Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngành du lịch Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu của du khách cũng như số lượng các doanh nghiệp tham gia vào thị trường kinh doanh lữ hành. Sự gia nhập của nhiều đơn vị lữ hành quy mô lớn nhỏ tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt, đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện các công cụ marketing-mix nhằm duy trì và mở rộng thị phần.

Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam (Opentour JSC), qua quá trình khảo sát và thực tập, tác giả nhận thấy hoạt động marketing-mix của đơn vị còn bộc lộ một số tồn tại:

  • Các chương trình du lịch hiện tại chưa đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng;
  • Hiệu quả doanh thu và lợi nhuận mang lại từ các sản phẩm mới chưa đạt kỳ vọng;
  • Chính sách giá chưa có tính nhất quán cao, gây khó khăn cho khách hàng trong việc tiếp cận;
  • Khả năng tận dụng mối quan hệ với các nhà cung ứng nước ngoài để quảng bá thương hiệu còn hạn chế;
  • Khả năng tiếp cận phân khúc khách du lịch lẻ chưa đạt hiệu quả cao.

Từ thực tế trên, đề tài "Giải pháp marketing-mix nhằm phát triển thị trường du lịch của công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

Mục tiêu nghiên cứu: Nhận định hệ thống lý luận chung về marketing-mix trong kinh doanh lữ hành và đề xuất hệ thống giải pháp marketing-mix nhằm thu hút, mở rộng thị trường khách du lịch tại Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa một số lý luận cơ bản về hoạt động marketing-mix nhằm phát triển thị trường du lịch trong kinh doanh lữ hành.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix phát triển thị trường của Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam giai đoạn 2014–2015; xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp marketing-mix cho giai đoạn từ năm 2016 trở đi dựa trên định hướng phát triển của công ty, đồng thời đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước, Tổng cục Du lịch và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ lữ hành, hoạt động marketing-mix và các giải pháp marketing-mix phát triển thị trường tại Opentour JSC.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam (trụ sở chính tại số 93 phố Hồng Hà, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, Hà Nội cùng các chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập dữ liệu thực tế từ ngày 06/01/2016 đến ngày 29/04/2016; số liệu thứ cấp sử dụng trong giai đoạn 2014–2015; các giải pháp định hướng cho năm 2016 và những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị marketing dịch vụ và lữ hành hiện đại, kết hợp các mô hình chiến lược và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng kết hợp định tính.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Khái niệm marketing và marketing du lịch: Khóa luận viện dẫn các định nghĩa của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Alastair Morrison về bản chất của marketing dịch vụ và lữ hành.
  • Mô hình ma trận sản phẩm – thị trường của Igor Ansoff: Vận dụng 4 chiến lược tăng trưởng bao gồm: Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm, và Đa dạng hóa.
  • Mô hình Marketing-mix dịch vụ 8P của Alastair Morrison: Cụ thể hóa 8 thành tố trong lữ hành gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging), Lập chương trình (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership).
  • Môi trường marketing: Phân tích tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô (Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Chính trị - Pháp luật, Công nghệ, Tự nhiên), môi trường ngành (Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh) và môi trường vi mô nội bộ (Cơ sở vật chất, Tài chính, Nguồn nhân lực, Năng lực quản lý).

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2 năm 2014–2015 của Opentour JSC, báo cáo thống kê cơ cấu lượt khách, tài liệu giới thiệu doanh nghiệp và các xuất bản phẩm, cổng thông tin chuyên ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bằng bảng hỏi: Thực hiện khảo sát bằng phiếu hỏi cấu trúc ("Phiếu điều tra khách hàng") với dung lượng mẫu $n = 50$ khách du lịch đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty, thời gian phát phiếu từ ngày 10/03/2016 đến ngày 22/03/2016.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Sử dụng biên bản phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản trị doanh nghiệp vào ngày 20/03/2016 để làm rõ các chính sách điều hành và định hướng thị trường.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp tỷ lệ phần trăm các câu trả lời từ mẫu khảo sát 50 khách hàng.
  • Phương pháp so sánh và phân tích kinh tế: Tính toán các chỉ tiêu biến động tuyệt đối và tương đối về doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2014–2015 theo từng bộ phận kinh doanh (Inbound, Outbound, Nội địa, Dịch vụ khác).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing – mix nhằm phát triển thị trường du lịch

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về thị trường du lịch, chỉ ra các đặc tính riêng biệt của sản phẩm du lịch như: tính phi vật chất, không thể lưu kho, phụ thuộc vào tính thời vụ và mối quan hệ giữa người mua - người bán kéo dài xuyên suốt hành trình tiêu dùng dịch vụ. Tác giả phân tích tiến trình marketing mục tiêu gồm 3 bước:

  1. Nghiên cứu và phân đoạn thị trường: Phân chia theo tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi tiêu dùng; áp dụng các phương pháp phân đoạn một lần, hai lần hoặc nhiều lần.
  2. Lựa chọn thị trường mục tiêu: Đánh giá 5 phương án tiếp cận gồm tập trung vào một đoạn thị trường, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường và phục vụ toàn bộ thị trường.
  3. Định vị sản phẩm: Xác lập vị trí của sản phẩm trong tâm trí khách hàng dựa trên đặc trưng sản phẩm, lợi ích tiêu dùng, đối tượng phục vụ hoặc tạo sự khác biệt đối trọng với đối thủ cạnh tranh.

Chương 1 cũng phân tích chi tiết nội dung 8 biến số marketing-mix (8P) chuyên ngành lữ hành và hệ thống hóa các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, vi mô, môi trường ngành ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách marketing.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing – mix phát triển thị trường du lịch ở công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam, Hà Nội

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Opentour JSC (thành lập năm 2003, Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế số 0744/2007/TCDL-GP-LHQT do Tổng cục Du lịch cấp). Cơ cấu bộ máy được tổ chức theo chức năng với 5 phòng ban nghiệp vụ trực thuộc Ban Giám đốc (Giám đốc Lê Đại Nam và Phó Giám đốc), gồm: Phòng Kinh doanh (12 người), Phòng Điều hành (13 người), Phòng Kế toán (4 người), Phòng Hành chính - Nhân sự (5 người), Phòng Khai thác Dịch vụ du lịch (8 người) cùng mạng lưới hướng dẫn viên cộng tác.

Tác giả phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2015 và tổng hợp kết quả khảo sát thực nghiệm:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Biến động tuyệt đối (+/-) Biến động tương đối (%)
Tổng doanh thu 20.695 triệu đồng 21.187,5 triệu đồng +492,5 triệu đồng +7,39%
- Doanh thu Outbound 8.782,5 triệu đồng 9.553,0 triệu đồng +770,5 triệu đồng +9,62% (tỷ trọng tăng 0,77%)
- Doanh thu Inbound 6.010,0 triệu đồng 6.630,0 triệu đồng +620,0 triệu đồng +9,70% (tỷ trọng giảm 0,31%)
- Doanh thu Nội địa — — +68,0 triệu đồng +1,41% (tỷ trọng giảm 1,31%)
Tổng chi phí — — +315,0 triệu đồng +4,46%
- Chi phí Outbound — — +486,0 triệu đồng +16,25% (tỷ trọng tăng 4,80%)
- Chi phí Inbound — — +70,0 triệu đồng +3,47% (tỷ trọng giảm 0,29%)
- Chi phí Nội địa — — +153,0 triệu đồng +9,30% (tỷ trọng tăng 1,50%)
- Chi phí dịch vụ khác — — -205,0 triệu đồng -30,49% (tỷ trọng giảm 2,98%)
Lợi nhuận trước thuế — — +1.028,25 triệu đồng +9,25%
Thuế doanh nghiệp — — +226,215 triệu đồng +9,25%
Tỷ suất lợi nhuận — — — +7,04%

Kết quả điều tra xã hội học từ 50 khách hàng cho thấy:

  • Loại hình dịch vụ sử dụng: 58,7% khách đi tour đoàn; 32,5% khách đi tour lẻ; 8,8% sử dụng dịch vụ đơn lẻ khác. Tổng tỷ lệ sử dụng tour trọn gói đạt 91,2%.
  • Kênh tiếp cận thông tin: 70,56% biết qua Internet; 18,0% qua người quen giới thiệu; 6,0% qua kênh khác; 4,92% qua báo và tạp chí.
  • Kênh đăng ký mua tour: 44,44% qua các công ty lữ hành liên kết; 31,11% mua trực tiếp tại văn phòng Opentour; 24,44% mua qua hệ thống đại lý du lịch.
  • Đánh giá sự khác biệt của sản phẩm: 18,0% rất tốt; 30,0% tốt; 34,0% trung bình; 10,0% kém; 8,0% rất kém.
  • Đánh giá tính linh hoạt của giá: 34,0% rất tốt; 30,0% tốt; 24,0% trung bình; 2,0% kém; 10,0% rất kém.
  • Đánh giá thái độ nhân viên: 20,0% rất tốt; 36,0% tốt; 40,0% trung bình; 4,0% kém.
  • Đánh giá trình độ chuyên môn nhân viên: 22,0% rất tốt; 28,0% tốt; 36,0% trung bình; 12,0% kém; 2,0% rất kém.
  • Khả năng quay lại sử dụng dịch vụ: 40,0% chưa chắc chắn; 31,11% chắc chắn quay lại; 28,89% không có ý định quay lại.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp marketing – mix nhằm phát triển thị trường du lịch của công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam, Hà Nội

Dựa trên mục tiêu tăng trưởng doanh thu năm 2016 từ 10% đến 20% so với năm 2015 và mở rộng sang thị trường khu vực ASEAN, tác giả xây dựng 8 nhóm giải pháp marketing-mix và các kiến nghị vĩ mô:

  1. Nghiên cứu và phát triển thị trường: Thiết lập cơ chế nghiên cứu thị trường định kỳ 6 tháng/lần (thực hiện trước mùa vụ chính 1 tháng); phát phiếu đánh giá ngay sau chuyến đi; tái phân đoạn thị trường theo mục đích và hành vi.
  2. Chính sách sản phẩm: Thành lập tổ chuyên trách kiểm soát chất lượng tour; thiết kế sản phẩm chuyên biệt (du lịch mạo hiểm cho giới trẻ, du lịch nghỉ dưỡng kết hợp chữa bệnh tại Tản Đà Resort, Suối khoáng Kim Bôi cho người cao tuổi, chương trình riêng cho gia đình có trẻ em từ 3–6 tuổi).
  3. Chính sách giá: Cắt giảm chi phí không thiết yếu để giảm giá thành (ví dụ: tour Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu 3 ngày 2 đêm thay bữa tiệc tối bằng chương trình tự do dạo chợ quê; tour Hà Nội – Singapore – Malaysia 6 ngày 5 đêm điều chỉnh lưu trú 1 đêm tại Singapore và 4 đêm tại Malaysia nhằm tiết kiệm chi phí phòng nghỉ); áp dụng giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết và mùa thấp điểm.
  4. Chính sách phân phối: Chuyển từ hình thức giảm trừ 5–10% giá bán sang chính sách chiết khấu hoa hồng trực tiếp cao hơn cho đại lý; trích hoa hồng cho khách hàng giới thiệu người mua mới; đẩy mạnh liên kết ngang.
  5. Chính sách xúc tiến: Phân bổ ngân sách xúc tiến hợp lý; nâng cấp giao diện website, cập nhật hình ảnh thực tế và bố trí nhân sự trực tuyến phản hồi ngay; in ấn logo nhận diện lên xe, quà tặng, bút bi, khăn ướt; tham gia các hoạt động tài trợ từ thiện.
  6. Chính sách con người: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu ngắn hạn (1–2 tháng), đặc biệt là đào tạo ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Pháp); tổ chức cuộc thi sáng tạo sản phẩm vào cuối năm; đặt hòm thư góp ý nội bộ tại phòng truyền thống; thực hiện chế độ khen thưởng theo quý/năm gắn với doanh số.
  7. Chính sách tạo sản phẩm trọn gói và lập chương trình: Chủ động khảo sát các tuyến điểm mới; kết hợp linh hoạt các dịch vụ bổ trợ theo yêu cầu riêng của đoàn khách.
  8. Chính sách quan hệ đối tác: Ký hợp đồng nguyên tắc dài hạn với các hãng hàng không, chuỗi khách sạn (Sheraton, Hyatt...), đơn vị vận chuyển nhằm bảo đảm mức giá ổn định mùa cao điểm; duy trì liên hệ với cơ quan ngoại giao, đại sứ quán để tối ưu thủ tục visa, hộ chiếu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính của Opentour JSC năm 2015: Doanh thu đạt mức tăng trưởng 7,39% (+492,5 triệu đồng), trong đó mảng Outbound (+9,62%) và Inbound (+9,70%) đóng vai trò chủ đạo. Lợi nhuận trước thuế tăng 9,25% (+1.028,25 triệu đồng).
  • Chỉ ra các nút thắt trong công tác vận hành thông qua khảo sát: 40% khách hàng chưa chắc chắn về việc quay lại sử dụng dịch vụ; 48% khách hàng đánh giá sự khác biệt của sản phẩm chỉ ở mức trung bình hoặc kém; kênh bán qua báo in kém hiệu quả (chỉ chiếm 4,92% mức độ tiếp cận).

Đóng góp thực tiễn

  • Xây dựng hệ thống giải pháp 8P mang tính thực tế cho doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa, gắn liền với các phương án điều chỉnh chi phí cấu thành giá tour cụ thể.
  • Đề xuất các kiến nghị quản lý nhà nước có tính xác thực cao:
    • Đối với Nhà nước: Bổ sung, điều chỉnh các bất cập của Luật Du lịch 2005; đơn giản hóa thủ tục hành chính, xuất nhập cảnh; đầu tư hạ tầng giao thông tại các vùng du lịch trọng điểm.
    • Đối với Tổng cục Du lịch: Đồng bộ hóa các chiến dịch quảng bá quốc tế (quảng cáo tập trung trên phương tiện công cộng như xe bus, taxi); tăng cường kiểm định chất lượng đào tạo chuyên ngành du lịch tại các trường cao đẳng, đại học.
    • Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội: Tổ chức đối thoại định kỳ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp lữ hành; quy hoạch hoạt động bán hàng rong để giữ nét văn hóa phố cổ; ban hành khung giá trần kiểm soát hiện tượng ép giá khách du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong phạm vi và điều kiện nghiên cứu nhất định, tồn tại một số điểm hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn ở mức khiêm tốn ($n = 50$ phiếu khảo sát khách hàng), thời gian khảo sát thực địa ngắn (từ tháng 01/2016 đến tháng 04/2016).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi, đo lường hiệu quả thực tế của các giải pháp marketing-mix sau khi áp dụng vào các mùa vụ du lịch tiếp theo; mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều phân khúc thị trường khách quốc tế cụ thể (Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, ASEAN).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Quản trị Kinh doanh và Marketing: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình 8P của Morrison và quy trình xây dựng bảng hỏi điều tra dịch vụ lữ hành.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo phương án tối ưu hóa chi phí cấu thành tour (tối ưu hóa đêm nghỉ tại nước ngoài, thay đổi cấu trúc dịch vụ tham quan) và cơ chế phân phối đại lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình marketing-mix nào làm cơ sở lý thuyết chính?
Khóa luận sử dụng mô hình Marketing-mix 8P chuyên biệt cho ngành du lịch của Alastair Morrison, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging), Lập chương trình (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership).

2. Thực trạng kinh doanh của Opentour JSC năm 2015 có những điểm nổi bật nào?
Năm 2015, tổng doanh thu công ty tăng 7,39% (+492,5 triệu đồng) so với năm 2014, chủ yếu nhờ tăng trưởng từ bộ phận Outbound (+9,62%) và Inbound (+9,70%). Lợi nhuận trước thuế tăng 9,25% (+1.028,25 triệu đồng), tỷ suất lợi nhuận tăng 7,04%.

3. Khảo sát 50 khách hàng chỉ ra kênh thông tin nào tiếp cận hiệu quả nhất và kém nhất?
Kênh tiếp cận khách hàng hiệu quả nhất là Internet, chiếm tỷ trọng 70,56%. Kênh tiếp cận kém nhất là báo và tạp chí in, chỉ đạt 4,92%.

4. Tác giả đề xuất ví dụ cụ thể nào để tiết kiệm chi phí trong cấu trúc tour lữ hành?
Tác giả đề xuất: (1) Với tour Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu (3 ngày 2 đêm), thay bữa tiệc tối bằng hoạt động tự do dạo chơi chợ quê và công viên Hoàng Gia; (2) Với tour Outbound Hà Nội – Singapore – Malaysia (6 ngày 5 đêm), sắp xếp lưu trú 1 đêm tại Singapore và 4 đêm tại Malaysia nhằm giảm chi phí lưu trú đắt đỏ tại Singapore mà vẫn bảo đảm lịch trình.

5. Cơ cấu tổ chức của Opentour JSC gồm những phòng ban chức năng nào?
Công ty tổ chức theo cơ cấu chức năng gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh (12 người), Phòng Điều hành (13 người), Phòng Kế toán (4 người), Phòng Hành chính – Nhân sự (5 người), Phòng Khai thác Dịch vụ du lịch (8 người) cùng đội ngũ hướng dẫn viên cộng tác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên khoa Khách sạn – Du lịch, Trường Đại học Thương Mại đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing-mix dịch vụ lữ hành theo mô hình 8P và phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh tại Opentour JSC giai đoạn 2014–2015. Trên cơ sở phân tích số liệu tài chính và kết quả khảo sát 50 khách hàng, đề tài đã đề xuất 8 nhóm giải pháp marketing-mix gắn liền với thực tế vận hành tour cùng hệ thống kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.