sugar); hoàn thiện quy trình sản xuất đường hữu cơ từ vùng nguyên liệu không phân bón thương mại, không hóa chất độc hại.
- Giải pháp về giá: Chủ động nguồn nguyên liệu mía đầu vào để giảm thiểu chi phí nhập khẩu đường thô; cắt giảm hao hụt và chi phí ngừng máy trong quá trình tinh luyện nhằm hạ giá thành xuất khẩu, tăng tính cạnh tranh trước các đối thủ từ Thái Lan, Ấn Độ, Brazil.
- Giải pháp xúc tiến thương mại quốc tế và kênh phân phối: Đẩy mạnh thương mại điện tử B2B qua nền tảng Alibaba và website
lasuco.vn; tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành quốc tế (Hội chợ xuất nhập khẩu Trung Quốc Canton Fair, Triển lãm Halal quốc tế tại Malaysia, Triển lãm Vietnam Sugar & Paper Expo); từng bước nghiên cứu thiết lập kênh phân phối trực tiếp hoặc mở văn phòng đại diện ở các thị trường nhập khẩu mục tiêu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào trung gian thương mại.
Chương này cũng phân tích các giải pháp nhằm tận dụng ưu đãi thuế quan từ ATIGA, CPTPP, EVFTA và tuân thủ các quy định phòng vệ thương mại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu đường mía của LASUCO qua chuỗi số liệu 2019-2022:
| Chỉ tiêu xuất khẩu đường mía |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Kim ngạch xuất khẩu đường mía (USD) |
76.530,8 |
Tăng gấp 12 lần 2019 |
Giảm 6,4 lần so với 2020 |
> 4.000.000 (Gấp 29,6 lần 2021) |
| Tỷ trọng đường mía / Tổng kim ngạch (%) |
100 |
~98 |
~98 |
~98 |
| Thị trường trọng điểm và tỷ trọng (%) |
Malaysia (90%), Trung Quốc (10%) |
Trung Quốc (92,2%), Malaysia (7,8%) |
Malaysia (51,15%), Jordan & Libya (49%) |
Kazakhstan (88,14%), Mông Cổ (7%), Malaysia (2,6%), Singapore & Israel (2%) |
| Cơ cấu sản phẩm chủ lực |
Đường phèn (>90%) |
Đường lỏng (92,21%) |
Đường phèn (>90%) |
Đường tinh luyện, Đường phèn (192.000 USD) |
Các đóng góp chính của đề tài:
- Đóng góp về mặt học thuật: Cụ thể hóa lý thuyết mở rộng thị trường quốc tế vào trường hợp đặc thù của doanh nghiệp ngành mía đường Việt Nam; áp dụng đồng thời hai nhóm chỉ tiêu đo lường theo chiều rộng và chiều sâu dựa trên số liệu thực chứng của doanh nghiệp.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ đưa ra giải pháp chung chung hoặc chỉ tập trung vào thị trường truyền thống); đề tài đã chỉ rõ nguyên nhân đứt gãy thị trường (như trường hợp Trung Quốc, Jordan, Libya), đồng thời đề xuất giải pháp mở rộng gắn liền với các tiêu chuẩn kỹ thuật (Halal, tiêu chuẩn Châu Âu, Mỹ) và các kênh xúc tiến cụ thể phù hợp với năng lực tài chính và công nghệ của LASUCO.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp và sơ cấp mới được giới hạn khảo sát trong mốc thời gian từ năm 2019 đến năm 2022.
- Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào mặt hàng đường mía (đường phèn, đường lỏng, đường tinh luyện), chưa bao quát toàn diện các dòng sản phẩm chế biến sâu hoặc sản phẩm mới như đồ uống có cồn, đồ uống không cồn và nông sản công nghệ cao mà LASUCO đang triển khai kinh doanh.
- Nghiên cứu chưa tiếp cận trực tiếp được hệ thống đối tác nhập khẩu nước ngoài tại các thị trường mới (Kazakhstan, Mông Cổ) để khảo sát mức độ hài lòng về chất lượng sản phẩm và rào cản phân phối.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả thương mại của LASUCO trong giai đoạn sau năm 2022, khi các dòng sản phẩm đường hữu cơ (organic) được thương mại hóa chính thức, đồng thời nghiên cứu tác động của việc thiết lập văn phòng đại diện hoặc kênh phân phối trực tiếp tại các quốc gia thuộc khu vực Trung Á và Hồi giáo.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu của một doanh nghiệp nông sản; phương pháp tính toán các chỉ tiêu tăng trưởng thị trường bình quân ($T$) và kim ngạch bình quân ($K$).
- Người làm đề tài nghiên cứu về ngành mía đường Việt Nam: Cung cấp chuỗi dữ liệu thứ cấp chi tiết về năng lực tài chính, cơ cấu nhân sự, biến động kim ngạch xuất khẩu và các rào cản kỹ thuật của LASUCO trong giai đoạn dịch Covid-19 và thực thi ATIGA.
- Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp gợi ý thực tiễn về việc ứng dụng các tiêu chuẩn chất lượng chuyên biệt (như chứng chỉ Halal cho thị trường Hồi giáo, tiêu chuẩn kỹ thuật cho các tập đoàn đa quốc gia như Coca-Cola, PepsiCo) để tìm kiếm thị trường ngách thay thế khi các thị trường truyền thống gặp biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sản phẩm đường mía xuất khẩu của LASUCO trong giai đoạn 2019-2022 có sự dịch chuyển như thế nào?
Trong giai đoạn 2019-2022, cơ cấu mặt hàng đường mía xuất khẩu có sự biến động lớn giữa ba sản phẩm: đường phèn tinh khiết, đường lỏng và đường tinh luyện. Năm 2019 và 2021, đường phèn chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 90% kim ngạch xuất khẩu) và là mặt hàng duy trì ổn định nhất trong cả 4 năm, đạt kim ngạch 192.000 USD vào năm 2022. Năm 2020 ghi nhận sự tăng vọt của đường lỏng khi chiếm tới 92,21% kim ngạch nhờ xuất khẩu mạnh sang Trung Quốc, nhưng mặt hàng này không xuất khẩu được trong hai năm 2021-2022. Đến năm 2022, đường tinh luyện vươn lên chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng vai trò chủ đạo tạo nên mức kim ngạch kỷ lục hơn 4 triệu USD khi thâm nhập thị trường Kazakhstan và Mông Cổ.
2. Nguyên nhân nào khiến thị trường Trung Quốc có kim ngạch xuất khẩu tăng vọt trong năm 2020 nhưng lại gián đoạn trong giai đoạn 2021-2022?
Năm 2020, LASUCO đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng đường lỏng sang Trung Quốc, đưa thị trường này chiếm tỷ trọng kỷ lục 92,2% tổng kim ngạch xuất khẩu đường mía của công ty. Tuy nhiên, sang năm 2021 và 2022, hoạt động xuất khẩu sang Trung Quốc bị gián đoạn hoàn toàn do hai nguyên nhân chính được văn bản nêu rõ:
- Diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 khiến Trung Quốc áp dụng chính sách hạn chế và đóng cửa biên giới (cấm biên).
- Đường lỏng của công ty gặp khó khăn trong cạnh tranh về giá so với các sản phẩm đường lỏng nội địa của Trung Quốc.
3. Hai thị trường mới nào tạo ra bước đột phá về kim ngạch xuất khẩu đường tinh luyện của LASUCO trong năm 2022?
Đó là Kazakhstan và Mông Cổ (Mongolia). Việc thâm nhập thành công vào hai thị trường mới này với dòng sản phẩm đường tinh luyện đã giúp kim ngạch xuất khẩu của công ty năm 2022 tăng gấp khoảng 29,6 lần so với năm 2021. Trong đó, thị trường Kazakhstan chiếm tới 88,14% và thị trường Mông Cổ chiếm 7% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng đường mía của LASUCO trong năm 2022.
4. Tốc độ tăng trưởng thị trường xuất khẩu bình quân ($T$) của LASUCO giai đoạn 2019-2022 đạt bao nhiêu và phản ánh điều gì?
Theo tính toán của tác giả tại Bảng 3.8, chỉ số $T$ của LASUCO trong giai đoạn 2019-2022 đạt 0,75 thị trường/năm. Chỉ số này lớn hơn 0 ($T > 0$), phản ánh hoạt động mở rộng thị trường theo phạm vi địa lý có xu hướng tăng trưởng tích cực về số lượng thị trường tuyệt đối (năm 2019 có 2 thị trường, năm 2022 tăng lên 5 thị trường). Tuy nhiên, số thị trường để mất qua các năm còn tương đối cao (mất 1 thị trường năm 2019, mất 1 thị trường năm 2021, mất 2 thị trường năm 2022), cho thấy tính bền vững trong việc duy trì thị trường xuất khẩu mới khai phá của doanh nghiệp còn hạn chế.
5. LASUCO đã đạt được những chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống quản lý nào để phục vụ mở rộng thị trường xuất khẩu?
Doanh nghiệp đã tuân thủ và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008, ISO 9001:2015, ISO 22000, FSSC 22000, HACCP và chứng chỉ Halal (phục vụ xuất khẩu sang các quốc gia Hồi giáo như Malaysia, Jordan, Libya). Ngoài ra, sản phẩm đường tinh luyện của công ty đạt tiêu chuẩn Châu Âu, Mỹ và đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe từ các khách hàng công nghiệp lớn gồm Coca-Cola, PepsiCo, Red Bull và Vinamilk.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Hải Yến đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng đường mía tại Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn trong giai đoạn 2019-2022. Thông qua các dữ liệu thực chứng, nghiên cứu đã lượng hóa được những biến động về kim ngạch, chỉ rõ nguy cơ thiếu ổn định về thị trường nhập khẩu cũng như rào cản chi phí sản xuất cao và mức độ cơ giới hóa thấp của ngành đường trong nước. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa công nghệ tinh luyện, phát triển sản phẩm hữu cơ, tối ưu hóa chi phí giá thành và đa dạng hóa kênh xúc tiến thương mại quốc tế, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các đơn vị kinh doanh mía đường trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.