Giải pháp mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai - Luận văn Thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tăng trưởng tín dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai và vai trò

Hoạt động mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai là một nhiệm vụ chiến lược, mang ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển kinh tế địa phương. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm đa số trong cơ cấu doanh nghiệp tại tỉnh Gia Lai, đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm và đảm bảo an sinh xã hội. Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này thường xuyên đối mặt với thách thức về vốn để mở rộng sản xuất kinh doanh và đổi mới công nghệ. Vietcombank chi nhánh Gia Lai, với vị thế là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, nhận thấy tiềm năng to lớn từ phân khúc khách hàng này. Việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động cho vay không chỉ giúp ngân hàng tăng trưởng dư nợ một cách bền vững mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội, đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp khả thi là yêu cầu cấp thiết để khai thác hiệu quả thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro, hướng tới mục tiêu tăng trưởng tín dụng an toàn và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn cho doanh nghiệp tại Gia Lai

Tại Gia Lai, DNNVV là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực then chốt như nông nghiệp, chế biến nông sản, thương mại và dịch vụ. Sự phát triển của họ góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp, tăng thu nhập cho người lao động và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất của DNNVV là khả năng tiếp cận các nguồn vốn cho doanh nghiệp tại Gia Lai. Quy mô vốn nhỏ, tài sản đảm bảo hạn chế và năng lực quản trị tài chính chưa cao khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn kinh doanh từ ngân hàng. Do đó, việc có các chính sách hỗ trợ vốn cho DNNVV hiệu quả từ các tổ chức tín dụng như Vietcombank là yếu tố sống còn, giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn, đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Định hướng phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Vietcombank đã xác định phân khúc DNNVV là một trong những hướng đi chiến lược. Định hướng chung là phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào tăng trưởng quy mô mà còn chú trọng đến chất lượng và sự bền vững. Luận văn của Trương Xuân Hiếu (2018) nhấn mạnh rằng, chi nhánh Gia Lai cần một chiến lược cụ thể, phù hợp với đặc thù kinh tế địa phương. Thay vì chỉ tập trung vào các công ty có lợi nhuận tức thì, ngân hàng cần hướng đến các ngành nghề then chốt, có tiềm năng phát triển dài hạn. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài, cung cấp các giải pháp tài chính trọn gói, từ vay vốn lưu động đến vay vốn đầu tư tài sản cố định, giúp nâng cao khả năng tiếp cận vốn và đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình phát triển.

II. Các thách thức trong việc mở rộng cho vay DNNVV ở Gia Lai

Quá trình mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai phải đối mặt với nhiều thách thức cả chủ quan và khách quan. Về phía doanh nghiệp, nhiều đơn vị chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn về minh bạch tài chính và tài sản đảm bảo. Về phía ngân hàng, quy trình thẩm định còn tồn tại một số bất cập, trình độ cán bộ tín dụng chưa đồng đều và áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác trên địa bàn ngày càng gia tăng. Theo nghiên cứu, số lượng DNNVV tiếp cận được vốn vay tại chi nhánh còn ít so với tổng số doanh nghiệp thành lập mới. Hơn nữa, việc tập trung vào một số ngành nghề nhất định đã bỏ lỡ nhiều cơ hội ở các lĩnh vực tiềm năng khác. Nhận diện và phân tích rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp đột phá, giúp Vietcombank Gia Lai chiếm lĩnh thị trường và phát triển bền vững trong phân khúc đầy tiềm năng nhưng cũng không ít rủi ro này.

2.1. Hạn chế trong việc nâng cao khả năng tiếp cận vốn

Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt giữa yêu cầu của ngân hàng và thực trạng của DNNVV. Nhiều doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi nhưng lại thiếu tài sản thế chấp vay ngân hàng hoặc hệ thống sổ sách kế toán chưa minh bạch. Các điều kiện vay vốn kinh doanh đôi khi còn cứng nhắc, chưa linh hoạt với đặc thù của doanh nghiệp quy mô nhỏ. Thủ tục vay vốn tại Vietcombank dù đã được cải tiến nhưng vẫn có thể phức tạp đối với các chủ doanh nghiệp không có nhiều kinh nghiệm làm việc với ngân hàng. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp tiềm năng không thể tiếp cận được nguồn vốn cần thiết, làm chậm quá trình phát triển và bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh.

2.2. Rủi ro từ chính sách tín dụng VCB và chất lượng nợ

Nghiên cứu của Trương Xuân Hiếu (2018) chỉ ra rằng chính sách tín dụng VCB tại chi nhánh Gia Lai có giai đoạn chưa thực sự tối ưu. Việc quản lý tín dụng theo địa bàn và trình độ nghiệp vụ không đồng đều của cán bộ đã dẫn đến nợ xấu phát sinh. Chất lượng thẩm định dự án, phương án sản xuất kinh doanh chưa cao cũng là một nguyên nhân. Bên cạnh đó, việc chưa đa dạng hóa danh mục cho vay, chỉ tập trung vào một số ngành quen thuộc, làm tăng rủi ro khi thị trường của ngành đó biến động. Để mở rộng cho vay an toàn, ngân hàng cần hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro, nâng cao năng lực thẩm định và giám sát sau cho vay một cách chặt chẽ hơn, đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với kiểm soát chất lượng.

2.3. Áp lực cạnh tranh trên thị trường tín dụng doanh nghiệp Gia Lai

Thị trường tín dụng cho doanh nghiệp Gia Lai ngày càng trở nên cạnh tranh. Nhiều ngân hàng thương mại khác như BIDV, Agribank, Vietinbank cũng đang đẩy mạnh các chương trình cho vay ưu đãi nhắm vào đối tượng DNNVV. Các ngân hàng này áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt, thủ tục nhanh gọn và các sản phẩm chuyên biệt. Ví dụ, BIDV Gia Lai ưu tiên các doanh nghiệp xuất khẩu, còn Agribank Gia Lai tập trung vào lĩnh vực nông lâm nghiệp. Sự cạnh tranh gay gắt này đòi hỏi Vietcombank Gia Lai phải tạo ra sự khác biệt về sản phẩm, dịch vụ và chính sách chăm sóc khách hàng để có thể thu hút và giữ chân nhóm khách hàng quan trọng này.

III. Bí quyết tối ưu chính sách tín dụng cho vay DNNVV tại VCB

Để giải quyết các thách thức, việc tối ưu hóa chính sách tín dụng VCB là giải pháp nền tảng cho hoạt động mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai. Một chính sách hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc đặc thù của từng ngành nghề và từng phân khúc khách hàng. Thay vì áp dụng một chính sách chung, ngân hàng cần phát triển các sản phẩm "may đo" với các điều kiện linh hoạt và ưu đãi hấp dẫn. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa các gói vay ưu đãi cho SME, điều chỉnh biểu lãi suất cho vay doanh nghiệp Vietcombank một cách cạnh tranh, và nới lỏng các quy định về tài sản đảm bảo. Học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng đối thủ và các tổ chức tài chính quốc tế là cần thiết để tạo ra một chính sách tín dụng đột phá, vừa thu hút khách hàng, vừa đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng.

3.1. Đa dạng hóa gói vay ưu đãi cho SME theo ngành nghề

Mỗi ngành nghề có chu kỳ kinh doanh và nhu cầu vốn khác nhau. Vietcombank Gia Lai cần xây dựng các gói vay ưu đãi cho SME chuyên biệt. Ví dụ, đối với doanh nghiệp chế biến nông sản, có thể thiết kế gói vay tài trợ vốn lưu động mùa vụ với thời hạn trả nợ linh hoạt theo chu kỳ thu hoạch. Đối với các doanh nghiệp đầu tư công nghệ, cần có các gói vay vốn đầu tư tài sản cố định với lãi suất ưu đãi và thời hạn dài. Việc phân loại khách hàng theo ngành và xây dựng sản phẩm đặc thù không chỉ đáp ứng đúng nhu cầu của doanh nghiệp mà còn giúp ngân hàng thẩm định rủi ro chính xác hơn, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng.

3.2. Cải thiện lãi suất cho vay doanh nghiệp Vietcombank

Lãi suất là một trong những yếu tố cạnh tranh hàng đầu. Vietcombank Gia Lai cần áp dụng một cơ chế lãi suất cho vay doanh nghiệp Vietcombank linh hoạt và cạnh tranh hơn. Theo kinh nghiệm của BIDV Gia Lai, có thể áp dụng mức lãi suất ưu đãi thấp hơn so với lãi suất thông thường cho các DNNVV, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực ưu tiên. Ngoài ra, ngân hàng có thể xây dựng chính sách lãi suất dựa trên xếp hạng tín nhiệm và lịch sử quan hệ của khách hàng. Khách hàng thân thiết, có lịch sử trả nợ tốt xứng đáng được hưởng mức lãi suất tốt hơn. Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng mới.

3.3. Linh hoạt hóa điều kiện vay vốn kinh doanh và tài sản thế chấp

Nhiều DNNVV gặp khó khăn vì không đủ tài sản thế chấp vay ngân hàng theo yêu cầu truyền thống. Để tháo gỡ nút thắt này, Vietcombank Gia Lai có thể học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng khác bằng cách chấp nhận đa dạng các loại tài sản đảm bảo như hàng tồn kho, các khoản phải thu, hoặc tài sản hình thành từ vốn vay. Hơn nữa, đối với các doanh nghiệp có uy tín, phương án kinh doanh hiệu quả và dòng tiền tốt, ngân hàng có thể xem xét cấp một phần hạn mức tín dụng Vietcombank dưới hình thức cho vay không có tài sản đảm bảo. Sự linh hoạt trong điều kiện vay vốn kinh doanh sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho nhiều doanh nghiệp hơn.

IV. Phương pháp cải tiến quy trình để mở rộng cho vay DNNVV

Bên cạnh việc tối ưu chính sách, cải tiến quy trình nghiệp vụ là yếu tố then chốt để thực hiện thành công chiến lược mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai. Một quy trình tinh gọn, minh bạch và hiệu quả sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng và giảm thiểu rủi ro tác nghiệp cho ngân hàng. Các giải pháp cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ số vào quy trình thẩm định và phê duyệt, đồng thời liên tục đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Sự kết hợp đồng bộ giữa con người, quy trình và công nghệ sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để phát triển hoạt động tín dụng một cách nhanh chóng và an toàn, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của doanh nghiệp.

4.1. Cải cách thủ tục vay vốn tại Vietcombank để giải ngân nhanh

Thời gian là vàng đối với doanh nghiệp. Một quy trình giải ngân nhanh là lợi thế cạnh tranh rất lớn. Để làm được điều này, cần rà soát và tinh giản các thủ tục vay vốn tại Vietcombank. Ngân hàng có thể xây dựng các bộ hồ sơ mẫu đơn giản, rõ ràng cho từng loại hình vay. Áp dụng công nghệ số để khách hàng có thể nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ trực tuyến. Kinh nghiệm từ Ngân hàng UOB với quy trình 5 bước đơn giản là một bài học đáng tham khảo. Việc trao thêm quyền phán quyết cho cán bộ tín dụng và các cấp quản lý tại chi nhánh đối với các khoản vay trong giới hạn nhất định cũng sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ phê duyệt, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cấp bách của doanh nghiệp.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ hiện đại

Con người là yếu tố quyết định chất lượng tín dụng. Luận văn của Trương Xuân Hiếu (2018) đã chỉ ra sự cần thiết phải nâng cao trình độ nghiệp vụ của cán bộ ngân hàng. Chi nhánh cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng thẩm định, phân tích tài chính, quản trị rủi ro và kiến thức chuyên sâu về các ngành kinh tế trọng điểm của Gia Lai. Song song đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin hiện đại là bắt buộc. Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring), phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) sẽ giúp cán bộ tín dụng đưa ra quyết định nhanh chóng, khách quan và chính xác hơn, đồng thời quản lý danh mục khách hàng hiệu quả.

4.3. Tăng cường hợp tác để tạo nguồn vốn cho doanh nghiệp tại Gia Lai

Vietcombank Gia Lai không nên hoạt động đơn lẻ. Việc tăng cường liên kết với các bên liên quan sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Ngân hàng có thể chủ động hợp tác với Hiệp hội DNNVV tỉnh Gia Lai để tổ chức các buổi hội thảo, kết nối và tìm kiếm khách hàng tiềm năng. Liên kết với cơ quan đăng ký kinh doanh để tiếp cận các doanh nghiệp mới thành lập. Đối với các dự án lớn vượt quá hạn mức tín dụng Vietcombank cho một khách hàng, giải pháp đồng tài trợ với các ngân hàng khác là một phương án hiệu quả. Những sự hợp tác này không chỉ giúp mở rộng mạng lưới khách hàng mà còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái tài chính vững mạnh, tạo ra nhiều nguồn vốn cho doanh nghiệp tại Gia Lai.

V. Phân tích thực trạng hoạt động cho vay DNNVV Vietcombank

Để các giải pháp đề xuất có tính thuyết phục, cần dựa trên phân tích số liệu thực tiễn. Dữ liệu về hoạt động mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai trong giai đoạn 2013-2017 cho thấy một bức tranh toàn cảnh về những kết quả đạt được cũng như các mặt còn hạn chế. Tổng dư nợ cho vay có sự tăng trưởng ổn định, thể hiện nỗ lực của chi nhánh trong việc đẩy mạnh tín dụng. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn vào cơ cấu dư nợ theo ngành kinh tế và tỷ lệ nợ quá hạn, có thể thấy rõ những điểm cần cải thiện. Việc phân tích này không nhằm mục đích chỉ trích mà để xác định chính xác các "điểm đau", từ đó giúp các giải pháp được đưa ra một cách đúng đắn và hiệu quả, phù hợp với tình hình thực tế của chi nhánh và tiềm năng của thị trường.

5.1. Thống kê dư nợ cho vay DNNVV giai đoạn 2013 2017

Theo Bảng 2.3 trong luận văn của Trương Xuân Hiếu (2018), dư nợ cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai có xu hướng tăng trưởng qua các năm. Cụ thể, dư nợ tăng từ 3.415 tỷ đồng năm 2013 lên các con số cao hơn trong những năm tiếp theo. Tốc độ tăng trưởng này cho thấy sự quan tâm nhất định của chi nhánh đối với phân khúc SME. Tuy nhiên, Bảng 2.5 cho thấy tỷ trọng dư nợ cho vay DNNVV so với tổng dư nợ có sự biến động. Điều này cho thấy sự tăng trưởng chưa thực sự ổn định và bền vững. Việc phân tích kỹ lưỡng các con số này giúp ban lãnh đạo nhận diện được các giai đoạn phát triển nóng hoặc chững lại, từ đó tìm ra nguyên nhân và có sự điều chỉnh chiến lược kịp thời.

5.2. Đánh giá dư nợ theo ngành và tình hình nợ quá hạn

Biểu đồ 2.3 và 2.5 trong tài liệu gốc cho thấy một sự mất cân đối trong cơ cấu cho vay theo ngành. Ngành thương mại và dịch vụ chiếm tỷ trọng rất lớn trong khi ngành nông, lâm nghiệp, thế mạnh của Gia Lai, lại có tỷ trọng thấp và gần như không tăng trưởng. Điều này chứng tỏ chi nhánh đang bỏ lỡ một thị trường tiềm năng lớn và đồng thời đặt danh mục tín dụng vào tình trạng rủi ro tập trung. Về chất lượng tín dụng, Bảng 2.6 về tình hình nợ quá hạn cho vay DNNVV cho thấy tỷ lệ này có những thời điểm tăng cao. Đây là một cảnh báo về công tác thẩm định và quản lý rủi ro, đòi hỏi ngân hàng phải có những biện pháp quyết liệt để kiểm soát và nâng cao chất lượng các khoản vay.

VI. Hướng đi tương lai cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai

Tương lai của hoạt động mở rộng cho vay DNNVV tại Vietcombank Gia Lai phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng. Dựa trên những phân tích về thực trạng và các thách thức, hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc triển khai đồng bộ các giải pháp đã đề xuất. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa việc hoàn thiện chính sách, cải tiến quy trình, nâng cao năng lực đội ngũ và tăng cường hợp tác. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng về số lượng mà là phát triển một danh mục tín dụng cho doanh nghiệp Gia Lai chất lượng cao, an toàn và bền vững. Việc thực hiện thành công chiến lược này sẽ không chỉ củng cố vị thế dẫn đầu của Vietcombank trên địa bàn mà còn đóng góp thiết thực vào sự phát triển chung của nền kinh tế tỉnh nhà, tạo dựng mối quan hệ đối tác tin cậy và lâu dài với cộng đồng DNNVV.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn cho DNNVV

Để tạo ra một môi trường thuận lợi, các kiến nghị cần được đưa ra ở nhiều cấp. Đối với hội sở chính Vietcombank, cần ban hành các cơ chế, chính sách khung linh hoạt hơn, trao quyền tự chủ lớn hơn cho chi nhánh trong việc xây dựng sản phẩm và quyết định lãi suất. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng, đặc biệt là các quy định về tài sản đảm bảo và quỹ bảo lãnh tín dụng. Đối với chính quyền địa phương, cần tăng cường các chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực quản trị. Sự phối hợp đồng bộ này sẽ tạo ra một hệ sinh thái toàn diện để hỗ trợ vốn cho DNNVV.

6.2. Triển vọng phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại VCB

Mặc dù còn nhiều thách thức, triển vọng phát triển tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Vietcombank Gia Lai là rất lớn. Tỉnh Gia Lai vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển kinh tế chưa được khai thác, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Với uy tín thương hiệu mạnh, mạng lưới rộng và nền tảng công nghệ tốt, Vietcombank có đủ lợi thế để dẫn dắt thị trường. Nếu chi nhánh quyết liệt triển khai các giải pháp đổi mới về chính sách và quy trình, tập trung vào trải nghiệm khách hàng và quản trị rủi ro hiệu quả, chắc chắn hoạt động cho vay DNNVV sẽ có những bước đột phá mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào kết quả kinh doanh chung và sự phát triển bền vững của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại: NHTM là một định chế tài chính trung gian có vị trí quan trọng trong nền kinh tế. Hiện nay có nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về NHTM như: Ở Pháp: NHTM là những doanh nghiệp và cơ sở thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ tín dụng, chứng khoán hay dịch vụ tài chính.

Ở Mỹ: NHTM là môt tổ chức kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính Ở Ấn Độ: NHTM là cơ sở chuyên nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ đầu tư Ở Việt Nam: Theo luật tổ chức tín dụng 2010 thì NHTM được định nghĩa là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận. Các hoạt động kinh doanh này bao gồm: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Như vậy từ những quan điểm và định nghĩa như trên có thể rút ra: NHTM là một trung gian tài chính làm cầu nối giữa khu vực tiết kiệm và khu vực đầu tư của nền kinh tế với chức năng cơ bản là trung gian tín dụng. Theo đó, NHTM sẽ huy động và tập trung các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để tạo lập nguồn vốn cho vay nhằm đáp các nhu cầu thiếu hụt vốn của các chủ thể trong nền kinh tế.

Hoạt động của NHTM cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính nhất bao gồm hoạt động tín dụng, tiền gởi và các dịch vụ thanh toán. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hoạt động của Ngân hàng thương mại Với vai trò trung gian tài chính, Ngân hàng thương mại thực hiện chuyển vốn từ người cho vay-người tiết kiệm sang người đi vay-người đầu tư. Vì vậy, các hoạt động cơ bản của NHTM là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận.

Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. Cụ thể: Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ.

Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận. Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của người thụ hưởng trước khi đến hạn thanh toán. Tái chiết khấu là việc chiết khấu các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác đã được chiết khấu trước khi đến hạn thanh toán. Môi giới tiền tệ là việc làm trung gian có thu phí môi giới để thu xếp thực hiện các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác giữa các tổ chức tín dụng, tổ chức tài chính khác.

Tài khoản thanh toán là tài khoản tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng mở tại ngân hàng để sử dụng các dịch vụ thanh toán do ngân hàng cung ứng. Sản phẩm phái sinh là công cụ tài chính được định giá theo biến động dự kiến về giá trị của một tài sản tài chính gốc như tỷ giá, lãi suất, ngoại hối, tiền tệ hoặc tài sản tài chính khác. Góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng là việc tổ chức tín dụng góp vốn cấu thành vốn điều lệ, mua cổ phần của các doanh nghiệp, tổ chức tín dụng khác, bao gồm cả việc cấp vốn, góp vốn vào công ty con, công ty liên kết của tổ chức tín dụng; góp vốn vào quỹ đầu tư và ủy thác vốn cho các tổ chức khác góp vốn, mua cổ phần theo các hình thức nêu trên. Khoản đầu tư dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần nhằm nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp bao gồm khoản đầu tư chiếm trên 50% vốn điều lệ hoặc vốn cổ phần có quyền biểu quyết của một doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư khác đủ để chi phối quyết định của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng thành viên.

Mặc dù hoạt động ngân hàng rất đa dạng và phong phú nhưng các ngân hàng chỉ được thực hiện các hoạt động được nêu trong giấy phép của họ. Những chức năng này sẽ do NHTW quyết định theo từng trường hợp cụ thể. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa Nhiều chuyên gia kinh tế và pháp luật của Việt Nam cho rằng khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) và sau đó khái niệm doanh nghiệp nhỏ và cực nhỏ được du nhập từ bên ngoài vào Việt Nam.

Vấn đề tiêu chí doanh nghiệp vừa, nhỏ và cực nhỏ là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận về sự phát triển của khu vực này trong nhiều năm qua. Định nghĩa về DNNVV, doanh nghiệp nhỏ và cực nhỏ rõ ràng phải dựa trước tiên vào quy mô doanh nghiệp. Thông thường đó là tiêu chí về số lượng nhân công, vốn đăng ký, doanh thu,…. Các tiêu chí này thay đổi theo từng quốc gia, từng chương trình phát triển khác nhau.

Nhìn chung trên thế giới, hai tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến để phân loại doanh nghiệp là: số lao động sử dụng và số vốn. Trong hai tiêu chuẩn ấy, khá nhiều nước coi tiêu chuẩn về số lao động sử dụng là quan trọng hơn. Như vậy, tiêu chuẩn phân loại doanh nghiệp không tính đến phạm vi quan hệ của doanh nghiệp, trình độ công nghệ, khả năng quản lý và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trong từng nước, từng ngành nghề, từng thời gian, tiêu chuẩn DNNVV là rõ ràng, có tính định lượng.

Giữa các nước, các ngành nghề, các thời điểm khác nhau, tiêu chuẩn DNNVV là tương đối, nghĩa là có một số nét chung, đồng thời cũng có những nét riêng, khác nhau và có thể thay đổi. Ở hầu hết các nước, người ta hay nói gộp chung doanh nghiệp nhỏ với doanh nghiệp vừa thành DNNVV vì các nhà nước thường có chính sách chung cho cả hai loại doanh nghiệp này. Ở Việt Nam, theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ, DNNVV là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (số lao động trung bình hàng năm dưới 200 người).2 Đặc điểm của Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV là bộ phận không thể thiếu trong cộng đồng các doanh nghiệp của một nền kinh tế. Nhóm doanh nghiệp này có những đặc điểm cơ bản như: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Thứ nhất, DNNVV chiếm đa số trong tổng số doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Thứ hai, DNNVV có quy mô vốn nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận với nguồn vốn chính thức, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Điều này là một cản trở không nhỏ trong việc triển khai, áp dụng các tiến bộ khoa học, công nghệ mới vào hoạt động thương mại nói chung và xúc tiến thương mại trực tuyến nói riêng. Thứ ba, DNNVV chịu sự cạnh tranh khốc liệt của các công ty, tập đoàn lớn và từ chính các doanh nghiệp với nhau. Trong quá trình hội nhập, các tập đoàn lớn thường có xu hướng vươn mình ra thế giới, thành lập các chi nhánh, công ty con ở các quốc gia có nhiều lợi thế.

Vì vậy, các DNNVV ở các quốc gia này phải tìm ra những phương thức, công cụ mới trong hoạt động kinh doanh. Thứ tư, với nguồn vốn nhỏ hẹp, các doanh nghiệp này thường tập trung vào các ngành hàng gần gũi với người tiêu dùng hơn là đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng, sản xuất khai thác cần nhiều vốn. Hoạt động cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa của các Ngân hàng thương mại.1 Khái niệm cho vay Doanh nghiệp nhỏ và vừa Khái niệm cho vay DNNVV có thể hiểu một cách khái quát là hình thức cho vay, trong đó NHTM giao cho DNNVV một khoản tiền để sử dụng vào mục đích hoạt động đầu tư, kinh doanh với thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi.2 Các phương thức cho vay đối với Doanh nghiệp nhỏ và vừa Cho vay DNVVN có rất nhiều phương thức khác nhau. Căn cứ vào thời hạn cho vay, cho vay DNVVN bao gồm: + Cho vay ngắn hạn: loại cho vay có thời hạn cho vay đến một năm, được sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động của các DNVVN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ