Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hồng Ngọc (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) tập trung vào đề tài "Giải pháp Marketing nhằm mở rộng thị trường cho Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng". Trong môi trường kinh doanh phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), doanh thu và sản lượng tiêu thụ là thước đo sống còn đối với sự tồn tại của doanh nghiệp thương mại. Tuy nhiên, sự biến động liên tục của nhu cầu tiêu dùng, chu kỳ sống hữu hạn của các dòng sản phẩm cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Công ty Coca-Cola, Heineken và các nguồn hàng trôi nổi ngoài thị trường đã đặt Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chính sách bán hàng và hoạch định chiến lược mở rộng thị trường một cách bài bản, tránh tình trạng đầu tư quá mức vào cơ sở vật chất và nhân sự khi thị trường rơi vào giai đoạn suy thoái.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể thành ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và các công cụ Marketing-Mix (4P và 7P) phục vụ công tác mở rộng thị trường của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing, hệ thống trung gian phân phối, chính sách giá và kết quả tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng trong giai đoạn 2015 - 2017.
  3. Đề xuất các giải pháp Marketing-Mix và kiện toàn bộ máy tổ chức nhằm hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng địa bàn hoạt động sang các khu vực lân cận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing và các giải pháp Marketing-Mix nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm nước giải khát của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng trên địa bàn Quận Kiến An và Huyện An Lão, cùng định hướng mở rộng sang Huyện Kiến Thụy thuộc Thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu kinh doanh, cơ cấu tổ chức và mạng lưới phân phối được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; đề tài được hoàn thành và bảo vệ vào năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên lý thuyết tiếp thị hiện đại của Philip Kotler cùng các mô hình quản trị kênh phân phối thương mại. Tác giả tiếp cận khái niệm thị trường dưới góc độ Marketing: thị trường là tập hợp tất cả những người mua thực sự và người mua tiềm năng đối với một sản phẩm nhất định, được xác định bởi ba yếu tố cốt lõi gồm sự quan tâm, thu nhập và khả năng tiếp cận thị trường. Khung lý luận làm rõ quá trình phân đoạn thị trường dựa trên bốn nhóm nguyên tắc chính:

  • Nguyên tắc địa lý: Phân chia theo vùng miền, tỉnh thành, quận huyện, khu vực thành thị và nông thôn.
  • Nguyên tắc nhân khẩu học: Phân chia theo độ tuổi, giới tính, quy mô gia đình, nghề nghiệp, học vấn và mức thu nhập.
  • Nguyên tắc tâm lý học: Phân tích lối sống, động cơ tiêu dùng, tính cách và thái độ của khách hàng.
  • Nguyên tắc hành vi người tiêu dùng: Dựa trên lý do mua hàng, lợi ích tìm kiếm ở sản phẩm, mức độ tiêu thụ (nhiều, trung bình, ít) và mức độ trung thành của khách hàng đối với nhãn hiệu.

Về chiến lược đáp ứng, lý thuyết nêu rõ ba phương án bao phủ thị trường: Marketing không phân biệt, Marketing phân biệt và Marketing tập trung. Đồng thời, tác giả viện dẫn mô hình Marketing-Mix truyền thống 4P (Product - Giá trị sản phẩm qua 3 cấp độ ý tưởng, hiện thực, bổ sung; Price - Chính sách giá căn cứ vào chi phí, cạnh tranh và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận hoặc dẫn đầu thị phần; Place - Cấu trúc và quản trị dòng vận động vật chất trong kênh phân phối; Promotion - Quảng cáo, quan hệ công chúng, xúc tiến bán hàng, bán hàng trực tiếp) và mở rộng sang mô hình 7P trong lĩnh vực phân phối dịch vụ thương mại bao gồm: Con người (People), Cung ứng dịch vụ/Quy trình (Process) và Điều kiện vật chất (Physical evidence).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh thu theo kênh, danh mục sản phẩm, bảng giá niêm yết và hồ sơ nhân sự của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng từ năm 2015 đến năm 2017.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp tham gia khảo sát các điểm bán lẻ, căng tin trường học, bệnh viện và khu công nghiệp trên địa bàn hoạt động của công ty.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp số liệu thành các bảng biểu đối chiếu theo thời gian và không gian nhằm nhận diện biến động doanh thu, tỷ trọng kênh và năng lực bao phủ thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về thị trường và các biện pháp Marketing nhằm mở rộng thị trường của DN

Chương này trình bày toàn diện hệ thống lý thuyết về kinh tế học thị trường và quản trị marketing. Tác giả phân tích các chức năng điều tiết sản xuất, lưu thông hàng hóa và phản ánh vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua chỉ số thị phần. Lý do doanh nghiệp phải mở rộng thị trường bắt nguồn từ quy luật vận động khách quan: thị trường truyền thống có nguy cơ bão hòa, chu kỳ sống của sản phẩm suy giảm và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải thâm nhập vào các nhóm khách hàng chưa được khai thác trọn vẹn.

Nội dung chương đi sâu vào quy trình phân đoạn thị trường, đánh giá mức độ hấp dẫn của các đoạn thị trường dựa trên quy mô tăng trưởng, rào cản gia nhập/rút lui, sự đe dọa của sản phẩm thay thế và quyền lực thương lượng của nhà cung ứng cũng như người mua. Tác giả phân tích ưu - nhược điểm của các phương án lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung một đoạn, chuyên môn hóa tuyển chọn, chuyên môn hóa theo sản phẩm, chuyên môn hóa theo thị trường, bao phủ toàn bộ thị trường) và xác lập căn cứ lựa chọn chiến lược đáp ứng tương ứng với nguồn lực tài chính, mức độ đồng nhất của sản phẩm và chu kỳ sống của ngành hàng. Cuối chương, các công cụ Marketing-Mix (4P kết hợp 7P) được làm rõ về mặt cấu trúc chức năng nhằm chuẩn bị hệ quy chiếu lý luận cho việc đánh giá thực tiễn tại doanh nghiệp.

Chương II: Thực trạng về hoạt động Marketing mở rộng thị trường của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng

Chương hai tập trung phản ánh bức tranh thực tế về tổ chức và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khảo sát. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng có trụ sở tại Số 10 Bùi Mộng Hoa, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, TP. Hải Phòng (Mã số thuế: 0200596164, đăng ký ngày 12/08/2004, chính thức hoạt động từ ngày 04/09/2004) do ông Nguyễn Văn Toàn làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến với tổng số 23 cán bộ, công nhân viên chia thành Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Hành chính; công ty chưa có phòng ban Marketing chuyên biệt mà chức năng nghiên cứu thị trường đang được ghép chung vào Phòng Kinh doanh.

Khảo sát hệ thống trung gian phân phối và địa bàn tiêu thụ cho thấy công ty chủ yếu phân phối tại hai khu vực địa lý: Quận Kiến An (mật độ dân số khoảng 84.000 người, diện tích 29,6 km², tập trung nhiều trường học, bệnh viện, khu công nghiệp giày da) và Huyện An Lão (diện tích 11.458,45 ha, tiếp giáp nhiều huyện thị, mật độ khu công nghiệp cao).

Thị trường Đại lý cấp 1 Đại lý cấp 2 Nhân viên phụ trách giám sát
Kiến An 7 10 Anh Vương, Anh Bình, Anh Đán
An Lão 5 5 Cô Mai, Anh Thái
Tổng cộng 12 15

Kết quả tiêu thụ sản phẩm có sự chênh lệch lớn giữa hai địa bàn: Doanh thu tại Kiến An luôn chiếm ưu thế vượt trội với tỷ trọng khoảng 72% tổng doanh thu vào năm 2017, trong khi Huyện An Lão chỉ chiếm tỷ trọng khoảng 28% (tăng nhẹ 0,5% so với mức 27,5% của năm 2015). Mức doanh thu tiêu thụ tại Kiến An gấp đôi An Lão.

Về công tác tuyển chọn thành viên kênh, công ty áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vị trí mặt bằng, doanh số bán và hạn mức vốn tiền mặt (yêu cầu trên 350 triệu đồng đối với nhà bán buôn và trên 150 triệu đồng đối với nhà bán lẻ). Do tiêu chuẩn khắt khe, trong giai đoạn 2015 - 2017 công ty chỉ tuyển chọn thêm được 3 thành viên mới gia nhập kênh phân phối (trong đó Kiến An thêm 1 đại lý cấp 1 và An Lão thêm 2 thành viên).

Để duy trì mạng lưới, công ty ban hành các chính sách chiết khấu thanh toán cho đại lý bán buôn và hoa hồng khen thưởng cho đại lý bán lẻ:

Đối tượng hưởng Doanh thu thanh toán / đạt được Tỷ lệ chiết khấu / hoa hồng Đại lý thụ hưởng tiêu biểu
Đại lý bán buôn 35 - 56 triệu đồng 0,8% Trường Điều (Hoàng Quốc Việt)
50 - 70 triệu đồng 1,0% Hải Nam (Quán Trữ)
70 - 90 triệu đồng 1,5% Ngọc Hường (xã Mỹ Đức)
Trên 100 triệu đồng 2,0% Cô Thơ (ngã tư Cống Đôi)
Đại lý bán lẻ 35 - 56 triệu đồng 0,08% Phương Thanh (Đồng Hòa)
50 - 70 triệu đồng 0,10% Ngát Trường (Trần Thành Ngọ)
70 - 90 triệu đồng 0,15% Bác Thúy (Lãm Hà)
Trên 100 triệu đồng 0,20% Cô Thu (Quán Trữ)

Bên cạnh chiết khấu, công ty phối hợp với nhà cung cấp Pepsi áp dụng các hình thức thưởng hiện vật như: tặng 01 tủ lạnh trưng bày sản phẩm Pepsi khi nhập 700 thùng 7Up, hoặc thưởng 07 thùng Aquafina 500ml cho điểm bán đạt giải cuộc thi trưng bày sản phẩm đẹp mắt.

Về cấu trúc Marketing-Mix thực tế:

  • Sản phẩm (Product): Danh mục gồm 12 nhóm sản phẩm chính thuộc các thương hiệu nước giải khát, bia, rượu (Sá xị, Cam, Dâu, Chanh, Bạc hà, Cream Soda, Soda Water, Rượu nhẹ có ga, Rượu nhẹ chanh tươi Chu-Hi, Nước tinh khiết đóng chai chai Pet/bình, Bia Hà Nội, Bia Trúc Bạch). Bao bì do nhà sản xuất quy chuẩn (lon nhôm 330ml, chai thủy tinh 230ml - 500ml, chai Pet 500ml - 1,5 lít).
  • Giá cả (Price): Công ty theo đuổi chiến lược giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh từ 2% đến 5% tùy theo quy mô từng đơn hàng. Đơn giá tiêu biểu: Pepsi/7Up/Mirinda thùng 12 chai 1,5 lít giá 130.000 đồng; thùng 24 lon 330ml giá 135.000 đồng; Cam ép Twister 24 chai 320ml giá 133.000 đồng; Trà Ô Long Tea 24 chai 455ml giá 130.000 đồng; Bia Hà Nội két 24 chai 450ml giá 160.000 đồng; thùng 24 lon 330ml giá 215.000 đồng; Rượu Vodka Men thùng 12 chai 300ml giá 330.000 đồng.
  • Phân phối (Place): Vận hành đồng thời kênh trực tiếp và hai kênh gián tiếp.
Kênh phân phối Doanh thu năm 2015 (triệu đồng) Tỷ trọng 2015 (%) Doanh thu năm 2017 (triệu đồng) Tỷ trọng 2017 (%)
Kênh trực tiếp 365,8 8,7% 528,0 -
Kênh gián tiếp cấp 1 - - 1.315,0 Tăng 6% tỷ trọng
Kênh gián tiếp cấp 2 2.596,0 > 50,0% - 53,0%
Tổng cộng 4.193,0 100,0% - -

Kênh gián tiếp cấp 2 (Toàn Phượng $\rightarrow$ Nhà bán buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng) giữ vai trò chủ lực tạo ra hơn một nửa tổng doanh thu của công ty.

  • Xúc tiến (Promotion): Hoạt động chiêu thị còn đơn điệu, phụ thuộc vào chương trình tài trợ của hãng phân phối chính (Pepsi); việc quảng cáo truyền thông trên nền tảng số chưa được thực hiện.
  • Con người, Cung ứng và Điều kiện vật chất (7P): Đội ngũ nhân viên còn mỏng (23 người); dịch vụ giao nhận phụ thuộc vào phương tiện vận tải thông thường; công ty duy trì hai kho hàng tại hai địa bàn Kiến An và An Lão nhằm rút ngắn thời gian giao vận.

Chương III: Một số công cụ Marketing-Mix để áp dụng cho công tác mở rộng của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng

Từ những tồn tại trong khâu phân phối và cạnh tranh thị trường, chương ba xây dựng định hướng phát triển và đề xuất các biện pháp cụ thể:

  1. Kiện toàn tổ chức bộ máy - Thành lập Phòng Marketing chuyên trách: Khắc phục tình trạng kiêm nhiệm của Phòng Kinh doanh nhằm chuyên môn hóa hoạt động nghiên cứu thị trường, theo dõi biến động đối thủ cạnh tranh và chăm sóc hệ thống đại lý. Tác giả xây dựng Bảng dự toán chi phí thành lập phòng Marketing (Bảng 3.1) phục vụ công tác bố trí nhân sự và trang thiết bị.
  2. Mở rộng địa bàn hoạt động sang các huyện lân cận (trọng tâm là Huyện Kiến Thụy): Tận dụng lợi thế vị trí tiếp giáp phía Đông Nam của địa bàn An Lão để mở rộng diện bao phủ sang Huyện Kiến Thụy. Kế hoạch thâm nhập thị trường mới đi kèm bảng dự tính chi phí sửa chữa và mua mới phương tiện, thiết bị vận tải (Bảng 3.4) và bảng dự tính chỉ tiêu kết quả kinh doanh tại địa bàn Kiến Thụy (Bảng 3.5).
  3. Hoàn thiện chính sách Marketing-Mix: Điều chỉnh tiêu chí tuyển chọn đại lý theo hướng linh hoạt hơn theo từng vùng dân cư; xem xét nới lỏng yêu cầu vốn đối với các điểm bán vùng nông thôn; tối ưu hóa mức chiết khấu và tăng cường các chương trình hỗ trợ trưng bày điểm bán nhằm giữ chân các đại lý cấp 1 và cấp 2.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được thực trạng hoạt động phân phối thương mại của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng thông qua các phát hiện chính:

  • Hệ thống phân phối của công ty phụ thuộc lớn vào kênh gián tiếp cấp 2 (chiếm trên 50% doanh thu; đạt 2.596 triệu đồng năm 2015 và giữ tỷ trọng 53% năm 2017), trong khi kênh trực tiếp có quy mô nhỏ (365,8 triệu đồng năm 2015, tăng lên 528 triệu đồng năm 2017).
  • Doanh thu tiêu thụ phân bổ mất cân đối nghiêm trọng giữa hai thị trường mục tiêu: Quận Kiến An chiếm ưu thế với 72% tổng doanh thu vào năm 2017, trong khi Huyện An Lão chỉ đạt 28%.
  • Rào cản tuyển chọn thành viên mới quá cao (vốn tiền mặt trên 350 triệu đồng với bán buôn và trên 150 triệu đồng với bán lẻ) dẫn đến tốc độ mở rộng mạng lưới phân phối rất chậm (chỉ phát triển thêm được 3 thành viên trong giai đoạn 2015 - 2017).

Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài đã chỉ rõ những mắt xích yếu trong mô hình tổ chức của doanh nghiệp (thiếu bộ phận Marketing độc lập) và đề xuất phương án khả thi mở rộng thị trường sang Huyện Kiến Thụy dựa trên tính toán chi phí đầu tư cơ sở vật chất và dự phóng doanh thu cụ thể. Đây là cơ sở thực tế giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách chiết khấu bán buôn (từ 0,8% đến 2,0%) và hoa hồng bán lẻ (từ 0,08% đến 0,20%) nhằm kích thích mạng lưới trung gian tiêu thụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu tại doanh nghiệp:

  • Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và kết quả kinh doanh mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2015 - 2017; chưa có chuỗi số liệu dài hạn để dự báo chính xác các chu kỳ biến động tiêu thụ theo mùa vụ.
  • Tác giả chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn bằng bảng hỏi đối với người tiêu dùng cuối cùng để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu và mức độ hài lòng về giá trị dịch vụ cung ứng.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả tài chính sau khi triển khai phương án mở rộng mạng lưới phân phối tại Huyện Kiến Thụy.
  • Nghiên cứu ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến và phần mềm quản trị kênh phân phối (DMS) nhằm giám sát lộ trình của đội ngũ nhân viên thị trường và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho tại các điểm bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài mở rộng thị trường, quản trị kênh phân phối sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Cán bộ quản lý bán hàng tại các doanh nghiệp phân phối vừa và nhỏ: có thể tham khảo phương pháp thiết lập biểu mẫu định mức chiết khấu bán buôn, hoa hồng bán lẻ và quy trình kiểm soát các cấp đại lý trung gian.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống bảng biểu số liệu thực tế ở Chương II (cơ cấu doanh thu theo kênh, danh mục giá sản phẩm, bảng định mức chiết khấu đại lý) và cấu trúc đề xuất phương án mở rộng địa bàn kinh doanh ở Chương III.

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng được thành lập khi nào và có bao nhiêu nhân sự?
Công ty được cấp mã số thuế vào ngày 12/08/2004 và chính thức đi vào hoạt động ngày 04/09/2004, do ông Nguyễn Văn Toàn làm đại diện pháp luật. Tổng thể bộ máy công ty có 23 công nhân và nhân viên, vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến.

Mạng lưới đại lý của công ty tại hai địa bàn Kiến An và An Lão được bố trí như thế nào?
Tại Quận Kiến An, công ty có 7 đại lý cấp 1 và 10 đại lý cấp 2 (do các nhân viên Vương, Bình, Đán phụ trách giám sát). Tại Huyện An Lão, công ty có 5 đại lý cấp 1 và 5 đại lý cấp 2 (do cô Mai và anh Thái phụ trách). Toàn hệ thống có 12 đại lý cấp 1 và 15 đại lý cấp 2.

Chính sách chiết khấu dành cho các đại lý bán buôn của công ty được phân chia theo các mức doanh thu nào?
Công ty áp dụng 4 khung chiết khấu giá cho đại lý bán buôn căn cứ vào doanh thu thanh toán: mức 35 - 56 triệu đồng hưởng 0,8%; mức 50 - 70 triệu đồng hưởng 1,0%; mức 70 - 90 triệu đồng hưởng 1,5%; và doanh thu trên 100 triệu đồng hưởng mức chiết khấu 2,0%.

Kênh phân phối nào mang lại doanh thu chủ yếu cho Công ty Toàn Phượng?
Kênh gián tiếp cấp 2 (Toàn Phượng $\rightarrow$ Nhà bán buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng) là kênh chủ lực, luôn đóng góp trên 50% tổng doanh thu của công ty trong suốt giai đoạn 2015 - 2017 (riêng năm 2015 đạt 2.596 triệu đồng).

Trong Chương III, tác giả đề xuất mở rộng địa bàn hoạt động sang khu vực cụ thể nào?
Tác giả đề xuất mở rộng thị trường sang Huyện Kiến Thụy - địa phương tiếp giáp với Huyện An Lão ở phía Đông Nam, đi kèm việc xây dựng phương án dự tính chi phí sửa chữa, mua mới thiết bị và dự phóng kết quả kinh doanh tại địa bàn mới này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Hồng Ngọc đã hoàn thành nhiệm vụ phân tích toàn diện thực trạng hoạt động marketing và kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Phượng trong giai đoạn 2015 - 2017. Bằng việc đối chiếu cơ sở lý luận Marketing-Mix với số liệu kinh doanh thực tế, đề tài đã chỉ ra sự mất cân đối doanh thu giữa các khu vực địa lý cũng như sự phụ thuộc lớn vào kênh phân phối gián tiếp cấp 2. Các giải pháp đề xuất về việc thành lập phòng Marketing độc lập và mở rộng mạng lưới tiêu thụ sang Huyện Kiến Thụy có tính thực tiễn cao, đóng góp định hướng cụ thể cho công tác quản trị kinh doanh của doanh nghiệp thương mại tại địa phương.