Luận văn: Giải pháp mở rộng Internet Banking tại BIDV Chi nhánh Hai Bà Trưng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng BIDV chi nhánh Hai Bà Trưng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ INTERNETBANKING TẠI CÁC NHTM

1.1. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Các giai đoạn phát triển của ngân hàng điện tử

1.1.2. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng điện tử

1.1.3. Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử

1.1.4. Vai trò dịch vụ NHĐT

1.2. DICH VỤ INETRNETBANKING

1.2.1. Ưu điểm của dịch vụ Internet - banking

1.2.2. Đặc điểm của dịch vụ Internet Banking

1.2.3. Các tiện ích của dịch vụ Internet Banking

1.3. MỞ RỘNG DỊCH VỤ IB TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Quan niệm mở rộng dịch vụ IB

1.3.2. Sự cần thiết phải mở rộng dịch vụ IB

1.3.3. Các chỉ tiêu đánh giá sự mở rộng dịch vụ IB tại các NHTM

1.3.4. Các nhân tố tác động đến sự mở rộng dịch vụ IB tại các NHTM

1.4. Kinh nghiệm mở rộng dịch vụ IB của một số chi nhánh NHTM trong nước và bài học cho BIDV Hai Bà Trưng

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MỞ RỘNG DỊCH VỤ IB TẠI BIDV - CHI NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

2.1. GIỚI THIỆU VỀ BIDV - CHI NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Kết quả một số hoạt động kinh doanh chính

2.2. THỰC TRẠNG DỊCH VỤ IB TẠI BIDV CHI NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

2.2.1. Hệ thống văn bản pháp lý về dịch vụ IB

2.2.2. Phân tích kết quả kinh doanh dịch vụ IB tại BIDV Hai Bà Trưng 2014-2017

2.2.3. Biện pháp BIDV Hai Bà Trưng đã triển khai nhằm mở rộng dịch vụ IB

2.2.4. Đánh giá thực trạng mở rộng dịch vụ IB tại BIDV Hai Bà Trưng

2.2.5. Đánh giá thông qua khảo sát về sự hài lòng khách hàng

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ DỊCH VỤ IB TẠI BIDV HAI BÀ TRƯNG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những mặt còn tồn tại

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MỞ RỘNG DỊCH VỤ INTERNETBANKING TAI BIDV - CHI NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG MỞ RỘNG DỊCH VỤ IB TẠI BIDV

3.1.1. Mục tiêu kinh doanh BIDV

3.1.2. Định hướng mở rộng dịch vụ IB BIDV Hai Bà Trưng

3.2. GIẢI PHÁP MỞ RỘNG DỊCH VỤ IB TẠI BIDV HAI BÀ TRƯNG

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện sản phẩm

3.2.2. Giải pháp đẩy mạnh nền khách hàng, gia tăng doanh thu

3.2.3. Giải pháp kiểm soát quy trình cung ứng dịch vụ IB

3.2.4. Giải pháp về công nghệ thông tin, kiểm soát tăng cường bảo mật

3.2.5. Giải pháp phòng ngừa rủi ro giao dịch cho khách hàng

3.2.6. Giải pháp tăng cường về quản trị hoạt động tại ngân hàng

3.2.7. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

3.2.8. Các giải pháp khác

3.3. Kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT Ý KIẾN KHÁCH HÀNG

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Giải pháp mở rộng Internet Banking BIDV

Luận văn “Giải pháp mở rộng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển Việt Nam” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố thúc đẩy và rào cản trong quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của BIDV. Đề tài nhấn mạnh tính cấp thiết của việc mở rộng Internet Banking trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 và xu hướng chuyển đổi số ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ. Việc này không chỉ giúp BIDV nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng tại chi nhánh BIDV Hai Bà Trưng giai đoạn 2014-2017, và từ đó đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này hướng tới việc gia tăng số lượng người dùng, tăng doanh thu dịch vụ, và quan trọng nhất là cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX). Luận văn sử dụng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo của BIDV, kết hợp với khảo sát sơ cấp để thu thập ý kiến khách hàng. Đây là cơ sở vững chắc để các đề xuất mang tính thực tiễn cao, tập trung giải quyết các vấn đề cốt lõi mà ngân hàng số BIDV đang đối mặt.

1.1. Sự cần thiết phải phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, dịch vụ ngân hàng điện tử không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Luận văn chỉ ra rằng, việc mở rộng Internet Banking giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành, giảm tải giao dịch tại quầy, và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mà không cần đầu tư lớn vào mạng lưới chi nhánh vật lý. Đối với khách hàng, các dịch vụ như BIDV SmartBanking mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng, cho phép thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Đối với nền kinh tế, việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt góp phần minh bạch hóa dòng tiền, ổn định lưu thông tiền tệ và giảm chi phí xã hội.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận văn

Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về dịch vụ Internet Banking và các yếu tố ảnh hưởng. (2) Phân tích sâu sắc thực trạng triển khai dịch vụ tại BIDV Chi nhánh Hai Bà Trưng từ 2014 đến 2017 để xác định thành tựu và hạn chế. (3) Đề xuất các giải pháp mở rộng Internet Banking tại BIDV một cách khả thi và hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian tại một chi nhánh cụ thể nhưng các bài học và giải pháp có thể nhân rộng ra toàn hệ thống. Đối tượng nghiên cứu là dịch vụ Internet Banking cung cấp cho cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp.

II. Thực trạng thách thức trong giải pháp Internet Banking BIDV

Phân tích thực trạng là chương quan trọng nhất của luận văn, cung cấp cái nhìn chi tiết về hoạt động Internet Banking tại BIDV chi nhánh Hai Bà Trưng. Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận về tăng trưởng số lượng khách hàng và doanh số giao dịch, dịch vụ vẫn còn đối mặt với nhiều tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác và các công ty Fintech và ngân hàng. Các đối thủ liên tục đưa ra các chính sách phí hấp dẫn và những tính năng vượt trội, tạo ra áp lực lớn đòi hỏi BIDV phải không ngừng đổi mới. Bên cạnh đó, thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận lớn người dân vẫn là rào cản đáng kể. Tài liệu cũng chỉ rõ các hạn chế nội tại như: phần mềm dịch vụ đôi khi bị lỗi, quá tải; một số tính năng chưa thực sự thân thiện với người dùng; và công tác marketing chưa đủ mạnh để thay đổi nhận thức của khách hàng. Việc phân tích mô hình SWOT của BIDV đã làm rõ các điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục để xây dựng một chiến lược phát triển e-banking bền vững.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh dịch vụ BIDV SmartBanking

Luận văn cung cấp số liệu cụ thể cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về số lượng người dùng đăng ký BIDV SmartBanking và các dịch vụ liên quan tại chi nhánh Hai Bà Trưng giai đoạn 2014-2017. Doanh thu từ phí dịch vụ cũng ghi nhận mức tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, nếu phân tích sâu hơn, tỷ trọng thu nhập từ mảng dịch vụ này trên tổng thu nhập vẫn còn khiêm tốn. Tần suất giao dịch tài chính của nhiều người dùng vẫn chưa cao, phần lớn chỉ dừng lại ở việc truy vấn số dư. Điều này cho thấy tiềm năng của dịch vụ chưa được khai thác triệt để.

2.2. Những tồn tại và nguyên nhân hạn chế sự phát triển

Các hạn chế chính được chỉ ra bao gồm: (1) Hệ thống công nghệ đôi khi thiếu ổn định, đặc biệt vào các giờ cao điểm, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng (CX). (2) Giao diện ứng dụng và website còn phức tạp với một số người dùng lớn tuổi. (3) Các biện pháp marketing còn dàn trải, chưa tập trung vào các nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể. (4) Hạn mức giao dịch trực tuyến còn thấp so với nhu cầu của một số khách hàng doanh nghiệp và cá nhân có thu nhập cao. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ cả yếu tố khách quan (hạ tầng viễn thông) và chủ quan (nguồn lực đầu tư cho công nghệ, chính sách sản phẩm).

2.3. Phân tích áp lực nâng cao năng lực cạnh tranh từ đối thủ

Thị trường ngân hàng số Việt Nam đang chứng kiến một cuộc chạy đua quyết liệt. Luận văn đã so sánh dịch vụ Internet Banking của BIDV với các đối thủ như Vietcombank, Techcombank. Các ngân hàng này đi trước trong việc áp dụng chính sách miễn phí giao dịch, tích hợp hệ sinh thái đa dạng (mua sắm, du lịch, đầu tư) và ứng dụng công nghệ mới như eKYC. Áp lực này đòi hỏi BIDV phải có những bước đi đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh, không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng dịch vụ và tính năng sản phẩm.

III. Giải pháp cốt lõi Nâng cấp công nghệ và sản phẩm tại BIDV

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm xoay quanh việc hoàn thiện công nghệ và phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Nền tảng của một dịch vụ Internet Banking thành công chính là một hệ thống công nghệ ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng. Đề tài kiến nghị BIDV cần ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống core banking, ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hành vi người dùng và Big Data để cá nhân hóa sản phẩm. Việc tối ưu hóa quy trình đăng ký và sử dụng dịch vụ là yếu tố sống còn. Quy trình cần được đơn giản hóa, hướng tới tự động hóa hoàn toàn thông qua eKYC (định danh khách hàng điện tử). Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa sản phẩm là cực kỳ quan trọng. Cần phát triển thêm các tiện ích mới như quản lý tài chính cá nhân, mở sổ tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi, và tích hợp sâu hơn với các dịch vụ công. Tất cả những nỗ lực này đều phải đặt trải nghiệm khách hàng (CX) làm trung tâm, đảm bảo mọi tương tác trên nền tảng số đều phải mượt mà, trực quan và an toàn.

3.1. Tối ưu hóa quy trình và cải thiện trải nghiệm khách hàng CX

Một trong những đề xuất quan trọng là phải tối ưu hóa quy trình từ khâu đăng ký, đăng nhập đến thực hiện giao dịch. Luận văn gợi ý việc thiết kế lại giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) của ứng dụng BIDV SmartBanking theo hướng tối giản, hiện đại và thân thiện hơn. Các bước thao tác cần được rút ngắn, các thông báo lỗi cần rõ ràng và có hướng dẫn cụ thể. Việc ứng dụng AI để tạo chatbot hỗ trợ 24/7 cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao sự hài lòng và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) một cách toàn diện.

3.2. Tăng cường an toàn và bảo mật giao dịch cho người dùng

Niềm tin là yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng số. Luận văn nhấn mạnh sự cấp thiết của việc tăng cường an toàn và bảo mật giao dịch. BIDV cần triển khai các phương thức xác thực đa yếu tố tiên tiến hơn như xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), Smart OTP tích hợp ngay trên ứng dụng thay vì chỉ phụ thuộc vào SMS OTP. Hệ thống quản trị rủi ro công nghệ phải được nâng cấp để có khả năng phát hiện và ngăn chặn sớm các giao dịch đáng ngờ, bảo vệ tài sản cho khách hàng trước các hình thức lừa đảo ngày càng tinh vi.

IV. Chiến lược kinh doanh Mở rộng Internet Banking BIDV hiệu quả

Bên cạnh công nghệ, các giải pháp về chiến lược kinh doanh đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng thị phần. Luận văn đề xuất một chiến lược phát triển e-banking toàn diện, tập trung vào ba trụ cột: Marketing, Chính sách phí, và Nguồn nhân lực. Về marketing, cần chuyển từ quảng cáo đại trà sang tiếp thị số nhắm mục tiêu (digital marketing). BIDV nên tận dụng các kênh mạng xã hội, hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) để tiếp cận thế hệ khách hàng trẻ. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo, đánh đúng vào nhu cầu của từng phân khúc khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Về chính sách phí, việc nghiên cứu và áp dụng một biểu phí cạnh tranh, thậm chí miễn phí một số giao dịch cơ bản như Techcombank đã làm, là một bước đi chiến lược để thu hút người dùng mới. Cuối cùng, con người là yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi số ngân hàng. Cần có chương trình đào tạo bài bản để nâng cao kỹ năng số cho toàn bộ nhân viên, từ giao dịch viên đến đội ngũ quản lý, biến họ thành những đại sứ thương hiệu cho ngân hàng số BIDV.

4.1. Đẩy mạnh marketing và thu hút khách hàng cá nhân doanh nghiệp

Giải pháp marketing cần được cá nhân hóa. Đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, cần tập trung vào các chiến dịch truyền thông trên nền tảng số, nhấn mạnh sự tiện lợi và phong cách sống hiện đại. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần xây dựng các gói giải pháp tích hợp (thanh toán lương, quản lý dòng tiền, thu chi hộ) và tổ chức các hội thảo chuyên đề để giới thiệu tính năng, chứng minh hiệu quả và lợi ích mà dịch vụ mang lại.

4.2. Xây dựng chính sách phí cạnh tranh và đa dạng hóa dịch vụ

Luận văn đề xuất BIDV cần xem xét lại toàn bộ biểu phí dịch vụ Internet Banking. Việc áp dụng các gói dịch vụ (combo) với mức phí ưu đãi hoặc miễn phí chuyển khoản có điều kiện sẽ là một đòn bẩy mạnh mẽ. Đồng thời, cần liên kết với nhiều đối tác hơn trong các lĩnh vực như điện, nước, viễn thông, thương mại điện tử để mở rộng hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt, tạo ra một nền tảng tiện ích toàn diện cho người dùng.

V. Triển vọng kiến nghị từ luận văn mở rộng Internet Banking

Chương cuối của luận văn tổng kết lại các kết quả nghiên cứu và đưa ra những kiến nghị mang tính định hướng cho tương lai. Các giải pháp mở rộng Internet Banking tại BIDV được đề xuất không chỉ có ý nghĩa đối với chi nhánh Hai Bà Trưng mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho toàn hệ thống. Nếu được triển khai đồng bộ, các giải pháp này được dự báo sẽ mang lại hiệu quả tích cực: gia tăng đáng kể số lượng và mức độ hoạt động của người dùng, nâng cao tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ, củng cố vị thế thương hiệu BIDV trên thị trường ngân hàng số. Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị cụ thể đối với Ban lãnh đạo BIDV về việc quyết liệt hơn trong đầu tư cho công nghệ và thay đổi tư duy quản trị. Đồng thời, cũng có những đề xuất với Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động ngân hàng số, đặc biệt là về eKYC và bảo vệ dữ liệu người dùng. Tương lai của ngân hàng số BIDV phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng và tốc độ triển khai các chiến lược chuyển đổi số trong giai đoạn cạnh tranh sắp tới.

5.1. Kiến nghị với ban lãnh đạo BIDV và Ngân hàng Nhà nước

Đối với BIDV, kiến nghị cốt lõi là cần thành lập một bộ phận chuyên trách về chuyển đổi số ngân hàng, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để dẫn dắt quá trình đổi mới. Cần coi đầu tư cho công nghệ là đầu tư chiến lược. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần sớm ban hành các quy định, thông tư hướng dẫn chi tiết về định danh khách hàng điện tử (eKYC) và giao dịch điện tử, tạo một khung pháp lý an toàn và đồng bộ để các ngân hàng thương mại mạnh dạn triển khai.

5.2. Dự báo xu hướng phát triển ngân hàng số BIDV trong tương lai

Trong tương lai, cuộc chiến không chỉ dừng lại ở các tính năng cơ bản. Xu hướng sẽ là phát triển một hệ sinh thái số toàn diện, nơi BIDV SmartBanking không chỉ là một ứng dụng giao dịch mà còn là một trợ lý tài chính thông minh. Việc tích hợp các dịch vụ đầu tư, bảo hiểm, và cho vay tiêu dùng ngay trên nền tảng số sẽ là hướng đi tất yếu. Sự hợp tác giữa ngân hàng và các công ty Fintech sẽ ngày càng trở nên chặt chẽ hơn để tạo ra những sản phẩm đột phá, mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
305 giải pháp mở rộng dịch vụ internetbanking tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh hai bà trưng luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ INTERNETBANKING TẠI CÁC NHTM 1. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm Theo khoản 6 và khoản 10 điều 4 Luật giao dịch điện tử đuợc Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 29/11/2005: Giao dịch điện tử là giao dịch đuợc thực hiện bằng phuơng tiện điện tử. Trong đó, phuơng tiện điện tử là phuơng tiện hoạt động dựa trên công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện từ hoặc công nghệ tuơng tự.

(51/2005/QH11) Trong quan niệm chung thì ngân hàng điện tử là thực hiện các giao dịch thông qua tài khoản ngân hàng trên internet mà không phải đến ngân hàng. Hay hiểu theo nghĩa rộng hơn đây là sự kết hợp giữa một số hoạt động dịch vụ ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin và điện tử viễn thông. E-Banking là một dạng của thuơng mại điện tử (electronic commerce hay e- commerce) ứng dụng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Sadaf Firdous & Rahela Farooqi, 2017 cho rằng Dịch vụ ngân hàng trực tuyến là hệ thống thanh toán điện tử có khả năng cho phép khách hàng của tổ chức tài chính để kiểm soát giao dịch tài chính trên trang mạng do tổ chức đó quản lý, như ngân hàng bán lẻ, ngân hàng ảo, hiệp hội tín dụng.

Ngân hàng trực tuyến còn có thể hiểu là ngân hàng điện tử, ngân hàng ảo. Pikkarainen, Karjaluoto and Pahnila, 2004 cho rằng Ngân hàng trực tuyến là cổng thông tin điện tử mà qua đó khách hàng có thể sử dụng dịch vụ ngân hàng khác nhau từ thanh toán hóa đơn cho đến thực hiện khoản đầu tư (Pikkarainen, Karjaluoto and Pahnila, 2004). Nhu vậy một cách chung nhất có thể hiểu: Dịch vụ ngân hàng điện tử là dịch vụ ngân hàng cung cấp cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch thông qua phương tiện điện tử, hệ thống phần mềm công nghệ. bao gồm máy tính, điện thoại, fax, máy ATM, POS.

Các giai đoạn phát triển của ngân hàng điện tử Ngân hàng điện tử trải qua nhiều giai đoạn phát triển với các hình thái khác nhau: - Website quảng cáo: ban đầu khi công nghệ chua phát triển ngân hàng chỉ có thể giới thiệu hình ảnh, các sản phẩm, dịch vụ của mình qua trang web, trong khi mọi quá trình giao dịch, đăng ký đều phải trực tiếp ra quầy. Tuy nhiên nhờ hình thái này mà các ngân hàng dễ dàng thu hút và giới thiệu sản phẩm của mình. - Thương mại điện tử: E-commerce (Electronic commerce - thuơng mại điện tử) là hình thái hoạt động thuơng mại bằng phuơng pháp điện tử; là việc trao đổi thông tin thuơng mại thông qua các phuơng tiện công nghệ điện tử mà nói chung là không cần phải in ra giấy trong bất cứ công đoạn nào của quá trình giao dịch. Thuơng mại điện tử (còn gọi là thị truờng điện tử, thị truờng ảo, E-Commerce hay E-Business) là quy trình mua bán thông qua việc truyền dữ liệu giữa các máy tính trong chính sách phân phối của tiếp thị.

Tại đây một mối quan hệ thuơng mại hay dịch vụ trực tiếp giữa nguời cung cấp và khách hàng đuợc tiến hành thông qua Internet. - Quản lý điện tử: giai đoạn này thể hiện một phần hỗ trợ ngân hàng quản lý thông tin của khách hàng hiệu quả thì chủ yếu ở nội bộ ngân hàng giữa các bộ phận với nhau trong quá trình luu trữ thông tin, truyền đạt thông tin và quản lý. Thay vì việc báo cáo qua giấy tờ thì ngân hàng triển khai phần mềm hỗ trợ các bộ phận khai báo thông tin, căn cứ vào đó trụ sở hay bộ phận quản lý có thể dễ dàng tra cứu và xử lý số liệu. - Ngân hàng điện tử: đây là giai đoạn tiên tiến và phát triển nhất trong mô hình điện tử hóa dịch vụ ngân hàng.

Ở giai đoạn này ngân hàng không chỉ đơn thuần dừng lại ở dịch vụ phi tài chính hay quản lý thông tin mà còn cung cấp dịch vụ trực tuyến tài chính. Khách hàng có thể dễ dàng đăng ký dịch vụ, kiểm tra thông tin tài khoản, thực hiện giao dịch thanh toán trực tuyến một cách nhanh chóng; cac cơ quan tổ chức dễ dàng qua phần mềm liên kêt trực tuyến mà thực hiện chức năng của mình với xã hội dễ dàng hơn, điển hình hiện nay là cơ quan thuế, kho bạc, hải quan, bệnh viện, truờng học. 8 Như vậy dù trải qua bao nhiêu giai đoạn với các hình thái khác nhau thì ngân hàng điện tử vẫn có chung một số đặc tính, nó chỉ là phát triển với nhiều ứng dụng, tính năng hơn. Hiện nay với xu hướng phát triển hiện đại hóa cùng sự thâm nhập sâu của công nghệ, hệ thống dịch vụ ngân hàng đang hình thành thêm một phạm trù rộng hơn đó là ngân hàng số, đây là khái niệm rộng và bao quát hơn ngân hàng điện tử, việc triển khai mô hình dịch vụ ngân hàng theo khái niệm này được vận dụng từ thực tế các ngân hàng nước ngoài, nó không chỉ cho khách hàng giao dịch mà hỗ trợ trong quá trình ra quyết định về vấn đề tài chính.

iiNgan hàng số - hướng phát triển mới cho các NHTM tại Việt Nam'” có đề cập khái niệm iiNgan hàng số là sự kết hợp các công nghệ đang phát triển và công nghệ mới trong các tổ chức dịch vụ tài chính nhằm phù hợp với những thay đổi trong các mối quan hệ bên trong và bên ngoài nhằm cải tiến dịch vụ và trải nghiệm khách hàng một cách hiệu quả, nâng cao năng lực thích ứng với môi trường kinh doanh cạnh tranh cao và nâng cao năng lực quản trị kinh doanh của NHTM trong tương lai gần” ( Vũ Hồng Thanh, 2016). Như vậy với mô hình ngân hàng số các NHTM không những chỉ phát triển sản phẩm ngân hàng điện tử mới mà còn cần nâng cấp phần mềm của mình, cùng đồng bộ các kênh giao dịch để lưu trữ và tiếp cận thông tin khách hàng hiệu quả hơn. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng điện tử - Dịch vụ ngân hàng điện tử có tốc độ xử lí giao dịch nhanh chóng: Dịch vụ ngân hàng điện tử cho phép khách hàng thực hiện giao dịch với ngân hàng với thời gian ngắn nhất. Hiện nay thời gian xử lí cho một giao dịch ngày càng giảm, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin.

Các ngân hàng đều chú trọng nâng cấp hệ thống core banking để có thể mang lại những dịch vụ ngân hàng điện tử ổn định nhất, có thời gian xử lí giao dịch nhanh nhất để làm hài lòng khách hàng. - Dịch vụ ngân hàng điện tử không bị giới hạn về không gian, thời gian: Khách hàng không cần phải đến ngân hàng kí vào giấy tờ, viết phiếu chuyển tiền, chờ xếp hàng,. họ chỉ cần thực hiện giao dịch trên máy tính, điện thoại, gọi một cuộc điện thoại,.tại nhà, tại phòng làm việc, ở quán cà phê,. Khách hàng có thể 9 tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển, xếp hàng chờ giao dịch nhờ đó nắm bắt được nhiều cơ hội hơn.

Chí trong giây lát, với các phương tiện truyền dẫn hiện đại, khách hàng có thể kiểm tra được tài khoản, thanh toán phí dịch vụ, chuyển khoản, thực hiện các giao dịch thanh toán tiền -mua hàng,. để kịp thời nắm bắt các cơ hội đầu tư, kinh doanh - Dịch vụ ngân hàng điện tử có chi phí giao dịch thấp nhất: Ngoài việc tiết kiệm được chi phí đi lại, giảm thiểu được các chi phí cơ hội do việc tiết kiệm thời gian thì nhìn trên biểu phí của một ngân hàng, dịch vụ ngân hàng điện tử luôn có mức phí thấp nhất. Điều này cũng xuất phát từ việc bản thân ngân hàng không mất các chi phí về thuê địa điểm, chi phí trả lương cho nhân viên, chi phí hành chính, chi phí cho giấy tờ hạch toán, chi phí kiểm đếm. nên khách hàng cũng được hưởng mức phí sử dụng thấp hơn rất nhiều.

- Dịch vụ ngân hàng điện tử gắn liền yếu tố công nghệ và chứa đựng rủi ro về công nghệ: bản thân các dịch vụ NHĐT được thiết kế dựa trên liên kết của công nghệ thông tin và dữ liệu ngân hàng. Các dịch vụ cung cấp muốn sử dụng được đều có sự tham gia Internet hay các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, thẻ ngân hàng.Do đó dịch vụ NHĐT là dịch vụ mà gắn liền với yếu tố công nghệ thông tin, tuy nhiên nó cũng chịu rủi ro từ chính những công nghệ hiện đại đó. Công nghệ hiện đại thì cũng xuất hiện nhiều hacker, tin tặc tạo nên virus hoặc xâm nhập ăn cắp dữ liệu, do đó nếu các dịch vụ NHĐT không có lớp bảo mật thì sẽ chịu thiệt hại lớn từ rủi ro này. - Dịch vụ ngân hàng điện tử có tính toàn cầu hóa: Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử góp phần tiết kiệm cho nền kinh tếvà tăng khả năng hội nhập vào nền kinh tế thế giới.

Với sự hỗ trợ của mạng internet toàn cầu, khách hàng có thể lựa chọn hàng hóa dịch vụ không giới hạn trong một nước, dịch vụ ngân hàng điện tử hiện đại giúp quốc tế hóa hình ảnh của ngân hàng mang lại những tiềm năng phát triển ra quốc tế. Với những đặc điểm trên có thể thấy vai trò quan trọng của dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng, với ngân hàng và với nền kinh tế. Đây cũng chính 10 là căn cứ về mặt lý luận và thực tiễn để các ngân hàng chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ NHĐT nhằm cung cấp dịch vụ tốt nhất. Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử.

Ngân hàng điện tử giai đoạn trước khi mới bắt đầu phát triển còn hạn chế về hình thức và tính năng, tuy nhiên những năm gần đây thì hệ thống sản phẩm ngân hàng điện tử ngày cảng được mở rộng và nâng cấp với nhiều tính năng. Ngoài những sản phẩm truyền thống thì hiện nay do nhu cầu khách hàng, do công nghệ phát triển nên các ngân hàng cũng dần triển khai nhiều các dịch vụ ngân hàng điện tử cũng như nhiều kênh thanh toán và chuyển tiền trực tuyến. a, Internet banking Internet banking là dịch vụ cung cấp tự động các thông tin sản phẩm và dịch vụ ngân hàng thông qua đường truyền Internet. Đây là một kênh phân phối rộng các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng tới khách hàng ở bất cứ nơi đâu và bất cứ thời gian nào.

Với máy tính kết nối Internet, khách hàng có thểtruy cập vào website của NH để cập nhật thông tin liên quan chính sách, điều khoản các dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ