Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động marketing đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa năng lực sản xuất của doanh nghiệp và nhu cầu thực tế của người tiêu dùng. Đối với các đơn vị sản xuất nông nghiệp, việc chuyển dịch tư duy từ việc cung cấp những gì sẵn có sang đáp ứng chính xác đòi hỏi của thị trường là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu quả và tính bền vững.
Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn (tiền thân là Nông trường Quốc doanh Thái Bình, thành lập năm 1962 tại thị trấn Nông Trường, huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn) là đơn vị giữ vai trò nòng cốt trong việc gieo trồng, thu mua và chế biến chè tại địa phương. Doanh nghiệp hướng tới mục tiêu xây dựng và khẳng định thương hiệu "Danh Trà Xứ Lạng" cùng dòng sản phẩm đặc trưng như chè xanh Đình Lập trên thị trường trong nước và quốc tế. Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu trong việc duy trì thương hiệu, quá trình sản xuất kinh doanh của công ty bộc lộ 4 nhóm khó khăn cốt lõi:
- Danh mục sản phẩm chưa đa dạng, thiếu sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ bảo quản và chế biến sâu, dẫn đến giá trị gia tăng của sản phẩm còn thấp.
- Công tác quản lý, giám sát quy trình sản xuất và hệ thống ghi chép phục vụ việc kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn nội địa và xuất khẩu chưa hoàn thiện.
- Các hoạt động quảng bá, giới thiệu sản phẩm chưa được tổ chức một cách khoa học, thiếu tính thường xuyên và liên tục.
- Kỹ năng quản trị sản xuất kinh doanh, đặc biệt là năng lực đàm phán thương mại và tìm kiếm kênh tiêu thụ sản phẩm, còn nhiều hạn chế.
Từ thực tiễn trên, tác giả Hoàng Văn Tâm thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế Nông nghiệp tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên với đề tài "Nghiên cứu một số giải pháp Marketing nhằm nâng cao hiệu quả trong sản xuất chè tại Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp marketing phù hợp nhằm xây dựng Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp phát triển theo hướng hiệu quả cao và bền vững.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận kinh tế và marketing liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nông nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua các năm (2016–2018).
- Phân tích những kết quả đạt được và các mặt hạn chế trong việc triển khai hoạt động marketing tại đơn vị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp marketing chủ yếu nhằm cải thiện, nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững cho công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động marketing đối với sản phẩm chè của Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn, đặt tại địa bàn thị trấn Nông Trường, huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2018, định hướng chiến lược năm 2019; thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa từ ngày 13/8/2018 đến ngày 25/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết kinh tế nông nghiệp và marketing hiện đại, kết hợp phân tích các dữ liệu thực tiễn của ngành chè:
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm và nguyên tắc Marketing hiện đại: Tổng hợp các quan điểm từ Học viện Hamilton (Mỹ), Ủy ban các hiệp hội Marketing (Mỹ), David Downey, Crighon và Philip Kotler. Marketing được tiếp cận như một dạng hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người thông qua trao đổi. Tác giả nhấn mạnh 6 nguyên tắc cốt lõi: xuất phát từ nhu cầu thị trường ("bán cái thị trường cần"); thỏa mãn tối đa nhu cầu; duy trì tính cạnh tranh liên tục; năng động trước biến động; tối đa hóa lợi nhuận gắn liền với tối thiểu hóa rủi ro; và biến nhu cầu tiềm năng thành nhu cầu hiện thực.
- Chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing Mix - 4P): Bao gồm chiến lược sản phẩm (chất lượng, nhãn hiệu, bao bì đóng gói), chiến lược giá (định giá phù hợp với phân khúc và đối thủ), chiến lược phân phối (kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp qua đại lý các cấp, người bán buôn, người bán lẻ), và chiến lược quảng bá (quảng cáo, kích thích tiêu thụ, tuyên truyền, xúc tiến bán hàng, dịch vụ hậu mãi).
- Lý thuyết Hiệu quả kinh tế (HQKT) và Phát triển nông nghiệp bền vững: Tiếp cận hiệu quả kinh tế như một phạm trù phản ánh chất lượng hoạt động, trình độ kết hợp các yếu tố đầu vào. Phát triển nông nghiệp bền vững bao hàm việc nâng cao năng suất sử dụng đất đai, lao động, vốn, phân phối công bằng lợi ích và bảo tồn tài nguyên môi trường.
- Thị trường mục tiêu và Phân khúc thị trường: Phân loại thị trường theo các tiêu thức địa lý (vùng miền, quy mô đô thị, khí hậu), dân số - nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, quy mô gia đình, thu nhập, quốc tịch), tâm lý (tầng lớp xã hội, lối sống, cá tính) và hành vi ứng xử (hoàn cảnh mua sắm, mức độ sử dụng, thái độ đối với sản phẩm).
Bối cảnh thực tiễn ngành chè:
- Thực tiễn quốc tế: Sản lượng chè thế giới năm 2010 vượt 4 triệu tấn. Năm quốc gia sản xuất chè hàng đầu gồm Trung Quốc (chiếm 35% thị phần thế giới), Ấn Độ (23%), Kenya (10%), Sri Lanka (8%) và Việt Nam (4%). Về tiêu thụ, các thị trường nhập khẩu lớn gồm Nga, Pakistan, Hy Lạp, Iran, Morocco, Mỹ, Canada, Anh và EU.
- Thực tiễn Việt Nam: Lịch sử phát triển chè trải qua ba vùng sản xuất chính: Tây Nguyên, Bắc Bộ & Bắc Trung Bộ, Trung Bộ. Cả nước có khoảng 125.000 ha đất trồng chè, diện tích cho thu hoạch đạt 113.000 ha với năng suất bình quân 8 tấn búp tươi/ha, khoảng 500 cơ sở chế biến (công suất trên 500.000 tấn khô/năm). Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về xuất khẩu chè; trong đó thị trường xuất khẩu lớn nhất năm 2015 là Pakistan (chiếm 39% tổng trị giá xuất khẩu) và Đài Loan (chiếm 13%). Hạn chế lớn của chè Việt Nam là khoảng 90% sản lượng xuất khẩu ở dạng nguyên liệu thô, giá bán bình quân chỉ bằng 50–60% mức giá thế giới.
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập tài liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các báo cáo định hướng phát triển ngành chè, số liệu thống kê của Hiệp hội Chè Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), cùng các tài liệu, số liệu kế toán, báo cáo sản xuất kinh doanh của Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn và UBND thị trấn Nông Trường.
- Thu thập tài liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra trực tiếp thông qua phỏng vấn Ban giám đốc doanh nghiệp; tổ chức các buổi thảo luận nhóm nòng cốt với Ban chủ nhiệm và cán bộ quản lý chủ chốt của công ty nhằm xác định những vướng mắc nội tại và định hướng chiến lược.
- Phương pháp xử lý thông tin: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, trình bày dưới dạng hệ thống bảng biểu so sánh và biểu đồ minh họa trên Microsoft Word.
- Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu:
- Tổng giá trị sản xuất (GO - Gross Output): Giá trị bằng tiền của toàn bộ sản phẩm tạo ra trên một đơn vị diện tích trong một chu kỳ sản xuất.
- Chi phí trung gian (IC - Intermediate Cost): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài phát sinh thường xuyên (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thủy lợi, lãi vay...).
- Giá trị gia tăng (VA - Value Added): $VA = GO - IC$.
- Thu nhập hỗn hợp (MI - Mix Income): $MI = VA - (A + T)$ (trong đó $A$ là khấu hao tài sản cố định, $T$ là thuế).
- Lợi nhuận ($Pr$): $Pr = GO - TC$ (với $TC$ là tổng chi phí sản xuất).
- Các chỉ tiêu kênh phân phối: Sản lượng tiêu thụ qua từng kênh, chi phí lưu thông, giá bán và biên lợi nhuận của từng tác nhân trung gian.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing hiện đại, marketing hỗn hợp (4P), hiệu quả kinh tế và các nội dung cấu thành nền nông nghiệp bền vững. Chương này cũng phân tích đặc điểm chuyên biệt của sản xuất nông nghiệp Việt Nam (phụ thuộc tự nhiên, tính thời vụ, đất đai là tư liệu sản xuất chính, sản xuất phân tán theo quy mô hộ).
Bên cạnh đó, tác giả phác thảo bức tranh tổng quan về tình hình sản xuất và thị trường tiêu thụ chè trên phạm vi toàn cầu lẫn thị trường nội địa, chỉ rõ thực trạng xuất khẩu chè Việt Nam chủ yếu là hàng thô, chịu bất lợi về giá trị thương mại do thiếu chế biến sâu và tiếp thị bài bản.
Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 xác định rõ không gian nghiên cứu tại Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn (thị trấn Nông Trường, huyện Đình Lập) và khung thời gian từ năm 2016 đến 2018 (kế hoạch 2019). Tác giả chi tiết hóa 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội địa bàn và thông tin tổng quát về công ty.
- Đánh giá thực trạng cơ cấu sản phẩm và chính sách giá.
- Phân tích thực trạng hoạt động xúc tiến quảng bá và các kênh phân phối sản phẩm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp marketing.
Đồng thời, chương này thiết lập phương pháp luận thu thập dữ liệu sơ cấp (thảo luận nhóm, phỏng vấn ban lãnh đạo), thứ cấp và công thức tính toán các chỉ tiêu tài chính nông nghiệp ($GO, IC, VA, MI, Pr$).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả khảo sát thực địa về địa bàn nghiên cứu và thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn:
- Địa bàn thị trấn Nông Trường: Nằm cách trung tâm huyện Đình Lập 2 km, địa hình đồi núi xen kẽ, khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Bắc Bộ (nhiệt độ trung bình 22–23°C, độ ẩm 80–90%, lượng mưa 1.500–1.600 mm/năm), nguồn nước cấp từ nhánh sông Lục Nam. Thị trấn có 535 hộ với 1.830 nhân khẩu thuộc 11 dân tộc (Kinh, Tày, Nùng, Dao, Hoa, Cao Lan, Sán Chỉ, Mường, Thổ, Xê Đăng, Thái), mật độ dân số 275 người/km².
| Loại cây trồng |
Diện tích năm 2018 (ha) |
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%) |
Sản lượng thu được (tấn) |
| Chè |
149,00 |
- |
905,0 |
| Lúa |
9,43 |
86,30 |
44,3 |
| Ngô |
5,48 |
92,66 |
27,1 |
| Cây trồng khác |
1,80 |
90,00 |
- |
Bảng tổng hợp diện tích và sản lượng cây trồng chủ yếu tại thị trấn Nông Trường năm 2018.
| Năm |
Sản lượng chè búp tươi (tấn) |
| 2016 |
999,7 |
| 2017 |
994,0 |
| 2018 |
905,0 |
Biến động sản lượng chè của thị trấn Nông Trường giai đoạn 2016–2018 (nguồn số liệu điều tra).
- Quá trình phát triển và vai trò của Công ty CP chè Thái Bình: Thành lập ngày 19/8/1962, doanh nghiệp từng được trao tặng Huân chương Lao động hạng Ba (1980), hạng Nhì (1982) và hạng Nhất (2002). Công ty đưa các giống chè mới có giá trị kinh tế cao vào sản xuất từ năm 2000 (Ô Long Thanh Tâm, Bát Tiên, Ngọc Thúy), mở rộng vùng nguyên liệu toàn huyện Đình Lập lên hơn 600 ha. Cây chè đóng góp 500–600 triệu đồng tiền thuế/năm cho địa phương, thu hút 75% số hộ dân tham gia và góp phần giảm tỷ lệ hộ nghèo trên địa bàn từ 20% xuống còn 12%.
- Cơ cấu tổ chức và cơ sở vật chất: Bộ máy gồm Ban lãnh đạo (Chủ tịch kiêm Giám đốc, Phó Giám đốc phụ trách tài chính và kỹ thuật), Ban Quản lý (3 người), Ban Kỹ thuật, Ban Thương mại, Kế toán trưởng - Thủ quỹ và đội ngũ công nhân viên. Cơ sở hạ tầng còn nhiều thiếu thốn: trụ sở nhà cấp 4 xuống cấp; công ty sở hữu 2 nhà máy chế biến gồm 1 xưởng chế biến chè xanh - chè đen (công suất 13 tấn/ngày) và 1 xưởng chế biến chè Ô Long công nghệ Đài Loan (công suất 4 tấn/ngày); phương tiện vận chuyển chuyên dụng còn thiếu khiến việc giao hàng phụ thuộc và chi phí vận tải cao.
- Thực trạng hoạt động Marketing: Công ty có lợi thế về nhãn hiệu đã được bảo hộ, vùng nguyên liệu tập trung và kênh tiêu thụ ổn định. Tuy nhiên, hoạt động xúc tiến quảng bá còn mờ nhạt, quan hệ nội bộ mang tính chỉ đạo một chiều, việc phối hợp giao nhận với khách hàng đôi khi còn trễ hẹn làm suy giảm chất lượng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Chương 4: Giải pháp Marketing nhằm nâng cao hiệu quả và bền vững trong sản xuất sản phẩm chè của Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn
Chương 4 phân tích các định hướng chiến lược và đề xuất hệ thống giải pháp marketing:
- Chiến lược sản phẩm: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình chăm sóc, thu hái kỹ thuật cao cho các giống chè Ô Long Thanh Tâm, Bát Tiên, Ngọc Thúy; kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; đầu tư công nghệ chế biến sâu và cải tiến mẫu mã bao bì bảo quản.
- Chiến lược giá: Xây dựng khung giá linh hoạt theo phân loại chất lượng chè thành phẩm, áp dụng chính sách chiết khấu thương mại hợp lý cho các bạn hàng bán buôn và nhà phân phối lớn.
- Chiến lược phân phối: Tối ưu hóa kênh phân phối gián tiếp, mở rộng hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2 tại các đô thị; từng bước hoàn thiện đội xe vận chuyển chuyên dụng nhằm chủ động tiến độ giao nhận.
- Chiến lược quảng bá và xúc tiến: Đẩy mạnh truyền thông về thương hiệu "Danh Trà Xứ Lạng", tham gia các hội chợ nông nghiệp trong và ngoài tỉnh, cải thiện kỹ năng đàm phán thương mại của Ban Thương mại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận và tổng hợp các kết quả cụ thể về thực trạng sản xuất chè tại địa bàn huyện Đình Lập và Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn:
- Cung cấp số liệu chi tiết về hiện trạng sản xuất: diện tích chè thị trấn Nông Trường đạt 149 ha (năm 2018), sản lượng đạt 905 tấn; toàn vùng nguyên liệu liên kết đạt quy mô trên 600 ha.
- Xác định quy mô sản xuất công nghiệp của công ty với 2 dây chuyền chế biến đạt tổng công suất 17 tấn búp tươi/ngày (gồm 13 tấn chè xanh/đen và 4 tấn chè Ô Long).
- Chỉ rõ tác động kinh tế - xã hội của doanh nghiệp: giải quyết việc làm cho đa số lao động tại chỗ (75% số hộ tham gia), đóng góp ngân sách 500–600 triệu đồng thuế/năm, hỗ trợ giảm tỷ lệ hộ nghèo địa phương từ 20% xuống 12%.
Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:
- Đối với chính quyền địa phương: Tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục quy hoạch và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp; tháo gỡ khó khăn về chính sách tín dụng vay vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp; tăng cường kiểm tra, quản lý việc kinh doanh vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) trên địa bàn.
- Đối với các hộ trồng chè: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh do cán bộ kỹ thuật hướng dẫn; không lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục; thực hiện thu hái đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào cho nhà máy.
- Đối với các thành phần trung gian (đại lý, nhà bán buôn): Thiết lập hợp đồng liên kết tiêu thụ dài hạn; duy trì phản hồi thông tin thị trường hai chiều để công ty kịp thời điều chỉnh cơ cấu sản phẩm.
Đóng góp tự nêu của khóa luận:
- Về mặt lý luận, khóa luận cụ thể hóa khung phân tích marketing hỗn hợp 4P và các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế nông nghiệp vào một doanh nghiệp chế biến chè tại vùng miền núi phía Bắc.
- Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp tài liệu tham khảo cho Ban lãnh đạo Công ty CP chè Thái Bình Lạng Sơn trong việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh và hỗ trợ UBND thị trấn Nông Trường hoạch định mục tiêu phát triển cây chè giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ nghiên cứu tốt nghiệp đại học nên tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Hạn chế:
- Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại thị trấn Nông Trường và Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn; chưa tiến hành khảo sát mở rộng toàn bộ các xã thuộc vùng nguyên liệu 600 ha của huyện Đình Lập.
- Thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong thời gian ngắn (từ 13/8/2018 đến 25/12/2018), do đó việc theo dõi các chu kỳ thu hoạch và biến động giá chè theo mùa vụ trong cả năm chưa được phản ánh đầy đủ.
- Dữ liệu sơ cấp chủ yếu tập trung vào điều tra nội bộ doanh nghiệp và thảo luận nhóm nòng cốt; quy mô mẫu khảo sát đối với người tiêu dùng cuối cùng tại các thị trường tiêu thụ ngoài tỉnh chưa được triển khai quy mô.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng điều tra định lượng hành vi, thị hiếu của người tiêu dùng tại các thị trường lớn (Hà Nội, các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ) và thị trường xuất khẩu.
- Nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi giá trị và cơ chế phân chia lợi ích giữa doanh nghiệp chế biến và các hộ nông dân trồng chè.
- Khảo sát khả năng áp dụng các kênh phân phối thương mại điện tử và tiếp thị số cho sản phẩm chè đặc sản Lạng Sơn.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn: Cung cấp nguồn tài liệu thực địa về phương pháp tiếp cận marketing mix trong nông nghiệp, cách tính toán hệ thống chỉ tiêu kinh tế ($GO, IC, VA, MI, Pr$) và phương pháp tổ chức thảo luận nhóm nòng cốt tại cơ sở sản xuất.
- Ban lãnh đạo các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất chè: Tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, phương án đánh giá điểm mạnh - điểm yếu và các giải pháp hoàn thiện chính sách 4P cho sản phẩm chè búp khô.
- Cán bộ quản lý nông nghiệp và khuyến nông tại địa phương: Sử dụng các dữ liệu về hiện trạng diện tích, cơ cấu cây trồng và định hướng kỹ thuật giống mới (Ô Long, Bát Tiên, Ngọc Thúy) để xây dựng đề án phát triển cây trồng chủ lực cấp huyện, xã.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiền thân của Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn là đơn vị nào và được thành lập vào năm nào?
Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn tiền thân là Nông trường Quốc doanh Thái Bình, được thành lập vào ngày 19 tháng 8 năm 1962. Doanh nghiệp đã được Nhà nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Ba (năm 1980), hạng Nhì (năm 1982) và hạng Nhất (năm 2002).
2. Các giống chè mới có giá trị kinh tế cao được công ty đưa vào trồng tại địa phương là gì?
Từ năm 2000, công ty đã đưa các giống chè mới có giá trị kinh tế cao vào sản xuất trên diện rộng tại địa bàn huyện Đình Lập, bao gồm: Ô Long Thanh Tâm, Bát Tiên và Ngọc Thúy.
3. Cơ sở hạ tầng chế biến của công ty bao gồm những phân xưởng nào và công suất ra sao?
Công ty sở hữu hệ thống gồm 2 nhà máy chế biến với 2 phân xưởng chuyên biệt:
- Một xưởng chế biến chè xanh và chè đen với công suất thiết kế 13 tấn búp tươi/ngày.
- Một xưởng chế biến chè Ô Long theo công nghệ Đài Loan với công suất 4 tấn búp tươi/ngày.
4. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu kinh tế nào để đánh giá hiệu quả sản xuất chè?
Khóa luận áp dụng hệ thống 5 chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp cơ bản:
- Tổng giá trị sản xuất ($GO$)
- Chi phí trung gian ($IC$)
- Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$)
- Thu nhập hỗn hợp ($MI = VA - [A + T]$)
- Lợi nhuận thuần ($Pr = GO - TC$)
5. Cây chè và Công ty CP chè Thái Bình đóng góp như thế nào vào kinh tế - xã hội thị trấn Nông Trường?
Cây chè là cây trồng chủ lực của địa phương, thu hút khoảng 75% số hộ dân tham gia canh tác. Hằng năm, tiền thuế thu được từ hoạt động sản xuất kinh doanh chè đạt từ 500 đến 600 triệu đồng. Hoạt động của công ty và vùng nguyên liệu chè đã góp phần quan trọng giúp tỷ lệ hộ nghèo tại địa phương giảm từ mức 20% xuống còn 12%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing nông nghiệp và làm rõ bức tranh thực trạng sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần chè Thái Bình Lạng Sơn trong giai đoạn 2016–2018. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng lớn từ vùng nguyên liệu chè đặc sản hơn 600 ha tại huyện Đình Lập gắn liền với dây chuyền chế biến chè Ô Long, chè xanh, chè đen công suất 17 tấn/ngày; đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về quảng bá, đàm phán thương mại và bảo quản sau thu hoạch. Hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp 4P cùng các kiến nghị liên kết ba bên (chính quyền – doanh nghiệp – nông dân) được đề xuất là căn cứ thực tiễn có giá trị nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và hướng tới phát triển bền vững cho ngành chè Lạng Sơn.