Luận văn: Giải pháp mở rộng cho vay thể nhân tại Vietcombank Thăng Long

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm mở rộng hoạt động cho vay thể nhân tại Vietcombank Thăng Long.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2016

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG THỂ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG THỂ NHÂN

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm cho vay thể nhân

1.1.2. Phân loại cho vay thể nhân

1.1.3. Vai trò cho vay thể nhân

1.2. MỞ RỘNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY THỂ NHÂN

1.2.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng cho vay khách hàng thể nhân

1.3. KINH NGHIỆM VÀ BÀI HỌC VỀ MỞ RỘNG CHO VAY THỂ NHÂN CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Kinh nghiệm về mở rộng cho vay khách hàng thể nhân của một số ngân hàng trên thế giới

1.3.2. Bài học kinh nghiệm về mở rộng cho vay thể nhân có thể vận dụng đối với Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương - chi nhánh Thăng Long

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHO VAY THỂ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh những năm gần đây

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MỞ RỘNG CHO VAY THỂ NHÂN TẠI VIỆT NAM

2.2.1. Khái quát thực trạng cho vay thể nhân ở Việt Nam

2.2.2. Thực trạng về mở rộng cho vay thể nhân tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ TÌNH HÌNH MỞ RỘNG CHO VAY THỂ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MỞ RỘNG CHO VAY THỂ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG MỞ RỘNG CHO VAY THỂ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THĂNG LONG TRONG NHỮNG NĂM TỚI

3.1.1. Định hướng phát triển chung của Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương - Chi nhánh Thăng Long

3.1.2. Định hướng cơ bản trong hoạt động mở rộng cho vay thể nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương - Chi nhánh Thăng Long

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM MỞ RỘNG CHO VAY THỂ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THĂNG LONG

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị với Chính phủ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vai trò cho vay cá nhân tại VCB Thăng Long

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, hoạt động cho vay cá nhân, hay còn gọi là tín dụng bán lẻ, đã trở thành một trong những trụ cột chiến lược, đóng góp lớn vào lợi nhuận và sự phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long (VCB Thăng Long), việc tìm kiếm giải pháp mở rộng cho vay cá nhân không chỉ là một mục tiêu kinh doanh mà còn là một yêu cầu cấp thiết để khẳng định vị thế trên thị trường. Hoạt động này giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục tín dụng, phân tán rủi ro và khai thác tối đa tiềm năng từ phân khúc khách hàng đông đảo nhất. Cho vay cá nhân đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng, mua sắm, sửa chữa nhà cửa, và sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ của các cá nhân và hộ gia đình. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống người dân mà còn kích thích tiêu dùng, thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa, góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung. VCB Thăng Long, với định hướng trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc phát triển mảng tín dụng này. Tuy nhiên, để mở rộng thành công, chi nhánh cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc hoàn thiện sản phẩm, tối ưu hóa quy trình đến nâng cao năng lực cạnh tranh và quản trị rủi ro hiệu quả. Việc nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và thực trạng hoạt động sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược phù hợp, hướng tới mục tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cá nhân một cách an toàn và bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của cho vay thể nhân

Cho vay thể nhân là hình thức cấp tín dụng của ngân hàng cho khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình nhằm phục vụ mục đích tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ. Theo Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN, cho vay là việc tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động cho vay cá nhân có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, quy mô các khoản vay thường nhỏ nhưng số lượng khách hàng lại rất lớn, tạo ra một danh mục cho vay đa dạng. Thứ hai, mục đích vay vốn rất phong phú, từ vay mua nhà, mua xe đến vay tiêu dùng tín chấp. Thứ ba, rủi ro tín dụng thường cao hơn so với cho vay doanh nghiệp do phụ thuộc vào thu nhập và sự ổn định của cá nhân, thông tin thẩm định khó xác minh hơn. Do đó, lãi suất cho vay cá nhân thường cao hơn để bù đắp rủi ro và chi phí quản lý. Nhu cầu vay vốn của phân khúc này cũng chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô và tâm lý xã hội.

1.2. Vai trò chiến lược của tín dụng cá nhân với ngân hàng

Hoạt động cho vay cá nhân đóng vai trò chiến lược đối với các ngân hàng thương mại. Đây là công cụ hiệu quả để phân tán rủi ro, tránh tập trung tín dụng vào một vài khách hàng doanh nghiệp lớn. Việc phát triển mảng này giúp ngân hàng tăng trưởng doanh số cho vay và mở rộng quy mô hoạt động. Hơn nữa, các khoản vay cá nhân thường có lãi suất cao, mang lại biên lợi nhuận hấp dẫn, đóng góp đáng kể vào tổng thu nhập của ngân hàng. Khi tiếp cận khách hàng vay vốn, ngân hàng còn có cơ hội bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác như thẻ tín dụng, bảo hiểm, tài khoản thanh toán, tạo ra nguồn thu nhập ổn định từ phí dịch vụ. Đối với VCB Thăng Long, việc đẩy mạnh tín dụng bán lẻ là con đường tất yếu để thực hiện mục tiêu trở thành ngân hàng hàng đầu, nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường ngày càng gay gắt.

II. Phân tích thực trạng và thách thức cho vay cá nhân tại VCB

Nghiên cứu thực trạng hoạt động cho vay cá nhân tại VCB Thăng Long trong giai đoạn trước năm 2016 cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Về mặt thành tựu, chi nhánh đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về dư nợ cho vay cá nhân. Dữ liệu từ năm 2009 đến 2014 cho thấy dư nợ liên tục tăng, phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Cơ cấu sản phẩm cho vay cũng dần được đa dạng hóa, không chỉ tập trung vào các khoản vay có tài sản đảm bảo truyền thống mà còn phát triển các sản phẩm vay tiêu dùng, vay kinh doanh nhỏ lẻ. Thu nhập từ lãi cho vay cá nhân cũng chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng lợi nhuận, khẳng định đây là mảng kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, VCB Thăng Long cũng đối mặt với không ít hạn chế. Tỷ trọng cho vay cá nhân trên tổng dư nợ vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng của thị trường và so với các ngân hàng TMCP khác chuyên về bán lẻ. Quy trình thẩm định và phê duyệt khoản vay đôi khi còn phức tạp, kéo dài, làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Công tác marketing và tiếp cận khách hàng mới chưa thực sự mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nợ quá hạn trong phân khúc này vẫn là một rủi ro tiềm ẩn cần được kiểm soát chặt chẽ. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố chủ quan như chính sách sản phẩm chưa linh hoạt, năng lực cán bộ chưa đồng đều và yếu tố khách quan như sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ và những biến động của nền kinh tế.

2.1. Đánh giá kết quả đạt được qua các chỉ tiêu tài chính

Dựa trên số liệu tổng kết, VCB Thăng Long đã đạt được những bước tiến đáng kể. Dư nợ thể nhân tại chi nhánh giai đoạn 2009 - 2014 có xu hướng tăng trưởng liên tục, cho thấy sự mở rộng về quy mô. Cụ thể, dư nợ tăng từ mức thấp trong những năm đầu thành lập lên con số ấn tượng vào năm 2014. Tỷ trọng thu lãi từ cho vay cá nhân trên tổng thu lãi cũng tăng dần, chứng tỏ hiệu quả sinh lời của mảng hoạt động này. Đa dạng hóa sản phẩm được thể hiện qua cơ cấu dư nợ theo sản phẩm, bao gồm cho vay mua nhà, mua ô tô, cho vay sản xuất kinh doanh và cho vay tiêu dùng khác. Những con số này phản ánh đúng định hướng của ngân hàng trong việc đẩy mạnh tín dụng bán lẻ và nỗ lực của đội ngũ nhân viên.

2.2. Những hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi

Bên cạnh kết quả đạt được, hoạt động cho vay cá nhân tại VCB Thăng Long còn một số hạn chế. Tỷ lệ nợ quá hạn tuy được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt với các khoản vay tín chấp. Thủ tục vay vốn còn được đánh giá là khá rườm rà so với các công ty tài chính hoặc ngân hàng TMCP đối thủ, làm giảm tính cạnh tranh. Các hoạt động marketing, quảng bá sản phẩm chưa thực sự sâu rộng, chủ yếu dựa vào mạng lưới khách hàng hiện hữu. Nguyên nhân chính bao gồm: chính sách tín dụng đôi khi còn cứng nhắc, chưa theo kịp sự thay đổi của thị trường; hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ chấm điểm tín dụng chưa được áp dụng triệt để; và áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác ngày càng gia tăng.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc mở rộng tín dụng cá nhân

Việc mở rộng cho vay cá nhân chịu tác động của nhiều nhóm nhân tố. Về phía ngân hàng, các yếu tố quyết định bao gồm: chính sách lãi suất, quy trình và thủ tục cho vay, sự đa dạng của sản phẩm, năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng và hiệu quả của mạng lưới giao dịch. Về phía khách hàng, nhu cầu vay vốn, khả năng trả nợ, và mức độ tín nhiệm là các yếu tố then chốt. Ngoài ra, các nhân tố vĩ mô như môi trường kinh tế, chính sách của Ngân hàng Nhà nước, và sự phát triển của thị trường cũng có ảnh hưởng lớn. Nhận diện và phân tích đúng các nhân tố này là cơ sở để VCB Thăng Long xây dựng giải pháp mở rộng cho vay cá nhân một cách toàn diện.

III. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu chính sách vay

Để thực hiện thành công giải pháp mở rộng cho vay cá nhân, VCB Thăng Long cần tập trung vào việc đổi mới và hoàn thiện hệ thống sản phẩm cũng như chính sách tín dụng. Việc đa dạng hóa sản phẩm là yêu cầu tiên quyết, không chỉ dừng lại ở các sản phẩm truyền thống mà cần phát triển các gói vay chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, thiết kế các sản phẩm vay ưu đãi cho cán bộ công nhân viên, vay hỗ trợ kinh doanh online, hoặc các gói vay linh hoạt cho người có thu nhập không ổn định. Song song với đó, việc xây dựng một chính sách lãi suất cạnh tranh và linh hoạt là yếu tố sống còn. Ngân hàng cần nghiên cứu kỹ lưỡng biểu lãi suất của đối thủ, đồng thời áp dụng các cơ chế lãi suất thả nổi hoặc cố định theo từng giai đoạn để phù hợp với khả năng tài chính của khách hàng. Quan trọng không kém là việc cải tiến quy trình cho vay. Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, ứng dụng công nghệ để số hóa hồ sơ, rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt. Việc cung cấp trải nghiệm vay vốn nhanh chóng, thuận tiện sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp thu hút và giữ chân khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm - chính sách hấp dẫn, đáp ứng tối đa nhu cầu của thị trường và nâng cao vị thế của VCB Thăng Long trong lĩnh vực tín dụng bán lẻ.

3.1. Phát triển gói sản phẩm cho vay theo từng phân khúc

Thay vì áp dụng một chính sách chung, VCB Thăng Long nên phát triển các gói sản phẩm được “may đo” cho từng nhóm khách hàng mục tiêu. Có thể phân loại khách hàng dựa trên thu nhập, ngành nghề, và mục đích vay. Ví dụ, gói cho vay tín chấp với hạn mức cao và lãi suất ưu đãi dành cho cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp lớn. Gói vay mua nhà với thời hạn kéo dài và phương thức trả nợ linh hoạt cho các gia đình trẻ. Hay các sản phẩm cho vay trả góp để mua sắm các thiết bị công nghệ, liên kết trực tiếp với các nhà bán lẻ. Sự cá nhân hóa sản phẩm này không chỉ giúp đáp ứng đúng nhu cầu mà còn tăng cường khả năng quản lý rủi ro khi ngân hàng hiểu rõ đặc điểm của từng phân khúc.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất và phí cạnh tranh

Lãi suất là yếu tố khách hàng quan tâm hàng đầu khi quyết định vay vốn. VCB Thăng Long cần xây dựng một chính sách giá linh hoạt, có thể bao gồm các chương trình ưu đãi lãi suất trong thời gian đầu, các gói lãi suất cố định để khách hàng an tâm về kế hoạch tài chính, hoặc kết hợp lãi suất với các điều kiện sử dụng dịch vụ khác (ví dụ: giảm lãi suất cho khách hàng trả lương qua VCB). Ngoài ra, cần minh bạch hóa các loại phí liên quan như phí thẩm định, phí trả nợ trước hạn... Một chính sách lãi suất rõ ràng, hợp lý và cạnh tranh sẽ là công cụ hữu hiệu để thu hút khách hàng từ các đối thủ.

3.3. Cải tiến quy trình và rút ngắn thời gian duyệt vay

Tốc độ là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong thị trường cho vay cá nhân. VCB Thăng Long cần đầu tư vào công nghệ để tự động hóa một số khâu trong quy trình thẩm định, chẳng hạn như chấm điểm tín dụng sơ bộ. Việc chuẩn hóa bộ hồ sơ, đơn giản hóa các giấy tờ cần thiết và trao quyền phê duyệt linh hoạt cho các cấp quản lý sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi giải ngân. Xây dựng một quy trình tinh gọn, hiệu quả không chỉ làm hài lòng khách hàng mà còn giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí hoạt động cho chính ngân hàng.

IV. Bí quyết đẩy mạnh Marketing và nâng cao chất lượng nhân sự

Sản phẩm tốt và chính sách hấp dẫn là chưa đủ nếu không được truyền thông hiệu quả đến khách hàng mục tiêu. Do đó, một giải pháp mở rộng cho vay cá nhân không thể thiếu chiến lược Marketing và phát triển nguồn nhân lực. VCB Thăng Long cần xây dựng một kế hoạch Marketing tích hợp, kết hợp cả kênh truyền thống và kỹ thuật số. Các hoạt động như quảng cáo trên mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho các từ khóa vay vốn, và email marketing cần được triển khai song song với việc đặt các điểm tư vấn tại siêu thị, trung tâm thương mại. Đồng thời, chất lượng của đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu-tố-quyết-định. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng thẩm định, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng. Một cán bộ tín dụng chuyên nghiệp không chỉ giúp ngân hàng có được những khoản vay chất lượng mà còn là đại sứ thương hiệu, xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Công tác chăm sóc khách hàng sau vay cũng cần được chú trọng, nhằm nhắc nợ, hỗ trợ khi khách hàng gặp khó khăn và khai thác các nhu cầu vay vốn phát sinh trong tương lai. Sự kết hợp hài hòa giữa Marketing thông minh và đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho mảng cho vay cá nhân.

4.1. Xây dựng chiến lược Marketing tích hợp đa kênh

Để tiếp cận hiệu quả phân khúc khách hàng cá nhân rộng lớn, VCB Thăng Long cần triển khai các chiến dịch Marketing trên nhiều kênh. Kênh kỹ thuật số (Digital Marketing) nên được ưu tiên với các hoạt động quảng cáo trên Google, Facebook nhắm đến các đối tượng có nhu cầu vay cụ thể (ví dụ: người tìm kiếm “vay mua ô tô”). Bên cạnh đó, cần duy trì các kênh truyền thống như hợp tác với các sàn giao dịch bất động sản, showroom ô tô, các doanh nghiệp có đông nhân viên để giới thiệu sản phẩm. Việc tạo ra các chương trình khuyến mãi, tặng quà, hoặc bốc thăm trúng thưởng cũng là cách hiệu quả để thu hút sự chú ý và kích thích nhu cầu vay tiêu dùng.

4.2. Đào tạo và nâng cao năng lực thẩm định của cán bộ

Con người là tài sản quý giá nhất. VCB Thăng Long phải đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng một cách bài bản. Nội dung đào tạo cần bao gồm cả kiến thức chuyên môn về sản phẩm, quy trình, kỹ năng phân tích tài chính cá nhân, nhận diện rủi ro, lẫn các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán và xử lý từ chối. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng hấp dẫn, gắn liền với kết quả kinh doanh và chất lượng tín dụng sẽ tạo động lực để mỗi cán bộ nỗ lực hết mình, vừa đảm bảo tăng trưởng doanh số, vừa kiểm soát tốt rủi ro nợ xấu.

4.3. Tăng cường công tác chăm sóc khách hàng sau giải ngân

Mối quan hệ với khách hàng không kết thúc sau khi giải ngân. VCB Thăng Long cần xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng sau vay chuyên nghiệp. Hệ thống có thể tự động gửi tin nhắn nhắc lịch trả nợ hàng tháng. Nhân viên có thể gọi điện hỏi thăm, hỗ trợ khách hàng khi có vấn đề phát sinh, đồng thời giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ mới phù hợp. Việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp không chỉ giúp đảm bảo tỷ lệ thu hồi nợ cao mà còn biến khách hàng hiện tại thành khách hàng trung thành và là kênh giới thiệu khách hàng mới hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của hoạt động cho vay cá nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
298 giải pháp mở rộng cho vay thể nhân tại ngân hàng thương mai cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh thăng long luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG THỂ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG THỂ NHÂN 1. Khái niệm và đặc điểm cho vay thể nhân Nghiệp vụ cho vay là nghiệp vụ quan trọng nhất đối với tất cả các NHTM bởi đây là phương tiện mang lại lợi nhuận lớn nhất.Từ thủa sơ khai, tín dụng ngân hàng cung ứng vốn cho những người cần vốn để mua, chế biến và dự trữ sản phẩm.Người nông dân nhờ có vốn vay, có thể mua phân bón, hạt giống, phục vụ cho hoạt động trồng trọt của mình.Tín dụng ngân hàng cho doanh nghiệp để mua sắm vật liệu, thiết bị, máy móc.Bên cạnh đó, NHTM còn tài trợ cho người tiêu dùng phương tiện đi lại và các thiết bị khác. Các nhà kinh tế với các quan điểm khác nhau thì có nhiều cách hiểu khác nhau về tín dụng.

Với cách hiểu đơn giản thì: Cho vay, còn gọi là tín dụng là việc một bên (bên cho vay) cung cấp nguồn tài chính cho đối tượng khác (bên đi vay) trong đó bên đi vay sẽ hoàn trả tài chính cho bên vay trong một thời gian thỏa thuận và thường kèm theo lãi suất. Do hoạt động này làm phát sinh một khoản nợ nên bên cho vay còn gọi là chủ nợ, bên đi vay gọi là con nợ. Đối với cách hiểu có mức khái quát và phức tạp hơn thì tín dụng là mối quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể dựa trên nguyên tắc tin tưởng nhau. Trong đó một bên chuyển giao tiền hoặc tài sản cho bên kia sử dụng trong một thời gian nhất định, đồng thời bên nhận tiền hay tài sản cam kết hoàn trả theo thời gian thỏa thuận.

Hay nói cách khác thì tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị dưới hình thức hiện vật hay tiền tệ từ người sở hữu sang người sử dụng, sau đó hoàn trả tại một thời điểm nhất định trong tương lai với một lượng giá trị lớn hơn. 7 Tuy nhiên các cách hiểu trên đều hàm chứa những điểm chung về tín dụng đó là: - Sự chuyển nhuợng quyền sử dụng vốn từ nguời cho vay và nguời đi vay - Sự chuyển nhuợng này diễn ra trong khoảng thời gian nhất định - Sự chuyển nhuợng có kèm theo chi phí Theo Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 về việc ban hành quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng, NHNN đã đua ra định nghĩa cụ thể: “Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.” Đây đuợc coi là một tham chiếu để các NHTM và TCTD thực hiện hoạt động cho vay của mình. Cũng theo quyết định trên thì các khách hàng vay tại các TCTD: - Các pháp nhân và cá nhân Việt Nam gồm: S Các pháp nhân là: Doanh nghiệp nhà nuớc, hợp tác xã, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp có vốn đầu tu nuớc ngoài và các tổ chức khác có đủ điều kiện quy định tại Điều 94 Bộ luật Dân sự. S Cá nhân S Hộ gia đình S Tổ hợp tác S Doanh nghiệp tu nhân S Công ty hợp danh - Các pháp nhân và các cá nhân nuớc ngoài.

- Bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay: khách hàng dùng tài sản hình thành từ vốn vay để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho chính khoản vay đó với TCTD. Tài sản hình thành từ vốn vay là tài sản của khách hàng vay mà giá trị tài sản đuợc tạo lên bởi một phần hoặc toàn bộ khoản vay. 8 - Bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba: Bên thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với TCTD cho vay về việc sử dụng tài sản thộc sở hữu của mình để thực hiện nghĩa vụ trả nợ cho khách hàng vay (bên được bảo lãnh) nếu đến hạn trả nợ mà khách hàng vay không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Khái niệm cho vay thể nhân Trước kia, các NHTM thường tập trung vào đối tượng là các doanh nghiệp lớn mà ít chú trọng đến khách hàng là các thể nhân, mặc dù tiềm năng của phân khúc này là rất lớn.

Trong vài năm trở lại đây, NHTM đã có những chuyển biến tích cực trong việc thay đổi tư duy hoạt động của mình, tập trung phát triển các khách hàng thể nhân song song với các pháp nhân lớn. Khách hàng thể nhân không chỉ có nhu cầu vay vốn mà còn là một kênh cung cấp vốn cũng như sử dụng các loại dịch vụ ngân hàng rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang được phục hồi, đời sống của người dân ngày càng được cải thiện. Các cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu vay tiền từ NHTM để phục vụ hoạt động tiêu dùng, đầu tư, sản xuất kinh doanh của mình. Thiết lập được mối quan hệ với phân khúc khách hàng này, các TCTD có thể gia tăng đáng kể nguồn thu nhập cũng như quy mô phục vụ của mình.

Định nghĩa thể nhân: Thể nhân bao gồm: cá nhân, hộ gia đình doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh. Tuy nhiên theo mục đích nghiên cứu, đề tài tập trung phân tích về hoạt động cho vay đối với cá nhân và hộ gia đình. Do đó thể nhân ở đây được hiểu bao gồm cá nhân và hộ gia đình. Cho vay thể nhân là một hình thức tài trợ của ngân hàng cho các khách hàng là các cá nhân: “Đó là quan hệ kinh tế mà trong đó ngân hàng chuyển cho các cá nhân quyền sử dụng một khoản tiền với những điều kiện nhất định được thỏa thuận trong hợp đồng nhằm phục vụ mục đích của khách hàng.” Theo định nghĩa này thì người đi vay là thể nhân còn người cho vay là 9 các NHTM, trong đó người vay sẽ trả cho người cho vay một khoản cả gốc lẫn lãi tại một thời điểm xác định trong tương lai.Tuy nhiên, hoạt động cho vay thể nhân cũng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro đối với các NHTM.Rủi ro này có thể gây ra tổn thất, giảm lợi nhuận cũng như uy tín của ngân hàng.Chính vì vậy các NHTM thường đặt ra quy trình phân tích khách hàng chặt chẽ trước khi quyết định cung cấp khoản vay.

Đặc điểm cho vay thể nhân Nhóm khách hàng thể nhân là nhóm khách hàng có vị trí rất quan trọng trong hoạt động của bất kỳ TCTD nào bởi đó là nhóm khách hàng có số lượng rất lớn, mang lại nguồn vốn dồi dào cũng như phát sinh các nhu cầu tín dụng rất thường xuyên. Các đặc điểm của nhóm khách hàng thể nhân được tóm tắt theo một số điểm như sau: Thứ nhất về đối tượng cho vay: tập trung là các cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu vay vốn sử dụng cho mục đích tiêu dùng, phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh cá nhân hay hộ gia đình đó. Thứ hai về quy mô khoản vay: Số lượng các thể nhân có nhu cầu về vốn là tương đối lớn, tuy nhiên các khoản vay thường tương đối nhỏ so với quy mô nguồn vốn của toàn ngân hàng nói chung và nhu cầu về vốn của các đối tượng pháp nhân nói riêng. Nguyên nhân chủ yếu là do các cá nhân và hộ gia đình thường có nhu cầu vay vốn để phục vụ tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ.

Thứ ba về mục đích sử dụng vốn: Khác với các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế - đối tượng khách hàng thường phát sinh thường phát sinh một nghiệp vụ nhất định về vay vốn bổ sung vốn lưu động, bảo lãnh, thanh toán quốc tế hay phát hành L/C. thì nhóm khách hàng là thể nhân thường phát sinh nhu cầu về tiêu dùng hoặc bổ sung vốn để sử dụng cho mục đích kinh doanh nhỏ lẻ là chủ yếu. Tuy nhiên, nhu cầu tiêu dùng của nhóm khách hàng là thể nhân 10 cũng rất đa dạng, điều này dẫn đến sự phát triển rất nhiều sản phẩm mới của các NHTM. Thứ tư, rủi ro khoản vay lớn: Khả năng chi trả các khoản vay đối với nhóm khách hàng thể nhân thuờng phụ thuộc chủ yếu vào nguồn thu nhập, tình trạng sức khỏe, vấn đề đạo đức.

của khách hàng. Nên chỉ một biến động nhỏ của các yếu tố trên cũng có thể dẫn đến tình trạng mất khả năng chi trả của nhóm khách hàng này. Bên cạnh đó, các thông tin về khách hàng nhu: sức khỏe, địa chỉ thuờng trú, nguồn thu nhập.thuờng khó kiểm tra hơn rất nhiều so với các pháp nhân. Đối với các khách hàng có nguồn thu nhập ổn định, trình độ học vấn hoặc có phuơng án sử dụng vốn rõ ràng thì chắc chắn sẽ mang lại những khoản lợi ích lớn cho NHTM.

Chính vì vậy, các NHTM luôn tăng cuờng các biện pháp phân tích khách hàng, khả năng hoàn trả khoản nợ truớc khi ra quyết định cho vay. Thứ năm, lãi suất cho vay thuờng cao hơn so với các khoản vay của pháp nhân: Do tiềm ẩn yếu tố rủi ro lớn cũng nhu quy mô khoản vay nhỏ, trong khi chi phí để NHTM bỏ ra để cung cấp khoản vay (chi phí nhân lực, thẩm định, quản lý) thuờng lớn nên lãi suất bỏ ra cho nhóm khách hàng thể nhân thuờng cao hơn so với các khoản vay khác của NHTM. Theo tìm hiểu của Nghiên cứu sinh Châu Đình Linh (Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh) thì lãi suất khoản vay tiêu dùng bao gồm chi phí huy động, chi phí hoạt động (gồm luơng của nhân viên), phần bù rủi ro tổn thất tín dụng, phần bù kỳ hạn với các khoản cho vay dài hạn, lợi nhuận cận biên. Do đó chi phí để vận hành một khoản vay tiêu dùng cao và rủi ro tín dụng, rủi ro kỳ hạn cũng cao khiến lãi suất tăng cao.

Thứ sáu, nhu cầu vay thuờng chịu ảnh huởng của nền kinh tế, văn hóa - xã hội: Khác với các doanh nghiệp hay tổ chức kinh tế, nhóm khách hàng thể nhân thuờng có số luợng lớn, nhu cầu vay vốn đa dạng, nhu cầu vay vốn không thuờng xuyên. Khi nền kinh tế đang trong giai đoạn tăng truởng, khách 11 hàng cá nhân có niềm tin rằng họ có thể tạo ra được khoản thu nhập tốt hơn trong tương lai nên nhu cầu tiêu dùng cũng tăng lên kéo theo nhu cầu tiền vay tăng lên. Ngược lại, trong bối cảnh kinh tế đi xuống, KHCN thường e ngại trong việc tiêu dùng khiến nhu cầu vay không lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ