Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Trường Đại học Thương Mại, thuộc Khoa Khách sạn - Du lịch, chuyên ngành Marketing Du lịch. Nghiên cứu tập trung vào hoạt động marketing phát triển dịch vụ bổ sung tại Sunrise Hoi An Beach Resort (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đặt mục tiêu phát triển nhanh, bền vững theo định hướng chiến lược đến năm 2020, kinh doanh khách sạn và khu nghỉ dưỡng ngày càng mở rộng cả về quy mô lẫn chất lượng. Nhu cầu của khách du lịch không dừng lại ở các dịch vụ lưu trú và ăn uống cơ bản mà ngày càng đòi hỏi các dịch vụ vui chơi, giải trí, chăm sóc sức khỏe, hội nghị và dịch vụ tiện ích đi kèm (gọi chung là dịch vụ bổ sung).

Sunrise Hoi An Beach Resort là khu nghỉ dưỡng 5 sao đi vào hoạt động từ tháng 3 năm 2012. Qua khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy hệ thống dịch vụ bổ sung tại đây còn hạn chế về số lượng, chất lượng chưa đồng đều, chưa thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng và chưa tạo dựng được nét đặc trưng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, kéo dài thời gian lưu trú và tăng doanh thu ngoài phòng, việc nghiên cứu giải pháp marketing phát triển dịch vụ bổ sung là vấn đề cấp thiết đối với khu nghỉ dưỡng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng tình hình hoạt động các dịch vụ bổ sung trong khách sạn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị marketing nhằm phát triển các dịch vụ bổ sung của Sunrise Hoi An Beach Resort trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về marketing phát triển dịch vụ bổ sung trong kinh doanh khách sạn.
    2. Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp để phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ bổ sung tại Sunrise Hoi An Beach Resort giai đoạn 2012 - 2013, chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất một số giải pháp marketing và kiến nghị nhằm phát triển danh mục và chất lượng dịch vụ bổ sung tại khu nghỉ dưỡng đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các dịch vụ bổ sung tại khách sạn Sunrise Hoi An Beach Resort.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Hoạt động và giải pháp marketing phát triển dịch vụ bổ sung trong kinh doanh khách sạn nghỉ dưỡng.
    • Về không gian: Khách sạn Sunrise Hoi An Beach Resort (Đường Âu Cơ, biển Cửa Đại, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam).
    • Về thời gian: Dữ liệu phản ánh thực trạng giai đoạn 2012 - 2013; các giải pháp và đề xuất được định hướng thực hiện đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết chuyên ngành du lịch, khách sạn và marketing căn bản:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn khách sạn: Trích dẫn quy định xếp hạng khách sạn theo Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch (cơ sở lưu trú từ 10 buồng ngủ trở lên, đạt chuẩn tiện nghi, trang thiết bị phục vụ nhu cầu lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí).
  • Đặc điểm kinh doanh khách sạn: Khách sạn chịu tác động của tài nguyên du lịch, tính chất dịch vụ vô hình, không lưu kho được, đòi hỏi tỷ trọng vốn cố định lớn (70% - 90% tổng vốn) và tính thời vụ rõ nét.
  • Bản chất dịch vụ bổ sung: Là các dịch vụ cung cấp cho khách ngoài lưu trú và ăn uống, có chức năng làm tăng giá trị cho dịch vụ cơ bản, tạo điều kiện thuận lợi và gia tăng trải nghiệm cho khách lưu trú.
  • Căn cứ và phương pháp phát triển dịch vụ bổ sung: Căn cứ theo chiến lược kinh doanh, nhu cầu thị trường và năng lực doanh nghiệp; sử dụng các phương pháp phát triển dựa vào kinh nghiệm, dựa vào thực nghiệm và nghiên cứu phân tích.
  • Quy trình 7 bước phát triển dịch vụ bổ sung: (1) Hình thành ý tưởng; (2) Lựa chọn ý tưởng; (3) Soạn thảo và thẩm định dự án; (4) Soạn thảo chiến lược marketing cho dịch vụ bổ sung; (5) Thiết kế dịch vụ bổ sung; (6) Thử nghiệm dịch vụ trên thị trường; (7) Thương mại hóa (quyết định về thời điểm, đối tượng, cách thức triển khai).
  • Mô hình phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (dân số, kinh tế, tự nhiên, chính trị, văn hóa, công nghệ), môi trường ngành (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng trực tiếp, khách hàng) và môi trường bên trong (năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, trình độ quản lý).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 - 2013, cơ cấu tổ chức và lao động do Phòng Nhân sự và Phòng Kế toán của khách sạn cung cấp; các báo cáo thống kê của Tổng cục Du lịch, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Nam; Nghị quyết số 06 của Tỉnh ủy Quảng Nam về phát triển du lịch đến năm 2020. Tác giả sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh chỉ số tăng trưởng, tỷ trọng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bảng hỏi: Thiết kế 2 mẫu phiếu điều tra (phiếu dành cho cán bộ công nhân viên và phiếu dành cho khách hàng). Tiến hành phát trực tiếp tại khu nghỉ dưỡng từ 9h00 ngày 10/4/2014 và thu hồi lúc 15h00 ngày 12/4/2014. Tổng số phiếu phát ra cho khách hàng là 60 phiếu, thu về 50 phiếu hợp lệ (mẫu $n = 50$).
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Sử dụng phiếu phỏng vấn mở đối với các nhà quản trị, trưởng các bộ phận chuyên trách trong khách sạn nhằm đánh giá định hướng phát triển dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận cơ bản về giải pháp marketing phát triển các dịch vụ bổ sung trong khách sạn

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa, đặc điểm kinh doanh lưu trú và vị trí của dịch vụ bổ sung trong việc hoàn thiện gói sản phẩm nghỉ dưỡng. Tác giả phân loại dịch vụ bổ sung thành: dịch vụ phục vụ sinh hoạt hàng ngày (thông tin liên lạc, đổi tiền, giặt là, cho thuê xe), dịch vụ tham quan - giải trí (tour, hồ bơi, thể thao bãi biển) và các dịch vụ khác (hội nghị, sự kiện, tiệc cưới, spa, trung tâm thể hình). Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa quy trình 7 bước phát triển dịch vụ mới và thiết lập khung đánh giá 3 cấp độ môi trường tác động đến quyết định marketing dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng về giải pháp marketing phát triển dịch vụ bổ sung tại Sunrise Hoi An Beach Resort

Chương 2 mô tả khái quát về khách sạn Sunrise Hoi An Beach Resort (thuộc Ocean Hospitality - OCH, Tập đoàn Đại Dương), quy mô 210 phòng và 12 biệt thự, hoạt động theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng. Tác giả tập trung phân tích các mảng nội dung thực nghiệm:

  • Đặc điểm dịch vụ bổ sung hiện có: Khách sạn sở hữu trung tâm thể hình Peak Fitness, Spa Bodyworks (5 phòng trị liệu, mở cửa từ 10h - 22h), Câu lạc bộ trẻ em (Kid's Club cho trẻ từ 3 - 12 tuổi), nhà hàng Sensations phục vụ 24h, phòng hội thảo, hồ bơi ngoài trời kết hợp phục vụ ẩm thực, sân tennis, hoạt động thể thao biển và dịch vụ xe buýt đưa đón vào phố cổ Hội An miễn phí. Ứng dụng phần mềm quản lý SMILE trong vận hành.
  • Kết quả kinh doanh 2012 - 2013: Năm 2013 đánh dấu sự tăng trưởng mạnh về quy mô doanh thu đạt 186.762 triệu đồng (tăng 92.271 triệu đồng, tương ứng 97,65% so với năm 2012). Tuy nhiên, cơ cấu doanh thu cho thấy doanh thu dịch vụ khác (dịch vụ bổ sung) tăng trưởng chậm hơn doanh thu lưu trú và ăn uống, dẫn đến tỷ trọng đóng góp của mảng này bị sụt giảm 1,92%.
  • Phân tích kết quả khảo sát khách hàng ($n = 50$): Khách du lịch đến resort chủ yếu đi theo đoàn (44%) và đi theo gia đình (20%); mục đích chính là nghỉ dưỡng (62%); 80% khách biết đến khách sạn qua các công ty lữ hành; 50% lựa chọn khách sạn nhờ chính sách giá cạnh tranh.
  • Đánh giá mức độ hài lòng về dịch vụ bổ sung:
    • Về thái độ nhân viên: Dịch vụ giải trí đạt 80% tốt và rất tốt (không có phàn nàn); dịch vụ thư viện/internet đạt 70% tốt và rất tốt; Spa đạt 66% tốt và rất tốt nhưng có 24% đánh giá kém; Kid's Club có 20% đánh giá kém.
    • Về chất lượng dịch vụ: Phòng tập thể dục đạt 70% tốt và rất tốt; Thư viện/internet đạt 64%; Spa Bodyworks đạt 54% tốt và rất tốt (có 20% đánh giá kém và rất kém).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Danh mục dịch vụ bổ sung chưa đa dạng, còn phụ thuộc nhiều vào tài nguyên tự nhiên; năng lực tài chính cho dịch vụ mới còn hạn hẹp do khách sạn mới hoạt động; chất lượng nhân sự chưa cao khi chỉ có 24,45% lao động đạt trình độ đại học/cao đẳng (chỉ 11 người đúng chuyên ngành du lịch - khách sạn), nhân viên chủ yếu là người địa phương thiếu kỹ năng chuyên nghiệp và hạn chế về ngoại ngữ (chưa có nhân viên thành thạo 2 ngoại ngữ).

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp marketing và kiến nghị các giải pháp marketing nhằm phát triển dịch vụ bổ sung tại Sunrise Hoi An Beach Resort

Trên cơ sở dự báo tăng trưởng du lịch Việt Nam và Quảng Nam, tác giả đề xuất định hướng phát triển dịch vụ bổ sung với 5 nhóm giải pháp marketing cụ thể:

  1. Tập trung nghiên cứu thị trường: Phân đoạn và định vị nhóm khách hàng mục tiêu có khả năng chi trả cao (khách châu Âu, Úc, Hàn Quốc); nghiên cứu thói quen tiêu dùng dịch vụ giải trí cao cấp. Đề xuất mô hình thử nghiệm xây dựng sân mini-golf trong khuôn viên sân vườn trước khi đầu tư sân golf quy mô lớn.
  2. Đầu tư cơ sở vật chất - kỹ thuật: Lập kế hoạch duy tu, bảo dưỡng định kỳ các trang thiết bị spa, phòng tập, nâng cấp công nghệ; huy động nguồn vốn từ tập đoàn mẹ OCH để xây dựng sân tập golf và các quầy phục vụ ăn nhanh đi kèm.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng (ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm và biết từ 2 ngoại ngữ trở lên, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Hàn); triển khai đào tạo tại chỗ theo hình thức kèm cặp; cử cán bộ tham gia chương trình tiêu chuẩn nghề du lịch VTOS do EU tài trợ; duy trì cơ chế chi trả phí phục vụ (service charge) và nâng lương định kỳ. Tuyển dụng nhân sự chuyên trách cho bộ môn golf.
  4. Tăng cường hoạt động marketing và xúc tiến: Đẩy mạnh quảng bá dịch vụ bổ sung trên hệ thống website trực tuyến, liên kết chặt chẽ với các hãng lữ hành; đặt ấn phẩm quảng cáo trên các tạp chí du lịch và ấn phẩm của các hãng hàng không (như Vietnam Airlines).
  5. Các giải pháp bổ trợ và bảo vệ môi trường: Tận dụng không gian sân vườn để mở lớp dạy nấu ăn cho khách lưu trú; thực hiện kế hoạch định kỳ thu gom rác và làm sạch bãi biển Cửa Đại nhằm giữ gìn cảnh quan nghỉ dưỡng.

Đồng thời, chương 3 nêu các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước (chính sách thị thực thông thoáng, hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi, đầu tư đào tạo nghề du lịch) và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Nam (tăng cường xúc tiến điểm đến, quy hoạch bảo vệ môi trường biển, hạn chế tình trạng chèo kéo khách).


Kết quả và đóng góp

Số liệu hoạt động kinh doanh và dịch vụ bổ sung

Khóa luận tổng hợp chi tiết bức tranh tài chính và cơ cấu dịch vụ của Sunrise Hoi An Beach Resort trong 2 năm đầu vận hành:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2012 Năm 2013 Chênh lệch giá trị Tỷ lệ tăng trưởng
Tổng doanh thu 94.491 triệu đồng 186.762 triệu đồng +92.271 triệu đồng +97,65%
- Doanh thu lưu trú 46.056 triệu đồng 92.402 triệu đồng +46.346 triệu đồng +100,63%
- Doanh thu ăn uống 35.651 triệu đồng 72.674 triệu đồng +37.023 triệu đồng +103,85%
- Doanh thu khác (DV bổ sung) 12.784 triệu đồng 21.686 triệu đồng +8.902 triệu đồng +69,63%
Tổng chi phí 122.724 triệu đồng 154.387 triệu đồng +31.663 triệu đồng +25,80%
- Chi phí tiền lương 17.394 triệu đồng 20.010 triệu đồng +2.616 triệu đồng +15,04%
- Chi phí lưu trú 25.525 triệu đồng 30.413 triệu đồng +4.888 triệu đồng +19,15%
- Chi phí ăn uống 30.133 triệu đồng 36.006 triệu đồng +5.873 triệu đồng +19,49%
- Chi phí khác 49.672 triệu đồng 67.958 triệu đồng +18.286 triệu đồng +36,80%
Lợi nhuận trước thuế -28.238 triệu đồng 32.370 triệu đồng +60.608 triệu đồng +114,63%
Thuế TNDN nộp NSNN 0 đồng 8.092 triệu đồng +8.092 triệu đồng -
Lợi nhuận sau thuế -28.238 triệu đồng 25.278 triệu đồng +52.516 triệu đồng +185,98%

Tổng hợp kết quả khảo sát khách hàng ($n = 50$)

Nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại / Đánh giá Số lượng (Phiếu) Tỷ lệ (%)
Hình thức chuyến đi Đi theo đoàn 22 44%
Đi cá nhân 15 30%
Đi theo gia đình 10 20%
Hình thức khác 3 6%
Mục đích lưu trú Nghỉ dưỡng 31 62%
Tìm hiểu, trải nghiệm 11 22%
Hội nghị, hội thảo 6 12%
Mục đích khác 2 4%
Kênh tiếp cận thông tin Công ty du lịch, hãng lữ hành 40 80%
Phương tiện thông tin đại chúng 5 10%
Khác (tờ rơi, truyền miệng) 3 6%
Bạn bè, người thân 2 4%
Yếu tố quyết định lựa chọn Mức giá hợp lý / thấp hơn đối thủ 25 50%
Chất lượng dịch vụ 15 30%
Chương trình khuyến mại 10 20%

Đóng góp của đề tài

  • Làm rõ thực trạng chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu dịch vụ cốt lõi (lưu trú, ăn uống đều tăng trên 100%) với doanh thu dịch vụ bổ sung (chỉ tăng 69,63%), chỉ ra khoảng trống kinh doanh cần cải thiện tại resort.
  • Đưa ra dữ liệu thực nghiệm về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng dịch vụ bổ sung cụ thể (Spa, Fitness, Kid's Club, Thư viện, Giải trí ngoài trời).
  • Xây dựng giải pháp phát triển sản phẩm mới sát với điều kiện thực tế của doanh nghiệp (đặc biệt là đề xuất thử nghiệm mô hình sân mini-golf và lớp học ẩm thực sân vườn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian tiếp cận và khảo sát thực tế tại khách sạn diễn ra trong một giai đoạn ngắn (tháng 4/2014); cỡ mẫu khảo sát sơ cấp ($n = 50$) còn khiêm tốn; hệ thống dịch vụ bổ sung tại resort có tính biến động theo mùa vụ du lịch.
  • Hạn chế về phạm vi nội dung: Đề tài mới tập trung vào quy trình marketing nghiên cứu và phát triển dịch vụ bổ sung, chưa đi sâu phân tích toàn diện công tác tổ chức quản trị và kiểm soát chất lượng vận hành dịch vụ bổ sung.

Các vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu gồm:

  1. Đánh giá chuyên sâu và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng các dịch vụ bổ sung tại Sunrise Hoi An Beach Resort.
  2. Xây dựng các chương trình truyền thông tích hợp và chính sách giá kích cầu nhằm thu hút khách hàng gia tăng mức chi tiêu cho dịch vụ bổ sung trong giai đoạn thấp điểm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn và Marketing: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về phương pháp phân tích báo cáo kết quả kinh doanh khách sạn và quy trình thiết kế bảng hỏi điều tra mức độ thỏa mãn của khách hàng.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Cung cấp khung lý thuyết về quy trình 7 bước phát triển dịch vụ bổ sung và các biến số môi trường tác động đến khách sạn nghỉ dưỡng 5 sao.
  • Các nhà quản lý khách sạn và resort quy mô vừa và lớn: Tham khảo các giải pháp kết hợp đào tạo nhân sự theo chuẩn VTOS, ứng dụng phần mềm quản lý (SMILE) và cách thức thiết kế dịch vụ gia tăng giá trị (dịch vụ trẻ em, thể thao bãi biển, mini-golf) nhằm tối ưu hóa doanh thu ngoài buồng phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự của Sunrise Hoi An Beach Resort tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Khách sạn có tổng cộng 274 nhân viên. Đội ngũ quản lý được đào tạo chuyên môn về du lịch - khách sạn, tuy nhiên tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học và cao đẳng chỉ đạt 24,45%, trong đó chỉ có 11 người tốt nghiệp đại học đúng chuyên ngành Du lịch - Khách sạn. Nhân viên chủ yếu là người địa phương, chưa có nhân viên nào thành thạo từ 2 ngoại ngữ trở lên.

2. Tỷ trọng doanh thu dịch vụ bổ sung biến động như thế nào trong cơ cấu tài chính năm 2012 - 2013?
Năm 2013, doanh thu từ dịch vụ khác đạt 21.686 triệu đồng, tăng 8.902 triệu đồng (+69,63%) so với năm 2012. Tuy nhiên, do doanh thu lưu trú (+100,63%) và ăn uống (+103,85%) tăng nhanh hơn, tỷ trọng của dịch vụ bổ sung trong tổng doanh thu đã giảm 1,92%.

3. Khách hàng biết đến Sunrise Hoi An Beach Resort chủ yếu qua kênh thông tin nào?
Theo kết quả điều tra sơ cấp ($n = 50$), có tới 80% khách hàng (40 phiếu) biết đến khách sạn thông qua các công ty du lịch và hãng lữ hành. Kênh thông tin đại chúng chỉ chiếm 10%, bạn bè/người thân chiếm 4% và các kênh khác (tờ rơi, truyền miệng) chiếm 6%.

4. Dịch vụ bổ sung nào bị khách hàng đánh giá kém nhiều nhất trong cuộc khảo sát?
Về thái độ phục vụ, dịch vụ Spa Bodyworks có tỷ lệ đánh giá kém là 24%, tiếp theo là Câu lạc bộ trẻ em với 20% đánh giá kém. Về chất lượng dịch vụ, Spa có 12% đánh giá kém và 8% rất kém; Phòng tập thể dục có 8% kém và 6% rất kém.

5. Đề tài đề xuất mô hình dịch vụ thể thao mới nào để kiểm tra nhu cầu khách hàng?
Tác giả đề xuất xây dựng sân Mini-golf trong khuôn viên vườn của khách sạn để thăm dò hành vi và nhu cầu tiêu dùng của du khách trước khi quyết định đầu tư sân golf quy mô lớn, đồng thời cử nhân sự đi học tập kinh nghiệm tại các sân golf chuyên nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hường đã phản ánh toàn diện thực trạng kinh doanh và hoạt động marketing dịch vụ bổ sung tại Sunrise Hoi An Beach Resort giai đoạn 2012 - 2013. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp với điều tra thực nghiệm 50 khách hàng, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về chất lượng phục vụ, cơ cấu doanh thu và trình độ nhân sự tại khu nghỉ dưỡng 5 sao. Hệ thống giải pháp marketing từ nghiên cứu thị trường, đầu tư cơ sở vật chất mini-golf đến đào tạo nhân lực chuẩn VTOS cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của khách sạn đến năm 2015.